Hôm nay :
- 0941.400.650 -->

Mặt bích BS PN16 inox[giaban]66.000 đ[/giaban]
[tomtat]Giá: 99.000 VNĐ
Chất liệu: Inox, thép, thép mã kẽm
Kích thước: DN15 - DN300
Tiêu chuẩn: BS4504 PN16
Lắp đặt: Hàn, ren
Kết nối: Bu lông & đai ốc
Áp suất làm việc: 16 bar
Xuất xứ: Trung Quốc, Việt Nam
Tình trạng: Mới sản xuất
[/tomtat]
[mota]

1. Giới thiệu chung về mặt bích BS PN16

Trong hệ thống đường ống công nghiệp, kết nối giữa các thiết bị, phụ kiện và đường ống luôn đòi hỏi độ kín khít và khả năng chịu áp lực cao. Để đáp ứng yêu cầu đó, mặt bích (flange) ra đời và trở thành tiêu chuẩn kết nối phổ biến trên toàn thế giới. Trong số rất nhiều loại mặt bích hiện nay, mặt bích BS PN16 là dòng sản phẩm được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam nhờ tính đồng bộ với các hệ thống ống theo tiêu chuẩn Anh (BS – British Standard).

Mặt bích BS PN16 inox 304
Mặt bích BS PN16 inox 304

PN16 thể hiện khả năng chịu áp lực danh nghĩa ở mức 16 bar (tương đương khoảng 16 kg/cm²). Đây là cấp áp lực vừa phải nhưng phù hợp với đa số hệ thống công nghiệp như cấp thoát nước, PCCC, dầu khí, hơi nước và xử lý môi trường. Chính vì vậy, PN16 gần như là lựa chọn mặc định của nhiều kỹ sư và nhà thầu khi thiết kế hệ thống đường ống.

2. Tiêu chuẩn BS PN16 là gì?

Để hiểu rõ về mặt bích BS PN16, cần bắt đầu từ gốc của hệ thống tiêu chuẩn. “BS” là viết tắt của British Standard – hệ thống tiêu chuẩn của Anh Quốc, được áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp trên thế giới. Trong lĩnh vực mặt bích, hai tiêu chuẩn thường gặp nhất là BS4504BS EN 1092-1. Đây là những bộ tiêu chuẩn quy định chi tiết về kích thước, độ dày, số lỗ bu lông, đường kính vòng tròn bu lông (PCD), và áp lực danh nghĩa cho từng loại mặt bích.

Ký hiệu PN16 (Pressure Nominal 16) thể hiện cấp áp lực danh nghĩa của mặt bích, tương đương khả năng chịu áp suất tối đa 16 bar ở điều kiện làm việc bình thường. Điều này giúp kỹ sư và nhà thầu xác định nhanh khả năng làm việc của mặt bích trong hệ thống, từ đó tính toán sự tương thích với ống, van và phụ kiện khác.

Nếu so sánh với các cấp áp lực khác trong cùng tiêu chuẩn BS:

  • PN6: thường dùng cho hệ thống áp lực thấp (nước thải, thoát nước).
  • PN10: áp lực trung bình, phổ biến cho nước sạch và khí nén.
  • PN16: thông dụng nhất, đáp ứng đa số nhu cầu công nghiệp.
  • PN25 và PN40: dùng trong hệ thống áp lực cao, hơi bão hòa, dầu khí.

Chính vì sự “cân bằng” giữa khả năng chịu áp lực và chi phí sản xuất, PN16 trở thành lựa chọn phổ biến nhất trong nhiều lĩnh vực.

So với tiêu chuẩn JIS (Nhật) và ANSI (Mỹ), mặt bích BS PN16 có kích thước lỗ bu lông, độ dày và PCD khác biệt. Đây là yếu tố kỹ sư cần chú ý, vì việc sử dụng lẫn lộn có thể gây sai lệch kích thước, ảnh hưởng đến độ kín và độ an toàn khi lắp đặt.

Tóm lại, mặt bích BS PN16 là chuẩn kết nối đường ống của Anh với cấp áp lực 16 bar, có ưu điểm nổi bật về độ phổ biến, dễ dàng tìm mua và phù hợp với nhiều ứng dụng thực tế tại Việt Nam.

3. Cấu tạo mặt bích BS PN16

Để hiểu và lựa chọn đúng loại mặt bích, việc nắm rõ cấu tạo là yếu tố quan trọng. Mặt bích BS PN16 có hình dạng tròn dẹt, được gia công theo tiêu chuẩn với các chi tiết đặc trưng giúp đảm bảo khả năng chịu áp lực và độ kín khít khi kết nối.

Bản vẽ cấu tạo của mặt bích BS PN16
Bản vẽ cấu tạo của mặt bích BS PN16

Cấu tạo cơ bản của một mặt bích BS PN16 bao gồm:

  1. Vành bích (Flange Body)
    Là phần chính, có dạng hình tròn.
    Được gia công từ thép carbon hoặc inox, bề mặt phẳng hoặc có cổ (welding neck).
    Độ dày và kích thước tuân theo quy chuẩn BS EN 1092-1, giúp đồng bộ với các loại ống và van.
  2. Lỗ bu lông (Bolt Holes)
    Được khoan đều xung quanh theo vòng tròn bu lông (PCD – Pitch Circle Diameter).
    Số lượng và đường kính lỗ thay đổi theo kích cỡ DN (DN15 – DN600).
    Chức năng: kết nối bích với nhau nhờ bu lông – đai ốc, tạo ra lực siết chặt để đảm bảo độ kín.
  3. Bề mặt tiếp xúc (Sealing Face)
    Có thể là dạng Raised Face (RF), Flat Face (FF) hoặc Ring Type Joint (RTJ).
    Đây là phần tiếp xúc trực tiếp với gioăng (gasket) để tạo độ kín khít.
    Với mặt bích BS PN16, dạng RF và FF được sử dụng phổ biến hơn cả.
  4. Cổ bích (Neck – đối với loại Welding Neck Flange)
    Phần cổ được hàn liền với ống, giúp chịu áp lực và giảm ứng suất tập trung.
    Thường dùng trong các hệ thống áp lực cao hoặc môi chất quan trọng.
  5. Gioăng (Gasket)
    Dù không phải bộ phận của bích, nhưng luôn đi kèm khi lắp đặt.
    Được đặt giữa hai mặt bích để tăng độ kín, ngăn rò rỉ.
    Vật liệu gioăng có thể là cao su, PTFE, graphite tùy môi chất.

👉 Nhờ cấu tạo chuẩn hóa, mặt bích BS PN16 dễ dàng đồng bộ với các loại ống, van và phụ kiện tiêu chuẩn BS, giúp lắp đặt nhanh chóng và an toàn.

4. Bảng kích thước mặt bích BS PN16 chuẩn

Kích thước là yếu tố quan trọng nhất khi chọn mua mặt bích. Với mặt bích BS PN16, các thông số đã được quy định trong tiêu chuẩn BS4504 và EN1092-1.

Các thông số cơ bản bao gồm:

  • DN (Diameter Nominal): đường kính danh nghĩa (DN15 – DN600).
  • OD (Outside Diameter): đường kính ngoài của mặt bích.
  • PCD (Pitch Circle Diameter): đường kính vòng tròn bu lông.
  • Bolt Holes: số lượng và đường kính lỗ bu lông.
  • Thickness (t): độ dày mặt bích.

Ví dụ:

  • DN50 (2”) PN16: OD ≈ 165 mm, PCD ≈ 125 mm, 4 lỗ bu lông Ø18, độ dày ≈ 18 mm.
  • DN100 (4”) PN16: OD ≈ 220 mm, PCD ≈ 180 mm, 8 lỗ bu lông Ø18, độ dày ≈ 20 mm.
  • DN200 (8”) PN16: OD ≈ 340 mm, PCD ≈ 295 mm, 12 lỗ bu lông Ø22, độ dày ≈ 24 mm.
Bản vẽ cấu tạo và thông số kỹ thuật mặt bích BS PN16
Bảng tra thông số mặt bích BS PN16
Bảng tra thông số mặt bích BS PN16


👉 Khi lựa chọn mặt bích BS PN16, người mua cần đối chiếu kỹ thông số DN, PCD, số lỗ bu lông theo bảng chuẩn, thay vì chỉ dựa vào đường kính ống danh nghĩa.

5. Phân loại mặt bích BS PN16 theo kiểu kết nối

Trong thực tế, mặt bích BS PN16 được chế tạo với nhiều kiểu kết nối khác nhau để phù hợp với từng ứng dụng cụ thể. Việc phân loại này giúp kỹ sư và nhà thầu dễ dàng lựa chọn đúng loại bích cho hệ thống của mình, đảm bảo độ kín và tuổi thọ đường ống.

Các loại mặt bích BS PN16 phổ biến
Các loại mặt bích BS PN16 phổ biến

Một số kiểu kết nối phổ biến của mặt bích BS PN16:

  1. Welding Neck Flange (mặt bích cổ hàn)
    Đặc điểm: có phần cổ dài, được hàn trực tiếp vào đầu ống.
    Ưu điểm: độ bền cao, khả năng chịu áp lực và nhiệt độ tốt, giảm ứng suất tập trung.
    Ứng dụng: thường dùng trong hệ thống áp lực cao, hóa chất, dầu khí.
  2. Slip-on Flange (mặt bích lồng ngoài)
    Đặc điểm: đường ống được luồn qua mặt bích và hàn cố định ở hai mép.
    Ưu điểm: dễ chế tạo, lắp đặt nhanh, chi phí thấp.
    Ứng dụng: hệ thống nước, hơi, PCCC với áp lực vừa.
  3. Blind Flange (mặt bích mù)
    Đặc điểm: không có lỗ ở giữa, dùng để bịt kín đầu ống hoặc thiết bị.
    Ưu điểm: đơn giản, chắc chắn, dễ tháo lắp khi cần kiểm tra bảo dưỡng.
    Ứng dụng: bịt kín các nhánh ống tạm thời hoặc lâu dài.
  4. Threaded Flange (mặt bích ren)
    Đặc điểm: có ren trong, cho phép vặn trực tiếp vào đầu ống mà không cần hàn.
    Ưu điểm: lắp đặt nhanh, dễ tháo dỡ, phù hợp với ống có đường kính nhỏ.
    Hạn chế: không chịu được áp lực cao bằng bích hàn.
  5. Lap Joint Flange (mặt bích rời)
    Đặc điểm: dùng chung với đầu hàn rời (stub end), mặt bích chỉ đóng vai trò giữ chặt.
    Ưu điểm: dễ tháo lắp, linh hoạt trong việc căn chỉnh.
    Ứng dụng: hệ thống cần tháo lắp thường xuyên hoặc không gian hạn chế.

👉 Việc lựa chọn loại kết nối phụ thuộc vào môi chất, áp lực, nhiệt độ và yêu cầu lắp đặt. Với hệ thống áp lực cao, nên ưu tiên welding neck; với hệ thống thông thường, slip-on là lựa chọn kinh tế hơn.

6. Phân loại mặt bích BS PN16 theo vật liệu chế tạo

Ngoài kiểu kết nối, mặt bích BS PN16 còn được phân loại theo vật liệu chế tạo. Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chống ăn mòn và giá thành sản phẩm.

Các loại vật liệu phổ biến:

  1. Mặt bích thép carbon BS PN16
    Đặc điểm: bền cơ học, chịu lực tốt.
    Ứng dụng: hệ thống hơi, dầu, nước áp lực, đường ống công nghiệp nặng.
    Hạn chế: dễ bị ăn mòn trong môi trường ẩm ướt, hóa chất.
  2. Mặt bích thép mạ kẽm BS PN16
    Đặc điểm: được phủ lớp kẽm chống gỉ.
    Ưu điểm: giá rẻ hơn inox, khả năng chống ăn mòn vừa phải.
    Ứng dụng: hệ thống cấp thoát nước, PCCC.
  3. Mặt bích inox 304 BS PN16
    Đặc điểm: khả năng chống gỉ, chống ăn mòn trung bình, phổ biến nhất.
    Ưu điểm: dễ gia công, giá hợp lý, phù hợp môi trường ít hóa chất.
    Ứng dụng: hệ thống nước sạch, xử lý nước thải, môi trường ngoài trời.
  4. Mặt bích inox 316 BS PN16
    Đặc điểm: chứa thêm thành phần molypden (Mo), khả năng chống ăn mòn cao hơn 304.
    Ưu điểm: chịu được môi trường hóa chất mạnh, nước biển, axit loãng.
    Ứng dụng: công nghiệp hóa chất, dầu khí, môi trường khắc nghiệt.

👉 Tóm lại, khi lựa chọn vật liệu cho mặt bích BS PN16, cần căn cứ vào môi chất làm việc, điều kiện môi trường và chi phí đầu tư. Inox sử dụng cùng với ống inox công nghiệp trong các môi trường ăn mòn mạnh, trong khi thép carbon đủ dùng cho đa số hệ thống phổ thông.

7. Ứng dụng thực tế của mặt bích BS PN16

Trong ngành công nghiệp, việc lựa chọn đúng loại mặt bích không chỉ ảnh hưởng đến chi phí mà còn quyết định đến độ bền, độ kín và an toàn vận hành của cả hệ thống. Mặt bích BS PN16 được sử dụng phổ biến vì nó đáp ứng được đa số yêu cầu về áp lực và tính đồng bộ trong các hệ thống đường ống.

Một số ứng dụng thực tế tiêu biểu:

  1. Hệ thống cấp thoát nước và PCCC
    PN16 là cấp áp lực tiêu chuẩn trong thiết kế các hệ thống cấp nước sạch, thoát nước thải, trạm bơm tăng áp.
    Trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy (PCCC), PN16 thường được sử dụng vì nó đáp ứng đủ áp lực bơm cứu hỏa và độ an toàn khi vận hành.
  2. Nhà máy nhiệt điện, xi măng, luyện kim
    Các nhà máy công nghiệp nặng thường có đường ống hơi, dầu và nước tuần hoàn.
    Mặt bích BS PN16 được lựa chọn để kết nối van, ống và thiết bị nhờ khả năng chịu nhiệt và áp lực ổn định.
  3. Ngành dầu khí và hóa chất
    Trong các hệ thống dẫn dầu, khí nén hoặc hóa chất có áp lực trung bình, mặt bích PN16 đáp ứng tốt nhờ cấu tạo chuẩn hóa và độ kín cao.
    Khi kết hợp với vật liệu inox 316, mặt bích có thể chịu được môi trường ăn mòn mạnh.
  4. Ngành xử lý môi trường và hạ tầng đô thị
    Các nhà máy xử lý nước thải, xử lý bùn và khí sinh học thường dùng PN16 vì độ phổ biến và dễ thay thế.
    Trong các công trình hạ tầng như cấp nước đô thị, PN16 gần như là tiêu chuẩn chung cho hệ thống đường ống lớn.

👉 Có thể thấy, mặt bích BS PN16 có mặt ở hầu hết các ngành công nghiệp tại Việt Nam, từ xây dựng cơ bản, cấp thoát nước cho tới công nghiệp nặng và dầu khí.

8. Ưu điểm và hạn chế của mặt bích BS PN16

Mỗi loại mặt bích đều có những điểm mạnh và giới hạn riêng. Để sử dụng hiệu quả, cần nắm rõ cả ưu điểm và hạn chế của mặt bích BS PN16.

Ưu điểm

  1. Độ phổ biến cao
    BS PN16 là cấp áp lực tiêu chuẩn, dễ dàng tìm kiếm và thay thế tại Việt Nam.
    Phù hợp với nhiều thiết bị, dễ đồng bộ với ống và van theo chuẩn BS.
  2. Đảm bảo độ kín và độ an toàn
    Khi lắp đặt đúng với gioăng và bu lông chuẩn, PN16 đảm bảo khả năng chống rò rỉ tốt.
    Độ dày bích và số lỗ bu lông đủ để chịu lực siết chặt, ổn định trong vận hành.
  3. Ứng dụng đa dạng
    Dùng được cho nhiều loại môi chất: nước, khí nén, hơi, dầu và một số loại hóa chất.
    Tương thích với nhiều loại van công nghiệp, dễ tích hợp vào hệ thống.
  4. Chi phí hợp lý
    So với các cấp áp lực cao hơn (PN25, PN40), PN16 có giá thành vừa phải, phù hợp cho dự án có ngân sách tối ưu.
Mặt bích BS PN16 chất liệu inox
Mặt bích BS PN16 chất liệu inox

Hạn chế

  1. Không phù hợp cho áp lực quá cao
    PN16 chỉ chịu được tối đa 16 bar, không thích hợp với hệ thống hơi quá nhiệt, dầu khí áp lực cao hay công nghiệp nặng đặc thù.
  2. Khối lượng nặng hơn so với các kết nối ren
    Việc sử dụng mặt bích làm tăng khối lượng đường ống, gây khó khăn trong lắp đặt ở những hệ thống nhỏ hoặc không gian hẹp.
  3. Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt chuẩn
    Nếu siết bu lông không đều hoặc chọn sai gioăng, bích PN16 có thể bị rò rỉ, giảm tuổi thọ.
    Lắp đặt cần kỹ sư có kinh nghiệm để đảm bảo độ kín tuyệt đối.

👉 Tóm lại, mặt bích BS PN16 mang lại sự cân bằng giữa chi phí – độ an toàn – khả năng ứng dụng, nhưng không phải giải pháp cho mọi hệ thống. Với áp lực cực cao hoặc môi chất đặc biệt, cần chuyển sang PN25, PN40 hoặc các tiêu chuẩn khác.

9. So sánh mặt bích BS PN16 với JIS 10K và ANSI 150

Trong thực tế thi công đường ống tại Việt Nam, ngoài tiêu chuẩn BS, hai tiêu chuẩn khác cũng thường gặp là JIS (Nhật Bản) và ANSI (Mỹ). Cả ba loại mặt bích này đều phổ biến và đôi khi được sử dụng trong cùng một dự án. Tuy nhiên, sự khác biệt về kích thước và tiêu chuẩn lắp đặt khiến việc thay thế qua lại không phải lúc nào cũng phù hợp.

9.1. Điểm giống nhau

  • Đều là tiêu chuẩn quốc tế, được công nhận rộng rãi trong công nghiệp.
  • Được sản xuất bằng thép carbon, thép hợp kim hoặc inox.
  • Sử dụng trong các ứng dụng tương tự: nước, khí nén, dầu, hơi, hóa chất áp lực trung bình.

9.2. Điểm khác nhau

  1. Kích thước tổng thể
    BS PN16 thường có đường kính ngoài (OD) và độ dày lớn hơn JIS 10K cùng cỡ DN.
    ANSI 150 lại có một số size lớn hơn cả BS và JIS.
  2. Số lỗ bu lông và đường kính vòng bu lông (PCD)
    JIS 10K thường có ít lỗ bu lông hơn BS PN16.
    ANSI 150 nhiều trường hợp có kích thước PCD khác hẳn, không thể lắp lẫn.
  3. Ứng dụng phổ biến
    Tại Việt Nam: BS PN16 và JIS 10K phổ biến hơn, đặc biệt trong cấp thoát nước và PCCC.
    ANSI 150 thường thấy ở các dự án có vốn nước ngoài hoặc trong ngành dầu khí, hóa chất cao cấp.

9.3. Bảng so sánh điển hình (ví dụ DN100)

Tiêu chuẩn OD (mm) PCD (mm) Lỗ bu lông Độ dày (mm) Áp lực
BS PN16 220 180 8 x Ø18 20 16 bar
JIS 16K 225 185 8 x Ø23 22 16 bar
ANSI 150 229 191 8 x Ø19 21 150 psi (~16 bar)

👉 Nhìn vào bảng trên có thể thấy: tuy cùng áp lực tương đương, nhưng kích thước bu lông và OD khác nhau. Điều này đồng nghĩa với việc không thể thay thế lẫn nhau nếu không đồng bộ cả hệ thống.

10. Hướng dẫn lựa chọn mặt bích BS PN16 phù hợp

Để lựa chọn đúng loại mặt bích BS PN16, kỹ sư hoặc người mua hàng cần cân nhắc nhiều yếu tố. Nếu chọn sai, có thể dẫn đến tình trạng rò rỉ, giảm tuổi thọ hệ thống, thậm chí mất an toàn.

10.1. Chọn theo đường kính danh nghĩa (DN)

  • Luôn xác định DN ống hoặc thiết bị cần lắp trước.
  • Đối chiếu với bảng kích thước chuẩn BS PN16 để chọn đúng OD, PCD và số lỗ bu lông.
  • Không nên chọn theo cảm tính hoặc chỉ dựa vào “khoảng chừng” kích thước.

10.2. Chọn theo vật liệu

  • Thép carbon: phù hợp cho nước, hơi, dầu ở áp lực trung bình.
  • Inox 304: phù hợp cho nước sạch, môi trường ngoài trời ít ăn mòn.
  • Inox 316: bắt buộc cho hóa chất, nước biển, môi trường ăn mòn mạnh.
  • Thép mạ kẽm: lựa chọn kinh tế, dùng cho hệ thống PCCC và nước sạch.

10.3. Chọn theo môi chất và điều kiện làm việc

  • Nước sạch/PCCC: thép mạ kẽm hoặc inox 304 PN16.
  • Hóa chất: inox 316 PN16.
  • Dầu, khí nén, hơi: thép carbon hoặc inox 304, tùy theo áp lực và nhiệt độ.

10.4. Chọn theo tiêu chuẩn đồng bộ

  • Nếu hệ thống đã thiết kế theo BS, phải chọn bích BS PN16 để đồng bộ với ống và van.
  • Không nên sử dụng lẫn BS, JIS và ANSI trong cùng một hệ thống, tránh sai lệch PCD và số lỗ bu lông.

👉 Như vậy, lựa chọn mặt bích BS PN16 không chỉ là chọn đúng DN, mà còn cần xét đến môi chất, vật liệu và tiêu chuẩn tổng thể của hệ thống. Đây là yếu tố quyết định đến độ bền và an toàn vận hành lâu dài.

11. Lưu ý khi lắp đặt mặt bích BS PN16

Một trong những yếu tố quyết định đến độ kín và tuổi thọ của hệ thống là quá trình lắp đặt. Dù mặt bích BS PN16 được chế tạo chuẩn hóa, nhưng nếu thi công không đúng kỹ thuật thì vẫn có nguy cơ rò rỉ hoặc hư hỏng sớm.

11.1. Lựa chọn bu lông và ê-cu đúng tiêu chuẩn

  • Sử dụng bu lông có cấp bền phù hợp (thường từ 8.8 trở lên).
  • Đường kính và số lượng bu lông phải đúng theo PCD và bảng kích thước của BS PN16.
  • Không dùng bu lông kém chất lượng, dễ gãy hoặc giãn dài khi siết.

11.2. Sử dụng gioăng đúng loại

  • Với nước và khí nén: có thể dùng gioăng cao su, EPDM.
  • Với hóa chất: dùng gioăng PTFE hoặc graphite chịu nhiệt, chịu ăn mòn.
  • Bề mặt gioăng phải phẳng, không nứt gãy, đảm bảo độ kín khi siết.

11.3. Quy trình siết bu lông

  • Siết theo hình chữ thập đối xứng để lực phân bổ đều, tránh cong vênh mặt bích.
  • Siết theo nhiều vòng: vòng đầu siết nhẹ để định vị, vòng sau siết đủ lực.
  • Sử dụng cờ lê lực (torque wrench) để kiểm soát mô-men siết, tránh quá chặt gây hỏng gioăng.

11.4. Kiểm tra sau lắp đặt

  • Thực hiện thử áp lực (hydrostatic test) để đảm bảo không có rò rỉ.
  • Quan sát trong quá trình vận hành ban đầu để phát hiện rung lắc hoặc rò rỉ tại vị trí bích.
  • Định kỳ kiểm tra, siết lại bu lông nếu cần thiết.

👉 Lắp đặt đúng kỹ thuật không chỉ giúp mặt bích BS PN16 hoạt động ổn định mà còn kéo dài tuổi thọ của cả hệ thống đường ống.

12. FAQ – Những câu hỏi thường gặp

12.1. PN16 có nghĩa là gì?

PN16 là ký hiệu áp lực danh nghĩa, cho biết mặt bích chịu được áp suất 16 bar trong điều kiện làm việc bình thường. Đây là cấp áp lực phổ biến nhất cho các hệ thống công nghiệp trung bình.

12.2. Mặt bích BS PN16 có thay thế được JIS 16K không?

Không. Dù cùng mức áp lực tương đương, nhưng kích thước OD, PCD và số lỗ bu lông giữa BS PN16 và JIS 16K có sự khác biệt. Nếu thay thế không đồng bộ, bích và gioăng sẽ không khớp, dễ gây rò rỉ.

12.3. Inox 304 hay 316 – nên chọn loại nào?

  • Inox 304: dùng cho môi trường nước sạch, khí nén, hơi thông thường.
  • Inox 316: cần thiết trong môi trường hóa chất, nước biển, axit loãng vì khả năng chống ăn mòn cao hơn.

👉 Lựa chọn phụ thuộc vào môi chất và điều kiện ăn mòn.

12.4. Vì sao PN16 phổ biến trong PCCC?

Bởi vì áp lực trong hệ thống bơm PCCC thường nằm trong khoảng 10–14 bar. PN16 đáp ứng tốt yêu cầu này mà vẫn đảm bảo chi phí hợp lý, dễ mua và thay thế.

12.5. Có thể dùng PN16 cho khí nén không?

Có. PN16 hoàn toàn sử dụng được cho khí nén áp lực trung bình. Tuy nhiên, cần lựa chọn gioăng và vật liệu phù hợp để đảm bảo độ kín và an toàn.

13. Liên hệ mua hàng mặt bích BS PN16 tại VANVNC

Khi lựa chọn mặt bích BS PN16 cho dự án, ngoài việc quan tâm đến tiêu chuẩn kỹ thuật, khách hàng cần chú ý đến nhà cung cấp uy tín để đảm bảo sản phẩm đúng chuẩn, có đầy đủ giấy tờ và dịch vụ hỗ trợ tốt. Đây chính là thế mạnh mà VANVNC mang đến cho khách hàng.

Mặt Bích BS PN16 luôn có sẵn tại VANVNC
Mặt Bích BS PN16 inox 304 luôn có sẵn tại VANVNC
13.1. Hàng nhập khẩu chính hãng – CO, CQ đầy đủ

Tất cả mặt bích do VANVNC cung cấp đều được nhập khẩu trực tiếp từ nhà sản xuất, không qua trung gian. Mỗi sản phẩm đi kèm đầy đủ chứng từ CO (Certificate of Origin)CQ (Certificate of Quality), minh chứng rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng. Điều này giúp khách hàng yên tâm tuyệt đối khi đưa vào dự án.

13.2. Kho hàng lớn – đa dạng chủng loại

VANVNC luôn duy trì lượng tồn kho lớn, đủ mọi kích cỡ từ DN15 đến DN600, nhiều chủng loại vật liệu như thép carbon, inox 304, inox 316. Khách hàng có thể dễ dàng tìm thấy đúng loại mặt bích BS PN16 cần thiết mà không phải chờ nhập khẩu dài ngày.

13.3. Uy tín được khẳng định qua đối tác lớn

Trong nhiều năm qua, Inox TK đã trở thành đối tác tin cậy của hàng loạt doanh nghiệp lớn tại Việt Nam như Sabeco, Habeco, Cozy (Thế Hệ Mới), Dược Hoa Linh, IDP. Những khách hàng này đòi hỏi chất lượng và sự ổn định cao, chính vì vậy sự đồng hành của VANVNC là minh chứng rõ ràng nhất cho uy tín thương hiệu.

13.4. Giá cả cạnh tranh – tư vấn kỹ thuật tận tâm

Bên cạnh chất lượng sản phẩm, VANVNC còn mang đến mức giá hợp lý, phù hợp cho cả dự án lớn và nhu cầu lẻ. Đặc biệt, đội ngũ kỹ sư và nhân viên tư vấn của VANVNC luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn đúng loại mặt bích, tính toán kích thước, vật liệu và tiêu chuẩn phù hợp với từng hệ thống.

👉 Nếu bạn đang cần mặt bích BS PN16 chất lượng cao, chính hãng, có sẵn kho hàng và dịch vụ hỗ trợ tận tâm, hãy liên hệ ngay với VANVNC để nhận báo giá nhanh nhất và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

Số lượng mặt bích BS PN16 có tại VANVNC đủ để cung cấp cho các dự án nhanh chóng
Số lượng mặt bích BS PN16 có tại VANVNC đủ để cung cấp cho các dự án nhanh chóng

VANVNC – Đối tác tin cậy cho mọi hệ thống đường ống công nghiệp.

Xem thêm: Mặt bích JIS 10K Inox

[/mota]

Van góc mặt bích khí nén
 
 [tomtat]

Thông số kỹ thuật chi tiết của van góc mặt bích khí nén:

  • Chất liệu: Inox 304 – Inox 316
  • Kích thước có sẵn: DN15 - DN200
  • Vật liệu làm kín: PTFE
  • Áp suất làm việc: PN16 - PN25
  • Bộ điều khiển: Khí nén
  • Kiểu tác động: Tác động đơn, tác động kép
  • Áp suất khí điều khiển: 0.4 - 0.8 MPa
  • Thời gian đóng/mở: 0.1 - 1 giây
  • Tiêu chuẩn mặt bích: JIS, DIN, ANSI
  • Môi trường làm việc: Nước, hoá chất, khí,....
  • Xuất xứ: Trung Quốc
 [/tomtat]
    [mota]

    1. Định nghĩa kỹ thuật về van góc mặt bích khí nén

    Trong kỹ thuật điều khiển lưu chất, van góc mặt bích khí nén là loại van tự động, truyền động bằng khí nén, có thân chế tạo từ thép không gỉ 304 hoặc 316, kết nối bằng mặt bích inox theo tiêu chuẩn JIS, DIN hoặc ANSI. Đặc điểm quan trọng của loại van này là sử dụng gioăng PTFE có khả năng chịu nhiệt và chống hóa chất vượt trội.

    Trong tài liệu quốc tế, loại van này còn được gọi là pneumatic angle seat valve flanged. Ở Việt Nam, nhiều kỹ sư quen gọi với tên van y xiên mặt bích khí nén, bởi thiết kế thân góc nghiêng và hoạt động theo nguyên lý xiên góc. Một số tài liệu chuyên ngành cũng mô tả đây là van góc inox 304 316 mặt bích khí nén, nhấn mạnh vật liệu thân van.

    So với van góc nối ren, van góc mặt bích khí nén phù hợp với đường ống inox công nghiệp DN15 – DN200, chịu áp lực cao và vận hành bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.

    Van góc mặt bích khí nén là gì?
    Van góc mặt bích khí nén là gì?

    2. Vật liệu chế tạo thân van góc mặt bích khí nén

    Khi thiết kế hoặc lựa chọn van góc mặt bích khí nén, kỹ sư thường quan tâm trước tiên đến vật liệu chế tạo. Thân van được sản xuất chủ yếu từ inox 304 hoặc inox 316. Cụ thể như sau:

    2.1 Inox 304 (CF8)

    • Thành phần hóa học: 18% Crom, 8% Niken.
    • Cơ tính: độ bền kéo ≥ 515 MPa, chịu lực nén tốt.
    • Khả năng chống ăn mòn: chống rỉ trong nước, hơi nóng, khí nén.
    • Hạn chế: kém trong môi trường chứa Clo hoặc dung dịch muối.
    • Ứng dụng: hệ thống nước sạch, khí nén, hơi bão hòa ≤ 150°C.

    2.2 Inox 316 (CF8M)

    • Thành phần hóa học: 16–18% Cr, 10–14% Ni, 2–3% Molypden.
    • Ưu điểm kỹ thuật: Mo tăng khả năng chống ăn mòn kẽ hở, pitting.
    • Nhiệt độ làm việc: đến 180°C, bền trong hóa chất.
    • Ứng dụng: hóa chất, dầu khí, nước biển, axit nhẹ.

    👉 Kết luận kỹ thuật: inox 304 cho môi trường trung tính; inox 316 dành cho môi trường khắc nghiệt, hóa chất.

    Vật liệu chế tạo van góc mặt bích khí nén
    Vật liệu chế tạo van góc mặt bích khí nén

    3. Vai trò của gioăng PTFE trong van góc mặt bích khí nén

    Ngoài vật liệu thân, yếu tố quyết định độ kín và tuổi thọ van là gioăng. Trong van góc mặt bích khí nén inox, gioăng PTFE mang lại nhiều lợi thế vượt trội.

    3.1 Tính chất cơ bản của PTFE

    • Nhiệt độ: -20°C đến +180°C (ngắn hạn đến 220°C).
    • Trơ hóa học: không phản ứng với axit mạnh, kiềm, dung môi.
    • Hệ số ma sát thấp: giảm mài mòn ghế van.
    • Độ bền cao: ít lão hóa, không nứt khi thay đổi nhiệt độ.

    3.2 So sánh PTFE với các vật liệu gioăng khác

    Vật liệu gioăng Nhiệt độ tối đa Khả năng chịu hóa chất Tuổi thọ Ứng dụng
    EPDM 120°C Nước, hơi nhẹ Trung bình Nước, khí nén
    PTFE 180–220°C Trơ gần như toàn diện Cao Hơi nóng, dầu, hóa chất

    👉 Chính vì vậy, van y xiên mặt bích khí nén với gioăng PTFE được dùng trong môi trường áp lực và hóa chất mà EPDM không đáp ứng.

    Vai trò gioăng trong van góc mặt bích khí nén
    Vai trò gioăng trong van góc mặt bích khí nén

    4. Nguyên lý hoạt động của van góc mặt bích khí nén

    Hiểu nguyên lý giúp kỹ sư đánh giá tính phù hợp của van khí nén inox trong hệ thống.

    Khi cấp khí: khí nén (0.4 – 0.8 MPa) tác động piston, đẩy trục inox nâng đĩa van khỏi ghế van → dòng chảy đi qua.

    Khi ngừng khí:

    • Tác động đơn: lò xo đẩy piston về, đĩa van đóng lại.
    • Tác động kép: khí cấp ngược để đóng.

    Ưu điểm: thiết kế xiên góc 45° giảm tổn thất áp, chống búa nước. Đây là điểm khiến pneumatic angle seat valve flanged được ưa chuộng trong các hệ thống hơi và dầu khí.

    5. Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của van góc mặt bích điều khiển khí nén

    Thông số kỹ thuật Giá trị điển hình
    Kích cỡ danh địnhDN15 – DN200
    Áp suất làm việcPN16 – PN25
    Áp suất khí điều khiển0.4 – 0.8 MPa
    Nhiệt độ làm việc-20°C đến 180°C
    Vật liệu thânInox 304 / 316
    Vật liệu gioăngPTFE
    Kiểu tác độngĐơn hoặc kép
    Thời gian đóng/mở0.1 – 1 giây
    Tiêu chuẩn mặt bíchJIS, DIN, ANSI

    6. Tiêu chuẩn kết nối mặt bích (JIS, DIN, ANSI)

    • Mặt bích JIS (Nhật Bản): áp dụng phổ biến tại Việt Nam trong các nhà máy nước, nhiệt điện.
    • Mặt bích DIN (Châu Âu): chuẩn công nghiệp châu Âu, chịu áp lực 16 bar.
    • Mặt bích ANSI Class 150 (Mỹ): phổ biến trong dầu khí, hóa chất.

    👉 Kỹ sư cần kiểm tra chính xác chuẩn mặt bích của hệ thống trước khi đặt mua van, để tránh sai lệch trong lắp đặt.

    7. Bộ truyền động khí nén – cấu tạo chi tiết

    • Vỏ xi lanh: hợp kim nhôm anod hóa hoặc inox, chống ăn mòn.
    • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67 hoặc IP68, đảm bảo chống bụi và nước.
    • Phụ kiện kèm theo:
      • Bộ chỉ báo vị trí (limit switch box).
      • Van điện từ (solenoid valve) để điều khiển khí.
      • Bộ lọc – điều áp – bôi trơn (FRL).

    👉 Nhờ củ khí AT, van góc mặt bích điều khiển khí nén có thể tích hợp vào hệ thống SCADA, PLC để tự động hóa hoàn toàn.

    Bộ điều khiển khí nén van góc mặt bích điều khiển khí nén
    Bộ điều khiển khí nén van góc mặt bích điều khiển khí nén

    8. Ưu điểm kỹ thuật khi dùng inox 304/316 kết hợp gioăng PTFE

    • Độ bền cơ học cao – thân inox chịu lực tốt.
    • Chống ăn mòn – inox 316 + PTFE kháng hóa chất toàn diện.
    • Chịu nhiệt – PTFE kín khít ở 180°C, phù hợp hơi bão hòa.
    • Giảm ma sát – PTFE làm van vận hành mượt mà.
    • Đảm bảo kín tuyệt đối – an toàn cho hệ thống áp lực cao.

    9. Ứng dụng công nghiệp điển hình

    • Nhà máy nhiệt điện: điều tiết hơi quá nhiệt.
    • Dầu khí: dẫn khí gas, dầu nóng.
    • Hóa chất: vận chuyển axit, kiềm.
    • Xử lý nước thải: môi trường pH thay đổi.
    • Giấy, dệt nhuộm: dung môi, hóa chất ở nhiệt độ cao.
    Ứng dụng của van góc mặt bích điều khiển khí nén
    Ứng dụng của van góc mặt bích điều khiển khí nén

    10. Sự cố thường gặp và cách khắc phục

    Sự cố Nguyên nhân Giải pháp
    Van không kín Gioăng PTFE mòn Thay gioăng, kiểm tra torque
    Van đóng/mở chậm Khí nén yếu Bổ sung bộ lọc – điều áp – bôi trơn
    Rò rỉ khí ở xi lanh Piston seal mòn Thay phớt
    Van rung Bulong mặt bích lỏng Siết lại theo chuẩn

    11. FAQ – Giải đáp kỹ thuật

    Q1: Nên chọn inox 304 hay inox 316 cho van góc mặt bích khí nén?
    → Inox 304 cho môi trường trung tính, inox 316 cho môi trường có hóa chất, nước biển.

    Xem thêm: Sự khác biệt giữa inox 316 và inox 304

    Q2: PTFE tốt hơn EPDM ở điểm nào?
    → PTFE chịu 180–220°C, trơ hóa chất, tuổi thọ dài. EPDM chỉ ≤120°C, không chịu dầu.

    Q3: Van góc mặt bích điều khiển khí nén có thay thế van cầu không?
    → Có, vì lưu lượng cao hơn, đóng mở nhanh.

    Q4: Tác động đơn và kép nên chọn loại nào?
    → Tác động đơn an toàn khi mất khí; tác động kép linh hoạt hơn.

    Câu hỏi thường gặp về van góc mặt bích khí nén
    Câu hỏi thường gặp về van góc mặt bích khí nén

    12. Địa chỉ cung cấp van góc mặt bích điều khiển khí nén uy tín?

    VANVNC cung cấp đầy đủ các loại van góc inox 304 316 mặt bích khí nén:

    • Nhập khẩu chính hãng, CO-CQ.
    • Sẵn hàng DN15–DN200.
    • Vật liệu inox 304/316, gioăng PTFE.
    • Đối tác lớn: Habeco, Sabeco, Vinamilk, IDP, Dược Hoa Linh.
    • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.
    • Giao nhanh 24h, bảo hành rõ ràng.

    👉 Truy cập vanvnc.com hoặc liên hệ ngay để nhận báo giá chi tiết và tư vấn miễn phí.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ:
    [/mota]

    Van bi 3 ngả khí nén mặt bích

    [tomtat]

     [tomtat]

    Thông số kỹ thuật chi tiết của van bi 3 ngả mặt bích khí nén:

    • Chất liệu: Inox 304 – Inox 316
    • Kích thước có sẵn: DN15 - DN200
    • Vật liệu làm kín: PTFE
    • Bộ điều khiển: Khí nén
    • Kiểu tác động: Tác động đơn/ Tác động kép
    • Kiểu kết nối: Mặt  bích
    • Môi trường làm việc: Nước, hoá chất, khí,....
    • Xuất xứ: Trung Quốc
     [/tomtat]
      [mota]

      1. Van bi 3 ngả mặt bích khí nén là gì?

      Trong công nghiệp hiện đại, khi cần điều khiển dòng chảy phức tạp như phân chia, hòa trộn hoặc chuyển hướng dòng, giải pháp đơn giản chỉ dùng van 2 ngả là không đủ. Van bi 3 ngả mặt bích khí nén được thiết kế chuyên biệt cho những tình huống này.

      Đây là loại van bi 3 cửa kết hợp với bộ truyền động khí nén, điều khiển đóng mở tự động thay cho thao tác thủ công. Kết nối bằng mặt bích giúp van chịu được áp suất lớn, phù hợp với đường ống DN15–DN300. Vật liệu chính là inox 304/316 bền bỉ, chống ăn mòn; phần làm kín sử dụng gioăng PTFE để đảm bảo độ kín tuyệt đối.

      Van này hiện diện nhiều trong hệ thống nước, hơi, khí, dầu, hóa chất, nơi yêu cầu độ tin cậy cao và khả năng tự động hóa.

      Van bi 3 ngả mặt bích khí nén là gì?
      Van bi 3 ngả mặt bích khí nén là gì?

      2. Cấu tạo chi tiết của van bi 3 ngả mặt bích khí nén

      Để đánh giá chất lượng và hiệu suất, chúng ta cần phân tích kỹ lưỡng cấu tạo của van bi 3 ngả mặt bích khí nén. Mỗi bộ phận đều giữ vai trò quan trọng trong vận hành.

      2.1 Thân van (Body)

      Thân van đóng vai trò chịu lực chính.

      • Vật liệu: inox 304 hoặc inox 316 đúc nguyên khối.
        • Inox 304: phổ biến, giá hợp lý, chống gỉ trong môi trường nước, khí, hơi.
        • Inox 316: cao cấp, có thêm molypden → khả năng chống ăn mòn hóa chất mạnh, nước biển, dung dịch axit/kiềm loãng.
      • Kết nối: mặt bích tiêu chuẩn JIS 10K, ANSI 150, BS PN16.
      • Độ dày thân: thiết kế theo PN, đảm bảo chịu áp lực gấp ≥1,5 lần áp suất làm việc.

      2.2 Bi van (Ball)

      Bi là bộ phận trực tiếp điều khiển hướng dòng chảy.

      • Gia công từ inox thép không gỉ 316L, bề mặt đánh bóng gương để giảm ma sát.
      • Có hai kiểu bi:
        • L-port: dùng để chuyển hướng dòng (A→B hoặc A→C).
        • T-port: có thể chia dòng (A→B+C) hoặc gộp dòng (B+C→A).
      Bản vẽ cấu tạo van bi 3 ngả mặt bích khí nén
      Bản vẽ cấu tạo van bi 3 ngả mặt bích khí nén

      2.3 Gioăng làm kín (Seat & Seal)

      Phần gioăng làm kín là yếu tố then chốt để đảm bảo độ kín.

      • Sử dụng PTFE (Teflon) làm gioăng chính.
        • Chịu nhiệt: –10 → 180°C.
        • Hệ số ma sát thấp, giúp bi xoay nhẹ nhàng.
        • Chống hầu hết hóa chất, từ dung môi hữu cơ đến axit loãng.

      2.4 Trục (Stem)

      Trục là cầu nối truyền lực từ actuator xuống bi.

      • Inox 316, thiết kế anti-blow-out chống bật trục khi quá áp.
      • Làm kín bằng O-ring kết hợp gioăng PTFE.
      • Chịu moment xoắn cao, truyền lực ổn định từ actuator xuống bi.

      2.5 Bộ truyền động khí nén (Actuator)

      Củ khí AT quyết định khả năng tự động hóa của van bi 3 ngả mặt bích khí nén.

      • Vỏ hợp kim nhôm anot hóa, chuẩn IP67.
      • Áp suất làm việc: 3–8 bar.
      • Có 2 loại:
        • Tác động đơn (spring return): van tự động trở về trạng thái an toàn khi mất khí.
        • Tác động kép (double acting): điều khiển hai chiều, dừng ở vị trí cuối khi mất khí.
      • Có thể gắn thêm: van điện từ, limit switch, positioner.

      3. Nguyên lý hoạt động

      Để hiểu cách vận hành, ta xem xét chi tiết cơ chế của van bi 3 ngả mặt bích khí nén inox 304/316, gioăng PTFE.

      • Cơ chế truyền động: khí nén đẩy piston trong actuator → piston quay trục → trục nối với bi → bi xoay 90° hoặc 180°.
      • Chữ L-port: chỉ cho phép dòng từ cửa A sang B hoặc A sang C. Thường dùng để chọn nhánh cấp/xả.
      • Chữ T-port: có thể mở đồng thời 2 cửa hoặc cả 3 cửa. Dùng để phân dòng hoặc phối trộn.
      • Fail-safe:
        • Với tác động đơn: khi mất khí, lò xo đưa van về trạng thái an toàn (thường đóng).
        • Với tác động kép: van giữ nguyên trạng thái cuối cùng.

      👉 Nhờ cơ chế này, van bi 3 ngả mặt bích khí nén inox, vận hành nhanh (1–3 giây), chính xác và đáng tin cậy trong các hệ thống tự động hóa.

      Sơ đồ dòng chảy van bi 3 ngả mặt bích khí nén
      Sơ đồ dòng chảy van bi 3 ngả mặt bích khí nén

      4. Thông số kỹ thuật tiêu biểu

      Trước khi lựa chọn, bạn cần nắm rõ thông số cơ bản của sản phẩm:

      • Kích cỡ: DN15 – DN200
      • Áp suất làm việc: PN10 – PN40
      • Nhiệt độ: –20°C đến 200°C
      • Vật liệu thân & bi: Inox 304/316
      • Vật liệu gioăng: PTFE
      • Kết nối: Mặt bích JIS, ANSI, BS
      • Bộ khí: Tác động đơn / tác động kép
      • Môi trường làm việc: Nước, hoá chất, khí,...
      • Xuất xứ: Trung Quốc

      5. Phân loại van bi 3 ngả mặt bích khí nén

      5.1 Theo vật liệu

      • Inox 304: chống gỉ, giá hợp lý → dùng cho nước, khí, hơi trong nhà máy nước hoặc hệ thống khí nén. Xem thêm: Hiện tượng inox 304 bị gỉ
      • Inox 316: thêm Molypden, chống ăn mòn hóa chất và nước biển → dùng cho ngành hóa chất, dầu khí.

      5.2 Theo kiểu tác động

      • Tác động đơn (spring return): mất khí, lò xo đưa van về trạng thái an toàn (thường đóng) → phù hợp hệ thống hơi nóng, hóa chất nguy hiểm.
      • Tác động kép (double acting): cần khí cho cả hai chiều, mất khí giữ nguyên vị trí → dùng cho hệ thống ổn định, tuần hoàn.

      5.3 Theo dạng dòng chảy

      • Bi chữ L: kết nối A–B hoặc A–C, cửa còn lại bịt kín → ứng dụng chuyển hướng dòng, ví dụ chọn bồn A hoặc bồn B.
      • Bi chữ T: cho phép A–B, A–C hoặc A–B–C → ứng dụng chia dòng hoặc hòa trộn dung dịch.

      5.4 Theo tiêu chuẩn mặt bích

      6. Ưu điểm vượt trội

      Để thấy lý do tại sao nhiều hệ thống chọn van bi 3 ngả mặt bích khí nén inox 304/316, gioăng PTFE, hãy phân tích ưu điểm:

      • Tự động hóa hoàn toàn: điều khiển nhanh, giảm chi phí nhân công.
      • Độ kín cao: nhờ gioăng PTFE ép sát bi, đạt tiêu chuẩn Class VI.
      • Đa chức năng: phân dòng, phối trộn, chuyển hướng chỉ với một van.
      • Độ bền: thân inox 304/316 khả năng chống ăn mòn, tuổi thọ lâu dài.
      • Bảo trì dễ: kết nối mặt bích inox dễ tháo lắp, thay gioăng thuận tiện.
      Ưu điểm vượt trội của van bi 3 ngả mặt bích khí nén
      Ưu điểm vượt trội của van bi 3 ngả mặt bích khí nén

      7. Nhược điểm & giới hạn

      Bất kỳ thiết bị nào cũng có giới hạn, và van bi 3 ngả mặt bích khí nén không ngoại lệ:

      8. So sánh với các loại van khác

      Để lựa chọn chính xác, nên đặt van bi 3 ngả mặt bích khí nén inox 304/316, gioăng PTFE trong tương quan với các loại van khác:

      Tiêu chíVan bi 3 ngả mặt bích khí nénVan bi 3 ngả nối renVan bi 2 ngả khí nén
      Kết nốiMặt bích, chắc chắnNối ren, DN nhỏRen/bích
      Vật liệuInox 304/316Inox 304/316Inox 304/316
      GioăngPTFEPTFEPTFE
      Chức năngPhân dòng, phối trộnChỉ phù hợp áp thấpĐóng/mở một hướng
      Ứng dụngCông nghiệp nặngDân dụng, hệ DN nhỏCông nghiệp vừa
      So sánh van bi 3 ngả mặt khí nén với các loại van khác
      So sánh van bi 3 ngả mặt khí nén với các loại van khác

      9. Ứng dụng thực tế

      Trong thực tế, van bi 3 ngả mặt bích khí nén được ứng dụng trong nhiều ngành:

      • Ngành xử lý nước: chuyển hướng dòng nước sang bể chứa khác.
      • Ngành hóa chất: phối trộn dung dịch, chịu được môi trường ăn mòn.
      • Ngành dầu khí: phân phối nhiên liệu, dầu DO/FO.
      • Ngành hơi: phân dòng hơi bão hòa cho nhiều nhánh sử dụng.

      10. Tiêu chí lựa chọn chuẩn xác

      Khi chọn van bi 3 ngả mặt bích khí nén inox, kỹ sư cần dựa vào:

      • Mục đích sử dụng: phân dòng hay phối trộn → chọn bi L hoặc T.
      • Vật liệu thân: inox 304 cho nước/khí; inox 316 cho hóa chất, nước biển.
      • Gioăng PTFE: phù hợp hầu hết môi trường; nếu nhiệt độ cao hơn → chọn Graphite.
      • Kích cỡ & chuẩn bích: đồng bộ với đường ống inox công nghiệp (JIS, ANSI, BS).
      • Kiểu actuator: tác động đơn hoặc tác động kép tùy yêu cầu an toàn.
      Tiêu chuẩn lựa chọn van bi 3 ngả mặt bích khí nén
      Tiêu chuẩn lựa chọn van bi 3 ngả mặt bích khí nén

      11. Lắp đặt và bảo trì

      Để đảm bảo độ bền, van bi 3 ngả mặt bích khí nén inox cần được lắp đặt đúng cách:

      • Đảm bảo chuẩn mặt bích đồng bộ với hệ thống.
      • Dùng gasket đúng tiêu chuẩn, siết bulong chéo để tránh cong vênh.
      • Cấp khí nén khô, sạch để bảo vệ actuator.
      • Kiểm tra gioăng PTFE định kỳ, thay mới khi bị mòn hoặc chai cứng.

      12. FAQ – Những câu hỏi thường gặp

      Một số thắc mắc phổ biến về van bi 3 ngả mặt bích khí nén:

      1. Van inox 304 và inox 316 khác gì nhau?
      → Inox 304 thích hợp cho môi trường nước, khí; inox 316 bền hơn trong môi trường hóa chất, nước biển.

      2. Gioăng PTFE có bền không?
      → PTFE chịu hóa chất, chịu nhiệt, ít mài mòn, tuổi thọ cao.

      3. Van bi 3 ngả mặt bích khí nén có thể điều tiết lưu lượng không?
      → Có, nếu kết hợp với bộ điều khiển tuyến tính (positioner). Tuy nhiên độ chính xác không bằng van cầu.

      4. Khi mất khí nén, van sẽ thế nào?
      → Nếu dùng tác động đơn → tự trở về trạng thái an toàn. Nếu dùng tác động kép → giữ nguyên trạng thái cuối.

      FAQ về van bi 3 ngả mặt bích 3 ngả mặt bích khí nén

      13. Mua van bi 3 ngả mặt bích khí nén ở đâu uy tín?

      Để kết thúc, hãy cùng xem tại sao nên mua van bi 3 ngả mặt bích khí nén tại VANVNC:

      • Nhập khẩu chính hãng, CO–CQ đầy đủ.
      • Kho hàng lớn, sẵn đủ kích cỡ DN15–DN300.
      • Vật liệu inox 304/316 chất lượng cao, gioăng PTFE bền bỉ.
      • Đối tác lớn: Vinamilk, Sabeco, Habeco, Cozy, Dược Hoa Linh, IDP.
      • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ lắp đặt, bảo trì.

      👉 Truy cập vanvnc.com hoặc liên hệ ngay để nhận tư vấn và báo giá nhanh nhất.

      THÔNG TIN LIÊN HỆ:
      [/mota]

       [tomtat]

      Thông số kỹ thuật chi tiết của van bướm khí nén nhựa PVC:

      • Kích thước có sẵn: DN50 - DN200
      • Vật liệu làm kín: EPDM
      • Áp suất làm việc: PN10 - PN16
      • Vật liệu thân: UPVC (tuỳ chọn CPVC hoặc PPH)
      • Bộ điều khiển: Khí nén
      • Kiểu tác động: Tác động đơn/ tác động kép
      • Kiểu kết nối: Wafer
      • Phụ kiện tuỳ chọn: Van điện từ, bộ định vị, hộp số,......
      • Xuất xứ: Trung Quốc
       [/tomtat]
        [mota]

        I. Van bướm khí nén nhựa PVC là gì?

        Trong nhiều hệ thống công nghiệp, đặc biệt là xử lý nước và môi trường hóa chất nhẹ, nhu cầu sử dụng thiết bị điều khiển nhẹ, chống ăn mòn, chi phí hợp lý là rất lớn. Chính vì vậy, van bướm khí nén nhựa PVC được lựa chọn thay thế cho các dòng van kim loại ở những ứng dụng nhất định.

        Đây là loại van bướm sử dụng bộ truyền động khí nén để đóng/mở đĩa van, thay vì thao tác thủ công như van bướm tay rút. Thân van được làm từ PVC, UPVC, CPVC hoặc PPH, giúp giảm trọng lượng, chống ăn mòn và dễ lắp đặt.

        Van bướm khí nén nhựa PVC là gì?

        II. Cấu tạo của van bướm khí nén nhựa PVC

        Van bướm khí nén nhựa PVC gồm 5 bộ phận chính, mỗi chi tiết có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ kín khít, độ bền và khả năng vận hành ổn định.

        2.1 Thân van (Body)

        Thân thường được chế tạo từ UPVC, ngoài ra có thể dùng CPVC hoặc PPHB, kết nối kiểu wafer:

        • UPVC: nhẹ, chống ăn mòn, phù hợp hệ thống nước và xử lý nước thải.
        • CPVC: chịu nhiệt tốt hơn (tới 90℃), dùng cho nước nóng hoặc môi trường nhiệt cao.
        • PPH: kháng kiềm mạnh, thích hợp cho ngành mạ điện, dệt nhuộm.

        → Giúp van nhẹ, bền phù hợp nhiểu môi trường lưu chất

        Bản vẽ cấu tạo van bướm khí nén nhựa PVC

        2.2 Đĩa van (Disc)

        Đĩa đặt ở trung tâm, xoay quanh trục để điều tiết dòng chảy. Vật liệu PVC công nghiệp cho độ cứng tốt, chống biến dạng dưới áp lực.

        → Là bộ phận tiếp xúc trực tiếp, quyết định độ kín và khả năng điều tiết.

        2.3 Gioăng làm kín (Seat)

        • Sử dụng vật liệu EPDM, có khả năng đàn hồi cao
        • Khả năng chịu áp lực PN10–16 bar và nhiệt độ –10℃ đến 120℃.

        → Đảm bảo kín thít tuyệt đối, ngắn rò rỉ.

        2.4 Trục van (Stem)

        • Vật liệu: inox thép không gỉ, phủ nhựa chống ăn mòn.
        • Chức năng: Truyền lực từ bộ khí nén đến đĩa.

        → Trục cần đủ cứng và bền để truyền mô-men xoắn, đảm bảo van đóng mở ổn định lâu dài.

        2.5 Bộ truyền động khí nén (Actuator)

        Củ khí AT sử dụng cơ chế thanh răng – bánh răng, vỏ hợp kim nhôm, vận hành với áp suất khí nén 2,5–8 bar. Có hai loại:

        • Tác động đơn (Spring return): lò xo hồi vị giúp van tự động trở về trạng thái an toàn khi mất khí.
        • Tác động kép (Double acting): khí nén điều khiển cả hai chiều, phù hợp vận hành liên tục.

        → Bộ truyền động giúp van vận hành nhanh (1–2 giây), an toàn và dễ tích hợp vào hệ thống tự động hóa.

        III. Nguyên lý hoạt động của van bướm khí nén nhựa PVC

        Cơ chế hoạt động của van điều khiển khí nén dựa trên sự xoay của đĩa quanh trục:

        Tác động kép (Double acting):

        • Khí nén được cấp vào hai buồng của xy-lanh để điều khiển đĩa mở và đóng.
        • Cho phép điều khiển linh hoạt, phù hợp hệ thống tự động hóa có yêu cầu điều tiết chính xác.

        Tác động đơn (Spring return):

        • Khí nén cấp vào chỉ để thực hiện một hành trình (mở hoặc đóng).
        • Khi ngắt khí, lò xo sẽ tự động đưa đĩa về trạng thái đóng → tăng tính an toàn.

        → Với hai cơ chế trên, van bướm khí nén nhựa PVC có thể đáp ứng nhu cầu từ hệ thống nhỏ gọn đến dây chuyền lớn cần độ an toàn cao.

        Nguyên lý hoạt động van bướm khí nén nhựa PVC

        IV. Ưu điểm nổi bật của van bướm khí nén nhựa PVC

        So với van kim loại hoặc van điều khiển điện, dòng van này mang nhiều lợi thế:

        • Khả năng chống ăn mòn tốt: Thân UPVC/CPVC/PPH không bị oxy hóa trong môi trường nước thải, nước muối loãng, dung dịch axit/kiềm nhẹ.
        • Trọng lượng nhẹ – dễ lắp đặt: Nhẹ hơn 3–4 lần so với van bướm inox điều khiển khí nén, giảm chi phí vận chuyển và thi công.
        • Chi phí hợp lý: Giá thành thấp hơn đáng kể so với van kim loại, phù hợp hệ thống không yêu cầu chịu áp quá cao.
        • Đóng/mở nhanh: Bộ khí nén cho tốc độ đóng/mở chỉ 1–2 giây, tiết kiệm thời gian vận hành.
        • An toàn trong môi trường nguy hiểm: Dùng khí nén thay cho điện, tránh rủi ro cháy nổ ở môi trường dễ cháy.
        Ưu điểm nổi bật van bướm khí nén nhựa PVC

        V. Ứng dụng thực tế của van bướm khí nén nhựa PVC

        Dựa trên đặc tính vật liệu và cơ chế vận hành, van được ứng dụng rộng rãi:

        • Hệ thống xử lý nước thải, nước sạch → nhờ khả năng kháng hóa chất nhẹ và chống ăn mòn.
        • Ngành dệt nhuộm, mạ điện → thân PPH/CPVC thích hợp môi trường kiềm hoặc axit yếu.
        • Hệ thống khí nén công nghiệp → nhờ khả năng đóng/mở nhanh, kiểm soát dòng khí ổn định.
        • Ngành nuôi trồng thủy sản, bể bơi → vật liệu PVC chống ăn mòn nước muối và clo.

        👉 Từ những ứng dụng này có thể thấy, van bướm nhựa khí nén PVC là giải pháp tiết kiệm, phù hợp cho công nghiệp nhẹ và các hệ thống xử lý môi trường.

        VI. Lưu ý khi lựa chọn van bướm khí nén nhựa PVC

        Để đảm bảo vận hành bền bỉ, khi chọn van cần chú ý:

        • Kích thước van (DN50 – DN600): chọn theo lưu lượng thực tế của đường ống.
        • Áp suất làm việc: van phù hợp PN10/16 – không nên dùng cho hệ thống áp suất cao hơn.
        • Nhiệt độ môi trường: chỉ hoạt động tốt từ –5℃ đến 80℃, nếu vượt quá nên chọn vật liệu khác.
        • Loại bộ truyền động:
          • Chọn spring return cho hệ thống cần an toàn khi mất khí.
          • Chọn double acting cho hệ thống tự động hóa chính xác.
        • Vật liệu thân:
          • UPVC: thông dụng, giá rẻ.
          • CPVC: chịu nhiệt tốt hơn.
          • PPH: chống kiềm mạnh, phù hợp ngành hóa chất.
        Lưu ý khi chọn van bướm khí nén nhựa PVC

        VII. So sánh van bướm khí nén nhựa PVC với các dòng van khác

        So sánh vật liệu van bướm thân nhựa, inox, gang/thép
        Tiêu chí Nhựa PVC Inox 304/316 Gang/Thép
        Trọng lượng Nhẹ nhất Trung bình Nặng nhất
        Giá thành Thấp Cao Trung bình
        Chống ăn mòn Rất tốt trong nước, hóa chất nhẹ Tốt trong nước, axit nhẹ Kém trong hóa chất
        Nhiệt độ làm việc -5 đến 80°C -20 đến 180°C -10 đến 200°C
        Ứng dụng Nước, hóa chất nhẹ Công nghiệp nặng Hệ thống áp cao

        So sánh van bướm khí nén nhựa PVC với các loại van khác

        VIII. Hướng dẫn lắp đặt van bướm khí nén nhựa PVC

        Để đảm bảo van hoạt động hiệu quả, cần tuân thủ:

        • Kiểm tra mặt bích và tiêu chuẩn kết nối (BS/JIS/ANSI).
        • Đặt van ở vị trí thuận tiện cho việc tháo lắp và bảo trì.
        • Không siết bulong quá chặt → tránh biến dạng thân nhựa.
        • Đảm bảo nguồn khí nén ổn định (2,5–8 bar).
        • Thử kín trước khi đưa vào vận hành chính thức.

        IX. Bảo trì và tuổi thọ

        Để kéo dài tuổi thọ, cần:

        • Kiểm tra gioăng EPDM định kỳ, thay khi có dấu hiệu chai, cứng hoặc rò rỉ.
        • Đảm bảo bộ truyền động khí nén không bị dính tạp chất trong khí nén.
        • Tránh để van làm việc liên tục trong môi trường vượt ngưỡng nhiệt độ/áp suất cho phép.
        Bảo trì và tuổi thọ van bướm khí nén nhựa PVC

        X. FAQ – Câu hỏi thường gặp

        Van bướm khí nén nhựa PVC có chịu được nước biển không?
        → Có, đặc biệt khi dùng thân UPVC/PPH và gioăng EPDM, van chống ăn mòn nước muối tốt.

        Có nên dùng van bướm khí nén nhựa PVC cho hệ thống hơi nóng?
        → Không, vì giới hạn nhiệt độ chỉ đến 80℃. Nên dùng van bướm kim loại cho hơi nóng.

        Van bướm khí nén nhựa PVC có bền không?
        → Với áp suất PN10/16 và môi trường hóa chất nhẹ, tuổi thọ van có thể đạt 5–10 năm.

        XI. Liên hệ mua hàng tại Vanvnc

        Nếu bạn cần một đơn vị cung cấp van bướm khí nén nhựa PVC chất lượng cao, hãy chọn VANVNC:

        • Nguồn gốc rõ ràng: nhập khẩu trực tiếp từ hãng, không qua trung gian.
        • CO-CQ đầy đủ: minh chứng chất lượng và xuất xứ.
        • Kho hàng lớn: luôn sẵn số lượng lớn, kích thước DN50 – DN600.
        • Đối tác uy tín: đã cung cấp cho Vinamilk, Sabeco, Habeco, Cozy, Dược Hoa Linh, IDP.
        • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: đội ngũ kỹ sư hỗ trợ chọn đúng van cho hệ thống.

        📞 Liên hệ ngay với vanvnc.com để nhận báo giá nhanh và giải pháp tối ưu cho dự án của bạn.

        THÔNG TIN LIÊN HỆ:
        [/mota]

        BACK TO TOP