Hôm nay :
- 0941.400.650 -->

 

Địa chỉ cung cấp bơm ly tâm inox vi sinh 304, 316L

[tomtat]

Thông số bơm ly tâm inox vi sinh

  • Động cơ: Động cơ điện 3 pha 3P ABB, Parma Guanglu, Siemens, Taili
  • Cách điện: Đạt tiêu chuẩn IP55.F
  • Phạm vi tốc độ: 200rpm – 900rpm
  • Tiếng ồn: 40 – 50 dB(A)
  • Nhiệt độ làm việc: -20ºC – 250ºC
  • Môi trường làm việc: Nước, hoá chất, xăng dầu,…
  • Chất liệu: Inox 304 – Inox 316
  • Chất liệu gioăng: EPDM, NBR, PTFE (teflon),…
  • Xuất xứ: Trung Quốc
[/tomtat] [mota]

Địa chỉ cung cấp bơm ly tâm inox vi sinh 304, 316L chất lượng, giá cạnh tranh, hàng sẵn kho. Tư vấn kỹ thuật miễn phí và giao hàng toàn quốc.

1. Nhu cầu sử dụng bơm ly tâm inox vi sinh 304, 316L hiện nay

Trong các hệ thống sản xuất thực phẩm, đồ uống, sữa, mỹ phẩm, dược phẩm và một số dây chuyền sản xuất sạch, bơm ly tâm inox vi sinh 304, 316L là thiết bị được sử dụng khá phổ biến. Thiết bị này có nhiệm vụ vận chuyển lưu chất từ bồn chứa, bồn khuấy, bồn trộn hoặc hệ thống xử lý sang các công đoạn sản xuất tiếp theo.

Khác với một số dòng bơm thông thường, bơm ly tâm inox vi sinh được lựa chọn nhiều nhờ khả năng phù hợp với hệ thống đường ống inox vi sinh, dễ vệ sinh, hạn chế bám cặn và đáp ứng tốt hơn các yêu cầu trong môi trường sản xuất sạch. Với những dây chuyền cần đảm bảo vệ sinh, việc chọn đúng dòng bơm ngay từ đầu sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định và hạn chế phát sinh lỗi trong quá trình sử dụng.

Hiện nay, hai chất liệu được khách hàng quan tâm nhiều là inox 304 và inox 316L. Bơm ly tâm inox vi sinh 304 thường phù hợp với các môi trường sử dụng thông dụng như nước sạch, thực phẩm, đồ uống hoặc các dung dịch ít ăn mòn. Trong khi đó, bơm ly tâm inox vi sinh 316L thường được ưu tiên hơn trong các hệ thống có yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn, vệ sinh thường xuyên bằng hóa chất hoặc làm việc với lưu chất có điều kiện khắt khe hơn.

Chính vì nhu cầu sử dụng ngày càng đa dạng, khách hàng không chỉ cần tìm một nơi bán bơm, mà còn cần tìm đúng địa chỉ cung cấp bơm ly tâm inox vi sinh 304, 316L có khả năng tư vấn theo nhu cầu thực tế. Một đơn vị cung cấp phù hợp sẽ giúp khách hàng chọn đúng chất liệu, đúng lưu lượng, đúng cột áp, đúng công suất và đúng kiểu kết nối cho hệ thống.

Nhu cầu sử dụng bơm ly tâm inox vi sinh 304, 316L hiện nay
Nhu cầu sử dụng bơm ly tâm inox vi sinh 304, 316L hiện nay

2. Địa chỉ cung cấp bơm ly tâm inox vi sinh 304, 316L cần có những gì?

Khi tìm mua bơm ly tâm inox vi sinh, khách hàng không nên chỉ so sánh giá bán giữa các đơn vị. Giá là yếu tố quan trọng, nhưng với thiết bị vận hành trực tiếp trong dây chuyền sản xuất, điều cần quan tâm hơn là sản phẩm có đúng loại, đúng chất liệu, đúng thông số và phù hợp với hệ thống hay không.

Một địa chỉ cung cấp bơm ly tâm inox vi sinh 304, 316L uy tín cần đáp ứng được một số yếu tố cơ bản dưới đây.

2.1. Cung cấp đúng dòng bơm dùng cho hệ vi sinh

Không phải dòng bơm inox nào cũng phù hợp với hệ thống vi sinh. Một số dòng bơm inox công nghiệp vẫn có thể sử dụng tốt trong môi trường sản xuất thông thường, nhưng chưa chắc đáp ứng tốt yêu cầu vệ sinh, tháo lắp và đồng bộ với đường ống inox vi sinh.

Vì vậy, địa chỉ cung cấp cần phân biệt rõ giữa bơm inox công nghiệp và bơm inox vi sinh. Với các hệ thống thực phẩm, đồ uống, sữa, mỹ phẩm hoặc dược phẩm, việc dùng đúng bơm vi sinh sẽ giúp quá trình lắp đặt, vận hành và vệ sinh thuận tiện hơn.

Nếu chọn sai dòng bơm, khách hàng có thể gặp các vấn đề như bơm không khớp kết nối, khó vệ sinh, không phù hợp với lưu chất hoặc không đạt hiệu quả vận hành như mong muốn.

2.2. Có lựa chọn chất liệu inox 304 và inox 316L

Một đơn vị cung cấp uy tín cần tư vấn rõ bơm ly tâm inox vi sinh 304 và bơm ly tâm inox vi sinh 316L khác nhau ở đâu, nên dùng trong trường hợp nào và môi trường nào nên ưu tiên từng loại.

Bơm inox 304 thường được lựa chọn cho các hệ thống phổ thông, lưu chất ít ăn mòn, điều kiện vận hành không quá khắt khe. Đây là lựa chọn có tính ứng dụng rộng, chi phí hợp lý và phù hợp với nhiều dây chuyền sản xuất.

Bơm inox 316L lại phù hợp hơn với các hệ thống yêu cầu cao hơn về độ bền vật liệu, khả năng chống ăn mòn và vệ sinh. Nếu dây chuyền thường xuyên tiếp xúc với dung dịch tẩy rửa, môi trường có tính ăn mòn nhẹ hoặc yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao hơn, inox 316L là lựa chọn nên được cân nhắc.

Địa chỉ cung cấp bơm ly tâm inox vi sinh 304, 316L cần có những gì?
Địa chỉ cung cấp bơm ly tâm inox vi sinh 304, 316L cần có những gì?

2.3. Tư vấn được theo lưu lượng, cột áp và lưu chất

Bơm ly tâm inox vi sinh không nên chọn chỉ dựa vào kích thước đường ống hoặc công suất motor. Một chiếc bơm phù hợp cần được lựa chọn dựa trên nhiều yếu tố như loại lưu chất, lưu lượng mong muốn, cột áp, nhiệt độ làm việc, độ nhớt và điều kiện lắp đặt thực tế.

Một địa chỉ cung cấp chuyên nghiệp cần hỏi rõ các thông tin này trước khi tư vấn sản phẩm. Điều này giúp khách hàng hạn chế tình trạng mua bơm thiếu lưu lượng, yếu áp, chọn sai công suất hoặc không phù hợp với lưu chất đang sử dụng.

Đặc biệt, với những lưu chất có độ nhớt cao, có cặn, có hạt hoặc có tính ăn mòn nhẹ, khách hàng càng cần được tư vấn kỹ trước khi chọn bơm. Không phải trường hợp nào bơm ly tâm cũng là lựa chọn tối ưu, nên việc trao đổi kỹ thông tin vận hành là rất cần thiết.

2.4. Có phụ kiện inox vi sinh đi kèm để đồng bộ hệ thống

Trong thực tế, bơm ly tâm inox vi sinh thường cần lắp cùng nhiều phụ kiện khác như ống inox vi sinh, clamp, gioăng clamp, van vi sinh, cút, tê, rắc co hoặc các đầu nối phù hợp. Nếu mua bơm ở đơn vị không có phụ kiện đi kèm, khách hàng có thể phải tìm thêm nhiều nơi khác nhau, dễ phát sinh sai lệch kích thước hoặc không đồng bộ kiểu kết nối.

Một địa chỉ cung cấp tốt nên có khả năng tư vấn cả bơm và phụ kiện liên quan. Điều này giúp khách hàng dễ hoàn thiện hệ thống, giảm thời gian tìm kiếm vật tư và hạn chế rủi ro khi lắp đặt.

3. VANVNC cung cấp bơm ly tâm inox vi sinh 304, 316L

VANVNC là địa chỉ cung cấp bơm ly tâm inox vi sinh 304, 316L cho các hệ thống sản xuất sạch, hệ thống đường ống inox vi sinh và các dây chuyền cần vận chuyển lưu chất bằng thiết bị inox phù hợp. Sản phẩm được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như thực phẩm, đồ uống, sữa, mỹ phẩm, dược phẩm, nước sạch và một số hệ thống dung dịch có yêu cầu vệ sinh.

Khi khách hàng cần mua bơm ly tâm inox vi sinh, VANVNC có thể hỗ trợ tư vấn theo điều kiện sử dụng thực tế. Thay vì chỉ báo giá theo tên sản phẩm, việc lựa chọn bơm sẽ được cân nhắc dựa trên lưu chất, lưu lượng, cột áp, nhiệt độ, kiểu kết nối, chất liệu inox và nhu cầu lắp đặt của khách hàng.

Bên cạnh bơm ly tâm inox vi sinh, VANVNC còn cung cấp nhiều loại vật tư inox vi sinh đi kèm như ống inox vi sinh, clamp inox vi sinh, gioăng clamp, van vi sinh, cút, tê, rắc co và các phụ kiện đường ống khác. Nhờ đó, khách hàng có thể dễ dàng đồng bộ thiết bị khi lắp mới, thay thế bơm cũ hoặc cải tạo một phần hệ thống đang sử dụng.

Việc lựa chọn đúng địa chỉ cung cấp bơm ly tâm inox vi sinh 304, 316L sẽ giúp khách hàng tiết kiệm thời gian, hạn chế mua sai sản phẩm và có thêm cơ sở để chọn bơm phù hợp với yêu cầu vận hành thực tế.

VANVNC cung cấp bơm ly tâm inox vi sinh 304, 316L
VANVNC cung cấp bơm ly tâm inox vi sinh 304, 316L

4. Các lựa chọn bơm ly tâm inox vi sinh tại VANVNC

Tùy vào môi trường sử dụng, loại lưu chất và yêu cầu vận hành, khách hàng có thể lựa chọn bơm ly tâm inox vi sinh theo chất liệu, công suất, lưu lượng, cột áp và kiểu kết nối. Trong đó, inox 304 và inox 316L là hai lựa chọn phổ biến nhất.

4.1. Bơm ly tâm inox vi sinh 304

Bơm ly tâm inox vi sinh 304 là lựa chọn phù hợp với nhiều hệ thống sản xuất thông dụng. Dòng bơm này thường được dùng cho nước sạch, đồ uống, dung dịch thực phẩm, một số loại nước rửa hoặc các lưu chất ít ăn mòn.

Ưu điểm của bơm inox 304 là độ bền tốt, khả năng chống gỉ phù hợp với nhiều môi trường sử dụng và chi phí hợp lý hơn so với inox 316L. Với các hệ thống không thường xuyên tiếp xúc với môi trường ăn mòn mạnh hoặc hóa chất vệ sinh nồng độ cao, bơm inox 304 có thể đáp ứng tốt nhu cầu vận hành.

Khi chọn bơm inox 304, khách hàng vẫn cần xác định rõ lưu lượng, cột áp, kiểu kết nối và điều kiện làm việc để đảm bảo bơm phù hợp với hệ thống thực tế.

4.2. Bơm ly tâm inox vi sinh 316L

Bơm ly tâm inox vi sinh 316L thường được lựa chọn cho các hệ thống có yêu cầu cao hơn về độ bền vật liệu, khả năng chống ăn mòn và vệ sinh. Đây là dòng bơm phù hợp với những dây chuyền thường xuyên vệ sinh bằng dung dịch tẩy rửa hoặc làm việc trong môi trường có tính ăn mòn nhẹ.

Trong các ngành như sữa, mỹ phẩm, dược phẩm hoặc thực phẩm yêu cầu cao, inox 316L thường được ưu tiên hơn vì có khả năng đáp ứng tốt hơn trong điều kiện vận hành khắt khe. Tuy chi phí đầu tư thường cao hơn inox 304, nhưng bơm inox 316L có thể là lựa chọn hợp lý nếu hệ thống cần độ ổn định và độ bền vật liệu lâu dài.

Khi khách hàng phân vân giữa bơm inox 304 và inox 316L, việc trao đổi rõ về lưu chất và môi trường làm việc sẽ giúp lựa chọn chính xác hơn.

5. Vì sao nên chọn VANVNC khi mua bơm ly tâm inox vi sinh?

Khi mua bơm ly tâm inox vi sinh 304, 316L, điều quan trọng không chỉ là chọn đúng sản phẩm, mà còn là chọn đúng đơn vị có thể tư vấn theo hệ thống thực tế. Với những khách hàng đang lắp đặt mới, thay thế bơm cũ hoặc cần đồng bộ phụ kiện đường ống, VANVNC là địa chỉ có thể hỗ trợ từ khâu tư vấn đến lựa chọn vật tư đi kèm.

Một số lý do khách hàng có thể lựa chọn VANVNC gồm:

  • Có cung cấp bơm ly tâm inox vi sinh 304 và 316L.
  • Tư vấn lựa chọn theo lưu chất, lưu lượng, cột áp và nhiệt độ làm việc.
  • Hỗ trợ chọn kiểu kết nối phù hợp với đường ống hiện có.
  • Có thể cung cấp phụ kiện inox vi sinh đi kèm để đồng bộ hệ thống.
  • Phù hợp cho hệ thống thực phẩm, đồ uống, sữa, mỹ phẩm, dược phẩm và nước sạch.
  • Hỗ trợ khách hàng mua bơm cho hệ thống mới hoặc thay thế bơm cũ.
  • Tư vấn theo nhu cầu sử dụng thực tế, hạn chế chọn sai bơm hoặc mua thừa công suất.
  • Báo giá rõ ràng theo cấu hình sản phẩm khách hàng cần.

Với các hệ thống sản xuất sạch, việc chọn bơm cần được xem xét kỹ hơn so với các hệ thống thông thường. Một chiếc bơm đúng chất liệu, đúng công suất và đúng kiểu kết nối sẽ giúp quá trình vận hành ổn định hơn, đồng thời giảm các rủi ro liên quan đến lắp đặt, vệ sinh và bảo trì.

Vì sao nên chọn VANVNC khi mua bơm ly tâm inox vi sinh?
Vì sao nên chọn VANVNC khi mua bơm ly tâm inox vi sinh?

6. Thông tin cần chuẩn bị khi liên hệ báo giá bơm

Để quá trình tư vấn và báo giá bơm ly tâm inox vi sinh 304, 316L diễn ra nhanh hơn, khách hàng nên chuẩn bị trước một số thông tin cơ bản về hệ thống. Những thông tin này giúp đơn vị cung cấp xác định đúng dòng bơm, đúng vật liệu và đúng cấu hình cần sử dụng.

Khách hàng nên cung cấp các thông tin sau:

  • Loại lưu chất cần bơm là gì.
  • Lưu lượng mong muốn trong quá trình vận hành.
  • Cột áp hoặc chiều cao đẩy cần đạt.
  • Nhiệt độ làm việc của lưu chất.
  • Lưu chất loãng, hơi sệt hay có độ nhớt cao.
  • Đường kính đường ống đang sử dụng.
  • Kiểu kết nối mong muốn: clamp, hàn hoặc kiểu kết nối khác.
  • Chất liệu cần dùng: inox 304 hay inox 316L.
  • Điện áp sử dụng tại nhà máy.
  • Bơm dùng cho hệ thống lắp mới hay thay thế bơm cũ.
  • Nếu thay thế bơm cũ, nên gửi thêm hình ảnh bơm hoặc thông số trên tem bơm để đối chiếu.

Việc cung cấp đầy đủ thông tin ngay từ đầu sẽ giúp quá trình chọn bơm chính xác hơn. Đồng thời, khách hàng cũng hạn chế được tình trạng mua bơm không phù hợp với hệ thống, thiếu lưu lượng, sai kết nối hoặc phải thay đổi phụ kiện sau khi nhận hàng.

7. Liên hệ mua bơm ly tâm inox vi sinh 304, 316L

Khách hàng đang cần tìm địa chỉ cung cấp bơm ly tâm inox vi sinh 304, 316L có thể liên hệ VANVNC để được tư vấn và báo giá. Dựa trên thông tin về lưu chất, lưu lượng, cột áp, nhiệt độ, chất liệu inox, kiểu kết nối và điều kiện lắp đặt thực tế, VANVNC sẽ hỗ trợ lựa chọn dòng bơm phù hợp với hệ thống.

Ngoài bơm ly tâm inox vi sinh, VANVNC còn cung cấp nhiều vật tư inox vi sinh đi kèm như ống inox vi sinh, clamp, gioăng clamp, van vi sinh, cút, tê, rắc co và các phụ kiện đường ống khác. Điều này giúp khách hàng dễ dàng đồng bộ thiết bị khi lắp đặt mới, thay thế hoặc cải tạo hệ thống.

Nếu cần mua bơm ly tâm inox vi sinh 304, 316L cho hệ thống thực phẩm, đồ uống, sữa, mỹ phẩm, dược phẩm hoặc các dây chuyền sản xuất sạch, khách hàng có thể liên hệ VANVNC để được hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp, báo giá nhanh và tư vấn thêm các phụ kiện cần thiết cho quá trình lắp đặt.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

[/mota]

Bơm ly tâm inox vi sinh và bơm lobe khác nhau thế nào?

 [tomtat]

Thông số kỹ thuật của bơm inox vi sinh

  • Vật liệu: Inox 304, inox 316L
  • Kiểu bơm: Bơm ly tâm vi sinh, bơm lobe cánh khế
  • Kích thước kết nối: DN25 – DN100
  • Kiểu kết nối: Clamp, hàn, ren rắc co
  • Lưu lượng: Tùy model
  • Cột áp: Tùy model
  • Công suất: Tùy model
  • Điện áp: 220V, 380V
  • Nhiệt độ làm việc: Tùy theo cấu hình bơm và phớt
  • Bề mặt: Nhẵn, dễ vệ sinh
  • Ứng dụng: Thực phẩm, đồ uống, sữa, dược phẩm, mỹ phẩm
[/tomtat] [mota]
Bơm ly tâm inox vi sinh và bơm lobe khác nhau thế nào? Bài viết giúp bạn hiểu rõ ưu nhược điểm, ứng dụng và cách chọn đúng loại bơm inox vi sinh.

1. Điểm giống nhau giữa bơm ly tâm inox vi sinh và bơm lobe

Bơm ly tâm inox vi sinh và bơm lobe đều là các dòng bơm được sử dụng trong những hệ thống yêu cầu vệ sinh cao. Đây là lý do hai loại bơm này thường xuất hiện trong các dây chuyền thực phẩm, đồ uống, sữa, mỹ phẩm, dược phẩm hoặc hóa chất sạch.

  • Điểm giống nhau đầu tiên là cả hai đều dùng để vận chuyển lưu chất trong hệ thống đường ống inox vi sinh. Tùy vào từng ứng dụng, bơm có thể được lắp trong dây chuyền chiết rót, tuần hoàn, cấp liệu, hồi lưu, vệ sinh CIP hoặc chuyển sản phẩm giữa các bồn chứa.
  • Về vật liệu, thân bơm thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L. Trong đó, inox 304 phù hợp với nhiều môi trường sản xuất thông dụng, còn inox 316L thường được ưu tiên hơn trong các hệ thống có yêu cầu cao hơn về chống ăn mòn, vệ sinh hoặc tiếp xúc với lưu chất có tính chất đặc biệt hơn.
  • Một điểm giống nhau khác là bề mặt tiếp xúc với lưu chất cần được xử lý nhẵn, dễ vệ sinh và hạn chế bám cặn. Đây là yêu cầu rất quan trọng trong hệ thống vi sinh, vì nếu bề mặt bên trong bơm thô ráp, có góc chết hoặc khó vệ sinh, sản phẩm dễ bị tồn đọng, gây ảnh hưởng đến chất lượng và an toàn vệ sinh.
  • Ngoài ra, cả hai dòng bơm đều có thể kết hợp với motor, biến tần, tủ điện hoặc hệ thống điều khiển tự động. Khi dùng biến tần, người vận hành có thể điều chỉnh tốc độ bơm để phù hợp hơn với lưu lượng, áp suất và yêu cầu của dây chuyền.

Tuy nhiên, dù có nhiều điểm giống nhau, hai loại bơm này không thể chọn thay thế cho nhau một cách tùy tiện. Muốn chọn đúng, cần xem kỹ lưu chất cần bơm là gì, độ nhớt ra sao, lưu lượng cần bao nhiêu, có hạt mềm không, có cần giữ cấu trúc sản phẩm không và điều kiện vận hành thực tế của hệ thống như thế nào.

Điểm giống nhau giữa bơm ly tâm inox vi sinh và bơm lobe
Điểm giống nhau giữa bơm ly tâm inox vi sinh và bơm lobe

2. Điểm khác nhau giữa bơm ly tâm inox vi sinh và bơm lobe

Điểm khác nhau giữa bơm ly tâm inox vi sinhbơm lobe inox vi sinh không chỉ nằm ở hình dáng bên ngoài hay giá thành. Trong thực tế vận hành, hai loại bơm này khác nhau từ nguyên lý tạo dòng chảy, khả năng xử lý độ nhớt, mức độ ảnh hưởng đến sản phẩm, khả năng tự mồi cho đến độ ổn định lưu lượng và chi phí bảo trì. Những tiêu chí dưới đây sẽ giúp người dùng hiểu rõ khi nào nên chọn bơm ly tâm và khi nào nên ưu tiên bơm lobe.

2.1. Nguyên lý hoạt động

Đây là điểm khác biệt căn bản nhất giữa hai loại bơm. Bơm ly tâm inox vi sinh hoạt động bằng cách dùng cánh bơm quay ở tốc độ cao để tạo ra lực ly tâm, đẩy lưu chất từ tâm ra ngoài và tạo áp suất đẩy lưu chất qua hệ thống. Cơ chế này phụ thuộc hoàn toàn vào tốc độ quay và đặc tính của lưu chất, nên lưu lượng đầu ra không cố định mà thay đổi theo áp suất hệ thống.

Bơm lobe inox vi sinh hoạt động theo nguyên lý dịch chuyển tích cực. Hai rotor hình thùy quay ngược chiều nhau bên trong buồng bơm, tạo ra các khoang kín liên tiếp để dịch chuyển lưu chất từ cửa hút sang cửa xả. Lưu chất không đi qua khe hở giữa hai rotor mà đi vòng theo thành buồng bơm, nên không bị lực cắt lớn tác động. Lưu lượng đầu ra gần như tỷ lệ tuyến tính với tốc độ quay và ổn định ngay cả khi áp suất hệ thống thay đổi.

2.2. Khả năng xử lý độ nhớt

Bơm ly tâm inox vi sinh chỉ hoạt động hiệu quả với lưu chất có độ nhớt thấp, thường dưới 500 cP như nước, sữa tươi, nước trái cây loãng hay dung dịch vệ sinh. Khi độ nhớt tăng, lưu lượng bơm ly tâm giảm rõ rệt vì lực ly tâm không đủ để đẩy lưu chất đặc qua hệ thống.

Bơm lobe inox vi sinh xử lý được dải độ nhớt rất rộng, từ lưu chất loãng đến các sản phẩm cực đặc như bơ, kem, sốt cà chua đặc, mật ong, sinh phẩm đặc hay pho mát tươi, lên đến hàng trăm nghìn cP. Đặc biệt, khi độ nhớt tăng, hiệu suất thể tích của bơm lobe còn tăng theo vì lưu chất đặc hơn hạn chế lượng trượt ngược giữa các rotor, giúp bơm hoạt động hiệu quả hơn.

2.3. Khả năng xử lý lưu chất nhạy cảm và có hạt

Bơm ly tâm inox vi sinh dùng cánh bơm quay tốc độ cao, tạo ra lực cắt lớn lên lưu chất. Điều này không ảnh hưởng đến nước hay dung dịch loãng, nhưng sẽ phá vỡ cấu trúc của các lưu chất nhạy cảm như men vi sinh, sữa chua có hạt trái cây, kem tươi hay các sinh phẩm dễ bị tổn thương khi chịu lực cắt mạnh. Bơm ly tâm cũng không phù hợp với lưu chất có hạt rắn vì hạt có thể va đập vào cánh bơm, vừa gây hỏng bơm vừa làm nát sản phẩm.

Bơm lobe inox vi sinh có rotor không tiếp xúc nhau, vận hành ở tốc độ thấp từ 120-600 RPM, lực cắt tác động lên lưu chất rất nhỏ. Nhờ vậy, bơm lobe có thể vận chuyển các lưu chất nhạy cảm mà không làm thay đổi cấu trúc hay chất lượng sản phẩm. Bơm lobe cũng xử lý được lưu chất có hạt mềm như trái cây nguyên hạt, cùi dừa hay các hạt thực phẩm khác mà không làm nát hạt trong quá trình bơm.

2.4. Khả năng tự mồi

Bơm ly tâm inox vi sinh hoàn toàn không tự mồi. Trước khi khởi động, buồng bơm và đường ống hút phải được mồi đầy lưu chất từ bên ngoài. Nếu không mồi, bơm chạy không tải, không tạo được áp suất và không đẩy được lưu chất qua hệ thống.

Bơm lobe inox vi sinh có khả năng tự mồi tốt hơn nhờ cơ chế dịch chuyển tích cực tạo ra chênh lệch áp suất ngay tại cửa hút. Khi rotor quay, khoang hút mở rộng tạo áp suất âm, hút lưu chất vào buồng bơm mà không cần mồi trước. Đây là lợi thế rõ rệt trong các hệ thống có mức lưu chất thay đổi hoặc cần khởi động linh hoạt.

Bơm ly tâm inox vi sinh không có khả năng tự mồi
Bơm ly tâm inox vi sinh không có khả năng tự mồi

2.5. Kiểm soát lưu lượng và độ ổn định dòng chảy

Lưu lượng của bơm ly tâm inox vi sinh thay đổi theo áp suất hệ thống: khi áp suất tăng thì lưu lượng giảm và ngược lại. Điều này khiến bơm ly tâm khó kiểm soát lưu lượng chính xác, đặc biệt trong các hệ thống có áp suất không ổn định.

Bơm lobe inox vi sinh cho lưu lượng gần như tuyến tính với tốc độ quay và ổn định ngay cả khi áp suất hệ thống thay đổi. Nhờ đặc tính này, bơm lobe thường được dùng cho các ứng dụng cần định lượng chính xác hoặc kiểm soát lưu lượng theo từng mẻ sản xuất.

2.6. Tốc độ vận hành

Bơm ly tâm inox vi sinh vận hành ở tốc độ cao, thường từ 1450-2900 RPM tùy theo số cực động cơ và tần số lưới điện. Tốc độ cao này là điều kiện cần để tạo đủ lực ly tâm đẩy lưu chất qua hệ thống, nhưng cũng là nguyên nhân tạo ra lực cắt lớn và tiếng ồn cao hơn.

Bơm lobe inox vi sinh vận hành ở tốc độ thấp hơn nhiều, thường từ 120-600 RPM. Tốc độ thấp giúp lưu chất được vận chuyển nhẹ nhàng, giảm rung động, tiếng ồn và hạn chế mài mòn các chi tiết bên trong, kéo dài tuổi thọ bơm.

2.7. Giá thành và chi phí bảo trì

Bơm ly tâm inox vi sinh có cấu tạo đơn giản hơn, ít chi tiết chuyển động hơn nên giá thành thấp hơn và bảo trì ít phức tạp hơn. Chi tiết mòn chính thường là phớt cơ khí và vòng bi, dễ thay thế và chi phí thấp.

Bơm lobe inox vi sinh có cấu tạo phức tạp hơn với rotor, bánh răng định thời, phớt cơ khí và các khe hở chính xác cần kiểm soát, nên giá thành cao hơn và yêu cầu bảo trì kỹ hơn. Tuy nhiên với các ứng dụng cần vận chuyển lưu chất đặc hoặc nhạy cảm, bơm lobe là lựa chọn rất đáng cân nhắc.

Bảng tổng kết

Tiêu chí Bơm ly tâm vi sinh Bơm lobe vi sinh
Nguyên lý Động lực, lực ly tâm Dịch chuyển tích cực
Độ nhớt phù hợp Thấp, dưới 500 cP Rộng, lên đến hàng trăm nghìn cP
Lực cắt lên lưu chất Cao Thấp
Xử lý lưu chất có hạt Không phù hợp Phù hợp, hạn chế làm nát hạt
Tự mồi Không
Kiểm soát lưu lượng Kém chính xác, phụ thuộc áp suất Chính xác, ổn định
Tốc độ vận hành 1450-2900 RPM 120-600 RPM
Giá thành Thấp hơn Cao hơn
Bảo trì Đơn giản Phức tạp hơn
Ứng dụng phù hợp Lưu chất loãng, lưu lượng lớn Lưu chất đặc, nhạy cảm, định lượng chính xác

3. Ưu điểm và hạn chế của từng loại bơm

Sau khi hiểu điểm khác nhau, cần nhìn riêng từng loại bơm để thấy rõ loại nào mạnh ở đâu và hạn chế ở đâu. Điều này giúp người dùng không chọn bơm theo cảm tính hoặc chỉ dựa vào giá.

3.1. Ưu điểm và hạn chế của bơm ly tâm inox vi sinh

Ưu điểm lớn nhất của bơm ly tâm inox vi sinh là phù hợp với các chất lỏng loãng, sạch và dễ chảy. Trong các hệ thống bơm nước sạch, sữa tươi, bia, rượu, nước giải khát hoặc dung dịch CIP, bơm ly tâm thường cho hiệu quả tốt, lưu lượng ổn định và dễ vận hành.

Bơm ly tâm cũng có cấu tạo tương đối đơn giản. Điều này giúp quá trình tháo lắp, vệ sinh, kiểm tra và bảo trì dễ thực hiện hơn. Với những hệ thống cần vận hành liên tục nhưng lưu chất không quá phức tạp, bơm ly tâm là lựa chọn kinh tế và thực tế.

Chi phí đầu tư của bơm ly tâm thường thấp hơn bơm lobe. Vì vậy, nếu lưu chất không đặc, không nhớt và không có yêu cầu đặc biệt về giữ cấu trúc, chọn bơm ly tâm có thể giúp tối ưu ngân sách mà vẫn đảm bảo hiệu quả vận hành.

Tuy nhiên, hạn chế của bơm ly tâm là không phù hợp với lưu chất quá đặc hoặc quá nhớt. Khi dùng cho mật ong, sữa chua, siro đặc, nước sốt hoặc gel mỹ phẩm, bơm có thể không tạo được lưu lượng như mong muốn. Bơm có thể bị hút yếu, đẩy yếu hoặc làm việc nặng hơn bình thường.

Ngoài ra, bơm ly tâm cũng không phải lựa chọn tối ưu cho sản phẩm có hạt mềm hoặc sản phẩm cần hạn chế xáo trộn. Với những lưu chất nhạy cảm, tốc độ quay cao và lực tác động của bơm có thể làm sản phẩm bị tạo bọt, vỡ hạt hoặc thay đổi cấu trúc.

Ưu điểm và hạn chế của bơm ly tâm inox vi sinh
Ưu điểm và hạn chế của bơm ly tâm inox vi sinh

3.2. Ưu điểm và hạn chế của bơm lobe inox vi sinh

Ưu điểm nổi bật của bơm lobe inox vi sinh là khả năng xử lý tốt các lưu chất đặc, sệt và nhớt. Với các sản phẩm như mật ong, sữa chua, siro đặc, nước sốt, tương, kem hoặc gel mỹ phẩm, bơm lobe thường phù hợp hơn bơm ly tâm.

Bơm lobe cũng có lợi thế trong những ứng dụng cần bơm nhẹ nhàng. Vì hoạt động theo nguyên lý rotor tạo khoang hút và đẩy, sản phẩm đi qua bơm ổn định hơn, hạn chế bị xáo trộn mạnh. Điều này rất quan trọng với các sản phẩm cần giữ độ mịn, độ sệt, hạt mềm hoặc hạn chế tạo bọt.

Một ưu điểm khác là bơm lobe có thể cho dòng bơm ổn định hơn với chất nhớt, nhất là khi kết hợp với biến tần để điều chỉnh tốc độ. Nhờ vậy, dòng sản phẩm đi qua hệ thống có thể được kiểm soát tốt hơn trong nhiều ứng dụng yêu cầu độ ổn định cao.

Tuy nhiên, bơm lobe cũng có hạn chế. Chi phí đầu tư của bơm lobe thường cao hơn bơm ly tâm. Cấu tạo cũng phức tạp hơn, đặc biệt ở phần rotor, phớt, khe hở làm việc và bộ truyền động. Vì vậy, việc bảo trì cần được chú ý kỹ hơn.

Nếu chỉ dùng bơm lobe cho các lưu chất loãng thông thường như nước sạch, bia, rượu, nước giải khát hoặc dung dịch CIP, hệ thống vẫn có thể vận hành nhưng có thể không tối ưu chi phí. Trong nhiều trường hợp, bơm ly tâm đã đủ đáp ứng, còn bơm lobe sẽ bị dư tính năng so với nhu cầu thực tế.

4. Chọn sai bơm sẽ gây vấn đề gì?

Chọn sai giữa bơm ly tâm inox vi sinh và bơm lobe không phải lúc nào cũng làm hệ thống dừng ngay lập tức. Nhiều trường hợp bơm vẫn chạy, nhưng hiệu quả không đúng như mong muốn. Vấn đề thường xuất hiện sau một thời gian vận hành, khi hệ thống bắt đầu hụt lưu lượng, bơm nóng, phớt nhanh hỏng hoặc sản phẩm sau bơm không còn ổn định.

4.1. Chất đặc nhưng chọn bơm ly tâm

Đây là lỗi chọn bơm khá thường gặp. Một số người thấy bơm ly tâm có giá tốt hơn, lưu lượng lớn hơn nên dùng cho cả những sản phẩm đặc, sệt hoặc nhớt. Tuy nhiên, khi lưu chất không còn dễ chảy, bơm ly tâm sẽ khó phát huy đúng hiệu quả.

Nếu dùng bơm ly tâm cho mật ong, sữa chua, siro đặc, nước sốt, tương, kem hoặc gel mỹ phẩm, hệ thống có thể bị hút yếu, đẩy yếu và lưu lượng không đều. Bơm có thể chạy nhưng sản phẩm lên chậm, không đạt sản lượng mong muốn hoặc phải tăng tốc bơm để bù lại.

Khi bơm phải làm việc nặng hơn so với ứng dụng phù hợp, motor có thể nóng hơn, phớt cơ khí nhanh xuống cấp hơn và chi phí bảo trì tăng lên. Nếu tình trạng này kéo dài, hệ thống dễ phát sinh lỗi, phải dừng máy để kiểm tra hoặc thay thế phụ kiện.

Với các sản phẩm cần giữ cấu trúc, chọn sai bơm còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thành phẩm. Sản phẩm có thể bị tạo bọt, vỡ hạt mềm, tách lớp hoặc thay đổi độ sệt ban đầu. Đây là vấn đề rất đáng chú ý trong ngành thực phẩm, mỹ phẩm và các dây chuyền yêu cầu chất lượng sản phẩm ổn định.

4.2. Chất loãng nhưng chọn bơm lobe

Ngược lại, nếu chỉ bơm nước sạch, bia, rượu, nước giải khát hoặc dung dịch CIP mà chọn bơm lobe thì hệ thống vẫn có thể vận hành. Tuy nhiên, vấn đề chính lại nằm ở chi phí đầu tư và chi phí sử dụng.

Bơm lobe thường có giá cao hơn bơm ly tâm. Nếu lưu chất chỉ là chất lỏng loãng, sạch, không cần bơm nhẹ đặc biệt và không cần giữ cấu trúc sản phẩm, việc dùng bơm lobe có thể làm tăng chi phí không cần thiết.

Ngoài ra, bơm lobe có cấu tạo phức tạp hơn, cần chú ý nhiều hơn đến rotor, phớt, khe hở và bộ truyền động. Nếu nhu cầu chỉ đơn giản là bơm chất lỏng loãng với lưu lượng tốt, bơm ly tâm thường sẽ dễ dùng và kinh tế hơn.

Nói cách khác, bơm lobe không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt hơn. Bơm lobe chỉ thật sự đáng đầu tư khi lưu chất có độ đặc, độ nhớt hoặc yêu cầu bảo vệ cấu trúc sản phẩm.

4.3. Chọn sai bơm làm tăng chi phí vận hành lâu dài

Nhiều người khi mua bơm chỉ nhìn vào giá ban đầu, nhưng chi phí thực tế không chỉ nằm ở tiền mua bơm. Nếu chọn sai, hệ thống có thể tiêu tốn nhiều hơn ở các khoản như điện năng, bảo trì, thay phớt, dừng máy, hao hụt sản phẩm hoặc sản phẩm không đạt chất lượng.

Ví dụ, chọn bơm ly tâm cho lưu chất quá đặc có thể khiến bơm làm việc nặng, nhanh hỏng phớt và phải bảo trì nhiều hơn. Ngược lại, chọn bơm lobe cho lưu chất quá loãng có thể làm chi phí đầu tư cao hơn trong khi hiệu quả sử dụng không khác biệt nhiều so với bơm ly tâm.

Vì vậy, chọn đúng bơm ngay từ đầu sẽ giúp hệ thống chạy ổn định hơn, giảm lỗi phát sinh và tối ưu chi phí sử dụng lâu dài.

Chọn sai bơm sẽ gây vấn đề gì?
Chọn sai bơm sẽ gây vấn đề gì?

5. Cần xem thông số nào trước khi chọn bơm?

Trước khi quyết định chọn bơm ly tâm inox vi sinh hay bơm lobe, người dùng nên xác định rõ các thông tin kỹ thuật cơ bản. Những thông tin này giúp tránh chọn bơm theo cảm tính hoặc chỉ chọn theo giá.

  • Trước tiên cần xác định lưu chất cần bơm là gì. Đây là yếu tố quan trọng nhất. Nếu lưu chất là nước, bia, rượu, sữa tươi hoặc dung dịch CIP, hướng chọn bơm sẽ khác so với mật ong, sữa chua, nước sốt hoặc gel mỹ phẩm.
  • Tiếp theo cần xem lưu chất loãng hay đặc, độ nhớt khoảng bao nhiêu, có hạt mềm hay không, có dễ tạo bọt không và có cần giữ cấu trúc sản phẩm không. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến việc nên chọn bơm ly tâm hay bơm lobe.
  • Ngoài ra, cần xác định lưu lượng mong muốn, cột áp hoặc áp suất làm việc, nhiệt độ lưu chất và thời gian vận hành trong ngày. Nếu hệ thống chạy liên tục, yêu cầu chọn bơm sẽ khác với hệ thống chỉ vận hành theo từng mẻ.

Với hệ thống inox vi sinh, cũng cần chú ý đến kiểu kết nối đường ống như clamp, hàn hoặc ren. Vật liệu bơm cũng cần phù hợp với môi trường sử dụng, phổ biến là inox 304 hoặc inox 316L. Với các hệ thống yêu cầu vệ sinh cao, cần quan tâm thêm đến khả năng tháo lắp, vệ sinh, vật liệu gioăng và phớt tiếp xúc với lưu chất.

Tổng kết

Bơm ly tâm inox vi sinh và bơm lobe đều có vai trò riêng trong hệ thống vi sinh. Hai loại bơm này không phải loại nào tốt hơn tuyệt đối, mà là loại nào phù hợp hơn với lưu chất và điều kiện vận hành thực tế.

Nếu cần bơm chất lỏng loãng, sạch, dễ chảy và cần lưu lượng tốt, bơm ly tâm inox vi sinh là lựa chọn hợp lý. Dòng bơm này phù hợp với nước sạch, sữa tươi, bia, rượu, nước giải khát, dung dịch CIP và nhiều dung dịch loãng khác.

Nếu cần bơm chất đặc, sệt, nhớt, có hạt mềm hoặc sản phẩm cần được vận chuyển nhẹ nhàng để giữ cấu trúc, bơm lobe inox vi sinh sẽ phù hợp hơn. Dòng bơm này thường được dùng cho mật ong, sữa chua, siro, nước sốt, tương, kem, gel mỹ phẩm và các sản phẩm có yêu cầu cao về chất lượng sau khi bơm.

VANVNC hỗ trợ tư vấn lựa chọn bơm inox vi sinh phù hợp với từng hệ thống, từ bơm ly tâm cho chất lỏng loãng đến bơm lobe cho chất đặc, nhớt hoặc sản phẩm cần bơm nhẹ nhàng. Việc chọn đúng dòng bơm sẽ giúp hệ thống hoạt động hiệu quả hơn, hạn chế lỗi trong quá trình vận hành và tối ưu chi phí sử dụng lâu dài.

[/mota]

Đồng hồ đo lưu lượng điện từ vi sinh nối clamp

 [giaban]99.000 đ[/giaban] [tomtat]Giá gốc: 99.000 đ
Giá bán: 99.000d VNĐ
Van
Tình trạng: Mới sản xuất, bảo hành 12 tháng[/tomtat] [mota]Chi tiết sp:

Đồng hồ đo lưu lượng điện từ vi sinh clamp là gì

Đồng hồ đo lưu lượng điện từ vi sinh clamp còn được gọi là đồng hồ đo lưu lượng từ tính tubin (Turbine Flow Meter), đồng hồ chuyên dụng để đo lưu lượng một cách chính xác cho các dung dịch như nước, sữa, nước giải khát, rượu bia, dung dịch hoá chất. Bề mặt bên trong được đánh bóng xử lý vi sinh để tránh tồn đọng gây nhiễm vi sinh cho hệ thông đường ống

Đồng hồ lưu lượng vi sinh cho phép xuất tín hiệu 4-20mA ra PC - từ đó chủ động điều tiết được lưu lượng bằng máy tính.
Đồng hồ đo lưu lượng điện từ vi sinh kẹp nối nhanh clamp

Nguyên lý hoạt động

Nguyên tắc đo lưu lượng của đồng hồ điện tử được dựa trên định luật cảm ứng điện từ Faraday
  • Định luật Faraday: “Suất điện động cảm ứng tỉ lệ với độ biến thiên của từ thông gửi qua mạch và tỉ lệ nghịch với khoảng thời gian diễn ra sự biến thiên ấy, nghĩa là tỉ lệ với tốc độ biến thiên của từ thông.”
  • Phương pháp đo lưu lượng này còn được gọi là phương pháp đo lưu lượng chất lỏng dẫn điện có chứa các ion mang điện tích
Khi đo lưu lượng dòng chảy chảy qua thiết bị, sẽ tạo ra một suất điện động tỉ lệ thuận với tốc độ dòng chảy của dung dịch, đồng hồ cảm biết đo được mức từ trường này sẽ xuất tín hiệu tốc độ dòng chảy ra màn hình hiển thị.

Ưu điểm - Nhược Điểm

Ưu điểm

  • Đo chính xác được lưu lượng
  • Đảm bảo vi sinh an toàn cho hệ thống
  • Xuất được tín hiệu để điều chỉnh dòng chảy thông qua hệ thống tự động
  • Không bị mất cột áp do là loại đồng hồ đo không cản trở

Nhược điểm

  • Hạn chế với dòng chảy vận tốc quá thấp
  • Không dùng đo khí

Ứng dụng

Ứng dụng cho các nhà máy để đo chính xác, và điều tiết được lưu lượng
  • Nhà máy sữa
  • Nhà máy rượu bia
  • Nhà máy nước giải khát
  • Nhà máy thực phẩm
  • Nhà máy hoá chất


Thông số kĩ thuật

  • Nguồn cấp Pin lithium 24VDC & 3.6V - (nguồn điện gấp đôi); 220VAC±10%, 50/60HZ
  • Tín hiệu đầu ra: 4 đến 20mA
  • Khả năng chịu tải: 0 ~ 750Ω, 
  • Độ lệch cơ sở: 0,1% ± 10μA
  • Tần số đầu ra: Dải tần là 105000Hz
  • Ngôn ngữ và màn hình LCD - tiếng Anh
  • Giao tiếp: RS485 (tùy chọn), HART (tùy chọn) 
  • Độ chính xác của đồng hồ đo lưu lượng: ± 0,5% số đọc; ±0,25% giá trị đọc (tùy chọn)

  • Kiểu kết nối: Kẹp nối nhanh clamp vi sinh
  • Vật liệu: inox 316L, inox 304L
  • Tiêu chuẩn vi sinh BPE, SMS, DIN11850
  • Kích thước : DN25-DN100 
  • Áp suất tối đa: 25bar - Tri clamp
  • Cách điện tiêu chuẩn: IP68

Điều kiện làm việc

  • Nhiệt độ môi trường:–20+65oC
  • Độ ẩm tương đối: 5%-90%
  • Nhiệt độ dung dịch : <150°C

Hướng dẫn cài đặt thông số và vận hành


Thông số hiển thị và phím


Thông số trên màn hình hiển thị đồng hồ lưu lượng điện từ


Menu chính - Main menu của đồng hồ đo lưu lượng điện tử



Hướng dẫn lắp đặt




Đồng hồ đo lưu lượng điện tử vi sinh clamp


Đồng hồ đo lưu lượng nước điện tử vi sinh clamp - turbine flow meter




 ...[/mota]

Bơm inox vi sinh ly tâm thực phẩm động cơ ABB 304 316


[giaban]Liên hệ: 7.950.000 đ[/giaban] [tomtat]Báo giá bơm vi sinh inox: Liên hệ ngay để được báo giá bơm vi sinh inox tốt nhất thị trường.
Bản giá bán: 0 VNĐ
Bơm ly tâm vi sinh inox
Tình trạng: Mới sản xuất, bảo hành 12 tháng[/tomtat] [mota] 

Máy bơm inox vi sinh ly tâm cánh hở inox 316 304 

  
 Máy bơm vi sinh inox ly tâm có hiệu quả năng suất cao và ổn định, đáp ứng được các yêu cầu tiêu chuẩn cao và chịu được hóa chất.

Bơm vi sinh được cấu tạo gồm một động cơ cao tốc tiêu chuẩn kĩ thuật cao, một trục quay, một khớp nối cơ khí nén, bộ chuyển đổi, cánh quạt và bỏ bơm. Máy bơm vi sinh inox ly tâm được thiệt kế nhỏ gọn mà vẫn đạt lưu lượng bơm lớn, ít xảy ra rung động trong đường ống.

Bơm ly tâm inox vi sinh thực phẩm động cơ ABB inox 316

Thiết kế bơm tổng quan bên ngoài

1. Đầu vào bơm
2. Buồng bơm ly tâm vi sinh thực phẩm
3. Đầu kết nối nhanh bơm với hệ thông ( kết nối bằng clamp hoặc rắc co vi sinh )
4. Đầu ra bơm
5. Tem thông số kĩ thuật bơm, gồm thông số động cơ, áp làm việc ...
6. Tem cảnh bảo
7. Nắp inox bảo vệ động cơ bơm
8. Giá đỡ đầu bơm buồng bơm

Bơm inox vi sinh ly tâm inox 316 304, bơm inox thực phẩm


Thông số kĩ thuật máy bơm vi sinh inox:

Động cơ 3 pha: 3P ABB, Parma Guanglu, Siemens, Taili
Phớt máy bơm:
Phạm vi nhiệt độ: -20C/ 250C
Gioăng làm kín: EPDM, NBR, Tefon, .....
Tiếng ồn: 40-50 dB(A)
Phạm vi tốc độ: 200-900 rpm
Cách điện: đạt tiêu chuẩn IP55.F


Bơm inox vi sinh thực phẩm động sử dụng động cơ ABB (buồng bơm ly tâm)

Thông số máy bơm vi sinh inox ly tâm


Loại
Lưu lượng(ton/h)  
Khoảng cách
(M cột nước)
Điện năng
Đường kính lối vào

HTC-1.5-14
1.5
14
0.5
40/25
32/25
HTC-3-16
3
16
1.1
40/32
38/32
HTC-5-24
5
24
1.5
50/40
38/38
HTC-5-32
5
32
2.2
50/40
51/38
HTC-10-24
10
24
2.2
50/40
51/38
HTC-10-36
10
36
3
50/40
51/38
HTC-15-24
15
24
3
50
51
HTC-20-24
20
24
4
50
51
HTC-20-36
20
36
5.5
50
51
HTC-25-24
25
24
4
50/50
51/51
HTC-30-24
30
24
5.5
65/50
63/51
HTC-30-36
30
36
7.5
65/50
63/51
HTC-30-60
30
60
11
65/50
63/51
HTC-35-36
35
36
11
65/50
63/51
HTC-40-36
40
36
11
80/65
76/63
HTC-40-45
40
45
11
80/65
76/63
HTC-50-36
50
36
11
80/65
101.6/76
HTC-80-30
80
30
15
100/80
101.6/76
HTC-80-40
80
40
18.5
100/80

HTC-100T-40
100
40
22
125/100

HTC-100T-70
100
70
33
125/100

HTC-150T-40
150
40
33
150/125

HTC-200T-40
200
40
45
150/125

HTC-200T-70
200
70
55
150/125



Bản vẽ máy bơm inox vi sinh ly tâm


Cánh của máy bơm ly tâm inox vi sinh


Cánh bơm ly tâm inox của máy bơm vi sinh là bộ phận giúp đẩy chất lỏng dịch chuyển, thiết kế với chức năng quay tròn quay trục, giúp truyền động năng từ phần động cơ máy bơm vào trong chất lỏng 

Cánh bơm inox được cấu tạo dạng rãnh từ tâm tròn toả ra, khi cánh bơm inox quay, nó tạo ra lực ly tâm để vận chuyển dung dịch từ cổng và ra cổng xả với áp lực cột nước lớn

Có 3 loại cánh bơm ly tâm cơ bản là:
 * Cánh bơm ly tâm hở,  
 * Cánh bơm ly tâm bán hở
 * Cánh bơm ly tâm kín.

Trong nghành thực phẩm, hoá chất, lọc nước, bia, đa số sử dụng máy bơm ly tâm cánh hở vi sinh inox

Cánh bơm inox ly tâm loại cánh hở vi sinh

 Phớt phốt máy bơm inox vi sinh

Phớt máy bơm vi sinh inox ly tâm ( phớt cơ khí đơn, đôi ..)

Bảng báo giá bơm vi sinh

Bơm ly tâm vi sinh inox được vanvnc.com cung cấp với giá bán 6.995.000đ/c với bơm 1HP (0.75kw).
Những bơm có công suất khác cao hơn như 2HP (1.5kw), 3HP (2.2kw) sẽ có mức giá cao hơn. 

Vui lòng liên hệ để cập nhật được giá chính xác nhất

Máy bơm inox ly tâm vi sinh từ tính dẫn động từ

Ngoài máy bơm vi sinh ly tâm thường còn có máy bơm vi sinh từ tính dẫn động từ.

Bơm dẫn động từ ly tâm vi sinh hoạt động dựa trên lực từ trường thay vì kết nối trực tiếp với trục động cơ.

Bơm không có thiết bị làm kín ( sealess pump ), bộ phận nam châm ngoài bơm sẽ truyền động lực cho nam châm xi lanh từ tính gắn trên trục bơm với cánh bơm và từ đó quay trục bơm để bơm chất lỏng dung dịch. 

Ưu điểm bơm inox dẫn động từ: 

Bơm inox từ tính dẫn động từ ly tâm tuyệt đối không gây rò rỉ. 

Rất phù hợp để bơm với các loại hoá chất độc hại, ăn mòn, hoặc nguy hiểm tới con người và môi trường. Hoặc dùng để bơm những hoá chất dung dịch đắt tiền, để tránh gây thất thoát lãng phí

Dễ dàng bảo dưỡng do thiết kế đơn giản, ít hỏng hóc, và tiêu thụ điện năng khá thấp

Cấu tạo bơm inox vi sinh ly tâm từ tính dẫn động từ 

Nhược điểm bơm dẫn động từ : 

Dung dịch bơm phải loãng, không có tạp chất, hoặc chất rắn, thường phải lọc trước khi chạy qua bơm.

Chi phí bơm dẫn động từ tính đắt hơn bơm ly tâm inox thường 

Bơm dẫn động từ ly tâm không thể chạy khô. Nguyên nhân gây hỏng bơm có đến 60-80% là do lỗi người dùng sơ suất để cho bơm chạy khô dẫn đến hỏng hóc không đáng có.

Quy đổi HP ( ngựa- mã lực ) , Kw, Ampe, Kva, Kw lạnh

Đổi HP ( mã lực - ngựa ) sang Kw

1 hp = 0.746 kw -> quy đổi làm tròn là 0.75 kw 

1 HP = 1 ngựa = 0.746kW = 746 W    ( 0.75 kw )
2 HP = 2 ngựa = 0.746kW = 1492 W  (1.5 kw )
3 HP = 3 ngựa = 0.746kW = 2238 W  ( 2.2kw )
4 HP = 4 ngựa = 0.746kW = 2984 W  (3kw )
5 HP = 5 ngựa = 0.746kW = 3730 W
6 HP = 6 ngựa = 0.746kW = 4476 W
7 HP = 7 ngựa = 0.746kW = 5222 W
8 HP = 8 ngựa = 0.746kW = 5968 W
9 HP = 9 ngựa = 0.746kW = 6714 W
10 HP = 10 ngựa = 0.746kW = 7460 W

Đổi HP sang Ampe

P = U * I * Cos fi

Một ngựa (hp) bằng bao nhiêu kva

1 KVA = 1.0724 HP 
1 KW = 0.8 KVA

Đổi HP sang kw lạnh

1hp = 2545 BTU/h
VD: 9000BTU/ h = 3.53hp

VNC cung cấp bơm vi sinh inox tại Hà Nội, TP HCM, Hải Phòng, Thanh Hóa, Sài Gòn, Đà Nẵng, Bắc Ninh, Quảng Ninh, Bình Dương, Đồng Nai ...

Tag: Bơm vi sinh inox, báo giá bơm vi sinh inox, bơm vi sinh inox, bơm inox vi sinh
...[/mota]


BACK TO TOP