[giaban]55.000 đ/m[/giaban]
[tomtat]
- Size:Ø18 - Ø219 (DN15- DN200)
- Độ dày:1.5mm , 2.0mm ,1.2mm
- Vật liệu:inox 316, inox 304 (đánh bóng cả bên trong lẫn bên ngoài)
- Tiêu chuẩn:DIN, SMS , JIS, ISO, vi sinh
- Tình Trạng:Còn sẵn hàng, đủ size
- Giá bán:62.000đ
1. Ống inox vi sinh là gì?
Ống inox vi sinh được làm từ vật liệu thép không gỉ (inox 304 hoặc inox 316) được đánh bóng bên trong lòng ống để hạn chế sự bám dính của vi khuẩn cặn bẩn và dễ dàng vệ sinh. Ngoài ra ống vi sinh còn được gọi là ống inox thực phẩm
Ống vi sinh với đặc tính kĩ thuật là bề mặt được xử lý bóng cả trong lẫn ngoài (khác hoàn toàn với ống inox trang trí chỉ được xử lý bề mặt phía ngoài ). Vậy nên ống vi sinh inox được ứng rộng rãi trong nghành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, đồ uống, nghành sữa.
![]() |
| Ống inox vi sinh là gì? |
2. Quy trình sản xuất ống inox vi sinh
Quy trình sản xuất ống inox vi sinh được thực hiện qua nhiều công đoạn nhằm bảo đảm độ chính xác về kích thước, chất lượng vật liệu và độ nhẵn bề mặt theo yêu cầu của hệ thống vi sinh.
- Lựa chọn nguyên liệu: Sử dụng inox 304, inox 316L hoặc inox 201 đạt tiêu chuẩn ASTM A270, DIN 11850. Thành phần hóa học của vật liệu được kiểm tra nhằm bảo đảm chất lượng và độ tinh khiết theo yêu cầu.
- Quá trình tạo hình: Sử dụng công nghệ cán nguội hoặc cán nóng để định hình ống. Tùy theo yêu cầu kỹ thuật, ống có thể được sản xuất bằng phương pháp hàn hoặc đúc.
- Xử lý bề mặt: Bề mặt ống được đánh bóng cơ học hoặc đánh bóng điện hóa để đạt độ nhẵn Ra ≤ 0.8 µm hoặc Ra ≤ 0.4 µm. Công đoạn này giúp loại bỏ oxit và tạp chất, bảo đảm yêu cầu vệ sinh của đường ống.
- Kiểm tra chất lượng: Kiểm tra độ dày, đường kính và độ bền kéo theo tiêu chuẩn ASME, ASTM. Đồng thời, ống được đo độ nhám bề mặt, kiểm tra áp suất và thực hiện các thử nghiệm vi sinh cần thiết.
Dựa vào phương pháp tạo hình bằng công nghệ cán nguội hoặc cán nóng, ống inox vi sinh được chia thành hai loại chính là ống hàn inox vi sinh và ống đúc inox vi sinh.
2.1. Ống hàn inox vi sinh
Ống hàn inox vi sinh được sản xuất từ tấm inox thông qua quá trình cắt, cuộn tạo hình, hàn và xử lý bề mặt. Quy trình sản xuất cụ thể như sau:
Tấm inox 304 hoặc tấm inox 316 → Cắt thành dải inox → Cuộn tròn tạo hình ống → Hàn ống tròn inox → Mài nhẵn mối hàn → Đánh bóng lòng ống đạt độ nhám Ra theo tiêu chuẩn vi sinh → Đóng gói.
Ưu điểm: Chi phí sản xuất và giá thành thấp hơn so với ống đúc inox vi sinh.
2.2. Ống đúc inox vi sinh
Ống đúc inox vi sinh được sản xuất trực tiếp từ phôi tròn inox, không hình thành đường hàn dọc trên thân ống. Quy trình sản xuất được thực hiện như sau:
Phôi tròn inox 304 hoặc inox 316 → Xén phôi → Nung nóng phôi inox → Đẩy phôi nung qua lỗ tạo hình ống → Định hình đường kính ống → Cắt ống → Đánh bóng bề mặt ngoài → Đánh bóng lòng ống đạt độ nhám Ra theo tiêu chuẩn → Đóng gói.
Ưu điểm: Khả năng chịu áp suất cao, phù hợp với những hệ thống yêu cầu độ bền cơ học và khả năng chịu áp lực lớn.
3. Các loại ống inox vi sinh tại VANVNC.COM
3.1. Ống inox vi sinh 304
Ống inox vi sinh 304 là ống inox được làm từ thép không gỉ vật liệu inox 304, chứa 18% crom (Cr) và 8% niken (Ni), giúp tăng cường độ bền, khả nằn chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường. Ống được đánh bóng mịn bề mặt bên trong đảm bảo sự bám dính của vi khuẩn cặn bẩn. Đây cũng là loại ống phổ biến, giá cả phù hợp để sử dụng trong các dây chuyền nhà máy yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao như thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, y tế ... chất lượng chỉ đứng sau ống vi sinh inox 316.
Giá của ống inox 304 vi sinh là một lợi thế, giá rẻ hơn so với ống inox 316 vi sinh tới 30% - 45% , và thị trường cũng có sẵn hàng để đáp ứng nhanh chóng nhu cầu.
3.2. Ống inox vi sinh 316
Ống inox vi sinh 316 là ống inox được là từ thép không gỉ vật liệu inox 316 hoặc 316L chất lượng cao cấp nhất. Ngoài crom và niken, vật liệu inox 316 còn chứa khoảng 2% molypden (Mo), giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit, dung dịch muối, nước biển và các lưu chất có tính ăn mòn cao.
Bề mặt của ống được đánh bóng bề mặt mịn bên trong đảm bảo sự bám dính của vi sinh cặn bẩn. Đáp ứng được mọi tiêu chuẩn khắt khe trong ngành dược phẩm y tế, an tâm về chất lượng của dây chuyền, cũng như chi phí bảo dưỡng hệ thống thấp.
Bảng so sánh tổng quan về ống inox vi sinh 304 và ống vi sinh 316
| Tiêu chí | Inox vi sinh 304 | Inox vi sinh 316 |
|---|---|---|
| Thành phần chính | 18% Cr, 8% Ni |
16% Cr, 10% Ni, 2% Mo |
| Chống ăn mòn | Tốt trong môi trường thường | Rất tốt trong môi trường hóa chất, nước biển |
| Khả năng chịu nhiệt | Lên đến 870°C | Lên đến 1200°C |
| Ứng dụng | Thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm | Dược phẩm, y tế, hóa chất, nước biển |
| Giá thành | Thấp hơn inox 316 | Cao hơn inox 304 |
![]() |
| Ống vi sinh inox 304 hệ DIN tại VANVNC |
4. Ưu và nhược điểm của ống inox vi sinh
Ống inox vi sinh sở hữu nhiều ưu điểm về chất liệu, độ bền, bề mặt và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh. Tuy nhiên, sản phẩm vẫn tồn tại một số hạn chế liên quan đến giá thành, độ dày và quá trình vận chuyển cần được cân nhắc trước khi lựa chọn.
4.1. Ưu điểm của ống inox vi sinh
Ống inox vi sinh được sử dụng phổ biến trong các hệ thống thực phẩm, dược phẩm và đồ uống nhờ những ưu điểm nổi bật sau:
- Chất liệu inox cao cấp: Được làm bằng inox 304 và inox 316L chống gỉ sét hiệu quả, đem đến sự sang trọng cho dây chuyền nhà máy.
- Bề mặt mịn phẳng: Được đánh bóng cơ học và hoá điện hoá đảm bảo tiêu chuẩn vi sinh.
- Độ chính xác cao: Sản xuất theo tiêu chuẩn khắt khe như ASTM, SMS, DIN, JIS, ASME BPE.
- Chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt: Hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
- Tính an toàn và chuẩn vi sinh: Đáp ứng được các tiêu chuẩn vi sinh nghiêm ngặt của ngành thực phẩm, dược phẩm và đồ uống.
4.2. Nhược điểm của ống inox vi sinh
Bên cạnh những ưu điểm trên, ống inox vi sinh cũng có một số nhược điểm cần lưu ý trong quá trình lựa chọn và sử dụng:
- Giá thành: Do tuân thủ khắt khe các tiêu chuẩn vi sinh nên quy trình sản xuất, đánh bóng và xử lý rất tốn kém. Vì vậy, giá thành ống inox vi sinh cao hơn ống inox công nghiệp.
- Độ dày: Các tiêu chuẩn của ống vi sinh đa số có độ dày thường từ 1.2 mm, 1.5 mm và 2.0 mm với các ống size nhỏ. Độ dày không quá lớn nên không phù hợp với các trường hợp đòi hỏi áp suất cực cao.
- Quy cách ống inox vi sinh: Ống dài 6 m/cây nên việc vận chuyển phải sử dụng xe chuyên dụng có thùng dài 6 m, vì vậy chi phí vận chuyển khá tốn kém.
![]() |
| Ưu và nhược điểm của ống inox vi sinh |
5. Ứng dụng của ống inox vi sinh
- Ngành thực phẩm: Dùng ống trong các nhà máy thực phẩm kem, bánh kẹo....
- Ngành đồ uống: Ống inox dẫn trong các nhà máy bia, nước ngọt, nước giải khát, dầu ăn, nước mắm, gia vị, mật ong.
- Ngành dược phẩm: Hệ thống đường ống vi sinh inox sản xuất vắc xin, dược phẩm, thuốc tiêm, cồn sát trùng, dung môi sinh học.
- Ngành mỹ phẩm: Sản xuất serum, kem thoa, nước hoa, dầu gội.
6. Bảng kích thước các tiêu chuẩn ống inox vi sinh
- D: là đường kính ngoài ống inox (mm)
- t: độ dày ống (mm)
| Bản vẽ kích thước ống vi sinh inox |
6.1. Bảng tiêu chuẩn ống JIS
Tiêu chuẩn JIS áp dụng cho ống inox vi sinh thường được nhắc đến là JIS G 3447 – Stainless steel sanitary pipes. Đây là tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản quy định các yêu cầu đối với ống inox sử dụng trong ngành sữa, thực phẩm, y tế, dược phẩm và các dây chuyền yêu cầu vệ sinh cao. Phiên bản hiện hành được công bố là JIS G 3447:2022.
| JIS | ||
|---|---|---|
| Size | D | t |
| 1.0" | 25.4 | 1.2 |
| 1.25" | 31.8 | 1.2 |
| 1.5" | 38.1 | 1.2 |
| 2.0" | 50.8 | 1.5 |
| 2.5" | 63.5 | 2.0 |
| 3.0" | 76.3 | 2.0 |
| 3.5" | 89.1 | 2.0 |
| 4.0" | 101.6 | 2.0 |
| 4.5" | 114.3 | 3.0 |
| 5.5" | 139.8 | 3.0 |
| 6.5" | 165.2 | 3.0 |
6.2. Bảng tiêu chuẩn ống ISO 2037 và SMS
Tiêu chuẩn ống ISO 2037
ISO 2037, còn được gọi là DIN EN ISO 2037, là tiêu chuẩn ống inox vi sinh của Anh Quốc, được áp dụng cho hệ thống đường ống trong ngành thực phẩm và dược phẩm. Tiêu chuẩn này quy định cụ thể về kích thước, dung sai, độ dày thành ống và trọng lượng trên mỗi mét ống inox vi sinh. Được xây dựng bởi Ban kỹ thuật ISO/TC 5, ISO 2037 hiện được sử dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia châu Âu.
| ISO 2037 | ||
|---|---|---|
| Size | D | t |
| 19 | 19.0 | 1.5 |
| 25 | 25.4 | 1.5 |
| 32 | 32.0 | 1.5 |
| 38 | 38.1 | 1.5 |
| 45 | 45.0 | 2.0 |
| 48 | 48.0 | 1.5 |
| 51 | 50.8 | 1.5 |
| 57 | 78.0 | 2.0 |
| 65 | 63.5 | 2.0 |
| 79 | 76.2 | 2.0 |
| 80 | 80.0 | 2.0 |
| 89 | 89.0 | 2.0 |
| 102 | 101.6 | 2.0 |
| 108 | 108.0 | 2.0 |
| 133 | 133.0 | 3.0 |
| 159 | 159.0 | 3.0 |
| 219 | 219.0 | 4.0 |
Tiêu chuẩn ống SMS
Tiêu chuẩn ống inox vi sinh SMS A270, còn được gọi là SMS ASTM A270, có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và được sử dụng phổ biến tại thị trường Mỹ cũng như nhiều quốc gia châu Á.
Trong đó, tiêu chuẩn kích thước SMS 3008 được áp dụng khá rộng rãi tại Việt Nam cho các loại ống inox vi sinh sản xuất từ inox 304 và inox 316L. Tiêu chuẩn này chủ yếu quy định kích thước đường kính ống và phụ kiện theo hệ inch, giúp việc lựa chọn và lắp ghép trong hệ thống trở nên đồng bộ hơn.
SMS 3008 được cho là có nguồn gốc từ Pháp và thường được sử dụng trong chế tạo đường ống cho ngành thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Nhờ tính phổ biến và khả năng kết nối thuận tiện, tiêu chuẩn này hiện được sử dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia châu Á.
| SMS | ||
|---|---|---|
| Size | t | t |
| 25 | 1.25 | 1.5 |
| 32 | 1.25 | 1.5 |
| 38 | 1.25 | 1.5 |
| 51 | 1.25 | 1.5 |
| 63 | 1.50 | 2.0 |
| 76 | 1.65 | 2.0 |
| 89 | 2.0 | 2.0 |
| 101.6 | 2.0 | 2.0 |
6.3. Bảng tiêu chuẩn ống 3A và IDF
Tiêu chuẩn ống 3A
Tiêu chuẩn 3-A của Hoa Kỳ được hình thành từ những năm 1920 nhằm xây dựng các yêu cầu vệ sinh cho thiết bị và hệ thống trong ngành thực phẩm. Hiện nay, tiêu chuẩn này thường được biết đến với tên gọi 3-A Sanitary Standards hoặc 3-A SSI, với sự tham gia và công nhận của các cơ quan như USDA và FDA. Trong nhiều thập kỷ, tiêu chuẩn 3-A được áp dụng rộng rãi cho các hệ thống sản xuất thực phẩm, đồ uống, sữa tươi và những dây chuyền yêu cầu mức độ vệ sinh cao.
| 3A | ||
|---|---|---|
| Size | D | t |
| 1/2" | 12.7 | 1.65 |
| 3/4" | 19.1 | 1.65 |
| 1.0" | 25.4 | 1.65 |
| 1.5" | 38.1 | 1.65 |
| 2.0" | 50.8 | 1.65 |
| 2.5" | 63.5 | 1.65 |
| 3.0" | 76.2 | 1.65 |
| 4.0" | 101.6 | 2.10 |
| 6.0" | 152.4 | 2.80 |
| 8.0" | 203.2 | 2.80 |
| 10.0" | 254.0 | 3.40 |
| 12.0" | 305.0 | 3.40 |
Tiêu chuẩn ống IDF
Tiêu chuẩn ống vi sinh IDF là tiêu chuẩn quốc tế áp dụng cho các thiết bị và vật liệu sử dụng trong ngành công nghiệp sữa. Ống inox vi sinh theo tiêu chuẩn IDF được thiết kế để đảm bảo an toàn vệ sinh và chất lượng sản phẩm sữa. Bề mặt ống nhẵn mịn, không có vết nứt hay lỗ hổng, giúp ngăn chặn sự tích tụ của vi khuẩn và các chất bẩn, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.
| IDF | ||
|---|---|---|
| Size | D | t |
| 1.0" | 25.4 | 1.5 |
| 1.25" | 32.0 | 1.5 |
| 1.5" | 38.1 | 1.5 |
| 2.0" | 50.8 | 1.5 |
| 2.5" | 63.5 | 2.0 |
| 3.0" | 76.2 | 2.0 |
| 3.5" | 89.0 | 2.0 |
| 4.0" | 101.6 | 2.0 |
| 4.5" | 108.0 | 2.0 |
6.4. Bảng tiêu chuẩn ống DIN 11850 / DIN 11851
Tiêu chuẩn DIN là viết tắt của cụm từ tiếng Đức “Deutsches Institut für Normung”, nghĩa là Viện Tiêu chuẩn hóa Đức. Tổ chức này xây dựng và quản lý nhiều nhóm tiêu chuẩn khác nhau, trong đó mỗi ban chuyên trách một lĩnh vực cụ thể.
Đối với ống inox vi sinh, tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến là DIN 11850. Tiêu chuẩn này chủ yếu quy định kích thước và yêu cầu kỹ thuật của đường ống dùng trong ngành thực phẩm, hóa chất, dược phẩm và y tế.
Trong các phiên bản của DIN 11850, Series 2 được xem là loại hoàn thiện và thông dụng nhất, hiện được áp dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống đường ống vi sinh.
| DIN 11850/11851 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Size | D×t | D×t | D×t | D×t |
| DN10 | 12×1.0 | 13×1.5 | 14×1.5 | 12×1.5 |
| DN15 | 18×1.0 | 19×1.5 | 20×1.5 | 18×1.5 |
| DN20 | 22×1.0 | 23×1.5 | 24×1.5 | 22×1.5 |
| DN25 | 28×1.0 | 29×1.5 | 30×1.5 | 28×1.5 |
| DN32 | 34×1.0 | 35×1.5 | 36×1.5 | 34×1.5 |
| DN40 | 40×1.0 | 41×1.5 | 42×2.0 | 40×1.5 |
| DN50 | 52×1.0 | 53×1.5 | 54×2.0 | 52×1.5 |
| DN65 | 70×2.0 | 70×2.0 | 70×2.0 | 70×2.0 |
| DN80 | 85×2.0 | 85×2.0 | 85×2.0 | 85×2.0 |
| DN100 | 104×2.0 | 104×2.0 | 104×2.0 | 104×2.0 |
| DN125 | 129×2.0 | 129×2.0 | 129×2.0 | 129×2.0 |
| DN150 | 154×2.0 | 154×2.0 | 154×2.0 | 154×2.0 |
| Series 1 | Series 2 | Series 3 | Thường sử dụng | |
6.5. Bảng tiêu chuẩn ống BS4825 và ISO 1127
Tiêu chuẩn ống BS4825
Trong lĩnh vực kỹ thuật công nghiệp, đặc biệt là các hệ thống đường ống, tiêu chuẩn BS là một trong những bộ tiêu chuẩn được sử dụng khá phổ biến. BS là viết tắt của “British Standards”, nghĩa là Tiêu chuẩn Anh.
Đối với ống inox vi sinh, kích thước và yêu cầu kỹ thuật thường được quy định theo tiêu chuẩn BS 4825, phù hợp với các hệ thống trong ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và những dây chuyền yêu cầu vệ sinh cao.
| BS4825 | ||
|---|---|---|
| Size | t | t |
| 12.7 | 1.2 | 1.2 |
| 15.88 | 1.2 | 1.2 |
| 19.05 | 1.2 | 1.2 |
| 25.4 | 1.2 | 1.6 |
| 38.1 | 1.2 | 1.6 |
| 50.8 | 1.2 | 1.6 |
| 63.5 | 1.6 | 1.6 |
| 76.2 | 1.6 | 1.6 |
| 101.6 | 2.0 | 2.0 |
| 114.3 | 2.0 | 2.0 |
| 139.7 | 2.0 | 2.0 |
| 168.3 | 2.6 | 2.6 |
| 219.1 | 2.6 | 2.6 |
Tiêu chuẩn ống ISO 1127
ISO 1127:1992 là tiêu chuẩn quốc tế quy định đường kính ngoài, độ dày thành ống, dung sai kích thước và khối lượng trên mỗi đơn vị chiều dài của ống thép không gỉ.
Tiêu chuẩn này được xây dựng bởi Ủy ban kỹ thuật ISO/TC 5 về ống kim loại và phụ kiện kim loại, trong đó Tiểu ban SC 1 phụ trách lĩnh vực ống thép.
Các yêu cầu về hệ thống dung sai trong ISO 1127 được tham chiếu theo tiêu chuẩn ISO 5252:1991 – Ống thép, hệ thống dung sai.
| ISO 1127 | ||
|---|---|---|
| Size | OD | ID |
| 26.9 | 26.9 | 23.7 |
| 33.7 | 33.7 | 29.7 |
| 42.4 | 42.4 | 38.4 |
| 48.3 | 48.3 | 44.3 |
| 60.3 | 60.3 | 56.3 |
| 76.2 | 76.2 | 72.2 |
| 88.9 | 88.9 | 84.9 |
| 114 | 114 | 110 |
| 139 | 139 | 135 |
| 168 | 168 | 161 |
| 219 | 219 | 213 |
7. Cách tính trọng lượng ống tròn inox
Công thức tính cho giá trị khối lượng ống tròn inox vi sinh
| Loại vật liệu inox | Tỉ trọng (g/cm3) | Công thức tính |
|---|---|---|
| SUS 304/304L | 7.93 | W = 0.02491 * t * (D-t) |
| SUS 316/316L | 7.98 | W = 0.02518 * t * (D-t) |
Trong đó:
- W: là khối lượng
- D: là đường kính ống vi sinh
- t: độ dày ống vi sinh
Ví dụ: Ống vi sinh inox 304 : 25.4 *1.5
W= 0.02491*1.5*(25.4-1.5) = 0.89 kg/mét
Trọng lượng của cây ống 25.4 *1.5 (dài 6m) = 0.89*6 = 5.36 kg
8. Báo giá ống inox vi sinh (cập nhật mới trong năm 2026)
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá ống inox vi sinh:
- Loại inox: Inox 316L có giá cao hơn inox 304 và inox 201.
- Quy trình sản xuất: Loại ống đúc có giá thành cao hơn ống hàn.
- Kích thước và độ dày: Ống có kích thước lớn hơn, thành ống dày hơn sẽ có giá cao hơn.
- Bề mặt hoàn thiện: Ống được đánh bóng điện hóa có giá cao hơn loại đánh bóng cơ học.
- Xuất xứ: Ống inox nhập khẩu từ châu Âu, Nhật Bản thường có giá cao hơn ống inox Trung Quốc.
- Số lượng đặt hàng: Mua số lượng lớn thường được áp dụng mức giá ưu đãi hơn.
| Bảng giá ống inox vi sinh 304 | |||
|---|---|---|---|
| Ống SMS | Size | Ống SMS | |
| 19*1.5 | 82.000 | ||
| 25*1.2 | 69.000 | 25*1.5 | 89.000 |
| 32*1.2 | 92.000 | 32*1.5 | 118.000 |
| 38*1.2 | 109.000 | 38*1.5 | 138.000 |
| 51*1.2 | 152.000 | 51*1.5 | 186.000 |
| 63*1.5 | 298.000 | 63*2.0 | 335.000 |
| 76*2.0 | 395.000 | ||
| 89*2.0 | 495.000 | ||
| 102*2.0 | 578.000 | ||
| 114*2.0 | 675.000 | ||
9. VANVNC - Tổng kho vật tư đường ống inox vi sinh và inox công nghiệp
Tổng kho VANVNC là địa chỉ cung cấp ống inox vi sinh với mức giá cạnh tranh, chất lượng uy tín và hỗ trợ giao hàng nhanh trong ngày. Sản phẩm được dự trữ số lượng lớn tại kho số 24 Pháp Vân, phường Yên Sở, quận Hoàng Mai, Hà Nội.
Tại sao nên chọn mua ống inox vi sinh tại Vanvnc?
- Giá bán cạnh tranh, hỗ trợ tốt cho cả khách mua lẻ và đơn hàng số lượng lớn.
- Ống inox vi sinh sẵn kho với nhiều kích thước và quy cách.
- Sản phẩm chất lượng cao, nguồn hàng được kiểm soát rõ ràng.
- Đội ngũ tư vấn có kinh nghiệm, hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp.
- Hỗ trợ giao hàng tại Hà Nội và vận chuyển toàn quốc.
- Hỗ trợ cắt ống theo kích thước yêu cầu.
Liên hệ ngay VANVNC để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng:
THÔNG TIN LIÊN HỆ:[/mota]
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo Ms. Đông)
TUYỂN DỤNG


