Hôm nay :
- 0941.400.650 -->

Bơm Màng Khí Nén Inox
 [[tomtat]
  • Vật liệu thân bơm: Inox 304 hoặc inox 316L.
  • Vật liệu màng: PTFE, EPDM, FKM hoặc màng kết hợp.
  • Vật liệu bi một chiều: PTFE, FKM, EPDM, inox hoặc vật liệu tương thích với lưu chất.
  • Nguồn truyền động: Khí nén.
  • Kích thước đầu hút/xả: 1/2" – 3", tùy model.
  • Kiểu kết nối: Clamp inox vi sinh.
  • Áp suất khí cấp: Theo từng model bơm.
  • Áp suất đầu ra: Tối đa khoảng 8 bar.
  • Lưu lượng: Tối đa khoảng 21 m³/h.
  • Kích thước hạt cho phép: Khoảng 0,1 – 15 mm tùy model.
  • Nhiệt độ làm việc: Tối đa khoảng 110°C với cấu hình màng EPDM tham khảo.
  • Độ nhám bề mặt tiếp xúc lưu chất: Ra ≤ 0,8 µm.
[/tomtat] [mota]

1. Bơm màng khí nén inox là gì?

Bơm màng khí nén inox là dòng bơm sử dụng khí nén làm nguồn động lực, tạo chuyển động qua lại của hai màng bơm để thực hiện quá trình hút và đẩy lưu chất. Trong quá trình hoạt động, cụm bi và đế bi đóng vai trò như van một chiều, giúp lưu chất di chuyển từ đầu hút qua buồng bơm và ra đầu xả theo đúng hướng.

Phần tiếp xúc trực tiếp với lưu chất được chế tạo chủ yếu từ inox 304 hoặc inox 316L, kết hợp với màng bơm phù hợp và kiểu kết nối thuận tiện cho việc tháo lắp, vệ sinh. Nhờ đặc tính này, bơm được sử dụng nhiều trong các dây chuyền thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm, nơi yêu cầu vật liệu có độ bền, khả năng chống ăn mòn và dễ làm sạch.

Do không sử dụng cánh bơm quay tốc độ cao như bơm ly tâm inox vi sinh, bơm màng có thể vận chuyển tốt nhiều loại lưu chất từ dạng lỏng đến chất có độ nhớt cao, chất sệt hoặc một số sản phẩm chứa hạt mềm trong giới hạn cho phép. Các ứng dụng thường gặp gồm siro, mật ong, nước sốt, dịch trái cây, kem, gel và nhiều nguyên liệu thực phẩm khác.

Bơm màng khí nén inox là gì?
Bơm màng khí nén inox là gì?

2. Cấu tạo và thông số kỹ thuật bơm màng khí nén inox

Bơm màng khí nén inox có cấu tạo đối xứng hai bên, sử dụng hệ thống khí nén để điều khiển hai màng chuyển động luân phiên. Các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với lưu chất được lựa chọn theo yêu cầu của ngành thực phẩm, đồng thời mỗi model sẽ có thông số về lưu lượng, áp suất và kích thước kết nối khác nhau.

2.1. Cấu tạo bơm màng khí nén inox

Các bộ phận chính của bơm gồm:

  • Buồng bơm: Là khu vực trực tiếp tiếp xúc và chứa lưu chất trong từng chu kỳ hút – đẩy. Buồng bơm thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L, có khả năng chống ăn mòn tốt và thuận tiện cho quá trình vệ sinh.
  • Màng bơm: Được bố trí ở hai bên buồng bơm và liên kết với nhau qua trục trung tâm. Hai màng chuyển động luân phiên để tạo quá trình hút và đẩy lưu chất. Vật liệu màng thường sử dụng PTFE, EPDM hoặc FKM, tùy theo đặc tính sản phẩm cần bơm.
  • Buồng van khí: Nằm ở phần trung tâm, có nhiệm vụ phân phối khí nén luân phiên sang hai phía để điều khiển chuyển động của hai màng.
  • Bi và đế bi: Bố trí tại đường hút và đường xả, hoạt động tương tự van một chiều, giúp lưu chất đi đúng hướng và hạn chế chảy ngược.
  • Ống dẫn chất lỏng vào: Dẫn lưu chất từ nguồn chứa vào hai buồng bơm trong quá trình hút.
  • Ống dẫn chất lỏng ra: Thu gom lưu chất được đẩy từ hai buồng bơm và đưa về đường xả chung.
  • Ốp trụ: Bao quanh và cố định cụm màng ở hai bên, giúp các chi tiết duy trì đúng vị trí trong suốt quá trình vận hành.
Cấu tạo bơm màng khí nén inox
Cấu tạo bơm màng khí nén inox

2.2. Thông số kỹ thuật bơm màng khí nén inox

Thông số của bơm thay đổi theo từng model và cấu hình vật liệu. Các thông số cơ bản gồm:

  • Vật liệu thân bơm: Inox 304 hoặc inox 316L.
  • Vật liệu màng: PTFE, EPDM, FKM hoặc màng kết hợp.
  • Vật liệu bi một chiều: PTFE, FKM, EPDM, inox hoặc vật liệu tương thích với lưu chất.
  • Nguồn truyền động: Khí nén.
  • Kích thước đầu hút/xả: 1/2" – 3", tùy model.
  • Kiểu kết nối: Clamp inox vi sinh.
  • Áp suất khí cấp: Theo từng model bơm.
  • Áp suất đầu ra: Tối đa khoảng 8 bar.
  • Lưu lượng: Tối đa khoảng 21 m³/h.
  • Kích thước hạt cho phép: Khoảng 0,1 – 15 mm tùy model.
  • Nhiệt độ làm việc: Tối đa khoảng 110°C với cấu hình màng EPDM tham khảo.
  • Độ nhám bề mặt tiếp xúc lưu chất: Ra ≤ 0,8 µm.

3. Nguyên lý hoạt động của bơm màng khí nén inox

Bơm màng khí nén inox hoạt động bằng nguồn khí nén. Khí nén làm piston dịch chuyển qua lại, kéo theo hai màng bơm co giãn luân phiên. Sự thay đổi thể tích trong buồng bơm tạo ra chênh lệch áp suất, từ đó hình thành hai quá trình hút và đẩy lưu chất.

  • Quá trình hút: Khi một màng lùi ra phía sau, thể tích buồng bơm tăng lên và áp suất bên trong giảm. Lúc này, bi ở cửa hút được nâng khỏi đế bi, tạo đường cho lưu chất đi vào buồng bơm. Đồng thời, bi ở phía xả đóng lại để ngăn lưu chất chảy ngược.
  • Quá trình đẩy: Ở phía đối diện, màng tiến vào trong buồng bơm làm thể tích giảm và tạo áp lực đẩy lưu chất ra ngoài. Bi ở cửa hút đóng lại, còn bi ở cửa xả được nâng lên để lưu chất đi qua đường xả.

Hai màng hoạt động luân phiên, khi một bên thực hiện quá trình hút thì bên còn lại thực hiện quá trình đẩy. Chu kỳ này lặp lại liên tục trong suốt quá trình vận hành, giúp lưu chất được đưa từ đầu hút đến đầu xả theo một hướng ổn định.

Cụm bi và đế bi đóng vai trò như van một chiều, chỉ cho lưu chất đi theo đúng hướng và hạn chế chảy ngược trở lại.

Nguyên lý hoạt động của bơm màng khí nén inox
Nguyên lý hoạt động của bơm màng khí nén inox

4. Bảng thông số các model bơm màng khí nén

Bơm màng thực phẩm khí nén được sản xuất với nhiều model và cấu hình vật liệu khác nhau. Mỗi model có sự khác biệt về kích thước cổng hút/xả, lưu lượng, áp suất làm việc, lượng khí tiêu thụ và kích thước hạt có thể đi qua. Vì vậy, cần đối chiếu đồng thời mã sản phẩm và thông số vận hành để lựa chọn đúng loại bơm cho hệ thống.

4.1. Bảng mã sản phẩm bơm màng khí nén inox

Đối với dòng thân inox, sản phẩm có các phiên bản inox 304 và inox 316L, kết hợp màng Teflon, bi PTFE và đế bi tương ứng. Các mã sản phẩm được thể hiện như sau:

Model Mã sản phẩm Thân bơm Màng Bi Đế bi
QBY4-15 QBY4-15PTFF Inox 304 Teflon PTFE PTFE
QBY4-15P316LTFF Inox 316L Teflon PTFE PTFE
QBY3-25 QBY3-25PTFF Inox 304 Teflon PTFE PTFE
QBY3-25P316LTFF Inox 316L Teflon PTFE PTFE
QBY3-40 QBY3-40PTFF Inox 304 Teflon PTFE PTFE
QBY3-40P316LTFF Inox 316L Teflon PTFE PTFE
QBY3-50 QBY3-50PTFF Inox 304 Teflon PTFE PTFE
QBY3-50P316LTFF Inox 316L Teflon PTFE PTFE
QBY3-80 QBY3-80PTFF Inox 304 Teflon PTFE PTFE
QBY3-80P316LTFF Inox 316L Teflon PTFE PTFE
QBY3-125 QBY4-125PTFF Inox 304 Teflon PTFE PTFE
QBY4-125P316LTFF Inox 316L Teflon PTFE PTFE
BFQ-25 BFQ-25PTFF Inox 304 Teflon PTFE PTFE
BFQ-25P316LTFF Inox 316L Teflon PTFE PTFE
BFQ-40 BFQ-40PTFF Inox 304 Teflon PTFE PTFE
BFQ-40P316LTFF Inox 316L Teflon PTFE PTFE
BFQ-50 BFQ-50PTFF Inox 304 Teflon PTFE PTFE
BFQ-50P316LTFF Inox 316L Teflon PTFE PTFE
BFQ-80 BFQ-80PTFF Inox 304 Teflon PTFE PTFE
BFQ-80P316LTFF Inox 316L Teflon PTFE PTFE
BFQ-125 BFQ-125PTFP Inox 304 Teflon PTFE Inox

4.2. Thông số kỹ thuật theo từng model

Các thông số trong bảng thể hiện khả năng làm việc, kích thước kết nối và yêu cầu nguồn khí của từng model bơm màng. Ý nghĩa cụ thể như sau:

  • Model: Ký hiệu từng dòng bơm.
  • Lưu lượng: Lượng lưu chất bơm được trong một đơn vị thời gian, tính bằng lít/phút hoặc m³/h.
  • Áp lực tối đa: Áp suất đầu ra lớn nhất bơm có thể tạo ra.
  • Cổng hút/xả: Kích thước đầu kết nối đường ống lưu chất.
  • Cổng khí nén: Kích thước đầu cấp khí cho bơm.
  • Lượng khí tiêu thụ: Lượng khí nén bơm cần để vận hành.
  • Kích thước hạt tối đa: Kích thước hạt lớn nhất có thể đi qua bơm.
  • Độ hút sâu: Chiều cao hút tối đa từ nguồn chứa lên bơm.
  • Độ đẩy cao/đẩy xa: Khả năng vận chuyển lưu chất theo phương đứng và phương ngang.
  • Lưu lượng mỗi lần hút/đẩy: Thể tích lưu chất dịch chuyển trong một chu kỳ bơm.
  • Độ ồn: Mức âm thanh phát sinh khi bơm hoạt động.
  • Máy nén khí tương ứng: Công suất máy nén khí tham khảo phù hợp với từng model.

Khi chọn bơm, nên ưu tiên đối chiếu lưu lượng, áp lực, cổng hút/xả, kích thước hạt và lượng khí tiêu thụ.

ModelCông suất
(lít/phút)
Công suất
(m³/h)
Áp lực tối đa
(bar)
Cổng hút/xả
(inch)
Ø danh nghĩa
(mm)
Cổng khí nén
(inch)
Khí tiêu thụ
(scfm)
Khí tiêu thụ
(m³/min)
Hạt rắn tối đa
(mm)
Độ hút sâu
(m)
Độ đẩy cao
(m)
Độ đẩy xa
(m)
Lưu lượng 1 lần hút/đẩy
(l)
Độ ồn
(dB)
Máy nén khí tương ứng
(kW)
QBY4-15221.371/2211/46.30.1791.54.0707000.06803
QBY3-20573.473/4271/412.70.362.54.5707000.15803
QBY3-25573.471341/412.70.362.54.5707000.15803
QBY3-3217010.28.41 1/4421/223.660.673.25.48848400.57805.5
QBY3-4017010.28.41 1/2481/223.660.673.25.48848400.57805.5
QBY3-50378.5238.42601/2320.94.85.48848401.9807.5
QBY3-65378.5238.42 1/2751/2320.94.85.48848401.9807.5
QBY3-80568348.43901/2451.2746.45.48848403.98011–15
QBY3-100568348.441141/2451.2746.45.48848403.98011–15
QBY4-1251041628.451403/482.62.3399.45.48848407.68022
BFQ-2511678.41341/223.660.673.25.48848400.57805.5
BFQ-40378.5238.41 1/2491/2320.94.85.48848401.9807.5
BFQ-50568348.42601/2451.2746.45.48848403.98011–15
BFQ-801041628.43903/482.62.3399.45.48848407.68015.5–22
BFQ-12520001206.35—1464139.4463———110
RA-25LTFF13388.3134——1.33.2————8011–15
BFQCF-2511678.41341/223.660.673.25.48848400.57805.5
BFQCF-40378.5238.41 1/2491/2320.94.85.48848401.9807.5

5. Các loại màng sử dụng cho bơm màng khí nén inox

Mỗi loại màng có đặc tính khác nhau về khả năng chịu nhiệt, chịu mài mòn và mức độ phù hợp với lưu chất. Theo các bảng bạn cung cấp, bơm màng khí nén inox sử dụng các loại màng chính sau:

  • Màng Santo – ký hiệu A: Có màu xanh da trời, chịu mài mòn tốt và có thể sử dụng dưới dạng màng đơn. Nhiệt độ làm việc tối đa khoảng 80°C.
  • Màng cao su – ký hiệu J: Có màu xanh dương đậm, đặc trưng bởi tính đàn hồi tốt và được sử dụng cho các lưu chất phù hợp với vật liệu cao su.
  • Màng Polyether – ký hiệu M: Có màu vàng kem, chịu mài mòn và được ghi nhận phù hợp với thực phẩm. Loại này có thể sử dụng dưới dạng màng đơn, nhiệt độ làm việc tối đa khoảng 100°C.
  • Màng Teflon – ký hiệu T (PTFE): Sử dụng theo cấu hình Teflon + Santo, có nhiệt độ làm việc tối đa khoảng 100°C. Phần Teflon có màu trắng đục, khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với thực phẩm nhưng không chịu mài mòn và không sử dụng dưới dạng màng đơn.
  • Màng Super Teflon – ký hiệu H: Sử dụng theo cấu hình Polyether + Super Teflon, có nhiệt độ làm việc tối đa khoảng 120°C. Màng có màu trắng trong, khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với thực phẩm nhưng không chịu mài mòn và không sử dụng dưới dạng màng đơn.
Các loại màng sử dụng cho bơm màng khí nén inox
Các loại màng sử dụng cho bơm màng khí nén inox

6. Sơ đồ lắp đặt bơm màng khí nén

Bơm màng khí nén được lắp đặt kết hợp giữa đường cấp khí nén, đường hút và đường xả lưu chất. Để hiểu rõ hơn về cách bố trí bơm, vị trí đường ống và các thiết bị đi kèm trong hệ thống, có thể tham khảo sơ đồ lắp đặt thực tế bên dưới.

7. Ưu điểm và hạn chế của bơm màng khí nén inox

Bơm màng khí nén inox có nhiều ưu điểm về khả năng tự hút, xử lý lưu chất có độ nhớt cao và làm việc trong những môi trường yêu cầu an toàn. Tuy nhiên, thiết bị cũng có một số giới hạn nhất định đối với các lưu chất quá đặc, quá bám dính hoặc vượt quá khả năng làm việc của từng model.

7.1. Ưu điểm của bơm màng khí nén inox

Một số ưu điểm nổi bật của dòng bơm này gồm:

  • An toàn, hạn chế cháy nổ: Bơm sử dụng khí nén thay vì động cơ điện nên không sinh nhiệt, hạn chế nguy cơ chập điện và cháy nổ trong quá trình hoạt động.
  • Tự hút, tự mồi: Bơm có khả năng tự hút lưu chất mà không cần mồi trước và không cần sử dụng trõ hút.
  • Bơm được lưu chất có độ nhớt cao, nhiệt độ cao và chứa hạt: Bơm có thể vận chuyển các chất lỏng đặc, nhớt và lưu chất chứa hạt rắn có kích thước lên đến khoảng 9,4 mm tùy model.
  • Có thể làm việc trong môi trường khô và nhiệt độ cao: Bơm vẫn có khả năng hoạt động trong những điều kiện môi trường khô hoặc nhiệt độ cao trong phạm vi cho phép.
  • Lưu lượng có thể điều chỉnh: Có thể thay đổi lưu lượng bơm thông qua việc điều chỉnh nguồn khí nén hoặc hệ thống van trên đường khí.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt: Thân bơm inox có thể sử dụng trong nhiều môi trường có tính axit, bazơ hoặc lưu chất ăn mòn phù hợp với vật liệu.
  • Kết cấu đơn giản: Bơm có cấu tạo gọn, thuận tiện khi cần di chuyển, tháo lắp, kiểm tra hoặc sửa chữa.
  • Tự dừng khi áp lực cân bằng: Khi áp lực đầu ra cân bằng với áp lực khí cấp, bơm có thể tự ngừng hoạt động, giúp hạn chế hư hỏng trong quá trình vận hành.

7.2. Hạn chế của bơm màng khí nén inox

Bên cạnh những ưu điểm trên, bơm màng cũng có giới hạn khi làm việc với một số loại lưu chất quá đặc, bám dính hoặc có điều kiện vận hành vượt quá khả năng cho phép. Một số trường hợp cần lưu ý gồm:

  • Không phù hợp với mỡ công nghiệp: Đây là loại lưu chất có độ đặc và tính bám dính cao, khiến quá trình hút và đẩy qua cụm bi – đế bi gặp nhiều khó khăn.
  • Hạn chế với chất lỏng chứa hạt rắn hoặc rác thải quá lớn: Kích thước hạt phải nằm trong giới hạn cho phép của từng model. Các hạt quá lớn so với đường kính bơm có thể gây tắc nghẽn hoặc kẹt cụm bi.
  • Không phù hợp với lưu chất có độ nhớt quá cao: Các chất lỏng có độ nhớt lớn hơn khoảng 10.000 cps nằm ngoài phạm vi làm việc phù hợp của dòng bơm trong tài liệu tham khảo.
  • Giới hạn về nhiệt độ lưu chất: Các chất lỏng có nhiệt độ trên khoảng 120°C không phù hợp với cấu hình bơm thông thường.
Ưu điểm và hạn chế của bơm màng khí nén inox
Ưu điểm và hạn chế của bơm màng khí nén inox

8. Ứng dụng bơm màng khí nén inox trong dây chuyền thực phẩm

Bơm màng khí nén inox phù hợp với nhiều công đoạn cần vận chuyển nguyên liệu từ dạng lỏng đến đặc, sệt hoặc có thành phần hạt mềm. Khả năng tự hút và cơ chế bơm không sử dụng cánh quay tốc độ cao giúp thiết bị được bố trí linh hoạt tại nhiều vị trí trong dây chuyền sản xuất thực phẩm.

Một số ứng dụng thực tế gồm:

  • Hút nguyên liệu từ thùng hoặc bồn chứa: Dùng để hút siro, mật ong, nước sốt, dầu thực phẩm, puree trái cây hoặc các nguyên liệu dạng lỏng và sệt đưa sang công đoạn tiếp theo.
  • Chuyển sản phẩm giữa các bồn: Phù hợp để chuyển nguyên liệu từ bồn chứa sang bồn phối trộn, bồn trung gian hoặc bồn thành phẩm.
  • Cấp nguyên liệu cho thiết bị phối trộn: Bơm có thể đưa nguyên liệu đặc, sệt vào máy khuấy hoặc thiết bị phối trộn theo yêu cầu của dây chuyền.
  • Cấp sản phẩm cho máy chiết rót: Sau khi hoàn thiện quá trình phối trộn, bơm được sử dụng để chuyển sản phẩm đến máy chiết, máy đóng gói hoặc khu vực chứa thành phẩm.
  • Bơm sản phẩm có độ nhớt cao: Thích hợp với các nguyên liệu như mật ong, siro, kem, gel, nước sốt và nhiều loại hỗn hợp đặc hơn nước.
  • Vận chuyển một số sản phẩm có hạt mềm: Với model có kích thước đường lưu chất phù hợp, bơm có thể cho các thành phần hạt mềm đi qua mà không cần sử dụng cánh bơm quay tốc độ cao.
  • Lắp thành cụm bơm di động: Bơm có thể kết hợp với đường ống mềm và khung di động để phục vụ nhiều bồn hoặc nhiều vị trí sản xuất khác nhau.

9. So sánh bơm màng thực phẩm với bơm ly tâm

Bơm màng khí nén và bơm ly tâm đều được sử dụng trong hệ thống thực phẩm nhưng có nguyên lý và phạm vi làm việc khác nhau. Bơm màng tạo dòng bằng chuyển động qua lại của màng, còn bơm ly tâm sử dụng cánh quay để tạo lực ly tâm.

Tiêu chí Bơm màng thực phẩm khí nén Bơm ly tâm inox vi sinh
Nguyên lý Màng co giãn tạo quá trình hút – đẩy Cánh bơm quay tạo lực ly tâm
Nguồn động lực Khí nén Motor điện
Khả năng tự hút Có khả năng tự hút tốt Thông thường cần mồi
Lưu chất phù hợp Từ chất lỏng loãng đến chất có độ nhớt cao Phù hợp hơn với chất lỏng loãng hoặc độ nhớt thấp
Sản phẩm có hạt Có thể xử lý một số hạt mềm trong giới hạn model Khả năng xử lý hạt hạn chế hơn
Tác động lên sản phẩm Tương đối thấp do không có cánh quay tốc độ cao Cao hơn do cánh bơm quay
Dạng dòng chảy Có dạng xung theo chu kỳ màng Dòng chảy liên tục và ổn định hơn
Khả năng chạy khô Có thể chịu chạy khô tốt hơn Không phù hợp chạy khô
Ứng dụng nổi bật Chất đặc, sệt, có hạt mềm, cần tự hút Chất lỏng loãng, cần lưu lượng liên tục và lớn

10. Lưu ý khi sử dụng bơm màng khí nén thực tế

Để bơm màng khí nén hoạt động ổn định và hạn chế các sự cố trong quá trình sử dụng, cần chú ý một số điểm về vị trí lắp đặt, đường ống hút, nguồn khí và tình trạng của bơm như sau:

  • Không lắp bơm vượt quá độ hút sâu cho phép: Vị trí đặt bơm cần đảm bảo độ cao hút nằm trong giới hạn kỹ thuật của từng model.
  • Lựa chọn đúng kích thước đường ống hút: Đường kính ống hút không nên nhỏ hơn quá nhiều so với kích thước tiêu chuẩn của bơm để tránh ảnh hưởng đến khả năng hút lưu chất.
  • Kiểm tra dây hơi và đường khí: Cần đảm bảo dây hơi không bị rò rỉ khí, vì thiếu áp hoặc thất thoát khí có thể làm bơm chạy yếu hoặc không hoạt động.
  • Mở khóa tại cổng hút trước khi khởi động bơm: Đảm bảo đường hút đã được mở thông trước khi cho bơm bắt đầu làm việc.
  • Điều chỉnh áp suất khí từ từ: Nên tăng áp dần trong khoảng 2 – 7 bar và không vượt quá áp suất tối đa mà bơm cho phép.
  • Hạn chế rác và vật thể lạ đi vào bơm: Các vật thể không phù hợp có thể gây kẹt bi, tắc đường hút hoặc ảnh hưởng đến hoạt động của bơm.
  • Cung cấp dầu bôi trơn cho piston: Cần đảm bảo piston được bôi trơn phù hợp để duy trì khả năng chuyển động ổn định trong quá trình vận hành.
Lưu ý khi sử dụng bơm màng khí nén thực tế
Lưu ý khi sử dụng bơm màng khí nén thực tế

11. Địa chỉ cung cấp bơm màng thực phẩm khí nén inox

VANVNC cung cấp các dòng bơm và vật tư inox phục vụ hệ thống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và nhiều dây chuyền sản xuất. Với bơm màng khí nén inox, khách hàng có thể căn cứ vào loại lưu chất, lưu lượng, kích thước hạt và điều kiện vận hành để lựa chọn model và cấu hình vật liệu phù hợp.

Một số điểm thuận tiện khi đặt bơm tại VANVNC gồm:

  • Đa dạng cấu hình thân bơm: Có các lựa chọn inox 304 và inox 316L phù hợp với từng điều kiện lưu chất.
  • Nhiều lựa chọn vật liệu màng: Có thể lựa chọn màng theo đặc tính sản phẩm, khả năng chịu nhiệt, chịu mài mòn và chống ăn mòn.
  • Hỗ trợ kiểm tra model: Có thể dựa vào lưu lượng, áp suất, độ nhớt, kích thước hạt và nguồn khí nén để đối chiếu model phù hợp.
  • Cung cấp đồng bộ vật tư vi sinh: Ngoài bơm còn có ống inox, van, clamp, cút, tê, rắc co, gioăng và nhiều phụ kiện cho cùng hệ thống.
  • CO-CQ và hóa đơn VAT: Hỗ trợ chứng từ theo từng lô hàng, thuận tiện cho doanh nghiệp, nhà máy và hồ sơ dự án.
  • Hỗ trợ phụ tùng thay thế: Các chi tiết như màng, bi và đế bi cần được xác định đúng model để thuận tiện khi bảo trì và thay thế về sau.

Việc cung cấp đồng bộ từ bơm inox vi sinh, ống inox vi sinh, van và phụ kiện vi sinh giúp khách hàng dễ dàng hoàn thiện một tuyến công nghệ mà không phải tìm kiếm vật tư từ nhiều nguồn khác nhau.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

12. Câu hỏi thường gặp về bơm màng thực phẩm khí nén inox

1. Bơm màng thực phẩm khí nén inox có tự hút được không?
Có. Bơm có khả năng tạo chênh lệch áp suất tại đường hút nên có thể tự hút lưu chất mà không cần mồi trước. Khả năng hút thực tế còn phụ thuộc vào model, độ cao hút và độ nhớt của sản phẩm.

2. Bơm màng khí nén có chạy khô được không?
Có thể. Do không sử dụng phớt trục quay như bơm ly tâm, bơm màng có khả năng chịu chạy khô tốt hơn. Tuy nhiên, không nên coi chạy khô kéo dài là chế độ vận hành bình thường.

3. Bơm màng có bơm được mật ong, siro và chất đặc không?
Có. Cơ chế hút – đẩy bằng màng phù hợp với nhiều sản phẩm có độ nhớt cao như mật ong, siro, kem, gel và nước sốt.

4. Bơm màng có bơm được sản phẩm chứa hạt không?
Có thể với một số loại hạt mềm. Kích thước hạt phải nằm trong giới hạn của từng model để có thể đi qua cụm bi – đế bi và đường lưu chất bên trong bơm.

5. Nên sử dụng thân inox 304 hay inox 316L?
Inox 304 phù hợp với nhiều loại thực phẩm và dung dịch thông thường. Inox 316L có khả năng chống ăn mòn cao hơn, phù hợp hơn với những môi trường có muối, chloride hoặc yêu cầu vật liệu cao hơn.

6. Khi lựa chọn bơm màng thực phẩm cần quan tâm thông số nào?
Nên xác định trước lưu lượng, độ nhớt, kích thước hạt, áp suất cần đẩy, kích thước đường ống, vật liệu thân, vật liệu màng và nguồn khí nén để lựa chọn đúng model.

[/mota]

Mặt bích ren BS PN16

[tomtat]
  • Tên sản phẩm: Mặt bích ren BS4504 PN16.
  • Chất liệu: Inox 304, inox 316.
  • Tiêu chuẩn mặt bích: BS4504.
  • Cấp áp suất danh nghĩa: PN16.
  • Phạm vi bảng kích thước: DN10 – DN100.
  • Kiểu ren: Ren côn hoặc ren thẳng
  • Kiểu lắp đặt: Vặn ren trực tiếp với đầu ống có ren ngoài.
  • Kiểu kết nối thiết bị: Nối mặt bích bằng bulong.
  • Xuất xứ: Trung Quốc.
[/tomtat] [mota]

1. Mặt bích ren PN16 là gì?

Mặt bích ren PN16 là loại mặt bích được gia công ren trong tại lỗ tâm, dùng để kết nối trực tiếp với đầu ống có ren ngoài mà không cần hàn. Phần thân mặt bích được bố trí các lỗ bulong theo tiêu chuẩn BS4504, cho phép liên kết với van inox công nghiệp, hoặc mặt bích đối diện có cùng kích thước và thông số lắp ghép.

Hệ ren được gia công với độ chính xác cao giúp mặt bích và đầu ống ăn khớp ổn định trên toàn bộ chiều dài tiếp xúc. Khi được siết đúng kỹ thuật, lực liên kết được phân bố tương đối đồng đều theo phương trục, qua đó hạn chế tình trạng ứng suất tập trung tại một vị trí. Đây là yếu tố quan trọng giúp giảm nguy cơ biến dạng ren, lỏng mối nối hoặc suy yếu kết cấu sau thời gian dài vận hành.

Đối với mặt bích sử dụng dạng ren côn, lực ép giữa các bề mặt ren sẽ tăng dần trong quá trình lắp. Khi kết hợp với băng tan, keo làm kín ren hoặc vật liệu đệm phù hợp, mối nối có thể duy trì độ kín ổn định và hạn chế rò rỉ lưu chất khi hệ thống xuất hiện dao động áp suất hoặc thay đổi nhiệt độ.

Tiêu chuẩn BS4504 PN16 còn quy định các thông số lắp ghép quan trọng như đường kính ngoài, chiều dày thân bích, đường kính vòng tâm bulong, số lượng lỗ và đường kính lỗ bulong. Nhờ đó, mặt bích ren có thể kết nối đồng bộ với các loại van và phụ kiện đường ống cùng tiêu chuẩn, đồng thời tạo thuận lợi cho quá trình lắp đặt, thay thế và bảo trì hệ thống.

Mặt bích ren PN16 là gì?
Mặt bích ren PN16 là gì?

2. Cấu tạo của mặt bích ren BS PN16

Mặt bích ren BS PN16 có cấu tạo khá đơn giản, gồm phần thân dạng đĩa tròn, lỗ ren trong tại tâm và các lỗ bulong được bố trí đều quanh thân bích. Phần ren trong dùng để vặn trực tiếp với đầu ống có ren ngoài, nhờ đó không cần hàn mặt bích vào đường ống.

Thân mặt bích thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316. Đường kính ngoài, chiều dày thân bích, vòng tâm và kích thước lỗ bulong được gia công theo tiêu chuẩn mặt bích BS PN16. Bề mặt phía trước dùng để đặt gioăng, sau đó siết bulong để kết nối với van, thiết bị hoặc mặt bích đối diện.

Tùy theo yêu cầu lắp đặt, lỗ tâm có thể được gia công ren côn BSPT hoặc ren thẳng BSPP. Độ chính xác của phần ren, bề mặt làm kín và vị trí lỗ bulong ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lắp ghép, độ chắc chắn và độ kín của mối nối.

3. Thông số kỹ thuật mặt bích ren BS PN16

Mặt bích ren BS PN16 được sản xuất theo tiêu chuẩn BS4504, có phần lỗ tâm tiện ren trong để kết nối trực tiếp với đầu ống ren ngoài. Các thông số kích thước và bulong được thiết kế đồng bộ theo cấp áp suất PN16, giúp sản phẩm dễ dàng lắp ghép với van, phụ kiện và thiết bị sử dụng cùng tiêu chuẩn.

3.1. Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật cơ bản của mặt bích ren BS PN16 gồm:

  • Tên sản phẩm: Mặt bích ren BS4504 PN16.
  • Chất liệu: Inox 304, inox 316.
  • Tiêu chuẩn mặt bích: BS4504.
  • Cấp áp suất danh nghĩa: PN16.
  • Phạm vi bảng kích thước: DN10 – DN100.
  • Kiểu ren: Ren côn hoặc ren thẳng
  • Kiểu lắp đặt: Vặn ren trực tiếp với đầu ống có ren ngoài.
  • Kiểu kết nối thiết bị: Nối mặt bích bằng bulong.
  • Xuất xứ: Trung Quốc.

Loại ren của mặt bích phải tương thích với ren ngoài trên đầu ống về kích thước, bước ren và dạng ren. PN16 là cấp áp suất danh nghĩa của mặt bích, còn khả năng làm việc thực tế của mối nối phụ thuộc thêm vào nhiệt độ, gioăng, bulong, vật liệu làm kín ren và đặc tính của lưu chất.

3.2. Bảng kích thước mặt bích ren BS4504 PN16

Bảng dưới đây tổng hợp riêng kích thước mặt bích ren BS4504 thuộc cấp áp suất PN16. Các ký hiệu A, J, B và C1 được xác định theo bản vẽ kỹ thuật của sản phẩm, đơn vị tính là milimét.

Bản vẽ kỹ thuật mặt bích ren BS PN16
Bản vẽ kỹ thuật mặt bích ren BS PN16
BẢNG KÍCH THƯỚC MẶT BÍCH REN BS4504 PN16
Kích thước A (mm) J (mm) B (mm) C1 (mm) Bulong
DN10 90 60 17 22 M12
DN15 95 65 21 22 M12
DN20 105 75 27 26 M12
DN25 115 85 34 28 M12
DN32 140 100 42 30 M16
DN40 150 110 48 32 M16
DN50 165 125 60 28 M16
DN65 185 145 76 32 M16
DN80 200 160 89 34 M16
DN100 220 180 114 40 M16

Khi lựa chọn mặt bích ren BS4504 PN16, cần đối chiếu đồng thời kích thước ren, đường kính ngoài, thông số J, chiều dài B, chiều dày C1 và kích thước bulong. Việc kiểm tra đầy đủ các thông số giúp mặt bích lắp vừa với đường ống inox công nghiệp, tránh tình trạng sai lệch kích thước hoặc không trùng vị trí bulong.

4. Mặt bích ren BS PN16 sử dụng loại ren nào?

Mặt bích ren BS PN16 sử dụng hệ ren ống theo tiêu chuẩn Anh. Tùy theo thiết kế và yêu cầu làm kín của đường ống, phần lỗ tâm mặt bích có thể được gia công theo ren côn BSPT hoặc ren thẳng BSPP.

4.1. Ren côn

Ren côn là loại ren có đường kính thuôn nhỏ dần về một đầu với tỷ lệ côn 1:47. Khi vặn mặt bích vào đầu ống, các vòng ren ép chặt dần vào nhau, nhờ đó hỗ trợ tăng độ kín cho mối nối. Loại ren này được sử dụng nhiều trong hệ thống đường ống nước, khí và các vị trí yêu cầu hạn chế rò rỉ.

Các loại ren côn phổ biến gồm:

  • Ren côn Rc: Thuộc tiêu chuẩn JIS, có góc ren 55° và kích thước danh nghĩa được tính theo milimét.
  • Ren côn NPT: Thuộc tiêu chuẩn ANSI, có góc ren 60° và kích thước danh nghĩa được tính theo inch.
  • Ren BSPT: Thuộc tiêu chuẩn BS, có đặc điểm tương đương với ren Rc do cùng sử dụng quy chuẩn ren theo ISO.

4.2. Ren thẳng

Ren thẳng là loại ren có các vòng ren chạy song song với trục, đường kính không thu nhỏ dần theo chiều dài. Do không tạo lực ép theo dạng côn, mối nối ren thẳng thường cần sử dụng thêm gioăng, vòng đệm O-ring hoặc vật liệu làm kín phù hợp.

Các loại ren thẳng phổ biến gồm:

  • Ren thẳng G: Thuộc tiêu chuẩn JIS, có góc ren 55°.
  • Ren thẳng NPS: Thuộc tiêu chuẩn ANSI, có góc ren 60°.
  • Ren BSPP: Thuộc tiêu chuẩn BS và được xem là tương đương với ren G của JIS.

Như vậy, mặt bích ren BS PN16 có thể sử dụng ren côn hoặc ren thẳng. Việc lựa chọn loại ren nào phải dựa trên kết cấu ren ngoài của đầu ống. Ren côn và ren thẳng không nên lắp thay thế tùy ý vì có cơ chế liên kết và phương pháp làm kín khác nhau.

Mặt bích ren BS PN16 sử dụng loại ren nào?
Mặt bích ren BS PN16 sử dụng loại ren nào?

5. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật khi sử dụng mặt bích ren BS PN16

Mặt bích ren BS PN16 được thiết kế để kết nối trực tiếp với đầu ống có ren ngoài mà không cần hàn tại vị trí lắp đặt. Cấu tạo này giúp rút ngắn thời gian thi công, hạn chế ảnh hưởng của nhiệt lên đường ống và phù hợp với những khu vực không thuận tiện sử dụng thiết bị hàn.

Các đặc điểm kỹ thuật nổi bật của mặt bích ren BS PN16 gồm:

  • Kết nối không cần hàn: Mặt bích được vặn trực tiếp vào đầu ống có ren ngoài, giúp quá trình lắp đặt diễn ra nhanh chóng và thuận tiện hơn.
  • Kích thước theo tiêu chuẩn BS PN16: Đường kính ngoài, vòng tâm bulong, số lượng và kích thước lỗ bulong được gia công đồng bộ, giúp mặt bích kết nối chính xác với van hoặc thiết bị sử dụng cùng tiêu chuẩn.
  • Có thể sử dụng ren côn hoặc ren thẳng: Phần lỗ tâm có thể được gia công ren BSPT hoặc BSPP tùy theo kết cấu ren ngoài của đường ống.
  • Dễ tháo lắp và bảo trì: Khi cần sửa chữa hoặc thay thế thiết bị, mối nối có thể được tháo ra mà không phải cắt đường ống.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt: Mặt bích thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316, phù hợp với hệ thống nước, khí, dầu và nhiều loại lưu chất công nghiệp.
  • Làm kín tại hai vị trí: Phần ren được làm kín bằng băng tan hoặc keo ren, trong khi bề mặt mặt bích sử dụng gioăng đặt giữa hai đầu nối để hạn chế rò rỉ.

6. Ứng dụng của mặt bích ren BS PN16

Mặt bích ren BS PN16 được sử dụng tại những vị trí cần chuyển đổi từ đường ống nối ren sang van hoặc phụ kiện inox công nghiệp có kết nối mặt bích. Nhờ không cần hàn trực tiếp vào đường ống, sản phẩm phù hợp với các hệ thống cần thi công nhanh, dễ tháo lắp và hạn chế phát sinh nhiệt tại khu vực lắp đặt.

Các ứng dụng phổ biến của mặt bích ren BS PN16 gồm:

  • Hệ thống cấp thoát nước: Dùng để kết nối đường ống ren với van cổng, van một chiều, máy bơm hoặc thiết bị sử dụng mặt bích BS PN16.
  • Hệ thống xử lý nước: Phù hợp với các tuyến ống dẫn nước sạch, nước kỹ thuật và nước thải có áp suất nằm trong giới hạn cho phép.
  • Đường ống khí nén: Sử dụng tại vị trí cần lắp van, bộ lọc, đồng hồ hoặc thiết bị điều khiển có đầu nối mặt bích.
  • Hệ thống phòng cháy chữa cháy: Giúp chuyển đổi thuận tiện từ đường ống ren sang van hoặc thiết bị mặt bích mà không cần hàn tại công trường.
  • Đường ống dầu và nhiên liệu: Có thể sử dụng khi vật liệu mặt bích, gioăng và chất làm kín ren tương thích với lưu chất.
  • Đường ống hóa chất: Mặt bích inox 316 phù hợp hơn với môi trường có tính ăn mòn cao, trong khi inox 304 thích hợp với môi trường công nghiệp thông thường.
  • Kết nối van và thiết bị công nghiệp: Dùng để lắp đặt van mặt bích, máy bơm, đồng hồ đo lưu lượng và các thiết bị cần tháo ra để bảo dưỡng định kỳ.
  • Khu vực hạn chế sử dụng phương pháp hàn: Phù hợp với vị trí có nguy cơ cháy nổ, không gian chật hẹp hoặc công trình không thuận tiện đưa máy hàn vào thi công.
Ứng dụng của mặt bích ren BS PN16
Ứng dụng của mặt bích ren BS PN16

7. Lưu ý khi sử dụng mặt bích ren BS PN16

Để mối nối đạt độ kín và duy trì độ bền ổn định, người sử dụng cần lựa chọn đúng kích thước, tiêu chuẩn ren và điều kiện vận hành của hệ thống. Một số lưu ý quan trọng gồm:

  • Kiểm tra mặt bích, van và thiết bị đối diện có cùng tiêu chuẩn BS PN16, cùng kích thước DN và tương thích về vòng tâm bulong.
  • Xác định chính xác đầu ống sử dụng ren côn BSPT hay ren thẳng BSPP trước khi đặt mua mặt bích.
  • Không cố lắp ren BSP với ren NPT vì hai hệ ren có góc và biên dạng khác nhau, dễ gây kẹt ren, hỏng ren hoặc rò rỉ.
  • Làm sạch bụi bẩn, dầu, phoi kim loại và ba via trên phần ren trước khi lắp đặt.
  • Sử dụng băng tan, keo ren, gioăng hoặc vòng đệm phù hợp với nhiệt độ, áp suất và đặc tính của lưu chất.
  • Không siết phần ren quá mạnh vì có thể làm biến dạng đầu ống, hỏng ren hoặc tạo ứng suất lớn tại tâm mặt bích.
  • Căn chỉnh hai mặt bích đồng tâm trước khi lắp bulong. Không dùng bulong để kéo ép hai đầu nối đang bị lệch vị trí.
  • Siết bulong theo thứ tự đối xứng để lực ép phân bố đều lên gioăng, hạn chế cong vênh bề mặt làm kín.
  • Không sử dụng mặt bích ren cho đường ống có thành quá mỏng, rung động mạnh hoặc điều kiện vận hành vượt quá khả năng thiết kế.
  • Sau khi lắp đặt, cần thử áp và kiểm tra độ kín tại cả vị trí nối ren lẫn vị trí gioăng giữa hai mặt bích.
Lưu ý khi sử dụng mặt bích ren BS PN16
Lưu ý khi sử dụng mặt bích ren BS PN16

8. Địa chỉ cung cấp mặt bích ren BS PN16

VANVNC là đơn vị cung cấp mặt bích ren BS PN16 phục vụ hệ thống cấp thoát nước, khí nén, dầu, hóa chất và nhiều đường ống công nghiệp. Sản phẩm được cung cấp với các lựa chọn vật liệu inox 304 và inox 316, đáp ứng từng điều kiện lưu chất và mức độ ăn mòn khác nhau.

Khi đặt hàng tại VANVNC, khách hàng được hỗ trợ:

  • Kiểm tra kích thước DN và kích thước ren của đầu ống.
  • Phân biệt ren côn BSPT và ren thẳng BSPP.
  • Đối chiếu đường kính ngoài, vòng tâm và kích thước lỗ bulong theo BS PN16.
  • Lựa chọn inox 304 hoặc inox 316 theo môi trường sử dụng.
  • Gia công phần ren theo yêu cầu thực tế của đường ống.
  • Hỗ trợ kiểm tra bản vẽ hoặc mẫu sản phẩm trước khi đặt hàng.
  • Cung cấp CO-CQ theo yêu cầu và hóa đơn VAT.
  • Đóng gói, vận chuyển và giao hàng trên toàn quốc.

Đối với các đơn hàng cần gia công riêng, khách hàng nên cung cấp bản vẽ, hình ảnh đầu ống hoặc mẫu ren thực tế. Thông tin càng đầy đủ thì việc xác định kích thước và loại ren càng chính xác, hạn chế tình trạng sản phẩm không tương thích khi lắp đặt.

Khách hàng có nhu cầu nhận báo giá mặt bích ren BS PN16 có thể liên hệ Hotline/Zalo để được tư vấn kích thước, vật liệu và kiểu ren phù hợp.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

9. Câu hỏi thường gặp về mặt bích ren BS PN16

Mặt bích ren BS PN16 có cần hàn vào đường ống không?
Không. Phần lỗ tâm của mặt bích đã được gia công ren trong để vặn trực tiếp với đầu ống có ren ngoài. Đây là điểm khác biệt chính giữa mặt bích ren và các loại mặt bích cần hàn vào đường ống.

Ren BSPT và BSPP khác nhau như thế nào?
BSPT là ren côn, đường kính ren thu nhỏ dần theo chiều dài với độ côn 1:16. Các vòng ren ép chặt dần khi siết. BSPP là ren thẳng, đường kính ren không thay đổi theo chiều dài. Loại ren này thường cần kết hợp với gioăng, vòng đệm hoặc vật liệu làm kín phù hợp.

Mặt bích ren BS PN16 có lắp được với ren NPT không?
Không nên lắp trực tiếp. Ren BSP và ren NPT khác nhau về góc ren, biên dạng và bước ren. Hai chi tiết có thể vặn được một vài vòng nhưng không ăn khớp hoàn toàn, dễ gây hỏng ren và rò rỉ khi hệ thống tăng áp.

Mặt bích ren BS PN16 có lắp với mặt bích JIS 10K được không?
Không nên mặc định là lắp được. Hai tiêu chuẩn có thể khác nhau về đường kính ngoài, vòng tâm bulong, số lượng lỗ và đường kính lỗ bulong. Trước khi lắp ghép cần đo và đối chiếu đầy đủ các thông số kỹ thuật của hai mặt bích.

Nên chọn mặt bích ren inox 304 hay inox 316?
Inox 304 phù hợp với nước sạch, khí nén, dầu và nhiều môi trường công nghiệp thông thường. Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, thích hợp với hóa chất, môi trường muối, độ ẩm cao hoặc khu vực có nguy cơ ăn mòn mạnh. Việc lựa chọn cần dựa vào thành phần lưu chất, nhiệt độ và điều kiện làm việc thực tế.

Mặt bích ren BS PN16 có sử dụng cho đường ống hơi được không?
Có thể sử dụng nếu vật liệu mặt bích, loại ren, gioăng, keo làm kín và áp suất làm việc phù hợp với nhiệt độ của hơi. Tuy nhiên, với hệ thống hơi có nhiệt độ cao, rung động hoặc thay đổi nhiệt liên tục, cần đánh giá kỹ độ ổn định của mối nối ren. Trong nhiều trường hợp, mặt bích hàn có thể là lựa chọn ổn định hơn.

Có cần dùng băng tan hoặc keo làm kín khi lắp mặt bích ren không?
Có. Phần nối ren thường cần sử dụng băng tan, dây làm kín hoặc keo ren để hạn chế rò rỉ. Vật liệu làm kín phải tương thích với nhiệt độ, áp suất và loại lưu chất trong đường ống. Không nên dùng chung một loại keo hoặc băng tan cho mọi môi trường.

[/mota]

Mặt bích mù JIS inox là gì?

[tomtat]
  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS B2220 của Nhật Bản
  • Cấp áp lực: JIS 5K, JIS 10K, JIS 16K, JIS 20K
  • Kiểu bề mặt: Flat Face FF hoặc Raised Face RF
  • Vật liệu: Inox 304, inox 316
  • Xuất xứ: Trung Quốc
[/tomtat] [mota]

1. Mặt bích mù JIS inox là gì?

Mặt bích mù JIS inox là loại mặt bích đặc, không có lỗ thông tâm, được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS B2220. Đây là tiêu chuẩn công nghiệp quốc gia của Nhật Bản. JIS (Japan Industrial Standards) là hệ thống tiêu chuẩn công nghiệp quốc gia của Nhật Bản, trong đó JIS B2220 quy định chi tiết về thông số kỹ thuật như kích thước, số lỗ bulong, vòng PCD và độ dày để bảo đảm khả năng lắp đặt đồng bộ với hệ thống tiêu chuẩn JIS.

Khác với mặt bích thông thường có lỗ ở giữa để dòng chảy đi qua, mặt bích mù JIS được chế tạo dưới dạng một đĩa đặc, không có lỗ thông tâm, chỉ có các lỗ bulong quanh viền để liên kết với mặt bích đối ứng trên đường ống, van hoặc thiết bị.

Tiêu chuẩn JIS B2220 phân chia theo nhiều cấp áp lực khác nhau, ký hiệu bằng chữ K đi kèm số. Phổ biến nhất là JIS 5K, JIS 10K, JIS 16K, JIS 20K, ngoài ra còn có JIS 30K, JIS 40K cho các hệ áp lực cao hơn. Trong đó, ký hiệu “K” chỉ áp suất danh định của mặt bích. Ví dụ JIS 10K tương đương khoảng 10 kgf/cm², xấp xỉ 10 bar hoặc 150 PSI. Cấp áp lực càng cao, mặt bích càng dày, số lượng và kích thước bulong càng lớn để chịu được áp lực làm việc tương ứng.

Về vật liệu, mặt bích mù JIS có thể sản xuất từ nhiều loại inox khác nhau. Với môi trường cần chống ăn mòn hoặc yêu cầu vệ sinh cao, inox 304 và inox 316 là các vật liệu phổ biến. Về ứng dụng, mặt bích JIS được dùng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như dầu khí, hóa chất, cấp thoát nước, cũng như năng lượng điện, khí tự nhiên, đóng tàu, thiết bị nhiệt, hệ thống PCCC và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.

Mặt bích mù JIS inox là gì?
Mặt bích mù JIS inox là gì?

2. Cấu tạo và thông số kỹ thuật mặt bích mù JIS inox

Để chọn đúng mặt bích mù JIS phù hợp với hệ thống, cần nắm rõ cấu tạo, vật liệu và các thông số kỹ thuật cơ bản của sản phẩm này.

2.1. Cấu tạo

Mặt bích mù JIS inox có cấu tạo khá đơn giản, gồm một đĩa tròn dày bằng inox, không có lỗ thông ở giữa như các loại mặt bích thông thường. Xung quanh viền của đĩa được khoét các lỗ bulong để lắp ghép với mặt bích đối ứng trên đường ống hoặc thiết bị.

Số lượng, đường kính và vị trí các lỗ bulong không được thiết kế tùy tiện mà tuân theo đúng quy định của tiêu chuẩn JIS B2220, thay đổi theo từng cấp áp lực như JIS 5K, JIS 10K, JIS 16K, JIS 20K và theo từng kích thước DN. Việc tuân thủ đúng tiêu chuẩn giúp mặt bích mù JIS lắp khớp chính xác với mặt bích đối ứng cùng tiêu chuẩn, bảo đảm các lỗ bulong thẳng hàng và lực siết được phân bố đều khi lắp đặt.

Về kiểu bề mặt, mặt bích mù JIS có hai dạng phổ biến là mặt phẳng FF và mặt lồi RF.

  • Mặt phẳng FF – Flat Face: Toàn bộ bề mặt tiếp xúc của mặt bích có cùng một mặt phẳng. Kiểu này thường được sử dụng trong các hệ thống có áp lực thấp hoặc trung bình.
  • Mặt lồi RF – Raised Face: Phần bề mặt tiếp xúc với gioăng được gia công nhô cao hơn so với phần còn lại. Thiết kế này giúp tập trung lực ép lên gioăng, tăng khả năng làm kín và phù hợp với các hệ thống có áp lực cao hơn.

2.2. Thông số kỹ thuật

Sau khi đã nắm được cấu tạo và vật liệu, dưới đây là các thông số kỹ thuật cần đối chiếu trước khi đặt mua mặt bích mù JIS inox:

  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS B2220 của Nhật Bản
  • Cấp áp lực: JIS 5K, JIS 10K, JIS 16K, JIS 20K
  • Kiểu bề mặt: Flat Face FF hoặc Raised Face RF
  • Vật liệu: Inox 304, inox 316
  • Xuất xứ: Trung Quốc

Về ý nghĩa ký hiệu cấp áp lực, mỗi mức K tương ứng với một ngưỡng áp suất làm việc khác nhau. Ví dụ, JIS 10K tương đương khoảng 10 kgf/cm², xấp xỉ 10 bar hoặc khoảng 150 PSI. Đây là cấp áp phổ biến, thường được dùng cho phần lớn hệ thống công nghiệp và cấp thoát nước thông thường. Các cấp cao hơn như JIS 16K, JIS 20K được sử dụng khi hệ thống có áp suất hoặc yêu cầu an toàn lớn hơn.

Lưu ý khi tra thông số: Dù cùng một kích thước DN, mặt bích mù JIS ở các cấp áp lực khác nhau như JIS 5K, JIS 10K, JIS 16K và JIS 20K sẽ có độ dày, số lượng lỗ bulong, đường kính vòng tâm bulong và đường kính lỗ khác nhau. Vì vậy, khi đặt hàng cần xác nhận rõ kích thước DN đi kèm cấp áp lực K tương ứng, không nên chỉ dựa vào DN để suy đoán các thông số còn lại.

3. Các cấp áp phổ biến của mặt bích mù JIS inox

Tiêu chuẩn JIS B2220 phân chia mặt bích theo nhiều cấp áp lực khác nhau, ký hiệu bằng chữ K đi kèm số. Mỗi cấp áp lực có độ dày, số lượng lỗ bulong và đường kính vòng bulong riêng, phù hợp với từng dải áp suất làm việc cụ thể. Dưới đây là các cấp áp phổ biến nhất.

3.1. JIS 5K

Đây là cấp áp lực thấp nhất trong dải phổ thông, phù hợp với các hệ thống có áp suất làm việc nhẹ như đường ống dẫn nước sạch, hệ thống thông gió hoặc các ứng dụng không đòi hỏi khả năng chịu áp cao. Với mức áp lực danh định thấp, mặt bích JIS 5K thường có độ dày mỏng hơn và số lượng bulong ít hơn so với các cấp cao hơn cùng kích thước DN.

Bản vẽ kỹ thuật mặt bích mù JIS inox
Bản vẽ kỹ thuật mặt bích mù JIS 5K inox
DNdDCNo.htCân nặng (kg)Giá tham khảo
Mặt bích inox rỗngMặt bích inox mù
DN1017.8755541290.270.30–
DN1522.2806041290.300.4056.000
DN2027.78565412100.370.5071.000
DN2534.59575412100.450.6097.000
DN3243.211590415120.780.90111.000
DN4049.112095415120.831.00119.000
DN5061.1130105415141.071.40144.000
DN6577.1155130415141.492.00191.000
DN8090.0180145419141.992.70231.000
DN100115.4200165819162.393.70279.000
DN125141.2235200819163.235.20443.000
DN150166.6265230819184.417.50585.000
DN200218.0320280823206.3312.20715.000
DN250269.53853451223229.4519.301.310.000
DN300321.043039012232210.3024.301.640.000
DN350358.148043512252414.0033.201.995.000
DN400409.054049516252416.9041.902.795.000
DN450460.060555516252421.6053.003.695.000
DN500511.065560520252423.1061.904.852.000
DN550562.072066520272630.3081.20Liên hệ
DN600613.077071520272632.7093.204.995.000
DN650664.082577024272635.90106.90Liên hệ
DN700715.087582024272638.20120.60Liên hệ
DN750766.094588024332848.70150.50Liên hệ
DN800817.099593024332851.60167.40Liên hệ
DN900919.01095103024333061.10218.10Liên hệ
DN10001021.01195113028333270.50277.30Liên hệ

3.2. JIS 10K

Tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K là một cấp áp thuộc bộ tiêu chuẩn JIS B2220, được áp dụng cho cả mặt bích thép lẫn mặt bích inox. Mặt bích JIS 10K inox 304 là phân loại phổ biến nhất, được sử dụng phổ biến trong các nhà máy, hệ thống đường ống công nghiệp hiện nay.

Về mặt áp lực, ký hiệu “10K” thể hiện áp suất danh định của mặt bích, tương đương khoảng 10 kgf/cm², xấp xỉ 10 bar hoặc khoảng 150 PSI.

Đây là cấp áp lực phổ biến nhất trên thị trường, phù hợp với phần lớn hệ thống công nghiệp có áp suất làm việc trung bình như cấp thoát nước, xử lý nước thải, hệ thống PCCC hoặc đường ống công nghiệp nhẹ. Vì độ phổ biến cao, mặt bích JIS 10K cũng thường có sẵn với nhiều kích thước và dễ tìm mặt bích đối ứng hơn so với các cấp áp lực khác.

Bản vẽ kỹ thuật mặt bích mù JIS 10K inox
Bản vẽ kỹ thuật mặt bích mù JIS 10K inox

DN d D C No. h t Cân nặng (kg) Giá tham khảo
Mặt bích inox rỗng Mặt bích inox mù
DN1017.89065415120.520.54–
DN1522.29570415120.570.6193.000
DN2027.710075415140.730.79114.000
DN2534.512590419141.131.24157.000
DN3243.2135100419161.481.66172.000
DN4049.1140105419161.561.81185.000
DN5061.1155120419161.882.23226.000
DN6577.1175140419182.603.24292.000
DN8090.0185150819182.613.50314.000
DN100115.4210175819183.144.60356.000
DN125141.2250210823204.777.30579.000
DN150166.6280240823226.3410.10767.000
DN200218.03302901223227.5314.00908.000
DN250269.540035512252411.8022.701.848.000
DN300321.044540016252413.5029.502.420.000
DN350358.149044516252616.4037.102.750.000
DN400409.056051016272823.0052.503.880.000
DN450460.062056520273029.5068.804.850.000
DN500511.067562020273033.5082.106.160.000
DN550562.074568020333243.10105.80Liên hệ
DN600613.079573024333245.70120.208.600.000
DN650664.084578024333452.10145.00Liên hệ
DN700715.090584024333459.50167.20Liên hệ
DN750766.097090024333673.20204.20Liên hệ
DN800817.0102095028333676.40225.20Liên hệ
DN900919.01120105028333889.40288.40Liên hệ
DN10001021.012351160283940109.20367.70Liên hệ

3.3. JIS 16K

Cấp áp lực này cao hơn JIS 10K, phù hợp với những hệ thống yêu cầu độ bền cao hơn hoặc áp suất làm việc lớn hơn, ví dụ hệ thống hơi, khí nén hoặc đường ống có nhiệt độ và áp lực vận hành cao hơn mức thông thường. So với JIS 10K cùng kích thước DN, mặt bích JIS 16K có độ dày lớn hơn, số lượng và kích thước bulong cũng tăng theo để bảo đảm khả năng chịu tải tương ứng với mức áp lực cao hơn.

Bản vẽ kỹ thuật mặt bích mù JIS 16K inox
Bản vẽ kỹ thuật mặt bích mù JIS 16K inox

DN d D C No. h t Cân nặng (kg) Giá tham khảo
Mặt bích inox rỗng Mặt bích inox mù
DN1017.89065415120.510.53–
DN1522.29570415120.560.60Liên hệ
DN2027.710075415140.720.79Liên hệ
DN2534.512590419141.131.23Liên hệ
DN3243.2135100419161.461.66Liên hệ
DN4049.1140105419161.561.81Liên hệ
DN5061.1155120819161.702.10Liên hệ
DN6577.1175140819182.403.10Liên hệ
DN8090.0200160823203.504.50Liên hệ
DN100115.4225185823224.506.30Liên hệ
DN125141.2270225825226.509.20Liên hệ
DN150166.63052601225248.7012.80Liên hệ
DN200218.035030512252610.9018.60Liên hệ
DN250269.543038012272818.0030.60Liên hệ
DN300321.048043016273021.5040.70Liên hệ
DN350358.154048016333430.8057.80Liên hệ
DN400409.060554016333842.8082.20Liên hệ
DN450460.067560520334055.10107.60Liên hệ
DN500511.073066020334265.10133.10Liên hệ
DN550562.079572020394477.90164.10Liên hệ
DN600613.084577024394686.00193.20Liên hệ
DN650664.089582024394896.30227.50Liên hệ
DN700715.0960875244250114.10272.60Liên hệ
DN750766.01020935244252132.70321.90Liên hệ
DN800817.01080990244854152.10375.60Liên hệ
DN900919.011851090284858178.10481.80Liên hệ
DN10001021.013201210285662235.30636.00Liên hệ

3.4. JIS 20K

Mặt bích JIS 20K inox là loại mặt bích được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS B2220 của Nhật Bản, trong đó ký hiệu 20K thể hiện cấp áp lực thiết kế cao hơn các dòng JIS thông dụng như JIS 10K hay JIS 16K. Đây không phải là con số mang tính tham khảo, mà phản ánh trực tiếp độ dày, kết cấu và khả năng chịu tải của mặt bích khi làm việc trong điều kiện áp suất lớn.

Cấp áp lực này thường dùng cho các tuyến đường ống áp cao trong công nghiệp nặng, dầu khí, hóa chất hoặc các hệ thống lò hơi công suất lớn, nơi yêu cầu biên an toàn cao hơn hẳn so với các cấp áp phổ thông.

Bản vẽ kỹ thuật mặt bích mù JIS 20K inox
Bản vẽ kỹ thuật mặt bích mù JIS 20K inox

DN d D C No. h t Cân nặng (kg) Giá tham khảo
Mặt bích inox rỗng Mặt bích inox mù
DN1017.89065415140.600.60–
DN1522.29570415140.700.70114.000
DN2027.710075415160.800.90140.000
DN2534.512590419161.301.50196.000
DN3243.2135100419181.601.80236.000
DN4049.1140105419181.702.00251.000
DN5061.1155120819181.902.40304.000
DN6577.1175140819202.603.40380.000
DN8090.0200160823223.804.90581.000
DN100115.4225185823244.906.90735.000
DN125141.2270225825267.8011.001.050.000
DN150166.630526012252810.1014.901.574.000
DN200218.035030512253012.6021.401.899.000
DN250269.543038012273421.9037.203.223.000
DN300321.048043016273625.8048.803.900.000
DN350358.154048016334036.2068.005.900.000
DN400409.060554016334651.7099.407.900.000
DN450460.067560520334866.10219.1010.900.000
DN500511.073066020335077.40158.4011.900.000
DN550562.079572020395292.20194.00Liên hệ
DN600613.0845770243954101.10226.9013.900.000

3.5. Các cấp áp lực cao hơn như JIS 30K, JIS 40K

Ngoài các cấp phổ biến trên, tiêu chuẩn JIS B2220 còn có các cấp cao hơn như JIS 30K và JIS 40K, dùng cho những hệ thống đặc thù có áp suất làm việc cực cao. Các cấp này ít phổ biến hơn trên thị trường phổ thông, thường chỉ xuất hiện trong các dự án công nghiệp chuyên biệt và cần đặt hàng riêng theo yêu cầu.

Bảng tổng hợp các cấp áp lực JIS

Cấp áp lực Áp suất danh định tham khảo Mức độ phổ biến Ứng dụng điển hình
JIS 5K Thấp Trung bình Nước sạch, thông gió, hệ áp lực nhẹ
JIS 10K Khoảng 10 kgf/cm², xấp xỉ 10 bar hoặc 150 PSI Cao nhất, phổ thông Cấp thoát nước, PCCC, hệ thống công nghiệp nhẹ
JIS 16K Cao hơn JIS 10K Cao Hơi, khí nén, hệ áp lực trung bình đến cao
JIS 20K Cao hơn JIS 16K Trung bình Công nghiệp nặng, dầu khí, hóa chất
JIS 30K, JIS 40K Rất cao Thấp, theo yêu cầu riêng Hệ thống đặc thù, áp suất cực cao

Lưu ý khi chọn cấp áp lực: Không nên chọn cấp áp lực chỉ dựa trên áp suất làm việc danh nghĩa của hệ thống mà cần cộng thêm biên an toàn phù hợp với dao động áp suất thực tế, nhiệt độ vận hành và tuổi thọ dự kiến của hệ thống. Ví dụ, hệ thống vận hành ổn định ở mức áp thấp nhưng có khả năng tăng áp đột ngột như hệ hơi hoặc khí nén nên cân nhắc chọn cấp cao hơn một bậc so với mức tối thiểu để bảo đảm an toàn lâu dài.

4. Đặc điểm nổi bật của mặt bích mù JIS inox

Mặt bích mù JIS inox sở hữu nhiều đặc điểm kỹ thuật đáng chú ý, giúp sản phẩm trở thành lựa chọn phổ biến trong các hệ thống đường ống công nghiệp:

  • Đa dạng cấp áp lực theo ký hiệu K: Sản phẩm được sản xuất theo các cấp phổ biến như JIS 5K, JIS 10K, JIS 16K và JIS 20K, tương ứng với áp suất làm việc từ khoảng 5 kgf/cm² đến 20 kgf/cm². Nhờ đó, người dùng có thể dễ dàng lựa chọn mức chịu áp phù hợp với yêu cầu của từng hệ thống.
  • Bịt kín đầu đường ống hiệu quả: Mặt bích mù giúp đóng kín đầu đường ống, đầu van hoặc cổng chờ trên thiết bị. Khi kết hợp đúng gioăng làm kín và siết bulong đồng đều, mối nối có thể hạn chế rò rỉ trong quá trình vận hành.
  • Khả năng chịu áp tốt: Thân mặt bích được chế tạo dạng đĩa đặc, có khả năng chịu lực tác động trực tiếp từ lưu chất. Độ dày và khả năng chịu áp của sản phẩm tăng dần theo từng cấp JIS.
  • Khả năng chống ăn mòn: Vật liệu inox 304 và inox 316 giúp mặt bích chống gỉ, chống oxy hóa và làm việc ổn định trong nhiều môi trường. Trong đó, inox 316 phù hợp hơn với hóa chất, nước biển và các môi trường có tính ăn mòn cao.
  • Dễ tháo lắp và bảo trì: Kiểu liên kết bằng bulong cho phép tháo mặt bích khi cần kiểm tra, vệ sinh hoặc kết nối thêm đường ống. Điều này thuận tiện hơn so với phương án hàn kín cố định.
  • Phù hợp với nhiều hệ thống: Mặt bích mù JIS có nhiều kích thước, cấp áp và vật liệu khác nhau. Sản phẩm có thể sử dụng trong hệ thống nước, hơi nóng, khí nén, dầu và hóa chất.
  • Mức độ phổ biến cao tại thị trường Việt Nam: JIS là một trong những tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam, đặc biệt phù hợp với các hệ thống và thiết bị có nguồn gốc từ Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc. Trong đó, JIS 10K là loại thông dụng nhất, thường gặp trong hệ thống cấp nước sạch, PCCC và đường ống công nghiệp nhẹ. Nhờ độ phổ biến này, mặt bích mù JIS cũng dễ tìm mua và thuận tiện hơn khi cần đặt hàng thay thế.
Đặc điểm nổi bật của mặt bích mù JIS inox
Đặc điểm nổi bật của mặt bích mù JIS inox

5. Vì sao mặt bích mù JIS 20K ít có sẵn trên thị trường?

Nếu từng tìm mua mặt bích mù JIS 20K, bạn sẽ nhận thấy sản phẩm này không phổ biến như các dòng JIS 10K hoặc JIS 16K. Thực tế, sự khan hiếm của mặt bích mù JIS 20K tại thị trường Việt Nam đã trở thành tình trạng khá phổ biến. Nhiều nhà cung cấp không duy trì hàng tồn kho mà chỉ nhập hoặc gia công khi có đơn đặt hàng, khiến thời gian cung ứng thường kéo dài hơn so với các cấp áp lực thông dụng.

Sự khan hiếm này bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân cộng hưởng với nhau:

  • Nhu cầu sử dụng thấp hơn hẳn: Phần lớn hệ thống đường ống công nghiệp tại Việt Nam vận hành ở mức áp trung bình, nên JIS 10K hoặc JIS 16K đã đáp ứng đủ yêu cầu kỹ thuật. Chỉ những hệ thống có áp lực cao, có dao động áp hoặc yêu cầu hệ số an toàn lớn mới thực sự cần đến JIS 20K, khiến tần suất sử dụng thấp hơn rõ rệt so với các cấp áp lực phổ thông.
  • Nguồn hàng không đồng đều theo kích thước: Các kích thước nhỏ và trung bình như DN15 đến DN100 có thể tìm được hàng sẵn hoặc thời gian chờ ngắn, nhưng các kích thước lớn từ DN125 trở lên hầu như phải đặt hàng, gia công riêng theo tiêu chuẩn. Điều này khiến doanh nghiệp không dễ duy trì tồn kho đồng đều cho toàn bộ dải kích thước.
  • Yêu cầu cơ tính và tiêu chuẩn khắt khe hơn: Ở cấp áp suất 20K, kết cấu mặt bích phải dày và chắc chắn hơn JIS 15K hoặc các cấp thấp hơn. Đồng thời, vòng bulong, số lượng lỗ và kích thước lỗ cũng phải tuân thủ chặt chẽ theo tiêu chuẩn. Việc gia công phức tạp hơn và yêu cầu dung sai cao khiến giá thành sản xuất và chi phí dự trữ tăng lên.
  • Chi phí và trọng lượng lớn hơn: Cùng một kích thước nhưng mặt bích JIS 20K nặng và tốn vật liệu hơn nhiều so với cấp áp thấp hơn. Điều này làm tăng chi phí nhập khẩu, vận chuyển và lưu kho. Vì vậy, nhiều nhà cung cấp chỉ nhập theo đơn hàng thay vì duy trì số lượng lớn trong kho.

Vì vậy, nếu dự án của bạn cần đến mặt bích mù JIS 20K, nên chủ động liên hệ sớm với đơn vị có năng lực gia công thực tế, không chỉ là đơn vị thương mại nhập hàng. Việc nắm rõ kích thước, vật liệu và thời gian sản xuất dự kiến ngay từ đầu là cách hiệu quả nhất để tránh bị động về tiến độ khi làm việc với dòng sản phẩm vốn đã khan hiếm này.

6. Ứng dụng của mặt bích mù JIS inox

Nhờ tính phổ biến của tiêu chuẩn JIS tại thị trường châu Á và khả năng bịt kín chắc chắn, mặt bích mù JIS inox được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Hệ thống cấp thoát nước, PCCC: Được sử dụng để chặn đầu đường ống chờ mở rộng, cô lập đường ống hoặc bảo trì trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Đối với các hệ thống có áp suất trung bình, JIS 10K là cấp áp được sử dụng phổ biến.
  • Ngành năng lượng, dầu khí, khí tự nhiên: Mặt bích mù được lắp trên các tuyến đường ống dẫn dầu, khí hoặc tại các đầu chờ của thiết bị. Tùy theo áp suất vận hành, hệ thống có thể sử dụng JIS 16K hoặc JIS 20K để bảo đảm độ an toàn khi làm việc.
  • Ngành hóa chất và xử lý nước: Thường được sử dụng tại các nhà máy hóa chất, xử lý nước thải hoặc hệ thống CIP để bịt kín các vị trí dự phòng. Với môi trường ăn mòn cao, inox 316 là vật liệu được ưu tiên nhờ khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Thiết bị nhiệt, lò hơi: Mặt bích mù được sử dụng trong hệ thống hơi nóng, lò hơi công nghiệp và các thiết bị trao đổi nhiệt. Những hệ thống có áp suất cao thường lựa chọn JIS 16K hoặc JIS 20K để đáp ứng yêu cầu vận hành.
  • Ngành đóng tàu: Áp dụng trong hệ thống đường ống trên tàu thủy, nơi yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt khi làm việc trong môi trường nước biển hoặc môi trường có độ ẩm cao.
  • Hệ thống sản xuất thực phẩm: Được sử dụng trong các dây chuyền sản xuất công nghiệp thực phẩm, đồ uống và dược phẩm để bịt kín các đầu chờ, phục vụ bảo trì hoặc mở rộng hệ thống khi cần thiết.
  • Thử áp lực hệ thống: Mặt bích mù được lắp tại cuối đường ống hoặc đầu thiết bị để phục vụ quá trình thử áp trước khi đưa hệ thống vào vận hành chính thức.
Ứng dụng của mặt bích mù JIS inox
Ứng dụng của mặt bích mù JIS inox

7. Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng mặt bích mù JIS inox

Để mặt bích mù JIS inox lắp đặt đúng kỹ thuật, kín khít và bảo đảm an toàn trong quá trình vận hành, cần chú ý một số vấn đề sau:

  • Xác định đúng tiêu chuẩn JIS: Mặt bích mù phải lắp với mặt bích đối ứng cùng tiêu chuẩn JIS B2220. Không nên chỉ dựa vào kích thước DN vì mặt bích JIS có thể khác vòng tâm bulong, số lỗ và đường kính lỗ so với tiêu chuẩn BS, DIN hoặc ANSI.
  • Chọn đúng cấp áp lực: Cần xác định rõ JIS 5K, JIS 10K, JIS 16K hay JIS 20K theo áp suất và nhiệt độ thực tế của hệ thống. Không nên sử dụng mặt bích có cấp áp thấp hơn yêu cầu thiết kế.
  • Kiểm tra đầy đủ thông số kích thước: Trước khi đặt hàng cần đối chiếu đường kính ngoài, độ dày, vòng tâm bulong, số lượng lỗ và đường kính lỗ bulong. Hai mặt bích chỉ có thể lắp ghép chính xác khi các thông số này tương thích.
  • Lựa chọn đúng vật liệu inox: Inox 304 phù hợp với nước sạch, khí nén và môi trường công nghiệp thông thường. Inox 316 nên được ưu tiên cho hóa chất, nước biển, môi trường chứa clo hoặc khu vực có nguy cơ ăn mòn cao.
  • Chọn gioăng phù hợp với lưu chất: Gioăng phải tương thích với nhiệt độ, áp suất và tính chất của môi trường làm việc. Có thể lựa chọn gioăng cao su, PTFE hoặc gioăng graphite tùy từng hệ thống.
  • Siết bulong theo đường chéo: Khi lắp đặt, nên siết bulong đối xứng theo từng vòng và tăng lực siết từ từ. Cách này giúp lực ép phân bố đều trên bề mặt gioăng, hạn chế cong lệch mặt bích và giảm nguy cơ rò rỉ.
  • Không dùng mặt bích đã cong vênh hoặc nứt: Cần kiểm tra bề mặt tiếp xúc, lỗ bulong và thân mặt bích trước khi lắp. Mặt bích bị biến dạng, rỗ sâu hoặc có vết nứt không nên tiếp tục sử dụng trong hệ thống chịu áp.
  • Chủ động đặt hàng với JIS 20K và kích thước lớn: Những dòng có cấp áp cao hoặc kích thước từ DN125 trở lên thường không được tồn kho đầy đủ. Cần xác nhận thời gian sản xuất và giao hàng sớm để tránh ảnh hưởng đến tiến độ thi công.
  • Kiểm tra lại sau khi chạy thử: Sau khi hoàn thành lắp đặt và thử áp, cần kiểm tra vị trí tiếp giáp, bulong và gioăng. Nếu phát hiện rò rỉ, phải dừng hệ thống, xả áp hoàn toàn rồi mới tiến hành điều chỉnh.

8. Địa chỉ cung cấp mặt bích mù JIS inox uy tín

Mặt bích mù JIS inox là phụ kiện có yêu cầu cao về độ chính xác kích thước và chất lượng vật liệu, ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn của cả hệ thống đường ống. Vì vậy, khi lựa chọn nơi mua, khách hàng không nên chỉ quan tâm đến giá mà cần xem xét đầy đủ các yếu tố sau:

  • Nguồn gốc vật liệu rõ ràng: Inox 304 hoặc inox 316 đúng tiêu chuẩn, có đầy đủ chứng từ CO-CQ để đối chiếu khi cần.
  • Đúng tiêu chuẩn JIS B2220: Kích thước, số lỗ bulong và đường kính vòng tâm bulong phải đúng theo bảng thông số của từng cấp áp lực như JIS 5K, JIS 10K, JIS 16K và JIS 20K, tránh tình trạng lắp không khớp.
  • Đa dạng cấp áp lực và kích thước: Đáp ứng đầy đủ từ cấp áp thấp đến cấp áp cao, đặc biệt với các kích thước lớn hoặc mặt bích JIS 20K vốn khan hiếm trên thị trường.
  • Tư vấn kỹ thuật đúng trọng tâm: Hỗ trợ xác định đúng cấp áp lực, vật liệu và kích thước phù hợp với yêu cầu của từng hệ thống.
  • Minh bạch về thời gian giao hàng: Đặc biệt quan trọng với các kích thước lớn hoặc cấp áp lực không có sẵn, cần thông báo rõ thời gian sản xuất và giao hàng dự kiến.
  • Hàng có sẵn, giao nhanh: Đáp ứng tiến độ thi công, đặc biệt với các dự án cần lắp đặt gấp.

VANVNC là đơn vị cung cấp mặt bích mù JIS inox cùng nhiều loại phụ kiện inox công nghiệp và inox vi sinh, đáp ứng đa dạng cấp áp lực và kích thước theo đúng tiêu chuẩn JIS B2220. Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn cấu hình phù hợp và nhận báo giá nhanh nhất.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

9. Câu hỏi thường gặp về mặt bích mù JIS inox

Mặt bích mù JIS inox khác gì mặt bích thông thường?
Mặt bích mù là dạng đĩa đặc, không có lỗ thông tâm, được dùng để bịt kín hoàn toàn đầu đường ống. Trong khi đó, mặt bích thông thường có lỗ để lưu chất đi qua và kết nối các đoạn ống với nhau.

Nên chọn cấp áp lực K nào cho hệ thống của mình?
Cần dựa vào áp suất làm việc thực tế của hệ thống. JIS 5K phù hợp với hệ thống áp suất thấp, JIS 10K phù hợp với hệ thống công nghiệp thông dụng, JIS 16K hoặc JIS 20K phù hợp với hệ thống áp lực cao như lò hơi, dầu khí. Nên xác nhận với đơn vị cung cấp để lựa chọn đúng cấp áp phù hợp.

Có thể lắp mặt bích mù JIS với mặt bích BS hoặc ANSI không?
Không nên, vì mỗi tiêu chuẩn có đường kính vòng tâm bulong và số lượng lỗ bulong khác nhau. Dù cùng kích thước DN danh nghĩa, các mặt bích vẫn có thể không lắp khớp trực tiếp với nhau.

Vì sao mặt bích mù JIS 20K khó tìm mua hơn JIS 10K và JIS 16K?
Do nhu cầu sử dụng thấp hơn, yêu cầu vật liệu và gia công khắt khe hơn nên phần lớn đơn vị không dự trữ sẵn, đặc biệt với các kích thước lớn. Khách hàng thường phải đặt trước và thời gian chờ có thể lâu hơn.

Nên chọn inox 304 hay inox 316?
Inox 304 phù hợp với môi trường thông thường, ít ăn mòn. Inox 316 nên được ưu tiên khi hệ thống tiếp xúc với hóa chất, nước biển hoặc môi trường có chứa clo nhờ khả năng chống ăn mòn tốt hơn.

Mặt bích mù có cần gioăng khi lắp đặt không?
Có. Dù bản thân mặt bích mù không có gioăng gắn sẵn, cần đặt gioăng phù hợp giữa mặt bích mù và mặt bích đối ứng để bảo đảm độ kín khi siết bulong.

[/mota]

Van khí nén, van điều khiển điện
Van vi sinh
Nắp bồn tank - Manhole mayway for tank
Phụ kiện inox vi sinh
Van inox công nghiệp
Phụ kiện nối nhanh clamp
Phụ kiện ren inox
BACK TO TOP