[tomtat]
- Vật liệu: Inox 304
- Vật liệu gioăng: EPDM
- Kích thước: 3/4" – 12"
- Quy đổi kích thước: DN20 – DN300
- Ứng dụng: Hệ thống lọc RO
- Vị trí kết nối: Cổng bên và cổng cuối của vỏ RO
- Xuất xứ: Trung Quốc
1. Coupling inox 304 là gì?
Coupling inox 304 là khớp nối nhanh được sử dụng trong hệ thống lọc RO, dùng để liên kết các đầu ống hoặc kết nối đường ống với các vị trí trên vỏ RO theo kiểu có thể tháo lắp. Khác với mối nối hàn cố định, coupling cho phép tạo liên kết cơ khí chắc chắn nhưng vẫn thuận tiện khi cần kiểm tra, bảo trì hoặc thay thế phụ kiện.
Sản phẩm được chế tạo từ inox 304, kết hợp với gioăng làm kín và cơ cấu siết để giữ ổn định hai đầu nối trong quá trình hệ thống vận hành. Khi lắp đúng quy cách, phần thân coupling giữ chặt tại vị trí rãnh của đầu nối, còn gioăng đảm nhiệm chức năng làm kín, giúp hạn chế rò rỉ nước tại điểm liên kết.
Trong hệ thống RO, coupling inox 304 thường được sử dụng tại cổng bên, cổng cuối của vỏ RO và các đoạn ống có đầu rãnh tương thích. Nhờ kết cấu tháo lắp nhanh, phụ kiện này phù hợp với các hệ thống xử lý nước cần bảo trì định kỳ mà không phải cắt hoặc hàn lại đường ống.
![]() |
| Coupling inox 304 là gì? |
2. Một bộ coupling inox 304 gồm những gì?
Một bộ coupling inox 304 dùng trong hệ thống lọc RO gồm 3 bộ phận chính là khớp nối RO, ống nối khớp nối và gioăng làm kín EPDM. Mỗi chi tiết đảm nhiệm một nhiệm vụ riêng nhưng phải làm việc đồng bộ với nhau để tạo thành mối nối kín, chắc chắn và có thể tháo lắp khi cần.
- Khớp nối RO: Là bộ phận ôm và giữ các đầu nối tại vị trí liên kết. Khớp nối được chế tạo từ inox 304, có nhiệm vụ cố định hai đầu nối và duy trì sự ổn định của mối nối trong quá trình hệ thống làm việc. Bộ phận này thường được sử dụng tại các vị trí kết nối vào/ra của cổng bên và cổng cuối trên vỏ RO.
- Ống nối khớp nối: Là chi tiết trung gian tạo đường dẫn nước và vị trí để khớp nối liên kết với hệ thống đường ống hoặc vỏ RO. Phần đầu ống được gia công theo đúng quy cách để khớp nối có thể giữ chắc và làm việc đồng bộ với gioăng.
- Gioăng làm kín EPDM: Là bộ phận trực tiếp tạo độ kín giữa các đầu nối. Gioăng EPDM được đặt tại vùng tiếp xúc và bị ép kín khi bộ coupling được lắp hoàn chỉnh, giúp hạn chế rò rỉ nước và duy trì độ kín của mối nối trong quá trình vận hành.
Có thể hiểu đơn giản: khớp nối RO dùng để giữ và cố định, ống nối tạo vị trí kết nối và dẫn nước, còn gioăng EPDM đảm nhiệm chức năng làm kín. Ba bộ phận này kết hợp với nhau tạo thành một bộ coupling inox 304 hoàn chỉnh cho hệ thống lọc RO.
3. Coupling inox 304 được dùng ở vị trí nào trên vỏ RO?
Trong hệ thống lọc RO, coupling inox 304 thường được sử dụng tại các điểm kết nối giữa vỏ RO và hệ thống đường ống, đặc biệt ở những vị trí cần mối nối chắc chắn nhưng vẫn có thể tháo rời khi bảo trì hoặc thay thế thiết bị.
Các vị trí lắp đặt thường gặp gồm:
- Tại cổng bên của vỏ RO (Side Port): Coupling được sử dụng để liên kết đầu nối bên của vỏ RO với đường ống dẫn nước tương ứng. Đây là vị trí phổ biến trên các cụm vỏ RO có bố trí cổng kết nối ở phần bên.
- Tại cổng cuối của vỏ RO (End Port): Coupling được lắp tại đầu cuối của vỏ RO để kết nối cổng vào hoặc ra với hệ thống đường ống.
- Giữa vỏ RO và đường ống trung gian: Ống nối coupling đóng vai trò là chi tiết chuyển tiếp, giúp tạo đầu liên kết phù hợp giữa vỏ RO và tuyến ống bên ngoài.
- Tại các điểm cần tháo lắp bảo trì: Coupling thường được bố trí ở những vị trí cần tháo vỏ RO, kiểm tra đường ống hoặc thay thế phụ kiện định kỳ mà không phải cắt hoặc hàn lại tuyến ống.
- Trên các cụm skid RO: Trong hệ thống RO công nghiệp, coupling có thể được sử dụng tại các đoạn chuyển tiếp giữa cụm vỏ màng và hệ thống đường ống bố trí trên skid.
Khi lắp coupling, cần đảm bảo kích thước đầu nối, đường kính ngoài OD và quy cách rãnh của hai phía tương thích với nhau. Đồng thời nên chừa đủ không gian để thao tác bulong, tháo thân khớp nối và kiểm tra gioăng khi cần bảo trì.
![]() |
| Coupling inox 304 được dùng ở vị trí nào trên vỏ RO? |
4. Coupling inox 304 tạo mối nối kín như thế nào?
Khả năng làm kín của coupling inox 304 trong hệ thống RO được tạo ra nhờ sự kết hợp giữa khớp nối RO, ống nối khớp nối và gioăng EPDM. Trong đó, thân coupling đảm nhiệm việc giữ cơ khí hai đầu nối, còn gioăng EPDM là bộ phận trực tiếp ngăn nước rò rỉ ra ngoài.
Quá trình tạo mối nối kín có thể hiểu theo các bước sau:
- Căn chỉnh hai đầu nối: Hai đầu ống hoặc đầu kết nối trên vỏ RO được đưa về đúng vị trí, đảm bảo đồng tâm và đúng khoảng cách lắp đặt.
- Đặt gioăng EPDM vào vùng tiếp xúc: Gioăng được bố trí bao quanh vị trí nối giữa hai đầu. Đây là bộ phận trực tiếp tiếp xúc với bề mặt ống và tạo lớp làm kín.
- Lắp thân coupling: Khớp nối RO được đặt bao quanh hai đầu nối sao cho phần giữ của coupling nằm đúng tại vị trí rãnh trên ống nối.
- Siết bulong và đai ốc: Khi các bulong được siết đều, thân coupling giữ chặt hai đầu nối, đồng thời tạo lực ép cần thiết lên gioăng EPDM.
- Hình thành mối nối kín: Gioăng EPDM bị ép sát vào bề mặt hai đầu nối, giúp lấp kín các khe hở nhỏ và hạn chế nước thoát ra ngoài trong quá trình hệ thống làm việc.
Điểm quan trọng của kiểu kết nối này là phần rãnh và thân coupling đảm nhiệm chức năng giữ liên kết, còn gioăng EPDM đảm nhiệm chức năng làm kín. Khi các chi tiết được lắp đúng quy cách, mối nối vừa chắc chắn, kín nước vừa có thể tháo ra khi cần bảo trì hoặc thay thế phụ kiện.
5. Thông số kỹ thuật và kích thước bộ coupling inox 304
Bộ coupling inox 304 được sản xuất theo nhiều kích thước để phù hợp với từng vị trí kết nối trong hệ thống RO. Khi đối chiếu sản phẩm, cần quan tâm đồng thời đến vật liệu, dải kích thước, áp suất làm việc, quy cách ống và kiểu rãnh, đồng thời kích thước thực tế của khớp nối và ống nối cũng phải tương thích với nhau. Nội dung dưới đây được chia thành thông số kỹ thuật tổng quát và bảng kích thước chi tiết để thuận tiện khi tra cứu.5.1. Thông số kỹ thuật bộ coupling inox 304
- Vật liệu: Inox 304
- Vật liệu gioăng: EPDM
- Kích thước: 3/4" – 12"
- Quy đổi kích thước: DN20 – DN300
- Ứng dụng: Hệ thống lọc RO
- Vị trí kết nối: Cổng bên và cổng cuối của vỏ RO
- Xuất xứ: Trung Quốc
5.2. Bảng kích thước coupling inox 304
Bảng kích thước khớp nối ống
Để dễ đọc và đối chiếu kích thước trong bảng khớp nối RO, các ký hiệu và thông số được hiểu như sau:- Nominal Size: Kích thước danh nghĩa của khớp nối, thể hiện theo DN.
- Pipe OD: Đường kính ngoài thực tế của ống kết nối.
- Rated Working Pressure: Áp suất làm việc định mức của khớp nối, thể hiện theo psi và bar.
- Pipe End Separation: Khoảng hở cho phép giữa hai đầu ống khi lắp khớp nối.
- A: Kích thước chiều cao tổng thể của khớp nối.
- B: Kích thước chiều rộng tổng thể của khớp nối.
- C: Kích thước chiều dày tổng thể của khớp nối.
| Nominal | Pipe | Rated Working | Pipe End | Dimensions | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Size | OD | Pressure | Separation | A | B | C |
| mm |
mm |
psi |
mm |
mm |
mm |
mm |
| 20 |
26.70 |
600 |
0–1.6 |
48 |
85 |
42 |
| 25 | 32.00 |
600 |
0–1.6 |
52 |
92 |
42 |
| 25 |
33.40 |
600 | 0–1.6 | 54 |
94 |
42 |
| 32 | 38.00 |
600 | 0–1.6 | 61 |
101 |
44 |
| 32 |
42.20 |
600 | 0–1.6 | 63 |
103 |
44 |
| 40 |
48.30 |
600 | 0–1.6 | 70 |
112 |
44 |
| 50 | 57.00 |
600 | 0–1.6 | 80 |
121 |
44 |
| 50 |
60.30 |
600 | 0–1.6 | 82 |
124 |
44 |
| 65 |
73.00 |
600 | 0–1.6 | 96 |
148 |
44 |
| 65 |
76.10 |
600 | 0–1.6 | 100 |
152 |
44 |
| 80 |
88.90 |
600 | 0–1.6 | 113 |
166 |
44 |
| 100 | 108.00 |
600 | 0–3.2 |
134 |
187 |
48 |
| 100 |
114.30 |
600 | 0–3.2 | 140 |
193 |
48 |
| 125 | 133.00 |
600 | 0–3.2 | 160 |
215 |
50 |
| 125 |
141.30 |
600 | 0–3.2 | 167 |
222 |
50 |
| 150 | 159.00 |
600 | 0–3.2 | 186 |
242 |
56 |
| 150 |
168.30 |
600 | 0–3.2 | 196 |
252 |
56 |
| 200 |
219.10 |
600 | 0–3.2 | 255 |
319 |
60 |
| 250 |
273.00 |
1200 |
0–3.2 | 342 |
400 |
65 |
| 300 |
323.90 |
1200 |
0–3.2 | 397 |
478 |
65 |
Bảng kích thước ống nối khớp nối
- Nominal Size: Kích thước danh nghĩa của ống nối, thể hiện theo DN.
- Basic OD: Đường kính ngoài cơ bản của ống nối.
- Tol. (Tolerance): Dung sai cho phép của đường kính ngoài ống.
- Gasket Seat A: Chiều dài vùng tiếp xúc của gioăng làm kín trên bề mặt ống.
- Grooved Width B: Chiều rộng rãnh được gia công trên đầu ống.
- Groove Dia. C: Đường kính tại vị trí rãnh.
- Groove Dia. C Tol.: Dung sai cho phép của đường kính rãnh C.
- Grooved Depth D: Chiều sâu của rãnh.
- Min. Wall Thickness T: Chiều dày thành ống tối thiểu.
- Length: Chiều dài của đoạn ống nối.
| Nominal Size | Tolerance for outer diameter pipe | Gasket Seat A | Grooved Width B | Groove Dia. C | Grooved Depth D | Min. Wall Thickness T | Length | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Basic OD | Tol. | Basic | Tol. | |||||||
| mm | mm | +mm | −mm | mm ±0.76 | mm ±0.76 | mm | mm | mm | mm | mm |
| 20 | 26.70 | 0.25 | 0.25 | 15.88 | 7.95 | 23.83 | −0.38 | 1.42 | 2.87 | 40 |
| 25 | 32.0 | 0.33 | 0.33 | 15.88 | 7.95 | 28.90 | −0.38 | 1.60 | 3.38 | 40 |
| 25 | 33.40 | 0.33 | 0.33 | 15.88 | 7.95 | 30.23 | −0.38 | 1.60 | 3.38 | 40 |
| 32 | 42.20 | 0.41 | 0.41 | 15.88 | 7.95 | 38.99 | −0.38 | 1.60 | 3.56 | 40 |
| 40 | 48.30 | 0.48 | 0.48 | 15.88 | 7.95 | 45.09 | −0.38 | 1.60 | 3.68 | 40 |
| 50 | 57.00 | 0.61 | 0.61 | 15.88 | 7.95 | 53.85 | −0.38 | 1.60 | 3.91 | 40 |
| 50 | 60.30 | 0.61 | 0.61 | 15.88 | 7.95 | 57.15 | −0.38 | 1.60 | 3.91 | 40 |
| 65 | 73.00 | 0.74 | 0.74 | 15.88 | 7.95 | 69.09 | −0.46 | 1.98 | 4.78 | 40 |
| 65 | 76.10 | 0.74 | 0.74 | 15.88 | 7.95 | 72.26 | −0.46 | 1.98 | 4.78 | 40 |
| 80 | 88.90 | 0.89 | 0.79 | 15.88 | 7.95 | 84.94 | −0.46 | 1.98 | 4.78 | 40 |
| 100 | 108.00 | 0.89 | 0.79 | 15.88 | 9.53 | 103.73 | −0.51 | 2.11 | 5.16 | 50 |
| 100 | 114.30 | 0.89 | 0.79 | 15.88 | 9.53 | 110.08 | −0.51 | 2.11 | 5.16 | 50 |
| 125 | 133.00 | 1.0 | 0.79 | 15.88 | 9.53 | 129.13 | −0.51 | 3 | 5.16 | 50 |
| 125 | 141.30 | 1.0 | 0.79 | 15.88 | 9.53 | 137.03 | −0.51 | 3 | 5.16 | 50 |
| 150 | 159.00 | 1.0 | 0.79 | 15.88 | 9.53 | 154.50 | −0.56 | 3 | 5.56 | 50 |
| 150 | 168.30 | 1.60 | 0.79 | 15.88 | 9.53 | 163.96 | −0.56 | 3 | 5.56 | 50 |
| 200 | 219.10 | 1.60 | 0.79 | 19.05 | 11.13 | 214.40 | −0.64 | 3 | 6.05 | 60 |
| 250 | 273.00 | 1.60 | 0.79 | 19.05 | 12.70 | 268.28 | −0.69 | 3 | 6.35 | 60 |
| 300 | 323.90 | 1.60 | 0.79 | 19.05 | 12.70 | 318.29 | −0.76 | 3.5 | 7.09 | 60 |
| 350 | 377 | 1.60 | 0.79 | 23.83 | 11.91 | 391.12 | −0.76 | 3.5 | 7.09 | 80 |
| 400 | 426 | 1.60 | 0.79 | 23.83 | 11.91 | 419.46 | −0.76 | 5.5 | 7.09 | 80 |
| 450 | 480 | 1.60 | 0.79 | 25.40 | 11.91 | 473.46 | −0.76 | 5.5 | 7.09 | 80 |
| 500 | 530 | 1.60 | 0.79 | 25.40 | 11.91 | 522.53 | −0.76 | 5.5 | 7.09 | 80 |
| 600 | 630 | 1.60 | 0.79 | 25.40 | 13.46 | 621.26 | −0.76 | 5.5 | 7.09 | 80 |
6. Vì sao độ kín của coupling ảnh hưởng đến hệ thống RO?
Trong hệ thống RO, mỗi điểm kết nối đều cần đảm bảo độ kín để dòng nước lưu chuyển ổn định qua đường ống và các thiết bị. Nếu coupling bị hở, nước có thể rò rỉ ra ngoài, làm giảm áp suất tại vị trí nối và ảnh hưởng đến khả năng vận hành liên tục của toàn hệ thống.
Độ kín của coupling ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống ở một số khía cạnh:
- Hạn chế thất thoát nước: Mối nối kín giúp ngăn nước rò rỉ tại các điểm kết nối giữa đường ống, vỏ RO và các thiết bị xử lý nước.
- Duy trì áp suất ổn định: Khi các điểm nối được làm kín tốt, áp suất trong đường ống được duy trì ổn định hơn, hạn chế tình trạng sụt áp do rò rỉ.
- Ổn định lưu lượng nước: Coupling kín giúp dòng nước đi qua hệ thống liên tục, hạn chế thất thoát lưu lượng tại các vị trí kết nối.
- Hỗ trợ bơm và thiết bị làm việc đúng điều kiện thiết kế: Khi áp suất đường ống được duy trì ổn định, bơm và các thiết bị xử lý phía sau có điều kiện hoạt động gần với công suất thiết kế hơn.
- Góp phần duy trì điều kiện làm việc của màng RO: Với hệ thống RO công nghiệp, áp suất ổn định là yếu tố quan trọng để màng RO làm việc đúng điều kiện vận hành. Vì vậy, một mối nối kín không chỉ hạn chế rò rỉ mà còn góp phần duy trì sự ổn định của toàn bộ tuyến xử lý nước.
7. Khi nào cần kiểm tra hoặc thay gioăng coupling?
Gioăng EPDM là bộ phận trực tiếp làm kín giữa các đầu nối trong bộ coupling inox 304. Sau một thời gian làm việc, gioăng có thể bị lão hóa, biến dạng hoặc giảm độ đàn hồi, từ đó làm giảm khả năng làm kín của mối nối.
Một số dấu hiệu cho thấy cần kiểm tra hoặc thay gioăng gồm:
- Xuất hiện rò rỉ nước tại vị trí coupling: Đây là dấu hiệu dễ nhận biết nhất cho thấy khả năng làm kín của gioăng đã giảm hoặc gioăng đang lắp không đúng vị trí.
- Gioăng bị chai cứng: EPDM sau thời gian dài làm việc có thể mất dần độ đàn hồi, khiến gioăng không còn ôm sát bề mặt đầu nối như ban đầu.
- Bề mặt gioăng bị nứt hoặc rách: Các vết nứt, rách hoặc sứt mép có thể tạo khe hở và làm nước rò ra ngoài khi hệ thống vận hành.
- Gioăng bị biến dạng: Nếu gioăng bị ép lệch, méo hoặc không trở lại hình dạng ban đầu sau khi tháo coupling, khả năng làm kín sẽ không còn ổn định.
- Sau khi tháo coupling để bảo trì: Mỗi lần tháo khớp nối nên kiểm tra lại tình trạng gioăng trước khi lắp lại. Nếu gioăng đã xuống cấp, nên thay mới thay vì tiếp tục sử dụng.
- Hệ thống xuất hiện hiện tượng sụt áp bất thường: Nếu coupling không còn kín, nước có thể thất thoát tại điểm nối và làm giảm áp suất trên tuyến ống. Khi đó cần kiểm tra cả gioăng và vị trí lắp ghép.
![]() |
| Khi nào cần kiểm tra hoặc thay gioăng coupling? |
8. Ứng dụng của coupling inox 304
Coupling inox 304 được sử dụng chủ yếu trong các hệ thống lọc RO và xử lý nước có yêu cầu mối nối chắc chắn, kín nước nhưng vẫn có thể tháo lắp khi cần bảo trì. Nhờ vật liệu inox 304 và kết cấu kết hợp với gioăng EPDM, sản phẩm phù hợp với nhiều hệ thống đường ống nước có áp suất.
Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Hệ thống RO công nghiệp: Sử dụng tại các cụm vỏ RO, đường ống trên skid và các vị trí kết nối giữa thiết bị với tuyến ống.
- Hệ thống RO dân dụng quy mô lớn: Phù hợp với các hệ thống lọc nước có lưu lượng lớn, nhiều cấp xử lý và cần bảo trì định kỳ.
- Hệ thống sản xuất nước tinh khiết: Dùng tại các điểm kết nối giữa vỏ RO, đường ống, bơm và các thiết bị xử lý nước.
- Nhà máy thực phẩm và đồ uống: Ứng dụng trong các hệ thống xử lý nước cấp phục vụ sản xuất, rửa và các công đoạn cần nguồn nước đã qua xử lý.
- Nhà máy dược phẩm: Sử dụng trong các hệ thống xử lý nước RO tại những vị trí có kiểu đầu nối coupling tương thích.
- Hệ thống xử lý nước công nghiệp: Phù hợp với các dây chuyền lọc, khử khoáng, làm mềm hoặc xử lý nước sử dụng đường ống có đầu nối rãnh.
- Các dây chuyền sản xuất khác: Có thể sử dụng tại những hệ thống cần kết nối đường ống nước với thiết bị theo kiểu tháo lắp nhanh, đồng thời yêu cầu hạn chế rò rỉ tại vị trí nối.
9. VANVNC cung cấp coupling inox 304 cho hệ thống RO
VANVNC cung cấp coupling inox 304 dùng cho hệ thống lọc RO, phù hợp cho nhu cầu lắp mới, thay thế và bảo trì tại các vị trí kết nối giữa đường ống với vỏ RO. Sản phẩm có nhiều quy cách khác nhau, đáp ứng theo kích thước đầu nối và áp suất làm việc thực tế của từng hệ thống.
Bộ coupling có thể cung cấp đầy đủ theo cụm hoặc tách riêng từng chi tiết, gồm khớp nối RO inox 304, ống nối khớp nối và gioăng EPDM. Nhờ đó, khách hàng có thể thay đúng bộ phận cần thiết mà không phải thay toàn bộ cụm khi chỉ một chi tiết bị hao mòn hoặc hư hỏng.
Đối với các hệ thống đang vận hành, VANVNC hỗ trợ đối chiếu theo DN, size inch, OD thực tế, cấp áp và quy cách rãnh để hạn chế tình trạng chọn sai kích thước hoặc không tương thích khi lắp đặt. Trường hợp chưa xác định được thông số, có thể gửi hình ảnh, bản vẽ hoặc mẫu thực tế để kiểm tra trước khi đặt hàng.
Ngoài coupling inox 304, VANVNC còn cung cấp ống inox, phụ kiện đường ống và nhiều vật tư sử dụng trong hệ thống RO và xử lý nước. Hàng hóa hỗ trợ VAT, CO-CQ theo lô hàng và giao hàng toàn quốc.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo - Ms. Đông)
10. Câu hỏi thường gặp về coupling inox 304
Coupling inox 304 dùng để làm gì?
Coupling inox 304 được sử dụng để kết nối các đầu ống hoặc liên kết đường ống với các vị trí tương ứng trên vỏ RO, đồng thời tạo mối nối kín và có thể tháo lắp khi cần.
Một bộ coupling inox 304 gồm những chi tiết nào?
Một bộ hoàn chỉnh gồm khớp nối RO inox 304, ống nối khớp nối inox 304 và gioăng làm kín EPDM.
Coupling inox 304 được lắp ở vị trí nào trong hệ thống RO?
Sản phẩm thường được sử dụng tại cổng bên, cổng cuối của vỏ RO, các đoạn đường ống có đầu rãnh và các điểm chuyển tiếp trên cụm skid RO.
Coupling inox 304 làm kín bằng cách nào?
Gioăng EPDM nằm tại vùng tiếp xúc giữa hai đầu nối. Khi thân coupling được lắp và siết đúng quy cách, gioăng được ép sát vào bề mặt để tạo độ kín và hạn chế rò rỉ nước.
Coupling inox 304 có những cấp áp nào?
Coupling có thể có nhiều cấp áp khác nhau như 300 PSI, 600 PSI, 1000 PSI hoặc 1200 PSI, tùy kích thước và cấu hình sản phẩm. Khi lựa chọn cần đối chiếu đúng cấp áp của toàn bộ cụm kết nối.
Có thể chọn coupling chỉ dựa vào DN không?
Không nên. Ngoài DN, cần kiểm tra thêm OD thực tế của đầu nối, quy cách rãnh, cấp áp và gioăng tương thích để đảm bảo lắp đúng.
Khi nào cần thay gioăng EPDM của coupling?
Nên kiểm tra hoặc thay gioăng khi xuất hiện các dấu hiệu như rò rỉ nước, gioăng chai cứng, nứt, rách, biến dạng hoặc mất độ đàn hồi.
Coupling inox 304 có tháo ra sử dụng lại được không?
Thân coupling và ống nối có thể được kiểm tra và sử dụng lại nếu vẫn đảm bảo tình trạng kỹ thuật. Riêng gioăng EPDM cần kiểm tra kỹ độ đàn hồi và bề mặt trước khi lắp lại.
Khi đặt mua coupling inox 304 cần cung cấp thông tin gì?
Nên cung cấp DN hoặc size inch, OD thực tế, áp suất làm việc, kiểu rãnh và vị trí cần kết nối. Nếu chưa xác định rõ quy cách, có thể gửi hình ảnh, bản vẽ hoặc mẫu thực tế để đối chiếu.
[/mota]
TUYỂN DỤNG













