Hôm nay :
- 0941.400.650 -->

Nắp elip không áp là gì?

 [tomtat]
  • Vật liệu: Inox 304 hoặc inox 316L.
  • Vật liệu gioăng: Silicone.
  • Hình dạng: Elip.
  • Bề mặt: Đánh bóng, độ nhám Ra ≤ 0,8 µm.
  • Áp suất làm việc: 0,1 bar.
  • Nhiệt độ làm việc: Max 120°C.
  • Kiểu lắp đặt: Hàn trực tiếp cổ nắp vào thân bồn.
  • Vị trí lắp đặt: Trên đỉnh bồn hoặc phần thân phía trên, tại những vị trí ít tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng.
  • Cơ cấu khóa: Thanh khóa ngang kết hợp với bộ tay vặn nắp bồn.
  • Xuất xứ: Trung Quốc
[/tomtat] [mota]

1. Nắp elip không áp là gì?

Nắp elip không áp là loại nắp bồn inox vi sinh có mặt nắp hình elip, được thiết kế để đóng kín cửa thăm trên các bồn chứa, bồn khuấy và bồn pha chế hoạt động trong điều kiện không có áp suất hoặc áp suất rất thấp. Nắp có nhiệm vụ che chắn miệng bồn, hạn chế bụi bẩn và tạp chất từ bên ngoài xâm nhập vào bên trong, đồng thời cho phép người vận hành mở cửa để kiểm tra, vệ sinh hoặc bổ sung nguyên liệu.

Sản phẩm thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L, có bề mặt đánh bóng nhẵn, phù hợp với yêu cầu vệ sinh trong các hệ thống sản xuất thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm. Nắp có kết cấu đơn giản, dễ đóng mở và được lắp trực tiếp vào cửa thăm của bồn thông qua phần cổ nắp inox.

Khác với nắp elip chịu áp, nắp elip không áp được thiết kế chủ yếu để che kín và bảo vệ cửa bồn, không sử dụng cho những hệ thống yêu cầu khả năng chịu áp suất cao.

Nắp elip không áp là gì?
Nắp elip không áp là gì?

2. Cấu tạo của nắp elip không áp inox vi sinh

Nắp elip không áp có cấu tạo gồm mặt nắp, cổ nắp, gioăng silicone và cơ cấu khóa bằng thanh ngang kết hợp với tay vặn. Các bộ phận được liên kết thành một cụm hoàn chỉnh, trong đó mặt nắp nằm bên dưới thanh ngang và có thể đóng mở thông qua bản lề cố định trên cổ nắp.

Cấu tạo chi tiết của nắp elip không áp gồm:

  • Mặt nắp elip: Được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L, có hình bầu dục với bề mặt cong nhẹ và được đánh bóng nhẵn. Mặt nắp được liên kết với thanh ngang bằng bu lông tại vị trí trung tâm, có nhiệm vụ che kín cửa thăm và ép lên gioăng silicone khi đóng.
  • Cổ nắp inox: Có hình dạng elip tương ứng với mặt nắp, được gia công từ inox 304 hoặc inox 316L và hàn trực tiếp vào thân bồn. Phần mép trên của cổ nắp được thiết kế để lắp gioăng làm kín, đồng thời là vị trí tiếp xúc với mặt nắp.
  • Gioăng silicone: Được lắp liên tục quanh mép trên của cổ nắp, nằm giữa cổ nắp và mặt nắp khi đóng. Nhờ tính đàn hồi, gioăng bị nén dưới lực ép của mặt nắp để làm kín khe tiếp xúc, hạn chế rò rỉ và ngăn tạp chất xâm nhập vào bên trong bồn.
  • Thanh ngang inox: Là thanh inox bố trí phía trên mặt nắp, một đầu liên kết với bản lề và đầu còn lại kết hợp với bộ tay vặn. Thanh ngang được gắn với mặt nắp tại vị trí trung tâm, có nhiệm vụ giữ mặt nắp và truyền lực siết từ tay vặn xuống bề mặt làm kín.
  • Bộ tay vặn khóa: Gồm ty ren M12 và núm vặn hình hoa mận, được lắp tại đầu thanh ngang đối diện bản lề. Khi xoay núm vặn, cơ cấu ren tạo lực siết tác động lên thanh ngang, từ đó ép mặt nắp xuống gioăng silicone để cố định cửa thăm.
  • Bản lề: Liên kết một đầu thanh ngang với cổ nắp, tạo trục quay cho cụm thanh ngang và mặt nắp. Khi mở, toàn bộ cụm nắp được nâng lên theo bản lề mà không cần tháo rời các chi tiết liên kết.
Cấu tạo của nắp elip không áp inox vi sinh
Cấu tạo của nắp elip không áp inox vi sinh

3. Nguyên lý đóng mở và làm kín của nắp elip không áp

Nắp elip không áp sử dụng thanh ngang kết hợp với bộ tay vặn để đóng mở. Khi siết tay vặn, lực ép được truyền qua thanh ngang xuống mặt nắp, nén gioăng silicone trên cổ bồn để tạo độ kín.

Quy trình đóng nắp:

  1. Hạ mặt nắp xuống đúng vị trí trên cổ bồn.
  2. Đưa bộ tay vặn vào vị trí khóa trên cổ nắp.
  3. Xoay tay vặn để ép thanh ngang xuống, từ đó ép mặt nắp vào gioăng silicone.

Quy trình mở nắp:

  1. Xoay ngược tay vặn để giảm lực siết.
  2. Đưa bộ tay vặn ra khỏi vị trí khóa.
  3. Nhấc thanh ngang lên để mở mặt nắp theo bản lề.

4. Thông số kỹ thuật và bảng kích thước nắp elip không áp inox vi sinh

Nắp elip không áp được thiết kế để lắp trên các bồn chứa và thiết bị làm việc ở áp suất thấp. Sản phẩm có nhiều kích thước lựa chọn, sử dụng cổ nắp cao 100 mm và có giới hạn áp suất tối đa 0,1 bar.

4.1. Thông số kỹ thuật của nắp elip không áp

Các thông số kỹ thuật được thể hiện trong tài liệu gồm:

  • Vật liệu: Inox 304 hoặc inox 316L.
  • Vật liệu gioăng: Silicone.
  • Hình dạng: Elip.
  • Bề mặt: Đánh bóng, độ nhám Ra ≤ 0,8 µm.
  • Áp suất làm việc: 0,1 bar.
  • Nhiệt độ làm việc: Max 120°C.
  • Kiểu lắp đặt: Hàn trực tiếp cổ nắp vào thân bồn.
  • Vị trí lắp đặt: Trên đỉnh bồn hoặc phần thân phía trên, tại những vị trí ít tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng.
  • Cơ cấu khóa: Thanh khóa ngang kết hợp với bộ tay vặn nắp bồn.
  • Xuất xứ: Trung Quốc

4.2. Bảng kích thước nắp elip không áp inox vi sinh

Nắp elip không áp có nhiều kích thước để phù hợp với cửa thăm của từng loại bồn. Các thông số trong bảng được thể hiện bằng đơn vị mm, riêng áp suất sử dụng đơn vị bar.

Size Chiều dài elip (mm) Chiều rộng elip (mm) Chiều cao cổ nắp (mm) Độ dày cổ nắp (mm) Áp suất làm việc (bar)
330 × 230 330 230 100 2.5 0,1
430 × 330 430 330 100 2.5 0,1
530 × 430 530 430 100 2.5 0,1

5. Ưu điểm và hạn chế của nắp elip không áp inox vi sinh

Nắp elip không áp có kết cấu gọn, dễ đóng mở và thuận tiện cho việc kiểm tra, vệ sinh bên trong bồn. Sản phẩm sử dụng cơ cấu khóa bằng thanh ngang kết hợp với tay vặn, phù hợp với các bồn chứa và thiết bị sản xuất không có áp suất hoặc áp suất rất thấp.

5.1. Ưu điểm của nắp elip không áp

Những ưu điểm nổi bật của nắp elip không áp gồm:

  • Đóng mở thuận tiện: Chỉ cần thao tác với một bộ tay vặn để khóa hoặc mở nắp. Mặt nắp liên kết với thanh ngang thông qua bản lề, cho phép lật mở dễ dàng mà không cần tháo rời khỏi cổ bồn.
  • Kết cấu đơn giản: Cơ cấu khóa sử dụng thanh ngang và bộ tay vặn, không có nhiều vị trí siết như nắp elip chịu áp. Nhờ đó, việc kiểm tra, bảo trì hoặc thay thế các chi tiết liên kết tương đối dễ dàng.
  • Khả năng làm kín tốt: Gioăng silicone được bố trí quanh mép cổ nắp. Khi siết tay vặn, mặt nắp ép xuống làm gioăng biến dạng đàn hồi, giúp hạn chế rò rỉ chất lỏng và ngăn tạp chất xâm nhập trong điều kiện vận hành cho phép.
  • Cửa thăm rộng: Hình dạng elip tạo khoảng mở thuận tiện để quan sát, bổ sung nguyên liệu, đưa dụng cụ vệ sinh hoặc kiểm tra các bộ phận bên trong bồn.
  • Khả năng chống ăn mòn: Vật liệu inox 304 hoặc inox 316L có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường sản xuất. Trong đó, inox 316L thích hợp hơn với một số môi trường có tính ăn mòn cao.
  • Bề mặt dễ vệ sinh: Các chi tiết inox được đánh bóng nhẵn, giúp hạn chế bám cặn và thuận tiện làm sạch sau quá trình sử dụng, đặc biệt trong các hệ thống yêu cầu vệ sinh thường xuyên.
  • Đa dạng kích thước: Nắp elip không áp được sản xuất với nhiều kích thước khác nhau, phù hợp với thiết kế cửa thăm và không gian thao tác của từng loại bồn inox.
Ưu điểm của nắp elip không áp
Ưu điểm của nắp elip không áp

5.2. Hạn chế của nắp elip không áp

Nắp elip không áp không chịu được áp suất cao, chỉ phù hợp với các bồn chứa, bồn khuấy và bồn pha chế hoạt động trong điều kiện không áp hoặc áp suất rất thấp. Đối với những hệ thống có áp suất làm việc cao hơn, cần sử dụng nắp elip chịu áp có thông số kỹ thuật phù hợp.

6. Nắp elip không áp được sử dụng trên những loại bồn nào?

Nắp elip không áp được lắp đặt trên các bồn inox làm việc ở áp suất khí quyển hoặc áp suất rất thấp, nơi cần cửa thăm để kiểm tra, bổ sung nguyên liệu và vệ sinh bên trong. Sản phẩm được sử dụng trong nhiều hệ thống sản xuất thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và các ngành công nghiệp khác.

Một số loại bồn thường sử dụng nắp elip không áp gồm:

  • Bồn chứa nước và dung dịch lỏng: Sử dụng làm cửa thăm trên các bồn chứa nước sạch, nước công nghệ và dung dịch sản xuất không áp, giúp kiểm tra tình trạng bên trong và vệ sinh định kỳ.
  • Bồn khuấy trộn nguyên liệu: Lắp trên các bồn khuấy hoạt động ở áp suất khí quyển, cho phép quan sát quá trình trộn, bổ sung nguyên liệu và kiểm tra cánh khuấy khi thiết bị ngừng hoạt động.
  • Bồn pha chế thực phẩm và đồ uống: Phù hợp với các bồn phối trộn siro, nước giải khát, nguyên liệu thực phẩm dạng lỏng và các hỗn hợp cần được bảo vệ khỏi bụi bẩn trong quá trình sản xuất.
  • Bồn chứa nguyên liệu dạng sệt: Sử dụng trên các bồn chứa mật ong, siro đặc, nước sốt và những nguyên liệu có độ nhớt cao. Cửa thăm hình elip tạo khoảng mở thuận tiện để kiểm tra tình trạng nguyên liệu và vệ sinh thành bồn.
  • Bồn pha chế mỹ phẩm: Lắp trên bồn trộn kem, gel, dầu gội và các dung dịch mỹ phẩm, hỗ trợ thao tác kiểm tra và làm sạch thiết bị sau mỗi mẻ sản xuất.
  • Bồn chứa nguyên liệu dược phẩm: Sử dụng trên các bồn chứa và bồn pha chế không áp có yêu cầu vệ sinh, với điều kiện vật liệu inox, gioăng silicone và kết cấu nắp đáp ứng tiêu chuẩn của hệ thống.
Nắp elip không áp được sử dụng trên những loại bồn nào?
Nắp elip không áp được sử dụng trên những loại bồn nào?

7. Nắp elip không áp và nắp elip chịu áp khác nhau như thế nào?

Nắp elip không áp và nắp elip chịu áp đều được sử dụng để đóng kín cửa thăm trên các bồn inox vi sinh. Tuy nhiên, hai loại có sự khác biệt về kết cấu, cơ cấu khóa, khả năng chịu áp và chi phí. Việc phân biệt rõ những đặc điểm này giúp lựa chọn loại nắp phù hợp với điều kiện vận hành của từng hệ thống.

Bảng dưới đây so sánh các đặc điểm chính của hai loại nắp:

Tiêu chí Nắp elip không áp Nắp elip chịu áp
Cơ cấu khóa Một bộ tay vặn kết hợp thanh khóa ngang Nhiều tay vặn bố trí quanh nắp
Đóng mở Thao tác với một bộ tay vặn Phải thao tác với nhiều tay vặn
Kết cấu Đơn giản, ít chi tiết khóa Chắc chắn, nhiều điểm khóa
Áp suất làm việc 0,1 bar 1–3 bar
Chi phí Thường thấp hơn Thường cao hơn
Ứng dụng Bồn chứa, bồn khuấy không áp Bồn chứa, bồn khuấy có áp suất

Điểm khác biệt quan trọng nhất là khả năng chịu áp suất. Nắp elip không áp có cơ cấu khóa đơn giản, dễ đóng mở và chi phí thấp hơn, phù hợp với các bồn làm việc ở áp suất khí quyển hoặc áp suất rất thấp. Trong khi đó, nắp elip chịu áp sử dụng nhiều tay vặn để tạo lực siết quanh chu vi, giúp duy trì độ kín khi bồn vận hành có áp suất.

8. Những lưu ý khi lựa chọn và sử dụng nắp elip không áp

Nắp elip không áp cần được lựa chọn phù hợp với kích thước cửa thăm, môi chất và điều kiện vận hành của bồn inox. Ngoài ra, việc lắp đặt đúng kỹ thuật và kiểm tra các chi tiết làm kín cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng của sản phẩm.

Một số lưu ý quan trọng gồm:

  • Xác định áp suất làm việc: Nắp elip không áp chỉ phù hợp với bồn hoạt động trong điều kiện không áp hoặc áp suất rất thấp. Không sử dụng sản phẩm cho các hệ thống có áp suất cao hơn giới hạn thiết kế.
  • Lựa chọn kích thước phù hợp: Cần đối chiếu kích thước nắp với cửa thăm và vị trí lắp đặt trên bồn, bảo đảm mặt nắp, cổ nắp và cơ cấu đóng mở không bị vướng các bộ phận xung quanh.
  • Lựa chọn vật liệu inox: Inox 304 phù hợp với nhiều môi trường sản xuất thông thường, trong khi inox 316L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong một số môi trường chứa tác nhân ăn mòn.
  • Kiểm tra gioăng silicone: Gioăng cần đúng kích thước, nằm đều trên mép cổ nắp và không bị rách, chai cứng hoặc biến dạng. Khi gioăng mất độ đàn hồi, cần thay thế để duy trì khả năng làm kín.
  • Không siết tay vặn quá mức: Chỉ siết đủ để mặt nắp ép đều lên gioăng silicone. Lực siết quá lớn có thể gây biến dạng các chi tiết liên kết hoặc làm gioăng bị nén quá mức.

9. Mua nắp elip không áp inox vi sinh ở đâu?

Để lựa chọn nắp elip không áp phù hợp, khách hàng cần quan tâm đến chất liệu inox, kích thước cửa thăm và kết cấu đóng mở của sản phẩm. Một bộ nắp có quy cách chính xác sẽ giúp việc lắp đặt thuận tiện, bảo đảm khả năng làm kín và đáp ứng yêu cầu sử dụng lâu dài trên hệ thống bồn inox.

Nắp elip không áp tại kho VANVNC
Nắp elip không áp tại kho VANVNC

VANVNC là đơn vị chuyên cung cấp nắp elip không áp cùng nhiều loại nắp bồn và phụ kiện inox vi sinh phục vụ các ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và sản xuất công nghiệp.

Khi mua nắp elip không áp tại VANVNC, khách hàng nhận được những lợi ích sau:

  • Đa dạng kích thước: Cung cấp nhiều quy cách nắp elip không áp, đáp ứng nhu cầu lắp đặt trên các loại bồn chứa, bồn khuấy và bồn pha chế.
  • Chất liệu inox chất lượng: Sản phẩm được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L, có khả năng chống ăn mòn và bề mặt đánh bóng thuận tiện cho việc vệ sinh.
  • Bộ sản phẩm đầy đủ: Bao gồm mặt nắp, cổ nắp, gioăng silicone, thanh ngang, bộ tay vặn và bản lề, thuận tiện cho việc lắp đặt và sử dụng.
  • Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật: Hướng dẫn lựa chọn kích thước, vật liệu và kiểm tra khả năng tương thích với thiết kế bồn thực tế.
  • Giá bán cạnh tranh: Báo giá rõ ràng theo quy cách, vật liệu và số lượng đặt hàng, phù hợp với nhu cầu mua lẻ hoặc mua số lượng lớn.
  • Chứng từ đầy đủ: Cung cấp hóa đơn VAT và chứng từ CO, CQ đầy đủ, hỗ trợ khách hàng kiểm tra nguồn gốc, chất lượng sản phẩm và hoàn thiện hồ sơ mua hàng.

Bạn đang cần nắp elip không áp để lắp đặt cho bồn mới hoặc thay thế nắp hiện có? Hãy liên hệ trực tiếp với VANVNC để được tư vấn thông số kỹ thuật, lựa chọn sản phẩm phù hợp và nhận báo giá nhanh chóng.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

10. Câu hỏi thường gặp về nắp elip không áp

Nắp elip không áp có chịu được áp suất không?
Nắp elip không áp chỉ được thiết kế cho điều kiện không áp hoặc áp suất rất thấp. Theo thông số của dòng sản phẩm đang giới thiệu, áp suất làm việc tối đa là 0,1 bar tại 50°C. Với bồn có áp suất cao hơn, cần lựa chọn nắp chịu áp phù hợp.

Nắp elip không áp có thể lắp trên bồn khuấy không?
Có. Sản phẩm có thể lắp trên bồn khuấy, bồn pha chế và bồn phối trộn làm việc trong điều kiện không áp hoặc áp suất rất thấp. Cần bảo đảm vị trí lắp đặt không ảnh hưởng đến quá trình đóng mở và vận hành thiết bị.

Nắp elip không áp có sử dụng được cho bồn chân không không?
Không nên sử dụng nếu chưa có thông số xác nhận khả năng chịu áp suất âm. Nắp elip không áp thông thường không được mặc định là có khả năng chịu chân không.

Gioăng silicone của nắp elip không áp có thay riêng được không?
Có. Gioăng silicone có thể thay riêng khi bị rách, biến dạng hoặc mất độ đàn hồi. Gioăng thay thế cần đúng kích thước và tiết diện để lắp vừa với cổ nắp, bảo đảm khả năng làm kín.

Nắp elip không áp có thể lắp trên bồn inox đang sử dụng không?
Có thể, nếu kết cấu bồn cho phép gia công cửa thăm và hàn lắp cổ nắp phù hợp. Trước khi lắp đặt cần kiểm tra kích thước, vị trí mở nắp và điều kiện vận hành của bồn để bảo đảm tính tương thích.

[/mota]

Nắp elip chịu áp
[tomtat]
  • Vật liệu: Inox SUS304.
  • Kích thước có sẵn: 430 × 330 mm.
  • Chiều cao cổ nắp: 80 mm.
  • Độ dày: 3 mm.
  • Gioăng làm kín: Silicone.
  • Nhiệt độ làm việc: Max 120°C.
  • Áp suất làm việc: 3 bar.
  • Kiểu mở: Mở ra phía ngoài bồn.
  • Bề mặt hoàn thiện: Đánh bóng, độ nhám Ra khoảng 0,4–0,8 μm.
  • Xuất xứ: Trung Quốc.
[/tomtat] [mota]

1. Nắp elip chịu áp là gì?

Nắp elip chịu áp là loại nắp bồn inox vi sinh có mặt nắp hình elip, được thiết kế để đóng kín cửa kiểm tra hoặc cửa thao tác trên các bồn chứa, bồn khuấy làm việc trong điều kiện có áp suất. Sản phẩm có kết cấu chắc chắn, kết hợp với gioăng làm kín và cơ cấu khóa siết để duy trì độ kín trong quá trình vận hành.

Khác với nắp elip thanh ngang thông thường, nắp elip chịu áp được thiết kế với kết cấu thân nắp và cơ cấu khóa phù hợp với yêu cầu chịu áp của bồn. Các chi tiết liên kết có nhiệm vụ giữ mặt nắp ép chặt vào gioăng, hạn chế rò rỉ khi bên trong bồn có áp suất.

Nắp thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L, có khả năng chống ăn mòn và bề mặt thuận tiện cho việc vệ sinh. Sản phẩm được sử dụng trên các bồn pha trộn, bồn khuấy và bồn chứa trong ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và hóa chất. Khả năng chịu áp phụ thuộc vào kết cấu, kích thước và thông số thiết kế của từng mẫu nắp.

Nắp elip chịu áp là gì?
Nắp elip chịu áp là gì?

2. Cấu tạo của nắp elip chịu áp inox vi sinh

Nắp elip chịu áp sử dụng cơ cấu khóa nhiều điểm để giữ mặt nắp ép chặt vào cổ bồn. Các bộ phận được lắp ghép thành một cụm hoàn chỉnh, trong đó mặt nắp và cổ nắp tạo kết cấu chính, còn hệ thống tay vặn có nhiệm vụ cố định và duy trì lực ép lên gioăng làm kín.

Cấu tạo của sản phẩm gồm các chi tiết sau:

  • Mặt nắp elip: Được gia công từ inox, có hình dạng cong theo chiều sâu để tăng độ cứng khi chịu tác động của áp suất bên trong bồn. Bề mặt inox được đánh bóng với độ nhám Ra khoảng 0,4–0,8 μm, hạn chế vị trí bám cặn và thuận tiện cho việc vệ sinh.
  • Cổ nắp: Là phần khung inox có tiết diện hình elip, chiều cao khoảng 80 mm và được hàn cố định vào thân bồn. Mép trên của cổ nắp là vị trí đặt gioăng, còn thành ngoài được bố trí các tai gá để liên kết với hệ thống khóa.
  • Gioăng làm kín: Sử dụng gioăng silicone có hình dạng tương ứng với chu vi cổ nắp. Gioăng được đặt cố định tại mép trên của cổ, tiếp xúc trực tiếp với mặt nắp khi đóng. Lực siết từ các tay vặn làm gioăng bị nén, tạo lớp đệm kín giữa hai bề mặt inox.
  • Hệ thống tay vặn khóa: Gồm các trục ren, tay vặn và cụm tai gá có chốt xoay. Các bộ khóa phân bố xung quanh nắp, cho phép xoay trục ren vào vị trí giữ nắp rồi siết chặt. Tay vặn có thể sử dụng dạng móc cẩu âm hoặc núm hoa mận tùy phiên bản. Mẫu trong hình sử dụng năm vị trí khóa.
  • Bản lề inox: Liên kết một cạnh mặt nắp với cổ nắp bằng cơ cấu xoay. Khi mở, mặt nắp được nâng lên quanh trục bản lề và vẫn giữ liên kết với cụm cổ nắp, không cần nhấc rời hoàn toàn.
  • Tay cầm: Là thanh inox được gắn trên mặt nắp, tạo vị trí cầm nắm để nâng hoặc hạ nắp trong quá trình thao tác. Tay cầm hoạt động độc lập với cơ cấu siết khóa.

3. Nguyên lý đóng mở và làm kín của nắp elip chịu áp

Nắp elip chịu áp sử dụng hệ thống tay vặn khóa bố trí xung quanh chu vi để cố định mặt nắp vào cổ bồn. Khi các tay vặn được siết chặt, lực ép tác động lên mặt nắp và truyền xuống gioăng silicone nằm trên mép cổ nắp, tạo độ kín giữa hai bề mặt tiếp xúc.

Quá trình đóng mở nắp được thực hiện như sau:

Quy trình đóng nắp:

  1. Hạ mặt nắp xuống cổ bồn: Sử dụng tay cầm để đưa mặt nắp xoay quanh bản lề, hạ xuống đúng vị trí trên cổ nắp sao cho mặt nắp tiếp xúc đều với gioăng silicone.
  2. Đưa các bộ khóa vào vị trí: Xoay từng trục ren quanh chốt liên kết tại tai gá, đưa trục ren vào vị trí khóa trên mép mặt nắp.
  3. Siết chặt tay vặn: Vặn các tay khóa để tạo lực ép giữ mặt nắp xuống gioăng. Thực hiện siết lần lượt và đều tại các vị trí quanh chu vi, tránh tập trung lực quá lớn vào một phía.
  4. Kiểm tra độ kín: Kiểm tra các điểm khóa đã được siết đúng vị trí, mặt nắp nằm đều trên cổ bồn trước khi đưa hệ thống vào vận hành.

Quy trình mở nắp:

  1. Xả hết áp suất bên trong bồn: Ngừng cấp áp, cô lập nguồn áp suất và xác nhận áp suất trong bồn đã trở về mức an toàn trước khi thao tác.
  2. Nới lỏng các tay vặn: Xoay ngược từng tay vặn để giải phóng lực ép giữ mặt nắp, thực hiện đều tại các vị trí khóa.
  3. Gạt các bộ khóa ra ngoài: Khi trục ren đã được nới lỏng, xoay các bộ khóa ra khỏi vị trí giữ mặt nắp.
  4. Nâng mặt nắp lên: Sử dụng tay cầm để lật mặt nắp quanh bản lề, mở cửa bồn phục vụ kiểm tra, vệ sinh hoặc thao tác bên trong.

Cơ chế làm kín của nắp elip chịu áp dựa trên lực siết từ nhiều bộ khóa phân bố xung quanh mặt nắp. Khi đóng, các tay vặn duy trì lực ép lên gioăng silicone, giúp gioăng biến dạng đàn hồi và lấp kín khe hở giữa mặt nắp với cổ bồn. Nhờ đó, cụm nắp hạn chế rò rỉ chất lỏng hoặc khí trong phạm vi áp suất làm việc cho phép của sản phẩm.

Nguyên lý đóng mở và làm kín của nắp elip chịu áp
Nguyên lý đóng mở và làm kín của nắp elip chịu áp

4. Thông số kỹ thuật và bảng kích thước nắp elip chịu áp inox vi sinh

Nắp elip chịu áp inox vi sinh được chế tạo từ inox SUS304, sử dụng hệ thống tay vặn khóa nhiều điểm để cố định mặt nắp và duy trì độ kín trong quá trình vận hành. Sản phẩm có áp suất làm việc 3 bar, kết hợp với gioăng silicone và kết cấu cổ nắp hàn trực tiếp vào bồn inox.

4.1. Thông số kỹ thuật của nắp elip chịu áp

Các thông số kỹ thuật cơ bản của sản phẩm gồm:

  • Vật liệu: Inox SUS304.
  • Kích thước có sẵn: 430 × 330 mm.
  • Chiều cao cổ nắp: 80 mm.
  • Độ dày: 3 mm.
  • Gioăng làm kín: Silicone.
  • Nhiệt độ làm việc: Max 120°C
  • Áp suất làm việc: 3 bar.
  • Kiểu mở: Mở ra phía ngoài bồn.
  • Bề mặt hoàn thiện: Đánh bóng, độ nhám Ra khoảng 0,4–0,8 μm.
  • Xuất xứ: Trung Quốc.

4.2. Bảng kích thước nắp elip chịu áp inox vi sinh

Kích thước nắp elip chịu áp được xác định theo hai chiều của mặt nắp, cùng với độ dày và chiều cao kết cấu. Bản vẽ kỹ thuật sử dụng các ký hiệu OD1, OD2, t, t1 và H để thể hiện các thông số tương ứng.

Bản vẽ kỹ thuật nắp elip chịu áp
Bản vẽ kỹ thuật nắp elip chịu áp

Dưới đây là bảng kích thước tham khảo theo bản vẽ sản phẩm:

Kích thước (mm) OD1 (mm) OD2 (mm) t (mm) t1 (mm) H (mm)
330 × 230 330 230 3 3 80
430 × 330 430 330 3 3 80
530 × 430 530 330 3 3 80

5. Ưu điểm và ứng dụng của nắp elip chịu áp inox vi sinh

Nắp elip chịu áp inox vi sinh được sử dụng trên các bồn tank cần cửa thăm có khả năng làm kín khi vận hành dưới áp suất. Sản phẩm có kết cấu khóa nhiều điểm, mặt nắp mở ra ngoài và bề mặt inox được đánh bóng, đáp ứng yêu cầu sử dụng trong các hệ thống sản xuất và chế biến.

5.1. Ưu điểm của nắp elip chịu áp inox vi sinh

Nắp elip chịu áp có những ưu điểm đáng chú ý sau:

  • Khả năng làm kín tốt: Các tay siết được bố trí quanh chu vi nắp, tạo lực ép tại nhiều vị trí để nén đều gioăng silicone. Nhờ đó, mặt nắp được giữ kín với cổ bồn khi làm việc trong phạm vi áp suất cho phép.
  • Mở ra ngoài thuận tiện: Sau khi xả hết áp suất và nới các tay siết, mặt nắp có thể lật trực tiếp ra ngoài bằng bản lề. Cách mở này thuận tiện hơn so với các mẫu nắp elip phải đẩy vào bên trong bồn để thao tác.
  • Cửa thăm rộng: Thiết kế hình elip tạo khoảng mở tương đối lớn, thuận tiện cho việc quan sát, kiểm tra và vệ sinh bên trong bồn mà không cần sử dụng cửa thăm hình tròn có đường kính lớn.
  • Kết cấu chắc chắn: Mặt nắp được tạo hình elip, kết hợp với hệ thống khóa siết bố trí xung quanh chu vi, giúp cố định mặt nắp và giữ kết cấu ổn định trước lực đẩy của áp suất bên trong bồn.
  • Khả năng chống ăn mòn: Inox 304 và inox 316L đều có khả năng chống ăn mòn tốt. Trong đó, inox 316L phù hợp hơn với một số môi trường có tính ăn mòn cao hơn, đáp ứng yêu cầu vật liệu của từng hệ thống sản xuất.
  • Đáp ứng yêu cầu vệ sinh: Bề mặt inox được đánh bóng với độ nhám Ra khoảng 0,4–0,8 μm, giúp hạn chế bám cặn và thuận tiện cho việc làm sạch trong quá trình sử dụng.
  • Nhiều kích thước lựa chọn: Nắp elip chịu áp có thể được sản xuất với các kích thước khác nhau để phù hợp với cửa thăm của từng loại bồn.

5.2. Ứng dụng của nắp elip chịu áp inox vi sinh

Nắp elip chịu áp được lắp trên các bồn inox có yêu cầu đóng kín khi vận hành dưới áp suất, đồng thời cần cửa thăm để kiểm tra và vệ sinh sau mỗi quá trình sản xuất.

Các ứng dụng thực tế gồm:

  • Dây chuyền chế biến sữa và đồ uống: Lắp tại cửa thăm của bồn chứa, bồn phối trộn và thiết bị chế biến, giúp duy trì độ kín trong quá trình vận hành.
  • Hệ thống sản xuất bia và lên men: Sử dụng trên các bồn lên men, bồn chứa có áp suất dương, nơi cửa thăm cần được khóa chắc chắn để hạn chế thất thoát khí.
  • Thiết bị xử lý nguyên liệu có độ nhớt: Phù hợp với bồn chứa siro, dịch đường hoặc hỗn hợp thực phẩm dạng sệt, tạo lối tiếp cận để kiểm tra và vệ sinh các vị trí bên trong.
  • Bồn khuấy và pha chế công nghiệp: Đóng kín cửa thao tác trong quá trình khuấy trộn có áp suất, đồng thời cho phép mở nắp để kiểm tra cánh khuấy và thành bồn sau khi xả áp.
  • Bồn gia nhiệt và thiết bị công nghệ: Sử dụng tại cửa kiểm tra của các hệ thống có yêu cầu làm kín, với điều kiện áp suất và nhiệt độ phù hợp với thông số thiết kế.
  • Dây chuyền sản xuất dược phẩm và mỹ phẩm: Lắp trên bồn pha chế, bồn trộn nguyên liệu và các thiết bị cần cửa thăm có bề mặt inox nhẵn, thuận tiện cho việc vệ sinh.
Ưu điểm và ứng dụng của nắp elip chịu áp inox vi sinh
Ưu điểm và ứng dụng của nắp elip chịu áp inox vi sinh

6. Nắp elip chịu áp inox vi sinh khác gì nắp elip lồi và nắp elip lõm?

Nắp elip chịu áp, nắp elip lồi và nắp elip lõm đều được sử dụng trên các bồn tank inox vi sinh, nhưng có sự khác biệt rõ rệt về hướng mở, cơ cấu khóa và phương pháp làm kín. Trong đó, nắp elip chịu áp sử dụng nhiều tay siết để giữ mặt nắp, còn hai mẫu nắp elip lồi và lõm dạng mở trong tận dụng áp suất bên trong bồn để hỗ trợ làm kín.

Bảng dưới đây giúp phân biệt cụ thể ba loại nắp:

Tiêu chí Nắp elip chịu áp Nắp elip lồi Nắp elip lõm
Hướng mở Mở ra ngoài bồn Mở vào trong bồn Mở vào trong bồn
Cơ cấu khóa Nhiều tay siết quanh chu vi Thanh đòn Thanh đòn
Cách làm kín Tay siết ép nắp vào gioăng Áp suất dương hỗ trợ ép nắp vào gioăng Áp suất dương hỗ trợ ép nắp vào gioăng
Khi bồn có áp Bộ khóa giữ nắp chống lực đẩy ra ngoài Áp suất hỗ trợ tăng lực ép kín Áp suất hỗ trợ tăng lực ép kín
Thao tác mở Nới tay siết rồi lật nắp ra ngoài Đẩy nắp vào trong để mở Đẩy nắp vào trong để mở
Đặc điểm nổi bật Khóa nhiều điểm, mở ngoài thuận tiện Mặt nắp lồi, áp suất hỗ trợ làm kín Mặt nắp lõm, áp suất hỗ trợ làm kín

7. Những lưu ý khi lựa chọn và sử dụng nắp elip chịu áp inox vi sinh

Nắp elip chịu áp cần được lựa chọn và lắp đặt phù hợp với điều kiện vận hành của bồn tank. Đặc biệt, khả năng chịu áp không chỉ phụ thuộc vào kết cấu mặt nắp mà còn liên quan đến hệ thống khóa siết và chất lượng liên kết với thân bồn.

Một số lưu ý kỹ thuật quan trọng gồm:

  • Kiểm tra giới hạn áp suất làm việc: Mẫu nắp elip chịu áp đang giới thiệu có áp suất làm việc 3 bar. Cần đối chiếu với áp suất vận hành và mức áp suất lớn nhất có thể xuất hiện trong hệ thống, bảo đảm không vượt quá giới hạn thiết kế của sản phẩm.
  • Siết đều các tay vặn quanh nắp: Các bộ khóa cần được đưa vào đúng vị trí và siết đồng đều để phân bố lực ép lên gioăng silicone. Tránh siết quá chặt tại một phía khiến mặt nắp chịu lực không đều và ảnh hưởng đến khả năng làm kín.
  • Kiểm tra tình trạng cơ cấu khóa: Trục ren, tay vặn, tai gá và chốt liên kết phải hoạt động ổn định, không bị cong vênh, mòn ren hoặc biến dạng. Những chi tiết hư hỏng cần được thay thế trước khi đưa nắp vào vận hành có áp suất.
  • Đảm bảo chất lượng mối hàn cổ nắp: Cổ nắp được hàn trực tiếp vào thân bồn nên mối hàn phải bảo đảm độ kín và khả năng chịu lực theo yêu cầu thiết kế. Cần kiểm tra tình trạng biến dạng cổ nắp sau khi hàn vì có thể ảnh hưởng đến độ phẳng của bề mặt làm kín.
  • Kiểm tra độ kín sau khi lắp đặt hoặc bảo trì: Sau khi hàn lắp cổ nắp, thay gioăng hoặc sửa chữa cơ cấu khóa, cần thực hiện kiểm tra độ kín theo quy trình kỹ thuật của hệ thống để xác nhận cụm nắp hoạt động bình thường trước khi sử dụng.
Những lưu ý khi lựa chọn và sử dụng nắp elip chịu áp inox vi sinh
 Những lưu ý khi lựa chọn và sử dụng nắp elip chịu áp inox vi sinh

8. Mua nắp elip chịu áp inox 304 ở đâu?

Đối với nắp elip chịu áp, lựa chọn đúng sản phẩm không chỉ nằm ở kích thước hay vật liệu inox mà còn phải bảo đảm khả năng chịu áp, độ kín và sự tương thích với kết cấu bồn. Vì vậy, tìm được đơn vị cung cấp có khả năng tư vấn thông số kỹ thuật là yếu tố quan trọng trước khi đặt mua.

VANVNC chuyên cung cấp nắp elip chịu áp cùng các loại nắp bồn, van và phụ kiện inox vi sinh phục vụ nhiều lĩnh vực sản xuất. Khách hàng có thể lựa chọn sản phẩm theo yêu cầu sử dụng với những hỗ trợ cụ thể:

  • Vật liệu phù hợp: Tư vấn lựa chọn inox 304 hoặc inox 316L theo môi chất và môi trường vận hành.
  • Thông số kỹ thuật rõ ràng: Cung cấp thông tin về áp suất làm việc, nhiệt độ, cơ cấu khóa và gioăng silicone để khách hàng kiểm tra trước khi lắp đặt.
  • Phụ kiện thay thế: Hỗ trợ lựa chọn gioăng, tay vặn và các chi tiết liên kết tương thích với sản phẩm.
  • Báo giá và chứng từ: Tư vấn báo giá theo nhu cầu đặt hàng, xác nhận CO, CQ và hóa đơn VAT theo từng đơn hàng.

Bạn đang tìm nắp elip chịu áp cho bồn mới hay cần thay thế nắp đang sử dụng? Hãy liên hệ VANVNC và cung cấp kích thước cửa bồn, áp suất vận hành cùng hình ảnh vị trí lắp đặt. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ xác định cấu hình phù hợp và gửi báo giá theo yêu cầu.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

9. Câu hỏi thường gặp về nắp elip chịu áp

Nắp elip chịu áp có thể làm việc ở áp suất bao nhiêu?
Mẫu nắp elip chịu áp đang giới thiệu có áp suất làm việc 3 bar. Khả năng chịu áp của các mẫu khác phụ thuộc vào kích thước, kết cấu khóa và thiết kế của nhà sản xuất.

Có cần siết tất cả các tay vặn khi đóng nắp không?
Có. Các tay vặn cần được đưa vào đúng vị trí khóa và siết đều theo hướng dẫn để duy trì lực ép lên gioăng quanh chu vi nắp. Không nên vận hành bồn khi còn điểm khóa chưa được siết đúng cách.

Gioăng silicone của nắp elip chịu áp có thay riêng được không?
Có thể thay riêng gioăng khi bị rách, chai cứng hoặc mất độ đàn hồi. Gioăng thay thế cần có hình dạng, kích thước và vật liệu phù hợp với rãnh làm kín của nắp.

[/mota]

Lưu lượng kế LZB inox vi sinh

[tomtat]
  • Thành phần kim loại: SUS304, SUS316L
  • Chất liệu ống thủy tinh: Silicon boride glass, tempered glass
  • Gioăng: Silicone, EPDM, FKM
  • Kiểu đo: Cơ học dạng phao
  • Môi chất đo: Nước hoặc khí
  • Kích thước: DN15 – DN50
  • Dải đo lưu lượng: 4 – 16.000 L/h | 0,12 – 300 m³/h
  • Áp suất làm việc: 7 – 10 bar
  • Nhiệt độ làm việc: -20°C – 120°C
  • Kiểu kết nối: Clamp, ren, mặt bích
  • Hướng làm việc: Lắp theo phương thẳng đứng, dòng lưu chất đi từ dưới lên
  • Xuất xứ: Trung Quốc
[/tomtat] [mota]

1. Lưu lượng kế LZB inox vi sinh là gì?

Lưu lượng kế LZB inox vi sinh là thiết bị đo lưu lượng cơ học dạng phao, được sử dụng để xác định và quan sát trực tiếp lượng nước, khí hoặc các lưu chất phù hợp đi qua đường ống trong một đơn vị thời gian. Thiết bị không cần sử dụng nguồn điện mà hiển thị lưu lượng thông qua vị trí của phao bên trong ống đo thủy tinh có thang chia sẵn.

Khi lưu chất đi từ dưới lên qua ống đo, dòng chảy tạo lực tác động làm phao dịch chuyển lên trên. Lưu lượng càng lớn thì phao càng được nâng lên cao; khi lưu lượng giảm, phao sẽ hạ xuống. Vị trí ổn định của phao tương ứng với một giá trị trên thang đo, nhờ đó người vận hành có thể quan sát trực tiếp lưu lượng đang đi qua hệ thống.

Điểm đặc trưng của dòng LZB vi sinh là phần thân và các chi tiết kết nối được chế tạo từ inox SUS304 hoặc SUS316L, kết hợp với ống thủy tinh trong suốt và lớp vỏ inox bảo vệ bên ngoài. Sản phẩm có các kiểu kết nối như clamp, ren và mặt bích, trong đó phiên bản kết nối clamp đặc biệt phù hợp với hệ thống đường ống inox vi sinh nhờ khả năng tháo lắp nhanh và thuận tiện cho quá trình vệ sinh, kiểm tra thiết bị.

Nhờ khả năng đo trực tiếp, kết cấu đơn giản và không cần cấp nguồn điện, lưu lượng kế LZB inox vi sinh thường được sử dụng trong các hệ thống xử lý nước, nước RO, nước tinh khiết, thực phẩm – đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm, khí nén và nhiều dây chuyền sử dụng đường ống inox cần theo dõi lưu lượng ngay tại vị trí lắp đặt.

Lưu lượng kế LZB inox vi sinh là gì?
Lưu lượng kế LZB inox vi sinh là gì?

2. Cấu tạo của lưu lượng kế LZB vi sinh

Quan sát cấu tạo tháo rời, lưu lượng kế LZB gồm các bộ phận chính sau:

  • Vỏ inox bảo vệ: Có dạng ống trụ dài, bao bên ngoài ống đo và được khoét cửa quan sát để nhìn thấy thang chia lưu lượng bên trong. Vỏ được chế tạo từ inox SUS304 hoặc SUS316L, giúp tăng độ bền và bảo vệ ống thủy tinh khỏi va đập trong quá trình sử dụng.
  • Ống đo thủy tinh: Có dạng ống thẳng, hai đầu thu côn để lắp ghép với cụm đầu nối. Trên bề mặt ống được in thang chia để người vận hành quan sát và đọc giá trị lưu lượng. Vật liệu ống đo có thể sử dụng silicon boride glass hoặc tempered glass.
  • Phao đo lưu lượng: Được bố trí bên trong ống đo, di chuyển lên xuống theo sự thay đổi của lưu lượng dòng chảy. Vị trí của phao trên thang chia là cơ sở để xác định lưu lượng tức thời của lưu chất.
  • Thanh dẫn hướng phao: Được bố trí theo chiều dọc bên trong ống, giúp phao di chuyển ổn định theo trục và hạn chế tình trạng lệch phao trong quá trình làm việc.
  • Đầu nối phía trên và phía dưới: Có nhiệm vụ cố định cụm ống đo và kết nối lưu lượng kế với hệ thống đường ống. Tùy từng phiên bản, đầu nối có thể sử dụng dạng clamp, ren hoặc mặt bích inox.
  • Gioăng làm kín: Được bố trí tại vị trí tiếp xúc giữa ống thủy tinh và đầu nối, giúp tạo độ kín và hạn chế rò rỉ lưu chất. Gioăng có thể sử dụng các vật liệu như Silicone, EPDM hoặc FKM tùy theo môi chất và điều kiện làm việc.
  • Chi tiết đỡ thanh dẫn hướng: Được bố trí ở hai đầu của thanh dẫn hướng, có nhiệm vụ định vị và giữ thanh dẫn hướng ổn định ở chính giữa ống đo.
Cấu tạo của lưu lượng kế LZB vi sinh
Cấu tạo của lưu lượng kế LZB vi sinh

3. Nguyên lý hoạt động của lưu lượng kế LZB

Lưu lượng kế LZB hoạt động theo nguyên lý diện tích biến đổi (variable area). Lưu chất đi từ dưới lên qua ống đo và tác động lên phao nằm bên trong.

Khi lưu lượng tăng, lực cản của dòng chảy tác động lên phao lớn hơn, làm phao dịch chuyển lên phía trên. Ở vị trí cao hơn, tiết diện dòng chảy xung quanh phao tăng lên. Phao tiếp tục di chuyển cho đến khi lực cản của dòng chảy và lực nổi cân bằng với trọng lượng của phao, lúc đó phao sẽ đứng ổn định tại một vị trí nhất định.

Vị trí của phao tương ứng với một giá trị lưu lượng được thể hiện trên thang chia của ống thủy tinh. Khi lưu lượng giảm, lực tác động lên phao giảm và phao hạ xuống vị trí thấp hơn.

Có thể hiểu quá trình làm việc theo các bước:

  1. Lưu chất đi từ dưới lên qua ống đo.
  2. Dòng chảy tác động lên phao, làm phao dịch chuyển.
  3. Lưu lượng tăng thì phao đi lên, lưu lượng giảm thì phao hạ xuống.
  4. Phao đạt trạng thái cân bằng tại một vị trí tương ứng với lưu lượng thực tế.
  5. Đọc giá trị lưu lượng trên thang chia tại vị trí của phao.

4. Thông số kỹ thuật lưu lượng kế LZB inox

Các thông số cơ bản của lưu lượng kế LZB inox gồm:

  • Thành phần kim loại: SUS304, SUS316L
  • Chất liệu ống thủy tinh: Silicon boride glass, tempered glass
  • Gioăng: Silicone, EPDM, FKM
  • Kiểu đo: Cơ học dạng phao
  • Môi chất đo: Nước hoặc khí
  • Kích thước: DN15 – DN50
  • Dải đo lưu lượng: 4 – 16.000 L/h | 0,12 – 300 m³/h
  • Áp suất làm việc: 7 – 10 bar
  • Nhiệt độ làm việc: -20°C – 120°C
  • Kiểu kết nối: Clamp, ren, mặt bích
  • Hướng làm việc: Lắp theo phương thẳng đứng, dòng lưu chất đi từ dưới lên
  • Xuất xứ: Trung Quốc

5. Cách đọc mã sản phẩm lưu lượng kế LZB

Mã sản phẩm của lưu lượng kế LZB được cấu thành từ các ký hiệu thể hiện dòng thiết bị, kiểu kết nối, mã thiết kế, môi chất đo và kích thước danh nghĩa. Việc hiểu đúng quy ước mã giúp người sử dụng nhận biết nhanh cấu hình của từng model trước khi đối chiếu với dải đo và các thông số kỹ thuật tương ứng.

5.1. Ý nghĩa các ký hiệu trong mã lưu lượng kế LZB

Ví dụ với mã:

LZB-K30S-25

Trong đó:

  • LZB: Ký hiệu dòng lưu lượng kế sử dụng ống đo thủy tinh.
  • K: Ký hiệu kiểu kết nối clamp vi sinh; ngoài ra G là kết nối ren và F là kết nối mặt bích.
  • 30: Mã thiết kế của dòng sản phẩm.
  • S: Ký hiệu phiên bản dùng để đo lưu lượng khí; model không có ký hiệu S là phiên bản dùng để đo nước.
  • 25: Kích thước danh nghĩa của lưu lượng kế, tương ứng DN25.

Ví dụ, mã LZB-K30-25 là lưu lượng kế LZB kết nối clamp, dùng để đo nước và có kích thước DN25. Trong khi đó, LZB-K30S-25 có cùng kiểu kết nối và kích thước nhưng có thêm ký hiệu S, thể hiện phiên bản dùng để đo khí.

Tương tự:

  • LZB-G30-15: Kết nối ren, đo nước, kích thước DN15.
  • LZB-F30S-25: Kết nối mặt bích, đo khí, kích thước DN25.
  • LZB-K30-40: Kết nối clamp, đo nước, kích thước DN40.
  • LZB-K30S-50: Kết nối clamp, đo khí, kích thước DN50.

Như vậy, khi đọc mã lưu lượng kế LZB chỉ cần xác định lần lượt kiểu kết nối, có hay không có ký hiệu S và kích thước DN là có thể nhận biết nhanh cấu hình cơ bản của sản phẩm.

Ý nghĩa các ký hiệu trong mã lưu lượng kế LZB
Ý nghĩa các ký hiệu trong mã lưu lượng kế LZB

5.2. Bảng tra thông số và dải đo lưu lượng kế LZB

Sau khi xác định được mã sản phẩm, có thể đối chiếu với bảng thông số để lựa chọn đúng kích thước và dải lưu lượng phù hợp. Các thông số trong bảng được hiểu như sau:

  • Diameter (DN): Kích thước danh nghĩa của lưu lượng kế, gồm DN15, DN25, DN40 và DN50.
  • Item Code: Mã sản phẩm tương ứng với từng kiểu kết nối và kích thước.
  • Flow Range – Water (L/h): Dải lưu lượng đo nước, đơn vị lít/giờ.
  • Flow Range – Air (m³/h): Dải lưu lượng đo khí, đơn vị mét khối/giờ.
  • Glass Tube Length: Chiều dài ống thủy tinh, theo bảng là 300 mm.
  • Nhiệt độ làm việc: Khoảng nhiệt độ cho phép của thiết bị, từ -20°C đến +120°C.
  • Working Pressure: Áp suất làm việc tối đa và thay đổi theo từng kích thước DN.

5.2. Bảng tra thông số và dải đo lưu lượng kế LZB

DN Item code Flow Range Glaa Tube Length (MM) Pressure Woring Pressure (MPA)
Water (L/h) Air
(M³/H)
DN15 LZB-G30-15
LZB-F30-15
LZB-K30-15
4~40
6.3~63
10~100
16~160
25~250
40~400
63~630
0.12~1.2
0.3~3
0.5~5
0.8~8
1.2~12
2~20
300 -20°C ~ +120°C ≤ 1.0
DN25 LZB-G30-25
LZB-F30-25
LZB-K30-25
63~630
100~1000
160~1600
250~2500
2~20
3~30
5~50
8~80
DN40 LZB-G30-40
LZB-F30-40
LZB-K30-40
160~1600
250~2500
400~4000
5~50
8~80
12~120
≤ 0.9
DN50 LZB-G30-50
LZB-F30-50
LZB-K30-50
400~4000
630~6300
1000~10000
4000~16000
12~120
20~200
30~300
≤ 0.7

5. Các kiểu kết nối của lưu lượng kế LZB

Lưu lượng kế LZB được thiết kế với ba kiểu kết nối chính gồm ren, mặt bích và clamp vi sinh. Mỗi kiểu kết nối phù hợp với một dạng hệ thống đường ống khác nhau và được phân biệt bằng ký hiệu riêng trong mã sản phẩm.

5.1. Lưu lượng kế LZB kết nối ren

Phiên bản kết nối ren được ký hiệu bằng chữ G. Hai đầu lưu lượng kế sử dụng ren để liên kết trực tiếp với đường ống hoặc phụ kiện ren tương ứng.

Kiểu kết nối này có kết cấu gọn, thao tác lắp đặt đơn giản và phù hợp với các hệ thống đường ống kích thước nhỏ. Khi sử dụng cần lựa chọn đúng kích thước và chuẩn ren tương ứng để bảo đảm độ kín tại vị trí kết nối.

Lưu lượng kế LZB kết nối ren
Lưu lượng kế LZB kết nối ren

5.2. Lưu lượng kế LZB kết nối mặt bích

Phiên bản kết nối mặt bích được ký hiệu bằng chữ F. Hai đầu thiết bị được thiết kế dạng mặt bích để liên kết với mặt bích trên đường ống bằng bu lông.

Kết nối mặt bích tạo liên kết chắc chắn, phù hợp với các hệ thống đường ống cần độ ổn định cao. Khi lắp đặt cần kiểm tra đúng kích thước DN và tiêu chuẩn mặt bích để bảo đảm hai đầu có thể ghép nối chính xác.

Lưu lượng kế LZB kết nối mặt bích
Lưu lượng kế LZB kết nối mặt bích

5.3. Lưu lượng kế LZB kết nối clamp vi sinh

Phiên bản kết nối clamp inox vi sinh được ký hiệu bằng chữ K. Hai đầu lưu lượng kế sử dụng đầu clamp inox để liên kết với đường ống thông qua gioăng và cùm clamp.

Đây là kiểu kết nối phù hợp với các hệ thống đường ống inox vi sinh nhờ khả năng tháo lắp nhanh, dễ kiểm tra và thuận tiện khi vệ sinh thiết bị. Loại này thường được sử dụng trong các hệ thống nước RO, nước tinh khiết, thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và các dây chuyền sử dụng đường ống inox vi sinh.

6. Ưu điểm và hạn chế của lưu lượng kế LZB inox vi sinh

Lưu lượng kế LZB inox vi sinh có kết cấu đơn giản, dễ quan sát và phù hợp với các hệ thống cần theo dõi lưu lượng trực tiếp tại chỗ. Bên cạnh những ưu điểm về khả năng vận hành và lắp đặt, thiết bị cũng có một số giới hạn cần lưu ý khi sử dụng.

6.1. Ưu điểm của lưu lượng kế LZB inox vi sinh

Nhờ hoạt động theo cơ cấu phao cơ học và không sử dụng bộ phận điện tử phức tạp, lưu lượng kế LZB có nhiều ưu điểm trong quá trình sử dụng:

  • Đọc lưu lượng trực tiếp: Giá trị được xác định thông qua vị trí của phao trên thang chia, giúp người vận hành quan sát nhanh lưu lượng đang đi qua đường ống.
  • Không cần nguồn điện: Thiết bị hoạt động hoàn toàn bằng tác động của dòng lưu chất lên phao nên không cần cấp điện, dây tín hiệu hay bộ hiển thị riêng.
  • Ống thủy tinh trong suốt: Cho phép quan sát rõ vị trí phao và tình trạng lưu chất bên trong trong quá trình vận hành.
  • Có vỏ inox bảo vệ: Phần ống thủy tinh được bao quanh bởi vỏ inox có cửa quan sát, giúp hạn chế va đập trực tiếp vào ống đo.
  • Kết cấu cơ học đơn giản: Không sử dụng mạch điện hoặc cảm biến phức tạp, thuận tiện cho việc kiểm tra, vệ sinh và bảo dưỡng.
  • Đa dạng kích thước và kiểu kết nối: Có nhiều size DN cùng các kiểu kết nối ren, mặt bích và clamp vi sinh, phù hợp với nhiều hệ thống đường ống khác nhau.
  • Có thể tháo kiểm tra các chi tiết bên trong: Ống thủy tinh, phao, gioăng và thanh dẫn hướng có thể được tiếp cận để vệ sinh hoặc thay thế khi cần.
  • Có phiên bản đo nước và đo khí: Giúp lựa chọn đúng thang đo theo từng môi chất sử dụng thực tế.

6.2. Hạn chế của lưu lượng kế LZB inox vi sinh

Do sử dụng ống đo thủy tinh và cơ cấu phao chuyển động theo dòng lưu chất, lưu lượng kế LZB cần được lắp đặt và vận hành đúng điều kiện để duy trì khả năng đo ổn định. Một số hạn chế cần lưu ý gồm:

  • Phải lắp theo phương thẳng đứng: Thiết bị cần được đặt đúng phương để phao có thể di chuyển ổn định bên trong ống đo.
  • Dòng chảy phải đi từ dưới lên: Đây là điều kiện cần thiết để dòng lưu chất tạo lực nâng phao và thiết bị hoạt động đúng nguyên lý.
  • Nhạy với độ nghiêng và rung động: Khi thân lưu lượng kế bị nghiêng hoặc hệ thống rung mạnh, phao có thể chuyển động không ổn định và ảnh hưởng đến việc đọc giá trị.
  • Cần chọn đúng model đo nước hoặc khí: Phiên bản có ký hiệu S dùng cho khí, còn model không có S dùng cho nước; hai loại có thang đo khác nhau.
  • Phải sử dụng trong đúng dải lưu lượng: Lưu lượng quá thấp hoặc quá cao so với thang đo sẽ làm khả năng quan sát và xác định giá trị kém hiệu quả.
  • Ống thủy tinh cần được bảo vệ khỏi va đập: Dù có vỏ inox bảo vệ bên ngoài, bộ phận đo vẫn sử dụng thủy tinh nên cần hạn chế tác động cơ học mạnh.
  • Cặn bẩn có thể ảnh hưởng đến chuyển động của phao: Lưu chất nhiều cặn hoặc dị vật có thể làm phao bị kẹt, chuyển động giật hoặc không trở về vị trí ban đầu.
  • Chủ yếu phục vụ quan sát tại chỗ: Phiên bản LZB cơ bản không phù hợp với các hệ thống cần truyền tín hiệu, ghi dữ liệu hoặc điều khiển tự động từ PLC.
Ưu điểm và hạn chế của lưu lượng kế LZB inox vi sinh
Ưu điểm và hạn chế của lưu lượng kế LZB inox vi sinh

7. Ứng dụng của lưu lượng kế LZB inox vi sinh

Lưu lượng kế LZB inox vi sinh được sử dụng trong các hệ thống cần quan sát và kiểm soát lưu lượng nước hoặc khí trực tiếp tại chỗ. Nhờ kết cấu đơn giản, nhiều dải đo và có các kiểu kết nối ren, mặt bích, clamp, thiết bị có thể lắp trên nhiều hệ thống đường ống khác nhau.

  • Hệ thống xử lý nước: Dùng để theo dõi lưu lượng nước qua từng công đoạn lọc, cấp nước hoặc tuần hoàn trong hệ thống.
  • Hệ thống RO và nước tinh khiết: Phù hợp để quan sát lưu lượng nước cấp, nước sau lọc hoặc các nhánh nước tinh khiết trong dây chuyền.
  • Ngành thực phẩm và đồ uống: Sử dụng trên các đường ống cần theo dõi lưu lượng nước, dung dịch loãng hoặc khí phục vụ quá trình sản xuất.
  • Ngành dược phẩm và mỹ phẩm: Phiên bản kết nối clamp inox vi sinh phù hợp với các hệ thống yêu cầu tháo lắp nhanh và vệ sinh thường xuyên.
  • Hệ thống khí: Các model có thang đo khí được sử dụng để theo dõi lưu lượng khí đi qua đường ống, thiết bị hoặc từng nhánh cấp khí.
  • Máy móc và thiết bị công nghiệp: Lắp tại các vị trí cần kiểm tra trực tiếp lượng nước hoặc khí cấp vào máy trong quá trình vận hành.
  • Hệ thống phòng thí nghiệm và thiết bị thử nghiệm: Phù hợp với các hệ thống cần quan sát nhanh lưu lượng mà không cần sử dụng bộ đo điện tử.
  • Đường ống inox vi sinh và công nghiệp: Có thể lựa chọn kiểu kết nối clamp, ren hoặc mặt bích để đồng bộ với cấu hình đường ống thực tế.

8. So sánh lưu lượng kế LZB inox với đồng hồ đo lưu lượng điện tử

Lưu lượng kế LZB và đồng hồ đo lưu lượng điện tử phục vụ cùng mục đích đo lưu lượng nhưng khác nhau về phương pháp đo, cách hiển thị và khả năng xử lý dữ liệu. LZB sử dụng phao cơ học để hiển thị trực tiếp trên thang chia, trong khi các dòng điện tử như điện từ, tuabin hoặc siêu âm sử dụng cảm biến và có khả năng hiển thị số, truyền tín hiệu hoặc kết nối với hệ thống điều khiển.

Tiêu chí Lưu lượng kế LZB inox Đồng hồ đo lưu lượng điện tử
Nguyên lý đo Phao cơ học dịch chuyển theo lưu lượng dòng chảy Sử dụng cảm biến điện từ, siêu âm hoặc tốc độ quay của tuabin tùy loại
Nguồn điện Không cần nguồn điện Thường sử dụng nguồn điện hoặc pin
Cách hiển thị Đọc trực tiếp vị trí phao trên thang chia của ống thủy tinh Giá trị được hiển thị dạng số trên màn hình
Tín hiệu đầu ra Không có ở phiên bản cơ bản Có thể hỗ trợ 4–20 mA, xung, RS485 hoặc tín hiệu khác tùy model
Khả năng truyền dữ liệu Không truyền dữ liệu về hệ thống điều khiển Có thể truyền dữ liệu về PLC, máy tính hoặc tủ điều khiển
Khả năng quan sát lưu chất Có thể nhìn trực tiếp lưu chất và chuyển động của phao qua ống thủy tinh Thông thường không quan sát trực tiếp được lưu chất bên trong
Lắp đặt Cần lắp thẳng đứng, dòng lưu chất đi từ dưới lên Phụ thuộc vào nguyên lý và yêu cầu lắp đặt của từng loại đồng hồ
Kết cấu Đơn giản, chủ yếu gồm các chi tiết cơ học Phức tạp hơn do có cảm biến, mạch điện và bộ hiển thị
Bảo trì Dễ kiểm tra phao, ống thủy tinh, gioăng và các chi tiết bên trong Cần kiểm tra thêm cảm biến, bộ hiển thị và hệ thống điện
Khả năng tự động hóa Thấp, chủ yếu theo dõi trực tiếp tại chỗ Cao hơn, có thể tích hợp với hệ thống giám sát và điều khiển
Chi phí Thường thấp hơn Thường cao hơn
Phù hợp sử dụng Theo dõi lưu lượng trực tiếp tại chỗ, không cần truyền tín hiệu Đo lưu lượng trong các hệ thống cần hiển thị số, thu thập dữ liệu và tự động hóa

9. Địa chỉ mua lưu lượng kế LZB inox vi sinh

Để lựa chọn đúng lưu lượng kế LZB, người mua cần xác định rõ môi chất đo, dải lưu lượng, kích thước DN và kiểu kết nối trước khi đặt hàng. Với từng hệ thống khác nhau, việc chọn sai dải đo hoặc sai kiểu kết nối có thể khiến thiết bị khó lắp đặt hoặc không phù hợp với lưu lượng vận hành thực tế.

VANVNC cung cấp các dòng lưu lượng kế LZB inox dùng cho nước và khí với nhiều cấu hình khác nhau như kết nối clamp vi sinh, nối ren và nối mặt bích, kích thước từ DN15 đến DN50. Khách hàng có thể lựa chọn phiên bản inox SUS304 hoặc SUS316L tùy theo yêu cầu sử dụng.

Lưu lượng kế LBZ inox vi sinh tại VANVNC
Lưu lượng kế LBZ inox vi sinh tại VANVNC

Khi mua lưu lượng kế LZB tại VANVNC, khách hàng được hỗ trợ:

  • Tư vấn đúng dải lưu lượng: Lựa chọn thang đo phù hợp với lưu lượng thực tế của hệ thống.
  • Đa dạng kiểu kết nối: Clamp vi sinh, ren và mặt bích.
  • Nhiều kích thước: Từ DN15 đến DN50.
  • Có phiên bản đo nước và đo khí: Phù hợp với từng môi chất sử dụng.
  • Hỗ trợ đầy đủ chứng từ: CO-CQ, hóa đơn VAT theo từng đơn hàng.
  • Giao hàng toàn quốc: Hỗ trợ cung cấp cho khách hàng tại nhiều tỉnh thành.

Để được tư vấn đúng model và báo giá, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp và cung cấp các thông tin như kích thước đường ống, lưu lượng cần đo, môi chất và kiểu kết nối đang sử dụng.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

10. Câu hỏi thường gặp về lưu lượng kế LZB inox vi sinh

Lưu lượng kế LZB có cần sử dụng điện không?
Không. Lưu lượng kế LZB hoạt động theo cơ chế phao cơ học, sử dụng lực tác động của dòng lưu chất để làm phao dịch chuyển nên không cần nguồn điện khi vận hành.

Lưu lượng kế LZB có đo được cả nước và khí không?
Có. Dòng LZB có phiên bản dành cho nước và phiên bản dành cho khí. Model có ký hiệu S dùng để đo khí, còn model không có ký hiệu S dùng để đo nước.

Lưu lượng kế LZB có thể lắp nằm ngang không?
Không nên. Thiết bị được thiết kế để lắp theo phương thẳng đứng với dòng lưu chất đi từ dưới lên, giúp phao di chuyển đúng theo nguyên lý làm việc.

Nên lựa chọn dải đo lưu lượng kế LZB như thế nào?
Cần dựa vào lưu lượng thực tế của hệ thống và lựa chọn model có dải đo phù hợp. Không nên chỉ lựa chọn theo kích thước DN vì cùng một size có thể có nhiều dải lưu lượng khác nhau.

Lưu lượng kế LZB có dùng được cho cả nước và khí bằng cùng một thang đo không?
Không. Thang đo nước và khí được thiết kế riêng theo từng model, do đó cần chọn đúng phiên bản phù hợp với môi chất cần đo.

Lưu lượng kế LZB có truyền tín hiệu về PLC được không?
Phiên bản LZB cơ bản chủ yếu dùng để quan sát lưu lượng trực tiếp tại chỗ và không có tín hiệu đầu ra. Với hệ thống cần truyền dữ liệu về PLC hoặc tủ điều khiển nên sử dụng đồng hồ đo lưu lượng điện tử phù hợp.

Ống thủy tinh của lưu lượng kế LZB có thể thay thế riêng không?
Có thể thay thế khi ống bị nứt, vỡ hoặc xuống cấp, tuy nhiên cần lựa chọn đúng loại ống theo kích thước và model để bảo đảm khả năng lắp ráp và hiển thị đúng thang đo.

[/mota]

 

Coupling inox 304

[tomtat]
  • Vật liệu: Inox 304
  • Vật liệu gioăng: EPDM
  • Kích thước: 3/4" – 12"
  • Quy đổi kích thước: DN20 – DN200
  • Áp suất làm việc: 300PSI, 600PSI, 1000PSI, 1200PSI, 1500PSI
  • Ứng dụng: Hệ thống lọc RO
  • Vị trí kết nối: Cổng bên và cổng cuối của vỏ RO
  • Xuất xứ: Trung Quốc
[/tomtat] [mota]

1. Coupling inox 304 là gì?

Coupling inox 304 là khớp nối nhanh được sử dụng trong hệ thống lọc RO, dùng để liên kết các đầu ống hoặc kết nối đường ống với các vị trí trên vỏ RO theo kiểu có thể tháo lắp. Khác với mối nối hàn cố định, coupling cho phép tạo liên kết cơ khí chắc chắn nhưng vẫn thuận tiện khi cần kiểm tra, bảo trì hoặc thay thế phụ kiện.

Sản phẩm được chế tạo từ inox 304, kết hợp với gioăng làm kín và cơ cấu siết để giữ ổn định hai đầu nối trong quá trình hệ thống vận hành. Khi lắp đúng quy cách, phần thân coupling giữ chặt tại vị trí rãnh của đầu nối, còn gioăng đảm nhiệm chức năng làm kín, giúp hạn chế rò rỉ nước tại điểm liên kết.

Trong hệ thống RO, coupling inox 304 thường được sử dụng tại cổng bên, cổng cuối của vỏ RO và các đoạn ống có đầu rãnh tương thích. Nhờ kết cấu tháo lắp nhanh, phụ kiện này phù hợp với các hệ thống xử lý nước cần bảo trì định kỳ mà không phải cắt hoặc hàn lại đường ống.

Coupling inox 304 là gì?
Coupling inox 304 là gì?

2. Một bộ coupling inox 304 gồm những gì?

Một bộ coupling inox 304 sử dụng trong hệ thống lọc RO gồm 3 bộ phận chính là thân khớp nối (Housing) kèm bu lông – đai ốc, ống nối có rãnh và gioăng làm kín. Các bộ phận kết hợp với nhau tạo thành mối nối chắc chắn, có khả năng chịu áp suất cao, đảm bảo độ kín nước và thuận tiện cho việc tháo lắp, bảo trì.

  • Thân khớp nối (Housing): Gồm hai nửa thân hình bán nguyệt, được đúc từ inox 304 (CF8), có khả năng chống ăn mòn và chịu lực tốt. Mặt trong housing có khoang chứa gioăng và các mép giữ ống ăn khớp với rãnh trên ống nối. Hai nửa thân được liên kết bằng bộ bu lông – đai ốc inox 304, lắp tại các tai liên kết trên thân housing, có nhiệm vụ ghép và siết chặt hai nửa khớp nối.
  • Ống nối có rãnh: Là chi tiết hình trụ rỗng được chế tạo từ inox 304, với phần thân được gia công rãnh tròn bao quanh chu vi. Rãnh này tạo vị trí để các mép giữ ống của housing ăn khớp, giúp cố định ống nối và chống tuột khi chịu áp suất. Bề mặt ngoài tại vị trí tiếp xúc với gioăng được gia công nhẵn để đảm bảo khả năng làm kín.
  • Gioăng làm kín EPDM: Sử dụng gioăng cao su có tiết diện hình chữ C, được bố trí ôm quanh vị trí tiếp giáp giữa hai đầu nối. Khi housing được siết chặt, gioăng ép sát vào bề mặt ngoài của ống để tạo độ kín. Áp suất nước bên trong tiếp tục hỗ trợ tăng lực ép của gioăng lên bề mặt tiếp xúc, giúp hạn chế rò rỉ trong quá trình vận hành. Gioăng EPDM có dải nhiệt độ làm việc từ -50°C đến 150°C, tùy điều kiện sử dụng.

Nhờ sự kết hợp của ba bộ phận trên, coupling inox 304 tạo thành mối nối kín nước, có khả năng chịu áp suất và dễ dàng tháo lắp, phù hợp với hệ thống lọc RO, xử lý nước và các ứng dụng đường ống công nghiệp.

3. Coupling inox 304 được dùng ở vị trí nào trên vỏ RO?

Trong hệ thống lọc RO, coupling inox 304 thường được sử dụng tại các điểm kết nối giữa vỏ RO và hệ thống đường ống, đặc biệt ở những vị trí cần mối nối chắc chắn nhưng vẫn có thể tháo rời khi bảo trì hoặc thay thế thiết bị.

Các vị trí lắp đặt thường gặp gồm:

  • Tại cổng bên của vỏ RO (Side Port): Coupling được sử dụng để liên kết đầu nối bên của vỏ RO với đường ống dẫn nước tương ứng. Đây là vị trí phổ biến trên các cụm vỏ RO có bố trí cổng kết nối ở phần bên.
  • Tại cổng cuối của vỏ RO (End Port): Coupling được lắp tại đầu cuối của vỏ RO để kết nối cổng vào hoặc ra với hệ thống đường ống.
  • Giữa vỏ RO và đường ống trung gian: Ống nối coupling đóng vai trò là chi tiết chuyển tiếp, giúp tạo đầu liên kết phù hợp giữa vỏ RO và tuyến ống bên ngoài.
  • Tại các điểm cần tháo lắp bảo trì: Coupling thường được bố trí ở những vị trí cần tháo vỏ RO, kiểm tra đường ống hoặc thay thế phụ kiện định kỳ mà không phải cắt hoặc hàn lại tuyến ống.
  • Trên các cụm skid RO: Trong hệ thống RO công nghiệp, coupling có thể được sử dụng tại các đoạn chuyển tiếp giữa cụm vỏ màng và hệ thống đường ống bố trí trên skid.

Khi lắp coupling, cần đảm bảo kích thước đầu nối, đường kính ngoài OD và quy cách rãnh của hai phía tương thích với nhau. Đồng thời nên chừa đủ không gian để thao tác bulong, tháo thân khớp nối và kiểm tra gioăng khi cần bảo trì.

Coupling inox 304 được dùng ở vị trí nào trên vỏ RO?
Coupling inox 304 được dùng ở vị trí nào trên vỏ RO?

4. Coupling inox 304 tạo mối nối kín như thế nào?

Khả năng làm kín của coupling inox 304 trong hệ thống RO được tạo ra nhờ sự kết hợp giữa khớp nối RO, ống nối khớp nối và gioăng EPDM. Trong đó, thân coupling đảm nhiệm việc giữ cơ khí hai đầu nối, còn gioăng EPDM là bộ phận trực tiếp ngăn nước rò rỉ ra ngoài.

Quá trình tạo mối nối kín có thể hiểu theo các bước sau:

  • Căn chỉnh hai đầu nối: Hai đầu ống hoặc đầu kết nối trên vỏ RO được đưa về đúng vị trí, đảm bảo đồng tâm và đúng khoảng cách lắp đặt.
  • Đặt gioăng EPDM vào vùng tiếp xúc: Gioăng được bố trí bao quanh vị trí nối giữa hai đầu. Đây là bộ phận trực tiếp tiếp xúc với bề mặt ống và tạo lớp làm kín.
  • Lắp thân coupling: Khớp nối RO được đặt bao quanh hai đầu nối sao cho phần giữ của coupling nằm đúng tại vị trí rãnh trên ống nối.
  • Siết bulong và đai ốc: Khi các bulong được siết đều, thân coupling giữ chặt hai đầu nối, đồng thời tạo lực ép cần thiết lên gioăng EPDM.
  • Hình thành mối nối kín: Gioăng EPDM bị ép sát vào bề mặt hai đầu nối, giúp lấp kín các khe hở nhỏ và hạn chế nước thoát ra ngoài trong quá trình hệ thống làm việc.

Điểm quan trọng của kiểu kết nối này là phần rãnh và thân coupling đảm nhiệm chức năng giữ liên kết, còn gioăng EPDM đảm nhiệm chức năng làm kín. Khi các chi tiết được lắp đúng quy cách, mối nối vừa chắc chắn, kín nước vừa có thể tháo ra khi cần bảo trì hoặc thay thế phụ kiện.

5. Thông số kỹ thuật và kích thước bộ coupling inox 304

Bộ coupling inox 304 được sản xuất theo nhiều kích thước để phù hợp với từng vị trí kết nối trong hệ thống RO. Khi đối chiếu sản phẩm, cần quan tâm đồng thời đến vật liệu, dải kích thước, áp suất làm việc, quy cách ống và kiểu rãnh, đồng thời kích thước thực tế của khớp nối và ống nối cũng phải tương thích với nhau. Nội dung dưới đây được chia thành thông số kỹ thuật tổng quát và bảng kích thước chi tiết để thuận tiện khi tra cứu.

5.1. Thông số kỹ thuật bộ coupling inox 304

  • Vật liệu: Inox 304
  • Vật liệu gioăng: EPDM
  • Kích thước: 3/4" – 12"
  • Quy đổi kích thước: DN20 – DN200
  • Áp suất làm việc: 300PSI, 600PSI, 1000PSI, 1200PSI, 1500PSI
  • Ứng dụng: Hệ thống lọc RO
  • Vị trí kết nối: Cổng bên và cổng cuối của vỏ RO
  • Xuất xứ: Trung Quốc

5.2. Bảng kích thước coupling inox 304

5.2.1. Bảng kích thước khớp nối ống

Bản vẽ kỹ thuật khớp nối ống
Bản vẽ kỹ thuật khớp nối ống

a. Bảng kích thước coupling inox áp suất thấp 300 PSI

Kích thước danh nghĩa Đường kính ngoài ống (mm) Áp suất làm việc (PSI) Kích thước (mm) Ứng dụng
A B C
DN25 1" 33.7 300 55.2 97.7 42 Hệ thống lọc MF/UF/RO
DN32 1.25" 42.4 300 60.7 103.3 42
DN40 1.5" 48.3 300 67.5 107.4 42
DN50 2" 60.3 300 83.2 126.3 40.5
DN65 2.5" 73 300 97.8 141 40.5
DN65 2.5" 76.1 300 97.8 141 40.5
DN80 3" 88.9 300 112 157 49
DN100 4" 108 300 135 183 47
DN100 4" 114 300 135 183 47
DN125 5" 133 300 163 220 53
DN150 6" 159 300 195 256 60
DN200 8" 219.1 300 259 326 60

b. Bảng kích thước coupling inox áp suất thấp 600 PSI

Kích thước danh nghĩa Đường kính ngoài ống (mm) Áp suất làm việc (PSI) Kích thước (mm) Ứng dụng
A B C
DN25 1" 33.7 600 55.2 97.7 42 Hệ thống lọc RO
DN32 1.25" 42.4 600 60.7 103.3 42
DN40 1.5" 48.3 600 67.5 107.4 42
DN50 2" 60.3 600 84.2 123.8 42
DN65 2.5" 76.1 600 99.4 143.6 44
DN80 3" 88.9 600 112 157 49
DN100 4" 108 600 135 183 47
DN100 4" 114 600 135 183 47
DN125 5" 133 600 163 220 53
DN150 6" 159 600 195 256 53
DN200 8" 219.1 600 259 326 60

c. Bảng kích thước coupling inox áp suất cao 1000/1200 PSI

Kích thước danh nghĩa Đường kính ngoài ống (mm) Áp suất làm việc (PSI) Kích thước (mm) Ứng dụng
A B C
DN25 1" 33.7 1000 55.2 97.7 42 Hệ thống RO nước biển áp suất cao
DN32 1.25" 42.4 1000 60.7 103.3 42
DN40 1.5" 48.3 1000 67.5 107.4 42
DN50 2" 60.3 1000 84.2 123.8 42
DN65 2.5" 76.1 1000 99.4 143.6 44
DN80 3" 88.9 1000 112 157 49
DN100 4" 108 1000 135 183 47
DN100 4" 114 1000 135 183 47
DN125 5" 133 1000 163 220 53
DN150 6" 159 1000 195 256 53
DN200 8" 219.1 1000 259 326 60
DN40 1.5" 48.3 1200 67.5 107.4 42 Hệ thống DTRO
DN50 2" 60.3 1200 84.2 123.8 42
DN65 2.5" 76.1 1200 99.4 143.6 44
DN80 3" 88.9 1200 112 157 49
DN100 4" 108 1200 135 183 47
DN100 4" 114 1200 135 183 47
DN125 5" 133 1200 163 220 53
DN150 6" 159 1200 195 256 53
DN200 8" 219.1 1200 259 326 60

d. Bảng kích thước coupling inox áp suất rất cao 1500 PSI

Kích thước danh nghĩa Đường kính ngoài ống (mm) Áp suất làm việc (PSI) Kích thước (mm) Ứng dụng
A B C
DN40 1.5" 48.3 1500 67.5 120 45 Hệ thống DTRO áp suất cao
DN50 2" 60.3 1500 84.2 123.8 42
DN65 2.5" 76.1 1500 99.4 143.6 44

5.2.2. Bảng kích thước ống nối khớp nối có rãnh

Bản vẽ kỹ thuật ống nối khớp nối có rãnh
Bản vẽ kỹ thuật ống nối khớp nối có rãnh

Kích thước danh nghĩa Đường kính ngoài ống Vị trí đặt gioăng A Chiều rộng rãnh B Chiều sâu rãnh C Độ dày thành ống tối thiểu D
Đường kính ngoài tiêu chuẩn Dung sai Dung sai ±0.76 mm Dung sai ±0.76 mm Tiêu chuẩn Dung sai Dung sai ±0.19 mm
DN Inch mm ±mm mm mm mm ±mm mm
DN251"33.7±0.3315.887.952.00.23.5
DN321-1/4"42.4±0.4115.887.952.00.23.5
DN401-1/2"48.3±0.4815.887.952.00.24.0
DN502"60.3±0.6115.887.952.00.24.0
DN652-1/2"73±0.7415.887.952.00.24.5
DN652-1/2"76.1±0.7415.887.952.00.24.5
DN803"88.9+0.89/-0.7915.887.952.00.24.5
DN1004"108+0.89/-0.7915.887.952.00.24.5
DN1255"133+1/-0.7915.887.952.00.25.0
DN1506"159+1/-0.7915.887.952.00.25.0
DN2008"219.1+1.6/-0.7915.887.952.340.336.0

6. Vì sao độ kín của coupling ảnh hưởng đến hệ thống RO?

Trong hệ thống RO, mỗi điểm kết nối đều cần đảm bảo độ kín để dòng nước lưu chuyển ổn định qua đường ống và các thiết bị. Nếu coupling bị hở, nước có thể rò rỉ ra ngoài, làm giảm áp suất tại vị trí nối và ảnh hưởng đến khả năng vận hành liên tục của toàn hệ thống.

Độ kín của coupling ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống ở một số khía cạnh:

  • Hạn chế thất thoát nước: Mối nối kín giúp ngăn nước rò rỉ tại các điểm kết nối giữa đường ống, vỏ RO và các thiết bị xử lý nước.
  • Duy trì áp suất ổn định: Khi các điểm nối được làm kín tốt, áp suất trong đường ống được duy trì ổn định hơn, hạn chế tình trạng sụt áp do rò rỉ.
  • Ổn định lưu lượng nước: Coupling kín giúp dòng nước đi qua hệ thống liên tục, hạn chế thất thoát lưu lượng tại các vị trí kết nối.
  • Hỗ trợ bơm và thiết bị làm việc đúng điều kiện thiết kế: Khi áp suất đường ống được duy trì ổn định, bơm và các thiết bị xử lý phía sau có điều kiện hoạt động gần với công suất thiết kế hơn.
  • Góp phần duy trì điều kiện làm việc của màng RO: Với hệ thống RO công nghiệp, áp suất ổn định là yếu tố quan trọng để màng RO làm việc đúng điều kiện vận hành. Vì vậy, một mối nối kín không chỉ hạn chế rò rỉ mà còn góp phần duy trì sự ổn định của toàn bộ tuyến xử lý nước.

7. Khi nào cần kiểm tra hoặc thay gioăng coupling?

Gioăng EPDM là bộ phận trực tiếp làm kín giữa các đầu nối trong bộ coupling inox 304. Sau một thời gian làm việc, gioăng có thể bị lão hóa, biến dạng hoặc giảm độ đàn hồi, từ đó làm giảm khả năng làm kín của mối nối.

Một số dấu hiệu cho thấy cần kiểm tra hoặc thay gioăng gồm:

  • Xuất hiện rò rỉ nước tại vị trí coupling: Đây là dấu hiệu dễ nhận biết nhất cho thấy khả năng làm kín của gioăng đã giảm hoặc gioăng đang lắp không đúng vị trí.
  • Gioăng bị chai cứng: EPDM sau thời gian dài làm việc có thể mất dần độ đàn hồi, khiến gioăng không còn ôm sát bề mặt đầu nối như ban đầu.
  • Bề mặt gioăng bị nứt hoặc rách: Các vết nứt, rách hoặc sứt mép có thể tạo khe hở và làm nước rò ra ngoài khi hệ thống vận hành.
  • Gioăng bị biến dạng: Nếu gioăng bị ép lệch, méo hoặc không trở lại hình dạng ban đầu sau khi tháo coupling, khả năng làm kín sẽ không còn ổn định.
  • Sau khi tháo coupling để bảo trì: Mỗi lần tháo khớp nối nên kiểm tra lại tình trạng gioăng trước khi lắp lại. Nếu gioăng đã xuống cấp, nên thay mới thay vì tiếp tục sử dụng.
  • Hệ thống xuất hiện hiện tượng sụt áp bất thường: Nếu coupling không còn kín, nước có thể thất thoát tại điểm nối và làm giảm áp suất trên tuyến ống. Khi đó cần kiểm tra cả gioăng và vị trí lắp ghép.
Khi nào cần kiểm tra hoặc thay gioăng coupling?
Khi nào cần kiểm tra hoặc thay gioăng coupling?

8. Ứng dụng của coupling inox 304

Coupling inox 304 được sử dụng chủ yếu trong các hệ thống lọc RO và xử lý nước có yêu cầu mối nối chắc chắn, kín nước nhưng vẫn có thể tháo lắp khi cần bảo trì. Nhờ vật liệu inox 304 và kết cấu kết hợp với gioăng EPDM, sản phẩm phù hợp với nhiều hệ thống đường ống nước có áp suất.

Một số ứng dụng phổ biến gồm:

  • Hệ thống RO công nghiệp: Sử dụng tại các cụm vỏ RO, đường ống trên skid và các vị trí kết nối giữa thiết bị với tuyến ống.
  • Hệ thống RO dân dụng quy mô lớn: Phù hợp với các hệ thống lọc nước có lưu lượng lớn, nhiều cấp xử lý và cần bảo trì định kỳ.
  • Hệ thống sản xuất nước tinh khiết: Dùng tại các điểm kết nối giữa vỏ RO, đường ống, bơm và các thiết bị xử lý nước.
  • Nhà máy thực phẩm và đồ uống: Ứng dụng trong các hệ thống xử lý nước cấp phục vụ sản xuất, rửa và các công đoạn cần nguồn nước đã qua xử lý.
  • Nhà máy dược phẩm: Sử dụng trong các hệ thống xử lý nước RO tại những vị trí có kiểu đầu nối coupling tương thích.
  • Hệ thống xử lý nước công nghiệp: Phù hợp với các dây chuyền lọc, khử khoáng, làm mềm hoặc xử lý nước sử dụng đường ống có đầu nối rãnh.
  • Các dây chuyền sản xuất khác: Có thể sử dụng tại những hệ thống cần kết nối đường ống nước với thiết bị theo kiểu tháo lắp nhanh, đồng thời yêu cầu hạn chế rò rỉ tại vị trí nối.
Ứng dụng của coupling inox 304
Ứng dụng của coupling inox 304

9. VANVNC cung cấp coupling inox 304 cho hệ thống RO

VANVNC cung cấp coupling inox 304 dùng cho hệ thống lọc RO, phù hợp cho nhu cầu lắp mới, thay thế và bảo trì tại các vị trí kết nối giữa đường ống với vỏ RO. Sản phẩm có nhiều quy cách khác nhau, đáp ứng theo kích thước đầu nối và áp suất làm việc thực tế của từng hệ thống.

Bộ coupling có thể cung cấp đầy đủ theo cụm hoặc tách riêng từng chi tiết, gồm khớp nối RO inox 304, ống nối khớp nối và gioăng EPDM. Nhờ đó, khách hàng có thể thay đúng bộ phận cần thiết mà không phải thay toàn bộ cụm khi chỉ một chi tiết bị hao mòn hoặc hư hỏng.

Đối với các hệ thống đang vận hành, VANVNC hỗ trợ đối chiếu theo DN, size inch, OD thực tế, cấp áp và quy cách rãnh để hạn chế tình trạng chọn sai kích thước hoặc không tương thích khi lắp đặt. Trường hợp chưa xác định được thông số, có thể gửi hình ảnh, bản vẽ hoặc mẫu thực tế để kiểm tra trước khi đặt hàng.

Ngoài coupling inox 304, VANVNC còn cung cấp ống inox, phụ kiện đường ống và nhiều vật tư sử dụng trong hệ thống RO và xử lý nước. Hàng hóa hỗ trợ VAT, CO-CQ theo lô hàng và giao hàng toàn quốc.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

10. Câu hỏi thường gặp về coupling inox 304

Coupling inox 304 dùng để làm gì?
Coupling inox 304 được sử dụng để kết nối các đầu ống hoặc liên kết đường ống với các vị trí tương ứng trên vỏ RO, đồng thời tạo mối nối kín và có thể tháo lắp khi cần.

Một bộ coupling inox 304 gồm những chi tiết nào?
Một bộ hoàn chỉnh gồm khớp nối RO inox 304, ống nối khớp nối inox 304 và gioăng làm kín EPDM.

Coupling inox 304 được lắp ở vị trí nào trong hệ thống RO?
Sản phẩm thường được sử dụng tại cổng bên, cổng cuối của vỏ RO, các đoạn đường ống có đầu rãnh và các điểm chuyển tiếp trên cụm skid RO.

Coupling inox 304 làm kín bằng cách nào?
Gioăng EPDM nằm tại vùng tiếp xúc giữa hai đầu nối. Khi thân coupling được lắp và siết đúng quy cách, gioăng được ép sát vào bề mặt để tạo độ kín và hạn chế rò rỉ nước.

Coupling inox 304 có những cấp áp nào?
Coupling có thể có nhiều cấp áp khác nhau như 300 PSI, 600 PSI, 1000 PSI hoặc 1200 PSI, tùy kích thước và cấu hình sản phẩm. Khi lựa chọn cần đối chiếu đúng cấp áp của toàn bộ cụm kết nối.

Có thể chọn coupling chỉ dựa vào DN không?
Không nên. Ngoài DN, cần kiểm tra thêm OD thực tế của đầu nối, quy cách rãnh, cấp áp và gioăng tương thích để đảm bảo lắp đúng.

Khi nào cần thay gioăng EPDM của coupling?
Nên kiểm tra hoặc thay gioăng khi xuất hiện các dấu hiệu như rò rỉ nước, gioăng chai cứng, nứt, rách, biến dạng hoặc mất độ đàn hồi.

Coupling inox 304 có tháo ra sử dụng lại được không?
Thân coupling và ống nối có thể được kiểm tra và sử dụng lại nếu vẫn đảm bảo tình trạng kỹ thuật. Riêng gioăng EPDM cần kiểm tra kỹ độ đàn hồi và bề mặt trước khi lắp lại.

Khi đặt mua coupling inox 304 cần cung cấp thông tin gì?
Nên cung cấp DN hoặc size inch, OD thực tế, áp suất làm việc, kiểu rãnh và vị trí cần kết nối. Nếu chưa xác định rõ quy cách, có thể gửi hình ảnh, bản vẽ hoặc mẫu thực tế để đối chiếu.

[/mota]

Van khí nén, van điều khiển điện
Van vi sinh
Nắp bồn tank - Manhole mayway for tank
Phụ kiện inox vi sinh
Van inox công nghiệp
Phụ kiện nối nhanh clamp
Phụ kiện ren inox
BACK TO TOP