Hôm nay :
- 0941.400.650 -->


 [giaban]99.000 đ[/giaban] [tomtat] Thông số kỹ thuật của Cút hàn 180° inox vi sinh:
  • Vật liệu: inox 304 hoặc inox 316L
  • Góc uốn: 180°
  • Kiểu kết nối: hàn vi sinh, clamp vi sinh hoặc ren
  • Bề mặt hoàn thiện: đánh bóng cơ học hoặc đánh bóng điện hóa
  • Độ nhám bề mặt: Ra ≤ 0.8 µm
  • Kích thước phổ biến: DN15 – DN100
  • Tiêu chuẩn sản xuất: DIN, SMS, ISO, 3A
  • Áp suất làm việc: 10 – 16 bar
[/tomtat] [mota]

1. Cút hàn 180° inox vi sinh là gì?

Cút hàn 180° inox vi sinh ( tên tiếng anh là Sanitary 180° Elbow hoặc Return Bend) là phụ kiện đường ống được thiết kế để đổi hướng dòng chảy quay ngược lại 180° trong hệ thống đường ống inox vi sinh.

Khác với các loại cút 45° hay cút 90°, cút 180° có hình dạng cong dạng chữ U, cho phép dòng lưu chất quay đầu hoàn toàn trong cùng một tuyến ống. Nhờ thiết kế này, hệ thống có thể thay đổi hướng dòng chảy mà không cần sử dụng nhiều phụ kiện ghép lại.

Cút hàn 180° inox vi sinh
Cút hàn 180° vi sinh có hình dạng như nào?

Trong hệ thống đường ống vi sinh, phụ kiện thường được kết nối với đường ống bằng phương pháp hàn vi sinh. Phương pháp này tạo ra bề mặt dòng chảy liên tục, không có khe hở, từ đó hạn chế nguy cơ tích tụ vi sinh vật hoặc cặn bẩn trong đường ống.

Ngoài ra, các phụ kiện inox vi sinh thường được đánh bóng bề mặt trong và ngoài để đạt độ nhám thấp. Bề mặt trong của cút thường đạt độ nhám Ra ≤ 0.8 µm, giúp giảm bám cặn và hỗ trợ quá trình vệ sinh của hệ thống.

Nhờ những đặc điểm trên, cút hàn 180° vi sinh được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống công nghệ yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao.

2. Vai trò của cút 180° trong hệ thống đường ống

Trong thiết kế hệ thống đường ống công nghệ, việc thay đổi hướng dòng chảy là yêu cầu rất phổ biến. Tuy nhiên nếu việc chuyển hướng được thực hiện bằng nhiều phụ kiện nhỏ hoặc nhiều đoạn ống ghép lại, hệ thống sẽ phát sinh nhiều mối nối và làm tăng tổn thất áp suất.

Cút 180° được thiết kế để giải quyết vấn đề này bằng cách cho phép dòng chảy quay đầu hoàn toàn trong một phụ kiện duy nhất.

Cút hàn 180° inox vi sinh
Bề mặt nhẵn bóng của góc vi sinh 180°

Một trong những lợi ích quan trọng của cút 180° là giúp giảm số lượng mối hàn trong hệ thống. Nếu sử dụng hai cút 90° để tạo góc 180°, hệ thống sẽ cần thêm đoạn ống trung gian và nhiều mối nối hơn. Điều này không chỉ làm tăng chi phí lắp đặt mà còn tạo thêm các vị trí tiềm ẩn nguy cơ rò rỉ.

Bên cạnh đó, thiết kế cong liên tục của cút 180° giúp dòng lưu chất chuyển hướng một cách từ từ. Điều này giúp hạn chế hiện tượng nhiễu loạn dòng chảy và giảm tổn thất áp suất trong hệ thống.

3. Cấu tạo của cút hàn 180° inox vi sinh

Cút 180° inox vi sinh có cấu tạo tương đối đơn giản nhưng được thiết kế để đảm bảo khả năng vận hành ổn định và đáp ứng yêu cầu vệ sinh của hệ thống.

  • Thân cút: là phần cong chính của phụ kiện, được uốn cong từ ống inox tạo góc chuyển hướng 180°. Bán kính cong của thân cút ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính dòng chảy.
  • Hai đầu kết nối: dùng để kết nối với đường ống. Các kiểu kết nối phổ biến gồm hàn đối đầu, clamp vi sinh hoặc ren.
  • Bề mặt hoàn thiện: phụ kiện được đánh bóng để đạt độ nhám thấp giúp hạn chế bám cặn và đảm bảo vệ sinh hệ thống.

4. So sánh cút 180°, cút 90° và cút 45°

Trong hệ thống đường ống inox vi sinh, các loại cút 45°, cút 90° và cút 180° đều được sử dụng để thay đổi hướng dòng chảy. Tuy nhiên mỗi loại cút có đặc điểm thiết kế, mức độ chuyển hướng và ảnh hưởng đến dòng chảy khác nhau. Việc lựa chọn đúng loại cút không chỉ giúp hệ thống vận hành ổn định mà còn hạn chế tổn thất áp suất trong đường ống.

Bảng dưới đây giúp so sánh nhanh sự khác biệt giữa ba loại cút phổ biến trong hệ thống đường ống vi sinh:

Tiêu chí Cút 45° Cút 90° Cút 180°
Góc đổi hướng dòng chảy 45° 90° 180°
Hình dạng phụ kiện Cong nhẹ Cong vuông góc Cong chữ U
Mức độ thay đổi hướng dòng chảy Thay đổi nhẹ Thay đổi trung bình Quay đầu hoàn toàn
Bán kính cong (radius) Thường nhỏ Trung bình Thường lớn hơn để đảm bảo dòng chảy ổn định
Mức độ nhiễu loạn dòng chảy Thấp Trung bình Cao hơn do thay đổi hướng lớn
Tổn thất áp suất tương đối Thấp nhất Trung bình Cao hơn so với cút 45° và 90°
Không gian lắp đặt Linh hoạt Phổ biến nhất Cần không gian lớn hơn
Số phụ kiện tương đương nếu thay thế 1 cút 45° 1 cút 90° Có thể thay bằng 2 cút 90°
Ảnh hưởng đến dòng chảy Dòng chảy ổn định Có nhiễu loạn nhẹ Có thể xuất hiện vùng xoáy ở bán kính cong
Khả năng vệ sinh hệ thống Tốt Tốt Tốt nếu bán kính cong lớn và bề mặt đánh bóng
Ứng dụng phổ biến Điều chỉnh tuyến ống nhẹ Tạo góc rẽ trong hệ thống Hệ thống tuần hoàn hoặc quay đầu dòng chảy
Mức độ sử dụng trong hệ thống Ít hơn Phổ biến nhất Ít hơn nhưng cần thiết trong các hệ thống tuần hoàn

5. Sơ đồ dòng chảy của cút 180°

Nguyên lý dòng chảy của cút 180° có thể hình dung qua sơ đồ đơn giản sau:



Cút hàn 180° inox vi sinh
Sơ đồ dòng chảy của cút vi sinh 180°

Trong quá trình vận hành:

  • dòng lưu chất đi vào từ một đầu ống
  • chuyển hướng theo đường cong chữ U
  • quay đầu hoàn toàn trước khi tiếp tục di chuyển theo hướng ngược lại

6. Nguyên lý dòng chảy và tổn thất áp suất của cút 180°

Trong hệ thống đường ống, bất kỳ phụ kiện đổi hướng nào cũng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính dòng chảy của lưu chất. Cút 180° inox vi sinh không chỉ có nhiệm vụ thay đổi hướng dòng chảy mà còn ảnh hưởng đến tốc độ dòng, mức độ nhiễu loạn và tổn thất áp suất trong hệ thống.

Nguyên lý dòng chảy khi đi qua cút 180°

Khi lưu chất di chuyển trong đường ống thẳng, dòng chảy thường ổn định và di chuyển theo một trục cố định. Tuy nhiên khi gặp cút 180°, dòng lưu chất buộc phải chuyển hướng theo bán kính cong của phụ kiện.

  • dòng lưu chất đi vào cút theo hướng thẳng của đường ống
  • dòng chảy bắt đầu chuyển hướng theo bán kính cong
  • tốc độ dòng phía ngoài bán kính cong lớn hơn phía trong
  • khi đi hết cung cong 180°, dòng chảy quay đầu và tiếp tục di chuyển theo hướng ngược lại

Trong quá trình này, một phần năng lượng của dòng chảy sẽ bị tiêu hao do ma sát với thành ống và do sự thay đổi hướng chuyển động của lưu chất.

Cút hàn 180° inox vi sinh
Nguyên lý và tổn thất áp suất của cút 180° vi sinh

Hiện tượng nhiễu loạn dòng chảy

Khi dòng lưu chất chuyển hướng trong cút 180°, sự phân bố vận tốc trong tiết diện ống sẽ thay đổi. Phần lưu chất ở phía ngoài bán kính cong có xu hướng di chuyển nhanh hơn trong khi phần phía trong di chuyển chậm hơn.

Sự chênh lệch này có thể tạo ra các vùng xoáy nhỏ trong dòng chảy, được gọi là nhiễu loạn cục bộ. Tuy nhiên trong các hệ thống inox vi sinh, phụ kiện thường được thiết kế với bán kính cong lớn và bề mặt đánh bóng để hạn chế hiện tượng này.

Tổn thất áp suất khi dòng chảy đi qua cút

Khi dòng lưu chất đi qua cút 180°, áp suất của dòng chảy sẽ giảm một phần do năng lượng bị tiêu hao trong quá trình chuyển hướng. Mức tổn thất áp suất phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.

  • bán kính cong của cút
  • tốc độ dòng chảy
  • độ nhám bề mặt của phụ kiện
  • độ nhớt của lưu chất

Trong đó bán kính cong của cút là yếu tố quan trọng nhất. Cút có bán kính cong lớn giúp dòng chảy chuyển hướng từ từ hơn và giảm tổn thất áp suất so với các phụ kiện có bán kính cong nhỏ.

Bề mặt trong của cút inox vi sinh thường được đánh bóng để đạt độ nhám thấp. Điều này giúp giảm ma sát giữa lưu chất và thành ống, từ đó hạn chế tổn thất năng lượng của dòng chảy.

Nhờ thiết kế cong mượt và bề mặt hoàn thiện cao, cút 180° inox vi sinh giúp duy trì dòng chảy ổn định và giảm ảnh hưởng đến hiệu suất vận hành của hệ thống đường ống.

7. Thông số kỹ thuật của cút 180° inox vi sinh

  • Vật liệu: inox 304 hoặc inox 316L
  • Góc uốn: 180°
  • Kiểu kết nối: hàn vi sinh, clamp vi sinh hoặc ren
  • Bề mặt hoàn thiện: đánh bóng cơ học hoặc đánh bóng điện hóa
  • Độ nhám bề mặt: Ra ≤ 0.8 µm
  • Kích thước phổ biến: DN15 – DN100
  • Tiêu chuẩn sản xuất: DIN, SMS, ISO, 3A
  • Áp suất làm việc: 10 – 16 bar

8. Bảng kích thước cút hàn 180° inox vi sinh

Cút hàn 180° inox vi sinh
Bảng thông số kích thước của cút hàn vi sinh 180°


Size D (mm) L (mm) R (mm)
1" 25.4 76.2 38.1
1 1/2" 38.1 114.3 57.2
2" 50.8 152.4 76.2
2 1/2" 63.5 190.5 95.3
3" 76.2 228.6 114.3
4" 101.6 304.8 152.4

9. FAQ – Những câu hỏi thường gặp về cút hàn 180° inox vi sinh

Cút hàn 180° inox vi sinh là gì?
Cút hàn 180° inox vi sinh là phụ kiện đường ống dùng để đổi hướng dòng chảy 180° trong hệ thống inox vi sinh. Phụ kiện có dạng chữ U và được hàn vi sinh để đảm bảo bề mặt nhẵn, dễ vệ sinh.

Cút 180° inox vi sinh dùng để làm gì trong hệ thống đường ống?
Cút 180° inox vi sinh dùng để quay đầu dòng chảy trong hệ thống đường ống hoặc tại các vị trí cần đổi hướng dòng chảy hoàn toàn. Phụ kiện giúp giảm số lượng mối nối so với việc ghép nhiều cút nhỏ lại với nhau.

Cút 180° có thể thay thế bằng hai cút 90° không?
Có thể thay bằng hai cút 90° và một đoạn ống ngắn, nhưng cách này sẽ tăng số mối nối và dễ gây nhiễu loạn dòng chảy hơn so với cút 180° liền khối.

Cút 180° inox vi sinh thường làm từ vật liệu nào?
Cút vi sinh thường được sản xuất từ inox 304 hoặc inox 316L. Inox 304 dùng cho hệ thống thực phẩm thông thường, còn inox 316L chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp môi trường hóa chất và dược phẩm.

Kích thước phổ biến của cút 180° inox vi sinh là bao nhiêu?
Cút 180° inox vi sinh thường có kích thước từ DN15 đến DN100. Kích thước cụ thể phụ thuộc vào tiêu chuẩn đường ống như DIN, SMS, ISO hoặc 3A để đảm bảo kết nối chính xác với hệ thống.

Cút 180° inox vi sinh có ảnh hưởng đến áp suất hệ thống không?
Khi dòng chảy đi qua cút 180°, áp suất sẽ giảm một phần do dòng lưu chất phải đổi hướng. Tuy nhiên nếu cút được thiết kế với bán kính cong lớn và bề mặt đánh bóng tốt, tổn thất áp suất sẽ được giảm đáng kể.

10. Mua cút vi sinh 180° inox ở đâu uy tín?

Việc lựa chọn đúng nhà cung cấp phụ kiện inox vi sinh là yếu tố rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và độ ổn định của toàn bộ hệ thống đường ống.

Khi lựa chọn cút 180° inox vi sinh, người dùng nên chú ý đến các yếu tố như chất lượng vật liệu inox, độ nhám bề mặt, tiêu chuẩn sản xuất và khả năng cung cấp đầy đủ chứng từ kỹ thuật của sản phẩm.

Vanvnc là đơn vị chuyên cung cấp các loại phụ kiện inox vi sinh cho hệ thống đường ống công nghệ. Các sản phẩm được lựa chọn từ những nhà sản xuất đạt tiêu chuẩn, đảm bảo đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trong nhiều lĩnh vực sản xuất.

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được ưu đãi của cút hàn 180° inox vi sinh nhé!

[/mota]

 
Giảm lệch tâm inox vi sinh

[giaban]99.000 đ[/giaban] [tomtat]Thông số kỹ thuật của giảm lệch tâm inox vi sinh gồm:

  • Vật liệu: inox 304, inox 316, inox 316L
  • Kiểu kết nối: clamp hoặc hàn
  • Kích thước: DN10 – DN300 (1/2" – 12")
  • Tiêu chuẩn: DIN, SMS, 3A
  • Áp suất làm việc: khoảng 1 – 5 bar
  • Nhiệt độ làm việc: -20°C đến 280°C
  • Độ nhám bề mặt trong: Ra 0.8 – 0.4 µm
  • Bề mặt ngoài: đánh bóng gương[/tomtat] [mota]

    1. Giảm lệch tâm inox vi sinh là gì?

    Giảm lệch tâm inox vi sinh (Sanitary Eccentric Reducer) là phụ kiện dùng để kết nối hai đoạn ống inox vi sinh có đường kính khác nhau, giúp chuyển đổi kích thước đường ống từ lớn sang nhỏ mà vẫn đảm bảo dòng chảy ổn định.

    Côn thu lệch tâm vi sinh
    Côn thu lệch tâm vi sinh là gì?

    Đặc điểm nổi bật của côn thu lệch tâm là hai đầu ống không nằm trên cùng một trục tâm. Thiết kế này tạo ra một cạnh phẳng giúp đáy đường ống được giữ thẳng khi lắp đặt.

    Nhờ cấu trúc này, phụ kiện giúp hạn chế các hiện tượng:

    • tích tụ khí trong đường ống
    • đọng lưu chất
    • hình thành vùng chết trong hệ thống

    Côn thu vi sinh là phụ kiện inox vi sinh được sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống của ngành thực phẩm, đồ uống, sữa, dược phẩm và hóa chất sạch.

    2. Vì sao cần sử dụng giảm lệch tâm?

    Khi dòng lưu chất di chuyển từ ống lớn sang ống nhỏ, vận tốc dòng chảy sẽ thay đổi. Nếu quá trình chuyển đổi này không được thiết kế hợp lý, dòng chảy có thể bị nhiễu loạn và tạo ra vùng tích tụ lưu chất.

    Trong đường ống nằm ngang, nếu sử dụng bầu giảm đồng tâm thì phần phía trên của đường ống có thể tạo khoảng trống khiến khí bị giữ lại.

    Côn thu lệch tâm được thiết kế để giữ đáy đường ống phẳng, giúp dòng lưu chất chảy liên tục và hạn chế tích tụ khí.

    Phụ kiện này thường được lắp tại:

    • Đầu hút của bơm
    • Vị trí thay đổi kích thước đường ống
    • Các tuyến ống cần xả sạch lưu chất

    3. Cấu tạo của giảm lệch tâm inox vi sinh

    Giảm lệch tâm có cấu tạo đơn giản gồm các phần chính:

    • Thân côn thu
      Phần chuyển tiếp giữa hai kích thước đường ống.
    • Đầu kết nối lớn
      Kết nối với đường ống có đường kính lớn hơn.
    • Đầu kết nối nhỏ
      Kết nối với đường ống hoặc thiết bị có kích thước nhỏ hơn.

    Các phụ kiện vi sinh thường được đánh bóng bề mặt để đạt độ nhám thấp. Bề mặt trong thường đạt Ra ≤ 0.8 µm, giúp hạn chế bám cặn và hỗ trợ vệ sinh CIP.

    4. So sánh giảm lệch tâm và giảm đồng tâm

    Bầu giảm lệch tâm và bầu giảm đồng tâm đều được sử dụng để chuyển đổi kích thước đường ống, nhưng cấu tạo và ứng dụng của chúng lại khác nhau.

    Giảm lệch tâm inox vi sinh
    So sánh bầu giảm lệch tâm và giảm đồng tâm

    Tiêu chí Côn thu lệch tâm Côn thu đồng tâm
    Cấu tạo Hai đầu ống lệch trục Hai đầu ống cùng trục
    Hình dạng Một cạnh phẳng Hình nón đối xứng
    Dòng chảy Hạn chế tích tụ khí Có thể tạo túi khí
    Vị trí lắp đặt Đường ống ngang Đường ống đứng
    Ứng dụng Hệ thống cần xả sạch lưu chất Hệ thống thay đổi kích thước thông thường

    Trong các hệ thống inox vi sinh, côn thu lệch tâm thường được ưu tiên sử dụng hơn vì giúp hạn chế vùng chết và đảm bảo khả năng vệ sinh của hệ thống.

    5. Sơ đồ dòng chảy của côn thu lệch tâm

    Côn thu lệch tâm giúp thay đổi kích thước đường ống một cách từ từ, giúp dòng chảy ổn định và hạn chế nhiễu loạn.

    Sơ đồ nguyên lý dòng chảy

    Sơ đồ nguyên lý dòng chảy côn thu lệch tâm

    Trong sơ đồ này:

    • Cạnh dưới của đường ống được giữ thẳng
    • Lưu chất chảy liên tục không bị gián đoạn
    • Hạn chế hình thành túi khí trong đường ống

    Nhờ đặc điểm này, phụ kiện thường được sử dụng trong các tuyến ống nằm ngang hoặc tại đầu hút của bơm.

    6. Thông số kích thước côn thu lệch tâm clamp vi sinh
    Giảm lệch tâm inox vi sinh
    Bầu giảm lệch tâm inox vi sinh nối clamp

    Size A (mm) B (mm) Ba (mm)
    DN25 / DN15863434
    DN25 / DN208650.534
    DN32 / DN2010650.534
    DN32 / DN2510650.550.5
    DN40 / DN2512850.550.5
    DN50 / DN401416450.5
    DN65 / DN501469164
    DN80 / DN6514610691
    DN100 / DN80152119106

    Trong đó:

    • A là chiều dài tổng của côn thu
    • B là kích thước ferrule đầu lớn
    • Ba là kích thước ferrule đầu nhỏ

    7. Thông số kích thước côn thu lệch tâm vi sinh nối hàn
    Giảm lệch tâm inox vi sinh
    Côn thu vi sinh lệch tâm nối hàn

    Size A (mm) D (mm) D2 (mm)
    DN25 / DN1572218
    DN25 / DN20112822
    DN32 / DN25113428
    DN40 / DN32114034
    DN50 / DN40225240
    DN65 / DN50297052
    DN80 / DN65278570
    DN100 / DN803410485

    Trong đó:

    • A là chiều dài phần lệch tâm
    • D là đường kính ngoài đầu lớn
    • D2 là đường kính ngoài đầu nhỏ

    8. Ứng dụng của côn thu lệch tâm inox vi sinh

    Bầu giảm lệch tâm inox vi sinh được sử dụng trong nhiều hệ thống yêu cầu độ sạch cao như:

    • Hệ thống sản xuất sữa
    • Dây chuyền thực phẩm
    • Nhà máy bia và nước giải khát
    • Ngành dược phẩm
    • Hệ thống hóa chất sạch
    • Hệ thống bồn tank inox vi sinh

    Phụ kiện giúp kết nối các đoạn ống có kích thước khác nhau và đảm bảo dòng chảy ổn định trong toàn bộ hệ thống.

    9. FAQ – Câu hỏi thường gặp

    Q: Giảm lệch tâm khác côn thu đồng tâm thế nào?
    A: Côn thu lệch tâm có hai đầu ống lệch trục giúp tránh tích tụ khí. Côn thu đồng tâm có hai đầu cùng trục.

    Q: Khi nào nên dùng côn thu lệch tâm?
    A: Thường dùng trong đường ống ngang hoặc đầu hút bơm.

    Q: Có những kiểu kết nối nào?
    A: Hai kiểu kết nối phổ biến là côn thu lệch tâm nối clamp và nối hàn.

    Q: Nên chọn inox 304 hay inox 316?
    A: Inox 304 dùng phổ biến. Inox 316 dùng khi môi trường ăn mòn cao.

    Q: Độ nhám bề mặt bao nhiêu là phù hợp?
    A: Thông thường Ra ≤ 0.8 µm, hệ thống yêu cầu cao có thể Ra ≤ 0.6 µm.

    10. Mua giảm lệch tâm inox vi sinh ở đâu uy tín?

    Nếu bạn đang tìm giảm lệch tâm inox vi sinh đạt tiêu chuẩn chất lượng, VanVNC là đơn vị cung cấp phụ kiện inox vi sinh uy tín trên thị trường.

    Sản phẩm đảm bảo:

    • Inox chất lượng cao
    • Bề mặt đạt tiêu chuẩn vi sinh
    • Đầy đủ chứng từ CO-CQ
    • Đa dạng kích thước và tiêu chuẩn
          Đội ngũ kỹ thuật luôn sẵn sàng hỗ trợ, tư vấn lựa chọn phụ kiện phù hợp cho hệ thống đường ống.

    👉 Truy cập vanvnc.com và liên hệ ngay để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ:

    [/mota]


     [giaban]99.000 đ[/giaban] [tomtat] Chất liệu: Inox 304, 316
    Kích thước: ø25.4 - ø76
    Kiểu kết nối: Kết nối clamp
    Áp suất làm việc: 10 bar
    Tình trạng: Sẵn hàng[/tomtat]

     [mota]

     Cút clamp inox vi sinh (hay còn gọi là co clamp inox vi sinh) là một phụ kiện của đường ống dùng để kết nối hai đoạn ống vuông góc 90 độ trong các hệ thống vi sinh, yêu cầu độ sạch cao. Sản phẩm thường được làm từ thép không gỉ (inox 304 hoặc inox 316), với bề mặt được đánh bóng cả trong và ngoài (độ bóng Ra ≤ 0.8µm) để đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh, chống bám bẩn và dễ dàng vệ sinh.

    1. Cấu tạo

    - Thân: Ống inox cong 90 độ, rỗng bên trong, hai đầu kết nối clamp (ferrule) để kết nối nhanh.
    - Cùm kẹp clamp: Dùng để cố định hai đầu clamp với nhau.
    - Gioăng làm kín: Phổ biến nhất vẫn là chất liệu Silicon, sau đó là Teflon (PTFE) hoặc EPDM được đặt giữa hai mặt bích để đảm bảo độ kín, chống rò rỉ.

    Cấu tạo của cút clamp inox vi sinh

    2. Thông số kỹ thuật

    - Chất liệu: Inox 304, Inox 316.
    - Kích thước: ø25.4 - ø76.
    - Áp suất làm việc: 10 bar.
    - Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +280°C (tùy vào loại gioăng).
    - Kết nối: Kiểu clamp (nối nhanh), dễ tháo lắp.

    3. Ưu điểm

    - Dễ tháo lắp: Thuận tiện cho việc vệ sinh, bảo dưỡng và thay thế.
    - Chống ăn mòn: Inox 304/316 chịu được hóa chất, axit loãng và môi trường ăn mòn.
    - Đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh cao: Bề mặt được đánh bóng hạn chế vi khuẩn bám dính, phù hợp cho ngành thực phẩm, dược phẩm.
    - Tính thẩm mỹ: Bề mặt sáng bóng, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh vô trùng.

    4. Ứng dụng

    Cút clamp inox vi sinh được sử dụng phổ biến trong các ngành:
    - Thực phẩm: Sản xuất sữa, bia, nước giải khát.
    - Dược phẩm: Dây chuyền sản xuất thuốc, chế phẩm sinh học, trong hệ thống CIP/SIP.
    - Hóa chất: Hệ thống dẫn hóa chất yêu cầu cao độ sạch.
    - Y tế: Thiết bị y tế và phòng thí nghiệm.
    - Hệ thống nước: Xử lý nước RO, lọc vô trùng.

    Ứng dụng của cút clamp vi sinh

    5. Lưu ý khi sử dụng

    - Chọn kích thước và chất liệu phù hợp với hệ thống ống và môi trường làm việc.
    - Kiểm tra gioăng làm kín thường xuyên để đảm bảo không rò rỉ.
    - Vệ sinh định kỳ để duy trì tiêu chuẩn vi sinh.


    [/mota]

    khớp nối clamp đuôi chuột inox[giaban]139.000 đ[/giaban] [tomtat]Giá bán: từ 139.000đ
    Vật liệu: inox 304, inox 316
    Kích thước: Ø8 – Ø76
    Áp suất làm việc: 10 bar
    Nhiệt độ làm việc: -20°C – 280°C
    Xuất xứ: Trung Quốc
    Tình trạng: Hàng có sẵn, mới 100%
    [/tomtat] [mota]

    I. Clamp đuôi chuột inox vi sinh là gì?


    Clamp đuôi chuột inox vi sinh có tên tiếng Anh là Clamp Hose Adapter. Đây là một loại phụ kiện đường ống được sử dụng để kết nối nhanh ống nối mềm với các phụ kiện kết nối clamp khác như ống clamp, co clamp, tê clamp, van clamp,... 

    Đuôi chuột clamp inox được làm từ vật liệu inox 304, inox 316. Nó được đánh bóng bề mặt cả bên trong lẫn bên ngoài với độ đánh bóng Ra 0.4~0.8µm. Vật liệu này có khả năng chịu nhiệt và áp suất cao, thường được ứng dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống yêu cầu tính vệ sinh cao như ngành thực phẩm, dược phẩm, y tế, nước giải khát,...

    Clamp đuôi chuột inox là gì
    Clamp đuôi chuột inox là gì?

    II. Cấu tạo của bộ khớp nối clamp đuôi chuột inox


    Bộ khớp nối clamp đuôi chuột inox có cấu tạo gồm: 2 ferrule clamp đuôi chuột, 1 cùm kẹp clamp inox và 1 gioăng clamp silicon.
    • Ferrule clamp đuôi chuột: được thiết kế 1 đầu đuôi chuột có các khấc nhỏ dần về phía đầu, dùng để gắn vào ống mềm, giúp giữ ống không bị tuột ra. Đầu còn lại là mặt bích clamp được dùng để kết nối với mặt bích clamp khác bằng cùm kẹp.
    • Cùm kẹp clamp inox: được làm từ vật liệu inox 304, dùng để giữ cố định 2 mặt ferrule clamp.
    • Gioăng clamp (ron clamp): được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như silicon, teflon, EPDM,... Nó được đặt ở giữa 2 mặt bích của ferrule, có chức năng làm vòng đệm giúp làm kín bộ khớp nối clamp.
    cấu tạo của bộ khớp nối clamp đuôi chuột inox
    Cấu tạo của bộ clamp đuôi chuột inox vi sinh

    III. Thông số kỹ thuật của clamp đuôi chuột inox


    • Chất liệu: SS304, SS316
    • Size có sẵn: Ø8 – Ø76
    • Áp suất: 10 bar
    • Nhiệt độ: -20°C – 280°C
    • Xuất xứ: Trung Quốc
    bảng kích thước clamp đuôi chuột inox
    Bảng kích thước clamp đuôi chuột inox

    IV. Báo giá khớp nối clamp đuôi chuột inox


    VANVNC.COM tự hào là đơn vị đi đầu trong ngành cung ứng vật tư đường ống inox như ống inox vi sinh, van inox vi sinh, nắp bồn inox vi sinh cũng các phụ kiện đi kèm khác.

    Bộ khớp nối clamp đuôi chuột inox vi sinh đang được chúng tôi bán với mức giá từ 139.000đ/bộ. Với từng kích thước khác nhau sẽ có mức giá thay đổi tương ứng.

    Để được tư vấn và báo giá nhanh nhất, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua SĐT hoặc Zalo 088 666 2480
    [/mota]

     


    [giaban]39.000đ [/giaban]









    [tomtat]
    Chất liệu: inox 304, inox 316 
    Xuất xứ: Trung Quốc
    Kiểu kết nối: Kết nối ren + clamp
    Size có sẵn: DN8 - DN65
    Áp lực làm việc: 10 bar - 20 bar
    Tình trạng: Sẵn hàng, bảo hành 12 tháng[/tomtat]

    [mota]

    I. Cấu tạo và bảng quy đổi kích thước

    1. Cấu tạo

    Mặt clamp ren trong inox (Sanitary Stell Hexagon Clamp) hay còn gọi là bích ren trong, ferrule ren trong hoặc clamp ren trong là một phụ kiện dùng để kết nối đường ống. Đây là phụ kiện đã được cải thiện từ mặt clamp hàn và măng xông ren  trong giúp cho việc kết nối giữa các đường ống trở nên nhanh chóng, dễ dàng và tiết  kiệm thời gian cũng như chi phí. 
    Cấu tạo của mặt clamp ren trong được chia làm 2 phần: 

    Cấu tạo mặt clamp ren trong inox
    Cấu tạo mặt clamp ren trong inox 

    - Phần mặt clamp: Phần mặt là kiểu kết nối clamp hay còn gọi là mặt bích thuận tiện bắt nối thông qua gioăng và cùm kẹp clamp, đảm bảo mối nối kín, chắc chắn và được làm bằng inox
    - Phần thân: Cũng được làm từ inox và có nối ren bên trong 

    2. Đặc điểm chính ferrule ren inox

    - Chất liệu: Inox 304 (chống ăn mòn tốt, phổ biến), Inox 316 (chịu môi trường khắc nghiệt như axit, nước biển)
    - Kích thước: DN8-DN100
    - Tiêu chuẩn: Đáp ứng các tiêu chuẩn như 3A, SMS, DIN hoặc ISO đảm bảo tương thích với hệ thống vệ sinh trong thực phẩm, dược phẩm.
    - Kết nối: Một đầu ren trong , đầu còn lại là mặt clamp 
    - Áp suất và nhiệt độ: Áp suất định mức tối đa thường dao động từ 10-25 bar (khoảng 145-362 psi) ở nhiệt độ phòng (20-25°C)
    • Kích thước nhỏ (DN15 - DN50) thường chịu được khoảng 10 - 20 bar.
    •  Kích thước lớn hơn: Có thể thấp hơn, khoảng 10-15 bar, do diện tích tiếp xúc lớn hơn.
    - Trong điều kiện đặc biệt: 
    •  Với inox 316 và gioăng chất lượng cao (như PTFE hoặc Viton), một số loại clamp ren trong được thiết kế đặc biệt có thể chịu áp suất cao lên đến 40 bar hoặc cao hơn, nhưng hiếm gặp và cần được xác nhận bởi nhà sản xuất.
    •  Ở nhiệt độ cao (>100°C), khả năng chịu áp suất giảm, thường chỉ còn khoảng 50-70% so với định mức ở nhiệt độ phòng.

    3. Bảng quy đổi kích thước mặt clamp ren trong inox 

    Bảng quy đổi kích thước mặt clamp ren trong inox

    4. Các yếu tố ảnh hưởng 

    - Chất liệu gioăng: 
    •  Gioăng EPDM: Phù hợp cho nước, hơi, axit loãng, dung dịch kiềm ở nồng độ vừa phải (dưới 50%), chịu áp suất khoảng 10-20 bar, kém bền với hóa chất mạnh và dầu.
    •  Gioăng PTFE/Viton: Chịu áp suất cao hơn (lên đến 25 bar) và phù hợp với môi trường hóa chất, dầu.
    •  Gioăng silicon: Thường dùng trong thực phẩm, chịu áp suất thấp hơn khoảng 10-15 bar. 
    - Tiêu chuẩn clamp: 
    •  Tiêu chuẩn 3A/SMS (dùng trong thực phẩm, dược phẩm): Thường giới hạn ở 10-20 bar.
    •  Tiêu chuẩn DIN/ISO công nghiệp: Có thể chịu áp suất cao hơn lên đến 25 bar hoặc hơn với thiết kế đặc biệt.
    - Kích thước và độ dày: 
    •  Clamp ren trong kích thước nhỏ (DN15-DN25) thường chịu áp suất tốt hơn so với kích thước lớn
    •  Độ dày thành ống và chất lượng mối hàn cũng ảnh hưởng đến khả năng chịu áp.
    - Điều kiện vận hành: 
    •  Nhiệt độ (>100°C) hoặc môi trường hóa chất ăn mòn (axit, kiềm) làm giảm khả năng chịu áp suất.
    • Áp suất dao động cũng có thể làm giảm tuổi thọ của clamp.

    II. Ưu điểm và ứng dụng của clamp ren trong inox

    1. Ưu điểm

    - Clamp ren trong được làm từ thép không gỉ nên khả năng chống ăn mòn rất tốt.
    - Dễ dàng vệ sinh vì clamp ren được đánh bóng cả trong và ngoài nên vệ sinh rất dễ dàng
    - Dễ dàng tháo lắp nhờ vào kiểu kết nối clamp và ren mà người dùng không cần hàn khi kết nối với hệ thống đường ống. Điều này rất thuận tiện cho việc tháo lắp cũng như vệ sinh hoặc cần thay thế sản phẩm mới.
    - Hạn chế rò rỉ do phần kết nối clamp đảm bảo kín và không làm rò rỉ lưu chất khi đi qua, còn mối nối bằng ren có nhiều cách khắc phục nếu chỗ nối bị hở như quấn băng tan. 

    2. Ứng dụng

    Vì sự tiện lợi của mặt clamp ren trong mà chúng được sử dụng trong:
    - Hệ thống y tế: Được làm từ inox 304, 316 và được xử lý đánh bóng trong và ngoài rất dễ vệ sinh là tiêu chí hàng đầu trong lĩnh vực y tế.
    - Hệ thống nước giải khát và thực phẩm: Nhờ vào ưu điểm hạn chế nguy cơ rò rỉ nên sản phẩm được ứng dụng nhiều trong các nhà máy sản xuất bia, nước ngọt,... 
    - Ngành công nghiệp hóa chất: Nhờ khả năng chống ăn mòn tốt mà clamp ren  trong inox được ứng dụng nhiều trong các ngành hóa chất.

    III. Báo Giá

    Vanvnc chuyên cung cấp các sản phẩm inox như: Van inox vi sinh, van inox công nghiệp, phụ kiện inox vi sinh, phụ kiện inox công nghiệp, ống hàn, ống đúc inox, bơm inox 

    Thông tin liên hệ: 
    • SĐT: 088 666 4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo) 
    [/mota]
     

    Gioăng rắc co vi sinh EPDM và Silicon [giaban]23.000 đ[/giaban][tomtat]Gioăng rắc co vi sinh Silicon - EPDM

    Giá gốc: 25.000 đ
    Giá bán: 23.000d VNĐ
    Chất liệu: Silicon, EPDM
    Nhiệt độ làm việc: -60ºC - 150ºC
    Tình trạng: Mới sản xuất, bảo hành 12 tháng[/tomtat]
    [mota]

    Ron gioăng rắc co vi sinh


    Ron gioăng rắc co vi sinh là một phụ kiện có tác dụng làm kín, ngăn chặn việc lưu chất bị rò rỉ ra bên ngoài. Có thể lắp đặt cho cả rắc co inox vi sinh và cả kính rắc co inox vi sinh, thường được đặt ở giữa 2 đầu nối đực và cái của rắc co inox vi sinh.

    Có 2 loại vật liệu chính được sử dụng để chế tạo gioăng rắc co vi sinh là Silicon và EPDM. Mỗi loại vật liệu đều có một điểm mạnh và điểm yếu riêng, phù hợp với từng kiểu hệ thống khác nhau.

    Ron gioăng rắc co vi sinh Silicon

    Vật liệu silicon là một loại cao su tổng hợp có nguồn gốc từ silic và oxy. Nó có tình đàn hồi cao nên dễ dàng làm đầy, tạo độ kín khít cho các bề mặt mà nó tiếp xúc.
    Khả năng chịu nhiệt độ của silicon khá tốt, làm việc được trong môi trường có nhiệt độ tối thiểu -60ºC và nhiệt độ tối đa lên tới 150ºC.
    Khả năng chống chịu hoá chất của silicon là rất tốt, chịu được sự tác động của các chất hoá học như axit loãngkiềm loãngdung môi.

    Gioăng rắc co vi sinh được làm từ vật liệu silicon sẽ được sử dụng tại đa số các hệ thống đường ống vi sinh trong các nhà máy như:
    • Nhà máy sản xuất sữa
    • Nhà máy sản xuất bia
    • Các dây chuyển chế biến thực phẩm
    • Những nhà máy sản xuất dược phẩm, mỹ phẩm
    • Sử dụng trong hệ thống dẫn xăng, dầu (nơi EPDM không thể hoạt động)
    Gioăng rắc co vi sinh Silicon
    Ron gioăng rắc co vi sinh Silicon


    Ron rắc co EPDM vi sinh

    EPDM là một loại cao su tổng hợp có khả năng kháng hoá chất vượt trội hơn so với silicon. Vật liệu này có thể chịu được HCl 20% ở nhiệt độ 38ºCHCl 10% ở nhiệt độ 93ºCH2SO4 70% ở nhiệt độ 66ºC
    Ngoài ra EPDM còn chống chịu được các loại axit loãng khác, môi trường kiềm loãng và các dung môi phân cực. Tuy nhiên vật liệu này lại không thể chịu được môi trường xăng, dầu và các hydrocarbon.
    Gioăng rắc co vi sinh được làm từ EPDM sẽ có khả năng làm việc trong nhiệt độ từ -50ºC đến 120ºC.

    Loại gioăng này được ứng dụng chủ yếu tại các hệ thống dẫn hoá chất đặc biệt, cần khả năng chống chịu cao.
    Gioăng rắc co vi sinh EPDM
    Ron gioăng rắc co vi sinh EPDM


    Thông số cơ bản của của gioăng rắc co vi sinh

    • Chất liệu: Silicon, EPDM
    • Kích thước: Gioăng rắc co vi sinh có đầy đủ các size SMS và DIN
    • Nhiệt độ làm việc: -60ºC - 150ºC
    • Môi trường làm việc: Axit loãng, kiềm loãng, dung môi phân cực,...
    • Xuất xứ: Trung Quốc
    Số đo của gioăng rắc co vi sinh size SMS
    Số đo của gioăng rắc co vi sinh size SMS

    Khi nào cần sử dụng gioăng rắc co vi sinh và mua ron lẻ rắc co vi sinh ở đâu?

    Có một câu hỏi mà khá nhiều người thắc mắc là: "Bộ rắc co inox vi sinh đã có sẵn gioăng rồi, vậy tại sao cần phải mua gioăng lẻ để làm gì?". Thì ở đây tôi sẽ nêu lên 2 dẫn chứng cụ thể giúp các bạn hiểu được vấn đề này.
    1. Để tăng sức chịu đựng: Thông thường, gioăng ở trong bộ rắc co inox vi sinh sẽ đều là gioăng Silicon. Nếu các bạn muốn sử dụng rắc co vi sinh cho những loại hoá chất mạnh, có tính ăn mòn cao thì cần phải dùng gioăng rắc co EPDM vi sinh để thay thế cho gioăng silicon có sẵn.
    2. Tăng hiệu suất: Gioăng làm kín là phụ kiện mang tính chất hao mòn tự nhiên. Do đó, khi sử dụng gioăng một thời gian dài thì sẽ sảy ra hiện tượng bị mòn, giảm hiệu suất làm kín. Lúc này cần phải thay mới gioăng để hệ thống đạt được hiệu suất làm việc tốt nhất.
    Gioăng rắc co vi sinh


    Mua gioăng rắc co vi sinh ở đâu?

    Nhắc đến hệ thống vi sinh là nhắc đến những dây chuyền hoạt động với những yêu cầu rất khắt khe. Các phụ kiện, vật liệu sử dụng cho những hệ thống như vậy cũng cần đáp ứng được các tiêu chuẩn này thì mới có thể được lắp đặt và sử dụng. Đối với gioăng rắc co vi sinh cũng tương tự vậy.
    Để mua được gioăng có chất lượng cao, đạt đầy đủ các tiêu chuẩn vi sinh thì bạn nên lựa chọn những nhà cung cấp uy tín, có đầy đủ các chứng chỉ chứng minh chất lượng sản phẩm.

    VANVNC.COM tự hào là đơn vị đi đầu trong ngành cung ứng vật tư đường ống inox như ống inox vi sinh, van inox vi sinh, nắp bồn inox vi sinh cũng các phụ kiện đi kèm khác.
    Gioăng rắc co inox vi sinh đang được chúng tôi bán với mức giá từ 23.000đ/cái. Với từng size và từng vật liệu khác nhau sẽ có mức giá thay đổi tương ứng.
    Để được tư vấn và báo giá nhanh nhất, hãy liên hệ ngay với chúng tôi theo thông tin dưới đây.
    Thông tin liên hệ:

     SĐT: 088.666.5457 hoặc nhắn tin qua ứng dụng ZALO

    [/mota]


     [giaban]99.000 đ[/giaban] [tomtat]Giá gốc: 99.000 đ
    Giá bán: 99.000d VNĐ
    Chữ thập inox vi sinh
    Tình trạng: Mới sản xuất, bảo hành 12 tháng[/tomtat] [mota]Chi tiết sp:

    Chữ thập inox vi sinh - T chia 4 ngã vi sinh


    Chữ thập vi sinh - chia 4 ngả 4 đường

    Chữ thập inox vi sinh T chia 4 ngã inox 316 304


    Chất liệu: inox 316, inox 304
    Kiểu kết nối: nối hàn, kẹp nối nhanh clamp


    Tê thập 4 ngả cộng vi sinh inox 316 inox 304 - loại nối hàn



    Tê thập cộng 4 nga vi sinh inox 316 304 kẹp nhanh clamp



     ...[/mota]


     [giaban]Liên hệ: 0941.400.650[/giaban] [tomtat]Giá gốc: Liên hệ ngay để được báo giá tốt nhất thị trường.
    Giá bán: 0 VNĐ
    Van
    Tình trạng: Mới sản xuất, bảo hành 12 tháng[/tomtat] [mota]

       CỐC LỌC KHÍ VI SINH LẮP ĐỈNH BỒN TANK

    Cốc lọc khí vi sinh là gì? 

    Cốc lọc khí vi sinh là một loại phụ kiện dành cho bồn tank. Đây là một phụ kiện không thể thiếu để bảo vệ bồn và các sản phẩm bên trong bồn tank. Cốc lọc này được làm từ chất liệu inox 304, inox 316 và lõi lọc chất lượng cao. Có tác dụng kiểm soát khí thở ra thở vào của bồn tank. Giúp không khí luôn đảm bảo sạch sẽ, xả áp để tránh nứt vỡ tank khi áp quá cao. Hoặc hít khí vào khi sụt áp tránh cho bồn bị móp méo. 



    Sản phẩm của Vanvnc.com được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại. Đảm bảo chất lượng cao, có CQ/CO đầy đủ. Hàng luôn có sẵn và giá cả phải chăng, vận chuyển đến tận tay khách hàng trên toàn quốc.

    Cấu tạo cốc lọc khi vi sinh 

    Cốc lọc khí cấu tạo gồm có 4 phần chính: 



    • Nắp chụp: Bảo vệ lõi và các bộ phận khác 
    • Lõi lọc: Khả năng loại bỏ tạp chất tốt, lọc không khí trước khi đi vào thân bồn hoặc đi ra khỏi bồn. 
    • Đế chụp: Làm kín cốc lọc khí. Dưới đế có lỗ thông khí để đi ra đi vào bồn.


    • Gioăng: Làm kín, thường là gioăng silicone

    Thông số kỹ thuật: 

    - Chất liệu: inox 304 inox 316
    - Kiểu kết nối: Clamp
    - Nhiệt độ: -10C - 130C
    - Áp suất: 1-5Bar
    - Môi trường làm việc: Chất khí
    - Gioăng: Silicone, PTFE, EPDM
    - Kích thước: 1" - 5"


    Cơ chế hoạt động: 

    Khi hít khí vào: 

    Khi bồn tank giảm áp suất mạnh, khí bị thiếu. Nên tránh móp bồn thì không khí từ bên ngoài sẽ theo lỗ khí đi vào, Được lọc sạch tạp chất đảm bảo tinh khiết. Cung cấp đầy đủ khí cho bồn không bị méo.

    Khi thở khí ra: 

    Khi áp suất trong bồn tăng cao, khí bên trong sẽ được đưa ra ngoài thông qua cốc lọc khí. Đảm bảo bồn không bị nứt vỡ khi hoạt động.

    Cốc lọc khí còn có tác dụng ngăn chặn cồn trùng đi vào bên trong bồn, Bảo vệ sản phẩm bên trong đảm bảo vệ sinh.


    Công dụng cốc lọc khí vi sinh đỉnh bồn

    • Có công dụng lọc không khí đi vào đi ra khỏi bồn
    • Ngăn chặn khí bẩn, tạp chất và côn trùng vào trong bồn
    • Đảm bảo an toàn cho bồn không bị móp méo nứt vỡ

    Liên hệ báo giá :

    Liên hệ ngay Mr.Kiên ( 0941.400.650) để được báo giá ngay lập tức. Zalo 24/7

    Xem thêm sản phẩm: Van kính thủy lấy mẫu bồn tank

    Cột lọc inox vi sinh

    Kết luận:

    Vanvnc.com chuyên cung cấp các mặt hàng ống vi sinh, phụ kiện đường ống, phụ kiện bồn tank inox và các loại van vi sinh. Sản phẩm được sản xuất trong dây chuyền sản xuất chất lượng cao. Đạt tiêu chuẩn quốc tế. Có đầy đủ CO/CQ. Vận chuyển toàn quốc.

    Chúng tôi luôn mong muốn đem lại nhiều hơn những gì khách hàng kỳ vọng. Đối tác và phân phối trên khắp cả nước. Hà Nội, Hà Giang, Yên Bái, Bắc Ninh, Bắc Giang, Hải Phòng, Hà Nam, Thanh Hóa, Nghệ An, Quảng Bình, Huế, Đà Nẵng, Bình Thuận, Ninh Thuận, Đồng Nai, Lâm Đồng, Kon Tum, Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh …


    [/mota]

    gioăng teflon bộ clamp vi sinh

     [giaban]Liên hệ: 0941.400.650[/giaban] [tomtat]Giá gốc: Liên hệ ngay để được báo giá tốt nhất thị trường.
    Giá bán: 0 VNĐ
    Van
    Tình trạng: Mới sản xuất, bảo hành 12 tháng[/tomtat] [mota]

    Gioăng teflon PTFE clamp là gì?


    Gioăng teflon PTFE clamp hay cò gọi là PTFE gasket, ron PTFE clamp là một miếng đệm giữa hai đầu ferrule clamp. Có tác dụng làm kín đường ống, tránh rò rỉ chất lỏng, chất khí hoặc vât phẩm trong ống ra ngoài.



    Nó được sử dụng cho các ngành công nghiệp thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, hóa chất, sữa, mỹ phẩm, v.v.

    Sản phẩm của vanvnc.com được sản xuất trên dây chuyền công nghệ tiên tiến hiện đại. Luôn cam kết đảm bảo chất lượng, có đầy đủ CO/CQ. Đối tác chúng tôi được vinh dự hợp tác và đã sử dụng sản phẩm của inoxvisinhtk như Sabeco, Habeco, Traphaco,…

    Ưu điểm của gioăng teflon



    • Gioăng có khả năng chống chịu thời tiết tốt, kháng ozone, chống nước và kháng hóa chất
    • Chất liệu Teflon PTFE chịu được nhiệt độ cao, nên được sử dụng để làm kín hơi nước ở nhiệt độ cao từ -20 độ C ~ 250 độ C
    • Ron gasket teflon chịu nhiệt độ cao hơn cao su silicon, có khả năng chống chịu thời tiết tuyệt vời

    • Gioăng kháng ozone và kháng hóa chất 

    • Khả năng chống dầu và dung môi của gioăng rất tốt

    • Gioăng có hiệu suất bịt kín tốt, sự gia tăng áp suất có thể cải thiện hiệu suất bịt kín của gioăng teflon
    • Gioăng chống ăn mòn mạnh, tuổi thọ gioăng cao, chống mài mòn tốt
    • Có ưu điểm về cấu trúc gioăng clamp đơn giản, sử dụng và bảo trì thuận tiện

    Thông số kích thước gioăng clamp teflon:

    Có đa dạng kiểu kích thước phù hợp với kích thước của ferrule clamp inox vi sinh. 

    sizeĐường kính trongĐường kính ngoài
    1/2″12.725.4
    3/4”19.125.4
    1”25.450.5
    1 1/2″38.150.5
    2”50.864
    2 1/2”63.577.5
    3”76.291
    4”101.6119
    6”152.4167
    8”203.2217.4
    10”254268
    12”304.8319


    Ứng dụng của gioăng teflon PTFE clamp: 

    Dùng để lắp trong bộ nối nhan clamp, làm kín và tránh rò rỉ đường ống



    Xem thêm: Khớp nối nhanh clamp inox

    Cùm clamp inox

    Gioăng silicone clamp

    Báo giá gioăng PTFE clamp:

    Gioăng teflon size clamp 38 (50.5) được vanvnc.com cung cấp với giá bán : 10.000đ/c


    Liên hệ Mr.Kiên 0941.400.650 để được tư vấn và báo giá nhanh nhất


    vanvnc.com chuyên cung cấp ron gioăng gasket clamp chất liệu silicon teflon cao su PTFE, EPDM cho bộ cùm kẹp nối nhanh clam và các mặt hàng , phụ kiện đường ống, phụ kiện bồn tank inox và các loại van vi sinh. Sản phẩm được sản xuất trong dây chuyền sản xuất chất lượng cao. Đạt tiêu chuẩn quốc tế. Có đầy đủ CO/CQ. Vận chuyển toàn quốc.

    Chúng tôi luôn mong muốn đem lại nhiều hơn những gì khách hàng kỳ vọng. Đối tác và phân phối trên khắp cả nước. Hà Nội, Hà Giang, Yên Bái, Bắc Ninh, Bắc Giang, Hải Phòng, Hà Nam, Thanh Hóa, Nghệ An, Quảng Bình, Huế, Đà Nẵng, Bình Thuận, Ninh Thuận, Đồng Nai, Lâm Đồng, Kon Tum, Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh …



    .[/mota]

    BACK TO TOP