Hôm nay :
- 0941.400.650 -->

 
 [tomtat]

Thông số kỹ thuật chi tiết của van màng khí nén:

  • Chất liệu: Inox 304 – Inox 316
  • Kích thước có sẵn: DN10 - DN100
  • Vật liệu làm kín: EPDM, PTFE, Silicone
  • Áp suất làm việc: PN25
  • Bộ điều khiển: Khí nén
  • Kiểu tác động: Tác động đơn
  • Kiểu kết nối: Clamp
  • Môi trường làm việc: Nước, hoá chất, khí,....
  • Xuất xứ: Trung Quốc
 [/tomtat]
    [mota]

    1. Van màng khí nén là gì?

    Trong các ngành công nghiệp hiện đại, từ dược phẩm, thực phẩm – đồ uống đến mỹ phẩm và hóa chất tinh khiết, van màng khí nén (pneumatic diaphragm valve) là thiết bị gần như không thể thiếu. Đây là loại van kết hợp ưu điểm của thiết kế vi sinh (cách ly lưu chất với cơ cấu truyền động) và khả năng tự động hóa (điều khiển bằng củ khí AT).

    Chính nhờ đặc điểm này, van mang lại ba giá trị cốt lõi:

    • Đảm bảo độ sạch – độ kín – an toàn vệ sinh.
    • Cho phép tích hợp CIP/SIP dễ dàng.
    • Tối ưu cho vận hành tự động, nhanh, lặp lại chính xác.
    Van màng khí nén là gì?
    Van màng khí nén là gì?

    2. Cấu tạo chi tiết của van màng khí nén

    Mỗi chi tiết của van màng khí nén đều được thiết kế chuẩn mực kỹ thuật quốc tế để đáp ứng các yêu cầu GMP, FDA, ASME BPE.

    2.1 Thân van (Body)

    • Vật liệu: Inox 316L (CF8M) chống ăn mòn Cl⁻ vượt trội, hạn chế pitting; tùy chọn inox 304 cho môi trường ít ăn mòn.
    • Bề mặt trong: Đánh bóng cơ học hoặc điện (Electropolish – EP) với độ nhám:
      • Ra ≤ 0,8 µm cho ngành thực phẩm – đồ uống.
      • Ra ≤ 0,5 µm cho dược phẩm và biotech.
    • Tỉ lệ L/D: Thiết kế nhánh phụ L/D ≤ 2:1, giảm điểm chết, tối ưu vệ sinh CIP.

    2.2 Màng (Diaphragm)

    • PTFE + EPDM backing: chịu hóa chất mạnh, SIP 121–135 °C; lớp EPDM hỗ trợ đàn hồi.
    • EPDM: kinh tế, đàn hồi tốt, phù hợp CIP kiềm nhẹ, nước, thực phẩm; nhiệt ≤ 120 °C.
    • Silicone: đàn hồi cao, chịu nhiệt tới 150 °C, dùng khi chu kỳ nhiệt nhiều.
    • Tiêu chuẩn: FDA, USP Class VI, BSE/TSE-free, có truy xuất lot number.
    Cấu tạo van màng khí nén
    Cấu tạo van màng khí nén

    2.3 Bộ truyền động khí nén (Actuator)

    • Vỏ: nhôm anod hóa hoặc inox; bảo vệ IP65–67.
    • Áp khí: 4–8 bar (tốt nhất duy trì 5,5–6 bar).
    • Kiểu tác động:
      • NC (Normally Closed – thường đóng) – an toàn cho hóa chất.
      • NO (Normally Open – thường mở) – duy trì dòng khi mất khí.
    • Thời gian đóng/mở: 1 – 2 giây.
    • Tùy chọn: Van điên từ 24VDC, limit switch, positioner, hỗ trợ giao tiếp AS-i, IO-Link.

    2.4 Kết nối & tiêu chuẩn

    • Clamp vi sinh: Theo tiêu chuẩn hệ DIN/SMS – tháo lắp nhanh.
    • Kích cỡ DN: DN8 – DN100, phổ biến DN15–DN50.

    3. Nguyên lý hoạt động của van màng khí nén

    Trong cấu hình tác động đơn, van màng khí nén hoạt động dựa vào sự kết hợp giữa áp lực khí nén và lực hồi của lò xo. Đây là dạng phổ biến và an toàn nhất trong các ứng dụng công nghiệp sạch.

    • Đóng van: Khi cấp khí nén vào khoang actuator, áp lực khí đẩy piston xuống, ép màng van vào ghế (weir seat). Màng ôm kín bề mặt ghế, tạo độ kín bọt khí (bubble-tight), ngăn rò rỉ hoàn toàn kể cả ở áp suất thấp.
    • Mở van: Khi ngừng cấp khí, khí nén trong khoang xả ra, lò xo hồi sẽ tự động đẩy piston trở lại vị trí ban đầu. Màng được giải phóng, uốn cong lên khoang khô, mở toàn bộ tiết diện dòng chảy.
    • Cách ly khoang khô: Cơ cấu truyền động (piston, lò xo, trục) được cách ly hoàn toàn khỏi lưu chất, tránh nhiễm chéo và bảo vệ tuổi thọ của actuator.

    👉 Nguyên lý tác động đơn mang lại sự an toàn khi mất khí (van trở về trạng thái đóng), đồng thời đơn giản hơn, ít tiêu hao khí hơn so với tác động kép.

    Nguyên lý hoạt động van màng khí nén
    Nguyên lý hoạt động van màng khí nén

    4. Thông số kỹ thuật điển hình

    Các thông số của van màng khí nén thường được thiết kế để đáp ứng cả nhu cầu kỹ thuật lẫn tiêu chuẩn vệ sinh quốc tế:

    • Áp suất làm việc: ≤ 25 bar (tùy kích cỡ và vật liệu màng).
    • Nhiệt độ:
      • EPDM: ≤ 120 °C, phù hợp CIP kiềm.
      • PTFE + EPDM: SIP 121–135 °C, chịu hóa chất mạnh.
      • Silicone: ~150 °C, cho chu kỳ nhiệt nhiều lần.
    • Độ nhám bề mặt:
      • Thực phẩm: Ra ≤ 0,8 µm.
      • Dược phẩm: Ra ≤ 0,5 µm, electropolish (EP).
    • Khí cấp: 4–8 bar, khí nén khô sạch theo ISO 8573-1; cần lọc 5 µm, tách ẩm để tránh rỉ sét và kẹt piston.
    • Độ kín: Bubble-tight, không rò rỉ trong ΔP thiết kế.

    👉 Các thông số này giúp kỹ sư dễ dàng lựa chọn cấu hình phù hợp với quy trình, đồng thời đảm bảo đạt chuẩn GMP, HACCP, FDA.

    5. Ưu điểm vượt trội của van màng khí nén

    So với các dòng van khác, van khí nén mang lại nhiều lợi ích quan trọng:

    • Độ sạch cao: chỉ có hai chi tiết tiếp xúc lưu chất – thân inox và màng → dễ vệ sinh, hạn chế điểm chết.
    • Khả năng CIP/SIP tối ưu: chịu nhiệt, chịu áp, vệ sinh mà không cần tháo rời, tiết kiệm thời gian và hóa chất.
    • Tự động hóa dễ dàng: đóng/mở nhanh (0,2–0,6 giây), dễ tích hợp PLC, SCADA.
    • Độ kín tuyệt đối: phù hợp cả ΔP , thấpkhông rò rỉ sản phẩm quý.
    • Bảo trì nhanh chóng: thay màng dễ, ít phụ tùng.
    Ưu điểm van màng khí nén
    Ưu điểm van màng khí nén

    6. Ứng dụng thực tế

    Van màng khí nén được sử dụng ở nhiều vị trí quan trọng trong dây chuyền sản xuất sạch:

    • Dược phẩm & công nghệ sinh học: điểm lấy mẫu vô trùng, van tank-bottom, hệ lên men, skid pha trộn.
    • Thực phẩm – đồ uống: sản xuất bia, sữa, nước giải khát, nước tinh khiết, siro.
    • Mỹ phẩm: dây chuyền lotion, gel, serum, chiết rót vô trùng.
    • Hóa chất tinh khiết: dung dịch axit/kiềm loãng, dung môi đặc biệt, môi trường cần chống nhiễm chéo.
    • Phòng sạch: dùng cho đường ống inox vi sinh phụ trợ, CIP line, skid sản xuất vaccine.

    👉 Nhờ tính vệ sinh và độ tin cậy cao, van màng khí nén luôn nằm trong danh mục thiết bị bắt buộc của GMP.

    7. Hướng dẫn lựa chọn van màng khí nén

    Để chọn đúng van màng khí nén, cần xét nhiều yếu tố kỹ thuật và vận hành:

    • Theo lưu chất:
      • Hóa chất mạnh, dung môi → PTFE + EPDM.
      • Nước, đồ uống, CIP nhẹ → EPDM.
      • Chu kỳ nhiệt nhiều → Silicone.
    • Theo chế độ vận hành:
      • NC (thường đóng) – an toàn, phổ biến nhất.
      • NO (thường mở) – dùng cho dòng phụ trợ cần duy trì liên tục.
    • Theo kết nối: Clamp DIN/ISO/3A cho tháo lắp nhanh; hàn vi sinh cho độ kín cao, ít rò rỉ.
    • Theo tiêu chuẩn vệ sinh: Dược phẩm yêu cầu Ra ≤ 0,5 µm; thực phẩm Ra ≤ 0,8 µm.

    👉 Lựa chọn đúng ngay từ đầu giúp giảm chi phí bảo trì, kéo dài tuổi thọ thiết bị và đáp ứng chứng nhận GMP, HACCP.

    Hướng dẫn lựa chọn van màng khí nén
    Hướng dẫn lựa chọn van màng khí nén

    8. Những lỗi thường gặp & cách xử lý

    Trong vận hành, van màng khí nén có thể gặp các lỗi điển hình:

    • Màng rách/biến dạng: do chọn sai vật liệu hoặc vận hành quá ngưỡng → chọn đúng diaphragm, thay định kỳ 6–12 tháng.
    • Rò clamp: gioăng mòn, lắp sai chuẩn DIN/SMS/3A → thay gioăng đúng hệ, siết đều theo torque khuyến cáo.
    • Đóng không kín: cặn bám ghế van hoặc màng lệch tâm → CIP đúng áp lực/thời gian, kiểm tra ghế van khi thay màng.
    • Actuator chậm/kẹt: khí nén ẩm, có dầu → lắp bộ lọc – tách ẩm, duy trì áp khí ổn định.

    👉 Nhận diện sớm và xử lý kịp thời giúp tránh dừng dây chuyền ngoài kế hoạch.

    9. Bảng kích thước van màng khí nén

    9.1 Tiêu chuẩn SMS

    Kích thước tiêu chuẩn SMS
    SIZE A D1 K H J
    19 118 19.05 50.5 170 76
    25 127 25.4 50.5 170 76
    32 146 31.8 50.5 208 85
    38 160 38.1 50.5 208 85
    51 190 50.8 64 246 102

    9.2 Tiêu chuẩn DIN

    Kích thước tiêu chuẩn DIN
    SIZE A D1 K H J
    DN20 118 22 50.5 170 76
    DN25 127 28 50.5 170 76
    DN32 146 34 50.5 208 85
    DN40 160 40 50.5 208 85
    DN50 190 52 64 246 102

    Bản vẽ cấu tạo van màng khí nén
    Bản vẽ cấu tạo van màng khí nén

    10. Mua van màng khí nén ở đâu?

    Để hệ thống vận hành ổn định, hãy chọn nhà cung cấp uy tín. VANVNC mang đến:

    • Hàng nhập khẩu chính hãng, CO-CQ đầy đủ, truy xuất nguồn gốc.
    • Đa dạng size DN10–DN100, nhiều tùy chọn thân & diaphragm.
    • Kho hàng lớn, giao nhanh toàn quốc, đủ phụ tùng thay thế.
    • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: sizing Kv, thiết kế CIP/SIP, lựa chọn diaphragm đúng môi trường.
    • Đối tác lớn: Vinamilk, Sabeco, Cozy, Dược Hoa Linh, IDP.
    • Dịch vụ IQ/OQ/PQ theo yêu cầu dự án dược phẩm.

    📞 Truy cập ngay vanvnc.com hoặc liên hệ ngay hotline để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng:

    THÔNG TIN LIÊN HỆ:
    [/mota]

    Van màng xả đáy khí nén inox vi sinh

    [giaban]3200000 đ[/giaban] [tomtat]Giá: 3.200.000 VNĐ

    Thông số kỹ thuật của van màng xả đáy khí nén inox vi sinh:

    Chất liệu: Inox 316L
    Size có sẵn: DN25–DN40.
    Áp làm việc: 10 bar
    Nhiệt độ: ~ 150ᐤC
    Bề mặt: Ra ≤ 0,5
    Khí nén điều khiển: 4–8 bar, sạch & khô (lọc tách ẩm, bôi trơn theo khuyến cáo).
    Chuẩn kết nối: Clamp
    Tình trạng: Mới sản xuất, bảo hành 12 tháng[/tomtat]
    [mota]

    1. Tổng quan van màng xả đáy khí nén inox vi sinh

    Trong các hệ thống bồn tank vi sinh, “xả sạch đáy” là yêu cầu bắt buộc để tránh tồn đọng cặn và vi sinh vật. Van màng xả đáy khí nén inox 316L được thiết kế chuyên biệt cho nhiệm vụ này: đóng/mở tự động, hạn chế tối đa vùng đọng (dead-leg) và duy trì độ sạch bề mặt theo chuẩn vệ sinh cao.

    Kết cấu bằng SUS 316L tăng khả năng chống ăn mòn chloride, phù hợp môi trường CIP/SIP lặp lại, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì.

    Van màng xả đáy khí nén inox vi sinh
    Van màng xả đáy khí nén inox vi sinh

    2. Van màng xả đáy khí nén là gì?

    Đây là biến thể của van màng inox vi sinh (diaphragm valve) đặt tại điểm thấp nhất của tank/bồn để xả cặn, vệ sinh, hoặc rút hết sản phẩm. Khác với van xả đáy thông thường, loại khí nén 316L được tối ưu cho độ sạch bề mặt, đường chảy thông thoángđiều khiển tự động. Khi tích hợp vào chu trình CIP/SIP, van đóng/mở theo PLC giúp định thời chính xác và đồng bộ toàn hệ thống.

    3. Cấu tạo chi tiết (phân tích từng bộ phận)

    Mỗi chi tiết đều có vai trò riêng để đạt được độ kín, độ sạch và tuổi thọ cao. Phần này bóc tách từng bộ phận quan trọng, chỉ ra vị trí, chức năng và đặc điểm nhận dạng.

    3.1. Thân van (Body) – SUS 316L rèn/đúc chính xác

    Vật liệu 316L cho khả năng kháng rỗ pitting, kẽ nứt do chloride tốt hơn 304. Bề mặt trong thường đánh bóng cơ/điện (electropolish) đạt Ra ≤ 0,8 µm (thực phẩm) hoặc Ra ≤ 0,5 µm (dược phẩm).

    Chức năng: Dẫn dòng và ôm lấy màng van như một bề mặt ghế ngồi (seat). Thiết kế cổng xả đặt thấp giúp chất lỏng thoát sạch, giảm rủi ro tái nhiễm.

    3.2. Màng van (Diaphragm) – EPDM / PTFE

    Vị trí & nhận dạng: Màng nằm giữa nắp và thân, là chi tiết trực tiếp đóng kín dòng. Là kết hợp PTFE (kháng hóa chất mạnh) ghép backing EPDM (đàn hồi tốt). Loại màng kép này có khả năng chịu được nhiệt độ lên đến 150ᐤC.

    Chức năng: Tách biệt hoàn toàn cơ cấu truyền động khỏi môi trường sản phẩm, giảm nguy cơ nhiễm bẩn và cho độ kín cao ngay cả khi đóng lâu.

    3.3. Bộ truyền động khí nén (Actuator) – tác động đơn

    Vị trí & cấu trúc: Gắn trên nắp van, dùng khí nén 4–8 bar. Vỏ thường bằng nhựa hoặc inox; có cổng cấp khí IN, lò xo hồi.

    Chức năng: Nhận tín hiệu khí, tạo lực nén màng để đóng/mở. Cho phép tự động hóa, kết nối PLC, giảm thao tác tay và chuẩn hóa chu trình CIP/SIP.

    3.4. Nắp – trục

    Vị trí: Nắp (bonnet) kẹp màng, chứa trục đẩy liên kết với actuator. Thường có chỉ thị vị trí (open/close) và có thể lắp công tắc hành trình hoặc cụm feedback để giám sát từ xa.

    3.5. Cổng kết nối

    Kết nối: Van được thiết kế đầu kết nối với ống inox vi sinh theo kiểu clamp inox giúp tháo lắp thuận tiện, nhanh chóng. Có thể dễ dàng tháo ra vệ sinh.

    Van màng xả đáy khí nén inox vi sinh
    Van màng xả đáy khí nén inox vi sinh

    4. Nguyên lý hoạt động

    Van sử dụng năng lượng khí nén để di chuyển màng lên/xuống, đóng mở lối xả. Hai cơ chế tiêu chuẩn giúp phù hợp nhiều kịch bản vận hành và an toàn.

    Nguyên lý: Cấp khí vào khoang chính để thắng lực lò xo và mở, khi mất khí lò xo đẩy về vị trí an toàn đã định fail-close.

    Ứng dụng: Ưu tiên cho điểm xả đáy yêu cầu an toàn quá trình rõ ràng; khi mất khí, hệ thống vẫn về trạng thái dự phòng mong muốn (thường là fail-close để tránh thoát sản phẩm).

    5. Thông số kỹ thuật cụ thể của van màng xả đáy khí nén inox

    Thông số kỹ thuật của van màng xả đáy khí nén inox vi sinh:

    • Chất liệu: Inox 316L
    • Size có sẵn: DN25–DN40.
    • Áp làm việc: 10 bar
    • Nhiệt độ: ~ 150ᐤC
    • Bề mặt: Ra ≤ 0,5
    • Khí nén điều khiển: 4–8 bar, sạch & khô (lọc tách ẩm, bôi trơn theo khuyến cáo).
    • Chuẩn kết nối: Clamp

    7. Ứng dụng tiêu biểu

    Van phục vụ các dây chuyền có yêu cầu vệ sinh cao, nơi “xả sạch ngay” ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và tuân thủ tiêu chuẩn.

    • Đồ uống & sữa: xả cặn men, rửa bồn, chuyển mẻ; tránh lẫn mùi vị.
    • Dược phẩm: zero-dead-leg, truy xuất vệ sinh; phù hợp quy trình SIP 121–134 °C.
    • Mỹ phẩm & chăm sóc cá nhân: hạn chế lẫn chéo hương liệu, dễ vệ sinh.
    • Nước tinh khiết & vi sinh: đảm bảo độ sạch vi khuẩn và hạt.

    8. Ưu điểm & giới hạn kỹ thuật

    Để quyết định đầu tư, cần nhìn cả hai mặt: lợi ích mang lại và các ràng buộc kỹ thuật cần lưu ý.

    • Ưu điểm: sạch vệ sinh (màng cách ly), ít rò, tự động hóa, xả triệt để, bề mặt 316L bền CIP/SIP.
    • Giới hạn: điều tiết lưu lượng liên tục không “mượt” như van điều khiển chuyên dụng; màng là chi tiết hao mòn; giá cao hơn van xả đáy phổ thông.
    Van màng xả đáy khí nén inox vi sinh
    Van màng xả đáy khí nén inox vi sinh

    9. Lắp đặt & vận hành (best practices)

    Thi công và vận hành đúng giúp đạt độ sạch và độ bền như thiết kế.

    • Vị trí: đặt tại điểm thấp nhất, tạo dốc chảy tự nhiên về cửa xả; tuân thủ L/D ≤ 2 để giảm dead-leg.
    • Hướng dòng: theo mũi tên trên thân; tránh xoay ngược làm ứ đọng.
    • Khí nén: 4–8 bar, khô & sạch; dùng bộ FRL, kiểm tra rò rỉ định kỳ.
    • Điều khiển: cài đặt fail-safe cho điểm xả; đồng bộ PLC chu trình CIP/SIP.
    • Siết kẹp: với clamp, siết đều – thay gioăng đúng chuẩn vi sinh.

    10. Bảo trì & sự cố thường gặp

    Kế hoạch bảo trì chủ động giúp ngăn ngừa downtime và rủi ro nhiễm chéo.

    • Mòn/rách màng: dấu hiệu rò rỉ nhẹ, thời gian đóng/mở bất thường; thay theo khuyến cáo chu kỳ SIP.
    • Kẹt trục/actuator: do nước/ẩm vào khoang; kiểm tra xả nước, bảo dưỡng gioăng trục.
    • Rò tại clamp: do gioăng cũ hoặc siết lệch; thay gioăng đạt chuẩn.
    • Kiểm chuẩn công tắc: lệch hành trình gây báo sai; hiệu chỉnh sau mỗi lần thay màng.

    11. So sánh nhanh với giải pháp xả đáy khác

    Để chọn đúng công nghệ, so sánh với một số lựa chọn phổ biến khác.

    • Van bi xả đáy khí nén: chi phí thấp, lưu lượng lớn nhưng có nguy cơ dead-pocket và khó đạt Ra thấp bằng van màng.
    • Van cổng/van cầu: không tối ưu cho vi sinh tại đáy bồn; kích thước cồng kềnh, vùng đọng lớn.
    • Van màng xả đáy 316L: ưu thế tuyệt đối về vệ sinh, cách ly cơ cấu, phù hợp CIP/SIP và zero-dead-leg.

    12. FAQ – Câu hỏi thường gặp

    13.1. Chọn EPDM hay PTFE?

    EPDM cho nước/đồ uống, đàn hồi tốt tới ~120 °C. PTFE khi có hóa chất/nhiệt cao, chịu tới ~260 °C (thường ghép backing EPDM cho nhiệt độ hoạt động ổn định khoản 150ᐤC).

    13.2. Có cần zero-dead-leg cho dược phẩm?

    Có. Thiết kế zero-dead-leg cùng Ra ≤ 0,5 µm và khả năng SIP là yêu cầu điển hình để kiểm soát nhiễm chéo.

    13.3. Một actuator dùng được cho nhiều van?

    Không. Actuator phải phù hợp lực/đường kính màng của từng van; không thể dùng chung.

    13.4. Van có điều tiết lưu lượng được không?

    Chủ yếu dùng ON/OFF. Điều tiết liên tục không “mượt” bằng van điều khiển chuyên dụng; nếu cần, hãy dùng van control riêng.

    13. Liên hệ mua hàng tại VANVNC (CO-CQ, tư vấn kỹ thuật, giao nhanh)

    VCNVNC cung cấp van màng xả đáy khí nén inox vi sinh SUS 316L chính hãng, hồ sơ rõ ràng và dịch vụ đồng hành trọn vòng đời dự án.

    • Nhập khẩu trực tiếp – không trung gian: kiểm soát chất lượng và giá thành; lô hàng có chứng chỉ CO-CQ đầy đủ.
    • Kho quy mô lớn: DN25–DN40, kết nối clamp sẵn hàng số lượng lớn, giao nhanh toàn quốc.
    • Uy tín qua đối tác lớn: Habeco, Sabeco, Vinamilk, Cozy (Thế Hệ Mới), Dược Hoa Linh, IDP…
    • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: khuyến nghị cấu hình màng, actuator, chuẩn kết nối; tích hợp PLC, công tắc, van điện từ.

    Liên hệ ngay với VANVNC để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ:
    [/mota]

    Mặt bích jis 10k inox

    [giaban]65.000 đ[/giaban] [tomtat]Giá: 65.000d VNĐ
    Chất liệu: Inox 304, inox 316
    Tiêu chuẩn: JIS 10K
    Kích thước: DN15 - DN300
    Áp suất: 10 bar
    Xuất xứ: Trung Quốc
    Tình trạng: Mới sản xuất[/tomtat]
    [mota]
    Mặt bích JIS 10K Inox là một loại phụ kiện có thông số tuân theo tiêu chuẩn JIS 10K, có tác dụng kết nối ống với ống, ống với thiết bị trong đường ống inox công nghiệp.

    1. Tại sao mặt bích JIS 10K inox được ưa chuộng tại Việt Nam?

    Trong các hệ thống đường ống công nghiệp, mặt bích đóng vai trò như “khớp nối an toàn” giúp liên kết các đoạn ống, thiết bị van, bồn chứa lại với nhau một cách chắc chắn. Việc lựa chọn đúng loại mặt bích không chỉ đảm bảo khả năng chịu áp lực, độ kín khít, mà còn quyết định đến tuổi thọ của toàn bộ hệ thống.

    Trong số nhiều tiêu chuẩn kết nối, JIS 10K – xuất phát từ Nhật Bản – đã trở thành một trong những chuẩn phổ biến nhất tại Việt Nam. Nguyên nhân là bởi Việt Nam và Nhật Bản có nhiều hoạt động hợp tác trong lĩnh vực công nghiệp và xây dựng, khiến tiêu chuẩn JIS được áp dụng rộng rãi. Trong đó, mặt bích inox JIS 10K đặc biệt được ưa chuộng bởi vừa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt, vừa có độ bền vượt trội trong môi trường khắc nghiệt.

    Với đặc tính chống ăn mòn, chịu được hóa chất và điều kiện ẩm ướt, inox 304 và inox 316 là hai loại vật liệu chính được sử dụng. Chính nhờ sự kết hợp giữa độ tin cậy của tiêu chuẩn JIS 10Kưu thế bền bỉ của inox, sản phẩm này trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều công trình công nghiệp nặng.

    Ở Việt Nam, nhu cầu tìm mua mặt bích JIS 10K inox ngày càng tăng, không chỉ trong xây dựng đường ống, mà còn trong các nhà máy năng lượng, xử lý nước, hóa chất. Các doanh nghiệp lớn thường ưu tiên loại mặt bích này vì vừa đảm bảo kỹ thuật, vừa giúp tối ưu chi phí bảo trì lâu dài.

    Mặt Bích JIS 10K Inox
    Mặt Bích JIS 10K Inox

    2. Tiêu chuẩn JIS 10K là gì?

    Để hiểu rõ về mặt bích JIS 10K inox, trước tiên cần nắm được khái niệm về tiêu chuẩn JIS.

    • JIS (Japanese Industrial Standards) là bộ tiêu chuẩn công nghiệp của Nhật Bản, được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu nhờ tính chính xác và độ phổ biến cao. Trong lĩnh vực phụ kiện ống và mặt bích, JIS được chia thành nhiều cấp áp suất khác nhau như 5K, 10K, 16K, 20K.
    • Ký hiệu “10K” thể hiện áp suất danh định của mặt bích, tương đương 10 kgf/cm² (khoảng 10 bar hay PN10). Điều này có nghĩa là mặt bích JIS 10K được thiết kế để làm việc trong hệ thống có áp suất tối đa ~10 bar, phù hợp cho hầu hết các ứng dụng công nghiệp thông dụng.
    • So sánh nhanh với các cấp khác:
      • JIS 5K: chỉ chịu áp suất thấp (~PN5), thường dùng cho hệ thống nước sạch áp lực nhỏ.
      • JIS 10K: cấp áp suất trung bình, thông dụng nhất, đa năng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
      • JIS 16K – 20K: dùng cho môi trường áp suất cao hơn, thường trong ngành năng lượng, dầu khí.

    Như vậy, JIS 10K là cấp tiêu chuẩn “cân bằng” nhất, vừa đủ mạnh để chịu áp suất trung bình, vừa có chi phí hợp lý hơn so với các loại mặt bích chịu áp suất cao. Chính vì thế, nó được lựa chọn phổ biến nhất tại Việt Nam, đặc biệt khi kết hợp với vật liệu inox giúp nâng cao tuổi thọ trong môi trường ăn mòn.

    3. Cấu tạo mặt bích JIS 10K inox

    Để đảm bảo kết nối kín khít và bền vững trong hệ thống đường ống công nghiệp, mỗi chi tiết trên mặt bích JIS 10K inox đều có vai trò riêng, từ thân bích đến bề mặt làm kín và hệ lỗ bulong. Việc hiểu rõ cấu tạo giúp kỹ sư lựa chọn đúng chuẩn, đúng kiểu và lắp đặt an toàn.

    3.1. Thân bích (vòng bích)

    Vị trí & hình học: Tương tự như các loại mặt bích inox khác, thân bích là đĩa kim loại dày, có lỗ trung tâm để luồng chất đi qua và vành ngoài để bố trí lỗ bulong. Hình học đặc trưng gồm đường kính ngoài (OD), đường kính trong (ID), và độ dày (t) theo chuẩn JIS 10K cho từng DN.

    Chức năng: Truyền lực siết từ bulong vào bề mặt làm kín, đồng thời phân bố đều ứng suất quanh chu vi để duy trì độ kín dưới áp suất danh định ~PN10.

    Đặc điểm nhận dạng: Trên chu vi thường có vát mép (chamfer) để tránh sứt mẻ; bề mặt được tiện gia công phẳng; ở một số kiểu như Weld Neck sẽ thấy cổ hàn côn đặc trưng, còn Slip-On có mép trượt bao quanh ống.

    3.2. Bề mặt làm kín (Face) – RF và FF

    Vị trí & hình dạng: Vùng tiếp xúc với gioăng, quyết định độ kín của mối ghép. JIS 10K phổ biến hai dạng: Raised Face (RF) có gờ nổi, và Flat Face (FF) phẳng toàn bộ.

    Chức năng: Tạo bề mặt nén đồng đều lên gioăng. RF giúp tập trung áp lực trên diện tích nhỏ hơn nhờ gờ nổi, tăng lực nén lên gioăng; FF phù hợp khi cần bề mặt phẳng đồng bộ với thiết bị ghép.

    Đặc điểm nhận dạng: RF có gờ nổi rõ ràng so với phần mặt còn lại; bề mặt thường tiện vân đồng tâm (serrated) để tăng ma sát và giữ gioăng, hạn chế trượt khi siết bulong. FF nhìn phẳng từ tâm ra mép, không có gờ nổi.

    Bề mặt làm kín FF của mặt bích JIS 10K inox
    Bề mặt làm kín FF của mặt bích JIS 10K inox

    3.3. Hệ lỗ bulong & vòng chia lỗ (PCD)

    Vị trí & quy cách: Các lỗ bulong bố trí đều theo chu vi trên vòng đường kính chia lỗ (Pitch Circle Diameter – PCD). Số lượng lỗ, đường kính lỗ và PCD thay đổi theo DN và chuẩn JIS 10K.

    Chức năng: Bảo đảm lực siết phân bố đều, hạn chế méo mặt bích, duy trì trạng thái đàn hồi của gioăng dưới tác động áp suất và nhiệt.

    Đặc điểm nhận dạng: Mẫu “pattern” JIS có PCD riêng, không trùng hoàn toàn với BS hoặc ANSI; vì vậy không nên lắp chéo tiêu chuẩn nếu không có tính toán/khe dung sai cho phép.

    3.4. Cổ bích (đối với Weld Neck)

    Vị trí & hình dạng: Kiểu Weld Neck có cổ côn chuyển tiếp từ ống lên mặt bích, tạo đường truyền ứng suất mượt.

    Chức năng: Nâng cao độ bền mỏi, giảm tập trung ứng suất tại vùng tiếp giáp.

    Đặc điểm nhận dạng: Weld Neck nhìn thấy cổ dài và đường chuyển tiếp trơn.

    3.5. Dấu khắc (Marking) & xử lý bề mặt

    Vị trí & nội dung: Rìa bích thường khắc các thông tin: tiêu chuẩn (JIS 10K), kích cỡ (DN), vật liệu (SUS304/SUS316), tên/biểu tượng nhà sản xuất, mẻ nhiệt (Heat No.).

    Chức năng: Truy xuất nguồn gốc, đối chiếu vật liệu/tiêu chuẩn khi nghiệm thu; hỗ trợ bảo trì thay thế về sau.

    Đặc điểm nhận dạng: Chữ khắc sắc nét, đồng đều; bề mặt tổng thể có thể đánh bóng kỹ thuật để giảm bavia, tăng tính thẩm mỹ và chống han gỉ bề mặt.

    4. Vật liệu chế tạo mặt bích JIS 10K inox

    Mỗi môi trường làm việc (nước, hóa chất chứa ion Cl⁻, hơi ẩm biển, nhiệt độ) yêu cầu một lựa chọn vật liệu khác nhau. Hai mác inox thông dụng nhất cho bích JIS 10K là 304 và 316, mỗi loại có ưu/nhược điểm đặc thù ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và chi phí vòng đời.

    4.1. Inox 304 (SUS304) – cân bằng giữa hiệu năng và chi phí

    Thành phần & tính chất: Nhóm thép không gỉ austenitic với khoảng 18% Cr và 8% Ni, cho khả năng chống ăn mòn tổng quát tốt, ổn định cấu trúc ở nhiệt độ làm việc thông dụng của đường ống công nghiệp.

    Điểm mạnh kỹ thuật: Chống gỉ tốt trong môi trường nước sạch, khí quyển công nghiệp nhẹ; gia công – hàn cắt thuận lợi; nguồn cung dồi dào nên giá thành hợp lý.

    Giới hạn ứng dụng: Khả năng chống rỗ pitting bởi ion Cl⁻ không cao bằng 316; trong sương muối, nước lợ hoặc hóa chất chứa chloride, 304 có thể xuống cấp nhanh hơn.

    Khi nên chọn: Hệ thống nước, PCCC, cấp thoát nước công nghiệp nhẹ, môi trường khô ráo hoặc chỉ tiếp xúc chloride thấp, cần tối ưu chi phí đầu tư ban đầu.

    4.2. Inox 316 (SUS316) – tăng cường chống ăn mòn chloride

    Thành phần & tính chất: Bổ sung Mo (~2–3%) bên cạnh Cr–Ni, giúp tăng đáng kể khả năng chống rỗ và kẽ nứt ứng suất do chloride (SCC) so với 304.

    Điểm mạnh kỹ thuật: Hiệu năng vượt trội trong môi trường nước mặn, hơi muối biển, hóa chất có gốc chloride; duy trì độ bền bề mặt và độ kín mối ghép lâu hơn.

    Giới hạn & chi phí: Giá cao hơn 304; với môi trường “sạch” không chloride, lợi thế của 316 có thể chưa phát huy hết.

    Khi nên chọn: Đường ống khu vực ven biển, nhà máy hóa chất có Cl⁻, hệ thống chịu điều kiện ăn mòn khắc nghiệt, hoặc khi ưu tiên tuổi thọ cao để giảm chi phí bảo trì.

    4.3. Lựa chọn biến thể L (304L/316L) khi cần hàn nhiều

    Đặc trưng: Hàm lượng C thấp (L – Low Carbon) giúp hạn chế kết tủa Cr-carbide vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) khi hàn, giảm nguy cơ ăn mòn kẽ hạt.

    Ứng dụng: Các cụm bích phải hàn nhiều mối hoặc chịu chu kỳ nhiệt; đặc biệt hữu ích cho Weld Neck ở hệ thống vận hành dài hạn.

    4.4. Khuyến nghị chọn vật liệu theo môi trường

    Nguyên tắc ra quyết định: (1) Đánh giá nồng độ chloride và độ ẩm; (2) Xác định nhiệt độ vận hành và chu kỳ nhiệt; (3) Cân đối chi phí đầu tư – chi phí vòng đời.

    • Môi trường nước sạch, công nghiệp nhẹ: 304/304L đáp ứng tốt, tối ưu chi phí.
    • Khu vực ven biển, hơi muối, hóa chất có Cl⁻: Ưu tiên 316/316L để phòng rỗ pitting và SCC.
    • Nhiều mối hàn, vận hành dài hạn: Chọn biến thể L để ổn định vùng hàn và tăng tuổi thọ.

    Lưu ý thực tế: Dù vật liệu tốt, độ kín vẫn phụ thuộc lớn vào lựa chọn gioăng, mô-men siết và độ phẳng bề mặt; vì vậy cần tuân thủ đồng bộ quy trình lắp đặt theo chuẩn JIS.

    5. Phân loại các loại mặt bích JIS 10K inox

    Trong tiêu chuẩn JIS 10K, mặt bích inox được thiết kế với nhiều kiểu dáng khác nhau để phù hợp với từng phương thức lắp đặt và yêu cầu vận hành. Việc phân loại rõ ràng giúp kỹ sư lựa chọn đúng loại bích cho hệ thống, đảm bảo an toàn và tối ưu chi phí.

    5.1. Mặt bích hàn cổ (Weld Neck Flange)

    Đặc điểm: Có cổ côn dài, đường chuyển tiếp mượt từ ống sang mặt bích. Khi hàn với ống, tạo thành mối nối chịu tải cao và giảm tập trung ứng suất.

    Ứng dụng: Hệ thống áp suất cao, đường ống chịu nhiệt độ lớn, môi trường khắc nghiệt cần độ bền và tuổi thọ dài.

    Nhận dạng: Nhìn thấy phần cổ dài, đường kính trong của cổ bích trùng với đường kính trong của ống, giúp dòng chảy ít bị nhiễu loạn.

    5.2. Mặt bích hàn trượt ống (Slip-On Flange)

    Đặc điểm: Ống có thể lồng qua lỗ bích, sau đó hàn cố định ở cả mép trong và ngoài. Thiết kế đơn giản, dễ lắp đặt.

    Ứng dụng: Đường ống áp suất trung bình hoặc thấp, khi cần lắp đặt nhanh và tiết kiệm chi phí.

    Nhận dạng: Mép bích có khoảng hở để ống lồng qua trước khi hàn, độ dày thân bích nhỏ hơn Weld Neck.

    Mặt bích hàn trượt Slip-on Flange
    Mặt bích hàn trượt Slip-on Flange

    5.3. Mặt bích ren (Threaded Flange)

    Đặc điểm: Có ren trong (Female Thread) để vặn trực tiếp vào đầu ống ren ngoài, không cần hàn.

    Ứng dụng: Hệ thống nhỏ, áp suất trung bình, nơi không thể hàn do nguy cơ cháy nổ hoặc cần tháo lắp nhiều lần.

    Nhận dạng: Thấy ren gia công bên trong lỗ tâm, kích thước thường từ DN10–DN100.

    5.4. Mặt bích mù (Blind Flange)

    Đặc điểm: Đĩa inox đặc, không có lỗ tâm, chỉ có lỗ bulong xung quanh. Dùng để bịt kín đầu đường ống.

    Ứng dụng: Thử áp suất, bảo trì đường ống, hoặc đóng kín tạm thời các nhánh chưa sử dụng.

    Nhận dạng: Hình tròn đặc, bề mặt phẳng hoặc có gờ RF, dễ phân biệt với các loại khác.

    5.5. Mặt bích bọc ống (Lap Joint Flange)

    Đặc điểm: Thường đi kèm với Stub End (ống ngắn loe đầu). Bích trượt tự do quanh Stub End, không hàn trực tiếp với ống.

    Ứng dụng: Hệ thống cần tháo lắp bảo trì thường xuyên; khi cần tiết kiệm vật liệu (có thể dùng bích carbon, còn phần tiếp xúc hóa chất là inox của Stub End).

    Nhận dạng: Không có mối hàn trực tiếp; phần mặt trong bích nhẵn để tựa vào Stub End.

    6. Bảng kích thước và thông số kỹ thuật JIS 10K

    Một trong những yếu tố quan trọng nhất khi lựa chọn mặt bích JIS 10K inox là tra cứu đúng bảng kích thước chuẩn. Các thông số như đường kính ngoài, đường kính trong, số lỗ bulong, PCD và độ dày được quy định chặt chẽ trong tiêu chuẩn JIS để đảm bảo tính đồng bộ và an toàn kết nối.

    6.1. Các thông số cơ bản trong bảng JIS 10K

    • DN (Diameter Nominal): đường kính danh nghĩa của ống, từ DN10 đến DN600.
    • OD (Outside Diameter): đường kính ngoài của bích.
    • ID (Inside Diameter): đường kính trong (lỗ tâm) trùng với đường kính ống.
    • PCD (Pitch Circle Diameter): đường kính vòng tròn qua tâm các lỗ bulong.
    • Số lỗ bulong và kích thước lỗ: số lượng và đường kính lỗ để siết bulong.
    • Độ dày (t): chiều dày thân bích.
    Bản vẽ cấu tạo của mặt bích JIS 10K inox
    Bản vẽ cấu tạo của mặt bích JIS 10K inox

    6.2. Bảng kích thước mặt bích JIS 10K inox
    Bảng tra thông số mặt bích JIS 10K inox
    Bảng tra thông số mặt bích JIS 10K inox

    6.3. Cách tra bảng để chọn đúng loại bích

    Để lựa chọn đúng mặt bích JIS 10K inox, kỹ sư cần:

    1. Xác định DN ống cần kết nối.
    2. Đối chiếu PCD và số lỗ bulong để chọn bích khớp với van/thiết bị.
    3. Kiểm tra độ dày bích có phù hợp áp suất làm việc.
    4. Đảm bảo vật liệu (304 hay 316) phù hợp môi trường.

    Việc lựa chọn đúng thông số không chỉ giúp lắp đặt dễ dàng mà còn đảm bảo khả năng chịu lực và độ kín khít lâu dài.

    7. So sánh JIS 10K với các tiêu chuẩn khác

    Trong thực tế lắp đặt, nhiều kỹ sư thường băn khoăn giữa việc lựa chọn mặt bích JIS 10K hay các tiêu chuẩn khác như BS PN10. Mỗi tiêu chuẩn có đặc điểm kỹ thuật và phạm vi ứng dụng riêng, nếu chọn sai có thể dẫn đến sai lệch kích thước bulong, rò rỉ hoặc khó lắp đặt.

    7.1. JIS 10K vs BS PN16

    Điểm tương đồng: Cả hai cùng chịu áp suất danh định tương đương (~10 bar), nên thường được so sánh trực tiếp.

    Khác biệt chính:

    • PCD và số lỗ bulong: JIS 10K và BS PN10 có đường kính vòng bulong khác nhau, không thể thay thế trực tiếp nếu không xử lý cơ khí.
    • Độ dày bích: Một số size BS PN10 dày hơn JIS 10K, làm thay đổi mô-men siết và tải trọng bulong.

    Kết luận: JIS 10K phổ biến hơn ở Việt Nam, nhưng khi làm việc với thiết bị nhập khẩu từ châu Âu, BS PN10 thường được ưu tiên. Nếu cần đồng bộ, nên chọn một tiêu chuẩn xuyên suốt.

    7.2. Khi nào chọn JIS 10K?

    Chọn JIS 10K khi:

    1. Dự án sử dụng ống, van, thiết bị theo chuẩn Nhật hoặc châu Á.
    2. Yêu cầu áp suất trung bình, không cần tới bích dày như JIS 16K hay 20K.
    3. Cần tính đồng bộ giữa giá thành hợp lý và khả năng chịu lực, độ kín khít.

    8. Ứng dụng thực tế mặt bích JIS 10K inox trong công nghiệp

    Với khả năng chịu áp suất tới ~16 bar, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt, mặt bích JIS 10K inox được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nặng. Việc lựa chọn loại bích này không chỉ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mà còn đảm bảo tính kinh tế trong suốt vòng đời sử dụng.

    8.1. Hệ thống cấp thoát nước công nghiệp

    Trong các nhà máy xử lý nước thải, hệ thống bơm và đường ống cấp nước, mặt bích JIS 10K inox giúp kết nối ống, van và bồn chứa với độ kín cao. Nhờ khả năng chống gỉ, tuổi thọ bích inox vượt trội so với bích thép carbon thông thường.

    8.2. Ngành năng lượng – nhiệt điện, thủy điện

    Các nhà máy điện cần hệ thống đường ống dẫn hơi nước, dầu và khí với áp suất trung bình. Mặt bích JIS 10K inox đảm bảo độ kín dưới áp lực vận hành, đồng thời giảm chi phí bảo trì nhờ khả năng chống ăn mòn trong môi trường nhiệt ẩm.

    8.3. Công nghiệp hóa chất

    Trong các đường ống dẫn axit, kiềm loãng hoặc dung dịch chứa ion Cl⁻, vật liệu inox 316 trong mặt bích JIS 10K phát huy hiệu quả chống ăn mòn. Điều này giúp hệ thống vận hành ổn định, giảm thiểu nguy cơ rò rỉ gây mất an toàn.

    8.4. Đường ống dầu khí

    Các tuyến ống dẫn dầu, khí yêu cầu mối nối bền chắc, chịu áp lực và ăn mòn. JIS 10K inox thường được sử dụng ở các hạng mục phụ trợ, nơi áp suất trung bình nhưng cần độ bền lâu dài.

    8.5. Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC)

    Trong hệ thống PCCC, bích JIS 10K inox dùng để kết nối van PCCC, ống thép mạ kẽm hoặc inox. Ưu điểm là độ bền và độ kín cao, đảm bảo hiệu quả chữa cháy khi cần thiết.

    9. Ưu điểm nổi bật khi dùng mặt bích inox JIS 10K

    So với các loại mặt bích bằng thép carbon hoặc tiêu chuẩn khác, mặt bích inox JIS 10K sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Đây là lý do vì sao nó được lựa chọn rộng rãi trong nhiều hệ thống đường ống công nghiệp.

    Mặt bích JIS 10K Inox có nhiều ưu điểm nổi bật
    Mặt bích JIS 10K Inox có nhiều ưu điểm nổi bật

    9.1. Khả năng chịu áp suất và độ kín cao

    JIS 10K được thiết kế cho áp suất danh định ~10 bar, đảm bảo mối nối luôn kín khít trong điều kiện vận hành trung bình đến cao. Kết hợp với gioăng phù hợp, mối nối bằng mặt bích inox có thể duy trì độ kín lâu dài, hạn chế rò rỉ chất lỏng hoặc khí.

    9.2. Dễ lắp đặt và bảo trì

    Các loại bích JIS 10K được chuẩn hóa kích thước nên việc lắp đặt hoặc thay thế diễn ra nhanh chóng. Khi cần bảo trì, chỉ cần tháo bulong là có thể tách mối nối để kiểm tra thiết bị hoặc đường ống bên trong.

    9.3. Độ bền vượt trội trong môi trường khắc nghiệt

    Nhờ sử dụng inox 304 hoặc 316, mặt bích JIS 10K có khả năng chống gỉ sét, chịu được hóa chất và hơi muối, giúp tăng tuổi thọ. Đây là ưu thế rõ rệt so với bích thép mạ kẽm hoặc thép carbon thông thường.

    9.4. Tối ưu chi phí vòng đời

    Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn một số loại bích thép, nhưng tuổi thọ dài và ít phải thay thế giúp mặt bích inox JIS 10K tiết kiệm chi phí bảo trì – sửa chữa trong suốt vòng đời hệ thống.

    9.5. Tính linh hoạt trong ứng dụng

    Có nhiều kiểu dáng (Weld Neck, Slip-On, Blind, Threaded…), mặt bích JIS 10K inox có thể ứng dụng trong nhiều hệ thống từ nước, hóa chất, năng lượng cho đến dầu khí, mà vẫn đảm bảo độ tin cậy kỹ thuật.

    10. Hướng dẫn lựa chọn mặt bích JIS 10K inox

    Việc lựa chọn đúng mặt bích JIS 10K inox không chỉ phụ thuộc vào đường kính ống mà còn liên quan đến vật liệu, kiểu bích và yêu cầu áp suất. Nếu chọn sai, hệ thống có thể gặp rủi ro về độ kín, độ bền và an toàn vận hành.

    10.1. Chọn đúng vật liệu inox

    Inox 304: phù hợp hệ thống nước sạch, PCCC, công nghiệp nhẹ.
    Inox 316: ưu tiên cho môi trường chứa ion Cl⁻, khu vực ven biển, hóa chất có tính ăn mòn.
    Biến thể L (304L/316L): thích hợp cho các ứng dụng nhiều mối hàn.

    10.2. Xác định đúng kích thước và tiêu chuẩn lỗ bulong

    Dựa vào DN của ống, đối chiếu bảng kích thước JIS 10K để chọn đúng PCD, số lượng và đường kính lỗ bulong. Đây là yếu tố quyết định khả năng tương thích giữa bích, van và thiết bị.

    10.3. Lựa chọn kiểu bích phù hợp

    • Weld Neck: cho áp suất cao, vận hành lâu dài.
    • Slip-On: dễ lắp đặt, chi phí thấp, cho áp suất trung bình.
    • Threaded: không hàn, dễ tháo lắp, dùng cho hệ thống nhỏ.
    • Blind: bịt kín đường ống hoặc nhánh dự phòng.

    10.4. Kiểm tra chứng từ và nguồn gốc

    Luôn yêu cầu CO-CQ đầy đủ để đảm bảo sản phẩm đúng chuẩn JIS 10K, đúng vật liệu inox SUS304/SUS316. Việc này giúp kiểm soát chất lượng và tránh mua phải hàng kém chuẩn.

    10.5. Tham khảo tư vấn kỹ thuật

    Nếu hệ thống phức tạp (áp suất cao, môi trường ăn mòn mạnh), nên tham khảo kỹ sư hoặc nhà cung cấp uy tín như VANVNC để được tư vấn loại mặt bích phù hợp nhất. Điều này giúp tối ưu an toàn và chi phí.

    11. FAQ – Những câu hỏi thường gặp

    Để giúp khách hàng hiểu rõ hơn về sản phẩm, dưới đây là những câu hỏi phổ biến liên quan đến mặt bích JIS 10K inox cùng phần giải đáp chi tiết.

    11.1. Mặt bích JIS 10K inox có thay thế cho BS PN10 không?

    Không hoàn toàn. Dù cùng chịu áp suất danh định khoảng 10 bar, nhưng PCD và số lỗ bulong giữa JIS 10K và BS PN10 có sự khác biệt. Nếu ghép nối trực tiếp sẽ không trùng khớp, dễ gây rò rỉ. Trong trường hợp đặc biệt, cần gia công lại hoặc sử dụng bộ chuyển đổi (adapter flange), tuy nhiên điều này không được khuyến nghị trong hệ thống quan trọng.

    11.2. Mặt bích inox 304 và 316 khác nhau thế nào?

    Inox 304 chống gỉ tốt trong môi trường nước sạch, công nghiệp nhẹ, chi phí thấp hơn. Trong khi đó, inox 316 có bổ sung Mo, chống ăn mòn chloride vượt trội, thích hợp cho môi trường biển, nước lợ, hóa chất. Vì vậy, khi môi trường có ion Cl⁻ thì nên chọn 316 để kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì.

    11.3. Có cần dùng gioăng khi lắp mặt bích inox JIS 10K không?

    Có. Gioăng là bộ phận trung gian giúp tăng độ kín khít giữa hai mặt bích. Tùy môi trường, có thể chọn gioăng cao su EPDM (cho nước, nhiệt độ thấp), gioăng PTFE (cho hóa chất ăn mòn), hoặc gioăng kim loại (cho nhiệt độ và áp suất cao). Việc chọn đúng loại gioăng đảm bảo hệ thống không rò rỉ và vận hành an toàn.

    11.4. Mặt bích JIS 10K có kết nối được với ANSI 150 không?

    Không trực tiếp. Hai tiêu chuẩn này khác nhau về đơn vị đo (JIS dùng hệ mét, ANSI dùng hệ inch) và PCD, số lỗ bulong. Nếu muốn kết nối, cần sử dụng bích chuyển đổi hoặc thiết kế adapter, nhưng giải pháp tốt nhất vẫn là chọn đúng tiêu chuẩn ngay từ đầu để tránh rủi ro.

    11.5. Mặt bích JIS 10K inox có chịu được môi trường hóa chất không?

    Có, đặc biệt nếu sử dụng inox 316. Tuy nhiên, cần xác định loại hóa chất cụ thể và nồng độ. Với axit mạnh hoặc kiềm đậm đặc, có thể cần lựa chọn vật liệu đặc biệt hơn hoặc lớp phủ bề mặt để tăng khả năng chống ăn mòn.

    12. Liên hệ mua hàng tại VANVNC

    Khi lựa chọn mặt bích JIS 10K inox, khách hàng không chỉ quan tâm đến giá cả mà còn cần sự đảm bảo về chất lượng, nguồn gốc và dịch vụ kỹ thuật. VANVNC cam kết mang đến giải pháp tối ưu nhất cho mọi dự án công nghiệp.

    VANVNC luôn có sẵn số lượng lớn mặt bích JIS 10K inox
    VANVNC luôn có sẵn số lượng lớn mặt bích JIS 10K inox

    12.1. Nguồn gốc rõ ràng – Hàng nhập khẩu trực tiếp

    Tất cả sản phẩm mặt bích inox JIS 10K tại VANVNC đều được nhập khẩu trực tiếp từ nhà sản xuất, không qua trung gian. Điều này giúp khách hàng yên tâm về tính đồng bộ, đúng chuẩn kỹ thuật và giá cả cạnh tranh.

    12.2. Chất lượng đảm bảo – CO-CQ đầy đủ

    Mỗi lô hàng đều có đầy đủ giấy chứng nhận chất lượng (CQ)chứng nhận xuất xứ (CO). Đây là minh chứng rõ ràng cho chất lượng sản phẩm và là yêu cầu quan trọng trong các dự án công nghiệp lớn.

    12.3. Năng lực kho hàng mạnh – Cung cấp nhanh chóng

    VANVNC sở hữu kho hàng lớn, đa dạng kích cỡ từ DN10 đến DN600, đáp ứng nhu cầu từ đơn hàng nhỏ lẻ đến số lượng lớn cho dự án. Hàng hóa sẵn sàng giao ngay trên toàn quốc.

    12.4. Uy tín thương hiệu – Được tin dùng bởi các đối tác lớn

    VANVNC đã đồng hành cùng nhiều doanh nghiệp lớn như Habeco, Sabeco, Vinamilk, Cozy (Thế Hệ Mới), Dược Hoa Linh, IDP... Đây là minh chứng rõ rệt cho uy tín thương hiệu và năng lực cung ứng bền vững.

    12.5. Dịch vụ tư vấn kỹ thuật tận tâm

    Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn loại mặt bích phù hợp, tính toán kích thước, áp suất, vật liệu và kiểu lắp đặt. Khách hàng nhận được tư vấn nhanh chóng và chính xác nhất.

    👉 Liên hệ ngay với VANVNC để nhận báo giá chi tiết và được tư vấn giải pháp tối ưu cho hệ thống của bạn. Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm đúng chuẩn – chất lượng cao – giá hợp lý – dịch vụ chuyên nghiệp.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ:

    Xem thêm: Mặt Bích BS PN16

    [/mota]


    Van hơi mặt bích khí nén
     [tomtat]

    Thông số kỹ thuật van cầu hơi mặt bích khí nén chi tiết như sau:

    • Chất liệu: Inox 304 – Inox 316
    • Kích thước có sẵn: DN15 - DN200
    • Vật liệu làm kín: PTFE
    • Kết nối: Mặt bích JIS, BS, ANSI
    • Bộ truyền động: Tác động đơn/ tác động kép
    • Áp suất làm việc: PN10 - PN40
    • Môi trường làm việc: Nước, hoá chất, khí,....
    • Xuất xứ: Trung Quốc
     [/tomtat]
      [mota]

      1. Van hơi mặt bích khí nén là gì?

      Trong hệ thống đường ống inox công nghiệp, hơi bão hòa là loại môi chất đặc biệt: vừa có áp suất cao, vừa có nhiệt độ lớn. Do đó, việc lựa chọn van phù hợp không thể tùy tiện như đối với nước hay khí nén thông thường.

      Van hơi mặt bích khí nén chính là giải pháp được thiết kế riêng cho môi trường này. Đây là dạng van kết hợp:

      • Thân van → lắp đặt chắc chắn, chịu được áp lực đường ống lớn.
      • Bộ truyền động khí nén → đóng/mở tự động, nhanh chóng, giảm rủi ro cho người vận hành.
      • Vật liệu inox 304/316, gioăng PTFE → đảm bảo kín, bền, chống ăn mòn, chịu nhiệt.

      Điểm khác biệt lớn nhất của van hơi so với van nước/khí chính là khả năng chịu nhiệt và áp cao, cộng thêm yêu cầu an toàn trong trường hợp mất khí nén.

      Van hơi mặt bích khí nén là gì?
      Van hơi mặt bích khí nén là gì?

      2. Đặc thù môi trường hơi bão hòa

      Trước khi đi sâu vào sản phẩm, cần hiểu môi trường mà van phải làm việc:

      • Nhiệt độ: hơi bão hòa thường 150–200°C, có hệ thống lên tới 400°C.
      • Áp suất: phổ biến từ PN10 – PN40, trong công nghiệp điện/hoá chất có thể tới 40 bar.
      • Ăn mòn: hơi nước thường mang theo tạp chất, có thể gây gỉ, xói mòn bề mặt van.
      • An toàn: rò rỉ hơi không chỉ thất thoát năng lượng mà còn nguy hiểm cho người vận hành.

      👉 Vì vậy, van hơi mặt bích khí nén inox 304/316, gioăng PTFE được chế tạo để đảm bảo 3 yếu tố: chịu nhiệt – chịu áp – kín tuyệt đối.

      3. Cấu tạo của van hơi mặt bích khí nén

      Một chiếc van hơi mặt bích khí nén được thiết kế chắc chắn, gồm 5 bộ phận chính:

      3.1 Thân van

      • Vật liệu inox 304/316:
        • Inox 304: phổ biến, chống gỉ, giá hợp lý.
        • Inox 316: chứa molypden, chống ăn mòn cao, thích hợp hơi có hóa chất hoặc muối.
      • Kết nối mặt bích JIS, BS, ANSI: giúp lắp đặt an toàn trên đường ống DN15 – DN200.
      • Độ dày thân theo PN: chịu áp suất cao, hạn chế biến dạng nhiệt.


      Bản vẽ cấu tạo van hơi mặt bích khí nén
      Bản vẽ cấu tạo van hơi mặt bích khí nén

      3.2 Khung truyền động (Yoke)

      • Kết cấu đúc nguyên khối, chịu lực, liên kết chắc actuator với thân van.
      • Dẫn hướng chuyển động tuyến tính của trục van.

      3.3 Trục van (Stem)

      • Inox 304/316, bề mặt đánh bóng giảm ma sát với packing.
      • Thiết kế non-rotating bảo vệ gioăng, truyền lực trực tiếp tới đĩa van.

      3.4 Bộ phận làm kín (Packing & Seal)

      • Sử dụng duy nhất PTFE cho packing và ghế van.
      • Chịu nhiệt đến ~200 °C, kháng hóa chất, hệ số ma sát thấp → kín khít, bền mòn.
      • Độ kín đáp ứng Class IV theo ANSI/FCI (tham chiếu kỹ thuật).

      3.5 Đĩa van (Plug/Disc)

      • Inox 304/316, dạng cầu/côn, gia công chính xác.
      • Đặc tính điều tiết tuyến tính, kiểm soát lưu lượng theo hành trình.

      3.6 Bộ truyền động khí nén (Actuator)

      • Vỏ nhôm anot hóa, chuẩn IP67.
      • Áp suất khí nén: 3 – 8 bar.
      • Loại tác động đơn (fail-safe) hoặc tác động kép (double acting).
      • Có thể gắn phụ kiện: van điện từ, positioner, limit switch.

      4. Nguyên lý hoạt động

      Cơ chế vận hành của van hơi mặt bích khí nén inox 304/316, gioăng PTFE:

      • Khí nén được cấp vào bộ actuator.
      • Piston dịch chuyển → cơ cấu bánh răng – thanh răng biến đổi thành chuyển động quay.
      • Trục nối trực tiếp với bi/đĩa van → đóng hoặc mở dòng hơi.
      • Thời gian đóng/mở: 1–3 giây, nhanh hơn nhiều so với van tay.

      Fail-safe:

      • Tác động đơn → mất khí, lò xo trả van về trạng thái mặc định (thường đóng).
      • Tác động kép → mất khí, van giữ nguyên trạng thái cuối.

      👉 Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng trong hệ thống nồi hơi, đường ống hơi áp cao, giúp bảo vệ toàn bộ dây chuyền.

      5. Phân loại van hơi mặt bích khí nén

      5.1 Theo vật liệu

      • Inox 304: dùng trong hệ thống hơi bão hòa thông thường, nhà máy nước, dệt nhuộm.
      • Inox 316: dùng trong nhà máy hóa chất, dầu khí, hơi chứa chất ăn mòn.

      5.2 Theo kiểu tác động

      • Tác động đơn (Spring return): an toàn, fail-safe → phù hợp hệ thống lò hơi.
      • Tác động kép (Double acting): tiết kiệm khí, thích hợp hệ thống tuần hoàn ổn định.

      5.3 Theo tiêu chuẩn mặt bích

      Phân loại van hơi mặt bích khí nén
      Phân loại van hơi mặt bích khí nén

      6. Thông số kỹ thuật tham khảo

      Thông số kỹ thuật van cầu hơi mặt bích khí nén chi tiết như sau:

      • Kích thước: DN15 – DN200
      • Áp suất làm việc: PN10 – PN40
      • Vật liệu thân: Inox 304 / Inox 316
      • Vật liệu gioăng: PTFE
      • Kết nối: Mặt bích JIS, BS, ANSI
      • Bộ truyền động khí nén (Actuator): Tác động đơn / Tác động kép
      • Môi trường làm việc: Nước, khí, hoá chất,..
      • Xuất xứ: Trung Quốc

      7. Ưu điểm của van hơi mặt bích khí nén

      So với van cơ hoặc van ren, van hơi mặt bích khí nén inox 304/316, gioăng PTFE có nhiều điểm nổi bật:

      • Chịu nhiệt và áp suất cao
        • Van khí nén inox được thiết kế cho môi trường hơi bão hòa áp lực PN10–PN40, nhiệt độ tới 200°C (PTFE).
        • Thân inox 304/316 dày, không biến dạng khi chịu giãn nở nhiệt.
      • Tự động hóa toàn bộ
        • Củ khí AT giúp đóng/mở nhanh (1–3 giây), thay thế thao tác thủ công vốn nguy hiểm trong môi trường hơi nóng.
        • Có thể kết hợp với solenoid, PLC để điều khiển từ xa trong dây chuyền tự động.
      • Độ kín cao – hạn chế thất thoát năng lượng
        • Gioăng PTFE ôm sát đạt tiêu chuẩn rò rỉ Class VI.
        • Đảm bảo hơi không thất thoát → tiết kiệm năng lượng cho nhà máy.
      • Bền bỉ – ít bảo trì
        • Inox 304/316 kháng ăn mòn, không gỉ sét trong môi trường ẩm ướt.
        • Actuator khí nén có tuổi thọ cao, ít hỏng hóc hơn motor điện.
      • Kết nối mặt bích chắc chắn
        • Dễ tháo lắp, thuận tiện khi bảo dưỡng định kỳ.
        • Đảm bảo độ an toàn cao hơn nhiều so với kết nối ren trong hệ thống hơi áp cao.

      8. Nhược điểm của van hơi mặt bích khí nén

      Dù ưu việt, loại van này vẫn có một số hạn chế cần lưu ý:

      • Giá thành cao: Do vật liệu inox 304/316 và actuator khí nén đều đắt tiền hơn so với van tay hoặc van ren.
      • Kích thước và trọng lượng lớn: Kết cấu mặt bích + thân dày làm van cồng kềnh, khó lắp ở không gian chật hẹp.
      • Phụ thuộc vào nguồn khí nén: Nếu hệ thống khí nén không ổn định, van có thể đóng/mở không dứt khoát.
      • Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt cao
        • Cần đúng chuẩn mặt bích inox.
        • Nếu lắp sai hoặc siết bulong không đều, van dễ rò rỉ hơi.

      👉 Vì vậy, việc tính toán đầu tư, thiết kế hệ thống khí nén và lắp đặt chuẩn xác là bắt buộc để van phát huy hiệu quả.

      9. Ứng dụng thực tế của van hơi mặt bích khí nén

      Van hơi mặt bích khí nén inox 304/316, gioăng PTFE xuất hiện trong hầu hết ngành công nghiệp sử dụng hơi:

      • Ngành nhiệt điện
        • Điều tiết hơi bão hòa cấp cho turbine phát điện.
        • Dùng van fail-safe để tự động ngắt hơi khi mất khí, bảo vệ thiết bị.
      • Ngành dệt nhuộm
        • Điều chỉnh lượng hơi vào máy nhuộm, máy sấy.
        • Van tác động nhanh giúp kiểm soát chính xác nhiệt độ nhuộm, màu sắc ổn định.
      • Ngành hóa chất – dầu khí
        • Phân phối hơi có lẫn hóa chất hoặc dung môi.
        • Yêu cầu van inox 316 để chịu nhiệt cao và chống ăn mòn.
      Ứng dụng van hơi mặt bích khí nén
      Ứng dụng van hơi mặt bích khí nén

      10. Tiêu chí lựa chọn van hơi mặt bích khí nén

      Để chọn đúng sản phẩm, kỹ sư cần căn cứ vào các yếu tố sau:

      • Môi trường hơi
        • Hơi nước thông thường → inox 304.
        • Hơi có hóa chất, muối → inox 316.
      • Chuẩn mặt bích
        • JIS: phổ biến tại Việt Nam, dễ thay thế.
        • BS: phù hợp hệ thống châu Âu.
        • ANSI: cho dầu khí, áp suất cao.
      • Kiểu actuator
        • Tác động đơn (spring return): ưu tiên an toàn, dùng cho lò hơi.
        • Tác động kép (double acting): phù hợp hệ ổn định, tiết kiệm khí.

      11. Lắp đặt và bảo trì

      Để đảm bảo tuổi thọ, van hơi mặt bích khí nén cần được lắp đặt và bảo dưỡng đúng quy trình:

      • Trước khi lắp: kiểm tra bề mặt mặt bích đường ống và van, làm sạch bụi bẩn.
      • Trong khi lắp: sử dụng gasket đúng tiêu chuẩn, siết bulong chéo, đảm bảo lực đều.
      • Sau khi lắp: cấp khí nén khô, sạch để bảo vệ actuator.
      • Bảo trì: kiểm tra gioăng PTFE định kỳ, thay mới khi có dấu hiệu mòn, chai cứng.
      • Đặc biệt: không lắp van ở vị trí thấp nhất của đường ống hơi (tránh đọng nước ngưng gây búa nước).

      12. FAQ – Những câu hỏi thường gặp

      1. Tại sao van hơi cần kết nối mặt bích mà không dùng ren?
      → Vì hơi có áp suất và nhiệt độ cao, kết nối ren dễ bị rò rỉ và khó tháo lắp. Mặt bích chắc chắn, an toàn hơn nhiều.

      2. Khi mất khí nén, van sẽ thế nào?
      → Nếu dùng actuator tác động đơn, van sẽ tự động trở về trạng thái an toàn (thường đóng). Nếu tác động kép, van giữ nguyên trạng thái cuối.

      3. Có thể dùng van hơi mặt bích khí nén cho môi chất khác không?
      → Có, có thể dùng cho khí nén, nước nóng, dầu, nhưng thiết kế ưu tiên vẫn là hơi bão hòa và hơi quá nhiệt.

      13. Địa chỉ cung cấp van hơi mặt bích khí nén uy tín?

      Khi cần mua van hơi mặt bích khí nén, VANVNC là địa chỉ uy tín:

      • Nhập khẩu chính hãng, CO–CQ đầy đủ.
      • Kho hàng lớn, đủ size DN15 – DN300.
      • Vật liệu inox 304/316 chất lượng cao, gioăng PTFE bền bỉ.
      • Đối tác lớn: Vinamilk, Sabeco, Habeco, Cozy, Dược Hoa Linh, IDP.
      • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ lắp đặt.

      👉 Truy cập vanvnc.com và liên hệ ngay để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.

      THÔNG TIN LIÊN HỆ: [/mota]


      [tomtat]
      Thông số kỹ thuật ống inox hàn công nghiệp chi tiết:
      Vật liệu: Inox 304/316
      Kích thước có sẵn: DN15 - DN200
      Kiểu: Ống hàn
      Môi trường làm việc: Nước, hoá chất, muối biển,...
      Xuất xứ: Việt Nam
      [/tomtat] 
      [mota]

      Trong mọi ngành công nghiệp từ cơ khí, .hóa chất đến xử lý nước, hệ thống đường ống luôn giữ vai trò trung tâm để dẫn truyền chất lỏng, khí và hỗ trợ kết cấu. Một trong những vật tư được lựa chọn nhiều nhất chính là ống inox hàn công nghiệp – đặc biệt là inox 304 và 316. Vậy loại ống này có gì nổi bật, ứng dụng ra sao và nên mua ở đâu để đảm bảo chất lượng? Hãy cùng vanvnc.com tìm hiểu chi tiết.

      1. Ống inox hàn công nghiệp là gì?

      Ống inox hàn công nghiệp là loại ống được sản xuất bằng cách hàn dọc từ cuộn hoặc tấm inox. Đường hàn thường chạy dọc thân ống, được gia công bằng công nghệ TIG, laser hoặc MIG. Với các quy trình hiện đại, mối hàn được làm phẳng, đánh bóng, đạt độ kín khít cao, gần tương đương với ống inox đúc.

      So với ống inox đúc, loại ống hàn có giá thành rẻ hơn, dễ sản xuất với nhiều kích thước và độ dày, phù hợp cho đa số hệ thống công nghiệp từ trung áp đến thấp áp.

      Ống inox hàn công nghiệp là gì

      2. Cấu tạo và quy trình sản xuất ống inox hàn công nghiệp

      Để hiểu vì sao ống inox hàn công nghiệp được ưa chuộng, ta cần nhìn vào quy trình sản xuất – yếu tố quyết định chất lượng sản phẩm.

      2.1 Nguyên liệu đầu vào

      • Mác thép sử dụng: inox 304, 316 (phổ biến nhất).
      • Dạng nguyên liệu: cuộn tấm inox cán nguội/cán nóng.
      • Độ dày điển hình: từ 2.0 mm đến 5.0 mm, tùy nhu cầu áp lực và môi trường làm việc.

      2.2 Quy trình sản xuất

      • Cắt cuộn inox theo chiều rộng phù hợp đường kính ống.
      • Cuộn tròn – định hình theo kích thước chuẩn.
      • Hàn dọc bằng công nghệ TIG, MIG hoặc Laser.
      • Xử lý mối hàn: mài, đánh bóng, loại bỏ xỉ hàn.
      • Kiểm tra không phá hủy (NDT): siêu âm, chụp X-quang để phát hiện rỗ khí, nứt.
      • Thử áp lực thủy lực/khí nén đảm bảo độ kín.
      • Cắt chiều dài tiêu chuẩn (thường 6 mét/cây).

      💡 Nhờ tuân thủ quy trình này, ống inox hàn công nghiệp đảm bảo được độ bền, kín khít và an toàn trong môi trường khắc nghiệt.

      Cấu tạo và quy trình sản xuất ống inox hàn công nghiệp

      3. Vật liệu chế tạo ống inox hàn công nghiệp

      Tùy yêu cầu công việc, hai mác inox phổ biến nhất là 304 và 316.

      3.1 Inox 304

      • Thành phần: 18–20% Crom, 8–10.5% Niken.
      • Tính chất: chống ăn mòn tốt, gia công dễ, chi phí hợp lý.
      • Ứng dụng: hệ thống nước sạch, xử lý nước thải, kết cấu khung giàn, dẫn khí – hơi áp lực vừa.

      3.2 Inox 316

      • Thành phần: chứa thêm 2–3% Molypden.
      • Tính chất: chống ăn mòn cục bộ (rỗ, kẽ nứt) vượt trội, đặc biệt trong môi trường clorua, axit.
      • Ứng dụng: công nghiệp hóa chất, môi trường ven biển, hệ thống dẫn dầu, dung dịch ăn mòn.

      👉 Như vậy, inox 304 cân bằng giữa giá thành – hiệu năng, còn inox 316 thích hợp cho môi trường ăn mòn mạnh và khắc nghiệt.

      Vật liệu chế tạo ống hàn inox công nghiệp

      4. Ưu điểm của ống inox hàn công nghiệp

      Trước khi lựa chọn, hãy nhìn rõ các thế mạnh mà ống inox hàn công nghiệp mang lại:

      • Chống ăn mòn tốt: nhờ lớp Crom oxit tự thụ động.
      • Giá thành tối ưu: rẻ hơn ống đúc từ 20–40%.
      • Đa dạng kích cỡ – độ dày: đáp ứng từ DN15 đến DN200.
      • Gia công linh hoạt: dễ cắt, uốn, hàn nối.
      • Kiểm tra chất lượng dễ dàng: đường hàn có thể test NDT bằng siêu âm, X-quang.

      5. Ứng dụng thực tế của ống inox hàn công nghiệp

      Nhờ sự bền bỉ và linh hoạt, ống inox công nghiệp xuất hiện trong hầu hết các ngành công nghiệp:

      • Ngành cơ khí chế tạo: làm kết cấu, khung giàn, tay vịn.
      • Nhà máy xử lý nước sạch – nước thải: đường ống vận chuyển lưu chất.
      • Ngành dầu khí & hóa chất: dẫn dầu, dung môi, khí nén.
      • Ngành năng lượng: ống dẫn hơi, đường ống nhiệt.
      • Xây dựng công nghiệp: hệ thống PCCC, thông gió, hạ tầng kỹ thuật.
      Ứng dụng thực tế ống inox hàn công nghiệp

      6. So sánh ống inox hàn công nghiệp và ống inox đúc

      Tiêu chí Ống inox hàn công nghiệp Ống inox đúc
      Giá thành Rẻ hơn 20–40% Cao hơn nhiều
      Độ bền áp lực Tốt với áp lực trung bình Xuất sắc, cho áp lực cao
      Tính thẩm mỹ Mối hàn xử lý tốt sẽ mịn Bề mặt đồng nhất tuyệt đối
      Ứng dụng Công nghiệp phổ thông Chuyên biệt, áp suất cao

      👉 Kết luận: Nếu hệ thống áp lực cao, môi trường khắc nghiệt, nên chọn ống đúc. Nếu công nghiệp thông thường, cần tối ưu chi phí, ống hàn là lựa chọn hợp lý.

      So sánh ống inox hàn công nghiệp với ống đúc

      7. Bảng kích thước tham khảo ống inox hàn công nghiệp


      Ống hàn inox công nghiệp TCVN
      DN Inch (NPS) Phi (OD) Độ dày (t)
      DN15 1/2" 21.3 2.0
      DN20 3/4" 26.7 2.0
      DN25 1" 33.4 2.5
      DN32 1 1/4" 42.26 2.5
      DN40 1 1/2" 48.16 2.5
      DN50 2" 60.33 2.5
      DN65 2 1/2" 76.03 3.0
      DN80 3" 88.90 3.0
      DN100 4" 114.30 3.0
      DN125 5" 141.03 3.0
      DN150 6" 168.28 3.0
      DN200 8" 219.03 3.0

      Lưu ý: Bảng chỉ mang tính tham khảo, liên hệ ngay VANVNC để được hỗ trợ báo kích thước chính xác nhất.

      8. Lưu ý khi lựa chọn ống inox hàn công nghiệp

      Để hệ thống vận hành ổn định, khi chọn ống inox hàn công nghiệp cần lưu ý:

      • Xác định môi trường làm việc: nước sạch, hóa chất, khí nén hay hơi nóng.
      • Chọn đúng mác thép: 304 cho môi trường thường; 316 cho hóa chất, nước biển.
      • Chọn độ dày thích hợp: áp lực càng cao → thành ống càng dày.
      • Kiểm tra CO-CQ: chứng nhận chất lượng và nguồn gốc xuất xứ.
      • Kiểm tra đường hàn: đảm bảo không có nứt, rỗ khí.
      Lưu ý khí chọn ống inox hàn công nghiệp

      9. Mua ống inox hàn công nghiệp ở đâu uy tín?

      Một yếu tố quan trọng không kém chất lượng sản phẩm chính là nhà cung cấp. VANVNC là địa chỉ được nhiều tập đoàn lớn như Habeco, Sabeco, Vinamilk, Thế Hệ Mới (Cozy) tin tưởng lựa chọn.

      Lý do nên chọn Vanvnc:

      • Hàng nhập khẩu chính hãng, không qua trung gian.
      • CO-CQ đầy đủ cho từng sản phẩm.
      • Kho hàng lớn, đa dạng kích cỡ DN15 – DN200.
      • Giá cạnh tranh, chiết khấu tốt cho dự án.
      • Tư vấn kỹ thuật tận nơi, giao hàng toàn quốc.

      📞 Truy cập ngay VANVNC hoặc liên hệ ngay để nhận báo giá nhanh nhất:

      THÔNG TIN LIÊN HỆ:
      Có thể bạn quan tâm: Mặt bích inox 

      11. FAQ – Giải đáp thắc mắc

      1. Ống inox hàn công nghiệp có dễ rò rỉ ở đường hàn không?
        Không, nếu được hàn chuẩn công nghệ và kiểm định NDT thì độ kín tương đương ống đúc.
      2. Ống inox hàn công nghiệp có dùng được cho áp lực cao không?
        Chỉ dùng cho áp lực trung bình. Nếu hệ thống yêu cầu áp lực quá cao → nên chọn ống đúc.
      3. Inox 304 và inox 316 khác nhau thế nào khi dùng làm ống hàn?
        Inox 304 cân bằng chi phí – hiệu năng; inox 316 vượt trội trong môi trường muối, axit, hóa chất.
      4. Ống inox hàn công nghiệp có thể sử dụng ngoài trời không?
        Có, inox 304 và 316 đều chịu oxy hóa, nắng mưa tốt đặc biệt là inox 316.
      [/mota]

      BACK TO TOP