Hôm nay :
- 0941.400.650 -->

Van bướm inox tay quay kẹp wafer 
[tomtat]

Thông số kỹ thuật van bướm inox tay quay kẹp wafer:

  • Chất liệu: Inox 304 – Inox 316
  • Kích thước: DN50 - DN600
  • Vật liệu làm kín: EPDM/PTFE
  • Bộ điều khiển: Tay quay
  • Kết nối: Wafer
  • Tiêu chuẩn: JIS, BS, ANSI
  • Xuất xứ: Trung Quốc
 [/tomtat]
    [mota]

    Trong hệ thống đường ống công nghiệp, việc lựa chọn loại van phù hợp có ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, độ kín và hiệu quả vận hành. Với những tuyến ống DN lớn, áp lực trung bình và cần kiểm soát lưu lượng chính xác, van bướm inox tay quay kẹp wafer luôn được đánh giá là giải pháp tối ưu.

    So với loại tay gạt, van bướm inox tay quay có ưu thế nhờ được trang bị hộp số giảm tốc, giúp thao tác nhẹ nhàng hơn, tránh sốc áp và tăng tuổi thọ gioăng. Cấu trúc kẹp wafer cũng giúp thiết bị nhỏ gọn, dễ lắp đặt giữa nhiều tiêu chuẩn mặt bích (JIS, DIN, ANSI). Chính những yếu tố này khiến dòng van bướm tay quay kẹp wafer ngày càng được ứng dụng phổ biến trong các ngành nước, dầu khí, hóa chất và PCCC.

    Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về đặc điểm kỹ thuật cũng như ứng dụng phổ biến của van bướm tay quay wafer inox, từ đó giúp kỹ sư và nhà thầu đưa ra lựa chọn chính xác cho từng dự án.

    1. Van bướm inox tay quay kẹp wafer là gì?

    Van bướm inox tay quay kẹp wafer là loại van bướm được chế tạo từ inox (304 hoặc 316), sử dụng cơ cấu điều khiển bằng tay quay vô lăng kết hợp với hộp số giảm tốc để đóng/mở đĩa van. Thay vì gạt nhanh 90° như loại tay gạt, dòng van này cho phép vận hành từ từ, chính xác và an toàn hơn.

    • Cơ chế vận hành: khi xoay vô lăng, lực được truyền qua hệ thống bánh răng trong hộp số → trục van xoay → đĩa van quay theo, đóng hoặc mở dòng chảy.
    • Kiểu kết nối: dạng wafer, tức là van được kẹp trực tiếp giữa hai mặt bích đường ống và cố định bằng bulong. Đây là kiểu kết nối gọn nhẹ, tiết kiệm không gian và phổ biến nhất hiện nay.
    • Đặc điểm nhận dạng: thân inox sáng bóng, tay quay vô lăng gắn hộp số, hai mặt phẳng wafer có lỗ bulong liên kết.
    Van bướm inox tay quay kẹp wafer là gì?
    Van bướm inox tay quay kẹp wafer là gì?

    2. Cấu tạo và vật liệu chế tạo

    Van bướm inox tay quay kẹp wafer được thiết kế theo cấu trúc modul, trong đó từng bộ phận đều có vai trò quan trọng quyết định đến độ bền, độ kín và khả năng vận hành của van. Các thành phần chính bao gồm:

    2.1 Thân van (Body)

    • Vật liệu: Inox 304 hoặc Inox 316.
    • Đặc tính cơ học:
      • Inox 304: bền kéo ≥ 520 MPa, chống ăn mòn trong môi trường trung tính.
      • Inox 316: bền kéo ≥ 530 MPa, bổ sung Molypden 2–3% → chống pitting, bền trong môi trường nước mặn/hóa chất loãng.
    • Chức năng: chịu toàn bộ áp lực hệ thống, giữ cố định các bộ phận bên trong và định vị van giữa hai mặt bích.
    • Ý nghĩa kỹ thuật: lựa chọn đúng loại inox sẽ quyết định tuổi thọ van trong môi trường ăn mòn.

    2.2 Đĩa van (Disc)

    • Vật liệu: cùng loại với thân (inox 304/316).
    • Cơ chế vận hành: xoay quanh trục để đóng/mở dòng chảy.
    • Yêu cầu kỹ thuật:
      • Bề mặt nhẵn, giảm ma sát khi tiếp xúc với gioăng.
      • Độ cứng cao để chống biến dạng khi đóng/mở dưới áp lực.
    • Ứng dụng: trong hệ thống nước, khí, xăng dầu, hóa chất nhẹ.
    Cấu tạo van bướm inox tay quay kẹp wafer
    Cấu tạo van bướm inox tay quay kẹp wafer

    2.3 Trục van (Stem/Shaft)

    • Vật liệu: inox thép không gỉ.
    • Chức năng: truyền mô-men xoắn từ hộp số xuống đĩa van.
    • Thông số cơ học:
      • Giới hạn bền kéo: 480–620 MPa.
      • Độ cứng HB: 200–240.
    • Ý nghĩa kỹ thuật: trục phải đảm bảo không bị xoắn hoặc cong vênh khi vận hành DN lớn, áp suất PN16.

    2.4 Hộp số tay quay (Gear Operator)

    • Cấu tạo: vô lăng tay quay + cụm bánh răng giảm tốc.
    • Nguyên lý: khi xoay vô lăng, lực được phân phối qua hệ bánh răng → giảm mô-men xoắn cần thiết → trục van xoay đĩa van.
    • Ưu điểm kỹ thuật:
      • Giúp thao tác nhẹ nhàng ngay cả với DN600.
      • Đĩa van ép đều lên gioăng, hạn chế mài mòn cục bộ.
      • Cho phép cố định ở nhiều góc mở → điều tiết lưu lượng.

    2.5 Gioăng làm kín (Seat)

    • Vật liệu: EPDM hoặc PTFE (Teflon).
    • Thông số kỹ thuật:
      • EPDM: chịu nhiệt –20 °C → +120 °C, đàn hồi cao, bền trong môi trường nước/khí.
      • PTFE: chịu nhiệt –20 °C → +180 °C, trơ hóa học, hệ số ma sát thấp (~0,05), kín khít tuyệt đối (Zero Leakage).
    • Ý nghĩa kỹ thuật: seat quyết định độ kín của van và khả năng chống rò rỉ. Lựa chọn PTFE khi hệ thống có xăng dầu, hóa chất; chọn EPDM khi chỉ làm việc với nước sạch, khí nén.

    2.6 Kiểu kết nối (Connection – Wafer type)

    • Nguyên lý: thân van mỏng, được kẹp trực tiếp giữa hai mặt bích và siết chặt bằng bulong.
    • Ưu điểm:
    • Hạn chế: khi tháo van thường phải ngừng toàn bộ hệ thống, không tháo riêng từng nhánh được (khác với loại lug).

    3. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật

    Trong bộ thông số kỹ thuật của van bướm inox tay quay kẹp wafer, có một số đặc điểm quan trọng giúp thiết bị trở thành lựa chọn hàng đầu trong các hệ thống đường ống công nghiệp DN lớn.

    3.1 Thông số cơ bản

    • Kích thước danh nghĩa (DN): DN50 – DN600, bao quát hầu hết hệ thống từ nhỏ đến lớn.
    • Áp lực làm việc: PN16 – tiêu chuẩn phổ biến trong công nghiệp nước, khí, xăng dầu.
    • Nhiệt độ làm việc:
      • Với gioăng EPDM: –20 °C → +120 °C.
      • Với gioăng PTFE: –10 °C → +180 °C.
    • Kiểu kết nối: wafer, kẹp trực tiếp giữa hai mặt bích JIS, mặt bích BS hoặc, mặt bích ANSI.

    3.2 Cơ chế vận hành tay quay

    Cơ chế tay quay là điểm khác biệt quan trọng nhất của van bướm inox tay quay kẹp wafer so với loại tay gạt. Thay vì xoay trực tiếp cần gạt 90°, người vận hành sử dụng vô lăng tay quay kết hợp với hộp số giảm tốc để điều khiển chuyển động của đĩa van.

    1. Nguyên lý hoạt động

    • Khi xoay vô lăng, lực từ tay người được truyền tới hệ bánh răng trong hộp số.
    • Bánh răng chủ động và bị động tạo ra hiệu ứng giảm tốc: tốc độ quay giảm đi nhiều lần nhưng mô-men xoắn được khuếch đại.
    • Mô-men xoắn này truyền xuống trục van (stem), làm đĩa van xoay quanh trục.
    • Đĩa van di chuyển từ góc 0° (đóng kín) đến 90° (mở hoàn toàn) hoặc bất kỳ vị trí trung gian để điều tiết lưu lượng.

    2. Đặc điểm vận hành

    • Chuyển động chậm và kiểm soát tốt: nhờ hộp số giảm tốc, đĩa van không xoay đột ngột → tránh hiện tượng sốc áp trong đường ống.
    • Ép đều lên gioăng: lực xoắn ổn định giúp đĩa van tỳ đều lên seat EPDM/PTFE, tăng độ kín và giảm hao mòn cục bộ.
    • Vận hành nhẹ nhàng: với van DN500–DN600, tay gạt yêu cầu lực xoay rất lớn (> 60 Nm). Cơ cấu tay quay giảm tải, chỉ cần lực xoay nhỏ (~10–15 Nm) là đủ.
    • Khả năng điều tiết: hộp số có chốt khóa nhiều nấc, cho phép cố định đĩa van ở nhiều góc mở (30°, 45°, 60°…) → van vừa đóng/mở, vừa điều tiết dòng chảy hiệu quả.
    Cơ chế vận hành van bướm inox tay quay kẹp wafer
    Cơ chế vận hành van bướm inox tay quay kẹp wafer

    3. Ý nghĩa kỹ thuật

    • An toàn hơn: tránh hỏng seat do thao tác đóng/mở quá nhanh.
    • Tăng tuổi thọ: lực tác động đồng đều, giảm biến dạng gioăng.
    • Ứng dụng rộng hơn: phù hợp cho hệ thống DN lớn, áp lực PN16, môi trường có biến thiên áp suất hoặc yêu cầu điều tiết.

    3.3 Ưu điểm nổi bật

    1. Độ kín cao: seat EPDM/PTFE đảm bảo Zero Leakage theo chuẩn API 598.
    2. Vận hành nhẹ: nhờ hộp số, giảm tải cho người vận hành và hạn chế hỏng seat.
    3. Độ bền cao: inox 304/316 chống ăn mòn, phù hợp nhiều môi trường.
    4. Khả năng ứng dụng rộng: từ nước sạch, khí nén đến xăng dầu, hóa chất loãng.

    3.4 So sánh tay quay và tay gạt

    So sánh van bướm inox tay gạt wafer và tay quay kẹp wafer
    Tiêu chí Van bướm inox tay gạt wafer Van bướm inox tay quay kẹp wafer
    Phạm vi DN DN50 – DN200 DN50 – DN600
    Cơ chế vận hành Gạt nhanh 90° trực tiếp Tay quay + hộp số giảm tốc, xoay chậm và đều
    Lực vận hành Cao khi DN lớn, dễ mòn seat Nhẹ, ổn định, không gây sốc áp
    Khả năng điều tiết Hạn chế, khó cố định tại nhiều góc Có thể dừng ở nhiều góc mở → điều tiết tốt
    Độ kín khít Phụ thuộc lực tay gạt, dễ sai lệch Đĩa ép đều lên seat, kín khít hơn
    Ứng dụng phù hợp Hệ thống nhỏ, cần thao tác nhanh Hệ thống DN lớn, yêu cầu vận hành an toàn

    👉 Bảng trên cho thấy sự khác biệt rõ rệt: van bướm tay gạt inox và van bướm inox tay quay kẹp wafer tối ưu hơn cho hệ thống DN lớn, áp lực PN16, môi trường đòi hỏi độ kín cao và vận hành bền bỉ.

    4. Ứng dụng phổ biến trong công nghiệp

    Nhờ cấu tạo bằng inox 304/316, seat EPDM/PTFE và cơ chế điều khiển tay quay hộp số giảm tốc, van bướm inox tay quay kẹp wafer có thể đáp ứng nhiều môi trường công nghiệp khác nhau. Đây là một trong những ưu điểm khiến dòng van bướm tay quay wafer inox trở thành lựa chọn phổ biến trong các hệ thống đường ống quy mô vừa và lớn.

    4.1 Hệ thống cấp thoát nước và xử lý nước thải

    • Ứng dụng: dùng trong nhà máy cấp nước sạch, trạm bơm, hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.
    • Lý do phù hợp: inox 304 chống gỉ trong môi trường trung tính; seat EPDM kín khít, đàn hồi tốt với nước.
    • Ưu điểm kỹ thuật: dễ vận hành ngay cả DN500, đảm bảo đóng mở an toàn mà không gây sốc áp.

    4.2 Ngành dầu khí, xăng dầu và dung môi hữu cơ

    • Ứng dụng: kho chứa xăng dầu, hệ thống vận chuyển dung môi hữu cơ loãng (alcohol, ester, acetone).
    • Lý do phù hợp: inox 316 chống ăn mòn Cl⁻; seat PTFE trơ hóa học, chịu dung môi tốt.
    • Ưu điểm kỹ thuật: vận hành bằng tay quay tránh nguy cơ đóng mở đột ngột, đảm bảo an toàn phòng cháy nổ.
    Ứng dụng phổ biến của van bướm inox tay quay kẹp wafer
    Ứng dụng phổ biến của van bướm inox tay quay kẹp wafer

    4.3 Ngành hóa chất nhẹ

    • Ứng dụng: sản xuất giấy, dệt nhuộm, xử lý bề mặt kim loại với hóa chất loãng.
    • Lý do phù hợp: seat PTFE chống ăn mòn bởi acid/kiềm loãng; inox 316 tăng khả năng chống pitting.
    • Ưu điểm kỹ thuật: vận hành ổn định trong môi trường biến thiên nhiệt độ và pH.

    4.4 Hệ thống khí nén và hơi nóng trung bình

    • Ứng dụng: đường ống khí nén nhà máy, hệ thống hơi nóng trong công nghiệp nhẹ.
    • Lý do phù hợp: seat EPDM chịu được khí nén, PTFE chịu nhiệt tới 180 °C.
    • Ưu điểm kỹ thuật: tay quay hộp số giúp vận hành an toàn, không bị rung giật khi dòng khí hoặc hơi thay đổi áp suất.

    4.5 PCCC và công trình hạ tầng kỹ thuật

    • Ứng dụng: hệ thống phòng cháy chữa cháy, công trình thủy lợi, đường ống nước kỹ thuật quy mô lớn.
    • Lý do phù hợp: DN50–DN600 đáp ứng đa dạng kích thước đường ống; PN16 phù hợp áp lực PCCC tiêu chuẩn.
    • Ưu điểm kỹ thuật: thao tác bằng tay quay giúp đóng/mở nhẹ, tránh sốc nước trong hệ thống chữa cháy.

    5. Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt

    Để đảm bảo van bướm inox tay quay kẹp wafer hoạt động bền bỉ, kín khít và an toàn trong hệ thống, kỹ sư cần chú ý một số tiêu chí quan trọng trong quá trình lựa chọn và lắp đặt.

    5.1 Lựa chọn vật liệu phù hợp

    • Inox 304: thích hợp cho nước sạch, khí nén, môi trường trung tính.
    • Inox 316: bắt buộc trong môi trường ăn mòn (nước mặn, hóa chất loãng, dung môi hữu cơ).

    5.2 Chọn đúng loại gioăng làm kín

    • EPDM: dùng cho nước và khí, chịu nhiệt tới 120 °C.
    • PTFE: dùng cho xăng dầu, hóa chất, chịu nhiệt tới 180 °C.

    5.3 Xác định kích thước và tiêu chuẩn kết nối

    • Dải kích thước: DN50 – DN600.
    • Kết nối wafer tương thích với nhiều tiêu chuẩn mặt bích (JIS, DIN, ANSI).
    Cần đo chính xác kích thước mặt bích để tránh sai lệch khi lắp đặt van bướm tay quay kẹp wafer.

    5.4 Lưu ý về áp lực và nhiệt độ hệ thống

    • Áp lực tối đa: PN16.
    • Nhiệt độ làm việc: 120 °C (EPDM), 180 °C (PTFE).

    5.5 Nguyên tắc lắp đặt

    • Đặt van đúng tâm giữa hai mặt bích, siết bulong đối xứng để tránh lệch trục.
    • Tránh lắp gần bơm hoặc đoạn ống cong quá sát → ảnh hưởng đến dòng chảy.
    • Kiểm tra kỹ gioăng trước khi lắp để đảm bảo độ kín.
    • Vận hành thử (mở – đóng nhiều lần) trước khi đưa vào sử dụng chính thức.
    Lưu ý khi lựa chọn van bướm inox tay quay van tay gạt
    Lưu ý khi lựa chọn van bướm inox tay quay van tay gạt

    6. Những câu hỏi thường gặp (FAQ)

    6.1 Van bướm inox tay quay kẹp wafer khác gì so với loại tay gạt?

    • Tay gạt: thao tác nhanh 90°, phù hợp DN nhỏ (DN50–DN200), nhưng lực vận hành lớn khi áp lực tăng.
    • Tay quay: dùng hộp số giảm tốc, xoay nhẹ nhàng, phù hợp DN50–DN600, vận hành an toàn và kín khít hơn.

    6.2 Van bướm tay quay wafer inox chịu được áp lực và nhiệt độ bao nhiêu?

    • Áp lực định mức: PN16.
    • Nhiệt độ:
      • Seat EPDM: –20 °C → +120 °C.
      • Seat PTFE: –20 °C → +180 °C.

    6.3 Khi nào nên dùng gioăng EPDM và khi nào nên chọn PTFE?

    • EPDM: cho nước sạch, khí nén, hệ thống PCCC, chi phí thấp, đàn hồi tốt.
    • PTFE (Teflon): cho xăng dầu, dung môi, hóa chất loãng, chịu nhiệt cao, kín khít tuyệt đối.

    6.4 Có thể dùng van bướm inox tay quay wafer trong môi trường nước mặn không?

    • Có, nhưng cần chọn inox 316 thay vì inox 304 để chống ăn mòn bởi ion Cl⁻.
    • Kết hợp với seat PTFE để đảm bảo kín khít và bền trong môi trường khắc nghiệt.

    6.5 Van bướm tay quay kẹp wafer có dùng để điều tiết lưu lượng được không?

    • Có. Hộp số tay quay cho phép dừng đĩa van ở nhiều góc mở (30°, 45°, 60°…).
    • Đây là ưu điểm vượt trội so với loại tay gạt, giúp van vừa đóng/mở, vừa điều tiết dòng chảy.
    Những câu hỏi thường gặp về van bướm inox tay quay hay tay gạt
    Những câu hỏi thường gặp về van bướm inox tay quay hay tay gạt

    7. VANVNC - Địa chỉ cung cấp van bướm tay quay kẹp wafer uy tín

    Việc chọn đúng sản phẩm là chưa đủ, quan trọng hơn là phải mua từ nhà cung cấp uy tín để đảm bảo hàng chính hãng, đầy đủ CO–CQ và dịch vụ kỹ thuật đi kèm. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp thiết bị inox công nghiệp, VANVNC là lựa chọn đáng tin cậy cho khách hàng trên toàn quốc.

    • Sản phẩm chính hãng: nhập khẩu trực tiếp từ nhà sản xuất, xuất xứ rõ ràng, CO–CQ đầy đủ.
    • Kho hàng đa dạng: luôn có sẵn dải DN50–DN600, seat EPDM/PTFE, đáp ứng nhanh nhu cầu dự án.
    • Giải pháp kỹ thuật tối ưu: đội ngũ kỹ sư tư vấn chi tiết từng thông số kỹ thuật của van bướm tay quay kẹp wafer, giúp khách hàng chọn đúng loại.
    • Đối tác uy tín: đã cung cấp sản phẩm cho nhiều doanh nghiệp lớn như Vinamilk, Sabeco, Habeco, Cozy, Dược Hoa Linh, IDP.
    • Giá thành cạnh tranh: tối ưu chi phí đầu tư, đồng thời đảm bảo chất lượng công nghiệp.
    • Hỗ trợ toàn diện: giao hàng nhanh toàn quốc, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.

    Truy cập ngay vanvnc.com hoặc liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá ưu đãi nhất và được tư vấn kỹ thuật chi tiết cho dự án của bạn.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ:
    [/mota]

    Van bướm điều khiển điện 24V 
    [tomtat]

    Thông số kỹ thuật van bướm inox điều khiển điện 24V:

    • Chất liệu: Gang, Inox 304/316
    • Kích thước: DN50 - DN200
    • Vật liệu làm kín: EPDM/PTFE
    • Bộ điều khiển: Điện 24VDC
    • Kết nối: Mặt bích hoặc kiểu Wafer
    • Tiêu chuẩn: JIS, BS, ANSI
    • Xuất xứ: Trung Quốc
     [/tomtat]
      [mota]

      1. Van bướm điều khiển điện 24V là gì?

      Van bướm điều khiển điện 24V là dòng van bướm sử dụng mô tơ điện áp 24VDC để vận hành đóng mở thay cho tay kẹp hoặc tay quay. Van hoạt động theo cơ chế ON/OFF – chỉ có hai trạng thái đóng hoàn toàn hoặc mở hoàn toàn.

      Đặc điểm chính:

      • Nguồn điện điều khiển: 24VDC – an toàn, ít rủi ro trong môi trường ẩm ướt hoặc có nguy cơ rò rỉ điện.
      • Cách thức điều khiển: Tín hiệu điện chuyển thành mô-men xoắn qua hộp giảm tốc, truyền xuống trục và xoay đĩa van.
      • Ứng dụng điển hình: Hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước thải, PCCC, hóa chất, công nghiệp nặng.

      Khác biệt với van thủ công:

      • Van bướm tay kẹp/tay quay: yêu cầu nhân công thao tác trực tiếp.
      • Van bướm điều khiển điện 24V: vận hành tự động từ xa, dễ tích hợp với PLC, tủ điều khiển.
      Van bướm điều khiển điện 24V là gì?
      Van bướm điều khiển điện 24V là gì?

      2. Cấu tạo van bướm điều khiển điện 24V

      Van bướm điều khiển điện 24V gồm 5 bộ phận chính. Mỗi bộ phận đều có vị trí – chức năng – vật liệu – phạm vi làm việc rõ ràng:

      2.1 Thân van

      • Vị trí: Bao quanh toàn bộ đĩa, trục và gioăng.
      • Chức năng: Chịu áp lực từ lưu chất, đồng thời kết nối trực tiếp với mặt bích đường ống.
      • Vật liệu:
        • Gang cầu: độ bền cơ học cao, chịu tải trọng tốt, giá thành kinh tế.
        • Inox 304/ inox 316: chống ăn mòn, dùng cho môi trường hóa chất, nước biển hoặc ăn mòn mạnh.
      • Tiêu chuẩn kết nối: JIS, BS, ANSI – kiểu wafer hoặc mặt bích.
      • Áp suất danh định: PN10 – PN16.

      2.2 Đĩa van

      • Vị trí: Lắp bên trong thân, nối trực tiếp với trục.
      • Chức năng: Hoạt động như cánh bướm – xoay để điều khiển trạng thái đóng/mở dòng chảy.
      • Vật liệu: Inox thép không gỉ (CF8/CF8M).
      • Đặc tính cơ học:
        • Độ cứng cao, chống biến dạng khi chịu mô-men xoắn lớn.
        • Bề mặt nhẵn, hạn chế tích tụ cặn bẩn, giảm tổn thất áp suất.

      2.3 Gioăng làm kín

      • Vị trí: Vòng trong thân van, tiếp xúc trực tiếp với đĩa.
      • Chức năng: Tạo độ kín 100% khi van đóng, ngăn rò rỉ lưu chất.
      • Vật liệu:
        • EPDM:
          • Nhiệt độ: –20°C → +120°C.
          • Chống lão hóa, ozone, dung dịch kiềm, axit nhẹ.
          • Ứng dụng: hệ thống nước sạch, nước thải, PCCC.
        • PTFE:
          • Nhiệt độ: –20°C → +180°C.
          • Kháng hóa chất mạnh (H₂SO₄, NaOH, dung môi hữu cơ).
          • Ứng dụng: dây chuyền hóa chất, dầu khí, ngành công nghiệp ăn mòn cao.
      Cấu tạo van bướm điều khiển điện 24V
      Cấu tạo van bướm điều khiển điện 24V

      2.4 Trục van

      • Vị trí: Truyền động giữa mô tơ điện và đĩa van.
      • Chức năng: Truyền mô-men xoắn từ hộp số xuống đĩa.
      • Vật liệu: Inox.
      • Thông số:
        • Khả năng chịu xoắn lớn, không biến dạng khi van DN50–DN300.
        • Bề mặt thường phủ lớp chống mài mòn, tăng tuổi thọ.

      2.5 Bộ mô tơ điện 24VDC

      • Vị trí: Gắn phía trên thân van, kết nối trực tiếp với trục.
      • Chức năng: Nhận tín hiệu điện áp 24VDC, tạo mô-men xoắn để xoay trục và đĩa van.
      • Đặc điểm kỹ thuật:
        • Điện áp: 24VDC.
        • Mô-men xoắn đầu ra: 50–2000 Nm tùy kích cỡ van.
        • Chuẩn bảo vệ: IP67 (chống bụi, chống nước).
        • Cơ chế hoạt động: ON/OFF.
        • Vỏ: hợp kim nhôm sơn tĩnh điện, tản nhiệt tốt, chống ăn mòn.

      3. Nguyên lý hoạt động của van bướm điều khiển điện 24V

      Cơ chế vận hành

      • Van bướm điều khiển điện 24V sử dụng mô tơ điện 24VDC làm nguồn truyền động.
      • Khi cấp điện, mô tơ quay với tốc độ cao, lực quay này được giảm tốc qua hộp số hành tinh hoặc trục vít – bánh vít, từ đó tạo ra mô-men xoắn lớn.
      • Mô-men xoắn được truyền xuống trục van và làm đĩa van xoay một góc 0°–90°.

      Nguyên lý ON/OFF

      • Khi đĩa xoay vuông góc với dòng chảy (90°) → van đóng hoàn toàn, lưu chất bị chặn lại.
      • Khi đĩa xoay song song với dòng chảy (0°) → van mở hoàn toàn, lưu chất đi qua tự do.
      • Không có trạng thái điều tiết trung gian như van tuyến tính → đảm bảo đóng/mở dứt khoát, tránh hiện tượng rò rỉ.

      Chu kỳ hoạt động

      • Thời gian đóng/mở: tùy kích thước van và mô-men xoắn bộ điện, thường từ 15–30 giây/vòng quay 90°.
      • Tín hiệu điều khiển: dạng ON/OFF
      • Khả năng làm việc liên tục: 30–60 chu kỳ/giờ, có cơ cấu bảo vệ quá tải nhiệt để tránh cháy cuộn dây mô tơ.

      Đặc tính kỹ thuật nổi bật

      • Điện áp 24VDC giúp an toàn hơn trong môi trường ẩm ướt, giảm nguy cơ giật điện.
      • Bộ truyền động có limit switch (công tắc hành trình) để dừng mô tơ khi van đạt trạng thái đóng/mở cuối hành trình.
      • Một số model có cần gạt tay dự phòng, cho phép vận hành thủ công khi mất điện.

      4. Thông số kỹ thuật cơ bản của van bướm điều khiển điện 24V

      Để lựa chọn và vận hành đúng, người kỹ sư cần nắm rõ các thông số cơ bản của van bướm điều khiển điện 24V. Những thông số này được tiêu chuẩn hóa để đảm bảo tính tương thích và độ tin cậy khi lắp đặt vào hệ thống.

      4.1 Điện áp điều khiển

      • Nguồn cấp: 24VDC (Direct Current).
      • Ưu điểm: an toàn trong môi trường ẩm ướt, giảm thiểu rủi ro điện giật, tương thích với hệ thống PLC và điều khiển tự động.

      4.2 Kích cỡ van

      • Dải kích thước: DN50 – DN300.
      • Độ dày thân van: tùy chuẩn kết nối (JIS, BS, ANSI).
      • Khuyến nghị: lựa chọn kích cỡ theo lưu lượng và đường kính ống thực tế để giảm tổn thất áp suất.

      4.3 Áp suất làm việc

      • Áp suất danh định: PN10 – PN16.
      • Áp suất thử thủy lực: 1,5 lần áp suất danh định.
      • Áp suất thử kín: 1,1 lần áp suất danh định.
      Cấu tạo van bướm điều khiển điện 24V
      Cấu tạo van bướm điều khiển điện 24V

      4.4 Nhiệt độ làm việc

      • Gioăng EPDM: –20°C → +120°C.
      • Gioăng PTFE: –20°C → +180°C.
      • Lưu ý: chọn loại gioăng phù hợp môi trường (nước sạch, hóa chất, dung môi).

      4.5 Tiêu chuẩn kết nối

      • Kiểu wafer: kẹp giữa hai mặt bích đường ống, lắp đặt gọn nhẹ.
      • Kết nối mặt bích inox: bắt bulong trực tiếp, chịu lực tốt, dùng cho van DN lớn.
      • Tiêu chuẩn áp dụng: JIS (Nhật Bản), BS (Anh), ANSI (Mỹ).

      4.6 Thời gian đóng/mở

      • Chu kỳ đóng/mở: 15–30 giây/90°.
      • Đặc điểm: tốc độ chậm hơn van khí nén, nhưng vận hành êm, không gây xung lực thủy lực.

      4.7 Cấp bảo vệ bộ điện

      • Chuẩn IP: IP67 (chống bụi hoàn toàn, chống nước khi ngập ngắn hạn).
      • Tùy chọn: IP68 cho môi trường ngập lâu (yêu cầu đặc biệt).

      Như vậy, van bướm điều khiển điện 24V đáp ứng được yêu cầu khắt khe của nhiều hệ thống: an toàn điện áp thấp, kín khít nhờ gioăng EPDM/PTFE, và khả năng kết nối đa chuẩn (JIS, BS, ANSI).

      5. Ưu điểm của van bướm điều khiển điện 24V

      So với các loại van bướm điều khiển bằng điện áp cao (220V, 380V) hay khí nén, van bướm điều khiển điện 24V mang lại nhiều lợi thế kỹ thuật và an toàn khi ứng dụng trong công nghiệp.

      5.1 An toàn điện áp thấp

      • Nguồn điều khiển 24VDC giúp giảm nguy cơ giật điện trong môi trường ẩm ướt hoặc gần nước.
      • Đặc biệt phù hợp với các nhà máy xử lý nước, hệ thống ngoài trời, hoặc khu vực yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn điện.

      5.2 Khả năng tích hợp hệ thống tự động hóa

      • Điện áp 24VDC tương thích trực tiếp với PLC, DCS, tủ điều khiển.
      • Dễ dàng kết nối với cảm biến, bộ lập trình hoặc hệ thống SCADA.
      • Cho phép vận hành từ xa, giám sát trạng thái đóng/mở theo thời gian thực.

      5.3 Độ kín khít cao

      • Sử dụng gioăng EPDM hoặc PTFE → đảm bảo rò rỉ bằng 0 khi van ở trạng thái đóng.
      • Đáp ứng tiêu chuẩn leak test theo API 598 / ISO 5208.
      • Duy trì hiệu quả lâu dài, ngay cả trong môi trường có áp lực và nhiệt độ thay đổi liên tục.

      5.4 Vận hành ổn định, tuổi thọ cao

      • Bộ điện 24VDC có cơ chế bảo vệ quá tải, tự ngắt khi mô tơ quá nhiệt.
      • Vỏ nhôm đúc, chuẩn IP67 chống bụi và chống nước, thích hợp cho môi trường khắc nghiệt.
      • Tuổi thọ vận hành trung bình: > 50.000 chu kỳ đóng/mở.

      5.5 Giảm chi phí vận hành

      • Tiêu thụ dòng điện thấp, tiết kiệm năng lượng so với bộ điện 220V/380V.
      • Không cần hệ thống khí nén đi kèm (máy nén khí, đường ống khí, lọc tách nước).
      • Chi phí bảo trì thấp, ít hỏng hóc.

      5.6 Thao tác dự phòng tiện lợi

      • Hầu hết model van bướm điều khiển điện 24V đều có cần gạt tay dự phòng.
      • Cho phép vận hành thủ công trong trường hợp mất điện hoặc sự cố bộ điều khiển.

      6. Nhược điểm và hạn chế của van bướm điều khiển điện 24VDC

      Mặc dù van bướm điều khiển điện 24V mang nhiều ưu điểm về an toàn và tự động hóa, nhưng trong thực tế vận hành vẫn tồn tại một số hạn chế mà kỹ sư cần cân nhắc khi lựa chọn:

      6.1 Tốc độ đóng/mở chậm

      • Chu kỳ đóng/mở 90° thường mất từ 15–30 giây, chậm hơn nhiều so với van bướm khí nén (1–3 giây).
      • Hạn chế khi cần đóng ngắt khẩn cấp hoặc trong hệ thống yêu cầu phản ứng tức thời.

      6.2 Phụ thuộc nguồn điện 24VDC ổn định

      • Cần nguồn cấp 24VDC riêng biệt, không phổ biến như 220V.
      • Trong môi trường công nghiệp lớn, nếu không có sẵn hệ thống cấp điện áp thấp thì phải lắp thêm bộ chuyển đổi nguồn (AC → DC), làm tăng chi phí.

      6.3 Khả năng chịu môi trường khắc nghiệt hạn chế hơn khí nén

      • Bộ điện có thể bị ảnh hưởng nếu nhiệt độ quá cao (>60°C) hoặc môi trường nhiều hơi ẩm, bụi bẩn mà không có biện pháp che chắn.
      • Trong khi đó, van khí nén hoạt động tốt hơn ở điều kiện công trường nặng nhọc, rung động mạnh.
      Nhược điểm và hạn chế của van bướm điều khiển điện 24V
      Nhược điểm và hạn chế của van bướm điều khiển điện 24V

      6.4 Chỉ thích hợp cho cơ chế ON/OFF

      • Van bướm điều khiển điện 24V chỉ hỗ trợ đóng hoặc mở hoàn toàn, không phù hợp cho các ứng dụng cần điều tiết lưu lượng chính xác.
      • Đối với các dây chuyền yêu cầu điều khiển tuyến tính (modulating), cần lựa chọn dòng van điện tuyến tính hoặc van điều khiển khác.

      6.5 Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn van cơ

      • Giá thành cao hơn van bướm tay gạt/tay quay từ 3–5 lần.
      • Dù tiết kiệm nhân công vận hành lâu dài, nhưng vẫn là rào cản với các dự án nhỏ.

      7. Phân loại van bướm điều khiển điện 24VDC

      Trong công nghiệp, van bướm điều khiển điện 24V có nhiều biến thể để phù hợp với từng môi trường và yêu cầu lắp đặt. Việc phân loại dựa trên vật liệu chế tạo, kiểu kết nối và cơ chế điều khiển.

      7.1 Theo vật liệu thân van

      • Gang cầu (FCD):
        • Đặc tính cơ học: chịu lực tốt, độ bền cao, giá thành hợp lý.
        • Ứng dụng: hệ thống cấp nước, PCCC, xử lý nước thải, các ngành không yêu cầu kháng hóa chất cao.
      • Inox (304, 316):
        • Khả năng chống ăn mòn vượt trội, chịu được axit, kiềm và môi trường muối.
        • Thích hợp: nhà máy hóa chất, công nghiệp, dây chuyền nước biển, môi trường khắc nghiệt.

      7.2 Theo kiểu kết nối

      • Kiểu wafer:
        • Cấu tạo mỏng, lắp đặt kẹp giữa hai mặt bích đường ống inox công nghiệp.
        • Ưu điểm: gọn nhẹ, tiết kiệm chi phí, dễ thay thế.
        • Nhược điểm: chịu lực kém hơn dạng mặt bích, không phù hợp cho đường ống DN lớn.
      • Kiểu mặt bích:
        • Kết nối bulong trực tiếp theo chuẩn JIS, BS, ANSI.
        • Ưu điểm: độ chắc chắn cao, chịu áp lực tốt, dùng cho van DN300 trở lên.
        • Thường được sử dụng trong các hệ thống công nghiệp nặng, áp suất trung bình đến cao.

      7.3 Theo cơ chế điều khiển

      • ON/OFF (đóng/mở hoàn toàn):
        • Là cơ chế chuẩn của van bướm điều khiển điện 24VDC.
        • Chỉ có hai trạng thái: mở 0° hoặc đóng 90°.
        • Ưu điểm: đóng kín nhanh, ngăn rò rỉ tuyệt đối.
        • Nhược điểm: không điều tiết được lưu lượng.

      8. Ứng dụng thực tế của van bướm điều khiển điện 24VDC trong công nghiệp

      Nhờ ưu điểm điện áp an toàn, vận hành tự động, độ kín cao, van bướm điều khiển điện 24V được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Tùy vào môi trường làm việc và yêu cầu vận hành, loại van này phát huy thế mạnh ở các hệ thống sau:

      8.1 Hệ thống xử lý nước sạch và nước thải

      • Điều kiện vận hành: môi trường lỏng có pH trung tính hoặc hơi kiềm, áp suất <16 bar.
      • Vật liệu phù hợp: thân gang cầu + gioăng EPDM.
      • Ứng dụng cụ thể:
        • Lắp tại trạm bơm để đóng/mở dòng chảy theo tín hiệu PLC.
        • Quản lý lưu lượng nước cấp cho bể chứa hoặc xử lý thải.
      • Lợi ích: tiết kiệm nhân công, đóng ngắt tự động khi lưu lượng vượt ngưỡng.

      8.2 Hệ thống PCCC công nghiệp

      • Điều kiện vận hành: yêu cầu độ kín tuyệt đối, vận hành tin cậy khi có sự cố cháy.
      • Vật liệu phù hợp: thân gang cầu, gioăng EPDM chịu nước áp lực cao.
      • Ứng dụng cụ thể:
        • Đóng/mở cấp nước cứu hỏa trong mạng lưới sprinkler hoặc trụ cứu hỏa.
        • Tích hợp với trung tâm báo cháy, tự động vận hành khi có tín hiệu khẩn cấp.
      • Lợi ích: an toàn điện áp thấp (24VDC), tránh rủi ro cho hệ thống trong điều kiện khẩn cấp.

      8.3 Ngành hóa chất – hóa dầu

      • Điều kiện vận hành: môi trường ăn mòn (axit, kiềm, dung môi hữu cơ).
      • Vật liệu phù hợp: thân inox 316, đĩa inox 316, gioăng PTFE.
      • Ứng dụng cụ thể:
        • Đóng/ngắt dòng axit H₂SO₄ loãng, NaOH, dung môi hữu cơ trong dây chuyền sản xuất.
        • Kiểm soát cấp hóa chất vào bồn trộn, bồn phản ứng.
      • Lợi ích: gioăng PTFE trơ hóa học, đảm bảo tuổi thọ van dài, độ kín cao, vận hành ổn định.

      8.4 Công nghiệp xi măng, luyện kim, năng lượng

      • Điều kiện vận hành: hệ thống đường ống lớn, có rung động, nhiệt độ trung bình.
      • Vật liệu phù hợp: thân gang hoặc inox, tùy môi trường lưu chất.
      • Ứng dụng cụ thể:
        • Đóng/ngắt nước làm mát lò, bơm nước cấp nồi hơi.
        • Kiểm soát lưu lượng nước trong các nhà máy nhiệt điện.
      • Lợi ích: mô-men xoắn lớn của bộ điện 24VDC đảm bảo đóng mở ổn định cả với van DN500 – DN600.
      Ứng dụng của van bướm điều khiển điện 24V
      Ứng dụng của van bướm điều khiển điện 24V

      9. So sánh van bướm điều khiển điện 24VDC với các dòng khác

      Để lựa chọn đúng loại van, kỹ sư cần so sánh van bướm điều khiển điện 24V với các biến thể điện áp cao (220V, 380V) và với dòng van bướm khí nén.

      9.1 So sánh van bướm điều khiển điện 24VDC với 220V/380V

      Tiêu chí Van bướm điện 24VDC Van bướm điện 220V/380V
      Điện áp cấp 24VDC – an toàn, ít rủi ro điện giật 220VAC/380VAC – phổ biến nhưng nguy hiểm hơn
      Tính tương thích Dễ tích hợp với PLC, DCS, hệ điều khiển DC Phù hợp nguồn điện lưới, không cần đổi nguồn
      Ứng dụng chính Hệ thống yêu cầu an toàn điện, môi trường ẩm ướt Nhà máy công nghiệp lớn, nguồn điện ổn định
      Chi phí đầu tư Cao hơn (cần bộ đổi nguồn AC→DC nếu không có sẵn) Thấp hơn, tận dụng nguồn điện trực tiếp
      An toàn Cao Trung bình (rủi ro rò điện)

      📌 Kết luận: Van bướm điều khiển điện 24V phù hợp môi trường có yêu cầu cao về an toàn điện, trong khi dòng 220V/380V phù hợp hệ thống có nguồn điện lưới sẵn, quy mô lớn.

      9.2 So sánh van bướm điều khiển điện 24VDC với van bướm khí nén

      Tiêu chí Van bướm điều khiển điện 24VDC Van bướm khí nén
      Nguồn điều khiển Điện áp 24VDC Khí nén (4–8 bar)
      Thời gian đóng/mở 15–30 giây (90°) 1–3 giây (90°)
      Độ an toàn Cao (điện áp thấp, giảm tỷ lệ nguy hiểm) Cao (khí nén không gây giật điện)
      Chi phí đầu tư Thấp hơn vì không cần máy nén khí Cao hơn do yêu cầu hệ thống khí nén đi kèm
      Khả năng điều khiển ON/OFF, đóng mở dứt khoát Có thể ON/OFF hoặc tuyến tính (điều tiết)
      Ứng dụng Hệ thống nước, PCCC, môi trường cần an toàn điện Nhà máy lớn, hệ thống yêu cầu phản ứng nhanh, đóng/mở liên tục

      📌 Kết luận:

      • Van bướm điều khiển điện 24V: phù hợp hệ thống yêu cầu đóng ngắt an toàn, tiết kiệm chi phí, vận hành không liên tục.
      • Van bướm khí nén: tối ưu cho dây chuyền cần tốc độ cao, đóng mở thường xuyên, hoặc môi trường có sẵn khí nén.
      So sánh van bướm điều khiển điện 24V với các loại van khác
      So sánh van bướm điều khiển điện 24V với các loại van khác

      11. Hướng dẫn lắp đặt & bảo trì van bướm điều khiển điện 24VDC

      Để đảm bảo van bướm điều khiển điện 24V vận hành ổn định và đạt tuổi thọ cao, việc lắp đặt và bảo trì cần tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật.

      11.1 Hướng dẫn lắp đặt

      Bước 1 – Kiểm tra trước khi lắp đặt

      • Đảm bảo van đúng chủng loại, kích thước, tiêu chuẩn kết nối (JIS, BS, ANSI).
      • Kiểm tra tình trạng bề mặt gioăng (EPDM/PTFE) không bị rách, biến dạng.
      • Đảm bảo bộ mô tơ điện 24VDC hoạt động bình thường (test chạy khô ON/OFF trước khi lắp).

      Bước 2 – Chuẩn bị đường ống

      • Làm sạch mặt bích, loại bỏ ba via, cặn bẩn, rỉ sét.
      • Đảm bảo khoảng cách bulong, đường kính mặt bích khớp hoàn toàn với thông số van.
      • Đặt van ở vị trí đóng 10% để tránh kẹt đĩa khi siết bulong.

      Bước 3 – Lắp đặt van

      • Đặt van vào đúng vị trí giữa hai mặt bích (với kiểu wafer) hoặc áp sát mặt bích (kiểu mặt bích).
      • Siết bulong đối xứng theo hình sao (cross pattern) để tránh lệch trục, đảm bảo lực ép gioăng đồng đều.
      • Kết nối điện nguồn 24VDC theo sơ đồ nhà sản xuất
      • Kiểm tra chiều quay đóng/mở theo tín hiệu điện để tránh lắp ngược.

      Bước 4 – Chạy thử

      • Đóng/mở van nhiều lần để kiểm tra độ kín và hành trình.
      • Đảm bảo mô tơ dừng đúng tại vị trí limit switch, không vượt quá hành trình.

      11.2 Hướng dẫn bảo trì

      Kiểm tra định kỳ:

      • Chu kỳ: 3–6 tháng/lần tùy tần suất vận hành.
      • Nội dung kiểm tra:
        • Tình trạng gioăng (mài mòn, nứt, biến dạng).
        • Độ kín khi van đóng.
        • Trục van và bulong siết có lỏng, rỉ sét hay không.
        • Bộ điện 24VDC có dấu hiệu quá nhiệt hoặc nước xâm nhập không.

      Bảo dưỡng bộ điện:

      • Vệ sinh định kỳ vỏ bộ điện, tránh bám bụi và ẩm mốc.
      • Kiểm tra dây điện, đầu nối tránh tuột hoặc oxy hóa.
      • Nếu vận hành trong môi trường rung động, nên lắp thêm giá đỡ phụ để tránh nứt vỏ bộ điện.

      Thay thế linh kiện:

      • Gioăng EPDM/PTFE: thay thế khi mất đàn hồi hoặc không đảm bảo kín.
      • Bulông – đai ốc: thay khi bị rỉ sét nặng, không còn khả năng siết chặt.
      • Bộ điện 24VDC: cần thay mới khi mô tơ cháy cuộn dây, hộp giảm tốc hỏng hoặc bảng mạch điều khiển lỗi.
      Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì van bướm điều khiển điện 24V
      Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì van bướm điều khiển điện 24V

      12. FAQ – Những câu hỏi thường gặp về van bướm điều khiển điện 24VDC

      12.1 Van bướm điều khiển điện 24VDC có thể dùng để điều tiết lưu lượng không?

      Trả lời: Không. Đây là loại van ON/OFF, chỉ có hai trạng thái đóng hoàn toàn hoặc mở hoàn toàn.

      Nếu hệ thống yêu cầu điều tiết lưu lượng trung gian, cần sử dụng van bướm điện tuyến tính (modulating type) hoặc lựa chọn van điều khiển tuyến tính chuyên dụng.

      12.2 Van bướm điện 24VDC và 220VAC khác nhau ở điểm nào?

      Nguồn cấp:

      • 24VDC → an toàn, giảm rủi ro điện giật, phù hợp môi trường ẩm ướt.
      • 220VAC → tận dụng trực tiếp nguồn điện lưới, phổ biến hơn nhưng rủi ro điện cao hơn.

      Ứng dụng:

      • 24VDC → thường dùng trong các hệ thống yêu cầu an toàn điện, dễ tích hợp PLC.
      • 220VAC → phù hợp nhà máy có sẵn điện lưới, quy mô lớn.

      12.3 Khi mất điện, van bướm điều khiển điện 24VDC có giữ nguyên trạng thái không?

      Trả lời: Có. Van bướm điện 24VDC khi mất điện sẽ giữ nguyên vị trí hiện tại (mở hoặc đóng) nhờ cơ cấu hộp giảm tốc.

      Một số model có tay quay dự phòng cho phép vận hành thủ công trong trường hợp mất điện, giúp hệ thống không bị gián đoạn hoàn toàn.

      12.4 Van bướm điều khiển điện 24VDC có chịu được ngoài trời không?

      Trả lời: Có, nếu bộ điện đạt chuẩn IP67 trở lên.

      • Trong môi trường ngập nước thường xuyên → nên sử dụng phiên bản IP68 hoặc bổ sung hộp che bảo vệ.
      • Cần kiểm tra định kỳ để tránh nước hoặc hơi ẩm xâm nhập vào bộ điện.

      12.5 Nên chọn gioăng EPDM hay PTFE cho van bướm điện 24V?

      • EPDM: phù hợp nước sạch, PCCC, nước thải trung tính, nhiệt độ ≤120°C.
      • PTFE: dùng cho môi trường hóa chất, dung môi, axit, nhiệt độ ≤180°C.

      Kỹ sư cần lựa chọn dựa trên tính chất lưu chất + nhiệt độ vận hành để đảm bảo tuổi thọ gioăng và độ kín van.

      12.6 Tuổi thọ trung bình của van bướm điều khiển điện 24VDC là bao lâu?

      • Bộ thân van: 8–12 năm tùy môi trường (gang thấp hơn inox).
      • Bộ điện 24VDC: 50.000–70.000 chu kỳ đóng/mở trước khi cần thay thế.

      Điều kiện: tuổi thọ này chỉ đạt được khi lắp đặt đúng chuẩn, bảo trì định kỳ và không vận hành vượt tải.

      13. Mua van bướm điều khiển điện 24VDC ở đâu uy tín?

      Để đảm bảo hiệu quả vận hành và độ tin cậy của hệ thống, việc chọn đúng đơn vị cung cấp van bướm điều khiển điện 24V là yếu tố then chốt. VANVNC mang đến giải pháp tối ưu nhờ:

      • Hàng nhập khẩu chính hãng: đầy đủ CO, CQ, thông số kỹ thuật rõ ràng.
      • Kho có sẵn từ DN50 – DN600: đủ vật liệu gang, inox; gioăng EPDM, PTFE.
      • Kinh nghiệm dự án thực tế: đã cung cấp cho các đối tác lớn như Vinamilk, Sabeco, Habeco, Cozy, Dược Hoa Linh, IDP.
      • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu: tư vấn chọn van đúng chuẩn JIS, BS, ANSI; hướng dẫn lắp đặt, bảo trì.
      • Giá cạnh tranh – dịch vụ nhanh chóng: giao hàng toàn quốc, bảo hành minh bạch.

      📞 Truy cập vanvnc.com hoặc liên hệ ngay để được tư vấn và báo giá chi tiết:

      THÔNG TIN LIÊN HỆ: [/mota]

      Van bi mặt bích điều khiển điện 24V 
      [tomtat]

      Thông số kỹ thuật van bi mặt bích điều khiển điện 24V:

      • Chất liệu: Inox 304/316
      • Kích thước: DN15 - DN100
      • Vật liệu làm kín: PTFE
      • Bộ điều khiển: Điện 24VDC
      • Kết nối: Mặt bích
      • Tiêu chuẩn: JIS, BS, ANSI
      • Tiêu chuẩn an toàn: IP67
      • Xuất xứ: Trung Quốc
       [/tomtat]
        [mota]

        1. Tổng quan về van bi mặt bích điều khiển điện 24V

        Van bi mặt bích điều khiển điện 24V là thiết bị dùng để đóng/mở hoặc điều tiết lưu chất trong hệ thống công nghiệp. Khác với loại vận hành thủ công, dòng sản phẩm này được tích hợp bộ truyền động điện 24VDC/AC, cho phép điều khiển tự động từ xa, tương thích với hệ thống PLC/SCADA.

        Đặc điểm nổi bật của van bi mặt bích điều khiển điện 24V

        • Điện áp 24V: thuộc nhóm điện áp thấp an toàn (SELV – Safety Extra Low Voltage), hạn chế rủi ro rò rỉ điện trong môi trường ẩm ướt hoặc nhiều hóa chất.
        • Kết nối mặt bích: cho phép lắp đặt chắc chắn, chịu được áp suất và lưu lượng lớn, phù hợp với các hệ thống đường ống inox công nghiệp nặng.
        • Ứng dụng rộng rãi: xuất hiện trong xử lý nước, hơi, dầu, hóa chất, năng lượng và các dây chuyền sản xuất tự động hóa.

        Van bi mặt bích điều khiển điện 24V không chỉ mang lại độ kín cao và an toàn vận hành mà còn giúp tối ưu chi phí bảo trì nhờ cơ chế điện áp thấp ổn định và tuổi thọ dài hạn.

        Van bi mặt bích điều khiển điện 24V
        Van bi mặt bích điều khiển điện 24V là gì?

        2. Cấu tạo của van bi mặt bích điều khiển điện 24V

        Van bi mặt bích điều khiển điện 24V được thiết kế với các thành phần chính: thân van, bi van, trục van, gioăng làm kín và bộ truyền động điện 24V. Tất cả các chi tiết đều được chế tạo theo tiêu chuẩn công nghiệp, đảm bảo độ kín tuyệt đối, khả năng chịu áp lực và đáp ứng yêu cầu vận hành tự động trong môi trường công nghiệp nặng.

        2.1. Thân van inox 304/316 – độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn

        • Vật liệu: chế tạo từ thép không gỉ 304 hoặc 316.
        • Đặc điểm cơ lý:
          • Inox 304: chứa Cr ~18%, Ni ~8%, chống ăn mòn tốt trong môi trường trung tính, phù hợp cho nước, hơi, dầu nhẹ.
          • Inox 316: bổ sung 2–3% Mo, chống ăn mòn cục bộ (pitting, crevice) tốt hơn trong môi trường clorua, muối, hóa chất.
        • Gia công bề mặt: đánh bóng cơ học, đảm bảo bề mặt nhẵn, hạn chế bám cặn, dễ vệ sinh.
        • Kết nối: mặt bích theo tiêu chuẩn JIS, BS, ANSI, giúp lắp đặt chắc chắn và chịu được áp lực cao.

        2.2. Bi van và trục van – đảm bảo độ kín và khả năng vận hành

        • Bi van: hình cầu rỗng hoặc đặc, chế tạo cùng loại inox với thân (304/316).
          Bề mặt bi được gia công bóng gương (Ra ≤ 0,4 µm) để giảm ma sát.
          Khi xoay 90°, bi mở hoặc chặn hoàn toàn dòng chảy.
        • Trục van:
          • Liền khối, truyền mô-men xoắn từ actuator xuống bi.
          • Gia công CNC chính xác, bề mặt cứng hóa để giảm mài mòn.
          • Ghế đỡ trục có vòng chặn và bạc trượt PTFE, giúp vận hành ổn định lâu dài.
        • Độ kín: bi ép sát vào gioăng Teflon, đảm bảo độ kín tuyệt đối.

        2.3. Gioăng Teflon (PTFE) – bộ phận làm kín chính

        • Vị trí: nằm giữa bi và thân van.
        • Chức năng: đảm bảo van kín 100%, ngăn rò rỉ lưu chất ra ngoài.
        • Vật liệu: PTFE (Teflon).
        • Nhiệt độ làm việc: –20°C → +180°C.
        • Kháng hóa chất: hầu hết các loại acid, kiềm, dung môi.
        • Đặc tính: ma sát thấp, chống bám dính, tăng tuổi thọ vận hành.
        • Ứng dụng: phù hợp cả trong môi trường hóa chất ăn mòn, dầu khí, xử lý nước biển.
        Cấu tạo van bi mặt bích điều khiển điện 24V
        Cấu tạo van bi mặt bích điều khiển điện 24V

        2.4. Bộ điều khiển điện 24V – trung tâm vận hành tự động

        • Nguồn cấp: 24VDC, mức điện áp thấp an toàn.
        • Motor điện:
          • Motor DC không chổi than hoặc motor đồng bộ.
          • Mô-men xoắn: 20 – 120 Nm (tùy kích cỡ DN và áp lực hệ thống).
        • Board mạch điều khiển:
          • Nhận tín hiệu ON–OFF hoặc tuyến tính (4–20 mA, 0–10 V).
          • Có chức năng phản hồi vị trí (feedback).
        • Hộp bảo vệ:
          • Hợp kim nhôm phủ epoxy hoặc nhựa ABS chống ăn mòn.
          • Chuẩn IP67: chống bụi, chống nước, chịu môi trường ẩm.
          • Có cửa quan sát trạng thái OPEN/CLOSE trực quan.
        • Tùy chọn: tích hợp công tắc hành trình kép, module tuyến tính, hoặc bộ sưởi chống ngưng tụ.

        3. Vật liệu inox 304 và 316 trong van bi mặt bích điều khiển điện 24V

        Khi lựa chọn van bi mặt bích điều khiển điện 24V, yếu tố quan trọng nhất là vật liệu chế tạo thân và bi van. Hai loại inox phổ biến hiện nay là AISI 304 và AISI 316, mỗi loại có thành phần hóa học và phạm vi ứng dụng khác nhau.

        3.1. Inox 304 – phổ thông, kinh tế

        • Thành phần hóa học: Crom ≥ 18%, Niken ≥ 8%.
        • Đặc tính cơ học: độ bền kéo cao, khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường trung tính.
        • Khả năng ứng dụng:
          • Hệ thống cấp thoát nước, hơi, dầu nhẹ.
          • Các dây chuyền sản xuất không tiếp xúc với hóa chất mạnh hay muối.
        • Ưu điểm: giá thành hợp lý, dễ gia công, độ bền tốt trong môi trường phổ thông.

        Với các dự án thông dụng, lựa chọn van bi mặt bích điều khiển điện 24V inox 304 giúp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng vận hành.

        3.2. Inox 316 – chống ăn mòn vượt trội

        • Thành phần hóa học: Cr ≥ 16%, Ni ≥ 10%, Molypden ~ 2–3%.
        • Đặc tính nổi bật: chống ăn mòn cục bộ (pitting, crevice corrosion) trong môi trường có ion Cl⁻ như nước muối, nước biển, dung dịch hóa chất.
        • Khả năng ứng dụng:
          • Ngành hóa chất, dầu khí, dệt nhuộm.
          • Hệ thống xử lý nước mặn, nước biển.
          • Môi trường axit loãng và kiềm.
        • Ưu điểm: tuổi thọ cao, ổn định trong môi trường khắc nghiệt, đảm bảo an toàn vận hành lâu dài.

        Với các dây chuyền đòi hỏi khả năng kháng hóa chất mạnh, nên chọn van điều khiển tự động inox 316 để giảm thiểu rủi ro ăn mòn và chi phí thay thế.

        3.3. So sánh và lựa chọn

        Tiêu chí Inox 304 Inox 316
        Thành phần Cr 18%, Ni 8% Cr 16%, Ni 10%, Mo 2–3%
        Khả năng chống ăn mòn Tốt trong môi trường trung tính Rất tốt, chịu Cl⁻, hóa chất, nước biển
        Ứng dụng Nước, hơi, dầu nhẹ Hóa chất, nước biển, môi trường muối
        Giá thành Thấp hơn Cao hơn

        Lời khuyên:

        • Chọn inox 304 cho hệ thống phổ thông, chi phí tiết kiệm.
        • Chọn inox 316 cho hệ thống tiếp xúc với hóa chất hoặc nước biển, yêu cầu tuổi thọ dài hạn.
        Vật liệu inox 304/316 trong van bi mặt bích điều khiển điện 24V
        Vật liệu inox 304/316 trong van bi mặt bích điều khiển điện 24V

        4. Chuẩn kết nối mặt bích của van bi điều khiển điện 24V

        Kết nối mặt bích là đặc điểm quan trọng giúp van bi mặt bích điều khiển điện 24V chịu được áp lực lớn, lắp đặt chắc chắn và dễ bảo trì. Tùy theo khu vực, ngành công nghiệp và hệ ống sử dụng, có ba chuẩn mặt bích phổ biến nhất: JIS, BS, ANSI.

        4.1. Chuẩn JIS (Japan Industrial Standard)

        • Xuất xứ: Nhật Bản, được áp dụng rộng rãi tại Việt Nam nhờ ảnh hưởng từ Hàn Quốc – Nhật Bản.
        • Áp lực danh định: JIS 5K, 10K, 16K, 20K.
        • Ứng dụng: hệ thống cấp thoát nước, nhà máy chế biến thực phẩm, công nghiệp nhẹ.
        • Ưu điểm: dễ tìm phụ kiện thay thế, giá thành hợp lý, phù hợp với đa số hệ thống trong nước.

        Nếu đường ống của bạn theo tiêu chuẩn Nhật – Hàn, nên chọn van bi mặt bích điều khiển điện 24V chuẩn JIS để đồng bộ và tiết kiệm chi phí.

        4.2. Chuẩn BS (British Standard)

        • Xuất xứ: Anh Quốc, thường gặp trong các dự án nhập khẩu châu Âu.
        • Áp lực danh định: PN10, PN16, PN25, PN40.
        • Ứng dụng: hệ thống công nghiệp nặng, nhà máy nhiệt điện, hóa chất.
        • Ưu điểm: khả năng chịu áp suất cao hơn JIS, thiết kế bền cơ học.

        Với các dự án có thiết bị từ châu Âu, lựa chọn van bi mặt bích điều khiển điện 24V chuẩn BS là bắt buộc để tránh sai khác kích thước.

        4.3. Chuẩn ANSI (American National Standards Institute)

        • Xuất xứ: Mỹ, áp dụng nhiều trong dầu khí, hóa chất, năng lượng.
        • Áp lực danh định: Class 150, 300, 600.
        • Ứng dụng: môi trường áp suất cao, yêu cầu độ bền cơ học lớn.
        • Ưu điểm: thiết kế dày, chịu được rung động mạnh và áp lực cao.

        Trong các ngành công nghiệp nặng, đặc biệt dầu khí – hóa chất, van bi mặt bích điều khiển điện 24V chuẩn ANSI được coi là lựa chọn tối ưu.

        4.4. Lựa chọn chuẩn phù hợp hệ ống

        • Nội địa, phổ thông → chọn JIS.
        • Dự án châu Âu → chọn BS.
        • Ngành dầu khí, áp suất cao → chọn ANSI.

        Lưu ý: không được lắp ghép van bi mặt bích khác chuẩn với hệ ống, vì lỗ bulông, đường kính mặt bích inox và độ dày không đồng bộ sẽ gây rò rỉ và mất an toàn.

        5. Ưu điểm nổi bật của van bi mặt bích điều khiển 24V

        So với các loại van bi điều khiển bằng điện áp 220V hoặc van vận hành thủ công, van bi mặt bích điều khiển điện 24V mang lại nhiều lợi thế rõ rệt trong công nghiệp hiện đại.

        5.1. An toàn điện áp thấp

        • Điện áp 24VDC thuộc nhóm điện áp thấp an toàn (SELV), giảm thiểu rủi ro điện giật trong môi trường ẩm ướt.
        • Đặc biệt phù hợp với nhà máy có khu vực vệ sinh thường xuyên bằng nước, hơi nóng hoặc hóa chất.

        Đây là ưu điểm lớn giúp van bi mặt bích điều khiển điện 24V được ưa chuộng trong môi trường nhiều rủi ro về an toàn điện.

        5.2. Độ kín tuyệt đối nhờ gioăng Teflon

        • Gioăng PTFE (Teflon) có hệ số ma sát thấp, khả năng kháng hầu hết hóa chất, chịu nhiệt từ –20 °C đến +180 °C.
        • Khi bi van ép sát gioăng, dòng lưu chất được khóa kín hoàn toàn, không rò rỉ (zero leakage).

        Điều này đặc biệt quan trọng trong ngành hóa chất, dầu khí, nơi rò rỉ dù nhỏ cũng gây nguy hiểm hoặc tổn thất lớn.

        5.3. Điều khiển chính xác và phản hồi nhanh

        • Actuator điện 24V được thiết kế nhận tín hiệu ON–OFF hoặc tuyến tính (4–20 mA, 0–10 V).
        • Tích hợp công tắc hành trình và phản hồi vị trí, cho phép giám sát trạng thái mở/đóng trực quan.

        Nhờ vậy, van bi mặt bích điều khiển điện 24V vận hành ổn định, đáp ứng tốt yêu cầu tự động hóa trong dây chuyền hiện đại.

        5.4. Bền bỉ và ít bảo trì

        • Motor điện 24V thường là loại không chổi than, giảm hao mòn cơ học.
        • Hộp actuator đạt chuẩn IP67, chống bụi, chống nước.
        • Gioăng Teflon bền với hóa chất, tuổi thọ cao hơn EPDM hoặc NBR trong công nghiệp nặng.

        Nhờ đó, van bi mặt bích điều khiển điện 24V giúp giảm chi phí bảo dưỡng định kỳ và nâng cao tuổi thọ thiết bị.

        Ưu điểm van bi mặt bích điều khiển điện 24V
        Ưu điểm van bi mặt bích điều khiển điện 24V

        6. Điểm khác biệt của van bi mặt bích điều khiển 24V so với loại 220V

        Trong thực tế, cả van bi mặt bích điều khiển điện 24V và van bi mặt bích điều khiển điện 220V đều được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, hai loại này có những khác biệt quan trọng mà kỹ sư cần cân nhắc trước khi lựa chọn.

        6.1. An toàn vận hành

        • 24V: thuộc nhóm điện áp thấp an toàn (SELV), giảm nguy cơ điện giật trong môi trường ẩm ướt, có hơi nước hoặc dung dịch tẩy rửa.
        • 220V: công suất lớn hơn nhưng tiềm ẩn rủi ro điện giật, yêu cầu cách điện và bảo vệ nghiêm ngặt hơn.

        6.2. Tương thích hệ thống điều khiển

        • 24V: dễ dàng tích hợp với PLC/SCADA, HMI – vốn thường sử dụng tín hiệu điều khiển 24VDC.
        • 220V: cần bộ chuyển đổi hoặc relay trung gian để kết nối với hệ điều khiển.

        Van bi mặt bích điều khiển điện 24V giúp tiết kiệm chi phí lắp đặt và đơn giản hóa hệ thống.

        6.3. Tiêu thụ năng lượng và tuổi thọ

        • 24V: actuator tiêu thụ điện năng thấp, motor DC không chổi than, tuổi thọ cao.
        • 220V: tiêu thụ điện năng lớn hơn, dễ sinh nhiệt, yêu cầu bảo trì thường xuyên hơn.

        6.4. Ứng dụng thực tế

        • 24V: thích hợp cho hệ thống vi sinh, xử lý nước, hóa chất nhẹ đến trung bình, dây chuyền tự động hóa.
        • 220V: thường dùng trong môi trường công nghiệp nặng, yêu cầu moment xoắn lớn, ít lo ngại về rủi ro điện.

        7. Ứng dụng thực tế của van bi mặt bích điều khiển 24V

        Nhờ đặc tính kín tuyệt đối, vận hành an toàn và dễ dàng tích hợp vào hệ thống tự động hóa, van bi mặt bích điều khiển điện 24V được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

        7.1. Ngành hóa chất và xử lý nước

        • Được lắp đặt trong hệ thống đường ống hóa chất lỏng, dung dịch kiềm/axit loãng.
        • Sử dụng gioăng Teflon giúp van bi mặt bích điều khiển điện 24V chịu được môi trường kháng hóa chất mạnh.
        • Ứng dụng trong nhà máy xử lý nước sạch, nước thải, nước tuần hoàn.

        7.2. Ngành năng lượng và nhà máy điện

        • Dùng trong hệ thống cấp nước lò hơi, tuần hoàn dầu, hệ thống làm mát.
        • Độ kín cao giúp kiểm soát chính xác dòng chảy, hạn chế rò rỉ gây tổn thất năng lượng.
        • Van bi mặt bích điều khiển điện 24V phù hợp với môi trường có độ ẩm cao nhờ an toàn điện áp thấp.

        7.3. Công nghiệp chế biến và sản xuất tự động

        • Xuất hiện trong dây chuyền sản xuất ở các khu vực không yêu cầu chuẩn vi sinh nhưng cần độ kín cao.
        • Dễ dàng kết nối PLC/SCADA, hỗ trợ giám sát và điều khiển từ xa.
        • Đáp ứng nhu cầu vận hành ổn định, bảo trì ít, tiết kiệm chi phí.
        Ứng dụng thực tế van bi mặt bích điều khiển điện 24V
        Ứng dụng thực tế van bi mặt bích điều khiển điện 24V

        8. Hướng dẫn lựa chọn van bi mặt bích điều khiển 24V

        Việc chọn đúng van bi mặt bích điều khiển điện 24V là yếu tố quyết định đến hiệu quả và độ bền của cả hệ thống. Kỹ sư cần cân nhắc đồng thời vật liệu, chuẩn mặt bích, actuator và điều kiện làm việc.

        8.1. Chọn inox 304 hay inox 316

        • Inox 304: phù hợp môi trường nước, hơi, dầu nhẹ, ít hóa chất.
        • Inox 316: bổ sung Mo, chịu được môi trường chứa Cl⁻, muối, hóa chất, nước biển.

        Nếu hệ thống làm việc trong môi trường ăn mòn, nên ưu tiên van bi mặt bích điều khiển điện 24V inox 316.

        8.2. Chọn chuẩn mặt bích JIS, BS hay ANSI

        • JIS: phổ biến tại Việt Nam, giá thành hợp lý, áp lực 10K–20K.
        • BS: PN10, PN16, PN25, thích hợp hệ thống nhập khẩu từ châu Âu.
        • ANSI: Class 150–300, dùng trong công nghiệp nặng, dầu khí, áp suất cao.

        Nguyên tắc: đồng bộ chuẩn mặt bích của van với hệ ống hiện có để tránh rò rỉ.

        8.3. Chọn actuator ON–OFF hay tuyến tính

        • ON–OFF: chỉ đóng/mở hoàn toàn, dùng cho cô lập dòng chảy.
        • Tuyến tính (modulating): nhận tín hiệu 4–20 mA hoặc 0–10 V, điều tiết lưu lượng chính xác.

        Nếu yêu cầu kiểm soát dòng chảy chính xác, hãy chọn van bi mặt bích điều khiển điện 24V tuyến tính.

        8.4. Tính toán mô-men xoắn và duty cycle

        • Mô-men xoắn của actuator phải lớn hơn lực xoay cần thiết của bi van ít nhất 25–30%.
        • Chọn duty cycle phù hợp: nếu van đóng/mở liên tục, cần actuator duty cycle cao để tránh quá nhiệt.

        8.5. Checklist nhanh khi chọn van bi mặt bích điều khiển điện 24V

        • Xác định môi trường → chọn inox 304 hoặc 316.
        • Kiểm tra hệ ống → chọn chuẩn mặt bích JIS/BS/ANSI.
        • Xác định mục đích → chọn actuator ON–OFF hay tuyến tính.
        • Tính toán torque và duty cycle cho motor.

        9. Lắp đặt và bảo trì van bi mặt bích điều khiển 24V

        Để van bi mặt bích điều khiển điện 24V vận hành ổn định và đạt tuổi thọ cao, cần thực hiện đúng quy trình lắp đặt và bảo trì định kỳ.

        9.1. Quy trình lắp đặt chuẩn kỹ thuật

        Chuẩn bị trước khi lắp

        • Kiểm tra thân, bi, gioăng PTFE không nứt gãy, không xước.
        • Đảm bảo actuator 24V còn tem nhãn, không bị ẩm hoặc va đập.

        Căn chỉnh hệ ống và mặt bích

        • Làm sạch bề mặt mặt bích và gioăng.
        • Đảm bảo chuẩn mặt bích đồng bộ (JIS, BS hoặc ANSI).
        • Sử dụng bulông siết chéo, lực siết đều để tránh lệch tâm.

        Kết nối điện actuator

        • Nguồn cấp 24VDC ổn định.
        • Sử dụng cáp chống nhiễu, đầu nối kín nước.
        • Kiểm tra dây tín hiệu I/O, công tắc hành trình trước khi cấp điện.

        Chạy thử

        • Thực hiện 3–5 chu kỳ đóng/mở để kiểm tra hành trình.
        • Hiệu chỉnh công tắc hành trình báo OPEN/CLOSE.
        • Đảm bảo bi van xoay trơn tru, không kẹt.

        9.2. Bảo trì định kỳ

        • Chu kỳ kiểm tra: 6 tháng/lần hoặc sau 5.000 chu kỳ vận hành.
        • Gioăng Teflon (PTFE): thay khi phát hiện rạn nứt, biến dạng, hoặc sau 12–18 tháng sử dụng liên tục.
        • Actuator 24V: kiểm tra board mạch, motor, đảm bảo không quá nhiệt; vệ sinh đầu nối điện.
        • Thân và bi inox: vệ sinh định kỳ, loại bỏ cặn bám, kiểm tra độ bóng bề mặt để duy trì độ kín.

        9.3. Sự cố thường gặp và cách khắc phục

        • Van không xoay hết hành trình: nguyên nhân do lệch công tắc hành trình hoặc gioăng PTFE bị chai → hiệu chỉnh lại hành trình, thay gioăng mới.
        • Actuator không hoạt động: kiểm tra nguồn điện 24V, cầu chì bảo vệ, hoặc board mạch.
        • Rò rỉ tại bi – thân: gioăng Teflon mòn → thay thế kịp thời.
        • Actuator đọng hơi nước: lắp sai hướng hoặc IP67 không đảm bảo → chỉnh lại hướng lắp, bổ sung phụ kiện chống ngưng tụ.
        Lắp đặt và bảo trì van bi mặt bích điều khiển điện 24V
        Lắp đặt và bảo trì van bi mặt bích điều khiển điện 24V

        10. FAQ – Những câu hỏi thường gặp

        10.1. Van bi mặt bích điều khiển điện 24V chịu áp suất bao nhiêu?

        Thông thường van chịu PN10 – PN40, tùy chuẩn mặt bích JIS, BS hay ANSI.

        10.2. Gioăng Teflon có dùng cho hóa chất mạnh không?

        Có. PTFE gần như kháng toàn bộ acid, kiềm, dung môi, rất phù hợp cho môi trường hóa chất.

        10.3. Có thể thay actuator 24V bằng 220V không?

        Có, nhưng hệ thống PLC thường dùng 24V nên nếu đổi sang 220V cần relay trung gian, đồng thời yêu cầu chống ẩm và cách điện cao hơn.

        10.4. Van bi mặt bích điều khiển điện 24V có dùng cho nước biển không?

        Có, khi chọn inox 316 kết hợp gioăng Teflon để chống ăn mòn clorua.

        11. VANVNC - Địa chỉ cung cấp van bi mặt bích điều khiển 24V uy tín

        Để đảm bảo hiệu quả vận hành và độ bền lâu dài, việc chọn đúng nhà cung cấp van bi mặt bích điều khiển điện 24V là yếu tố quyết định. VANVNC cam kết mang đến cho khách hàng:

        • Hàng nhập khẩu chính hãng, đầy đủ CO–CQ, đúng inox 304/316 và gioăng PTFE.
        • Kho sẵn số lượng lớn, đa dạng size, chuẩn mặt bích JIS – BS – ANSI, giao hàng nhanh chóng.
        • Uy tín đã được khẳng định: đối tác của Vinamilk, Sabeco, Habeco, Cozy, Dược Hoa Linh, IDP.
        • Dịch vụ kỹ thuật chuyên sâu: tư vấn lựa chọn, hỗ trợ lắp đặt và bảo hành đầy đủ.

        Truy cập vanvnc.com và liên hệ ngay để nhận báo giá chi tiết và được tư vấn miễn phí, giúp bạn chọn đúng loại van bi mặt bích điều khiển 24V phù hợp nhất cho hệ thống của mình.

        [/mota]

        BACK TO TOP