Hôm nay :
- 0941.400.650 -->

 [tomtat]

Dưới đây là các thông số kỹ thuật cơ bản của dòng van màng inox vi sinh:

  • Chất liệu thân van: Inox 316
  • Chất liệu màng: Silicon (màng đơn), Teflon + EPDM (màng kép)
  • Size có sẵn: Φ12.7 – Φ51
  • Nhiệt độ làm việc: -20ºC ∼ 150ºC
  • Áp suất: 10 bar
  • Kiểu lắp đặt: Nối nhanh clamp
  • Môi trường làm việc: Các loại chất lỏng, dung dịch có tính ăn mòn, hóa chất lên men,…
  • Xuất xứ: Trung Quốc
[/tomtat] [mota]

Phân biệt van màng đơn và van màng kép vi sinh như thế nào? Bài viết giúp bạn hiểu rõ cấu tạo, ứng dụng và chọn đúng loại van phù hợp.

1. Vì sao cần phân biệt van màng đơn và van màng kép?

Trong các hệ thống ống inox vi sinh, mỗi thiết bị được lựa chọn đều phải phù hợp với mức độ sạch, độ an toàn và tiêu chuẩn vận hành của toàn bộ quy trình. Van màng đơn và van màng kép nhìn qua có thể khá giống nhau về cấu tạo và nguyên lý hoạt động, nhưng thực tế lại khác biệt rất lớn ở khả năng làm kín và kiểm soát rủi ro. Nếu không phân biệt rõ, việc lựa chọn sai không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất vận hành mà còn tiềm ẩn nhiều vấn đề nghiêm trọng về sau.

Điểm mấu chốt nằm ở chỗ: van màng đơn chỉ có một lớp màng làm kín, trong khi van màng kép có thêm một lớp màng dự phòng và khoang trung gian bảo vệ. Chính sự khác biệt này quyết định trực tiếp đến khả năng chống rò rỉ, ngăn nhiễm chéo và đảm bảo an toàn cho hệ thống. Trong các ngành như thực phẩm thông thường, van màng đơn có thể vẫn đáp ứng tốt. Nhưng với những môi trường yêu cầu nghiêm ngặt như dược phẩm, mỹ phẩm cao cấp hoặc hệ thống CIP/SIP, việc không sử dụng van màng kép có thể dẫn đến không đạt tiêu chuẩn hoặc rủi ro hỏng toàn bộ mẻ sản xuất.

Không dừng lại ở yếu tố kỹ thuật, việc chọn sai loại van còn ảnh hưởng đến chi phí dài hạn. Nhiều trường hợp lựa chọn van màng đơn để tiết kiệm chi phí ban đầu, nhưng lại phát sinh thêm chi phí bảo trì, thay thế hoặc xử lý sự cố do rò rỉ và nhiễm bẩn. Ngược lại, đầu tư đúng loại van ngay từ đầu sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định, giảm thiểu rủi ro và tối ưu chi phí về lâu dài.

Vì sao cần phân biệt van màng đơn và van màng kép?

2. Điểm giống nhau giữa van màng đơn và van màng kép

Van màng đơn và van màng kép đều là van màng vi sinh, dùng để đóng mở và kiểm soát dòng chảy trong các hệ thống yêu cầu độ sạch cao. Cả hai cùng hoạt động theo nguyên lý dùng màng để ngăn cách lưu chất với phần điều khiển phía trên, nên đều có khả năng làm kín tốt và phù hợp với môi trường cần đảm bảo vệ sinh.

Ngoài ra, hai loại van này cũng giống nhau ở kết cấu tổng thể khi đều có thân van inox vi sinh, phổ biến là inox 304 hoặc 316L, bề mặt hoàn thiện tốt để đáp ứng yêu cầu sử dụng trong hệ thống sạch. Với dòng đang xét, cả hai đều dùng kiểu kết nối clamp, giúp tháo lắp nhanh và thuận tiện hơn khi vệ sinh hoặc bảo trì.

Về phạm vi sử dụng, van màng đơn và van màng kép đều được dùng trong các ngành như thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và đồ uống. Chính vì cùng thuộc nhóm van màng vi sinh, cùng có kiểu vận hành tương tự và cùng xuất hiện trong các hệ thống sạch nên nhiều người dễ nhầm hai loại này là một nếu không nhìn kỹ vào phần màng bên trong.

3. Phân biệt van màng đơn và van màng kép

Van màng đơn và van màng kép đều thuộc nhóm van màng vi sinh nên nếu chỉ nhìn bên ngoài, nhiều người rất dễ cho rằng hai loại này gần như giống nhau. Thực tế, phần thân van, kiểu kết nối và nguyên lý đóng mở của chúng có thể khá tương đồng. Điểm khác biệt thật sự lại nằm ở kết cấu màng van, mà đây cũng chính là bộ phận quan trọng nhất quyết định khả năng làm kín, mức độ phù hợp với môi chất và độ ổn định khi vận hành.

Tiêu chíVan màng đơnVan màng kép
Cấu tạo màngMàng được tạo bởi 1 lớp vật liệu, thường là silicon.Màng gồm 2 lớp vật liệu kết hợp là TeflonEPDM.
Vật liệu tiếp xúc lưu chấtLưu chất tiếp xúc trực tiếp với lớp silicon của màng. Đây là cấu hình màng đơn giản hơn.Lưu chất tiếp xúc trực tiếp với lớp Teflon mỏng, phía trên là lớp EPDM dày hơn để hỗ trợ độ bền và độ kín.
Khả năng chịu hóa chấtPhù hợp với các môi trường có độ ăn mòn nhẹ.Phù hợp hơn với môi trường hóa chất do Teflon có tính trơ hóa học cao, chịu được nhiều loại hóa chất hơn.
Khả năng chịu nhiệtChịu nhiệt tốt, phù hợp với nhiều điều kiện vận hành trong hệ thống vi sinh.Khả năng chịu nhiệt tương đương nhóm màng đơn trong các điều kiện làm việc thông dụng.
Khả năng làm kínLàm kín tốt, phù hợp với các hệ thống vi sinh cần đóng mở ổn định.Cũng có khả năng làm kín tốt, đồng thời phù hợp hơn khi môi trường làm việc khắt khe hơn.
Mức độ phù hợp ứng dụngHợp với hệ thống vi sinh thông thường, môi chất không quá khắc nghiệt. Đây là lựa chọn dễ dùng và tối ưu chi phí hơn.Hợp với môi trường có hóa chất hoặc lưu chất khắt khe hơn, nơi cần màng có khả năng kháng hóa chất tốt hơn.
Chi phí đầu tưThường thấp hơn do kết cấu màng đơn giản hơn.Thường cao hơn do màng dùng tổ hợp 2 lớp vật liệu.

Nhìn vào bảng trên có thể thấy, khác biệt lớn nhất giữa van màng đơn và van màng kép không nằm ở thân van mà nằm ở phần màng ngăn. Van màng đơn phù hợp với những hệ thống vi sinh thông thường, nơi môi chất không quá khắt khe và người dùng muốn tối ưu chi phí đầu tư. Ngược lại, van màng kép phù hợp hơn khi lưu chất có tính ăn mòn cao hơn hoặc khi yêu cầu đặt ra cho màng van không chỉ là làm kín, mà còn phải tăng khả năng kháng hóa chất và ổn định hơn trong môi trường làm việc khó hơn.

Phân biệt van màng đơn và van màng kép

4. Nên chọn van màng đơn hay van màng kép?

Việc chọn van màng đơn hay van màng kép không nên dựa vào cảm giác loại nào tốt hơn, mà phải dựa vào môi chất làm việc, mức độ yêu cầu vệ sinh và mức đầu tư phù hợp với hệ thống. Mỗi loại van đều có nhóm ứng dụng riêng. Chọn đúng thì hệ thống vận hành ổn định và tối ưu chi phí. Chọn sai thì либо thiếu an toàn, либо làm tăng chi phí đầu tư không cần thiết.

4.1. Chọn van màng đơn khi nào?

Van màng đơn phù hợp khi hệ thống làm việc trong điều kiện không quá khắt khe, môi chất tương đối ổn định và doanh nghiệp muốn tối ưu chi phí đầu tư ban đầu. Loại này vẫn đáp ứng tốt yêu cầu làm kín, độ sạch và khả năng vận hành trong nhiều hệ thống vi sinh thông thường.

  • Hệ thống không yêu cầu mức kháng hóa chất quá cao: Nếu lưu chất không quá ăn mòn, không phải hóa chất mạnh và điều kiện làm việc ở mức thông thường, van màng đơn là phương án hợp lý.
  • Cần tối ưu chi phí đầu tư ban đầu: So với van màng kép, van màng đơn có kết cấu đơn giản hơn nên giá thành thường dễ tiếp cận hơn.
  • Ứng dụng vi sinh thông thường: Với các hệ thống thực phẩm, đồ uống hoặc các đường ống sạch nhưng không quá khắt khe về cấu hình màng, van màng đơn thường đã đủ dùng.
  • Muốn cấu hình gọn và dễ thay thế: Do kết cấu màng đơn giản hơn nên quá trình bảo trì, thay màng hoặc kiểm tra cũng thường thuận tiện hơn.

4.2. Chọn van màng kép khi nào?

Van màng kép phù hợp khi hệ thống làm việc với môi chất khó hơn, yêu cầu kiểm soát cao hơn hoặc cần ưu tiên khả năng kháng hóa chất của phần màng tiếp xúc trực tiếp với lưu chất. Đây là lựa chọn nên cân nhắc khi độ an toàn và độ ổn định của hệ thống được đặt lên cao hơn chi phí đầu tư ban đầu.

  • Môi chất có tính ăn mòn hoặc hóa chất cao hơn: Với các môi trường làm việc khó hơn, cấu hình màng kép giúp van phù hợp hơn nhờ lớp tiếp xúc lưu chất được tối ưu tốt hơn.
  • Hệ thống CIP/SIP vận hành thường xuyên: Nếu van phải tiếp xúc lặp lại với hóa chất vệ sinh và điều kiện làm việc khắt khe, van màng kép thường là phương án an toàn hơn.
  • Quy trình yêu cầu cao hơn về độ ổn định: Ở những vị trí quan trọng, nơi người dùng muốn ưu tiên độ bền của màng và khả năng làm việc lâu dài, van màng kép đáng để cân nhắc hơn.
  • Khi muốn đầu tư theo hướng an toàn lâu dài: Chi phí ban đầu cao hơn, nhưng đổi lại phù hợp hơn với các hệ thống cần độ ổn định cao và môi trường làm việc khó hơn.
Nên chọn van màng đơn hay van màng kép?

5. Bảng giá van màng đơn và van màng kép

Giá van màng đơn và van màng kép trên thực tế không cố định ở một mức chung, mà thay đổi theo từng kích thước và từng cấu hình màng cụ thể. Chỉ cần thay đổi size van hoặc đổi từ màng đơn sang màng kép thì mức giá đã có sự chênh lệch rõ ràng. Vì vậy, khi xem bảng giá, người mua nên đối chiếu đúng kích thước đang cần và hiểu rằng giá thành không chỉ phản ánh size van, mà còn phản ánh cấu tạo và cấu hình làm việc của từng loại.

Dưới đây là bảng giá tham khảo của van màng đơn và van màng kép theo từng size:

Size Van màng đơn SS316(VNĐ) Van màng kép SS316L(VNĐ)
Ø12.7 - 656.000
Ø19 891.000 -
Ø25 891.000 1.496.000
Ø32 1.030.000 -
Ø38 1.340.000 2.217.000
Ø50.8 2.988.000 3.294.000

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo từng size, cấu hình màng, số lượng đặt hàng và thời điểm nhập hàng. Để biết giá chính xác và cập nhật mới nhất, vui lòng liên hệ Vanvnc để được tư vấn cụ thể.

6. Địa chỉ cung cấp van màng đơn và van màng kép uy tín

Nếu đang cần tìm địa chỉ cung cấp van màng đơn và van màng kép uy tín, VANVNC là đơn vị bạn nên tham khảo. Đây là nơi có thể hỗ trợ khách hàng từ khâu đối chiếu size, tư vấn chọn đúng cấu hình màng đến báo giá theo từng model cụ thể. Thay vì chọn theo cảm tính, bạn sẽ được định hướng rõ loại nào phù hợp hơn với hệ thống đang dùng.

Về năng lực cung ứng, VANVNC có thể hỗ trợ nhiều size và cấu hình van vi sinh khác nhau, giúp người mua dễ đối chiếu đúng nhu cầu thực tế thay vì phải chọn một phương án chung chung. Đây là điểm rất quan trọng với van màng vì chỉ cần khác size hoặc khác cấu hình màng, mức giá và khả năng làm việc đã thay đổi đáng kể.

Về mặt tư vấn, điểm đáng giá của VANVNC là hỗ trợ theo hướng đúng nhu cầu sử dụng. Nếu hệ thống của bạn chỉ cần van màng đơn để tối ưu chi phí, sẽ được tư vấn theo hướng phù hợp đó. Nếu môi chất làm việc khắt khe hơn và cần cấu hình màng kép, bạn cũng sẽ được giải thích rõ lý do vì sao nên chọn loại đó. Cách tư vấn này giúp người mua tránh được tình trạng mua thừa tính năng hoặc chọn thiếu tiêu chuẩn.

Về báo giá và hỗ trợ mua hàng, VANVNC có thể hỗ trợ nhanh theo từng size, từng cấu hình và từng nhu cầu cụ thể. Điều này giúp khách hàng dễ kiểm tra mức giá thực tế, so sánh giữa van màng đơn và van màng kép, từ đó đưa ra lựa chọn phù hợp hơn cho hệ thống của mình.

Nếu bạn đang cần báo giá hoặc cần tư vấn chọn đúng giữa van màng đơn và van màng kép, hãy liên hệ ngay với VANVNC để được hỗ trợ nhanh, đúng sản phẩm và đúng nhu cầu sử dụng thực tế.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:
[/mota]

 
 [tomtat]

Thông số kỹ thuật chi tiết của van màng khí nén:

  • Chất liệu: Inox 304 – Inox 316
  • Kích thước có sẵn: DN10 - DN100
  • Vật liệu làm kín: EPDM, PTFE, Silicone
  • Áp suất làm việc: PN25
  • Bộ điều khiển: Khí nén
  • Kiểu tác động: Tác động đơn
  • Kiểu kết nối: Clamp
  • Môi trường làm việc: Nước, hoá chất, khí,....
  • Xuất xứ: Trung Quốc
 [/tomtat]
    [mota]

    1. Van màng khí nén là gì?

    Trong các ngành công nghiệp hiện đại, từ dược phẩm, thực phẩm – đồ uống đến mỹ phẩm và hóa chất tinh khiết, van màng khí nén (pneumatic diaphragm valve) là thiết bị gần như không thể thiếu. Đây là loại van kết hợp ưu điểm của thiết kế vi sinh (cách ly lưu chất với cơ cấu truyền động) và khả năng tự động hóa (điều khiển bằng củ khí AT).

    Chính nhờ đặc điểm này, van mang lại ba giá trị cốt lõi:

    • Đảm bảo độ sạch – độ kín – an toàn vệ sinh.
    • Cho phép tích hợp CIP/SIP dễ dàng.
    • Tối ưu cho vận hành tự động, nhanh, lặp lại chính xác.
    Van màng khí nén là gì?
    Van màng khí nén là gì?

    2. Cấu tạo chi tiết của van màng khí nén

    Mỗi chi tiết của van màng khí nén đều được thiết kế chuẩn mực kỹ thuật quốc tế để đáp ứng các yêu cầu GMP, FDA, ASME BPE.

    2.1 Thân van (Body)

    • Vật liệu: Inox 316L (CF8M) chống ăn mòn Cl⁻ vượt trội, hạn chế pitting; tùy chọn inox 304 cho môi trường ít ăn mòn.
    • Bề mặt trong: Đánh bóng cơ học hoặc điện (Electropolish – EP) với độ nhám:
      • Ra ≤ 0,8 µm cho ngành thực phẩm – đồ uống.
      • Ra ≤ 0,5 µm cho dược phẩm và biotech.
    • Tỉ lệ L/D: Thiết kế nhánh phụ L/D ≤ 2:1, giảm điểm chết, tối ưu vệ sinh CIP.

    2.2 Màng (Diaphragm)

    • PTFE + EPDM backing: chịu hóa chất mạnh, SIP 121–135 °C; lớp EPDM hỗ trợ đàn hồi.
    • EPDM: kinh tế, đàn hồi tốt, phù hợp CIP kiềm nhẹ, nước, thực phẩm; nhiệt ≤ 120 °C.
    • Silicone: đàn hồi cao, chịu nhiệt tới 150 °C, dùng khi chu kỳ nhiệt nhiều.
    • Tiêu chuẩn: FDA, USP Class VI, BSE/TSE-free, có truy xuất lot number.
    Cấu tạo van màng khí nén
    Cấu tạo van màng khí nén

    2.3 Bộ truyền động khí nén (Actuator)

    • Vỏ: nhôm anod hóa hoặc inox; bảo vệ IP65–67.
    • Áp khí: 4–8 bar (tốt nhất duy trì 5,5–6 bar).
    • Kiểu tác động:
      • NC (Normally Closed – thường đóng) – an toàn cho hóa chất.
      • NO (Normally Open – thường mở) – duy trì dòng khi mất khí.
    • Thời gian đóng/mở: 1 – 2 giây.
    • Tùy chọn: Van điên từ 24VDC, limit switch, positioner, hỗ trợ giao tiếp AS-i, IO-Link.

    2.4 Kết nối & tiêu chuẩn

    • Clamp vi sinh: Theo tiêu chuẩn hệ DIN/SMS – tháo lắp nhanh.
    • Kích cỡ DN: DN8 – DN100, phổ biến DN15–DN50.

    3. Nguyên lý hoạt động của van màng khí nén

    Trong cấu hình tác động đơn, van màng khí nén hoạt động dựa vào sự kết hợp giữa áp lực khí nén và lực hồi của lò xo. Đây là dạng phổ biến và an toàn nhất trong các ứng dụng công nghiệp sạch.

    • Đóng van: Khi cấp khí nén vào khoang actuator, áp lực khí đẩy piston xuống, ép màng van vào ghế (weir seat). Màng ôm kín bề mặt ghế, tạo độ kín bọt khí (bubble-tight), ngăn rò rỉ hoàn toàn kể cả ở áp suất thấp.
    • Mở van: Khi ngừng cấp khí, khí nén trong khoang xả ra, lò xo hồi sẽ tự động đẩy piston trở lại vị trí ban đầu. Màng được giải phóng, uốn cong lên khoang khô, mở toàn bộ tiết diện dòng chảy.
    • Cách ly khoang khô: Cơ cấu truyền động (piston, lò xo, trục) được cách ly hoàn toàn khỏi lưu chất, tránh nhiễm chéo và bảo vệ tuổi thọ của actuator.

    👉 Nguyên lý tác động đơn mang lại sự an toàn khi mất khí (van trở về trạng thái đóng), đồng thời đơn giản hơn, ít tiêu hao khí hơn so với tác động kép.

    Nguyên lý hoạt động van màng khí nén
    Nguyên lý hoạt động van màng khí nén

    4. Thông số kỹ thuật điển hình

    Các thông số của van màng khí nén thường được thiết kế để đáp ứng cả nhu cầu kỹ thuật lẫn tiêu chuẩn vệ sinh quốc tế:

    • Áp suất làm việc: ≤ 25 bar (tùy kích cỡ và vật liệu màng).
    • Nhiệt độ:
      • EPDM: ≤ 120 °C, phù hợp CIP kiềm.
      • PTFE + EPDM: SIP 121–135 °C, chịu hóa chất mạnh.
      • Silicone: ~150 °C, cho chu kỳ nhiệt nhiều lần.
    • Độ nhám bề mặt:
      • Thực phẩm: Ra ≤ 0,8 µm.
      • Dược phẩm: Ra ≤ 0,5 µm, electropolish (EP).
    • Khí cấp: 4–8 bar, khí nén khô sạch theo ISO 8573-1; cần lọc 5 µm, tách ẩm để tránh rỉ sét và kẹt piston.
    • Độ kín: Bubble-tight, không rò rỉ trong ΔP thiết kế.

    👉 Các thông số này giúp kỹ sư dễ dàng lựa chọn cấu hình phù hợp với quy trình, đồng thời đảm bảo đạt chuẩn GMP, HACCP, FDA.

    5. Ưu điểm vượt trội của van màng khí nén

    So với các dòng van khác, van khí nén mang lại nhiều lợi ích quan trọng:

    • Độ sạch cao: chỉ có hai chi tiết tiếp xúc lưu chất – thân inox và màng → dễ vệ sinh, hạn chế điểm chết.
    • Khả năng CIP/SIP tối ưu: chịu nhiệt, chịu áp, vệ sinh mà không cần tháo rời, tiết kiệm thời gian và hóa chất.
    • Tự động hóa dễ dàng: đóng/mở nhanh (0,2–0,6 giây), dễ tích hợp PLC, SCADA.
    • Độ kín tuyệt đối: phù hợp cả ΔP , thấpkhông rò rỉ sản phẩm quý.
    • Bảo trì nhanh chóng: thay màng dễ, ít phụ tùng.
    Ưu điểm van màng khí nén
    Ưu điểm van màng khí nén

    6. Ứng dụng thực tế

    Van màng khí nén được sử dụng ở nhiều vị trí quan trọng trong dây chuyền sản xuất sạch:

    • Dược phẩm & công nghệ sinh học: điểm lấy mẫu vô trùng, van tank-bottom, hệ lên men, skid pha trộn.
    • Thực phẩm – đồ uống: sản xuất bia, sữa, nước giải khát, nước tinh khiết, siro.
    • Mỹ phẩm: dây chuyền lotion, gel, serum, chiết rót vô trùng.
    • Hóa chất tinh khiết: dung dịch axit/kiềm loãng, dung môi đặc biệt, môi trường cần chống nhiễm chéo.
    • Phòng sạch: dùng cho đường ống inox vi sinh phụ trợ, CIP line, skid sản xuất vaccine.

    👉 Nhờ tính vệ sinh và độ tin cậy cao, van màng khí nén luôn nằm trong danh mục thiết bị bắt buộc của GMP.

    7. Hướng dẫn lựa chọn van màng khí nén

    Để chọn đúng van màng khí nén, cần xét nhiều yếu tố kỹ thuật và vận hành:

    • Theo lưu chất:
      • Hóa chất mạnh, dung môi → PTFE + EPDM.
      • Nước, đồ uống, CIP nhẹ → EPDM.
      • Chu kỳ nhiệt nhiều → Silicone.
    • Theo chế độ vận hành:
      • NC (thường đóng) – an toàn, phổ biến nhất.
      • NO (thường mở) – dùng cho dòng phụ trợ cần duy trì liên tục.
    • Theo kết nối: Clamp DIN/ISO/3A cho tháo lắp nhanh; hàn vi sinh cho độ kín cao, ít rò rỉ.
    • Theo tiêu chuẩn vệ sinh: Dược phẩm yêu cầu Ra ≤ 0,5 µm; thực phẩm Ra ≤ 0,8 µm.

    👉 Lựa chọn đúng ngay từ đầu giúp giảm chi phí bảo trì, kéo dài tuổi thọ thiết bị và đáp ứng chứng nhận GMP, HACCP.

    Hướng dẫn lựa chọn van màng khí nén
    Hướng dẫn lựa chọn van màng khí nén

    8. Những lỗi thường gặp & cách xử lý

    Trong vận hành, van màng khí nén có thể gặp các lỗi điển hình:

    • Màng rách/biến dạng: do chọn sai vật liệu hoặc vận hành quá ngưỡng → chọn đúng diaphragm, thay định kỳ 6–12 tháng.
    • Rò clamp: gioăng mòn, lắp sai chuẩn DIN/SMS/3A → thay gioăng đúng hệ, siết đều theo torque khuyến cáo.
    • Đóng không kín: cặn bám ghế van hoặc màng lệch tâm → CIP đúng áp lực/thời gian, kiểm tra ghế van khi thay màng.
    • Actuator chậm/kẹt: khí nén ẩm, có dầu → lắp bộ lọc – tách ẩm, duy trì áp khí ổn định.

    👉 Nhận diện sớm và xử lý kịp thời giúp tránh dừng dây chuyền ngoài kế hoạch.

    9. Bảng kích thước van màng khí nén

    9.1 Tiêu chuẩn SMS

    Kích thước tiêu chuẩn SMS
    SIZE A D1 K H J
    19 118 19.05 50.5 170 76
    25 127 25.4 50.5 170 76
    32 146 31.8 50.5 208 85
    38 160 38.1 50.5 208 85
    51 190 50.8 64 246 102

    9.2 Tiêu chuẩn DIN

    Kích thước tiêu chuẩn DIN
    SIZE A D1 K H J
    DN20 118 22 50.5 170 76
    DN25 127 28 50.5 170 76
    DN32 146 34 50.5 208 85
    DN40 160 40 50.5 208 85
    DN50 190 52 64 246 102

    Bản vẽ cấu tạo van màng khí nén
    Bản vẽ cấu tạo van màng khí nén

    10. Mua van màng khí nén ở đâu?

    Để hệ thống vận hành ổn định, hãy chọn nhà cung cấp uy tín. VANVNC mang đến:

    • Hàng nhập khẩu chính hãng, CO-CQ đầy đủ, truy xuất nguồn gốc.
    • Đa dạng size DN10–DN100, nhiều tùy chọn thân & diaphragm.
    • Kho hàng lớn, giao nhanh toàn quốc, đủ phụ tùng thay thế.
    • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: sizing Kv, thiết kế CIP/SIP, lựa chọn diaphragm đúng môi trường.
    • Đối tác lớn: Vinamilk, Sabeco, Cozy, Dược Hoa Linh, IDP.
    • Dịch vụ IQ/OQ/PQ theo yêu cầu dự án dược phẩm.

    📞 Truy cập ngay vanvnc.com hoặc liên hệ ngay hotline để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng:

    THÔNG TIN LIÊN HỆ:
    [/mota]

     


    [giaban]99.000đ[/giaban] [tomtat]
    Chất liệu: màng đơn (Silicon), màng kép (EPDM+PTFE)
    Size có sẵn: DN8 - DN50
    Tình trạng: Sẵn hàng[/tomtat]

     







    [mota]

    Gioăng van màng là một bộ phận quan trọng của van màng (Diaphragn Valve), có tác dụng làm kín các mối nối trên thân van, đảm bảo độ kín và tránh sự rò rỉ của lưu chất trong quá trình vận hành. Gioăng được đặt giữa thân van, đĩa van hoặc các mối nối bulong, ốc vít.

    Đặc điểm của gioăng van màng

    1. Chất liệu

    - Gioăng thường được làm từ vật liệu chịu được nhiệt độ cao, chịu hóa chất và chống ăn mòn như:
    + Silicon (thường dùng cho ngành thực phẩm, dược phẩm, môi trường vô trùng)
    + Nhựa PTFE hoặc các vật liệu composite ( thường dùng cho các ngành yêu cầu cao về nhiệt độ, hóa chất).
    + Cao su (EPDM, NBR, Viton) (thường dùng cho môi trường có hóa chất như axit nhẹ, không dùng trong môi trường dầu, nhiên liệu hoặc hydrocarbon).
    Để chọn được gioăng phù hợp, cần dựa trên môi trường làm việc, loại lưu chất (nước, hóa chất,...) và các điều kiện đi kèm như nhiệt độ, áp suất. 

    Gioăng van màng kép 


    Gioăng van màng đơn

    2. Chức năng

    - Ngăn lưu chất bị rò rỉ, giúp hệ thống vận hành an toàn và hiệu quả.
    - Đảm bảo mức độ kín giữa các bộ phận thân van và màng van. 
    - Chịu được lực ma sát và các tác động cơ học trong quá trình đóng/mở van.

    3. Ưu điểm

    - Tính an toàn và vệ sinh cao.
    - Đáp ứng yêu cầu vô trùng.
    - Chống ăn mòn.

    4. Ứng dụng

    - Gioăng van màng được sử dụng phổ biến trong ngành:
    + Thực phầm và đồ uống 
    + Dược phẩm
    + Hóa chất 
    + Xử lý nước và nước thải

    5. Yêu cầu kỹ thuật

    - Phải có độ đàn hồi tốt để đảm bảo khả năng làm kín 
    - Chịu được áp suất và nhiệt độ yêu cầu 
    - Kháng hóa chất và ăn mòn để duy trì độ bền trong môi trường khắc nghiệt

    6. Các lưu ý khi sử dụng và thay thế gioăng 

    - Kiểm tra định kỳ: Cần kiểm tra gioăng thường xuyên vì nguyên nhân dẫn đến việc bị rò rỉ lưu chất hầu như bắt nguồn từ gioăng có thể bị hỏng, bị ăn mòn trong môi trường có hóa chất và nhiệt độ cao.
    - Thay thế đúng size, đúng loại: Chọn đúng loại, đúng chất liệu và kích thước phù hợp với van.
    - Vận hành nhẹ nhàng: Tránh tác động lực quá mạnh khi đóng van để không làm hỏng gioăng hoặc màng van.
    - Không siết quá chặt: Siết quá mạnh có thể làm hỏng gioăng hoặc màng van.
    - Ghi chép bảo trì: Cần ghi lại thời gian thay gioăng và tình trạng để theo dõi lịch bảo trì.

    7. Mua gioăng van màng ở đâu?

    Vanvnc.com tự hào là nhà cung cấp ống, van, nắp, phụ kiện inox vi sinh và công nghiệp. 

    Liên hệ SĐT hoặc ZALO để được báo giá nhanh nhất: MS Đông 088.666.4291


    [/mota]










     [giaban]Liên hệ: 0941.400.650[/giaban] [tomtat]Giá gốc: Liên hệ ngay để được báo giá tốt nhất thị trường.
    Giá bán: 0 VNĐ
    Van
    Tình trạng: Mới sản xuất, bảo hành 12 tháng[/tomtat] [mota]

    Van bướm inox vi sinh tay kẹp

    Van bướm inox vi sinh tay kẹp là gì? 

    Van bướm vi sinh tay kẹp inox là một loại van vi sinh. Có đĩa hình cánh bướm, bộ điều khiển động thủ công bằng tay kẹp.


    Sản phẩm của vanvnc được sản xuất trên dây chuyền công nghệ tiên tiến hiện đại. Luôn cam kết đảm bảo chất lượng, có đầy đủ CO/CQ. Đối tác chúng tôi được vinh dự hợp tác và đã sử dụng sản phẩm của inoxvisinhtk như Sabeco, Habeco, Traphaco,…

    Cấu tạo van bướm vi sinh tay kẹp



    Đĩa cánh bướm: Là đĩa van hình cánh bướm gắn liền với trục. Có thể xoay ngang 90 độ để đóng mở van cho phép hoặc ngăn dòng chảy, điều tiết dòng dung dịch đi qua. 

    Trục: Nằm chính giữa, liên kết với nhiều bộ phận, truyền tải động từ bộ điều khiển đến đĩa van.

    Gioăng: Cao su hoặc PTFE, EPDM, có tác dụng làm kín van

    Thân van: làm bằng chất liệu inox 304 hoặc 316. Bao bọc và bảo vệ toàn bộ bên trong van.

    Đầu nối ống: Kết nối với ống hoặc phụ kiện bằng các kiểu kết nối

    Tay kẹp: Khóa đóng mở

    NameSanitary Weld Butterfly Valve
    MaterialStainless Steel 304 or 316L/1.4301,1.4404
    SealSilicon/ Viton/ EPDM/PTFE/NBR
    Max Pressure10 bar (DN25-DN100),8 bar (DN125-DN250)
    Size1/2"-10" or DN15-DN250 or OD12.7-273 Clamp 25.4-286
    Thickness1.5-10mm
    SurfaceRa0.8~1.6μm
    TemperatureSilicon:(-50~+180 ℃),EPDM:(-20~+135℃),FPM:(-30~+230℃)
    Standard3A, SMS, DIN, RJT, IDF,ISO
    Connection WayWeld, Clamp, Male, Female, Flange, or Combinations
    OperatedManual, Pneumatic, Electric,can be exchangeable with each other
    ApplicationFood & Beverage & Chemicals & Pharma

    Cơ chế hoạt động: 



    Bóp tay kẹp và vặn  van theo chiều kim đồng hồ để mở van. Hoặc đóng van theo chiều ngược lại.

    Thông số kỹ thuật van bướm tay kẹp vi sinh inox

    Tối đa. áp suất: 10bar(DN25/DN100), 8bar(DN125/DN150)

    Tối thiểu áp suất: 0,2bar

    Phạm vi nhiệt độ:-5 ~ 266°F(-15 ~ 130℃) với gioăng EPDM,-31 ~ 392°F(-35~ 200℃) với gioăng Teflon, 10~ 392°F(-10 ~ 200℃) với gioăng silicon

    Tiêu chuẩn: SMS. DIN

    SizeĐường kính trongĐường kính ngoài
    1/2"12.778
    3/4”1978
    1”25.478
    1 1/4"31.878
    1 1/2"38.186
    454590
    484895
    2”50.8102
    5757106
    2 1/2”63.5115
    3”76.2128
    3.5”89139
    4”102154
    108108159
    114114.3185
    5”127185
    133133215
    6”152.4215
    159159215
    168.3168.3215
    8”203.2285
    219219285

    Ưu điểm của van bướm inox vi sinh: 



    • Dễ sử dụng
    • Bền, an toàn với nhiệt và áp suất
    • Không bị ăn mòn bởi háo chất và oxy hóa


    Ứng dụng của van bướm vi sinh tay kẹp

    • Dùng làm van trong ngành hóa chất thực phẩm 
    • Dùng trong các ngành sinh học, lên men


    Vanvnc.com đã giới thiệu một số kiến thức cơ bản về Van bướm vi sinh tay kẹp. Như khái niệm, cấu tạo u tê clamp inox, thông số kỹ thuật cần thiết và cách lắp đặt sửa chữa. Hi vong bài viết về van bướm inox vi sinh tay kẹp sẽ đem lại hữa ích. Inoxvisintk rất hân hạnh được phục vụ quý khách hàng. 

    Báo giá Van bướm vi sinh tay kẹp

    Liên hệ ngay Mr.Kiên 0941.400.650 để được báo giá nhanh nhất

    Tham khảo thêm các sản phẩm: 

    Van bướm vi sinh tay rút nối clamp

    Van bướm vi sinh điều khiển khí nén

    Van màng inox

    Vanvnc.com chuyên cung cấp các mặt hàng ống vi sinh, phụ kiện đường ống, phụ kiện bồn tank inox và các loại van vi sinh. Sản phẩm được sản xuất trong dây chuyền sản xuất chất lượng cao. Đạt tiêu chuẩn quốc tế. Có đầy đủ CO/CQ. Vận chuyển toàn quốc.

    Chúng tôi luôn mong muốn đem lại nhiều hơn những gì khách hàng kỳ vọng. Đối tác và phân phối trên khắp cả nước. Hà Nội, Hà Giang, Yên Bái, Bắc Ninh, Bắc Giang, Hải Phòng, Hà Nam, Thanh Hóa, Nghệ An, Quảng Bình, Huế, Đà Nẵng, Bình Thuận, Ninh Thuận, Đồng Nai, Lâm Đồng, Kon Tum, Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh …



    .[/mota]


     [giaban]Liên hệ: 0941.400.650[/giaban] [tomtat]Giá gốc: Liên hệ ngay để được báo giá tốt nhất thị trường.
    Giá bán: 0 VNĐ
    Van
    Tình trạng: Mới sản xuất, bảo hành 12 tháng[/tomtat] [mota]

    Van bi ba ngả vi sinh tay gạt là gì?


    Van bi ba ngả vi sinh Stainless Steel Sanitary Three-way Ball Valves, là một loại van có ba cửa dùng trong hệ thống đường ống vi sinh. Van cho phép chuyển hướng dòng, tách nhánh linh hoạt nhờ bộ phận tay gạt cho người vận hành góc nhìn trực quan về góc độ mở của van.

    Van bi ba ngả vi sinh clamp
    • Vi sinh: Nghĩa là bề mặt đánh bóng mịn với độ Ra đạt ≤ 0.8 μm, chất liệu inox 304 hoặc inox 316L, gioăng an toàn với lưu chất.
    • Ba ngả: Là thân van có 3 cổng lần lượt là A, B và C. Trong đó, bi van được khoét lỗ thông kiểu chữ T hoặc L để tạo các kịch bản chia nhánh dòng chảy khác nhau.
    • Tay gạt: Là cơ cấu vận hành thủ công của van.

    Cấu tạo tổng thể của van

    Để đánh giá đúng và chọn đúng, bạn nên hình dung cấu trúc theo từng khối chức năng, mỗi khối có vai trò riêng trong độ kín, độ bền và khả năng vệ sinh.

    • Tay gạt và plate chỉ thị: Tay gạt inox có chốt định vị, đọc được trạng thái mở đóng qua plate chỉ thị. Trục tay gạt truyền mô men xuống trục van, gắn chắc bằng then và vít kẹp để hạn chế rơ lỏng.
    • Thân van 3 ngả: Đa phần dạng 3-piece vi sinh gồm hai nắp bên và thân giữa, cho phép tháo vệ sinh từng phần. Bề mặt được đánh bóng đạt Ra ≤ 0,8 µm hoặc thấp hơn theo option EP.
    • Bi khoét rỗng 3 cửa: Bi được khoét L-port hoặc T-port, quay trên ghế làm kín để định tuyến dòng theo vị trí tay gạt.
    • Ghế làm kín và đệm: PTFE cho khả năng chống chịu hoá chất vượt trội.
    • Trục van và packing: Trục truyền lực từ tay gạt xuống bi. Bộ packing làm kín quanh trục ngăn rò rỉ ra môi trường, cho phép điều chỉnh bù mòn.
    • Đầu nối vi sinh: Phổ biến nhất là clamp để tháo lắp nhanh trong CIP. Một số dây chuyền dùng hàn vi sinh hoặc ren theo chuẩn DIN, SMS, 3A tùy triết lý thiết kế.

    Thông số kích thước van bi 3 ngả vi sinh clamp

    Thống số kỹ thuật của van bi ba ngả vi sinh inox 
    • Chất liệu: Inox 304, 316
    • Kích thước: DN15 - DN100, 1"- 4"
    • Độ bóng bề mặt: Ra 0.4 ~ 0.8μm Bóng gương cả trong và ngoài
    • Có hai loại van ba ngã vi sinh là mở T và mở L

    SIZEA = Bx2K x D
    DINSMS
    DN153/4"10034x1525x16.05
    DN20/10034x19/
    DN251”12050.5x2550.5x 22.4
    DN321 1/4"13250.5x3150.5x28.8
    DN401 1/2"15650.5x3750.5x38.1
    DN502”16864x4964x47.8
    DN652 1/2"19091x6677.5x59.5
    /3”211.5/91x72.2
    DN803 1/2”230.5106x81106x84.9
    DN1004”261.5119x100119x97.6
    DN1255”318145x125145x123

    Van bi vi sinh 3 ngả nối rắc co

    Nguyên lý hoạt động của van

    Tay gạt xoay 90° hoặc 180° làm bi thay đổi cửa mở theo hình L hoặc T, từ đó thiết lập kịch bản dòng mới. Plate chỉ thị gắn trên nắp trục giúp đọc góc tức thời. Với bi full-port, tổn thất áp giảm, phù hợp chất lỏng nhớt hoặc có hạt mịn ở giới hạn cho phép của vi sinh.

    • Cơ chế kín Khi bi quay đến vị trí, mép cửa bi ép nhẹ lên gioăng PTFE tạo đường kín.
    • Cảm giác vận hành Tay gạt cho phản hồi trực tiếp, đóng mở nhanh, ít chi tiết trung gian nên bền và dễ vệ sinh.
    Nguyên lý hoạt động của van bi ba ngả vi sinh mở T
    Nguyên lý hoạt động của van bi ba ngả vi sinh mở T

    Ưu điểm của van bi 3 ngả tay gạt vi sinh

    • Chuyển hướng nhanh, trực quan nhờ phần tay gạt và vạch chỉ thị
    • Hạn chế được các góc chết gây tồn đọng lưu chất nhờ kết cấu gọn, bề mặt chuẩn vi sinh
    • Đa dạng kịch bản T-port và L-port, thích nghi với tất cả các yêu cầu hệ thống
    • Chất liệu thân inox 304 hoặc 316L chống chịu hoá chất tốt, làm việc tốt trong môi trường áp suất và nhiệt độ cao.
    • Gioăng làm kín bằng PTFE (teflon), gần như trơ về mặt hoá học + khả năng chịu nhiệt độ cực kì tốt.
    • Kết nối clamp giúp lắp đặt và tháo dỡ nhanh chóng, thao tác cực kì đơn giản.
    Xem thêm: Van bi vi sinh

    Báo giá van bi vi sinh 3 ngả inox

    Liên hệ ngay Mr.Kiên 0941.400.650 để được báo giá nhanh nhất
     
    Vanvnc.com chuyên cung cấp các sản phẩm inox vi sinh, ống vi sinh, van, phụ kiện đường ống và phụ kiện bồn tank trên toàn quốc. Cam kết sản phẩm chất lượng cao, có đầy đủ CO/CQ. Vận chuyển trên toàn quốc và hỗ trợ đỏi trả hàng hóa. 
     
    Với phương châm Đem lại nhiều hơn những gì khách hàng kỳ vọng. Chúng tôi mong muốn và tự hào là một trong những đơn vị có dịch vụ khách hàng tốt nhất trên toàn quốc. 
    Hãy liên hệ ngay để đươc phục vụ


    .[/mota]


     [giaban]Liên hệ: 0941.400.650[/giaban] [tomtat]Giá gốc: Liên hệ ngay để được báo giá van bướm inox vi sinh
    Giá bán: 425.000 VNĐ
    Van bướm inox vi sinh
    Tình trạng: Mới sản xuất, bảo hành 12 tháng[/tomtat] [mota]

    Van bướm inox vi sinh tay rút 2 đầu hàn

    Van bướm inox vi sinh là gì: Là loại van có cấu tạo  

    Bảng báo giá van bướm vi sinh 2 đầu hàn

    [/mota]

    van lấy mẫu inox vi sinh 304 316

    [giaban]300.000 đ [/giaban] [tomtat]Van lấy mẫu inox: Liên hệ ngay để được báo giá tốt nhất về van lấy mẫu
    Giá bán: 0 VNĐ

    Van lấy mẫu inox

    Tình trạng: Mới sản xuất, bảo hành 12 tháng[/tomtat] [mota]

    Van lấy mẫu inox vi sinh, nối ren, nối hàn, nối clamp.

    VNC chuyên cung cấp các loại van inox, và phụ kiện inox chất lượng cao. Trong đó có các loại van dùng để lấy mẫu các hóa chất, thực phẩm, nước ngọt, rượu bia, dung dịch thuốc, axit, nước cất, siro, kem, phẩm màu, và các loại dung dịch dung môi khác. 

    Van lấy mẫu inox


    Van được chế tạo theo tiêu chuẩn quốc tế từ chất liệu inox 304, 316L đảm bảo luôn bền đẹp bóng như mới mà còn đảm bảo cho dung dịch lấy mẫu không bị nhiễm và hòa tan các vật chất của van. Van mẫu inox xuất xưởng được trải qua các quy trình kiểm định nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng, từ đó đảm bảo được chất lượng tuyệt đối.

    Hãy đến với VNC để được giải đáp các thắc mắc về sản phẩm và được tư vấn tận tình về các loại van inox cũng như hướng dẫn lắp đặt vệ sinh bảo trì và sử dụng van lấy mẫu inox.


    Cấu tạo của van lấy mẫu: 

    Bao gồm 3 phần, phần thân van bằng inox, phần đầu van, và phần trong van gồm các gioăng ca su EPDM, hoặc gioăng PTEF, có tác dụng làm kín van, và cũng là tác dụng đàn hồi.

    Van được sử dụng rộng rãi trong các nghành thực phẩm hóa chất, dược y tế,....
    Van lấy mẫu nối clamp


    Van lấy mẫu nối ren





    Thống số kĩ thuật van:

    Vật liệu van lấy mẫu: inox 304, 316, 316L
    Kiểu kết nối: hàn, nối ren, nối nhanh clamp cùm kẹp
    Áp lực max: 20kg/cm2
    Nhiệt độ max: 220độC

    Gọi ngay Mr. Kiên trùm van inox: 0941.400.650 để được tư vấn mua hàng và báo giá.



    [/mota]


    [giaban]450.000 đ[/giaban] [tomtat]Size van màng: DN8 - DN50
    Chất liệu: inox vi sinh 304, inox vi sinh 316L
    Bề mặt: chuẩn vi sinh , Ra
    Tiêu chuẩn: DIN, SMS, ISO, BPE, JIS, 3A, IDF
    Hàng hóa: có sẵn
    Giá bán: giá rẻ cạnh tranh nhất thị trường
    Tình trạng: Mới sản xuất, bảo hành 12 tháng[/tomtat] [mota]Chi tiết sp:

    Van màng inox vi sinh là gì


    Van màng inox vi sinh là van dùng màng ngăn bằng chất dẻo có tính đàn hồi như 
    vật liệu như cao su, PTFE (teflon), EPDM, khi áp lực chất lỏng hoặc khí được áp dụng lên màng, màng sẽ uốn cong hoặc biến dạng để mở hoặc đóng van hoặc điều chỉnh lưu lượng dòng chất lỏng chảy qua van. 
    Van màng inox vi sinh

    Cấu tạo và nguyên lý hoạt động van màng


    Cấu tạo

    Cấu tạo chung của van màng inox vi sinh sẽ bao gồm 3 phần chính quan trọng nhất
    • Phần màng van: màng của van rất quan trọng, chất lượng của phần màng van quyết định đến chất lượng của toàn bộ van
    • Phần thân van màng: thân van màng được cấu tạo bằng inox 316L và được xử lý đánh bóng bề mặt trơn láng tránh sự phát triển của vi sinh. 
    • Phần điều khiển van: phần điều khiển van màng có thể bằng tay nắm tròn để vặn van, hoặc củ điều khiển khí nén để có thể điều khiển van tự động qua hệ thống khí nén
    Van màng inox được thiết kế toàn bộ thân van và chốt bằng inox, đáp ứng được các điều kiện vô trùng cũng như bề mặt trơn láng để dùng trong nghành sản xuất dược phẩm, thực phẩm, vi sinh, hóa chất. Với màng PTFE, (hoặc EPDM, NBR) đem đến sự vô trùng tuyệt đối trong sản xuất.
    Cấu tạo van màng vi sinh inox

    Nguyên lý hoạt động


    Màng ngăn được nối với một chốt và liên kết đến trục của van, trục van liên kết với tay cầm hoặc đầu củ điều khiển khí nén, khi chốt đẩy được kéo lên thì màng ngăn cũng sẽ được kéo lên theo từ đó ngăn chặn dòng chất lỏng di chuyển, khi chốt đẩy hạ xuống kéo theo màng ngăn cũng được hạ cho phép dòng chất lỏng chảy qua. 

    Ưu nhược điểm của van màng vi sinh


    Ưu điểm


    • Tính linh hoạt và đa dạng vật liệu: Van màng có thể được làm từ các vật liệu linh hoạt như cao su, PTFE, EPDM, nitrile, silicone, và các loại vật liệu khác. Sự đa dạng trong vật liệu cho phép chúng phù hợp với các yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng.
    • Khả năng chống khuẩn và chống hóa chất: Van màng thường có khả năng chống khuẩn và chống hóa chất, làm cho chúng phù hợp cho các ứng dụng trong ngành thực phẩm, y tế, và hóa chất, nơi vệ sinh và an toàn vô cùng quan trọng. 
    • Kiểm soát dòng chảy linh hoạt: Do thiết kế màng linh hoạt, van màng có thể kiểm soát dòng chảy một cách linh hoạt và chính xác, từ dòng chảy nhỏ đến dòng chảy lớn. 
    • Cấu trúc đơn giản và dễ bảo trì: Van màng thường có cấu trúc đơn giản và ít bộ phận , điều này làm cho chúng dễ bảo trì, sửa chữa và thay thế khi cần thiết. 
    • Khả năng chịu áp lực và nhiệt độ: Mặc dù không phải là tất cả các loại van màng đều có khả năng chịu áp lực và nhiệt độ cao, nhưng một số màng được thiết kế để có khả năng chịu áp lực và nhiệt độ cao hơn, phù hợp với các ứng dụng cần yêu cầu này.

    Nhược điểm


    Giá thành của van không hề rẻ, nhưng lợi ích của van mang lại thì vượt trội hoàn toàn

    Nguyên lý làm việc van màng vi sinh inox

    Ứng dụng van màng 


    Van màng có thể dùng cho mục đích đóng mở cũng như điều tiết dòng chảy.

    Ứng dụng đa dạng: Van màng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như:
    • Nghành thực phẩm
    • Nghành dược phẩm
    • Ngành y tế
    • Nghành hóa chất
    • Lọc nước
    Vận hành van màng inox vi sinh

    Thông số kĩ thuật van màng inox vi sinh:


    • Size van: DN8-DN100
    • Vật liệu màng: EPDM, EPDM+ , PTFE (teflon), NBR , silicon
    • Tiêu chuẩn chất lượng màng: FDA 177.2600
    • Công nghệ màng: màng kép phức hợp (2 lớp màng )
    • Vật liệu thân van: inox 304, inox 316L ( inox vi sinh )..
    • Áp lực: 10  -20 bar
    • Nhiệt độ làm việc: -10°C. đến 220°C. ( phụ thuộc vào gioăng )
    • Loại kết nối van: kết nối hàn, kết nối kẹp clamp 
    • Vận hành: bằng tay, bằng khí nén
    • Tiêu chuẩn van: SMS, 3A, DIN, BPE, ISO, IDF 

    Các loại van màng vi sinh inox


    Theo từng ứng dụng của van với từng công việc cụ thể, vanvnc.com có các dòng van đáp ứng theo từng tiêu chuẩn cũng như công việc cụ thể

    Van màng vi sinh điều khiển tay nắm

    Van màng vi sinh điều khiển tay ( Stainless Steel Sanitary Manual Diaphragm Valve) là van màng được vận hành đóng mở bằng tay nắm, xoay tròn theo chiều kim đồng hồ là khóa van, ngược lại là mở van.


    Van màng inox vi sinh 316 kẹp nối nhanh clamp tay vặn


    Thông số kĩ thuật van màng vi sinh inox điều khiển bằng tay

    • Size kích thước SMS: 1"- 4"   ( phi 19, phi 25, phi 32, phi 38, phi 51, phi 63, phi 76 .. )
    • Size kích thước DIN: DN8, DN10, DN15, DN20, DN25, DN32 ( phi 18, phi 22, phi 28, phi 34, phi 40, phi 52 ... )
    • Size kích thước van màng mini:  1/4", 3/8", 1/2", 3/4" (van màng vi sinh loại nhỏ) 
    • Nhiệt độ làm việc: -10°C. đến 120°C ( Gioăng EPDM )
    • Áp lực làm việc: 10 bar 
    • Loại màng: Silicon, EPDM, teflon ( màng kép )
    • Vật liệu thân van: inox 316L

    Ưu điểm

    • Giá thành hợp lý
    • Đảm bảo sự vô trùng tuyệt đối
    • Dễ bảo dưỡng, thay thế màng bên trong van

    Nhược điểm

    • Van màng này vận hành điều khiển bằng tay, nên nhiều vị trí không gian chật hẹp, hoặc quá cao tay với thì nên cân nhắc dùng loại van màng điều khiển khí nén bên dưới

    Van màng chữ U inox vi sinh hoàn lưu ( Van màng 3 ngã vi sinh )

    Van màng chữ U inox vi sinh ( Sanitary Manual U-Type Diaphragm Valve ) hay còn được gọi van màng 3 ngã vi sinh, van màng U tê cong này chuyên dùng trong các phòng sạch, phòng chiết rót dược phẩm, hóa mỹ phẩm, hệ hoàn lưu vi sinh ( hồi lưu )
    Van màng chữ U inox vi sinh 316

    Thông số kĩ thuật van màng chữ U inox vi sinh ( 3 ngả )

    • Size kích thước:
    • Nhiệt độ làm việc: -10°C. đến 120°C ( Gioăng EPDM )
    • Áp lực làm việc: 10 bar 
    • Loại màng: Silicon, EPDM, teflon ( màng kép )
    • Vật liệu thân van: inox 316L

    Ưu điểm

    • Đảm bảo sự vô trùng
    • Dễ tháo lắp, vận hành, sửa chữa bảo dưỡng

    Nhược điểm

    • Đường hồi lưu có thể dùng U tê

    Van màng xả đáy bồn tank inox vi sinh bằng tay

    Van màng xả đáy bồn tank inox vi sinh ( Sanitary Stainless Steel Manual Bottom Diaphragm ) là van màng chuyên dụng để sử dụng xả đáy cho các bồn tank chứa, được lắp phía dưới bồn giúp xả được toàn bộ lượng chất lỏng trong bồn, tránh được tình trạng tồn dư dung dịch bên trong tank chứa inox. Đáy bồn sau khi xả luôn được sạch đảm bảo sự vô trùng tuyệt đối của tank inox vi sinh.


    Thông số kĩ thuật van màng xả đáy bồn tank inox vi sinh

    • Size kích thước:
    • Nhiệt độ làm việc: -10°C. đến 180°C 
    • Áp lực làm việc: 25 bar 
    • Loại màng: Silicon, EPDM, teflon ( màng kép )
    • Vật liệu thân van: inox 316L , inox 304
    • Kích thước miệng lắp đáy: OD
    • Kích thước đầu xả: 25 , 32, 38, 51
    • Kiểu kết nối đầu xả: nối hàn, kẹp nối nhanh clem
    Ưu điểm

    • Tránh được tồn dư, đọng dung dịch bên trong bồn tank
    • Đảm bảo vô trùng tuyệt đối
    • Dễ tháo lắp, sửa chữa, vận hành
    Nhược điểm

    • Với bồn thấp, đường kính bồn tank lớn, thì vị trí của van xả đáy lắp dưới đáy bồn rất sâu và thấp, với tay để điều khiển, vặn đóng mở van sẽ hơi khó -> nên sử dụng van màng xả đáy điều khiển khí nén

    Van màng inox vi sinh khí nén ( loại củ điều khiển khí nén bằng nhựa ) 2 đầu khí

    Van màng inox vi sinh khí nén 2 đầu khí đầu điều khiển khí nén bằng nhựa ( Sanitary Stainless Steel Plastic Actuator Pneumatic Diaphragm Valve ) 

    Van màng khí nén này được điều khiển thông qua hệ thống nén khí giúp đóng mở van tự động
    Van màng inox vi sinh khí nén 2 đầu khí điều khiển củ nhựa

    Thông số kĩ thuật van màng inox vi sinh khí nén - 2 đầu khí

    • Size kích thước:
    • Nhiệt độ làm việc: -10°C. đến 180°C 
    • Áp lực làm việc van: 10 bar 
    • Loại màng: Silicon, EPDM, teflon ( màng kép )
    • Vật liệu thân van: inox 316L
    • Vật liệu bầu khí: nhựa Plastic
    • Áp lực khí nén vận hành: 2-8bar
    • Loại điều khiển: 2 đầu khí - tác động kép
    Ưu điểm

    • Vận hành điều khiển dễ dàng bằng hệ thống khí nén
    • Đảm bảo vô trùng tuyệt đối
    • Dễ tháo lắp, sửa chữa, vận hành
    Nhược điểm

    • Van này cũng khá ít nhược điểm ngoại trừ bầu củ điều khiển bằng nhựa (cũng rất tốt rồi ), ngoài ra còn có loại bầu củ khí nén của van màng bầu khí bằng vật liệu inox.

    Van màng inox vi sinh khí nén 1 đầu khí - tác động đơn

    Van màng inox vi sinh khí nén 1 đầu khí - tác động đơn cũng giống như van bên trên, có loại thường đóng và thường mở, dùng hệ thống khí nén để điều khiển van màng phía dưới


    Van màng inox vi sinh khí nén tác động đơn 1 đầu khí điều khiển nhựa

    Van màng vi sinh khí nén inox 316 bầu củ điều khiển inox

    Thông số kĩ thuật van màng vi sinh điều khiển khí nén 1 đầu khí

    • Size kích thước:
    • Nhiệt độ làm việc: -10°C. đến 180°C 
    • Áp lực làm việc van: 10 bar 
    • Loại màng: Silicon, EPDM, teflon ( màng kép )
    • Vật liệu thân van: inox 316L
    • Vật liệu bầu khí:  đầu nhựa Plastic , đầu inox 
    • Áp lực khí nén vận hành: 2-8bar
    • Loại điều khiển: 1 đầu khí - tác động đơn

    Ưu điểm

    • Van này so với van phía bên trên thì dễ sử dụng và vận hành hơn, bố trí hệ thống khí nén đơn giản hơn

    Nhược điểm

    • Giá thành sẽ cao hơn một chút với van bên trên

    Van màng xả đáy vi sinh điều khiển khí nén 

    Van màng xả đáy vi sinh điều khiển khí nén ( Tank bottom diaphragm valve pneumatic actuator ) , cũng giống như van màng xả đáy phía trên, nhưng do phía dưới chân bồn tank không gian khá hạn chế và chật hẹp, van thao tác bằng tay vặn khó để vận hành, nên lúc này chúng ta cần một giải pháp là van điều khiển khí nén, để có thể vận hành tự động dễ dàng bởi hệ thống nén khí
    Van màng xả đáy vi sinh khí nén bầu inox 316


    Van màng xả đáy inox 316 vi sinh khí nén bầu nhựa loại hàn

    Thông số kĩ thuật van xả đáy điều khiển khí nén
    Ưu điểm
    Nhược điểm


    Van màng vi sinh 3 ngã T

    Van màng vi sinh 3 ngã thường được sử dụng trong các trường hợp muốn chia nhánh - điều chuyển hướng dòng chảy

    Van màng vi sinh 3 ngã T inox 316

    Thông số kĩ thuật van màng vi sinh 3 ngã T inox 316

    Van 3 ngã mở T inox vi sinh 316 là va

    Các loại van inox vi sinh khác

    Xem thêm tài liệu về các loại van inox vi sinh khác 




    Kích cỡ
    A
    D
    H
    DN15
    DN20
    DN25
    DN32
    DN40
    DN50
    107.0
    116.0
    125.0
    146.0
    158.0
    190.0
    34.0
    34.0
    50.5
    50.5
    50.5
    64.0
    88/99
    91/102
    110/123
    129/138
    139/159
    159/186








    VNC cung cấp van màng inox tại Hà Nội, TP HCM, Hải Phòng, Thanh Hóa, Sài Gòn, Đà Nẵng, Bắc Ninh, Quảng Ninh, Bình Dương, Đồng Nai, Cần Thơ, Vũng Tàu, Thái Bình, Ninh Bình, Hải Dương, Nghệ An, Hà Tĩnh, Hà Nam, Phú Thọ, Hòa Bình, Hưng Yên, Hà Giang, Đồng Tháp, Bình Phước, Bình Thuận, An Giang, Cao Bằng, Lạng Sơn, Khánh Hòa, Phú Quốc, Con Tum, Lâm Đồng, Lai Châu, Trà Vinh, Tuyên Quang, Vĩnh Phúc, Thừa Thiên Huế, Yên Bái, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Quảng Trị, Sóc Trăng, Sơn La, Vĩnh Long, Quảng Bình, Bắc Cạn, Bạc Liêu, Bến Tre, Bình Định, Đắc Nông, Đắc Lắc, Gia Lai, Long An, Ninh Thuận và toàn quốc.

    Tag: van màng inox, báo giá van màng inox, van màng inox vi sinh, van màng inox giá rẻ
    ...[/mota]

    BACK TO TOP