Hôm nay :
- 0941.400.650 -->

[tomtat]
  • Kích thước: DN25 – DN100.
  • Vật liệu thân van: Inox 304, inox 304L hoặc inox 316L.
  • Vật liệu gioăng làm kín: EPDM, hoặc Silicone
  • Bề mặt: Bóng mờ hoặc đánh bóng gương, phù hợp với yêu cầu vệ sinh của hệ thống đường ống vi sinh.
  • Áp suất van tối đa: 25 bar.
  • Áp suất làm việc tối đa: Khoảng 10 bar đối với DN25 – DN100; khoảng 8 bar đối với DN125 – DN150.
  • Áp suất làm việc tối thiểu: Khoảng 0,2 bar.
  • Phạm vi nhiệt độ: -15 ~ 130°C với gioăng EPDM, -10 ~ 200°C với gioăng Silicone.
  • Bộ điều khiển khí nén: Có thể sử dụng đầu khí AT hoặc bộ điều khiển khí nén trục đứng tác động đơn tùy theo cấu hình van.
  • Nguồn cấp khí nén: 3 – 8 bar.
  • Kiểu kết nối: Clamp
  • Tiêu chuẩn: SMS, DIN.
  • Môi trường sử dụng: Thực phẩm, đồ uống, bia, sữa, nước giải khát, dược phẩm, mỹ phẩm và các hệ thống đường ống yêu cầu điều kiện vệ sinh cao.
[/tomtat] [mota]

1. Van bướm inox vi sinh khí nén clamp là gì?

Van bướm inox vi sinh khí nén clamp là loại van dùng để đóng, mở hoặc kiểm soát dòng lưu chất trong đường ống vi sinh, trong đó thân van được thiết kế với hai đầu kết nối clamp và phía trên lắp bộ truyền động khí nén để vận hành tự động. Đĩa van nằm bên trong thân và liên kết trực tiếp với trục van; khi bộ truyền động làm trục quay từ 0° đến 90°, đĩa van sẽ thay đổi vị trí để đóng hoặc mở dòng chảy.

Điểm đặc trưng của loại van này nằm ở kiểu kết nối clamp vi sinh. Hai đầu van được ghép với đầu clamp trên đường ống thông qua gioăng làm kín và cùm clamp, nhờ đó quá trình lắp đặt hoặc tháo van không cần hàn trực tiếp hay tháo ren. Kết cấu này đặc biệt thuận tiện tại những vị trí cần thường xuyên kiểm tra, vệ sinh, thay gioăng hoặc bảo trì thiết bị trong hệ thống.

Phần thân van thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L, kết hợp với bề mặt được xử lý nhẵn nhằm đáp ứng yêu cầu của đường ống vi sinh. Phần điều khiển có thể sử dụng đầu khí AT hoặc bộ điều khiển khí nén trục đứng tác động đơn, tùy theo kích thước van và yêu cầu vận hành của hệ thống.

So với van bướm vi sinh nối clamp tay rút, phiên bản điều khiển khí nén cho phép van đóng mở tự động, tốc độ vận hành nhanh và dễ kết hợp với hệ thống điều khiển trung tâm. Vì vậy, van được sử dụng nhiều trong các dây chuyền thực phẩm, đồ uống, bia, sữa, dược phẩm, mỹ phẩm và những hệ thống cần đồng thời khả năng tự động hóa và tháo lắp nhanh tại vị trí kết nối.

Van bướm inox vi sinh khí nén clamp là gì?
Van bướm inox vi sinh khí nén clamp là gì?

2. Cấu tạo van bướm inox vi sinh khí nén clamp

Van bướm inox vi sinh khí nén clamp được cấu tạo từ hai bộ phận chính là thân van bướm inox vi sinhbộ truyền động khí nén. Hai bộ phận liên kết trực tiếp với nhau thông qua trục van để thực hiện quá trình đóng mở tự động.

2.1. Thân van bướm inox vi sinh

Thân van là bộ phận trực tiếp tiếp xúc với lưu chất và tạo nên phần chính của van. Cụm thân van bao gồm:

  • Vật liệu thân van: Thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L, có khả năng chống ăn mòn tốt và phù hợp với các hệ thống đường ống vi sinh.
  • Đĩa van: Có dạng cánh bướm hình tròn, nằm bên trong thân van. Đĩa xoay trong phạm vi từ 0° đến 90° để thực hiện quá trình đóng hoặc mở dòng lưu chất.
  • Trục van: Liên kết trực tiếp giữa đĩa van và bộ truyền động khí nén. Khi bộ truyền động hoạt động, mô-men xoắn được truyền qua trục để làm đĩa van quay.
  • Gioăng làm kín: Sử dụng gioăng Silicone hoặc EPDM, được bố trí xung quanh đĩa van để tạo độ kín khi van đóng. Việc lựa chọn loại gioăng phù hợp phụ thuộc vào nhiệt độ và môi trường lưu chất sử dụng.
  • Hai đầu kết nối clamp: Được thiết kế dạng clamp vi sinh, kết nối với đường ống thông qua gioăng clamp và cùm kẹp. Kiểu kết nối này giúp tháo lắp nhanh, thuận tiện cho quá trình vệ sinh, kiểm tra và bảo trì van.
  • Bề mặt: Có thể được xử lý bóng mờ hoặc đánh bóng gương, giúp bề mặt nhẵn, hạn chế bám cặn và phù hợp với yêu cầu của hệ thống vi sinh.

2.2. Bộ truyền động khí nén

Bộ truyền động khí nén được lắp phía trên thân van và kết nối trực tiếp với trục van. Khi được cấp khí nén, bộ truyền động tạo mô-men xoắn làm trục và đĩa van quay để thực hiện đóng hoặc mở van.

  • Đầu khí AT tác động kép: Khí nén được cấp luân phiên vào hai khoang của bộ truyền động để thực hiện cả quá trình mở và đóng van. Đầu khí AT cho khả năng tạo mô-men xoắn ổn định, tốc độ đóng mở nhanh và phù hợp với các hệ thống điều khiển tự động.
  • Bộ điều khiển khí nén trục đứng tác động đơn: Sử dụng khí nén để vận hành van theo một chiều, chiều còn lại được thực hiện bằng cơ cấu lò xo hồi vị. Khi mất nguồn khí, lò xo sẽ đưa van trở về trạng thái ban đầu theo cấu hình của bộ truyền động.

Nhờ kết hợp giữa thân van inox vi sinh kết nối clampbộ truyền động khí nén, van vừa có khả năng tháo lắp nhanh, thuận tiện cho vệ sinh vừa đáp ứng yêu cầu đóng mở tự động trong hệ thống đường ống vi sinh.




Van bướm inox vi sinh khí nén kẹp nối nhanh clamp inox 304 316

3. Thông số kỹ thuật van bướm inox vi sinh khí nén clamp

Thông số kỹ thuật là cơ sở quan trọng để lựa chọn van phù hợp với kích thước đường ống inox vi sinh, áp suất vận hành, nhiệt độ lưu chất và yêu cầu điều khiển của từng hệ thống. Đối với van bướm inox vi sinh điều khiển khí nén, ngoài vật liệu thân van và gioăng làm kín, cần đặc biệt chú ý đến áp suất nguồn khí nén, kiểu bộ truyền động và kích thước lắp đặt thực tế.

3.1. Thông số kỹ thuật van bướm inox vi sinh khí nén clamp

  • Kích thước: DN25 – DN100.
  • Vật liệu thân van: Inox 304, inox 304L hoặc inox 316L.
  • Vật liệu gioăng làm kín: EPDM, hoặc Silicone
  • Bề mặt: Bóng mờ hoặc đánh bóng gương, phù hợp với yêu cầu vệ sinh của hệ thống đường ống vi sinh.
  • Áp suất van tối đa: 25 bar.
  • Áp suất làm việc tối đa: Khoảng 10 bar đối với DN25 – DN100; khoảng 8 bar đối với DN125 – DN150.
  • Áp suất làm việc tối thiểu: Khoảng 0,2 bar.
  • Phạm vi nhiệt độ: -15 ~ 130°C với gioăng EPDM, -10 ~ 200°C với gioăng Silicone.
  • Bộ điều khiển khí nén: Có thể sử dụng đầu khí AT hoặc bộ điều khiển khí nén trục đứng tác động đơn tùy theo cấu hình van.
  • Nguồn cấp khí nén: 3 – 8 bar.
  • Kiểu kết nối: Clamp
  • Tiêu chuẩn: SMS, DIN.
  • Môi trường sử dụng: Thực phẩm, đồ uống, bia, sữa, nước giải khát, dược phẩm, mỹ phẩm và các hệ thống đường ống yêu cầu điều kiện vệ sinh cao.

3.2. Bảng kích thước van bướm inox vi sinh

Van bướm inox vi sinh được sản xuất theo nhiều hệ kích thước khác nhau để phù hợp với đường ống sử dụng tiêu chuẩn inch hoặc đường kính theo mm. Khi lựa chọn, ngoài size danh nghĩa cần đối chiếu thêm đường kính thực tế của van và tiêu chuẩn đường ống để tránh nhầm giữa những kích thước có đường kính gần nhau.

Size Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm)
1/2" 12.7 78
3/4" 19 78
1" 25.4 78
1 1/4" 31.8 78
1 1/2" 38.1 86
45 45 90
48 48 95
2" 50.8 102
57 57 106
2 1/2" 63.5 115
3" 76.2 128
3.5" 89 139
4" 102 154
108 108 159
114 114.3 185
5" 127 185
133 133 215
6" 152.4 215
159 159 215
168.3 168.3 215
8" 203.2 285
219 219 285

van bướm vi sinh điều khiển khí nén

4. Nguyên lý hoạt động của van bướm inox vi sinh khí nén clamp

Van bướm inox vi sinh khí nén clamp hoạt động bằng cách sử dụng áp suất khí nén để tạo mô-men xoắn cho bộ truyền động, từ đó làm trục van và đĩa van quay trong phạm vi từ 0° đến 90° để đóng hoặc mở dòng lưu chất.

Khi mở van, khí nén được cấp vào bộ truyền động làm trục van quay, kéo đĩa van chuyển dần về vị trí song song với hướng dòng chảy. Khi đĩa quay đến khoảng 90°, van ở trạng thái mở hoàn toàn và lưu chất có thể đi qua.

Khi đóng van, bộ truyền động làm trục quay theo chiều ngược lại, đưa đĩa van về vị trí vuông góc với dòng chảy. Khi đĩa trở về khoảng , mép đĩa ép vào gioăng Silicone hoặc EPDM để tạo độ kín và ngăn lưu chất đi qua.

Cách tạo chuyển động đóng mở sẽ phụ thuộc vào loại bộ truyền động được sử dụng:

  • Đầu khí AT tác động kép: Khí nén được cấp luân phiên vào hai khoang của đầu khí, một chiều thực hiện mở van và chiều còn lại thực hiện đóng van. Cả hai quá trình đều sử dụng khí nén.
  • Bộ điều khiển khí nén trục đứng tác động đơn: Khí nén điều khiển van theo một chiều, chiều còn lại sử dụng lực của lò xo hồi vị. Khi ngừng cấp khí hoặc mất khí, lò xo sẽ đưa van trở về vị trí ban đầu theo cấu hình của bộ truyền động.

Nhờ cơ chế quay góc 90°, van có thời gian đóng mở nhanh, kết cấu vận hành đơn giản và dễ tích hợp vào các hệ thống điều khiển tự động.

Nguyên lý hoạt động của van bướm inox vi sinh khí nén clamp
Nguyên lý hoạt động của van bướm inox vi sinh khí nén clamp

5. Ưu điểm của van bướm inox vi sinh khí nén clamp

Van bướm inox vi sinh khí nén clamp có lợi thế ở khả năng đóng mở tự động, thao tác nhanh và tháo lắp thuận tiện, đồng thời vẫn phù hợp với các hệ thống đường ống yêu cầu vệ sinh cao. Một số ưu điểm nổi bật gồm:

  • Đóng mở nhanh bằng khí nén: Đĩa van chỉ cần quay khoảng 90° từ trạng thái đóng sang mở hoàn toàn, giúp quá trình vận hành diễn ra nhanh và phù hợp với những dây chuyền có tần suất đóng mở thường xuyên.
  • Dễ tích hợp vào hệ thống tự động hóa: Van có thể kết hợp với van điện từ, công tắc hành trình hoặc các thiết bị điều khiển khác để thực hiện đóng mở theo tín hiệu từ hệ thống, giảm thao tác vận hành thủ công.
  • Kết nối clamp tháo lắp nhanh: Hai đầu van sử dụng kết nối clamp nên có thể tháo khỏi đường ống bằng cách mở cùm clamp. Không cần tháo ren hoặc cắt mối hàn, nhờ đó thuận tiện hơn khi vệ sinh, kiểm tra hoặc thay thế van.
  • Thuận tiện cho vệ sinh và bảo trì: Kết cấu clamp cho phép tách van khỏi đường ống tương đối nhanh, giúp việc kiểm tra thân van, đĩa van và gioăng làm kín đơn giản hơn trong quá trình bảo trì định kỳ.
  • Kết cấu nhỏ gọn: Thân van bướm có chiều dài tương đối ngắn, chiếm ít không gian lắp đặt và phù hợp với các cụm đường ống vi sinh có nhiều van hoặc thiết bị bố trí gần nhau.
  • Bề mặt tiếp xúc lưu chất nhẵn: Thân và đĩa van inox vi sinh được xử lý bề mặt nhẵn, giúp hạn chế lưu chất bám lại và thuận tiện hơn cho quá trình làm sạch hệ thống.
  • Khả năng làm kín tốt: Khi van đóng, đĩa van ép vào gioăng Silicone hoặc EPDM để tạo độ kín và hạn chế rò rỉ lưu chất qua van.
  • Có thể lựa chọn cấu hình an toàn khi mất khí: Với bộ điều khiển khí nén trục đứng tác động đơn, lò xo hồi vị có thể đưa van trở về trạng thái ban đầu khi nguồn khí nén bị mất, phù hợp với những vị trí cần ưu tiên trạng thái an toàn của hệ thống.
Ưu điểm của van bướm inox vi sinh khí nén clamp
Ưu điểm của van bướm inox vi sinh khí nén clamp

6. So sánh van bướm inox vi sinh khí nén clamp với các kiểu kết nối khác

Van bướm inox vi sinh có thể được sản xuất với nhiều kiểu kết nối như clamp, hàn, ren rắc co hoặc rắc co – hàn. Phần thân và nguyên lý đóng mở về cơ bản tương tự nhau, điểm khác biệt chủ yếu nằm ở cách liên kết van với đường ống, từ đó ảnh hưởng đến khả năng tháo lắp, vệ sinh và vị trí sử dụng.

Tiêu chí Van bướm clamp Van bướm hàn Van bướm ren rắc co Van bướm rắc co – hàn
Kiểu kết nối Cùm clamp + gioăng Hàn trực tiếp với ống Rắc co có ren Một phía rắc co, một phía hàn
Khả năng tháo van Rất nhanh Khó, phải xử lý mối hàn Nhanh Tháo được ở phía rắc co
Độ chắc chắn Tốt Rất cao Tốt Cao
Vệ sinh, bảo trì Thuận tiện Ít thuận tiện hơn khi cần tháo van Thuận tiện Tương đối thuận tiện
Yêu cầu không gian lắp đặt Gọn Gọn Cần khoảng thao tác rắc co Trung bình
Phù hợp Hệ thống cần tháo vệ sinh thường xuyên Đường ống cố định Vị trí cần tháo lắp nhưng không sử dụng clamp Hệ thống cần kết hợp giữa kết nối cố định và tháo rời

7. Những lỗi thường gặp khi chọn van bướm khí nén clamp

Khi lựa chọn van bướm inox vi sinh khí nén clamp, sai sót thường không nằm ở kiểu van mà ở kích thước kết nối, vật liệu, gioăng và bộ truyền động khí nén. Một số lỗi thường gặp gồm:

  • Chọn van chỉ theo DN hoặc inch: Cùng một kích thước danh nghĩa nhưng đường kính ngoài ống hoặc kích thước mặt clamp có thể khác nhau giữa các tiêu chuẩn. Vì vậy cần kiểm tra thêm OD ống và kích thước clamp thực tế trước khi đặt hàng.
  • Không kiểm tra tiêu chuẩn kết nối clamp: Van và đường ống có thể cùng size nhưng khác tiêu chuẩn SMS, DIN hoặc hệ kích thước khác nên không lắp trực tiếp với nhau. Đây là lỗi khá phổ biến khi thay van trên hệ thống cũ.
  • Chọn sai vật liệu inox: Inox 304 phù hợp với nhiều hệ thống thực phẩm, đồ uống và nước thông thường, trong khi inox 316L nên được ưu tiên ở môi trường có tính ăn mòn cao hơn. Chọn vật liệu không phù hợp có thể làm giảm tuổi thọ của van.
  • Chọn sai gioăng làm kín: Van sử dụng gioăng Silicone hoặc EPDM, mỗi loại có phạm vi nhiệt độ và khả năng tương thích lưu chất khác nhau. Nếu chỉ chọn theo giá mà không xét môi trường làm việc, gioăng có thể nhanh chai, biến dạng hoặc giảm độ kín.
  • Chọn bộ truyền động không phù hợp: Đầu khí AT tác động kép và bộ khí nén trục đứng tác động đơn có nguyên lý vận hành khác nhau. Cần xác định rõ yêu cầu đóng mở, trạng thái van khi mất khí và mô-men xoắn cần thiết trước khi lựa chọn.
  • Không kiểm tra áp suất nguồn khí nén: Nếu áp suất khí cấp thấp hơn yêu cầu, bộ truyền động có thể không tạo đủ mô-men để đóng hoặc mở hoàn toàn van, đặc biệt với các size lớn.
  • Không xác định yêu cầu khi mất khí: Với những hệ thống cần van tự trở về trạng thái an toàn khi mất nguồn khí, nên lựa chọn bộ truyền động tác động đơn có lò xo hồi vị phù hợp ngay từ đầu.
  • Không kiểm tra phụ kiện clamp đồng bộ: Cùm clamp, gioăng và ferrule phải đúng kích thước với mặt clamp của van. Dùng sai size có thể khiến mối nối không kín hoặc không lắp được.

Để hạn chế các lỗi trên, khi chọn van nên cung cấp đầy đủ OD đường ống, kích thước mặt clamp, vật liệu yêu cầu, loại gioăng, áp suất nguồn khí và kiểu bộ truyền động. Việc xác định đúng các thông số ngay từ đầu sẽ giúp van lắp vừa hệ thống và vận hành ổn định hơn.

Những lỗi thường gặp khi chọn van bướm khí nén clamp
Những lỗi thường gặp khi chọn van bướm khí nén clamp

8. Địa chỉ cung cấp van bướm inox vi sinh khí nén clamp

VANVNC là đơn vị cung cấp van bướm inox vi sinh khí nén clamp cho các hệ thống thực phẩm, đồ uống, bia, sữa, dược phẩm, mỹ phẩm và nhiều dây chuyền đường ống vi sinh. Sản phẩm được cung cấp theo nhiều kích thước và cấu hình khác nhau, phù hợp cho nhu cầu lắp mới, thay thế hoặc nâng cấp hệ thống sang điều khiển tự động.

Khi mua van bướm inox vi sinh khí nén clamp tại VANVC, khách hàng được hỗ trợ:

  • Sản phẩm đa dạng, đồng bộ: Có van inox 304, inox 316L với nhiều kích thước, lựa chọn đầu khí AT hoặc bộ khí nén trục đứng, đồng thời có cùm clamp, gioăng và ferrule đi kèm.
  • CO-CQ đầy đủ: Hỗ trợ cung cấp chứng từ nguồn gốc, chất lượng sản phẩm theo yêu cầu của khách hàng và từng lô hàng.
  • Hóa đơn VAT: Xuất hóa đơn VAT đầy đủ theo quy định, phù hợp với doanh nghiệp, nhà máy, đơn vị thi công và các dự án cần hoàn thiện hồ sơ.
  • Tư vấn kỹ thuật: Hỗ trợ lựa chọn đúng kích thước, vật liệu, loại gioăng và bộ truyền động dựa trên điều kiện vận hành thực tế của hệ thống.
  • Kiểm tra hàng trước khi giao: Kiểm tra ngoại quan, kích thước kết nối và cấu hình bộ truyền động nhằm hạn chế sai sót trong quá trình lắp đặt.
  • Giao hàng toàn quốc: Hỗ trợ đóng gói và vận chuyển đến nhà máy, công trình hoặc kho của khách hàng trên toàn quốc.

Đối với những hệ thống đang vận hành và cần thay thế van cũ, khách hàng có thể cung cấp hình ảnh sản phẩm, đường kính ngoài của ống, kích thước mặt clamp và yêu cầu về bộ truyền động để VANVNC hỗ trợ đối chiếu, lựa chọn đúng cấu hình trước khi đặt hàng.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

9. Câu hỏi thường gặp về van bướm inox vi sinh khí nén clamp

Van bướm khí nén clamp sử dụng đầu khí AT hay bộ khí nén trục đứng?
Van có thể sử dụng cả hai cấu hình tùy theo yêu cầu vận hành. Đầu khí AT thường sử dụng dạng tác động kép, khí nén được cấp cho cả quá trình đóng và mở van. Trong khi đó, bộ điều khiển khí nén trục đứng thường là dạng tác động đơn, sử dụng khí nén cho một chiều và lò xo hồi vị cho chiều còn lại.

Van bướm khí nén clamp có tự đóng khi mất khí không?
Điều này phụ thuộc vào cấu hình bộ truyền động. Với bộ khí nén trục đứng tác động đơn, lò xo hồi vị có thể đưa van trở về vị trí ban đầu khi mất khí. Nếu van được thiết lập ở trạng thái thường đóng thì khi mất nguồn khí, van sẽ tự trở về vị trí đóng. Đối với đầu khí AT tác động kép, cả quá trình đóng và mở đều sử dụng khí nén nên không có cơ cấu lò xo hồi vị như dạng tác động đơn.

Van bướm inox vi sinh khí nén clamp sử dụng gioăng gì?
Phần gioăng làm kín của van thường sử dụng Silicone hoặc EPDM. Gioăng EPDM có phạm vi nhiệt độ tham khảo khoảng -15 ~ 130°C, trong khi gioăng Silicone có thể làm việc trong khoảng -10 ~ 200°C. Việc lựa chọn loại gioăng cần căn cứ vào nhiệt độ và tính chất của lưu chất thực tế.

Van bướm khí nén clamp inox 304 có dùng cho thực phẩm được không?
Có. Inox 304 được sử dụng phổ biến trong các hệ thống thực phẩm, đồ uống, bia, sữa, nước sạch và nhiều đường ống vi sinh thông thường. Với những môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn, có thể lựa chọn inox 316L.

Làm thế nào để xác định đúng kích thước van bướm khí nén clamp?
Khi lựa chọn van không nên chỉ dựa vào DN hoặc kích thước inch. Cần kiểm tra thêm đường kính ngoài của ống, kích thước mặt clamp và tiêu chuẩn kết nối đang sử dụng. Với hệ thống cần thay van cũ, nên đo trực tiếp OD đường ống và mặt clamp để đối chiếu chính xác.

Van bướm khí nén clamp có thể lắp thêm van điện từ và công tắc hành trình không?
Có. Van có thể lắp thêm van điện từ để điều khiển việc cấp khí nén và công tắc hành trình để phản hồi trạng thái đóng – mở của van về tủ điều khiển. Cấu hình này phù hợp với các dây chuyền sử dụng PLC hoặc cần giám sát trạng thái van từ xa.

...[/mota]


Đánh giá Van bướm inox vi sinh khí nén clamp

Viết đánh giá
BACK TO TOP