Hôm nay :
- 0941.400.650 -->

Cấu tạo bộ clamp hàn inox vi sinh gồm những gì?

 [tomtat]
  • Chất liệu: Inox 304, inox 316
  • Kích thước có sẵn: Ø12 – Ø450
  • Tiêu chuẩn: SMS, DIN, 3A
  • Áp lực làm việc: 40 bar
  • Kiểu lắp đặt: Hàn
  • Môi trường làm việc: Nước, hoá chất, xăng dầu,…
  • Xuất xứ: Trung Quốc
[/tomtat] [mota]

Trong hệ thống đường ống inox vi sinh, bộ clamp hàn là một trong những kiểu kết nối được sử dụng rất phổ biến nhờ khả năng tháo lắp nhanh, dễ vệ sinh và thuận tiện khi bảo trì. Tuy nhiên, nhiều người vẫn hay nhầm giữa mặt clamp hàn rờibộ clamp hàn hoàn chỉnh. Thực tế, một mặt clamp hàn chỉ là một chi tiết đơn lẻ, còn bộ clamp hàn đầy đủ phải có đủ các bộ phận để tạo thành một mối nối kín.

Vậy cấu tạo bộ clamp hàn inox vi sinh gồm những gì? Một bộ hoàn chỉnh thường bao gồm 2 mặt clamp hàn, 1 gioăng clamp và 1 cùm clamp. Ba chi tiết này phối hợp với nhau để tạo ra mối nối chắc chắn, kín và có thể tháo rời khi cần vệ sinh hoặc kiểm tra hệ thống.

1. Bộ clamp hàn inox vi sinh là gì?

Bộ clamp hàn inox vi sinh là bộ phụ kiện dùng để tạo mối nối tháo lắp nhanh trên đường ống inox vi sinh. Bộ này thường được lắp tại các vị trí cần kết nối giữa hai đoạn ống, giữa ống với van, ống với bơm, ống với bồn tank hoặc các thiết bị vi sinh khác trong dây chuyền sản xuất.

Một bộ clamp hàn inox vi sinh hoàn chỉnh thường gồm 2 mặt clamp hàn, 1 gioăng clamp và 1 cùm clamp. Trong đó, hai mặt clamp được hàn cố định vào hai đầu ống hoặc đầu thiết bị. Gioăng clamp được đặt ở giữa hai mặt clamp để làm kín. Cùm clamp ôm bên ngoài hai gờ clamp để siết chặt toàn bộ mối nối lại với nhau.

Điểm quan trọng cần hiểu là mặt clamp hàn rời không phải là cả bộ clamp hàn. Nếu chỉ có một mặt clamp hàn, sản phẩm mới chỉ tạo được một đầu chờ clamp trên ống. Muốn tạo thành một mối nối hoàn chỉnh, cần có đủ hai mặt clamp đối diện nhau, một gioăng đặt giữa và một cùm clamp để siết giữ bên ngoài.

Nhờ cấu tạo này, bộ clamp hàn inox vi sinh vừa đảm bảo khả năng làm kín, vừa giúp người dùng có thể tháo rời mối nối nhanh chóng mà không cần cắt ống, phá mối hàn hoặc tháo lắp phức tạp như một số kiểu kết nối khác.

Bộ clamp hàn inox vi sinh là gì?
Bộ clamp hàn inox vi sinh là gì?

2. Cấu tạo bộ clamp hàn inox vi sinh gồm những gì?

Một bộ clamp hàn inox vi sinh đầy đủ gồm ba bộ phận chính là hai mặt clamp hàn, gioăng clampcùm clamp. Mỗi bộ phận có vị trí và nhiệm vụ riêng, nhưng chúng phải đồng bộ với nhau về size, tiêu chuẩn và kích thước thì mối nối mới kín, chắc và dễ tháo lắp.

Nếu thiếu một trong ba chi tiết này, bộ clamp sẽ không thể hoạt động đúng chức năng. Thiếu mặt clamp thì không có đầu kết nối. Thiếu gioăng thì mối nối không kín. Thiếu cùm clamp thì hai mặt clamp không được siết giữ cố định.

2.1. Hai mặt clamp hàn inox vi sinh

Mặt clamp hàn là chi tiết chính trong bộ clamp hàn inox vi sinh. Mỗi bộ clamp hàn cần 2 mặt clamp để tạo thành hai đầu kết nối đối diện nhau. Hai mặt này sau khi được hàn vào đầu ống hoặc đầu thiết bị sẽ tạo ra vị trí lắp gioăng và cùm clamp.

Mỗi mặt clamp hàn thường có một đầu trơn để hàn trực tiếp vào ống inox vi sinh. Đầu còn lại là mặt bích clamp có gờ để cùm clamp ôm vào khi siết. Phần mặt tiếp xúc với gioăng cần được gia công phẳng, sạch và đúng kích thước để gioăng có thể nằm đúng vị trí, ép đều và tạo độ kín tốt.

Mặt clamp hàn thường được làm từ inox 304 hoặc inox 316. Inox 304 phù hợp với các hệ thống vi sinh thông thường như thực phẩm, đồ uống, nước sạch. Inox 316 được ưu tiên hơn trong các môi trường có tính ăn mòn cao hơn hoặc yêu cầu vật liệu bền hơn.

Khi kiểm tra mặt clamp hàn, cần chú ý đến đường kính hàn vào ống, đường kính mặt clamp, độ phẳng của bề mặt tiếp xúc gioăng và tiêu chuẩn kết nối. Nếu hai mặt clamp sai size hoặc sai tiêu chuẩn, gioăng và cùm clamp có thể không khớp. Khi đó, mối nối dễ bị lệch, siết không đều hoặc rò rỉ trong quá trình sử dụng.

2.2. Gioăng clamp vi sinh

Gioăng clamp là chi tiết nằm giữa hai mặt clamp và là bộ phận trực tiếp làm kín cho mối nối. Đây là chi tiết nhỏ nhưng có vai trò rất quan trọng, vì nếu gioăng sai size, sai vật liệu hoặc bị lão hóa thì mối nối clamp rất dễ bị rò rỉ.

Khi lắp bộ clamp hàn, gioăng được đặt vào giữa hai mặt clamp. Sau đó, cùm clamp sẽ siết hai mặt clamp lại, làm gioăng bị nén giữa hai bề mặt inox. Chính lực nén này giúp gioăng lấp kín khe hở và ngăn lưu chất bên trong đường ống rò rỉ ra ngoài.

Do gioăng tiếp xúc trực tiếp với lưu chất, vật liệu gioăng cần được chọn phù hợp với môi trường làm việc. Các loại gioăng phổ biến gồm Silicone, EPDM và PTFE. Gioăng Silicone mềm, đàn hồi tốt, thường dùng trong thực phẩm, đồ uống, nước sạch. Gioăng EPDM phù hợp với nước nóng, hơi và một số dung dịch vệ sinh thông thường. Gioăng PTFE có độ trơ hóa học cao hơn, phù hợp với môi trường có hóa chất hoặc yêu cầu chống bám dính tốt.

Tiêu chí Silicone EPDM PTFE (Teflon)
Màu sắc phổ biến Trắng trong, trắng sữa Trắng hoặc đen Trắng đục
Độ đàn hồi Rất tốt Tốt Gần như không đàn hồi
Nhiệt độ làm việc -50°C đến 150°C -45°C đến 120–150°C -200°C đến 260°C
Chịu nước / hơi nước Tốt Tốt Rất tốt
Chịu dầu / dung môi Trung bình Kém — không phù hợp Rất tốt
Kháng hóa chất Tốt với axit loãng, dung môi hữu cơ nhẹ. Không phù hợp H2SO4, HF đặc Tốt với axit loãng, kiềm loãng, glycol. Không phù hợp dầu khoáng, hydrocarbon Trơ hóa học cao — chịu được hầu hết hóa chất, kể cả axit mạnh
Phù hợp CIP/SIP Tốt — chịu nước nóng 85–95°C, hơi 121–134°C Tốt — chịu CIP nước nóng, hạn chế hóa chất mạnh Tốt — chịu nhiệt và hóa chất vệ sinh tốt
Phù hợp thực phẩm / vi sinh Tốt — nếu đạt tiêu chuẩn FDA Tốt — nếu đạt tiêu chuẩn phù hợp Tốt — trơ, không mùi, không vị
Độ bền tháo lắp Tốt Tốt Trung bình — dễ biến dạng sau nhiều lần nén
Chi phí Trung bình Trung bình — thấp hơn Silicone Cao hơn
Phù hợp nhất cho Thực phẩm, đồ uống, sữa, dược phẩm, mỹ phẩm, nước tinh khiết Nước sạch, đồ uống, bia, CIP nhẹ, hệ thống không có dầu Hóa chất mạnh, nhiệt độ cao, môi trường ăn mòn, dược phẩm đặc thù

Ngoài vật liệu, kích thước gioăng cũng phải đúng với mặt clamp. Gioăng quá nhỏ có thể không che kín bề mặt làm kín. Gioăng quá lớn có thể bị lệch, bị kênh hoặc bị ép sai vị trí. Vì vậy, khi lắp đặt cần đảm bảo gioăng đúng size, đúng tiêu chuẩn và còn đủ độ đàn hồi.

2.3. Cùm clamp inox vi sinh

Cùm clamp là chi tiết nằm bên ngoài, dùng để giữ và siết hai mặt clamp lại với nhau. Cùm clamp thường có dạng kẹp ôm quanh hai gờ clamp, sau đó được siết bằng bulong, đai ốc hoặc tay vặn tùy theo kiểu thiết kế.

Nhiệm vụ của cùm clamp là tạo lực ép để hai mặt clamp ép chặt vào gioăng. Cùm clamp không trực tiếp làm kín, nhưng nếu không có cùm hoặc cùm siết không đúng, gioăng sẽ không được nén đủ lực và mối nối không thể kín ổn định.

Cùm clamp thường được làm từ inox 304 để đảm bảo độ cứng, khả năng chống gỉ và độ bền khi tháo lắp nhiều lần. Với hệ thống cần vệ sinh thường xuyên, cùm clamp phải có độ chắc chắn tốt để khi mở ra siết lại nhiều lần vẫn giữ được khả năng kẹp ổn định.

Khi kiểm tra cùm clamp, cần chú ý cùm có đúng size với gờ clamp hay không. Nếu cùm quá rộng, lực siết có thể không đủ. Nếu cùm quá chật hoặc không đúng tiêu chuẩn, việc lắp đặt sẽ khó khăn, dễ làm lệch mặt clamp hoặc ép gioăng không đều. Trong quá trình siết, cũng cần đặt cùm đúng vị trí để lực ép phân bố đều quanh mối nối.

Cấu tạo bộ clamp hàn inox vi sinh gồm những gì?
Cấu tạo bộ clamp hàn inox vi sinh gồm những gì?

3. Các bộ phận phối hợp với nhau như thế nào?

Bộ clamp hàn inox vi sinh làm việc dựa trên sự phối hợp giữa mặt clamp hàn, gioăng clamp và cùm clamp. Mỗi chi tiết chỉ đảm nhận một phần nhiệm vụ, nhưng khi lắp đúng, chúng tạo thành một mối nối kín và có thể tháo lắp nhanh.

Trước tiên, hai mặt clamp hàn được hàn cố định vào hai đầu ống hoặc đầu thiết bị cần kết nối. Sau khi hàn xong, hai mặt clamp được đặt đối diện nhau. Gioăng clamp được đặt vào giữa hai bề mặt tiếp xúc.

Tiếp theo, cùm clamp được đưa vào ôm lấy hai gờ clamp bên ngoài. Khi siết cùm, hai mặt clamp sẽ ép đều vào gioăng. Gioăng bị nén lại, lấp kín khe hở giữa hai mặt clamp và tạo độ kín cho mối nối.

Khi cần tháo mối nối để vệ sinh, kiểm tra hoặc thay thế, người dùng chỉ cần mở cùm clamp. Sau khi cùm được tháo ra, hai mặt clamp có thể tách khỏi nhau và gioăng có thể được kiểm tra hoặc thay mới nếu cần.

Có thể hiểu đơn giản: mặt clamp tạo đầu kết nối, gioăng tạo độ kín, cùm clamp tạo lực siết. Bộ clamp hàn chỉ kín và chắc khi cả ba chi tiết này đồng bộ với nhau. Nếu một chi tiết sai size, sai tiêu chuẩn hoặc lắp sai vị trí, mối nối có thể không kín dù các chi tiết còn lại vẫn đạt chất lượng tốt.

4. Bảng tóm tắt cấu tạo bộ clamp hàn inox vi sinh

Bảng dưới đây giúp tóm tắt nhanh các bộ phận chính trong một bộ clamp hàn inox vi sinh hoàn chỉnh:

Bộ phận Số lượng trong 1 bộ Vị trí Chức năng
Mặt clamp hàn 2 cái Hàn vào hai đầu ống hoặc thiết bị Tạo hai đầu kết nối clamp
Gioăng clamp 1 cái Nằm giữa hai mặt clamp Làm kín mối nối
Cùm clamp 1 cái Ôm bên ngoài hai gờ clamp Siết giữ và tạo lực ép

Nhìn vào bảng có thể thấy, bộ clamp hàn inox vi sinh không phải chỉ có một chi tiết duy nhất. Mỗi bộ phận đều có nhiệm vụ riêng và cần được lắp đúng vị trí để mối nối hoạt động ổn định.

Bảng tóm tắt cấu tạo bộ clamp hàn inox vi sinh
Bảng tóm tắt cấu tạo bộ clamp hàn inox vi sinh

5. Lưu ý khi kiểm tra cấu tạo bộ clamp hàn inox vi sinh

Khi kiểm tra một bộ clamp hàn inox vi sinh, điều đầu tiên cần xem là bộ đó có đủ chi tiết hay không. Một bộ hoàn chỉnh cần có 2 mặt clamp hàn, 1 gioăng clamp và 1 cùm clamp. Nếu thiếu một trong các chi tiết này, mối nối sẽ không thể lắp kín hoàn chỉnh.

Tiếp theo, cần kiểm tra hai mặt clamp có cùng size và cùng tiêu chuẩn hay không. Hai mặt clamp phải khớp nhau thì khi ép vào gioăng mới tạo được bề mặt tiếp xúc đều. Nếu một bên theo tiêu chuẩn này, một bên theo tiêu chuẩn khác, mối nối có thể nhìn giống như lắp được nhưng thực tế lại không kín.

Gioăng clamp cũng cần kiểm tra đúng size với mặt clamp. Gioăng phải nằm gọn giữa hai mặt clamp, không bị kênh, không bị lệch và không bị chai cứng. Với các hệ thống có nhiệt độ, hóa chất hoặc yêu cầu vệ sinh cao, cần chọn đúng vật liệu gioăng để tránh nhanh lão hóa hoặc hư hỏng trong quá trình sử dụng.

Cùm clamp cần ôm khít hai gờ clamp. Khi đặt cùm vào, hai nửa cùm phải ôm đều, không bị vênh, không bị lệch khỏi gờ. Nếu cùm sai size hoặc siết lệch, gioăng sẽ bị ép không đều và mối nối có thể bị rò rỉ.

Ngoài ra, bề mặt tiếp xúc với gioăng của hai mặt clamp cần phẳng, sạch và không có ba via. Nếu bề mặt này bị xước sâu, móp méo hoặc còn ba via sau gia công, gioăng có thể không ép kín hoàn toàn.

Khi chưa chắc các chi tiết có cùng tiêu chuẩn hay không, không nên ghép mặt clamp, gioăng và cùm clamp từ nhiều nguồn khác nhau nếu chưa đo kích thước thực tế. Việc lắp lẫn sai tiêu chuẩn là nguyên nhân phổ biến khiến mối nối clamp bị rò rỉ dù nhìn bên ngoài vẫn có vẻ đã siết chặt.

Lưu ý khi kiểm tra cấu tạo bộ clamp hàn inox vi sinh
Lưu ý khi kiểm tra cấu tạo bộ clamp hàn inox vi sinh

Tổng kết

Cấu tạo bộ clamp hàn inox vi sinh gồm những gì? Về cơ bản, một bộ clamp hàn hoàn chỉnh sẽ gồm 2 mặt clamp hàn, 1 gioăng clamp và 1 cùm clamp. Trong đó, mặt clamp hàn tạo hai đầu kết nối trên đường ống hoặc thiết bị, gioăng clamp nằm ở giữa để làm kín, còn cùm clamp ôm bên ngoài để siết giữ và tạo lực ép cho toàn bộ mối nối.

Điểm quan trọng khi sử dụng bộ clamp hàn inox vi sinh là các chi tiết phải đồng bộ với nhau về size, tiêu chuẩn và vật liệu. Nếu mặt clamp sai kích thước, gioăng không đúng chuẩn hoặc cùm clamp không ôm khít, mối nối có thể bị lệch, siết không đều và không đảm bảo độ kín trong quá trình vận hành.

Nhìn chung, bộ clamp hàn có cấu tạo không quá phức tạp nhưng lại giữ vai trò rất quan trọng trong hệ thống đường ống vi sinh. Khi chọn đúng bộ, đúng tiêu chuẩn và lắp đặt đúng kỹ thuật, mối nối sẽ kín hơn, chắc hơn, dễ tháo lắp hơn và thuận tiện hơn cho quá trình vệ sinh, kiểm tra, bảo trì hệ thống.

Nếu bạn đang cần tìm mua bộ clamp hàn inox vi sinh, mặt clamp hàn, gioăng clamp, cùm clamp hoặc các phụ kiện inox vi sinh đi kèm, VANVNC là địa chỉ bạn có thể tham khảo.

VANVNC hỗ trợ tư vấn đúng kích thước, vật liệu, tiêu chuẩn kết nối và nhu cầu lắp đặt thực tế, giúp khách hàng chọn được sản phẩm phù hợp với hệ thống đường ống, van, bơm, bồn tank và thiết bị vi sinh. Liên hệ VANVNC để được tư vấn nhanh và báo giá phù hợp cho từng nhu cầu sử dụng.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

Câu hỏi thường gặp về cấu tạo bộ clamp hàn inox vi sinh

Bộ clamp hàn inox vi sinh gồm mấy chi tiết?
Một bộ clamp hàn inox vi sinh đầy đủ thường gồm 2 mặt clamp hàn, 1 gioăng clamp và 1 cùm clamp. Hai mặt clamp được hàn vào hai đầu ống hoặc thiết bị, gioăng nằm ở giữa để làm kín, còn cùm clamp ôm bên ngoài để siết giữ.

Chi tiết nào làm kín trong bộ clamp hàn?
Gioăng clamp là chi tiết trực tiếp làm kín trong bộ clamp hàn. Cùm clamp không trực tiếp làm kín mà chỉ tạo lực ép để hai mặt clamp nén vào gioăng.

Vì sao bộ clamp hàn cần 2 mặt clamp?
Bộ clamp hàn cần 2 mặt clamp vì mối nối cần hai đầu đối diện nhau. Mỗi mặt clamp được hàn vào một đầu ống hoặc đầu thiết bị. Khi hai mặt clamp ép vào gioăng, mối nối mới tạo được độ kín hoàn chỉnh.

Mặt clamp hàn rời có phải là bộ clamp hàn không?
Không. Mặt clamp hàn rời chỉ là một chi tiết trong bộ clamp hàn. Một bộ clamp hàn hoàn chỉnh phải có thêm gioăng clamp và cùm clamp.

Cùm clamp có trực tiếp làm kín không?
Không. Cùm clamp chỉ có nhiệm vụ siết giữ hai mặt clamp và tạo lực ép. Độ kín được tạo ra nhờ gioăng nằm giữa hai mặt clamp.

Thiếu gioăng clamp có lắp được bộ clamp hàn không?
Không nên lắp khi thiếu gioăng. Nếu không có gioăng, hai mặt clamp inox sẽ tiếp xúc trực tiếp với nhau và không thể tạo độ kín ổn định cho đường ống.

Có thể dùng cùm clamp khác size với mặt clamp không?
Không nên. Cùm clamp phải đúng size hoặc tương thích với gờ clamp. Nếu cùm không đúng kích thước, lực siết sẽ không đều, dễ làm lệch gioăng hoặc khiến mối nối bị rò rỉ.

[/mota]

khớp nối clamp đuôi chuột inox[giaban]139.000 đ[/giaban] [tomtat]Giá bán: từ 139.000đ
Vật liệu: inox 304, inox 316
Kích thước: Ø8 – Ø76
Áp suất làm việc: 10 bar
Nhiệt độ làm việc: -20°C – 280°C
Xuất xứ: Trung Quốc
Tình trạng: Hàng có sẵn, mới 100%
[/tomtat] [mota]

I. Clamp đuôi chuột inox vi sinh là gì?


Clamp đuôi chuột inox vi sinh có tên tiếng Anh là Clamp Hose Adapter. Đây là một loại phụ kiện đường ống được sử dụng để kết nối nhanh ống nối mềm với các phụ kiện kết nối clamp khác như ống clamp, co clamp, tê clamp, van clamp,... 

Đuôi chuột clamp inox được làm từ vật liệu inox 304, inox 316. Nó được đánh bóng bề mặt cả bên trong lẫn bên ngoài với độ đánh bóng Ra 0.4~0.8µm. Vật liệu này có khả năng chịu nhiệt và áp suất cao, thường được ứng dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống yêu cầu tính vệ sinh cao như ngành thực phẩm, dược phẩm, y tế, nước giải khát,...

Clamp đuôi chuột inox là gì
Clamp đuôi chuột inox là gì?

II. Cấu tạo của bộ khớp nối clamp đuôi chuột inox


Bộ khớp nối clamp đuôi chuột inox có cấu tạo gồm: 2 ferrule clamp đuôi chuột, 1 cùm kẹp clamp inox và 1 gioăng clamp silicon.
  • Ferrule clamp đuôi chuột: được thiết kế 1 đầu đuôi chuột có các khấc nhỏ dần về phía đầu, dùng để gắn vào ống mềm, giúp giữ ống không bị tuột ra. Đầu còn lại là mặt bích clamp được dùng để kết nối với mặt bích clamp khác bằng cùm kẹp.
  • Cùm kẹp clamp inox: được làm từ vật liệu inox 304, dùng để giữ cố định 2 mặt ferrule clamp.
  • Gioăng clamp (ron clamp): được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như silicon, teflon, EPDM,... Nó được đặt ở giữa 2 mặt bích của ferrule, có chức năng làm vòng đệm giúp làm kín bộ khớp nối clamp.
cấu tạo của bộ khớp nối clamp đuôi chuột inox
Cấu tạo của bộ clamp đuôi chuột inox vi sinh

III. Thông số kỹ thuật của clamp đuôi chuột inox


  • Chất liệu: SS304, SS316
  • Size có sẵn: Ø8 – Ø76
  • Áp suất: 10 bar
  • Nhiệt độ: -20°C – 280°C
  • Xuất xứ: Trung Quốc
bảng kích thước clamp đuôi chuột inox
Bảng kích thước clamp đuôi chuột inox

IV. Báo giá khớp nối clamp đuôi chuột inox


VANVNC.COM tự hào là đơn vị đi đầu trong ngành cung ứng vật tư đường ống inox như ống inox vi sinh, van inox vi sinh, nắp bồn inox vi sinh cũng các phụ kiện đi kèm khác.

Bộ khớp nối clamp đuôi chuột inox vi sinh đang được chúng tôi bán với mức giá từ 139.000đ/bộ. Với từng kích thước khác nhau sẽ có mức giá thay đổi tương ứng.

Để được tư vấn và báo giá nhanh nhất, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua SĐT hoặc Zalo 088 666 2480
[/mota]











 [giaban]23.000 đ[/giaban] [tomtat] Chất liệu: Inox 304, Inox 316 
Size có sẵn: DN15 - DN100
Áp lực: 10 bar
Nhiệt độ: Max 120ºC
Xuất xứ: Trung Quốc
Tình trạng: Còn hàng [/tomtat]
[mota]
Khớp nối nhanh inox là gì? Nó được dùng trong lĩnh vực gì? Cùng VANVNC cùng tìm hiểu chi tiết tại bài viết này nhé!

I. Cấu tạo của khớp nối nhanh inox

Khớp nối nhanh inox (Camlock) hay còn gọi là đầu nối nhanh được làm từ inox 304 hoặc inox 316. Đây là một phụ kiện cơ khí dùng để kết nối ống hoặc hệ thống trong công nghiệp một cách dễ dàng, tiết kiệm thời gian.
Khớp nối nhanh inox gồm kiểu:
  • A, E, F, DP là đầu đực
  • B, C, D, DC là đầu cái

Thông số kỹ thuật

  • Chất liệu: Inox 304, Inox 316 
  • Size: DN15 - DN100
  • Áp lực làm việc: 10 bar 
  • Nhiệt độ làm việc: Max 120 độ C
  • Xuất xứ: Trung Quốc

II. Các loại khớp nối nhanh inox thông dụng hiện nay

Dựa vào các đặc điểm kết nối và ứng dụng mà Camlock có nhiều loại như:

1. Khớp nối nhanh inox type A

Type A gồm một đầu đực được kết nối ren trong và một đầu trơn nhưng có rãnh bên trong có chức năng kết nối đầu đực và đầu cái liên kế vững chắc hơn. Thường được sử dụng để bắt nối với những hệ thống có ren ngoài.

Bảng kích thước khớp nối nhanh inox Type A
Bảng kích thước Khớp nối nhanh inox Type A

2. Khớp nối type B 

Đầu nối nhanh kiểu B gồm một đầu cái kết nối ren ngoài, một đầu để trơn để kết nối với đầu adaptor (đầu trơn) của type A, F 

Bảng kích thước Khớp nối nhanh inox Type B
Bảng kích thước Khớp nối nhanh inox Type B

3. Khớp nối nhanh type C 

Đầu nối nhanh kiểu C được cấu tạo một đầu đuôi chuột, một đầu đực trơn. Đầu đuôi chuột thường dùng để kết nối với các loại ống mềm.

Bảng kích thước khớp nối nhanh inox Type C
Bảng kích thước khớp nối nhanh Type C 

4. Khớp nối inox type D 

Đầu nối nhanh kiểu D gồm một đầu cái kết nối ren trong và một đầu trơn gần giống với kiểu A. Điểm khác biệt là kiểu D có thêm hai tai hai bên và có gioăng EPDM làm kín bên trong. 

Bảng kích thước khớp nối nhanh Type D
Bảng kích thước khớp nối nhanh Type D

5. Khớp nối nhanh type E

Đầu nối nhanh kiểu E có thể hình dung là sự kết hợp giữa kiểu A và phần đuôi chuột của kiểu C. Khớp nối kiểu E thường dùng trong kết nối ống mềm.

Bảng kích thước khớp nối nhanh inox Type E
Bảng kích thước khớp nối nhanh inox Type E

6. Khớp nối type F 

 Đầu nối nhanh kiểu F gồm một đầu đực ren ngoài và một đầu trơn để kết nối với các kiểu A, E 

Bảng kích thước khớp nối nhanh Type F
Bảng kích thước khớp nối nhanh Type F

7. Khớp nối type DC 

Đầu nối nhanh kiểu DC gồm một đầu cái ren trong dùng để bịt các đầu đực ren ngoài và trong rãnh của khớp nối có thêm gioăng làm kín bằng EPDM . 

Bảng kích thước khớp nối nhanh Type DC
Bảng kích thước khớp nối nhanh Type DC

8. Khớp nối type DP

Đầu nối nhanh kiểu DP gồm một đầu đực trơn dùng để bịt các đầu đực của kiểu A, E, F tránh trường hợp bị rò rỉ lưu chất.

Bảng kích thước khớp nối nhanh Type DP
Bảng kích thước khớp nối nhanh Type DP

III. Ưu điểm của Camlock bằng inox

  • Tiết kiệm thời gian và chi phí: Camlock có rất nhiều kiểu kết nối, vì thế mà nó giúp cho thời gian lắp đặt cũng như chi phí phải bỏ ra để mua những phụ kiện thay thế khớp nối giảm thiểu hơn. Tiết kiệm về thời gian cũng như chi phí của người dùng.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt: Nhờ vào chất liệu là inox 304 hoặc inox 316 mà khớp nối nhanh inox có thể dùng nhiều trong các môi trường khác nhau mà không sợ bị ăn mòn.
  • Độ bền cao: Chịu được áp suất và nhiệt độ cao, đảm bảo tuổi thọ lâu dài.
  • Đa dạng kích thước và loại: Có nhiều loại camlock (A,B,C,D,E,F,DC,DP) phù hợp với các nhu cầu khác nhau.

IV. Ứng dụng của khớp nối nhanh inox

Dựa vào những đặc điểm nổi bật trên mà khớp nối nhanh inox được sử dụng trong:
- Ngành hóa chất:
  • Chuyển giao các hóa chất, dung môi, axit hoặc kiềm trong môi trường ăn mòn, nơi thép không gỉ đảm bảo độ bền và an toàn.
  • Dùng trong  các hệ thống đường ống dẫn hóa chất lỏng hoặc khí.
-Ngành thực phẩm và đồ uống: 
  • Sử dụng trong các nhà máy chế biến thực phẩm, bia, sữa, rượu hoặc nước giải khát, vì camlock inox đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh và không gây ô nhiễm.
  • Dễ dàng tháo lắp để vệ sinh, phù hợp với các quy trình CIP (Clean-in-Place).
- Ngành công nghiệp dược phẩm: 
  • Được dùng trong các hệ thống sản xuất thuốc hoặc vận chuyển nguyên liệu dược phẩm, nơi yêu cầu cao về vệ sinh và chống ăn mòn.
- Ngành dầu khí: 
  • Ứng dụng trong việc bơm, vận chuyển dầu, nhiên liệu hoặc khí hóa lỏng, nhờ khả năng chịu áp suất và chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.
- Ngành nông nghiệp và thủy lợi: 
  • Sử dụng hệ thống tưới tiêu, bơm nước, hoặc vận chuyển phân bón lỏng, hóa chất nông nghiệp.
  • Camlock inox chịu được môi trường ngoài trời và các chất hóa học trong nông nghiệp.
- Xây dựng và xử lý nước:
  • Dùng trong hệ thống cấp nước, xử lý nước thải hoặc hệ thống bơm bùn, nhờ khả năng chống gỉ sét và độ bền cao.
- Công nghiệp hàng hải: 
  • Ứng dụng trong các hệ thống trên tàu biển, cảng biển, nơi cần chống lại sự ăn mòn từ nước mặn.
- Ứng dụng khác:
  • Trong các ngành công nghiệp sơn, mực in hoặc vận chuyển chất lỏng trong môi trường công nghiệp nặng.
  • Dùng trong hệ thống  làm mát, sưởi ấm hoặc trao đổi nhiệt.

V. Đơn vị bán khớp nối nhanh inox uy tín

VANVNC là một đơn vị cung cấp các loại vật tư đường ống inox lâu đời. Chúng tôi đã có những thành công nhất định trong một số dự án trọng điểm và đang có quan hệ hợp tác cùng các công ty, tập đoàn lớn như là Tập đoàn công nghiệp than - khoáng sản Việt Nam, Habeco, IDP, Thế Hệ Mới (Trà Cozy),...

Hàng hoá của chúng tôi có đầy đủ giấy tờ chứng mình chất lượng và nguồn gốc xuất xứ, mang đến sự an tâm dành cho khách hàng.

Một số sản phẩm chủ đạo của chúng tôi bao gồm:
Khớp nối nhanh inox là một trong nhiều phụ kiện kết nối mà chúng tôi đang có sẵn hiện nay. Để biết thêm thông tin cũng như nhận báo giá chi tiết. Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
[/mota]


 [giaban]99.000 đ[/giaban] [tomtat]Size cùm : 
Chất liệu còng: inox 304 inox 316L
Tiêu chuẩn: SMS, DIN, 3A
Hàng hóa: có sẵn
Giá bán: giá rẻ cạnh tranh nhất thị trường
Tình trạng: Mới sản xuất, bảo hành 12 tháng[/tomtat] [mota]Chi tiết sp:

Cùm clamp inox chịu áp lực cao là gì

Cùm clamp inox chịu áp lực cao là cùm kẹp vỏ áo ngoài của bộ clamp inox , nhằm thay thế cùm kẹp ( áo ngoài của bộ clamp inox ) , để tạo nên một bộ clamp inox có thể chịu được áp suất cao, dùng trong trường hợp đường ống chịu áp suất lớn mà cùm áo kẹp ngoài của bộ clamp thường siết bằng một chốt bằng tay sẽ không chịu được, và có thể bị bung, thì cùm kẹp áp lực hai mảnh ( 2 mảnh ) siết bằng ốc sẽ là lựa chọn tối ưu nhất.


Cùm kẹp clamp inox chịu áp lực cao

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động còng chịu áp lực clamp inox

Cấu tạo

Cùm kẹp clam chịu áp lực cao được cấu tạo lên bởi 4 chi tiết chính bao gồm
  • Hai mảnh cùm omega hình bán nguyệt bằng inox 304 hoặc 316 - rất dày và nặng - cứng cáp chịu được lực áp suất cao, để kẹp giữ hai mặt ferrule
  • Bu lông ( Bulong ) bằng inox 304, hoặc inox 316 M8 rất cứng, giúp cố định 2 mảnh còng kẹp clem áp
  • Long đền vênh bằng inox có tác dụng chống rung, giúp đai ốc không bị nới lỏng khi sử dụng bộ clam
  • Ecu đai ốc chất liệu bằng hợp kim đồng, có sức mạnh cơ tính rất tốt, ren bên trong sẽ lỳ hơn, siết được chặt hơn, chắc hơn, chống được mài mòn cũng như tránh được trường hợp cháy ren, ngoài ra còn chịu được nhiệt độ cao

Nguyên lý hoạt động

Cùm siết đai ốc áp lực bộ clamp có nguyên lý hoạt động khá đơn giản giống như cùm kẹp clamp
Còng kẹp chịu áp lực clamp inox 304 316

Thông số kĩ thuật cùm kẹp clamp áp lực đai ốc Bu lông

  • Size : Ø 12 - Ø 450 
  • Vật liệu còng - bu long: inox 304 , inox 316
  • Cấu tạo: mảnh còng, bu lông, long đền vênh, đai ốc ecu
  • Áp lực làm việc: max 40 bar
  • Nhiệt độ làm việc: 0- 280ºC  - phụ thuộc vào gioăng ron của bộ clamp nhiều hơn
  • Môi trường làm việc: Nước, thực phẩm, hóa chất, y tế
  • Tiêu chuẩn : DIN, 3A, SMS, IDF, BFE
  • Loại: cùm đôi hai mảnh - 13MHH , 13MHH3P

Bảng size thông số kích thước chiều dài, độ dày

Có nhiều kích thước phù hợp với các bộ clamp có đường kính bích ngoài 25, 34, 40, 50.5, 64, 77, 91 ...

Bản vẽ thông số kích thước cùm kẹp clamp áp lực cao inox


Dưới đây là bảng thông số chi tiết bằng văn bản để quý khách có thể dễ dàng quan sát hơn về thông số của còng áp lực


Size

A

D

B

OD

Còng áp lực

Đường kính trong cùm

Đường kính ngoài cùm

Đường kính mặt bích clamp

Gợi ý dùng cho ống đk ngoài

1/2''

20

28

25

12-16

1.5''

43

53.6

50.5

19-42

2''

56

67

64

49-52

2.5''

69.5

80.6

77.5

60-63

3''

77.5

94

91

70-77

3.5''

102

109

106

85-89

4''

108.8

122

119

101-104

4.5''

124

133

130

129-133

5''

149

159

155

141

6''

158

170

167

154

DN150

177

187

183

168

8''

206

220

217

204

DN200

232

237

233

219

10''

258

272

268

254

11''

282

289

286

273

12''

309

327

319

306


Bản vẽ kích thước thông số cùm kẹp clamp





 ...[/mota]

BACK TO TOP