Hôm nay :
- 0941.400.650 -->

Van bi mặt bích JIS 10K inox

[tomtat]

Dưới đây là thông số kỹ thuật của van bi mặt bích:

  • Chất liệu thân van: Inox 304
  • Dải kích thước: DN25 – DN150
  • Kiểu kết nối: Kết nối mặt bích
  • Tiêu chuẩn mặt bích: JIS 10K
  • Phương thức vận hành: Tay gạt
  • Vật liệu gioăng làm kín: Teflon (PTFE)
  • Môi chất sử dụng: Nước, dầu, khí, hóa chất,…
  • Nguồn gốc xuất xứ: Trung Quốc
[/tomtat] [mota]

Van bi mặt bích JIS 10K inox tay gạt kín bền, lắp chuẩn JIS. Cùng VANVNC tìm hiểu cách chọn đúng cấu hình, lắp kín ngay và xử lý rò rỉ nhanh.

1. Van bi mặt bích JIS 10K inox là gì, hiểu đúng về “10K”

Trong hệ đường ống inox công nghiệp, van bi mặt bích thường được chọn khi cần một điểm đóng mở chắc, thao tác nhanh, và dễ đồng bộ với tiêu chuẩn mặt bích đang có trên tuyến. Van bi mặt bích JIS 10K inox là nhóm van bi dùng kết nối mặt bích theo tiêu chuẩn JIS 10K của Nhật, vì vậy phần lỗ bulông, vòng chia lỗ, đường kính mặt bích đã được chuẩn hoá để lắp đúng với hệ bích JIS 10K trên đường ống.

  • Van bi là cơ cấu đóng mở 1/4 vòng – Bên trong thân van có một viên bi được khoét lỗ xuyên tâm. Khi xoay tay gạt 90°, lỗ bi thẳng hàng thì dòng chảy đi qua. Khi xoay vuông góc thì dòng bị chặn. Ưu điểm của kiểu này là thao tác nhanh và quan sát trạng thái rất trực quan, nhìn hướng tay gạt là biết van đang mở hay đóng.
  • Mặt bích JIS 10K” là chuẩn lắp ghép – Hai đầu van được gia công mặt bích inox theo đúng hệ JIS 10K. Điều này quan trọng vì chỉ cần sai hệ bích là lắp không khớp lỗ, phải gia công lại hoặc đổi vật tư, vừa tốn chi phí vừa kéo dài tiến độ.
  • 10K thường được hiểu là cấp áp trung bình quanh 10 bar – Khi vào dự án, cần nhìn theo điều kiện áp suất và nhiệt độ vận hành, vì khả năng chịu áp bị ảnh hưởng mạnh khi nhiệt độ tăng, đồng thời còn phụ thuộc cấu trúc van và vật liệu làm kín.
  • Vì sao phiên bản tay gạt được dùng nhiều – Tay gạt cho phép đóng mở nhanh, kết cấu đơn giản, ít điểm lỗi, phù hợp các tuyến cần thao tác thủ công. Với dải DN vừa và nhỏ, tay gạt vẫn là lựa chọn tối ưu về chi phí và tính tiện dụng.
Van bi mặt bích JIS 10K inox là gì, hiểu đúng về “10K”
Van bi mặt bích JIS 10K inox là gì, hiểu đúng về “10K”

2. Thông số kỹ thuật cần nắm trước khi đặt mua

Nếu chỉ đọc tên “van bi mặt bích JIS 10K inox” mà không chốt rõ thông số, rủi ro thường gặp nhất là lắp không khớp hệ bích, chọn sai vật liệu cho môi trường, hoặc chọn seat không phù hợp nhiệt độ dẫn đến xì sau một thời gian vận hành. Dưới đây là bộ thông số nên nắm chắc trước khi hỏi báo giá.

  • Chất liệu thân van: Inox 304
  • Dải kích thước: DN25 – DN150
  • Kiểu kết nối: Kết nối mặt bích
  • Tiêu chuẩn mặt bích: JIS 10K
  • Phương thức vận hành: Tay gạt
  • Vật liệu gioăng làm kín: Teflon (PTFE)
  • Môi chất sử dụng: Nước, dầu, khí, hóa chất,…
  • Nguồn gốc xuất xứ: Trung Quốc

3. Cấu tạo van bi mặt bích JIS 10K tay gạt inox 304

Điểm dễ của dòng van bi inox này là cấu tạo rất “thẳng”, nhìn vào là hiểu ngay bộ phận nào làm nhiệm vụ đóng mở, bộ phận nào chịu lực, bộ phận nào giữ kín. Chỉ cần nắm 6 chi tiết dưới đây là bạn kiểm tra hàng và đánh giá chất lượng rất nhanh.

  1. Tay gạt: Tay gạt nằm trên đỉnh van, dùng để thao tác đóng mở nhanh. Chỉ cần xoay 90° là đổi trạng thái. Tay gạt chắc, không rơ, thao tác êm là dấu hiệu van gia công ổn.
  2. Trục van (Stem): Trục là “cầu nối lực” từ tay gạt xuống bi van. Phần này quyết định cảm giác đóng mở có mượt không và ảnh hưởng trực tiếp tới nguy cơ rò ở cổ trục nếu cụm làm kín trục lỏng hoặc lão hoá.
  3. Bi van (Ball): Bi dạng hình cầu có lỗ xuyên tâm. Khi lỗ này thẳng hàng với dòng chảy thì mở, xoay vuông góc thì đóng. Bi càng bóng mịn, ít xước thì càng kín lâu, nhất là khi hệ đóng mở thường xuyên.
  4. Thân van (Body): Thân là phần chịu lực và chịu áp. Với van mặt bích, thân “đầm” và đường ghép thân đều sẽ giúp hệ chạy ổn định hơn khi có dao động áp hoặc rung nhẹ. Đây cũng là nền tảng để mặt bích giữ phẳng khi siết bulông.
  5. Gioăng làm kín PTFE (Seat): Seat PTFE là lớp làm kín chính giữa bi và thân. Ưu điểm là độ kín cao và thao tác nhẹ. Nhược điểm là dễ xuống nhanh hơn nếu nhiệt cao kéo dài hoặc lưu chất có cặn hạt làm xước vùng làm kín.
  6. Mặt bích JIS 10K: Hai đầu mặt bích là phần bắt buộc phải đúng chuẩn JIS 10K để lắp khớp lỗ bulông và vòng chia lỗ. Bề mặt bích càng phẳng, càng đều thì càng dễ kín và ít phải “siết bạo lực”.
Cấu tạo van bi mặt bích JIS 10K tay gạt inox 304
Cấu tạo van bi mặt bích JIS 10K tay gạt inox 304

4. Nguyên lý hoạt động của van bi mặt bích JIS 10K tay gạt

Về bản chất, Van bi mặt bích JIS 10K inox là van đóng mở nhanh kiểu quay 1 phần 4 vòng. Cơ chế làm việc dựa trên viên bi khoan lỗ xuyên tâm và hai seat PTFE ôm kín bề mặt bi. Khi hiểu đúng 3 lớp chuyển động – làm kín – cân bằng áp, bạn sẽ dễ chọn đúng van và dùng van bền hơn.

Cơ chế đóng mở, trạng thái van được “đọc” bằng tay gạt

  • Trạng thái mở hoàn toàn (Full open): Tay gạt song song với hướng dòng chảy. Lỗ xuyên tâm trên bi trùng với trục đường ống, lưu chất đi qua gần như thông suốt. Đây là trạng thái vận hành ổn định nhất vì dòng chảy ít xoáy và seat ít bị “cắt mép” do dòng.
  • Trạng thái đóng hoàn toàn (Full close): Tay gạt vuông góc với hướng dòng chảy. Phần đặc của bi chắn ngang tiết diện dòng chảy. Lúc này độ kín được tạo bởi lực ép giữa bề mặt bi và seat PTFE.

Cấu trúc làm kín: seat PTFE ôm bi, trục có cụm làm kín riêng

  • Làm kín chính (bi – seat): Khi đóng, seat PTFE ôm sát bề mặt bi tạo độ kín. PTFE có ưu điểm là ma sát thấp nên thao tác nhẹ, độ kín cao, phù hợp nhiều loại lưu chất.
  • Làm kín phụ (cổ trục – packing): Ngoài seat, phần trục còn có cụm làm kín (packing/gland) để ngăn rò rỉ theo đường trục. Vì vậy có hai kiểu rò phổ biến: xì nội (qua bi/seat) và xì ngoài (qua cổ trục). Hiểu điểm này giúp bạn bắt lỗi nhanh: rò ở mặt bích là chuyện khác, rò ở cổ trục là chuyện khác, còn “đóng mà vẫn lọt” là chuyện của bi/seat.

5. Môi trường làm việc phù hợp và giới hạn nên nhớ

Dòng Van bi mặt bích JIS 10K inox thường được chọn cho các hệ công nghiệp phổ thông, nơi yêu cầu đóng mở nhanh và kết nối bích chắc chắn.

Nhóm môi trường phù hợp

  • Nước kỹ thuật, nước tuần hoàn, nước làm mát: Đây là nhóm ứng dụng “hợp bài”, van kín ổn và ít phát sinh vấn đề nếu siết bích đúng kỹ thuật.
  • Khí nén, khí trơ: Van đóng mở nhanh, dễ kiểm soát, phù hợp tuyến cần cô lập nhanh.
  • Dầu và chất lỏng công nghiệp thông thường: Miễn là nhiệt độ và độ nhớt không đẩy mô men thao tác lên quá cao.
  • Hoá chất nhẹ, axit nhẹ, kiềm nhẹ: Dùng được khi chọn đúng vật liabệu inox và không vượt ngưỡng nhiệt độ làm việc của seat PTFE.

Nhóm nên cân nhắc kỹ trước khi dùng

  • Môi trường clorua cao hoặc ăn mòn mạnh: Inox 304 có thể không còn tối ưu, dễ xuống cấp nhanh hơn kỳ vọng.
  • Nhiệt cao kéo dài hoặc nhiệt dao động mạnh: Seat PTFE có thể lão hoá nhanh, dễ xì nội theo thời gian.
  • Lưu chất có cặn hạt rắn: Hạt dễ kẹt vùng làm kín, làm xước bi và seat, gây xì nội tăng dần.
Môi trường làm việc phù hợp và giới hạn nên nhớ
Môi trường làm việc phù hợp và giới hạn nên nhớ

6. Lưu ý khi lắp đặt để van kín ngay từ lần chạy thử

Khi lắp Van bi mặt bích JIS 10K inox, nhiều người nghĩ “cứ đưa van vào giữa hai mặt bích rồi siết bulông là xong”. Nhưng thực tế, phần lớn lỗi rò rỉ lại đến từ những chi tiết rất đời thường như mặt bích bẩn, gioăng đặt lệch, và siết bulông sai trình tự. Mình viết theo kiểu bạn cầm đúng sản phẩm trên tay và làm theo từng bước, đọc tới đâu hình dung được tới đó.

Bước 1: Đặt van đúng tư thế và kiểm tra “điểm nhìn” trước khi lắp

Trước khi đưa van vào tuyến, bạn cầm van lên và làm 2 việc nhỏ:

  • Gạt thử tay gạt 1 lần để đảm bảo cơ cấu đóng mở trơn, không kẹt cứng bất thường. Tay gạt nên đi hết 90° và dừng đúng cữ chặn.
  • Để tay gạt ở trạng thái mở (tay gạt song song hướng dòng) khi đưa van vào vị trí lắp. Lý do là khi van mở, bạn dễ quan sát lỗ bi và thấy vật lạ, bụi, bavia còn mắc trong khoang. Đồng thời thao tác căn chỉnh cũng nhẹ hơn khi bạn xoay trở van.

Nếu tuyến có yêu cầu hướng lắp theo thiết kế, bạn căn luôn hướng tay gạt để sau khi lắp xong người vận hành nhìn là biết ngay trạng thái mở đóng.

Bước 2: Chuẩn bị 2 mặt bích của đường ống, đây là bước quyết định “kín hay không”

Bạn nhìn vào mặt bích trên tuyến ống, coi nó như “mặt tiếp xúc kỹ thuật”, vì chỉ cần một hạt cát, một mảng sơn cứng, hoặc một ba via nhỏ là đủ làm hở gioăng.

  • Lau sạch hoàn toàn bề mặt mặt bích của cả hai đầu ống: dầu mỡ, bụi, gỉ bám, sơn thừa.
  • Sờ tay kiểm tra ba via quanh mép mặt bích và quanh lỗ bulông. Nếu có gờ sắc hoặc ba via, cần xử lý vì khi siết sẽ cấn gioăng.
  • Quan sát vết xước sâu: nếu mặt bích bị xước rãnh rõ, khả năng kín sẽ phụ thuộc vào gioăng và lực siết, dễ phát sinh rò lắt vắt sau test áp.

Bước này nghe đơn giản nhưng lại là thứ quyết định 80% độ kín của mối bích.

Bước 3: Chọn gioăng và đặt gioăng “đúng tâm” trước khi đưa van vào

Người mới lắp hay bị lỗi ở đây: gioăng đặt lệch, khi đưa bulông vào thì gioăng bị xô, siết lên mới phát hiện rò.

  • Chọn gioăng phù hợp với nhiệt độ và lưu chất.
  • Đặt gioăng vào đúng giữa mặt bích sao cho lỗ gioăng không bị che vào đường dòng chảy và không cấn vào lỗ bulông.
  • Nếu có thể, bạn dùng 2 bulông “định vị” trước ở vị trí 12 giờ và 6 giờ để giữ gioăng khỏi xê dịch.

Bước 4: Đưa van vào giữa hai mặt bích, căn khít rồi mới lắp bulông

Lúc đưa van vào, bạn làm theo thứ tự để tránh ép lệch:

  • Căn cho hai mặt bích song song, không được kiểu một bên sát một bên hở. Nếu đường ống đang bị “căng”, bạn nên xử lý độ lệch trước, vì siết bulông để kéo ống về sẽ làm méo bích và dễ rò.
  • Đưa van vào đúng giữa, giữ van ổn định, rồi mới lắp bulông.

Một mẹo dễ hình dung: van phải nằm “thoải mái” giữa hai bích, chứ không phải bị bulông kéo ép về một phía.

Bước 5: Lắp bulông đủ hết rồi mới siết, siết theo hình sao để ép gioăng đều

Đây là đoạn quan trọng nhất và cũng dễ làm sai nhất.

  • Lắp đủ tất cả bulông và đai ốc rồi mới siết chặt.
  • Siết bằng tay cho đều để gioăng bắt đầu “ăn” vào bề mặt.
  • Sau đó siết theo kiểu đối xứng chéo (hình sao). Ví dụ bạn siết 1 bulông thì bulông tiếp theo là bulông đối diện, không siết liền kề.
  • Siết tăng lực theo 2 đến 3 vòng. Vòng đầu siết nhẹ để gioăng vào vị trí. Vòng hai siết tăng lực. Vòng ba cân lại cho đều.

Lý do phải làm nhiều vòng là để gioăng được ép đều toàn bộ chu vi. Siết một phát chặt ngay từ đầu thường làm gioăng bị “lệch tâm” hoặc bị ép một phía, rò là chắc.

Bước 6: Chạy thử áp theo kiểu “tăng dần”, quan sát đúng chỗ hay rò

Khi test, bạn đừng tăng áp cái vọt lên luôn.

  • Tăng áp từ từ, quan sát quanh chu vi mặt bích. Nếu thấy ẩm rịn nhẹ, bạn dừng và siết cân lại theo đúng thứ tự chéo, không siết dồn một phía.
  • Quan sát thêm cổ trục (khu vực ngay dưới tay gạt). Nếu rò tại cổ trục, xử lý khác hoàn toàn rò tại mặt bích.
  • Sau khi ổn, bạn đóng mở van 1-2 lần để cảm nhận mô men thao tác. Nếu tay gạt nặng bất thường, đừng cố vặn mạnh, vì có thể chênh áp đang lớn hoặc có cặn kẹt.

Bước 7: Lưu ý thực tế khi đưa vào vận hành để van bền và kín lâu

  • Với tuyến có chênh áp lớn, mở van từ từ vài giây đầu rồi mới mở hết để giảm sốc áp và giảm “va” lên seat PTFE.
  • Không dùng van bi để điều tiết lâu ở góc giữa. Để trạng thái giữa lâu dễ tạo xoáy, cấn seat và làm mòn vùng làm kín nhanh hơn.
Lưu ý khi lắp đặt để van kín ngay từ lần chạy thử
Lưu ý khi lắp đặt để van kín ngay từ lần chạy thử

7. Van bi rò rỉ sau khi lắp – Nguyên nhân và cách xử lý nhanh

Van bi rò rỉ sau khi lắp – Nguyên nhân và cách xử lý nhanh
Vị trí rò rỉ Nguyên nhân hay gặp Cách xử lý thực tế
Tại mặt bích - Siết bulông lệch lực, siết không theo trình tự đối xứng
- Mặt bích bẩn dầu mỡ, có gỉ, có ba via hoặc bề mặt không phẳng
- Gioăng đặt lệch tâm hoặc chọn gioăng chưa phù hợp với nhiệt và lưu chất
- Mặt bích hai bên không đồng tâm do tuyến ống bị kéo lệch
- Xả áp an toàn, tháo ra vệ sinh sạch mặt bích và kiểm tra độ phẳng
- Đặt lại gioăng đúng tâm, chọn đúng loại gioăng theo điều kiện làm việc
- Siết bulông kiểu đối xứng chéo, tăng lực từ từ 2 đến 3 vòng
- Căn chỉnh lại tuyến ống để hai mặt bích song song trước khi siết
Tại trục van - Cụm chèn trục lỏng sau thời gian rung hoặc do siết chưa đủ
- Packing lão hóa, trục bám bụi cặn làm giảm độ kín
- Vận hành quá lực khi chênh áp lớn làm packing nhanh xuống
- Lau sạch khu vực cổ trục, quan sát đúng điểm rò để xác định rò ngoài
- Siết nhẹ cụm chèn trục từng chút một, kiểm tra lại sau mỗi lần siết
- Nếu vẫn rò, thay packing đúng loại và kiểm tra độ rơ của trục
Tại thân van - Gioăng thân lệch hoặc xuống cấp khiến rò tại đường ghép thân
- Bulông ghép thân siết chưa đều lực hoặc bị lỏng do rung
- Thân chịu ứng suất lắp đặt do tuyến ống bị ép hoặc lệch tâm
- Dừng hệ, xả áp, kiểm tra đường ghép thân và tình trạng gioăng thân
- Siết cân lại bulông thân theo thứ tự đối xứng để lực ép đều
- Nếu gioăng thân hỏng, thay gioăng rồi lắp lại đúng kỹ thuật, tránh kéo ép tuyến

9. Bảo trì và kiểm tra định kỳ để van kín bền theo thời gian

Sau khi lắp đúng kỹ thuật, thứ giữ Van bi mặt bích JIS 10K inox chạy ổn lâu dài nằm ở cách bạn vận hành và kiểm tra định kỳ. Van bi thường “xuống” theo 2 hướng là xì ngoài ở cổ trục và xì nội do seat mòn hoặc cặn cạ vào bề mặt làm kín.

  1. Kiểm tra nhanh theo chu kỳ vận hành
    - Quan sát mặt bích: nếu có ẩm rịn quanh chu vi bích, ưu tiên kiểm tra lại lực siết theo thứ tự đối xứng chéo, không siết dồn một phía.
    - Quan sát cổ trục: nếu có rò quanh khu vực trục, thường liên quan cụm làm kín trục. Nên xử lý theo kiểu siết nhẹ từng bước nhỏ, kiểm tra lại ngay sau mỗi lần siết.
    - Cảm giác tay gạt: tay gạt nặng dần là dấu hiệu có chênh áp lớn, cặn kẹt hoặc seat bắt đầu hằn. Đừng cố vặn mạnh vì dễ làm seat xuống nhanh và rò cổ trục.
  2. Vệ sinh tuyến để giảm xì nội do cặn
    - Với hệ có cặn mịn, sau một thời gian chạy, cặn có thể bám vào vùng làm kín. Bạn nên thực hiện xả vệ sinh tuyến theo quy trình của hệ thống. Khi cần, đóng mở van vài lần trong điều kiện an toàn để đẩy cặn ra khỏi vùng seat.
    - Tránh để van chạy lâu ở trạng thái mở một phần. Đây là thói quen làm xoáy mạnh, kéo cặn tì vào seat và tăng tốc độ mòn.
  3. Khi nào nên thay seat hoặc xử lý sâu hơn
    - Đóng kín nhưng vẫn lọt sau khi đã vệ sinh tuyến, khả năng cao seat đã mòn hoặc bề mặt bi bị xước.
    - Rò cổ trục lặp lại dù đã siết nhẹ đúng cách, thường là packing đã lão hoá hoặc trục có vấn đề bề mặt.
    Trong các trường hợp này, hướng xử lý chuẩn là dừng hệ theo quy trình an toàn, kiểm tra cụm làm kín theo đúng cấu hình van thay vì cố siết mạnh để “chữa cháy”.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ để van kín bền theo thời gian
Bảo trì và kiểm tra định kỳ để van kín bền theo thời gian

10. Mua van bi mặt bích JIS 10K inox ở đâu để nhận đúng hàng, đúng chuẩn dự án

Nếu bạn mua theo kiểu “DN bao nhiêu cũng được, mặt bích đại khái giống nhau”, rủi ro lớn nhất là lắp không khớp hoặc lắp được nhưng chạy rò vặt rất mất công. Cách mua hiệu quả nhất là chốt đúng cấu hình ngay từ đầu và chọn đơn vị có thể đọc bản vẽ, đối chiếu tiêu chuẩn, kiểm tra đồng bộ bích trước khi giao.

Khi cần tư vấn và cung ứng đúng cấu hình, bạn có thể liên hệ VANVNC theo hướng làm dự án thực tế:

  1. Tư vấn kỹ thuật theo tuyến
    Bạn chỉ cần cung cấp DN, tiêu chuẩn bích JIS 10K, môi trường làm việc, áp suất và nhiệt độ, tình trạng có cặn hay không. Bên mình sẽ rà lại các điểm dễ sai như đồng bộ bích, kiểu gioăng phù hợp và lưu ý thao tác khi chênh áp lớn để hạn chế sự cố sau lắp.
  2. Hàng hóa rõ nguồn gốc và đồng bộ hồ sơ
    Với dự án, việc đủ chứng từ theo lô hàng giúp nghiệm thu và quản lý vật tư dễ hơn. Đây là phần nhiều đơn vị bán lẻ không làm kỹ, khiến đội thi công phải tự xoay khi cần giấy tờ.
  3. Khả năng cung ứng nhiều kích cỡ và giao theo tiến độ
    Điểm quan trọng của dự án là đúng cấu hình và đúng thời điểm. Khi có kế hoạch giao theo đợt, việc chuẩn bị đồng bộ van, gioăng và bulông giúp bạn tránh cảnh thiếu một món nhỏ rồi cả tuyến phải chờ.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:

11. FAQ – Câu hỏi thường gặp về van bi mặt bích JIS 10K tay gạt inox

1) Van bi mặt bích JIS 10K có dùng để điều tiết lưu lượng được không
Có thể mở một phần để giảm dòng trong tình huống ngắn hạn, nhưng không nên dùng như chế độ làm việc chính. Khi để ở góc giữa lâu, dòng sẽ xoáy mạnh qua mép lỗ bi, dễ kéo cặn tì vào seat và làm mòn nhanh, lâu dần tăng nguy cơ xì nội.

2) Vì sao van mới lắp mà rò tại mặt bích
Hay gặp nhất là mặt bích bẩn, có ba via, gioăng đặt lệch tâm hoặc siết bulông lệch trình tự. Với van bích, siết đúng kiểu đối xứng chéo và tăng lực theo vòng thường quan trọng hơn siết thật mạnh.

3) Vì sao tay gạt đang nhẹ lại trở nên nặng khi hệ chạy
Khi hệ có chênh áp, áp lực tì lên bi và seat làm tăng ma sát nên mô men thao tác tăng. Nếu nặng bất thường kèm cảm giác kẹt, nên nghĩ tới cặn kẹt vùng làm kín hoặc seat bắt đầu hằn.

4) Van đóng rồi nhưng vẫn lọt, đó là lỗi gì
Đó là xì nội qua bi và seat. Nguyên nhân phổ biến là cặn kẹt, seat mòn hoặc bề mặt bi bị xước. Bạn nên vệ sinh tuyến và kiểm tra lại, tránh cố vặn mạnh vì không giải quyết được xì nội mà còn làm seat xuống nhanh hơn.

5) Khi nào cần kiểm tra cổ trục và cụm làm kín trục
Nếu thấy ẩm rịn quanh cổ trục hoặc rò tăng khi thao tác, đó là dấu hiệu nên kiểm tra. Xử lý đúng là siết nhẹ từng bước nhỏ và theo dõi, không nên siết quá tay vì có thể làm tăng mài mòn và giảm tuổi thọ cụm làm kín.

[/mota]

Đánh giá Van bi mặt bích JIS 10K inox

Viết đánh giá
BACK TO TOP