[tomtat]
- Vật liệu: Inox 304
- Vật liệu gioăng: EPDM
- Kích thước: 3/4" – 12"
- Quy đổi kích thước: DN20 – DN200
- Áp suất làm việc: 300PSI, 600PSI, 1000PSI, 1200PSI, 1500PSI
- Ứng dụng: Hệ thống lọc RO
- Vị trí kết nối: Cổng bên và cổng cuối của vỏ RO
- Xuất xứ: Trung Quốc
1. Coupling inox 304 là gì?
Coupling inox 304 là khớp nối nhanh được sử dụng trong hệ thống lọc RO, dùng để liên kết các đầu ống hoặc kết nối đường ống với các vị trí trên vỏ RO theo kiểu có thể tháo lắp. Khác với mối nối hàn cố định, coupling cho phép tạo liên kết cơ khí chắc chắn nhưng vẫn thuận tiện khi cần kiểm tra, bảo trì hoặc thay thế phụ kiện.
Sản phẩm được chế tạo từ inox 304, kết hợp với gioăng làm kín và cơ cấu siết để giữ ổn định hai đầu nối trong quá trình hệ thống vận hành. Khi lắp đúng quy cách, phần thân coupling giữ chặt tại vị trí rãnh của đầu nối, còn gioăng đảm nhiệm chức năng làm kín, giúp hạn chế rò rỉ nước tại điểm liên kết.
Trong hệ thống RO, coupling inox 304 thường được sử dụng tại cổng bên, cổng cuối của vỏ RO và các đoạn ống có đầu rãnh tương thích. Nhờ kết cấu tháo lắp nhanh, phụ kiện này phù hợp với các hệ thống xử lý nước cần bảo trì định kỳ mà không phải cắt hoặc hàn lại đường ống.
![]() |
| Coupling inox 304 là gì? |
2. Một bộ coupling inox 304 gồm những gì?
Một bộ coupling inox 304 sử dụng trong hệ thống lọc RO gồm 3 bộ phận chính là cùm coupling (Housing) kèm bu lông – đai ốc, ống nối có rãnh và gioăng làm kín. Các bộ phận kết hợp với nhau tạo thành mối nối chắc chắn, có khả năng chịu áp suất cao, đảm bảo độ kín nước và thuận tiện cho việc tháo lắp, bảo trì.
- Cùm coupling: Gồm hai nửa thân hình bán nguyệt, được đúc từ inox 304 (CF8), có khả năng chống ăn mòn và chịu lực tốt. Mặt trong housing có khoang chứa gioăng và các mép giữ ống ăn khớp với rãnh trên ống nối. Hai nửa thân được liên kết bằng bộ bu lông – đai ốc inox 304, lắp tại các tai liên kết trên thân housing, có nhiệm vụ ghép và siết chặt hai nửa khớp nối.
- Đầu ống nối có rãnh: Là chi tiết hình trụ rỗng được chế tạo từ inox 304, với phần thân được gia công rãnh tròn bao quanh chu vi. Rãnh này tạo vị trí để các mép giữ ống của housing ăn khớp, giúp cố định ống nối và chống tuột khi chịu áp suất. Bề mặt ngoài tại vị trí tiếp xúc với gioăng được gia công nhẵn để đảm bảo khả năng làm kín.
- Gioăng làm kín EPDM: Sử dụng gioăng cao su có tiết diện hình chữ C, được bố trí ôm quanh vị trí tiếp giáp giữa hai đầu nối. Khi housing được siết chặt, gioăng ép sát vào bề mặt ngoài của ống để tạo độ kín. Áp suất nước bên trong tiếp tục hỗ trợ tăng lực ép của gioăng lên bề mặt tiếp xúc, giúp hạn chế rò rỉ trong quá trình vận hành. Gioăng EPDM có dải nhiệt độ làm việc từ -50°C đến 150°C, tùy điều kiện sử dụng.
Nhờ sự kết hợp của ba bộ phận trên, coupling inox 304 tạo thành mối nối kín nước, có khả năng chịu áp suất và dễ dàng tháo lắp, phù hợp với hệ thống lọc RO, xử lý nước và các ứng dụng đường ống công nghiệp.
![]() |
| Một bộ coupling inox 304 gồm những gì? |
3. Coupling inox 304 được dùng ở vị trí nào trên vỏ RO?
Trong hệ thống lọc RO, coupling inox 304 thường được sử dụng tại các điểm kết nối giữa vỏ RO và hệ thống đường ống, đặc biệt ở những vị trí cần mối nối chắc chắn nhưng vẫn có thể tháo rời khi bảo trì hoặc thay thế thiết bị.
Các vị trí lắp đặt thường gặp gồm:
- Tại cổng bên của vỏ RO (Side Port): Coupling được sử dụng để liên kết đầu nối bên của vỏ RO với đường ống dẫn nước tương ứng. Đây là vị trí phổ biến trên các cụm vỏ RO có bố trí cổng kết nối ở phần bên.
- Tại cổng cuối của vỏ RO (End Port): Coupling được lắp tại đầu cuối của vỏ RO để kết nối cổng vào hoặc ra với hệ thống đường ống.
- Giữa vỏ RO và đường ống trung gian: Ống nối coupling đóng vai trò là chi tiết chuyển tiếp, giúp tạo đầu liên kết phù hợp giữa vỏ RO và tuyến ống bên ngoài.
- Tại các điểm cần tháo lắp bảo trì: Coupling thường được bố trí ở những vị trí cần tháo vỏ RO, kiểm tra đường ống hoặc thay thế phụ kiện định kỳ mà không phải cắt hoặc hàn lại tuyến ống.
- Trên các cụm skid RO: Trong hệ thống RO công nghiệp, coupling có thể được sử dụng tại các đoạn chuyển tiếp giữa cụm vỏ màng và hệ thống đường ống bố trí trên skid.
Khi lắp coupling, cần đảm bảo kích thước đầu nối, đường kính ngoài OD và quy cách rãnh của hai phía tương thích với nhau. Đồng thời nên chừa đủ không gian để thao tác bulong, tháo thân khớp nối và kiểm tra gioăng khi cần bảo trì.
![]() |
| Coupling inox 304 được dùng ở vị trí nào trên vỏ RO? |
4. Coupling inox 304 tạo mối nối kín như thế nào?
Khả năng làm kín của coupling inox 304 trong hệ thống RO được tạo ra nhờ sự kết hợp giữa cùm coupling, ống nối khớp nối và gioăng EPDM. Trong đó, thân coupling đảm nhiệm việc giữ cơ khí hai đầu nối, còn gioăng EPDM là bộ phận trực tiếp ngăn nước rò rỉ ra ngoài.
Quá trình tạo mối nối kín có thể hiểu theo các bước sau:
- Căn chỉnh hai đầu nối: Hai đầu ống hoặc đầu kết nối trên vỏ RO được đưa về đúng vị trí, đảm bảo đồng tâm và đúng khoảng cách lắp đặt.
- Đặt gioăng EPDM vào vùng tiếp xúc: Gioăng được bố trí bao quanh vị trí nối giữa hai đầu. Đây là bộ phận trực tiếp tiếp xúc với bề mặt ống và tạo lớp làm kín.
- Lắp thân coupling: Cùm coupling được đặt bao quanh hai đầu nối sao cho phần giữ của coupling nằm đúng tại vị trí rãnh trên ống nối.
- Siết bulong và đai ốc: Khi các bulong được siết đều, thân coupling giữ chặt hai đầu nối, đồng thời tạo lực ép cần thiết lên gioăng EPDM.
- Hình thành mối nối kín: Gioăng EPDM bị ép sát vào bề mặt hai đầu nối, giúp lấp kín các khe hở nhỏ và hạn chế nước thoát ra ngoài trong quá trình hệ thống làm việc.
Điểm quan trọng của kiểu kết nối này là phần rãnh và thân coupling đảm nhiệm chức năng giữ liên kết, còn gioăng EPDM đảm nhiệm chức năng làm kín. Khi các chi tiết được lắp đúng quy cách, mối nối vừa chắc chắn, kín nước vừa có thể tháo ra khi cần bảo trì hoặc thay thế phụ kiện.
![]() |
| Coupling inox 304 tạo mối nối kín như thế nào? |
5. Thông số kỹ thuật và kích thước bộ coupling inox 304
Bộ coupling inox 304 được sản xuất theo nhiều kích thước để phù hợp với từng vị trí kết nối trong hệ thống RO. Khi đối chiếu sản phẩm, cần quan tâm đồng thời đến vật liệu, dải kích thước, áp suất làm việc, quy cách ống và kiểu rãnh, đồng thời kích thước thực tế của khớp nối và ống nối cũng phải tương thích với nhau. Nội dung dưới đây được chia thành thông số kỹ thuật tổng quát và bảng kích thước chi tiết để thuận tiện khi tra cứu.5.1. Thông số kỹ thuật bộ coupling inox 304
- Vật liệu: Inox 304
- Vật liệu gioăng: EPDM
- Kích thước: 3/4" – 12"
- Quy đổi kích thước: DN20 – DN200
- Áp suất làm việc: 300PSI, 600PSI, 1000PSI, 1200PSI, 1500PSI
- Ứng dụng: Hệ thống lọc RO
- Vị trí kết nối: Cổng bên và cổng cuối của vỏ RO
- Xuất xứ: Trung Quốc
5.2. Bảng kích thước coupling inox 304
5.2.1. Bảng kích thước khớp nối ống
a. Bảng kích thước coupling inox áp suất thấp 300 PSI
| Kích thước danh nghĩa | Đường kính ngoài ống (mm) | Áp suất làm việc (PSI) | Kích thước (mm) | Ứng dụng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A | B | C | |||||
| DN25 | 1" | 33.7 | 300 | 55.2 | 97.7 | 42 | Hệ thống lọc MF/UF/RO |
| DN32 | 1.25" | 42.4 | 300 | 60.7 | 103.3 | 42 | |
| DN40 | 1.5" | 48.3 | 300 | 67.5 | 107.4 | 42 | |
| DN50 | 2" | 60.3 | 300 | 83.2 | 126.3 | 40.5 | |
| DN65 | 2.5" | 73 | 300 | 97.8 | 141 | 40.5 | |
| DN65 | 2.5" | 76.1 | 300 | 97.8 | 141 | 40.5 | |
| DN80 | 3" | 88.9 | 300 | 112 | 157 | 49 | |
| DN100 | 4" | 108 | 300 | 135 | 183 | 47 | |
| DN100 | 4" | 114 | 300 | 135 | 183 | 47 | |
| DN125 | 5" | 133 | 300 | 163 | 220 | 53 | |
| DN150 | 6" | 159 | 300 | 195 | 256 | 60 | |
| DN200 | 8" | 219.1 | 300 | 259 | 326 | 60 | |
b. Bảng kích thước coupling inox áp suất thấp 600 PSI
| Kích thước danh nghĩa | Đường kính ngoài ống (mm) | Áp suất làm việc (PSI) | Kích thước (mm) | Ứng dụng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A | B | C | |||||
| DN25 | 1" | 33.7 | 600 | 55.2 | 97.7 | 42 | Hệ thống lọc RO |
| DN32 | 1.25" | 42.4 | 600 | 60.7 | 103.3 | 42 | |
| DN40 | 1.5" | 48.3 | 600 | 67.5 | 107.4 | 42 | |
| DN50 | 2" | 60.3 | 600 | 84.2 | 123.8 | 42 | |
| DN65 | 2.5" | 76.1 | 600 | 99.4 | 143.6 | 44 | |
| DN80 | 3" | 88.9 | 600 | 112 | 157 | 49 | |
| DN100 | 4" | 108 | 600 | 135 | 183 | 47 | |
| DN100 | 4" | 114 | 600 | 135 | 183 | 47 | |
| DN125 | 5" | 133 | 600 | 163 | 220 | 53 | |
| DN150 | 6" | 159 | 600 | 195 | 256 | 53 | |
| DN200 | 8" | 219.1 | 600 | 259 | 326 | 60 | |
c. Bảng kích thước coupling inox áp suất cao 1000/1200 PSI
| Kích thước danh nghĩa | Đường kính ngoài ống (mm) | Áp suất làm việc (PSI) | Kích thước (mm) | Ứng dụng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A | B | C | |||||
| DN25 | 1" | 33.7 | 1000 | 55.2 | 97.7 | 42 | Hệ thống RO nước biển áp suất cao |
| DN32 | 1.25" | 42.4 | 1000 | 60.7 | 103.3 | 42 | |
| DN40 | 1.5" | 48.3 | 1000 | 67.5 | 107.4 | 42 | |
| DN50 | 2" | 60.3 | 1000 | 84.2 | 123.8 | 42 | |
| DN65 | 2.5" | 76.1 | 1000 | 99.4 | 143.6 | 44 | |
| DN80 | 3" | 88.9 | 1000 | 112 | 157 | 49 | |
| DN100 | 4" | 108 | 1000 | 135 | 183 | 47 | |
| DN100 | 4" | 114 | 1000 | 135 | 183 | 47 | |
| DN125 | 5" | 133 | 1000 | 163 | 220 | 53 | |
| DN150 | 6" | 159 | 1000 | 195 | 256 | 53 | |
| DN200 | 8" | 219.1 | 1000 | 259 | 326 | 60 | |
| DN40 | 1.5" | 48.3 | 1200 | 67.5 | 107.4 | 42 | Hệ thống DTRO |
| DN50 | 2" | 60.3 | 1200 | 84.2 | 123.8 | 42 | |
| DN65 | 2.5" | 76.1 | 1200 | 99.4 | 143.6 | 44 | |
| DN80 | 3" | 88.9 | 1200 | 112 | 157 | 49 | |
| DN100 | 4" | 108 | 1200 | 135 | 183 | 47 | |
| DN100 | 4" | 114 | 1200 | 135 | 183 | 47 | |
| DN125 | 5" | 133 | 1200 | 163 | 220 | 53 | |
| DN150 | 6" | 159 | 1200 | 195 | 256 | 53 | |
| DN200 | 8" | 219.1 | 1200 | 259 | 326 | 60 | |
d. Bảng kích thước coupling inox áp suất rất cao 1500 PSI
| Kích thước danh nghĩa | Đường kính ngoài ống (mm) | Áp suất làm việc (PSI) | Kích thước (mm) | Ứng dụng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A | B | C | |||||
| DN40 | 1.5" | 48.3 | 1500 | 67.5 | 120 | 45 | Hệ thống DTRO áp suất cao |
| DN50 | 2" | 60.3 | 1500 | 84.2 | 123.8 | 42 | |
| DN65 | 2.5" | 76.1 | 1500 | 99.4 | 143.6 | 44 | |
5.2.2. Bảng kích thước ống nối khớp nối có rãnh
| Kích thước danh nghĩa | Đường kính ngoài ống | Vị trí đặt gioăng A | Chiều rộng rãnh B | Chiều sâu rãnh C | Độ dày thành ống tối thiểu D | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường kính ngoài tiêu chuẩn | Dung sai | Dung sai ±0.76 mm | Dung sai ±0.76 mm | Tiêu chuẩn | Dung sai | Dung sai ±0.19 mm | ||
| DN | Inch | mm | ±mm | mm | mm | mm | ±mm | mm |
| DN25 | 1" | 33.7 | ±0.33 | 15.88 | 7.95 | 2.0 | 0.2 | 3.5 |
| DN32 | 1-1/4" | 42.4 | ±0.41 | 15.88 | 7.95 | 2.0 | 0.2 | 3.5 |
| DN40 | 1-1/2" | 48.3 | ±0.48 | 15.88 | 7.95 | 2.0 | 0.2 | 4.0 |
| DN50 | 2" | 60.3 | ±0.61 | 15.88 | 7.95 | 2.0 | 0.2 | 4.0 |
| DN65 | 2-1/2" | 73 | ±0.74 | 15.88 | 7.95 | 2.0 | 0.2 | 4.5 |
| DN65 | 2-1/2" | 76.1 | ±0.74 | 15.88 | 7.95 | 2.0 | 0.2 | 4.5 |
| DN80 | 3" | 88.9 | +0.89/-0.79 | 15.88 | 7.95 | 2.0 | 0.2 | 4.5 |
| DN100 | 4" | 108 | +0.89/-0.79 | 15.88 | 7.95 | 2.0 | 0.2 | 4.5 |
| DN125 | 5" | 133 | +1/-0.79 | 15.88 | 7.95 | 2.0 | 0.2 | 5.0 |
| DN150 | 6" | 159 | +1/-0.79 | 15.88 | 7.95 | 2.0 | 0.2 | 5.0 |
| DN200 | 8" | 219.1 | +1.6/-0.79 | 15.88 | 7.95 | 2.34 | 0.33 | 6.0 |
6. Vì sao độ kín của coupling ảnh hưởng đến hệ thống RO?
Trong hệ thống RO, mỗi điểm kết nối đều cần đảm bảo độ kín để dòng nước lưu chuyển ổn định qua đường ống và các thiết bị. Nếu coupling bị hở, nước có thể rò rỉ ra ngoài, làm giảm áp suất tại vị trí nối và ảnh hưởng đến khả năng vận hành liên tục của toàn hệ thống.
Độ kín của coupling ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống ở một số khía cạnh:
- Hạn chế thất thoát nước: Mối nối kín giúp ngăn nước rò rỉ tại các điểm kết nối giữa đường ống, vỏ RO và các thiết bị xử lý nước.
- Duy trì áp suất ổn định: Khi các điểm nối được làm kín tốt, áp suất trong đường ống được duy trì ổn định hơn, hạn chế tình trạng sụt áp do rò rỉ.
- Ổn định lưu lượng nước: Coupling kín giúp dòng nước đi qua hệ thống liên tục, hạn chế thất thoát lưu lượng tại các vị trí kết nối.
- Hỗ trợ bơm và thiết bị làm việc đúng điều kiện thiết kế: Khi áp suất đường ống được duy trì ổn định, bơm và các thiết bị xử lý phía sau có điều kiện hoạt động gần với công suất thiết kế hơn.
- Góp phần duy trì điều kiện làm việc của màng RO: Với hệ thống RO công nghiệp, áp suất ổn định là yếu tố quan trọng để màng RO làm việc đúng điều kiện vận hành. Vì vậy, một mối nối kín không chỉ hạn chế rò rỉ mà còn góp phần duy trì sự ổn định của toàn bộ tuyến xử lý nước.
7. Khi nào cần kiểm tra hoặc thay gioăng coupling?
Gioăng EPDM là bộ phận trực tiếp làm kín giữa các đầu nối trong bộ coupling inox 304. Sau một thời gian làm việc, gioăng có thể bị lão hóa, biến dạng hoặc giảm độ đàn hồi, từ đó làm giảm khả năng làm kín của mối nối.
Một số dấu hiệu cho thấy cần kiểm tra hoặc thay gioăng gồm:
- Xuất hiện rò rỉ nước tại vị trí coupling: Đây là dấu hiệu dễ nhận biết nhất cho thấy khả năng làm kín của gioăng đã giảm hoặc gioăng đang lắp không đúng vị trí.
- Gioăng bị chai cứng: EPDM sau thời gian dài làm việc có thể mất dần độ đàn hồi, khiến gioăng không còn ôm sát bề mặt đầu nối như ban đầu.
- Bề mặt gioăng bị nứt hoặc rách: Các vết nứt, rách hoặc sứt mép có thể tạo khe hở và làm nước rò ra ngoài khi hệ thống vận hành.
- Gioăng bị biến dạng: Nếu gioăng bị ép lệch, méo hoặc không trở lại hình dạng ban đầu sau khi tháo coupling, khả năng làm kín sẽ không còn ổn định.
- Sau khi tháo coupling để bảo trì: Mỗi lần tháo khớp nối nên kiểm tra lại tình trạng gioăng trước khi lắp lại. Nếu gioăng đã xuống cấp, nên thay mới thay vì tiếp tục sử dụng.
- Hệ thống xuất hiện hiện tượng sụt áp bất thường: Nếu coupling không còn kín, nước có thể thất thoát tại điểm nối và làm giảm áp suất trên tuyến ống. Khi đó cần kiểm tra cả gioăng và vị trí lắp ghép.
![]() |
| Khi nào cần kiểm tra hoặc thay gioăng coupling? |
8. Ứng dụng của coupling inox 304
Coupling inox 304 được sử dụng chủ yếu trong các hệ thống lọc RO và xử lý nước có yêu cầu mối nối chắc chắn, kín nước nhưng vẫn có thể tháo lắp khi cần bảo trì. Nhờ vật liệu inox 304 và kết cấu kết hợp với gioăng EPDM, sản phẩm phù hợp với nhiều hệ thống đường ống nước có áp suất.
Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Hệ thống RO công nghiệp: Sử dụng tại các cụm vỏ RO, đường ống trên skid và các vị trí kết nối giữa thiết bị với tuyến ống.
- Hệ thống RO dân dụng quy mô lớn: Phù hợp với các hệ thống lọc nước có lưu lượng lớn, nhiều cấp xử lý và cần bảo trì định kỳ.
- Hệ thống sản xuất nước tinh khiết: Dùng tại các điểm kết nối giữa vỏ RO, đường ống, bơm và các thiết bị xử lý nước.
- Nhà máy thực phẩm và đồ uống: Ứng dụng trong các hệ thống xử lý nước cấp phục vụ sản xuất, rửa và các công đoạn cần nguồn nước đã qua xử lý.
- Nhà máy dược phẩm: Sử dụng trong các hệ thống xử lý nước RO tại những vị trí có kiểu đầu nối coupling tương thích.
- Hệ thống xử lý nước công nghiệp: Phù hợp với các dây chuyền lọc, khử khoáng, làm mềm hoặc xử lý nước sử dụng đường ống có đầu nối rãnh.
- Các dây chuyền sản xuất khác: Có thể sử dụng tại những hệ thống cần kết nối đường ống nước với thiết bị theo kiểu tháo lắp nhanh, đồng thời yêu cầu hạn chế rò rỉ tại vị trí nối.
![]() |
| Ứng dụng của coupling inox 304 |
9. VANVNC cung cấp coupling inox 304 cho hệ thống RO
VANVNC cung cấp coupling inox 304 dùng cho hệ thống lọc RO, phù hợp cho nhu cầu lắp mới, thay thế và bảo trì tại các vị trí kết nối giữa đường ống với vỏ RO. Sản phẩm có nhiều quy cách khác nhau, đáp ứng theo kích thước đầu nối và áp suất làm việc thực tế của từng hệ thống.
Bộ coupling có thể cung cấp đầy đủ theo cụm hoặc tách riêng từng chi tiết, gồm khớp nối RO inox 304, ống nối khớp nối và gioăng EPDM. Nhờ đó, khách hàng có thể thay đúng bộ phận cần thiết mà không phải thay toàn bộ cụm khi chỉ một chi tiết bị hao mòn hoặc hư hỏng.
Đối với các hệ thống đang vận hành, VANVNC hỗ trợ đối chiếu theo DN, size inch, OD thực tế, cấp áp và quy cách rãnh để hạn chế tình trạng chọn sai kích thước hoặc không tương thích khi lắp đặt. Trường hợp chưa xác định được thông số, có thể gửi hình ảnh, bản vẽ hoặc mẫu thực tế để kiểm tra trước khi đặt hàng.
Ngoài coupling inox 304, VANVNC còn cung cấp ống inox, phụ kiện đường ống và nhiều vật tư sử dụng trong hệ thống RO và xử lý nước. Hàng hóa hỗ trợ VAT, CO-CQ theo lô hàng và giao hàng toàn quốc.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo - Ms. Đông)
10. Câu hỏi thường gặp về coupling inox 304
Coupling inox 304 dùng để làm gì?
Coupling inox 304 được sử dụng để kết nối các đầu ống hoặc liên kết đường ống với các vị trí tương ứng trên vỏ RO, đồng thời tạo mối nối kín và có thể tháo lắp khi cần.
Một bộ coupling inox 304 gồm những chi tiết nào?
Một bộ hoàn chỉnh gồm khớp nối có rãnh inox 304, ống nối khớp nối inox 304 và gioăng làm kín EPDM.
Coupling inox 304 được lắp ở vị trí nào trong hệ thống RO?
Sản phẩm thường được sử dụng tại cổng bên, cổng cuối của vỏ RO, các đoạn đường ống có đầu rãnh và các điểm chuyển tiếp trên cụm skid RO.
Coupling inox 304 làm kín bằng cách nào?
Gioăng EPDM nằm tại vùng tiếp xúc giữa hai đầu nối. Khi thân coupling được lắp và siết đúng quy cách, gioăng được ép sát vào bề mặt để tạo độ kín và hạn chế rò rỉ nước.
Coupling inox 304 có những cấp áp nào?
Coupling có thể có nhiều cấp áp khác nhau như 300 PSI, 600 PSI, 1000 PSI hoặc 1200 PSI, tùy kích thước và cấu hình sản phẩm. Khi lựa chọn cần đối chiếu đúng cấp áp của toàn bộ cụm kết nối.
Khi nào cần thay gioăng EPDM của coupling?
Nên kiểm tra hoặc thay gioăng khi xuất hiện các dấu hiệu như rò rỉ nước, gioăng chai cứng, nứt, rách, biến dạng hoặc mất độ đàn hồi.
Coupling inox 304 có tháo ra sử dụng lại được không?
Thân coupling và ống nối có thể được kiểm tra và sử dụng lại nếu vẫn đảm bảo tình trạng kỹ thuật. Riêng gioăng EPDM cần kiểm tra kỹ độ đàn hồi và bề mặt trước khi lắp lại.
[/mota]
TUYỂN DỤNG






















