Hôm nay :
- 0941.400.650 -->

 


[tomtat]
  • Vật liệu: Inox 304
  • Vật liệu gioăng: EPDM
  • Kích thước: 3/4" – 12"
  • Quy đổi kích thước: DN20 – DN200
  • Áp suất làm việc: 300PSI, 600PSI, 1000PSI, 1200PSI, 1500PSI
  • Ứng dụng: Hệ thống lọc RO
  • Vị trí kết nối: Cổng bên và cổng cuối của vỏ RO
  • Xuất xứ: Trung Quốc
[/tomtat] [mota]

1. Coupling inox 304 là gì?

Coupling inox 304 là khớp nối nhanh được sử dụng trong hệ thống lọc RO, dùng để liên kết các đầu ống hoặc kết nối đường ống với các vị trí trên vỏ RO theo kiểu có thể tháo lắp. Khác với mối nối hàn cố định, coupling cho phép tạo liên kết cơ khí chắc chắn nhưng vẫn thuận tiện khi cần kiểm tra, bảo trì hoặc thay thế phụ kiện.

Sản phẩm được chế tạo từ inox 304, kết hợp với gioăng làm kín và cơ cấu siết để giữ ổn định hai đầu nối trong quá trình hệ thống vận hành. Khi lắp đúng quy cách, phần thân coupling giữ chặt tại vị trí rãnh của đầu nối, còn gioăng đảm nhiệm chức năng làm kín, giúp hạn chế rò rỉ nước tại điểm liên kết.

Trong hệ thống RO, coupling inox 304 thường được sử dụng tại cổng bên, cổng cuối của vỏ RO và các đoạn ống có đầu rãnh tương thích. Nhờ kết cấu tháo lắp nhanh, phụ kiện này phù hợp với các hệ thống xử lý nước cần bảo trì định kỳ mà không phải cắt hoặc hàn lại đường ống.

Coupling inox 304 là gì?
Coupling inox 304 là gì?

2. Một bộ coupling inox 304 gồm những gì?

Một bộ coupling inox 304 sử dụng trong hệ thống lọc RO gồm 3 bộ phận chính là cùm coupling (Housing) kèm bu lông – đai ốc, ống nối có rãnh và gioăng làm kín. Các bộ phận kết hợp với nhau tạo thành mối nối chắc chắn, có khả năng chịu áp suất cao, đảm bảo độ kín nước và thuận tiện cho việc tháo lắp, bảo trì.

  • Cùm coupling: Gồm hai nửa thân hình bán nguyệt, được đúc từ inox 304 (CF8), có khả năng chống ăn mòn và chịu lực tốt. Mặt trong housing có khoang chứa gioăng và các mép giữ ống ăn khớp với rãnh trên ống nối. Hai nửa thân được liên kết bằng bộ bu lông – đai ốc inox 304, lắp tại các tai liên kết trên thân housing, có nhiệm vụ ghép và siết chặt hai nửa khớp nối.
  • Đầu ống nối có rãnh: Là chi tiết hình trụ rỗng được chế tạo từ inox 304, với phần thân được gia công rãnh tròn bao quanh chu vi. Rãnh này tạo vị trí để các mép giữ ống của housing ăn khớp, giúp cố định ống nối và chống tuột khi chịu áp suất. Bề mặt ngoài tại vị trí tiếp xúc với gioăng được gia công nhẵn để đảm bảo khả năng làm kín.
  • Gioăng làm kín EPDM: Sử dụng gioăng cao su có tiết diện hình chữ C, được bố trí ôm quanh vị trí tiếp giáp giữa hai đầu nối. Khi housing được siết chặt, gioăng ép sát vào bề mặt ngoài của ống để tạo độ kín. Áp suất nước bên trong tiếp tục hỗ trợ tăng lực ép của gioăng lên bề mặt tiếp xúc, giúp hạn chế rò rỉ trong quá trình vận hành. Gioăng EPDM có dải nhiệt độ làm việc từ -50°C đến 150°C, tùy điều kiện sử dụng.

Nhờ sự kết hợp của ba bộ phận trên, coupling inox 304 tạo thành mối nối kín nước, có khả năng chịu áp suất và dễ dàng tháo lắp, phù hợp với hệ thống lọc RO, xử lý nước và các ứng dụng đường ống công nghiệp.

Một bộ coupling inox 304 gồm những gì?
Một bộ coupling inox 304 gồm những gì?

3. Coupling inox 304 được dùng ở vị trí nào trên vỏ RO?

Trong hệ thống lọc RO, coupling inox 304 thường được sử dụng tại các điểm kết nối giữa vỏ RO và hệ thống đường ống, đặc biệt ở những vị trí cần mối nối chắc chắn nhưng vẫn có thể tháo rời khi bảo trì hoặc thay thế thiết bị.

Các vị trí lắp đặt thường gặp gồm:

  • Tại cổng bên của vỏ RO (Side Port): Coupling được sử dụng để liên kết đầu nối bên của vỏ RO với đường ống dẫn nước tương ứng. Đây là vị trí phổ biến trên các cụm vỏ RO có bố trí cổng kết nối ở phần bên.
  • Tại cổng cuối của vỏ RO (End Port): Coupling được lắp tại đầu cuối của vỏ RO để kết nối cổng vào hoặc ra với hệ thống đường ống.
  • Giữa vỏ RO và đường ống trung gian: Ống nối coupling đóng vai trò là chi tiết chuyển tiếp, giúp tạo đầu liên kết phù hợp giữa vỏ RO và tuyến ống bên ngoài.
  • Tại các điểm cần tháo lắp bảo trì: Coupling thường được bố trí ở những vị trí cần tháo vỏ RO, kiểm tra đường ống hoặc thay thế phụ kiện định kỳ mà không phải cắt hoặc hàn lại tuyến ống.
  • Trên các cụm skid RO: Trong hệ thống RO công nghiệp, coupling có thể được sử dụng tại các đoạn chuyển tiếp giữa cụm vỏ màng và hệ thống đường ống bố trí trên skid.

Khi lắp coupling, cần đảm bảo kích thước đầu nối, đường kính ngoài OD và quy cách rãnh của hai phía tương thích với nhau. Đồng thời nên chừa đủ không gian để thao tác bulong, tháo thân khớp nối và kiểm tra gioăng khi cần bảo trì.

Coupling inox 304 được dùng ở vị trí nào trên vỏ RO?
Coupling inox 304 được dùng ở vị trí nào trên vỏ RO?

4. Coupling inox 304 tạo mối nối kín như thế nào?

Khả năng làm kín của coupling inox 304 trong hệ thống RO được tạo ra nhờ sự kết hợp giữa cùm coupling, ống nối khớp nối và gioăng EPDM. Trong đó, thân coupling đảm nhiệm việc giữ cơ khí hai đầu nối, còn gioăng EPDM là bộ phận trực tiếp ngăn nước rò rỉ ra ngoài.

Quá trình tạo mối nối kín có thể hiểu theo các bước sau:

  • Căn chỉnh hai đầu nối: Hai đầu ống hoặc đầu kết nối trên vỏ RO được đưa về đúng vị trí, đảm bảo đồng tâm và đúng khoảng cách lắp đặt.
  • Đặt gioăng EPDM vào vùng tiếp xúc: Gioăng được bố trí bao quanh vị trí nối giữa hai đầu. Đây là bộ phận trực tiếp tiếp xúc với bề mặt ống và tạo lớp làm kín.
  • Lắp thân coupling: Cùm coupling được đặt bao quanh hai đầu nối sao cho phần giữ của coupling nằm đúng tại vị trí rãnh trên ống nối.
  • Siết bulong và đai ốc: Khi các bulong được siết đều, thân coupling giữ chặt hai đầu nối, đồng thời tạo lực ép cần thiết lên gioăng EPDM.
  • Hình thành mối nối kín: Gioăng EPDM bị ép sát vào bề mặt hai đầu nối, giúp lấp kín các khe hở nhỏ và hạn chế nước thoát ra ngoài trong quá trình hệ thống làm việc.

Điểm quan trọng của kiểu kết nối này là phần rãnh và thân coupling đảm nhiệm chức năng giữ liên kết, còn gioăng EPDM đảm nhiệm chức năng làm kín. Khi các chi tiết được lắp đúng quy cách, mối nối vừa chắc chắn, kín nước vừa có thể tháo ra khi cần bảo trì hoặc thay thế phụ kiện.

Coupling inox 304 tạo mối nối kín như thế nào?
Coupling inox 304 tạo mối nối kín như thế nào?

5. Thông số kỹ thuật và kích thước bộ coupling inox 304

Bộ coupling inox 304 được sản xuất theo nhiều kích thước để phù hợp với từng vị trí kết nối trong hệ thống RO. Khi đối chiếu sản phẩm, cần quan tâm đồng thời đến vật liệu, dải kích thước, áp suất làm việc, quy cách ống và kiểu rãnh, đồng thời kích thước thực tế của khớp nối và ống nối cũng phải tương thích với nhau. Nội dung dưới đây được chia thành thông số kỹ thuật tổng quát và bảng kích thước chi tiết để thuận tiện khi tra cứu.

5.1. Thông số kỹ thuật bộ coupling inox 304

  • Vật liệu: Inox 304
  • Vật liệu gioăng: EPDM
  • Kích thước: 3/4" – 12"
  • Quy đổi kích thước: DN20 – DN200
  • Áp suất làm việc: 300PSI, 600PSI, 1000PSI, 1200PSI, 1500PSI
  • Ứng dụng: Hệ thống lọc RO
  • Vị trí kết nối: Cổng bên và cổng cuối của vỏ RO
  • Xuất xứ: Trung Quốc

5.2. Bảng kích thước coupling inox 304

5.2.1. Bảng kích thước khớp nối ống

Bản vẽ kỹ thuật khớp nối ống
Bản vẽ kỹ thuật khớp nối ống

a. Bảng kích thước coupling inox áp suất thấp 300 PSI

Kích thước danh nghĩa Đường kính ngoài ống (mm) Áp suất làm việc (PSI) Kích thước (mm) Ứng dụng
A B C
DN25 1" 33.7 300 55.2 97.7 42 Hệ thống lọc MF/UF/RO
DN32 1.25" 42.4 300 60.7 103.3 42
DN40 1.5" 48.3 300 67.5 107.4 42
DN50 2" 60.3 300 83.2 126.3 40.5
DN65 2.5" 73 300 97.8 141 40.5
DN65 2.5" 76.1 300 97.8 141 40.5
DN80 3" 88.9 300 112 157 49
DN100 4" 108 300 135 183 47
DN100 4" 114 300 135 183 47
DN125 5" 133 300 163 220 53
DN150 6" 159 300 195 256 60
DN200 8" 219.1 300 259 326 60

b. Bảng kích thước coupling inox áp suất thấp 600 PSI

Kích thước danh nghĩa Đường kính ngoài ống (mm) Áp suất làm việc (PSI) Kích thước (mm) Ứng dụng
A B C
DN25 1" 33.7 600 55.2 97.7 42 Hệ thống lọc RO
DN32 1.25" 42.4 600 60.7 103.3 42
DN40 1.5" 48.3 600 67.5 107.4 42
DN50 2" 60.3 600 84.2 123.8 42
DN65 2.5" 76.1 600 99.4 143.6 44
DN80 3" 88.9 600 112 157 49
DN100 4" 108 600 135 183 47
DN100 4" 114 600 135 183 47
DN125 5" 133 600 163 220 53
DN150 6" 159 600 195 256 53
DN200 8" 219.1 600 259 326 60

c. Bảng kích thước coupling inox áp suất cao 1000/1200 PSI

Kích thước danh nghĩa Đường kính ngoài ống (mm) Áp suất làm việc (PSI) Kích thước (mm) Ứng dụng
A B C
DN25 1" 33.7 1000 55.2 97.7 42 Hệ thống RO nước biển áp suất cao
DN32 1.25" 42.4 1000 60.7 103.3 42
DN40 1.5" 48.3 1000 67.5 107.4 42
DN50 2" 60.3 1000 84.2 123.8 42
DN65 2.5" 76.1 1000 99.4 143.6 44
DN80 3" 88.9 1000 112 157 49
DN100 4" 108 1000 135 183 47
DN100 4" 114 1000 135 183 47
DN125 5" 133 1000 163 220 53
DN150 6" 159 1000 195 256 53
DN200 8" 219.1 1000 259 326 60
DN40 1.5" 48.3 1200 67.5 107.4 42 Hệ thống DTRO
DN50 2" 60.3 1200 84.2 123.8 42
DN65 2.5" 76.1 1200 99.4 143.6 44
DN80 3" 88.9 1200 112 157 49
DN100 4" 108 1200 135 183 47
DN100 4" 114 1200 135 183 47
DN125 5" 133 1200 163 220 53
DN150 6" 159 1200 195 256 53
DN200 8" 219.1 1200 259 326 60

d. Bảng kích thước coupling inox áp suất rất cao 1500 PSI

Kích thước danh nghĩa Đường kính ngoài ống (mm) Áp suất làm việc (PSI) Kích thước (mm) Ứng dụng
A B C
DN40 1.5" 48.3 1500 67.5 120 45 Hệ thống DTRO áp suất cao
DN50 2" 60.3 1500 84.2 123.8 42
DN65 2.5" 76.1 1500 99.4 143.6 44

5.2.2. Bảng kích thước ống nối khớp nối có rãnh

Bản vẽ kỹ thuật ống nối khớp nối có rãnh
Bản vẽ kỹ thuật ống nối khớp nối có rãnh

Kích thước danh nghĩa Đường kính ngoài ống Vị trí đặt gioăng A Chiều rộng rãnh B Chiều sâu rãnh C Độ dày thành ống tối thiểu D
Đường kính ngoài tiêu chuẩn Dung sai Dung sai ±0.76 mm Dung sai ±0.76 mm Tiêu chuẩn Dung sai Dung sai ±0.19 mm
DN Inch mm ±mm mm mm mm ±mm mm
DN251"33.7±0.3315.887.952.00.23.5
DN321-1/4"42.4±0.4115.887.952.00.23.5
DN401-1/2"48.3±0.4815.887.952.00.24.0
DN502"60.3±0.6115.887.952.00.24.0
DN652-1/2"73±0.7415.887.952.00.24.5
DN652-1/2"76.1±0.7415.887.952.00.24.5
DN803"88.9+0.89/-0.7915.887.952.00.24.5
DN1004"108+0.89/-0.7915.887.952.00.24.5
DN1255"133+1/-0.7915.887.952.00.25.0
DN1506"159+1/-0.7915.887.952.00.25.0
DN2008"219.1+1.6/-0.7915.887.952.340.336.0

6. Vì sao độ kín của coupling ảnh hưởng đến hệ thống RO?

Trong hệ thống RO, mỗi điểm kết nối đều cần đảm bảo độ kín để dòng nước lưu chuyển ổn định qua đường ống và các thiết bị. Nếu coupling bị hở, nước có thể rò rỉ ra ngoài, làm giảm áp suất tại vị trí nối và ảnh hưởng đến khả năng vận hành liên tục của toàn hệ thống.

Độ kín của coupling ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống ở một số khía cạnh:

  • Hạn chế thất thoát nước: Mối nối kín giúp ngăn nước rò rỉ tại các điểm kết nối giữa đường ống, vỏ RO và các thiết bị xử lý nước.
  • Duy trì áp suất ổn định: Khi các điểm nối được làm kín tốt, áp suất trong đường ống được duy trì ổn định hơn, hạn chế tình trạng sụt áp do rò rỉ.
  • Ổn định lưu lượng nước: Coupling kín giúp dòng nước đi qua hệ thống liên tục, hạn chế thất thoát lưu lượng tại các vị trí kết nối.
  • Hỗ trợ bơm và thiết bị làm việc đúng điều kiện thiết kế: Khi áp suất đường ống được duy trì ổn định, bơm và các thiết bị xử lý phía sau có điều kiện hoạt động gần với công suất thiết kế hơn.
  • Góp phần duy trì điều kiện làm việc của màng RO: Với hệ thống RO công nghiệp, áp suất ổn định là yếu tố quan trọng để màng RO làm việc đúng điều kiện vận hành. Vì vậy, một mối nối kín không chỉ hạn chế rò rỉ mà còn góp phần duy trì sự ổn định của toàn bộ tuyến xử lý nước.

7. Khi nào cần kiểm tra hoặc thay gioăng coupling?

Gioăng EPDM là bộ phận trực tiếp làm kín giữa các đầu nối trong bộ coupling inox 304. Sau một thời gian làm việc, gioăng có thể bị lão hóa, biến dạng hoặc giảm độ đàn hồi, từ đó làm giảm khả năng làm kín của mối nối.

Một số dấu hiệu cho thấy cần kiểm tra hoặc thay gioăng gồm:

  • Xuất hiện rò rỉ nước tại vị trí coupling: Đây là dấu hiệu dễ nhận biết nhất cho thấy khả năng làm kín của gioăng đã giảm hoặc gioăng đang lắp không đúng vị trí.
  • Gioăng bị chai cứng: EPDM sau thời gian dài làm việc có thể mất dần độ đàn hồi, khiến gioăng không còn ôm sát bề mặt đầu nối như ban đầu.
  • Bề mặt gioăng bị nứt hoặc rách: Các vết nứt, rách hoặc sứt mép có thể tạo khe hở và làm nước rò ra ngoài khi hệ thống vận hành.
  • Gioăng bị biến dạng: Nếu gioăng bị ép lệch, méo hoặc không trở lại hình dạng ban đầu sau khi tháo coupling, khả năng làm kín sẽ không còn ổn định.
  • Sau khi tháo coupling để bảo trì: Mỗi lần tháo khớp nối nên kiểm tra lại tình trạng gioăng trước khi lắp lại. Nếu gioăng đã xuống cấp, nên thay mới thay vì tiếp tục sử dụng.
  • Hệ thống xuất hiện hiện tượng sụt áp bất thường: Nếu coupling không còn kín, nước có thể thất thoát tại điểm nối và làm giảm áp suất trên tuyến ống. Khi đó cần kiểm tra cả gioăng và vị trí lắp ghép.
Khi nào cần kiểm tra hoặc thay gioăng coupling?
Khi nào cần kiểm tra hoặc thay gioăng coupling?

8. Ứng dụng của coupling inox 304

Coupling inox 304 được sử dụng chủ yếu trong các hệ thống lọc RO và xử lý nước có yêu cầu mối nối chắc chắn, kín nước nhưng vẫn có thể tháo lắp khi cần bảo trì. Nhờ vật liệu inox 304 và kết cấu kết hợp với gioăng EPDM, sản phẩm phù hợp với nhiều hệ thống đường ống nước có áp suất.

Một số ứng dụng phổ biến gồm:

  • Hệ thống RO công nghiệp: Sử dụng tại các cụm vỏ RO, đường ống trên skid và các vị trí kết nối giữa thiết bị với tuyến ống.
  • Hệ thống RO dân dụng quy mô lớn: Phù hợp với các hệ thống lọc nước có lưu lượng lớn, nhiều cấp xử lý và cần bảo trì định kỳ.
  • Hệ thống sản xuất nước tinh khiết: Dùng tại các điểm kết nối giữa vỏ RO, đường ống, bơm và các thiết bị xử lý nước.
  • Nhà máy thực phẩm và đồ uống: Ứng dụng trong các hệ thống xử lý nước cấp phục vụ sản xuất, rửa và các công đoạn cần nguồn nước đã qua xử lý.
  • Nhà máy dược phẩm: Sử dụng trong các hệ thống xử lý nước RO tại những vị trí có kiểu đầu nối coupling tương thích.
  • Hệ thống xử lý nước công nghiệp: Phù hợp với các dây chuyền lọc, khử khoáng, làm mềm hoặc xử lý nước sử dụng đường ống có đầu nối rãnh.
  • Các dây chuyền sản xuất khác: Có thể sử dụng tại những hệ thống cần kết nối đường ống nước với thiết bị theo kiểu tháo lắp nhanh, đồng thời yêu cầu hạn chế rò rỉ tại vị trí nối.
Ứng dụng của coupling inox 304
Ứng dụng của coupling inox 304

9. VANVNC cung cấp coupling inox 304 cho hệ thống RO

VANVNC cung cấp coupling inox 304 dùng cho hệ thống lọc RO, phù hợp cho nhu cầu lắp mới, thay thế và bảo trì tại các vị trí kết nối giữa đường ống với vỏ RO. Sản phẩm có nhiều quy cách khác nhau, đáp ứng theo kích thước đầu nối và áp suất làm việc thực tế của từng hệ thống.

Bộ coupling có thể cung cấp đầy đủ theo cụm hoặc tách riêng từng chi tiết, gồm khớp nối RO inox 304, ống nối khớp nối và gioăng EPDM. Nhờ đó, khách hàng có thể thay đúng bộ phận cần thiết mà không phải thay toàn bộ cụm khi chỉ một chi tiết bị hao mòn hoặc hư hỏng.

Đối với các hệ thống đang vận hành, VANVNC hỗ trợ đối chiếu theo DN, size inch, OD thực tế, cấp áp và quy cách rãnh để hạn chế tình trạng chọn sai kích thước hoặc không tương thích khi lắp đặt. Trường hợp chưa xác định được thông số, có thể gửi hình ảnh, bản vẽ hoặc mẫu thực tế để kiểm tra trước khi đặt hàng.

Ngoài coupling inox 304, VANVNC còn cung cấp ống inox, phụ kiện đường ống và nhiều vật tư sử dụng trong hệ thống RO và xử lý nước. Hàng hóa hỗ trợ VAT, CO-CQ theo lô hàng và giao hàng toàn quốc.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

10. Câu hỏi thường gặp về coupling inox 304

Coupling inox 304 dùng để làm gì?
Coupling inox 304 được sử dụng để kết nối các đầu ống hoặc liên kết đường ống với các vị trí tương ứng trên vỏ RO, đồng thời tạo mối nối kín và có thể tháo lắp khi cần.

Một bộ coupling inox 304 gồm những chi tiết nào?
Một bộ hoàn chỉnh gồm khớp nối có rãnh inox 304, ống nối khớp nối inox 304 và gioăng làm kín EPDM.

Coupling inox 304 được lắp ở vị trí nào trong hệ thống RO?
Sản phẩm thường được sử dụng tại cổng bên, cổng cuối của vỏ RO, các đoạn đường ống có đầu rãnh và các điểm chuyển tiếp trên cụm skid RO.

Coupling inox 304 làm kín bằng cách nào?
Gioăng EPDM nằm tại vùng tiếp xúc giữa hai đầu nối. Khi thân coupling được lắp và siết đúng quy cách, gioăng được ép sát vào bề mặt để tạo độ kín và hạn chế rò rỉ nước.

Coupling inox 304 có những cấp áp nào?
Coupling có thể có nhiều cấp áp khác nhau như 300 PSI, 600 PSI, 1000 PSI hoặc 1200 PSI, tùy kích thước và cấu hình sản phẩm. Khi lựa chọn cần đối chiếu đúng cấp áp của toàn bộ cụm kết nối.

Khi nào cần thay gioăng EPDM của coupling?
Nên kiểm tra hoặc thay gioăng khi xuất hiện các dấu hiệu như rò rỉ nước, gioăng chai cứng, nứt, rách, biến dạng hoặc mất độ đàn hồi.

Coupling inox 304 có tháo ra sử dụng lại được không?
Thân coupling và ống nối có thể được kiểm tra và sử dụng lại nếu vẫn đảm bảo tình trạng kỹ thuật. Riêng gioăng EPDM cần kiểm tra kỹ độ đàn hồi và bề mặt trước khi lắp lại.

[/mota]

Bơm Màng Khí Nén Inox
 [[tomtat]
  • Vật liệu thân bơm: Inox 304 hoặc inox 316L.
  • Nguồn truyền động: Khí nén.
  • Kích thước đầu hút/xả: 1/2" – 3", tùy model.
  • Kiểu kết nối: Clamp inox vi sinh.
  • Áp suất khí cấp: Theo từng model bơm.
  • Áp suất đầu ra: Tối đa khoảng 8 bar.
  • Lưu lượng: Tối đa khoảng 21 m³/h.
  • Kích thước hạt cho phép: Khoảng 0,1 – 15 mm tùy model.
  • Nhiệt độ làm việc: Tối đa khoảng 110°C
  • Độ nhám bề mặt tiếp xúc lưu chất: Ra ≤ 0,8 µm.
[/tomtat] [mota]

1. Bơm màng khí nén inox là gì?

Bơm màng khí nén inox là dòng bơm sử dụng khí nén làm nguồn động lực, tạo chuyển động qua lại của hai màng bơm để thực hiện quá trình hút và đẩy lưu chất. Trong quá trình hoạt động, cụm bi và đế bi đóng vai trò như van một chiều, giúp lưu chất di chuyển từ đầu hút qua buồng bơm và ra đầu xả theo đúng hướng.

Phần tiếp xúc trực tiếp với lưu chất được chế tạo chủ yếu từ inox 304 hoặc inox 316L, kết hợp với màng bơm phù hợp và kiểu kết nối thuận tiện cho việc tháo lắp, vệ sinh. Nhờ đặc tính này, bơm được sử dụng nhiều trong các dây chuyền thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm, nơi yêu cầu vật liệu có độ bền, khả năng chống ăn mòn và dễ làm sạch.

Do không sử dụng cánh bơm quay tốc độ cao như bơm ly tâm inox vi sinh, bơm màng có thể vận chuyển tốt nhiều loại lưu chất từ dạng lỏng đến chất có độ nhớt cao, chất sệt hoặc một số sản phẩm chứa hạt mềm trong giới hạn cho phép. Các ứng dụng thường gặp gồm siro, mật ong, nước sốt, dịch trái cây, kem, gel và nhiều nguyên liệu thực phẩm khác.

Bơm màng khí nén inox là gì?
Bơm màng khí nén inox là gì?

2. Cấu tạo và thông số kỹ thuật bơm màng khí nén inox

Bơm màng khí nén inox có cấu tạo đối xứng hai bên, sử dụng hệ thống khí nén để điều khiển hai màng chuyển động luân phiên. Các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với lưu chất được lựa chọn theo yêu cầu của ngành thực phẩm, đồng thời mỗi model sẽ có thông số về lưu lượng, áp suất và kích thước kết nối khác nhau.

2.1. Cấu tạo bơm màng khí nén inox

Các bộ phận chính của bơm gồm:

  • Buồng bơm: Là khu vực trực tiếp tiếp xúc và chứa lưu chất trong từng chu kỳ hút – đẩy. Buồng bơm thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L, có khả năng chống ăn mòn tốt và thuận tiện cho quá trình vệ sinh.
  • Màng bơm: Được bố trí ở hai bên buồng bơm và liên kết với nhau qua trục trung tâm. Hai màng chuyển động luân phiên để tạo quá trình hút và đẩy lưu chất.
  • Buồng van khí: Nằm ở phần trung tâm, có nhiệm vụ phân phối khí nén luân phiên sang hai phía để điều khiển chuyển động của hai màng.
  • Bi và đế bi: Bố trí tại đường hút và đường xả, giúp lưu chất đi đúng hướng và hạn chế chảy ngược.
  • Ống dẫn chất lỏng vào: Dẫn lưu chất từ nguồn chứa vào hai buồng bơm trong quá trình hút.
  • Ống dẫn chất lỏng ra: Thu gom lưu chất được đẩy từ hai buồng bơm và đưa về đường xả chung.
  • Ốp trụ: Bao quanh và cố định cụm màng ở hai bên, giúp các chi tiết duy trì đúng vị trí trong suốt quá trình vận hành.
Cấu tạo bơm màng khí nén inox
Cấu tạo bơm màng khí nén inox

2.2. Thông số kỹ thuật bơm màng khí nén inox

Thông số của bơm thay đổi theo từng model và cấu hình vật liệu. Các thông số cơ bản gồm:

  • Vật liệu thân bơm: Inox 304 hoặc inox 316L.
  • Nguồn truyền động: Khí nén.
  • Kích thước đầu hút/xả: 1/2" – 3", tùy model.
  • Kiểu kết nối: Clamp inox vi sinh.
  • Áp suất khí cấp: Theo từng model bơm.
  • Áp suất đầu ra: Tối đa khoảng 8 bar.
  • Lưu lượng: Tối đa khoảng 21 m³/h.
  • Kích thước hạt cho phép: Khoảng 0,1 – 15 mm tùy model.
  • Nhiệt độ làm việc: Tối đa khoảng 110°C
  • Độ nhám bề mặt tiếp xúc lưu chất: Ra ≤ 0,8 µm.

3. Nguyên lý hoạt động của bơm màng khí nén inox

Bơm màng khí nén inox hoạt động bằng nguồn khí nén. Khí nén làm piston dịch chuyển qua lại, kéo theo hai màng bơm co giãn luân phiên. Sự thay đổi thể tích trong buồng bơm tạo ra chênh lệch áp suất, từ đó hình thành hai quá trình hút và đẩy lưu chất.

  • Quá trình hút: Khi một màng lùi ra phía sau, thể tích buồng bơm tăng lên và áp suất bên trong giảm. Lúc này, bi ở cửa hút được nâng khỏi đế bi, tạo đường cho lưu chất đi vào buồng bơm. Đồng thời, bi ở phía xả đóng lại để ngăn lưu chất chảy ngược.
  • Quá trình đẩy: Ở phía đối diện, màng tiến vào trong buồng bơm làm thể tích giảm và tạo áp lực đẩy lưu chất ra ngoài. Bi ở cửa hút đóng lại, còn bi ở cửa xả được nâng lên để lưu chất đi qua đường xả.

Hai màng hoạt động luân phiên, khi một bên thực hiện quá trình hút thì bên còn lại thực hiện quá trình đẩy. Chu kỳ này lặp lại liên tục trong suốt quá trình vận hành, giúp lưu chất được đưa từ đầu hút đến đầu xả theo một hướng ổn định.

Cụm bi và đế bi đóng vai trò như van một chiều, chỉ cho lưu chất đi theo đúng hướng và hạn chế chảy ngược trở lại.

Nguyên lý hoạt động của bơm màng khí nén inox
Nguyên lý hoạt động của bơm màng khí nén inox

4. Bảng thông số các model bơm màng khí nén

Bơm màng thực phẩm khí nén được sản xuất với nhiều model và cấu hình vật liệu khác nhau. Mỗi model có sự khác biệt về kích thước cổng hút/xả, lưu lượng, áp suất làm việc, lượng khí tiêu thụ và kích thước hạt có thể đi qua. Vì vậy, cần đối chiếu đồng thời mã sản phẩm và thông số vận hành để lựa chọn đúng loại bơm cho hệ thống.

4.1. Bảng mã sản phẩm bơm màng khí nén inox

Đối với dòng thân inox, sản phẩm có các phiên bản inox 304 và inox 316L, kết hợp màng Teflon, bi PTFE và đế bi tương ứng. Các mã sản phẩm được thể hiện như sau:

Model Mã sản phẩm Thân bơm Màng Bi Đế bi
QBY4-15 QBY4-15PTFF Inox 304 Teflon PTFE PTFE
QBY4-15P316LTFF Inox 316L Teflon PTFE PTFE
QBY3-25 QBY3-25PTFF Inox 304 Teflon PTFE PTFE
QBY3-25P316LTFF Inox 316L Teflon PTFE PTFE
QBY3-40 QBY3-40PTFF Inox 304 Teflon PTFE PTFE
QBY3-40P316LTFF Inox 316L Teflon PTFE PTFE
QBY3-50 QBY3-50PTFF Inox 304 Teflon PTFE PTFE
QBY3-50P316LTFF Inox 316L Teflon PTFE PTFE
QBY3-80 QBY3-80PTFF Inox 304 Teflon PTFE PTFE
QBY3-80P316LTFF Inox 316L Teflon PTFE PTFE
QBY3-125 QBY4-125PTFF Inox 304 Teflon PTFE PTFE
QBY4-125P316LTFF Inox 316L Teflon PTFE PTFE
BFQ-25 BFQ-25PTFF Inox 304 Teflon PTFE PTFE
BFQ-25P316LTFF Inox 316L Teflon PTFE PTFE
BFQ-40 BFQ-40PTFF Inox 304 Teflon PTFE PTFE
BFQ-40P316LTFF Inox 316L Teflon PTFE PTFE
BFQ-50 BFQ-50PTFF Inox 304 Teflon PTFE PTFE
BFQ-50P316LTFF Inox 316L Teflon PTFE PTFE
BFQ-80 BFQ-80PTFF Inox 304 Teflon PTFE PTFE
BFQ-80P316LTFF Inox 316L Teflon PTFE PTFE
BFQ-125 BFQ-125PTFP Inox 304 Teflon PTFE Inox

4.2. Thông số kỹ thuật theo từng model

Các thông số trong bảng thể hiện khả năng làm việc, kích thước kết nối và yêu cầu nguồn khí của từng model bơm màng. Ý nghĩa cụ thể như sau:

  • Model: Ký hiệu từng dòng bơm.
  • Lưu lượng: Lượng lưu chất bơm được trong một đơn vị thời gian, tính bằng lít/phút hoặc m³/h.
  • Áp lực tối đa: Áp suất đầu ra lớn nhất bơm có thể tạo ra.
  • Cổng hút/xả: Kích thước đầu kết nối đường ống lưu chất.
  • Cổng khí nén: Kích thước đầu cấp khí cho bơm.
  • Lượng khí tiêu thụ: Lượng khí nén bơm cần để vận hành.
  • Kích thước hạt tối đa: Kích thước hạt lớn nhất có thể đi qua bơm.
  • Độ hút sâu: Chiều cao hút tối đa từ nguồn chứa lên bơm.
  • Độ đẩy cao/đẩy xa: Khả năng vận chuyển lưu chất theo phương đứng và phương ngang.
  • Lưu lượng mỗi lần hút/đẩy: Thể tích lưu chất dịch chuyển trong một chu kỳ bơm.
  • Độ ồn: Mức âm thanh phát sinh khi bơm hoạt động.
  • Máy nén khí tương ứng: Công suất máy nén khí tham khảo phù hợp với từng model.

Khi chọn bơm, nên ưu tiên đối chiếu lưu lượng, áp lực, cổng hút/xả, kích thước hạt và lượng khí tiêu thụ.

Model Công suất
(lít/phút)
Công suất
(m³/h)
Áp lực tối đa
(bar)
Cổng hút/xả
(inch)
Ø danh nghĩa
(mm)
Cổng khí nén
(inch)
Khí tiêu thụ
(scfm)
Khí tiêu thụ
(m³/min)
Hạt rắn tối đa
(mm)
Độ hút sâu
(m)
Độ đẩy cao
(m)
Độ đẩy xa
(m)
Lưu lượng 1 lần hút/đẩy
(l)
Độ ồn
(dB)
Máy nén khí tương ứng
(kW)
QBY4-15221.371/2211/46.30.1791.54.0707000.06803
QBY3-20573.473/4271/412.70.362.54.5707000.15803
QBY3-25573.471341/412.70.362.54.5707000.15803
QBY3-3217010.28.41 1/4421/223.660.673.25.48848400.57805.5
QBY3-4017010.28.41 1/2481/223.660.673.25.48848400.57805.5
QBY3-50378.5238.42601/2320.94.85.48848401.9807.5
QBY3-65378.5238.42 1/2751/2320.94.85.48848401.9807.5
QBY3-80568348.43901/2451.2746.45.48848403.98011–15
QBY3-100568348.441141/2451.2746.45.48848403.98011–15
QBY4-1251041628.451403/482.62.3399.45.48848407.68022
BFQ-2511678.41341/223.660.673.25.48848400.57805.5
BFQ-40378.5238.41 1/2491/2320.94.85.48848401.9807.5
BFQ-50568348.42601/2451.2746.45.48848403.98011–15
BFQ-801041628.43903/482.62.3399.45.48848407.68015.5–22
BFQ-12520001206.35—1464139.4463———110
RA-25LTFF13388.3134——1.33.2————8011–15
BFQCF-2511678.41341/223.660.673.25.48848400.57805.5
BFQCF-40378.5238.41 1/2491/2320.94.85.48848401.9807.5

5. Các loại màng sử dụng cho bơm màng khí nén inox

Mỗi loại màng có đặc tính khác nhau về khả năng chịu nhiệt, chịu mài mòn và mức độ phù hợp với lưu chất. Theo các bảng bạn cung cấp, bơm màng khí nén inox sử dụng các loại màng chính sau:

  • Màng Santo – ký hiệu A: Có màu xanh da trời, chịu mài mòn tốt và có thể sử dụng dưới dạng màng đơn. Nhiệt độ làm việc tối đa khoảng 80°C.
  • Màng cao su – ký hiệu J: Có màu xanh dương đậm, đặc trưng bởi tính đàn hồi tốt và được sử dụng cho các lưu chất phù hợp với vật liệu cao su.
  • Màng Polyether – ký hiệu M: Có màu vàng kem, chịu mài mòn và được ghi nhận phù hợp với thực phẩm. Loại này có thể sử dụng dưới dạng màng đơn, nhiệt độ làm việc tối đa khoảng 100°C.
  • Màng Teflon – ký hiệu T (PTFE): Sử dụng theo cấu hình Teflon + Santo, có nhiệt độ làm việc tối đa khoảng 100°C. Phần Teflon có màu trắng đục, khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với thực phẩm nhưng không chịu mài mòn và không sử dụng dưới dạng màng đơn.
  • Màng Super Teflon – ký hiệu H: Sử dụng theo cấu hình Polyether + Super Teflon, có nhiệt độ làm việc tối đa khoảng 120°C. Màng có màu trắng trong, khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với thực phẩm nhưng không chịu mài mòn và không sử dụng dưới dạng màng đơn.
Các loại màng sử dụng cho bơm màng khí nén inox
Các loại màng sử dụng cho bơm màng khí nén inox

6. Sơ đồ lắp đặt bơm màng khí nén

Bơm màng khí nén được lắp đặt kết hợp giữa đường cấp khí nén, đường hút và đường xả lưu chất. Để hiểu rõ hơn về cách bố trí bơm, vị trí đường ống và các thiết bị đi kèm trong hệ thống, có thể tham khảo sơ đồ lắp đặt thực tế bên dưới.

7. Ưu điểm và hạn chế của bơm màng khí nén inox

Bơm màng khí nén inox có nhiều ưu điểm về khả năng tự hút, xử lý lưu chất có độ nhớt cao và làm việc trong những môi trường yêu cầu an toàn. Tuy nhiên, thiết bị cũng có một số giới hạn nhất định đối với các lưu chất quá đặc, quá bám dính hoặc vượt quá khả năng làm việc của từng model.

7.1. Ưu điểm của bơm màng khí nén inox

Một số ưu điểm nổi bật của dòng bơm này gồm:

  • An toàn, hạn chế cháy nổ: Bơm sử dụng khí nén thay vì động cơ điện nên không sinh nhiệt, hạn chế nguy cơ chập điện và cháy nổ trong quá trình hoạt động.
  • Tự hút, tự mồi: Bơm có khả năng tự hút lưu chất mà không cần mồi trước và không cần sử dụng trõ hút.
  • Bơm được lưu chất có độ nhớt cao, nhiệt độ cao và chứa hạt: Bơm có thể vận chuyển các chất lỏng đặc, nhớt và lưu chất chứa hạt rắn có kích thước lên đến khoảng 9,4 mm tùy model.
  • Có thể làm việc trong môi trường khô và nhiệt độ cao: Bơm vẫn có khả năng hoạt động trong những điều kiện môi trường khô hoặc nhiệt độ cao trong phạm vi cho phép.
  • Lưu lượng có thể điều chỉnh: Có thể thay đổi lưu lượng bơm thông qua việc điều chỉnh nguồn khí nén hoặc hệ thống van trên đường khí.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt: Thân bơm inox có thể sử dụng trong nhiều môi trường có tính axit, bazơ hoặc lưu chất ăn mòn phù hợp với vật liệu.
  • Kết cấu đơn giản: Bơm có cấu tạo gọn, thuận tiện khi cần di chuyển, tháo lắp, kiểm tra hoặc sửa chữa.
  • Tự dừng khi áp lực cân bằng: Khi áp lực đầu ra cân bằng với áp lực khí cấp, bơm có thể tự ngừng hoạt động, giúp hạn chế hư hỏng trong quá trình vận hành.

7.2. Hạn chế của bơm màng khí nén inox

Bên cạnh những ưu điểm trên, bơm màng cũng có giới hạn khi làm việc với một số loại lưu chất quá đặc, bám dính hoặc có điều kiện vận hành vượt quá khả năng cho phép. Một số trường hợp cần lưu ý gồm:

  • Không phù hợp với mỡ công nghiệp: Đây là loại lưu chất có độ đặc và tính bám dính cao, khiến quá trình hút và đẩy qua cụm bi – đế bi gặp nhiều khó khăn.
  • Hạn chế với chất lỏng chứa hạt rắn hoặc rác thải quá lớn: Kích thước hạt phải nằm trong giới hạn cho phép của từng model. Các hạt quá lớn so với đường kính bơm có thể gây tắc nghẽn hoặc kẹt cụm bi.
  • Không phù hợp với lưu chất có độ nhớt quá cao: Các chất lỏng có độ nhớt lớn hơn khoảng 10.000 cps nằm ngoài phạm vi làm việc phù hợp của dòng bơm trong tài liệu tham khảo.
  • Giới hạn về nhiệt độ lưu chất: Các chất lỏng có nhiệt độ trên khoảng 120°C không phù hợp với cấu hình bơm thông thường.
Ưu điểm và hạn chế của bơm màng khí nén inox
Ưu điểm và hạn chế của bơm màng khí nén inox

8. Ứng dụng bơm màng khí nén inox trong dây chuyền thực phẩm

Bơm màng khí nén inox phù hợp với nhiều công đoạn cần vận chuyển nguyên liệu từ dạng lỏng đến đặc, sệt hoặc có thành phần hạt mềm. Khả năng tự hút và cơ chế bơm không sử dụng cánh quay tốc độ cao giúp thiết bị được bố trí linh hoạt tại nhiều vị trí trong dây chuyền sản xuất thực phẩm.

Một số ứng dụng thực tế gồm:

  • Hút nguyên liệu từ thùng hoặc bồn chứa: Dùng để hút siro, mật ong, nước sốt, dầu thực phẩm, puree trái cây hoặc các nguyên liệu dạng lỏng và sệt đưa sang công đoạn tiếp theo.
  • Chuyển sản phẩm giữa các bồn: Phù hợp để chuyển nguyên liệu từ bồn chứa sang bồn phối trộn, bồn trung gian hoặc bồn thành phẩm.
  • Cấp nguyên liệu cho thiết bị phối trộn: Bơm có thể đưa nguyên liệu đặc, sệt vào máy khuấy hoặc thiết bị phối trộn theo yêu cầu của dây chuyền.
  • Cấp sản phẩm cho máy chiết rót: Sau khi hoàn thiện quá trình phối trộn, bơm được sử dụng để chuyển sản phẩm đến máy chiết, máy đóng gói hoặc khu vực chứa thành phẩm.
  • Bơm sản phẩm có độ nhớt cao: Thích hợp với các nguyên liệu như mật ong, siro, kem, gel, nước sốt và nhiều loại hỗn hợp đặc hơn nước.
  • Vận chuyển một số sản phẩm có hạt mềm: Với model có kích thước đường lưu chất phù hợp, bơm có thể cho các thành phần hạt mềm đi qua mà không cần sử dụng cánh bơm quay tốc độ cao.
  • Lắp thành cụm bơm di động: Bơm có thể kết hợp với đường ống mềm và khung di động để phục vụ nhiều bồn hoặc nhiều vị trí sản xuất khác nhau.

9. So sánh bơm màng thực phẩm với bơm ly tâm

Bơm màng khí nén và bơm ly tâm đều được sử dụng trong hệ thống thực phẩm nhưng có nguyên lý và phạm vi làm việc khác nhau. Bơm màng tạo dòng bằng chuyển động qua lại của màng, còn bơm ly tâm sử dụng cánh quay để tạo lực ly tâm.

Tiêu chí Bơm màng thực phẩm khí nén Bơm ly tâm inox vi sinh
Nguyên lý Màng co giãn tạo quá trình hút – đẩy Cánh bơm quay tạo lực ly tâm
Nguồn động lực Khí nén Motor điện
Khả năng tự hút Có khả năng tự hút tốt Thông thường cần mồi
Lưu chất phù hợp Từ chất lỏng loãng đến chất có độ nhớt cao Phù hợp hơn với chất lỏng loãng hoặc độ nhớt thấp
Sản phẩm có hạt Có thể xử lý một số hạt mềm trong giới hạn model Khả năng xử lý hạt hạn chế hơn
Tác động lên sản phẩm Tương đối thấp do không có cánh quay tốc độ cao Cao hơn do cánh bơm quay
Dạng dòng chảy Có dạng xung theo chu kỳ màng Dòng chảy liên tục và ổn định hơn
Khả năng chạy khô Có thể chịu chạy khô tốt hơn Không phù hợp chạy khô
Ứng dụng nổi bật Chất đặc, sệt, có hạt mềm, cần tự hút Chất lỏng loãng, cần lưu lượng liên tục và lớn

10. Lưu ý khi sử dụng bơm màng khí nén thực tế

Để bơm màng khí nén hoạt động ổn định và hạn chế các sự cố trong quá trình sử dụng, cần chú ý một số điểm về vị trí lắp đặt, đường ống hút, nguồn khí và tình trạng của bơm như sau:

  • Không lắp bơm vượt quá độ hút sâu cho phép: Vị trí đặt bơm cần đảm bảo độ cao hút nằm trong giới hạn kỹ thuật của từng model.
  • Lựa chọn đúng kích thước đường ống hút: Đường kính ống hút không nên nhỏ hơn quá nhiều so với kích thước tiêu chuẩn của bơm để tránh ảnh hưởng đến khả năng hút lưu chất.
  • Kiểm tra dây hơi và đường khí: Cần đảm bảo dây hơi không bị rò rỉ khí, vì thiếu áp hoặc thất thoát khí có thể làm bơm chạy yếu hoặc không hoạt động.
  • Mở khóa tại cổng hút trước khi khởi động bơm: Đảm bảo đường hút đã được mở thông trước khi cho bơm bắt đầu làm việc.
  • Điều chỉnh áp suất khí từ từ: Nên tăng áp dần trong khoảng 2 – 7 bar và không vượt quá áp suất tối đa mà bơm cho phép.
  • Hạn chế rác và vật thể lạ đi vào bơm: Các vật thể không phù hợp có thể gây kẹt bi, tắc đường hút hoặc ảnh hưởng đến hoạt động của bơm.
  • Cung cấp dầu bôi trơn cho piston: Cần đảm bảo piston được bôi trơn phù hợp để duy trì khả năng chuyển động ổn định trong quá trình vận hành.
Lưu ý khi sử dụng bơm màng khí nén thực tế
Lưu ý khi sử dụng bơm màng khí nén thực tế

11. Địa chỉ cung cấp bơm màng thực phẩm khí nén inox

VANVNC cung cấp các dòng bơm và vật tư inox phục vụ hệ thống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và nhiều dây chuyền sản xuất. Với bơm màng khí nén inox, khách hàng có thể căn cứ vào loại lưu chất, lưu lượng, kích thước hạt và điều kiện vận hành để lựa chọn model và cấu hình vật liệu phù hợp.

Một số điểm thuận tiện khi đặt bơm tại VANVNC gồm:

  • Đa dạng cấu hình thân bơm: Có các lựa chọn inox 304 và inox 316L phù hợp với từng điều kiện lưu chất.
  • Nhiều lựa chọn vật liệu màng: Có thể lựa chọn màng theo đặc tính sản phẩm, khả năng chịu nhiệt, chịu mài mòn và chống ăn mòn.
  • Hỗ trợ kiểm tra model: Có thể dựa vào lưu lượng, áp suất, độ nhớt, kích thước hạt và nguồn khí nén để đối chiếu model phù hợp.
  • Cung cấp đồng bộ vật tư inox vi sinh: Ngoài bơm còn có ống inox, van, clamp, cút, tê, rắc co, gioăng và nhiều phụ kiện cho cùng hệ thống.
  • CO-CQ và hóa đơn VAT: Hỗ trợ chứng từ theo từng lô hàng, thuận tiện cho doanh nghiệp, nhà máy và hồ sơ dự án.
  • Hỗ trợ phụ tùng thay thế: Các chi tiết như màng, bi và đế bi cần được xác định đúng model để thuận tiện khi bảo trì và thay thế về sau.

Việc cung cấp đồng bộ từ bơm inox vi sinh, ống inox vi sinh, van và phụ kiện vi sinh giúp khách hàng dễ dàng hoàn thiện một tuyến công nghệ mà không phải tìm kiếm vật tư từ nhiều nguồn khác nhau.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

12. Câu hỏi thường gặp về bơm màng thực phẩm khí nén inox

1. Bơm màng thực phẩm khí nén inox có tự hút được không?
Có. Bơm có khả năng tạo chênh lệch áp suất tại đường hút nên có thể tự hút lưu chất mà không cần mồi trước. Khả năng hút thực tế còn phụ thuộc vào model, độ cao hút và độ nhớt của sản phẩm.

2. Bơm màng khí nén có chạy khô được không?
Có thể. Do không sử dụng phớt trục quay như bơm ly tâm, bơm màng có khả năng chịu chạy khô tốt hơn. Tuy nhiên, không nên coi chạy khô kéo dài là chế độ vận hành bình thường.

3. Bơm màng có bơm được mật ong, siro và chất đặc không?
Có. Cơ chế hút – đẩy bằng màng phù hợp với nhiều sản phẩm có độ nhớt cao như mật ong, siro, kem, gel và nước sốt.

4. Bơm màng có bơm được sản phẩm chứa hạt không?
Có thể với một số loại hạt mềm. Kích thước hạt phải nằm trong giới hạn của từng model để có thể đi qua cụm bi – đế bi và đường lưu chất bên trong bơm.

5. Nên sử dụng thân inox 304 hay inox 316L?
Inox 304 phù hợp với nhiều loại thực phẩm và dung dịch thông thường. Inox 316L có khả năng chống ăn mòn cao hơn, phù hợp hơn với những môi trường có muối, chloride hoặc yêu cầu vật liệu cao hơn.

6. Khi lựa chọn bơm màng thực phẩm cần quan tâm thông số nào?
Nên xác định trước lưu lượng, độ nhớt, kích thước hạt, áp suất cần đẩy, kích thước đường ống, vật liệu thân, vật liệu màng và nguồn khí nén để lựa chọn đúng model.

[/mota]

Mặt bích ren BS PN16

[tomtat]
  • Tên sản phẩm: Mặt bích ren BS4504 PN16.
  • Chất liệu: Inox 304, inox 316.
  • Tiêu chuẩn mặt bích: BS4504.
  • Cấp áp suất danh nghĩa: PN16.
  • Phạm vi bảng kích thước: DN10 – DN100.
  • Kiểu ren: Ren côn hoặc ren thẳng
  • Kiểu lắp đặt: Vặn ren trực tiếp với đầu ống có ren ngoài.
  • Kiểu kết nối thiết bị: Nối mặt bích bằng bulong.
  • Xuất xứ: Trung Quốc.
[/tomtat] [mota]

1. Mặt bích ren PN16 là gì?

Mặt bích ren PN16 là loại mặt bích được gia công ren trong tại lỗ tâm, dùng để kết nối trực tiếp với đầu ống có ren ngoài mà không cần hàn. Phần thân mặt bích được bố trí các lỗ bulong theo tiêu chuẩn BS4504, cho phép liên kết với van inox công nghiệp, hoặc mặt bích đối diện có cùng kích thước và thông số lắp ghép.

Hệ ren được gia công với độ chính xác cao giúp mặt bích và đầu ống ăn khớp ổn định trên toàn bộ chiều dài tiếp xúc. Khi được siết đúng kỹ thuật, lực liên kết được phân bố tương đối đồng đều theo phương trục, qua đó hạn chế tình trạng ứng suất tập trung tại một vị trí. Đây là yếu tố quan trọng giúp giảm nguy cơ biến dạng ren, lỏng mối nối hoặc suy yếu kết cấu sau thời gian dài vận hành.

Đối với mặt bích sử dụng dạng ren côn, lực ép giữa các bề mặt ren sẽ tăng dần trong quá trình lắp. Khi kết hợp với băng tan, keo làm kín ren hoặc vật liệu đệm phù hợp, mối nối có thể duy trì độ kín ổn định và hạn chế rò rỉ lưu chất khi hệ thống xuất hiện dao động áp suất hoặc thay đổi nhiệt độ.

Tiêu chuẩn BS4504 PN16 còn quy định các thông số lắp ghép quan trọng như đường kính ngoài, chiều dày thân bích, đường kính vòng tâm bulong, số lượng lỗ và đường kính lỗ bulong. Nhờ đó, mặt bích ren có thể kết nối đồng bộ với các loại van và phụ kiện đường ống cùng tiêu chuẩn, đồng thời tạo thuận lợi cho quá trình lắp đặt, thay thế và bảo trì hệ thống.

Mặt bích ren PN16 là gì?
Mặt bích ren PN16 là gì?

2. Cấu tạo của mặt bích ren BS PN16

Mặt bích ren BS PN16 có cấu tạo khá đơn giản, gồm phần thân dạng đĩa tròn, lỗ ren trong tại tâm và các lỗ bulong được bố trí đều quanh thân bích. Phần ren trong dùng để vặn trực tiếp với đầu ống có ren ngoài, nhờ đó không cần hàn mặt bích vào đường ống.

Thân mặt bích thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316. Đường kính ngoài, chiều dày thân bích, vòng tâm và kích thước lỗ bulong được gia công theo tiêu chuẩn mặt bích BS PN16. Bề mặt phía trước dùng để đặt gioăng, sau đó siết bulong để kết nối với van, thiết bị hoặc mặt bích đối diện.

Tùy theo yêu cầu lắp đặt, lỗ tâm có thể được gia công ren côn BSPT hoặc ren thẳng BSPP. Độ chính xác của phần ren, bề mặt làm kín và vị trí lỗ bulong ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lắp ghép, độ chắc chắn và độ kín của mối nối.

3. Thông số kỹ thuật mặt bích ren BS PN16

Mặt bích ren BS PN16 được sản xuất theo tiêu chuẩn BS4504, có phần lỗ tâm tiện ren trong để kết nối trực tiếp với đầu ống ren ngoài. Các thông số kích thước và bulong được thiết kế đồng bộ theo cấp áp suất PN16, giúp sản phẩm dễ dàng lắp ghép với van, phụ kiện và thiết bị sử dụng cùng tiêu chuẩn.

3.1. Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật cơ bản của mặt bích ren BS PN16 gồm:

  • Tên sản phẩm: Mặt bích ren BS4504 PN16.
  • Chất liệu: Inox 304, inox 316.
  • Tiêu chuẩn mặt bích: BS4504.
  • Cấp áp suất danh nghĩa: PN16.
  • Phạm vi bảng kích thước: DN10 – DN100.
  • Kiểu ren: Ren côn hoặc ren thẳng
  • Kiểu lắp đặt: Vặn ren trực tiếp với đầu ống có ren ngoài.
  • Kiểu kết nối thiết bị: Nối mặt bích bằng bulong.
  • Xuất xứ: Trung Quốc.

Loại ren của mặt bích phải tương thích với ren ngoài trên đầu ống về kích thước, bước ren và dạng ren. PN16 là cấp áp suất danh nghĩa của mặt bích, còn khả năng làm việc thực tế của mối nối phụ thuộc thêm vào nhiệt độ, gioăng, bulong, vật liệu làm kín ren và đặc tính của lưu chất.

3.2. Bảng kích thước mặt bích ren BS4504 PN16

Bảng dưới đây tổng hợp riêng kích thước mặt bích ren BS4504 thuộc cấp áp suất PN16. Các ký hiệu A, J, B và C1 được xác định theo bản vẽ kỹ thuật của sản phẩm, đơn vị tính là milimét.

Bản vẽ kỹ thuật mặt bích ren BS PN16
Bản vẽ kỹ thuật mặt bích ren BS PN16
BẢNG KÍCH THƯỚC MẶT BÍCH REN BS4504 PN16
Kích thước A (mm) J (mm) B (mm) C1 (mm) Bulong
DN10 90 60 17 22 M12
DN15 95 65 21 22 M12
DN20 105 75 27 26 M12
DN25 115 85 34 28 M12
DN32 140 100 42 30 M16
DN40 150 110 48 32 M16
DN50 165 125 60 28 M16
DN65 185 145 76 32 M16
DN80 200 160 89 34 M16
DN100 220 180 114 40 M16

Khi lựa chọn mặt bích ren BS4504 PN16, cần đối chiếu đồng thời kích thước ren, đường kính ngoài, thông số J, chiều dài B, chiều dày C1 và kích thước bulong. Việc kiểm tra đầy đủ các thông số giúp mặt bích lắp vừa với đường ống inox công nghiệp, tránh tình trạng sai lệch kích thước hoặc không trùng vị trí bulong.

4. Mặt bích ren BS PN16 sử dụng loại ren nào?

Mặt bích ren BS PN16 sử dụng hệ ren ống theo tiêu chuẩn Anh. Tùy theo thiết kế và yêu cầu làm kín của đường ống, phần lỗ tâm mặt bích có thể được gia công theo ren côn BSPT hoặc ren thẳng BSPP.

4.1. Ren côn

Ren côn là loại ren có đường kính thuôn nhỏ dần về một đầu với tỷ lệ côn 1:47. Khi vặn mặt bích vào đầu ống, các vòng ren ép chặt dần vào nhau, nhờ đó hỗ trợ tăng độ kín cho mối nối. Loại ren này được sử dụng nhiều trong hệ thống đường ống nước, khí và các vị trí yêu cầu hạn chế rò rỉ.

Các loại ren côn phổ biến gồm:

  • Ren côn Rc: Thuộc tiêu chuẩn JIS, có góc ren 55° và kích thước danh nghĩa được tính theo milimét.
  • Ren côn NPT: Thuộc tiêu chuẩn ANSI, có góc ren 60° và kích thước danh nghĩa được tính theo inch.
  • Ren BSPT: Thuộc tiêu chuẩn BS, có đặc điểm tương đương với ren Rc do cùng sử dụng quy chuẩn ren theo ISO.

4.2. Ren thẳng

Ren thẳng là loại ren có các vòng ren chạy song song với trục, đường kính không thu nhỏ dần theo chiều dài. Do không tạo lực ép theo dạng côn, mối nối ren thẳng thường cần sử dụng thêm gioăng, vòng đệm O-ring hoặc vật liệu làm kín phù hợp.

Các loại ren thẳng phổ biến gồm:

  • Ren thẳng G: Thuộc tiêu chuẩn JIS, có góc ren 55°.
  • Ren thẳng NPS: Thuộc tiêu chuẩn ANSI, có góc ren 60°.
  • Ren BSPP: Thuộc tiêu chuẩn BS và được xem là tương đương với ren G của JIS.

Như vậy, mặt bích ren BS PN16 có thể sử dụng ren côn hoặc ren thẳng. Việc lựa chọn loại ren nào phải dựa trên kết cấu ren ngoài của đầu ống. Ren côn và ren thẳng không nên lắp thay thế tùy ý vì có cơ chế liên kết và phương pháp làm kín khác nhau.

Mặt bích ren BS PN16 sử dụng loại ren nào?
Mặt bích ren BS PN16 sử dụng loại ren nào?

5. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật khi sử dụng mặt bích ren BS PN16

Mặt bích ren BS PN16 được thiết kế để kết nối trực tiếp với đầu ống có ren ngoài mà không cần hàn tại vị trí lắp đặt. Cấu tạo này giúp rút ngắn thời gian thi công, hạn chế ảnh hưởng của nhiệt lên đường ống và phù hợp với những khu vực không thuận tiện sử dụng thiết bị hàn.

Các đặc điểm kỹ thuật nổi bật của mặt bích ren BS PN16 gồm:

  • Kết nối không cần hàn: Mặt bích được vặn trực tiếp vào đầu ống có ren ngoài, giúp quá trình lắp đặt diễn ra nhanh chóng và thuận tiện hơn.
  • Kích thước theo tiêu chuẩn BS PN16: Đường kính ngoài, vòng tâm bulong, số lượng và kích thước lỗ bulong được gia công đồng bộ, giúp mặt bích kết nối chính xác với van hoặc thiết bị sử dụng cùng tiêu chuẩn.
  • Có thể sử dụng ren côn hoặc ren thẳng: Phần lỗ tâm có thể được gia công ren BSPT hoặc BSPP tùy theo kết cấu ren ngoài của đường ống.
  • Dễ tháo lắp và bảo trì: Khi cần sửa chữa hoặc thay thế thiết bị, mối nối có thể được tháo ra mà không phải cắt đường ống.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt: Mặt bích thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316, phù hợp với hệ thống nước, khí, dầu và nhiều loại lưu chất công nghiệp.
  • Làm kín tại hai vị trí: Phần ren được làm kín bằng băng tan hoặc keo ren, trong khi bề mặt mặt bích sử dụng gioăng đặt giữa hai đầu nối để hạn chế rò rỉ.

6. Ứng dụng của mặt bích ren BS PN16

Mặt bích ren BS PN16 được sử dụng tại những vị trí cần chuyển đổi từ đường ống nối ren sang van hoặc phụ kiện inox công nghiệp có kết nối mặt bích. Nhờ không cần hàn trực tiếp vào đường ống, sản phẩm phù hợp với các hệ thống cần thi công nhanh, dễ tháo lắp và hạn chế phát sinh nhiệt tại khu vực lắp đặt.

Các ứng dụng phổ biến của mặt bích ren BS PN16 gồm:

  • Hệ thống cấp thoát nước: Dùng để kết nối đường ống ren với van cổng, van một chiều, máy bơm hoặc thiết bị sử dụng mặt bích BS PN16.
  • Hệ thống xử lý nước: Phù hợp với các tuyến ống dẫn nước sạch, nước kỹ thuật và nước thải có áp suất nằm trong giới hạn cho phép.
  • Đường ống khí nén: Sử dụng tại vị trí cần lắp van, bộ lọc, đồng hồ hoặc thiết bị điều khiển có đầu nối mặt bích.
  • Hệ thống phòng cháy chữa cháy: Giúp chuyển đổi thuận tiện từ đường ống ren sang van hoặc thiết bị mặt bích mà không cần hàn tại công trường.
  • Đường ống dầu và nhiên liệu: Có thể sử dụng khi vật liệu mặt bích, gioăng và chất làm kín ren tương thích với lưu chất.
  • Đường ống hóa chất: Mặt bích inox 316 phù hợp hơn với môi trường có tính ăn mòn cao, trong khi inox 304 thích hợp với môi trường công nghiệp thông thường.
  • Kết nối van và thiết bị công nghiệp: Dùng để lắp đặt van mặt bích, máy bơm, đồng hồ đo lưu lượng và các thiết bị cần tháo ra để bảo dưỡng định kỳ.
  • Khu vực hạn chế sử dụng phương pháp hàn: Phù hợp với vị trí có nguy cơ cháy nổ, không gian chật hẹp hoặc công trình không thuận tiện đưa máy hàn vào thi công.
Ứng dụng của mặt bích ren BS PN16
Ứng dụng của mặt bích ren BS PN16

7. Lưu ý khi sử dụng mặt bích ren BS PN16

Để mối nối đạt độ kín và duy trì độ bền ổn định, người sử dụng cần lựa chọn đúng kích thước, tiêu chuẩn ren và điều kiện vận hành của hệ thống. Một số lưu ý quan trọng gồm:

  • Kiểm tra mặt bích, van và thiết bị đối diện có cùng tiêu chuẩn BS PN16, cùng kích thước DN và tương thích về vòng tâm bulong.
  • Xác định chính xác đầu ống sử dụng ren côn BSPT hay ren thẳng BSPP trước khi đặt mua mặt bích.
  • Không cố lắp ren BSP với ren NPT vì hai hệ ren có góc và biên dạng khác nhau, dễ gây kẹt ren, hỏng ren hoặc rò rỉ.
  • Làm sạch bụi bẩn, dầu, phoi kim loại và ba via trên phần ren trước khi lắp đặt.
  • Sử dụng băng tan, keo ren, gioăng hoặc vòng đệm phù hợp với nhiệt độ, áp suất và đặc tính của lưu chất.
  • Không siết phần ren quá mạnh vì có thể làm biến dạng đầu ống, hỏng ren hoặc tạo ứng suất lớn tại tâm mặt bích.
  • Căn chỉnh hai mặt bích đồng tâm trước khi lắp bulong. Không dùng bulong để kéo ép hai đầu nối đang bị lệch vị trí.
  • Siết bulong theo thứ tự đối xứng để lực ép phân bố đều lên gioăng, hạn chế cong vênh bề mặt làm kín.
  • Không sử dụng mặt bích ren cho đường ống có thành quá mỏng, rung động mạnh hoặc điều kiện vận hành vượt quá khả năng thiết kế.
  • Sau khi lắp đặt, cần thử áp và kiểm tra độ kín tại cả vị trí nối ren lẫn vị trí gioăng giữa hai mặt bích.
Lưu ý khi sử dụng mặt bích ren BS PN16
Lưu ý khi sử dụng mặt bích ren BS PN16

8. Địa chỉ cung cấp mặt bích ren BS PN16

VANVNC là đơn vị cung cấp mặt bích ren BS PN16 phục vụ hệ thống cấp thoát nước, khí nén, dầu, hóa chất và nhiều đường ống công nghiệp. Sản phẩm được cung cấp với các lựa chọn vật liệu inox 304 và inox 316, đáp ứng từng điều kiện lưu chất và mức độ ăn mòn khác nhau.

Khi đặt hàng tại VANVNC, khách hàng được hỗ trợ:

  • Kiểm tra kích thước DN và kích thước ren của đầu ống.
  • Phân biệt ren côn BSPT và ren thẳng BSPP.
  • Đối chiếu đường kính ngoài, vòng tâm và kích thước lỗ bulong theo BS PN16.
  • Lựa chọn inox 304 hoặc inox 316 theo môi trường sử dụng.
  • Gia công phần ren theo yêu cầu thực tế của đường ống.
  • Hỗ trợ kiểm tra bản vẽ hoặc mẫu sản phẩm trước khi đặt hàng.
  • Cung cấp CO-CQ theo yêu cầu và hóa đơn VAT.
  • Đóng gói, vận chuyển và giao hàng trên toàn quốc.

Đối với các đơn hàng cần gia công riêng, khách hàng nên cung cấp bản vẽ, hình ảnh đầu ống hoặc mẫu ren thực tế. Thông tin càng đầy đủ thì việc xác định kích thước và loại ren càng chính xác, hạn chế tình trạng sản phẩm không tương thích khi lắp đặt.

Khách hàng có nhu cầu nhận báo giá mặt bích ren BS PN16 có thể liên hệ Hotline/Zalo để được tư vấn kích thước, vật liệu và kiểu ren phù hợp.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

9. Câu hỏi thường gặp về mặt bích ren BS PN16

Mặt bích ren BS PN16 có cần hàn vào đường ống không?
Không. Phần lỗ tâm của mặt bích đã được gia công ren trong để vặn trực tiếp với đầu ống có ren ngoài. Đây là điểm khác biệt chính giữa mặt bích ren và các loại mặt bích cần hàn vào đường ống.

Ren BSPT và BSPP khác nhau như thế nào?
BSPT là ren côn, đường kính ren thu nhỏ dần theo chiều dài với độ côn 1:16. Các vòng ren ép chặt dần khi siết. BSPP là ren thẳng, đường kính ren không thay đổi theo chiều dài. Loại ren này thường cần kết hợp với gioăng, vòng đệm hoặc vật liệu làm kín phù hợp.

Mặt bích ren BS PN16 có lắp được với ren NPT không?
Không nên lắp trực tiếp. Ren BSP và ren NPT khác nhau về góc ren, biên dạng và bước ren. Hai chi tiết có thể vặn được một vài vòng nhưng không ăn khớp hoàn toàn, dễ gây hỏng ren và rò rỉ khi hệ thống tăng áp.

Mặt bích ren BS PN16 có lắp với mặt bích JIS 10K được không?
Không nên mặc định là lắp được. Hai tiêu chuẩn có thể khác nhau về đường kính ngoài, vòng tâm bulong, số lượng lỗ và đường kính lỗ bulong. Trước khi lắp ghép cần đo và đối chiếu đầy đủ các thông số kỹ thuật của hai mặt bích.

Nên chọn mặt bích ren inox 304 hay inox 316?
Inox 304 phù hợp với nước sạch, khí nén, dầu và nhiều môi trường công nghiệp thông thường. Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, thích hợp với hóa chất, môi trường muối, độ ẩm cao hoặc khu vực có nguy cơ ăn mòn mạnh. Việc lựa chọn cần dựa vào thành phần lưu chất, nhiệt độ và điều kiện làm việc thực tế.

Mặt bích ren BS PN16 có sử dụng cho đường ống hơi được không?
Có thể sử dụng nếu vật liệu mặt bích, loại ren, gioăng, keo làm kín và áp suất làm việc phù hợp với nhiệt độ của hơi. Tuy nhiên, với hệ thống hơi có nhiệt độ cao, rung động hoặc thay đổi nhiệt liên tục, cần đánh giá kỹ độ ổn định của mối nối ren. Trong nhiều trường hợp, mặt bích hàn có thể là lựa chọn ổn định hơn.

Có cần dùng băng tan hoặc keo làm kín khi lắp mặt bích ren không?
Có. Phần nối ren thường cần sử dụng băng tan, dây làm kín hoặc keo ren để hạn chế rò rỉ. Vật liệu làm kín phải tương thích với nhiệt độ, áp suất và loại lưu chất trong đường ống. Không nên dùng chung một loại keo hoặc băng tan cho mọi môi trường.

[/mota]

BACK TO TOP