[giaban]70.000 đ[/giaban][tomtat]
Chất liệu: Inox 304, Inox 316L
Tiêu chuẩn: JIS, BS, DIN, ANSI/ASME
Kích thước: DN15 - DN1000
Cấp áp: PN10 - PN16 - PN20 - PN25 - PN40
Tình trạng: Mới sản xuất[/tomtat][mota]
1. Mặt bích inox là gì?
Mặt bích inox là phụ kiện cơ khí được chế tạo từ thép không gỉ, có dạng đĩa tròn và được sử dụng để tạo mối liên kết tháo lắp giữa đường ống với đường ống, van công nghiệp, máy bơm, bồn chứa hoặc các thiết bị khác trong hệ thống. Hai mặt bích thường được ghép đối diện với nhau bằng bulong, đai ốc và gioăng làm kín, nhờ đó tạo thành mối nối chắc chắn nhưng vẫn có thể tháo rời khi cần kiểm tra, bảo dưỡng hoặc thay thế thiết bị.
Khác với các mối nối hàn cố định, kết nối bằng mặt bích giúp việc lắp đặt và bảo trì hệ thống thuận tiện hơn, đặc biệt tại những vị trí thường xuyên phải tháo van, máy bơm hoặc thiết bị đo. Tùy theo yêu cầu sử dụng, mặt bích có thể được thiết kế dạng rỗng để lưu chất đi qua hoặc dạng mù để bịt kín đầu đường ống.
Mặt bích inox thường được sản xuất từ inox 304 hoặc inox 316, nổi bật với khả năng chống gỉ, chống ăn mòn và độ bền tốt trong nhiều môi trường làm việc khác nhau. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, dầu khí, đường ống hơi và nhiều hệ thống công nghiệp khác.
Ngoài vật liệu, mặt bích inox còn được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn kích thước và cấp áp khác nhau như JIS, BS, DIN, ANSI/ASME. Vì vậy, để lắp đặt được các mặt bích lại khớp với nhau thì cần xác định đúng kích thước đường ống mà còn phải kiểm tra tiêu chuẩn, cấp áp và kiểu kết nối.
 |
| Mặt bích inox |
2. Cấu tạo cơ bản của mặt bích inox
Mặt bích inox có cấu tạo tương đối đơn giản, chủ yếu là một chi tiết dạng đĩa tròn được gia công theo kích thước và tiêu chuẩn xác định.
Các bộ phận cơ bản của mặt bích inox gồm:
- Thân mặt bích: Là phần chính có dạng đĩa tròn, thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316. Chiều dày thân bích thay đổi tùy theo kích thước, tiêu chuẩn và cấp áp suất thiết kế.
- Lỗ tâm: Nằm ở chính giữa mặt bích, là vị trí để kết nối với đường ống hoặc tạo tiết diện cho lưu chất đi qua. Riêng mặt bích mù không có lỗ tâm vì được sử dụng để bịt kín đầu đường ống.
- Lỗ bulong: Được bố trí đều xung quanh thân mặt bích để lắp bulong và đai ốc, tạo lực ép giữa hai mặt bích khi kết nối. Số lượng và đường kính lỗ bulong phụ thuộc vào kích thước, tiêu chuẩn và cấp áp của từng loại mặt bích.
- Bề mặt làm kín: Là phần tiếp xúc với gioăng khi hai mặt bích được ghép lại. Bề mặt có thể được gia công dạng phẳng hoặc dạng có gờ tùy theo thiết kế và tiêu chuẩn sử dụng.
- Phần cổ mặt bích: Chỉ xuất hiện trên một số loại như mặt bích hàn cổ hoặc mặt bích cổ xoay. Phần cổ có nhiệm vụ liên kết với đường ống và hỗ trợ phân bố lực tại vị trí kết nối.
3. Đặc điểm vật liệu của mặt bích inox
Thép không gỉ inox là vật liệu có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt nhờ thành phần chứa Crom. Khi tiếp xúc với môi trường, Crom tạo ra một lớp màng oxit mỏng trên bề mặt, giúp hạn chế quá trình hình thành gỉ và bảo vệ phần kim loại bên trong. Bên cạnh đó, inox còn có độ bền cơ học tốt, chịu được nhiệt độ tương đối cao, bề mặt sạch và tuổi thọ sử dụng lâu dài nên rất phù hợp để chế tạo mặt bích cho hệ thống đường ống công nghiệp.
Trong sản xuất mặt bích inox, hai loại vật liệu được sử dụng phổ biến nhất là inox 304 và inox 316. Mỗi loại có khả năng chống chịu khác nhau nên cần lựa chọn theo môi trường làm việc thực tế.
- Mặt bích inox 304: Có khả năng chống gỉ và chống ăn mòn tốt trong môi trường nước, không khí và nhiều hệ thống công nghiệp thông thường. Đây là loại vật liệu được sử dụng phổ biến nhờ độ bền tốt, dễ gia công và chi phí hợp lý.
- Mặt bích inox 316: Có khả năng chống ăn mòn cao hơn inox 304 nhờ thành phần có thêm Molypden. Vật liệu phù hợp hơn với môi trường có muối, ion Clorua, hóa chất hoặc điều kiện làm việc có mức độ ăn mòn cao. Vì vậy, mặt bích inox 316 thường được ưu tiên trong ngành hóa chất, hàng hải và những hệ thống yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.
4. Phân loại mặt bích inox
Mặt bích inox được sản xuất với nhiều kiểu kết cấu khác nhau để phù hợp với từng vị trí lắp đặt và điều kiện làm việc của hệ thống. Có thể phân loại mặt bích theo công dụng, kết cấu bề mặt và kiểu liên kết với đường ống. Một mặt bích thực tế có thể đồng thời thuộc nhiều nhóm, chẳng hạn mặt bích rỗng hàn trượt có bề mặt phẳng hoặc bề mặt có gờ.
4.1. Phân loại theo công dụng
Dựa vào khả năng cho lưu chất đi qua hay dùng để đóng kín đường ống, mặt bích inox được chia thành hai nhóm cơ bản là mặt bích rỗng và mặt bích mù.
4.1.1. Mặt bích inox rỗng
Mặt bích inox rỗng có một lỗ xuyên tâm ở chính giữa để kết nối với đường ống và tạo đường dẫn cho lưu chất đi qua. Đây là dạng mặt bích được sử dụng phổ biến tại các vị trí nối hai đoạn ống, kết nối đường ống với van, máy bơm, thiết bị trao đổi nhiệt hoặc các thiết bị công nghiệp khác.
Tùy theo thiết kế, mặt bích rỗng có thể được chế tạo dưới nhiều dạng như hàn trượt, hàn cổ, ren hoặc cổ xoay. Kích thước lỗ tâm và phương pháp liên kết với đường ống sẽ thay đổi theo từng loại.
 |
| Mặt bích rỗng inox |
4.1.2. Mặt bích inox mù
Mặt bích mù inox có dạng đĩa kín, không có lỗ cho lưu chất đi qua. Sản phẩm được lắp tại cuối đường ống, đầu chờ hoặc vị trí cần cô lập một phần của hệ thống.
So với phương pháp hàn kín đầu ống, sử dụng mặt bích mù giúp việc mở lại đường ống thuận tiện hơn khi cần kiểm tra, vệ sinh, mở rộng hoặc bảo trì hệ thống.
 |
| Mặt bích mù inox |
4.2. Phân loại theo kết cấu bề mặt
Bề mặt tiếp xúc giữa hai mặt bích ảnh hưởng trực tiếp đến vị trí đặt gioăng và khả năng làm kín của mối nối. Hai kiểu bề mặt thường gặp là mặt phẳng và mặt có gờ.
4.2.1. Mặt bích inox phẳng
Mặt bích inox phẳng có toàn bộ bề mặt tiếp xúc nằm trên cùng một mặt phẳng, thường được gọi là Flat Face – FF. Khi lắp đặt, gioăng được đặt giữa hai mặt bích và chịu lực ép từ bulong để tạo độ kín cho mối nối.
Thiết kế mặt phẳng có kết cấu đơn giản, diện tích tiếp xúc lớn và thuận tiện trong quá trình lắp đặt. Loại này thường xuất hiện trong các hệ thống có điều kiện áp suất không quá cao hoặc cần khớp nối có kết cấu chắc chắn.
 |
| Mặt bích inox phẳng (FF) |
4.2.2. Mặt bích inox có gờ
Mặt bích inox có gờ, hay Raised Face – RF, có phần bề mặt làm kín ở khu vực quanh lỗ tâm được gia công nhô cao hơn phần còn lại của mặt bích. Gioăng chỉ được đặt trên phần gờ này thay vì phủ toàn bộ bề mặt.
Do diện tích tiếp xúc nhỏ hơn nên lực siết bulong được tập trung nhiều hơn lên gioăng, hỗ trợ tăng khả năng làm kín. Kiểu mặt có gờ được sử dụng phổ biến trong nhiều hệ thống đường ống công nghiệp có yêu cầu về áp suất và độ kín cao hơn.
 |
| Mặt bích gờ inox (RF) |
4.3. Phân loại theo kiểu lắp đặt
4.3.1. Mặt bích inox hàn trượt
Mặt bích inox hàn trượt, hay Slip On Flange, có đường kính lỗ tâm lớn hơn đường kính ngoài của ống để đầu ống có thể luồn vào bên trong mặt bích. Sau khi căn chỉnh đúng vị trí, mặt bích được hàn với đường ống để cố định mối nối.
Kiểu hàn trượt có cấu tạo đơn giản, dễ căn chỉnh và thi công nên được sử dụng khá phổ biến trong các hệ thống đường ống công nghiệp thông thường. Loại này thường có chi phí thấp và khả năng chịu ứng suất tại mối nối cũng thấp hơn so với các loại mặt bích hàn cổ hay hàn bọc đúc.
 |
| Mặt bích inox hàn trượt |
4.3.2. Mặt bích inox hàn cổ
Mặt bích inox hàn cổ, hay Weld Neck Flange, có phần cổ thuôn dài nối từ thân mặt bích về phía đường ống. Đầu cổ được hàn đối đầu trực tiếp với ống, tạo thành mối liên kết chắc chắn và có khả năng phân bố ứng suất tốt.
Nhờ cấu tạo này, mặt bích hàn cổ phù hợp với các hệ thống có áp suất cao, nhiệt độ cao, rung động hoặc tải trọng đường ống lớn. Tuy nhiên, việc lắp đặt yêu cầu kỹ thuật hàn và căn chỉnh chính xác hơn so với mặt bích hàn trượt.
 |
| Mặt bích inox hàn cổ |
4.3.3. Mặt bích inox hàn bọc đúc
Mặt bích inox hàn bọc đúc có phần hốc bên trong để đưa đầu ống vào trước khi tiến hành hàn cố định. Đường ống không xuyên hoàn toàn qua mặt bích mà được đặt vào phần bậc định vị bên trong, giúp việc căn chỉnh vị trí thuận tiện hơn so với mặt bích hàn trượt.
Kiểu kết nối này tạo mối liên kết chắc chắn và thường được sử dụng với các đường ống có kích thước nhỏ hoặc trung bình.
 |
| Mặt bích hàn bọc đúc |
4.3.4. Mặt bích inox cổ xoay
Mặt bích inox cổ xoay hay Lap joint inox có cấu tạo gồm phần mặt bích rời kết hợp với đầu nối cổ (stub end) đi kèm. Phần mặt bích có thể xoay quanh cổ nối, nhờ đó các lỗ bulong có thể được căn chỉnh dễ dàng với mặt bích đối diện trong quá trình lắp đặt.
Ưu điểm lớn của kiểu này là dễ căn lỗ bulong, thuận tiện tháo lắp và bảo trì, đặc biệt tại những vị trí đường ống khó xoay hoặc cần tháo mở thường xuyên. Phần tiếp xúc trực tiếp với lưu chất nằm chủ yếu ở đầu nối cổ, trong khi vòng mặt bích đảm nhiệm lực liên kết bằng bulong.
 |
| Mặt bích hàn cổ xoay inox - Lap joint |
4.3.5. Mặt bích ren inox
Mặt bích ren inox có lỗ tâm được gia công ren trong để vặn trực tiếp vào đầu đường ống có ren ngoài. Kiểu kết nối này không cần hàn nên thuận tiện cho các hệ thống có kích thước nhỏ hoặc những vị trí không phù hợp để thực hiện công việc hàn.
Mặt bích ren có ưu điểm lắp đặt nhanh và dễ tháo thay thế, tuy nhiên đối với những hệ thống chịu rung động lớn, nhiệt độ cao hoặc tải trọng cao, cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng kết nối ren.
 |
| Mặt bích ren inox |
5. Các tiêu chuẩn mặt bích inox phổ biến và bảng kích thước
Mặt bích inox được sản xuất theo nhiều hệ tiêu chuẩn khác nhau nhằm quy định thống nhất về đường kính ngoài, đường kính vòng tâm lỗ bulong PCD, số lượng lỗ, đường kính lỗ bulong, chiều dày và cấp áp suất. Đây là những thông số quyết định trực tiếp khả năng lắp ghép giữa hai mặt bích hoặc giữa mặt bích với van, máy bơm và thiết bị trong hệ thống.
Trong thực tế, các tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến gồm BS, JIS, DIN và ANSI/ASME. Mỗi hệ tiêu chuẩn có cách ký hiệu cấp áp và kích thước riêng.
5.1. Mặt bích inox tiêu chuẩn BS
Mặt bích inox tiêu chuẩn BS được sử dụng khá phổ biến trong các hệ thống đường ống công nghiệp, cấp thoát nước, xử lý nước và nhiều dây chuyền thiết bị tại Việt Nam. Đây là tiêu chuẩn mặt bích của Viện Tiêu chuẩn Anh, ban hành lần đầu vào năm 1969 với cái tên là BS 4504. Hiện tại thì tiêu chuẩn này được thay thế bằng tiêu chuẩn chung của châu Âu là EN 1092-1 với các thông số tương tự.
Các cấp thường gặp gồm PN10, PN16, PN25 và PN40. Khi cấp PN tăng, chiều dày mặt bích, kích thước bulong hoặc kết cấu tổng thể cũng có thể thay đổi để đáp ứng điều kiện chịu áp cao hơn.
5.1.1. Bảng tra kích thước mặt bích BS PN10
Mặt bích inox BS PN10 là loại có cấp áp được sử dụng nhiều trong các hệ thống nước, khí và đường ống công nghiệp có áp suất làm việc ở mức vừa phải.
 |
| Bản vẽ thông số kích thước mặt bích BS |
|
BẢNG TRA THÔNG SỐ MẶT BÍCH BS PN10
|
| Size |
Flange |
Raised Face |
Drilling |
Bolting |
Bore Diameter |
| DN |
A |
C1 |
C2 |
G |
X |
No. |
I |
J |
B |
| DN10 |
90 |
14 |
14 |
40 |
2 |
4 |
14 |
60 |
M12 |
18.0 |
| DN15 |
95 |
14 |
14 |
45 |
2 |
4 |
14 |
65 |
M12 |
22.0 |
| DN20 |
105 |
16 |
16 |
58 |
2 |
4 |
14 |
75 |
M12 |
27.5 |
| DN25 |
115 |
16 |
16 |
68 |
2 |
4 |
14 |
85 |
M12 |
34.5 |
| DN32 |
140 |
18 |
16 |
78 |
2 |
4 |
18 |
100 |
M16 |
43.5 |
| DN40 |
150 |
18 |
16 |
88 |
3 |
4 |
18 |
110 |
M16 |
49.5 |
| DN50 |
165 |
20 |
18 |
102 |
3 |
4 |
18 |
125 |
M16 |
61.5 |
| DN65 |
185 |
20 |
18 |
122 |
3 |
4/8 |
18 |
145 |
M16 |
77.5 |
| DN80 |
200 |
20 |
20 |
138 |
3 |
8 |
18 |
160 |
M16 |
90.5 |
| DN100 |
220 |
22 |
20 |
162 |
3 |
8 |
18 |
180 |
M16 |
116.0 |
| DN125 |
250 |
22 |
22 |
188 |
3 |
8 |
18 |
210 |
M16 |
141.5 |
| DN150 |
285 |
24 |
22 |
212 |
3 |
8 |
22 |
240 |
M20 |
170.5 |
| DN200 |
340 |
24 |
24 |
268 |
3 |
8 |
22 |
295 |
M20 |
221.5 |
| DN250 |
395 |
26 |
26 |
320 |
3 |
12 |
22 |
350 |
M20 |
276.5 |
| DN300 |
445 |
28 |
26 |
370 |
4 |
12 |
22 |
400 |
M20 |
327.5 |
| DN350 |
505 |
28 |
26 |
430 |
4 |
16 |
22 |
460 |
M20 |
359.5 |
| DN400 |
565 |
32 |
26 |
482 |
4 |
16 |
26 |
515 |
M24 |
411.0 |
| DN450 |
615 |
36 |
28 |
532 |
4 |
20 |
26 |
565 |
M24 |
462.0 |
| DN500 |
670 |
38 |
28 |
585 |
4 |
20 |
26 |
620 |
M24 |
513.5 |
| DN600 |
780 |
42 |
34 |
685 |
5 |
20 |
30 |
725 |
M27 |
616.5 |
| DN700 |
895 |
– |
38 |
800 |
5 |
24 |
30 |
840 |
M27 |
– |
| DN800 |
1015 |
– |
42 |
905 |
5 |
24 |
33 |
950 |
M30 |
– |
| DN900 |
1230 |
– |
46 |
1005 |
5 |
28 |
33 |
1050 |
M30 |
– |
| DN1000 |
1455 |
– |
52 |
1110 |
5 |
28 |
36 |
1160 |
M33 |
– |
5.1.2. Bảng tra kích thước mặt bích BS PN16
Mặt bích inox BS PN16 là một trong những loại bích có cấp áp phổ biến nhất trong hệ thống đường ống công nghiệp. So với PN10, một số kích thước có thể thay đổi về chiều dày, đường kính ngoài hoặc kích thước bulong (phần đa sự khác biệt nằm ở size DN200 trở lên)
 |
Bản vẽ thông số kích thước mặt bích BS
|
|
BẢNG TRA THÔNG SỐ MẶT BÍCH BS PN16
|
| Size |
Flange |
Raised Face |
Drilling |
Bolting |
Bore Diameter |
| DN |
A |
C1 |
C2 |
G |
X |
No. |
I |
J |
B |
| DN10 |
90 |
14 |
14 |
40 |
2 |
4 |
14 |
60 |
M12 |
18.0 |
| DN15 |
95 |
14 |
14 |
45 |
2 |
4 |
14 |
65 |
M12 |
22.0 |
| DN20 |
105 |
16 |
16 |
58 |
2 |
4 |
14 |
75 |
M12 |
27.5 |
| DN25 |
115 |
16 |
16 |
68 |
2 |
4 |
14 |
85 |
M12 |
34.5 |
| DN32 |
140 |
18 |
16 |
78 |
2 |
4 |
18 |
100 |
M16 |
43.5 |
| DN40 |
150 |
18 |
16 |
88 |
3 |
4 |
18 |
110 |
M16 |
49.5 |
| DN50 |
165 |
20 |
18 |
102 |
3 |
4 |
18 |
125 |
M16 |
61.5 |
| DN65 |
185 |
20 |
18 |
122 |
3 |
4/8 |
18 |
145 |
M16 |
77.5 |
| DN80 |
200 |
20 |
20 |
138 |
3 |
8 |
18 |
160 |
M16 |
90.5 |
| DN100 |
220 |
22 |
20 |
162 |
3 |
8 |
18 |
180 |
M16 |
116.0 |
| DN125 |
250 |
22 |
22 |
188 |
3 |
8 |
18 |
210 |
M16 |
141.5 |
| DN150 |
285 |
24 |
22 |
212 |
3 |
8 |
22 |
240 |
M20 |
170.5 |
| DN200 |
340 |
26 |
24 |
268 |
3 |
12 |
22 |
295 |
M20 |
221.5 |
| DN250 |
405 |
29 |
26 |
320 |
3 |
12 |
26 |
355 |
M24 |
276.5 |
| DN300 |
460 |
32 |
28 |
378 |
4 |
12 |
26 |
410 |
M24 |
327.5 |
| DN350 |
520 |
35 |
30 |
438 |
4 |
16 |
26 |
470 |
M24 |
359.5 |
| DN400 |
580 |
38 |
32 |
490 |
4 |
16 |
30 |
525 |
M27 |
411.0 |
| DN450 |
640 |
42 |
36 |
550 |
4 |
20 |
30 |
585 |
M27 |
462.0 |
| DN500 |
715 |
46 |
36 |
610 |
4 |
20 |
33 |
650 |
M30 |
513.5 |
| DN600 |
840 |
52 |
44 |
725 |
5 |
20 |
36 |
770 |
M33 |
616.5 |
5.1.3. Bảng tra kích thước mặt bích BS PN25
Mặt bích BS PN25 được sử dụng cho những hệ thống yêu cầu cấp áp cao hơn PN10 và PN16. Kết cấu mặt bích thường dày hơn và hệ bulong cũng được thiết kế phù hợp để duy trì độ chắc chắn của mối nối.
 |
Bản vẽ thông số kích thước mặt bích BS
|
|
BẢNG TRA THÔNG SỐ MẶT BÍCH BS PN25
|
| Size |
Flange |
Raised Face |
Drilling |
Bolting |
Bore Diameter |
| DN |
A |
C1 |
C2 |
G |
X |
No. |
I |
J |
B |
| DN10 |
90 |
14 |
16 |
40 |
2 |
4 |
14 |
60 |
M12 |
18.0 |
| DN15 |
95 |
14 |
16 |
45 |
2 |
4 |
14 |
65 |
M12 |
22.0 |
| DN20 |
105 |
16 |
18 |
58 |
2 |
4 |
14 |
75 |
M12 |
27.5 |
| DN25 |
115 |
16 |
18 |
68 |
2 |
4 |
14 |
85 |
M12 |
34.5 |
| DN32 |
140 |
18 |
18 |
78 |
2 |
4 |
18 |
100 |
M16 |
43.5 |
| DN40 |
150 |
18 |
18 |
88 |
3 |
4 |
18 |
110 |
M16 |
49.5 |
| DN50 |
165 |
20 |
20 |
102 |
3 |
4 |
18 |
125 |
M16 |
61.5 |
| DN65 |
185 |
22 |
22 |
122 |
3 |
8 |
18 |
145 |
M16 |
77.5 |
| DN80 |
200 |
24 |
24 |
138 |
3 |
8 |
18 |
160 |
M16 |
90.5 |
| DN100 |
235 |
26 |
24 |
162 |
3 |
8 |
22 |
190 |
M20 |
116.0 |
| DN125 |
270 |
28 |
26 |
188 |
3 |
8 |
26 |
220 |
M24 |
141.5 |
| DN150 |
300 |
30 |
28 |
218 |
3 |
8 |
26 |
250 |
M24 |
170.5 |
| DN200 |
360 |
32 |
30 |
278 |
3 |
12 |
26 |
310 |
M24 |
221.5 |
| DN250 |
425 |
35 |
32 |
335 |
3 |
12 |
30 |
370 |
M27 |
276.5 |
| DN300 |
485 |
38 |
34 |
395 |
4 |
16 |
30 |
430 |
M27 |
327.5 |
| DN350 |
555 |
42 |
38 |
450 |
4 |
16 |
33 |
490 |
M30 |
359.5 |
| DN400 |
620 |
46 |
40 |
505 |
4 |
16 |
36 |
550 |
M33 |
411.0 |
| DN450 |
670 |
50 |
44 |
555 |
4 |
20 |
36 |
600 |
M33 |
462.0 |
| DN500 |
730 |
56 |
45 |
615 |
4 |
20 |
36 |
660 |
M33 |
513.5 |
| DN600 |
845 |
58 |
54 |
720 |
5 |
20 |
39 |
770 |
M36 |
616.5 |
5.1.4. Bảng tra kích thước mặt bích BS PN40
BS PN40 thuộc nhóm mặt bích có cấp áp danh nghĩa cao, thường được lựa chọn cho các hệ thống yêu cầu khả năng chịu áp và độ ổn định cơ học lớn hơn.
 |
Bản vẽ thông số kích thước mặt bích BS
|
|
Bảng tra thông số mặt bích BS PN40
|
| Size |
Flange |
Raised Face |
Drilling |
Bolting |
Bore Diameter |
| DN |
A |
C1 |
C2 |
G |
X |
No. |
I |
J |
|
B |
| DN10 |
90 |
14 |
16 |
40 |
2 |
4 |
14 |
60 |
M12 |
18.0 |
| DN15 |
95 |
14 |
16 |
45 |
2 |
4 |
14 |
65 |
M12 |
22.0 |
| DN20 |
105 |
16 |
18 |
58 |
2 |
4 |
14 |
75 |
M12 |
27.5 |
| DN25 |
115 |
16 |
18 |
68 |
2 |
4 |
14 |
85 |
M12 |
34.5 |
| DN32 |
140 |
18 |
18 |
78 |
2 |
4 |
18 |
100 |
M16 |
43.5 |
| DN40 |
150 |
18 |
18 |
88 |
3 |
4 |
18 |
110 |
M16 |
49.5 |
| DN50 |
165 |
20 |
20 |
102 |
3 |
4 |
18 |
125 |
M16 |
61.5 |
| DN65 |
185 |
22 |
22 |
122 |
3 |
8 |
18 |
145 |
M16 |
77.5 |
| DN80 |
200 |
24 |
24 |
138 |
3 |
8 |
18 |
160 |
M16 |
90.5 |
| DN100 |
235 |
26 |
24 |
162 |
3 |
8 |
22 |
190 |
M20 |
116.0 |
| DN125 |
270 |
28 |
26 |
188 |
3 |
8 |
26 |
220 |
M24 |
141.5 |
| DN150 |
300 |
30 |
28 |
218 |
3 |
8 |
26 |
250 |
M24 |
170.5 |
| DN200 |
375 |
36 |
36 |
285 |
3 |
12 |
30 |
320 |
M27 |
221.5 |
| DN250 |
450 |
42 |
38 |
345 |
3 |
12 |
33 |
385 |
M30 |
276.5 |
| DN300 |
515 |
48 |
42 |
410 |
4 |
16 |
33 |
450 |
M30 |
327.5 |
| DN350 |
580 |
54 |
46 |
465 |
4 |
16 |
36 |
510 |
M33 |
359.5 |
| DN400 |
660 |
60 |
50 |
535 |
4 |
16 |
39 |
585 |
M36 |
411.0 |
| DN450 |
685 |
66 |
54 |
560 |
4 |
20 |
39 |
610 |
M36 |
462.0 |
| DN500 |
755 |
72 |
56 |
615 |
4 |
20 |
42 |
670 |
M39 |
513.5 |
| DN600 |
890 |
84 |
70 |
735 |
5 |
20 |
48 |
795 |
M45 |
616.5 |
5.2. Mặt bích inox tiêu chuẩn JIS
Mặt bích inox JIS được sản xuất theo hệ tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản và được sử dụng rất phổ biến tại Việt Nam. Cấp áp của mặt bích JIS thường được thể hiện bằng ký hiệu K, trong đó các loại thông dụng gồm JIS 10K, JIS 16K và JIS 20K.
5.2.1. Bảng tra kích thước mặt bích JIS 10K
Mặt bích JIS 10K inox là loại được sử dụng rộng rãi trong hệ thống nước, khí, thực phẩm và nhiều đường ống công nghiệp thông thường. Đây cũng là một trong những tiêu chuẩn mặt bích phổ biến trên thị trường Việt Nam.
 |
| Bản vẽ thông số kích thước mặt bích JIS |
|
THÔNG SỐ CỦA MẶT BÍCH INOX JIS 10K
|
| DN |
d |
D |
C |
No. |
h |
t |
| DN10 |
17.8 |
90 |
65 |
4 |
15 |
12 |
| DN15 |
22.2 |
95 |
70 |
4 |
15 |
12 |
| DN20 |
27.7 |
100 |
75 |
4 |
15 |
14 |
| DN25 |
34.5 |
125 |
90 |
4 |
19 |
14 |
| DN32 |
43.2 |
135 |
100 |
4 |
19 |
16 |
| DN40 |
49.1 |
140 |
105 |
4 |
19 |
16 |
| DN50 |
61.1 |
155 |
120 |
4 |
19 |
16 |
| DN65 |
77.1 |
175 |
140 |
4 |
19 |
18 |
| DN80 |
90.0 |
185 |
150 |
8 |
19 |
18 |
| DN100 |
115.4 |
210 |
175 |
8 |
19 |
18 |
| DN125 |
141.2 |
250 |
210 |
8 |
23 |
20 |
| DN150 |
166.6 |
280 |
240 |
8 |
23 |
22 |
| DN200 |
218.0 |
330 |
290 |
12 |
23 |
22 |
| DN250 |
269.5 |
400 |
355 |
12 |
25 |
24 |
| DN300 |
321.0 |
445 |
400 |
16 |
25 |
24 |
| DN350 |
358.1 |
490 |
445 |
16 |
25 |
26 |
| DN400 |
409.0 |
560 |
510 |
16 |
27 |
28 |
| DN450 |
460.0 |
620 |
565 |
20 |
27 |
30 |
| DN500 |
511.0 |
675 |
620 |
20 |
27 |
30 |
| DN550 |
562.0 |
745 |
680 |
20 |
33 |
32 |
| DN600 |
613.0 |
795 |
730 |
24 |
33 |
32 |
| DN650 |
664.0 |
845 |
780 |
24 |
33 |
34 |
| DN700 |
715.0 |
905 |
840 |
24 |
33 |
34 |
| DN750 |
766.0 |
970 |
900 |
24 |
33 |
36 |
| DN800 |
817.0 |
1020 |
950 |
28 |
33 |
36 |
| DN900 |
919.0 |
1120 |
1050 |
28 |
33 |
38 |
| DN1000 |
1021.0 |
1235 |
1160 |
28 |
39 |
40 |
5.2.2. Bảng tra kích thước mặt bích JIS 16K
Mặt bích JIS 16K inox có cấp áp cao hơn JIS 10K và thường được sử dụng tại những vị trí yêu cầu khả năng chịu áp tốt hơn. Tùy kích thước DN, các thông số như PCD, số lỗ, đường kính lỗ và chiều dày có thể khác so với JIS 10K.
 |
Bản vẽ thông số kích thước mặt bích JIS
|
|
THÔNG SỐ MẶT BÍCH INOX JIS 16K
|
| DN |
d |
D |
C |
No. |
h |
t |
| DN10 |
17.8 |
90 |
65 |
4 |
15 |
12 |
| DN15 |
22.2 |
95 |
70 |
4 |
15 |
12 |
| DN20 |
27.7 |
100 |
75 |
4 |
15 |
14 |
| DN25 |
34.5 |
125 |
90 |
4 |
19 |
14 |
| DN32 |
43.2 |
135 |
100 |
4 |
19 |
16 |
| DN40 |
49.1 |
140 |
105 |
4 |
19 |
16 |
| DN50 |
61.1 |
155 |
120 |
8 |
19 |
16 |
| DN65 |
77.1 |
175 |
140 |
8 |
19 |
18 |
| DN80 |
90.0 |
200 |
160 |
8 |
23 |
20 |
| DN100 |
115.4 |
225 |
185 |
8 |
23 |
22 |
| DN125 |
141.2 |
270 |
225 |
8 |
25 |
22 |
| DN150 |
166.6 |
305 |
260 |
12 |
25 |
24 |
| DN200 |
218.0 |
350 |
305 |
12 |
25 |
26 |
| DN250 |
269.5 |
430 |
380 |
12 |
27 |
28 |
| DN300 |
321.0 |
480 |
430 |
16 |
27 |
30 |
| DN350 |
358.1 |
540 |
480 |
16 |
33 |
34 |
| DN400 |
409.0 |
605 |
540 |
16 |
33 |
38 |
| DN450 |
460.0 |
675 |
605 |
20 |
33 |
40 |
| DN500 |
511.0 |
730 |
660 |
20 |
33 |
42 |
| DN550 |
562.0 |
795 |
720 |
20 |
39 |
44 |
| DN600 |
613.0 |
845 |
770 |
24 |
39 |
46 |
| DN650 |
664.0 |
895 |
820 |
24 |
39 |
48 |
| DN700 |
715.0 |
960 |
875 |
24 |
42 |
50 |
| DN750 |
766.0 |
1020 |
935 |
24 |
42 |
52 |
| DN800 |
817.0 |
1080 |
990 |
24 |
48 |
54 |
| DN900 |
919.0 |
1185 |
1090 |
28 |
48 |
58 |
| DN1000 |
1021.0 |
1320 |
1210 |
28 |
56 |
62 |
5.2.3. Bảng tra kích thước mặt bích JIS 20K
Mặt bích JIS 20K được thiết kế cho những hệ thống có yêu cầu cấp áp cao hơn. Thường PCD của mặt bích inox JIS 20K sẽ tương đồng với JIS 16K, chỉ khác nhau ở độ dày.
 |
Bản vẽ thông số kích thước mặt bích JIS
|
|
THÔNG SỐ MẶT BÍCH INOX JIS 20K
|
| DN |
d |
D |
C |
No. |
h |
t |
| DN10 |
17.8 |
90 |
65 |
4 |
15 |
14 |
| DN15 |
22.2 |
95 |
70 |
4 |
15 |
14 |
| DN20 |
27.7 |
100 |
75 |
4 |
15 |
16 |
| DN25 |
34.5 |
125 |
90 |
4 |
19 |
16 |
| DN32 |
43.2 |
135 |
100 |
4 |
19 |
18 |
| DN40 |
49.1 |
140 |
105 |
4 |
19 |
18 |
| DN50 |
61.1 |
155 |
120 |
8 |
19 |
18 |
| DN65 |
77.1 |
175 |
140 |
8 |
19 |
20 |
| DN80 |
90.0 |
200 |
160 |
8 |
23 |
22 |
| DN100 |
115.4 |
225 |
185 |
8 |
23 |
24 |
| DN125 |
141.2 |
270 |
225 |
8 |
25 |
26 |
| DN150 |
166.6 |
305 |
260 |
12 |
25 |
28 |
| DN200 |
218.0 |
350 |
305 |
12 |
25 |
30 |
| DN250 |
269.5 |
430 |
380 |
12 |
27 |
34 |
| DN300 |
321.0 |
480 |
430 |
16 |
27 |
36 |
| DN350 |
358.1 |
540 |
480 |
16 |
33 |
40 |
| DN400 |
409.0 |
605 |
540 |
16 |
33 |
46 |
| DN450 |
460.0 |
675 |
605 |
20 |
33 |
48 |
| DN500 |
511.0 |
730 |
660 |
20 |
33 |
50 |
| DN550 |
562.0 |
795 |
720 |
20 |
39 |
52 |
| DN600 |
613.0 |
845 |
770 |
24 |
39 |
54 |
5.3. Mặt bích inox tiêu chuẩn DIN
Mặt bích inox DIN được sản xuất theo hệ tiêu chuẩn có nguồn gốc từ Đức và được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống, máy móc và thiết bị công nghiệp của châu Âu. Kích thước danh nghĩa thường được thể hiện theo DN, kết hợp với các cấp áp như PN10, PN16, PN25 hoặc PN40.
Cũng tương tự như mặt bích BS thì mặt bích DIN cũng đã được tích hợp và thay thế bởi tiêu chuẩn châu Âu EN 1092-1. Có thể hiểu, thông số mặt bích DIN cũng tương đồng với mặt bích BS.
5.4. Mặt bích inox tiêu chuẩn ANSI/ASME
Mặt bích inox ANSI/ASME được sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống theo tiêu chuẩn Mỹ, đặc biệt trong ngành dầu khí, hóa chất, năng lượng và các dây chuyền công nghiệp có yêu cầu kỹ thuật cao.
Khác với BS hoặc DIN sử dụng PN và JIS sử dụng K, mặt bích ANSI/ASME thường được phân theo Class, trong đó Class 150 và Class 300 là hai cấp rất phổ biến. Kích thước đường ống thường được thể hiện theo NPS tính bằng inch.
Trên thực tế, tên gọi mặt bích ANSI hay mặt bích ASME đều chỉ chung 1 loại mặt bích, chúng chỉ khác nhau tên gọi mà thôi.
5.4.1. Bảng tra kích thước mặt bích ANSI Class 150
ANSI/ASME Class 150 được sử dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống đường ống công nghiệp có điều kiện áp suất ở mức thông dụng.
 |
| Bản vẽ thông số kích thước mặt bích ANSI/ASME |
|
THÔNG SỐ CỦA MẶT BÍCH ANSI CLASS 150
|
| DN |
A |
B |
C |
D |
E |
F |
G |
H |
P |
T |
No. |
| DN15 |
89 |
11.1 |
1.6 |
35 |
16 |
30 |
22.4 |
9.5 |
60.3 |
15.9 |
4 |
| DN20 |
98 |
12.7 |
1.6 |
43 |
16 |
38 |
27.7 |
11.0 |
69.8 |
15.9 |
4 |
| DN25 |
108 |
14.3 |
1.6 |
51 |
17 |
49 |
34.5 |
12.5 |
79.4 |
15.9 |
4 |
| DN32 |
117 |
15.9 |
1.6 |
64 |
21 |
59 |
43.2 |
14.5 |
88.9 |
15.9 |
4 |
| DN40 |
127 |
17.5 |
1.6 |
73 |
22 |
65 |
49.5 |
16.0 |
98.4 |
15.9 |
4 |
| DN50 |
152 |
19.0 |
1.6 |
92 |
25 |
78 |
62.0 |
17.5 |
120.6 |
19.0 |
4 |
| DN65 |
178 |
22.2 |
1.6 |
105 |
29 |
90 |
74.7 |
19.0 |
139.7 |
19.0 |
4 |
| DN80 |
190 |
23.8 |
1.6 |
127 |
30 |
108 |
90.7 |
20.5 |
152.4 |
19.0 |
4 |
| DN100 |
229 |
23.8 |
1.6 |
157 |
33 |
135 |
116.1 |
– |
190.5 |
19.0 |
8 |
| DN125 |
254 |
23.8 |
1.6 |
186 |
37 |
164 |
143.8 |
– |
215.9 |
22.2 |
8 |
| DN150 |
279 |
25.4 |
1.6 |
216 |
40 |
192 |
170.7 |
– |
241.3 |
22.2 |
8 |
| DN200 |
343 |
28.6 |
1.6 |
270 |
44 |
246 |
221.5 |
– |
293.4 |
22.2 |
8 |
| DN250 |
406 |
30.2 |
1.6 |
324 |
49 |
305 |
276.4 |
– |
362.0 |
25.4 |
12 |
| DN300 |
483 |
31.8 |
1.6 |
381 |
56 |
365 |
327.2 |
– |
431.8 |
25.4 |
12 |
| DN350 |
533 |
34.9 |
1.6 |
413 |
57 |
400 |
359.2 |
– |
476.2 |
28.6 |
12 |
| DN400 |
597 |
36.5 |
1.6 |
470 |
64 |
457 |
410.5 |
– |
539.8 |
28.6 |
16 |
| DN450 |
635 |
39.7 |
1.6 |
533 |
68 |
505 |
461.8 |
– |
577.8 |
31.8 |
16 |
| DN500 |
698 |
42.9 |
1.6 |
584 |
73 |
559 |
513.1 |
– |
635.0 |
31.8 |
20 |
| DN600 |
813 |
47.6 |
1.6 |
692 |
83 |
664 |
616.0 |
– |
749.3 |
31.8 |
20 |
5.4.2. Bảng tra kích thước mặt bích ANSI Class 300
ANSI/ASME Class 300 được thiết kế cho điều kiện làm việc có yêu cầu chịu áp cao hơn Class 150. Do đó, ở cùng kích thước danh nghĩa, mặt bích Class 300 thường có kết cấu dày và hệ bulong lớn hơn.
 |
Bản vẽ thông số kích thước mặt bích ANSI/ASME
|
|
THÔNG SỐ CỦA MẶT BÍCH ANSI CLASS 150
|
| DN |
A |
B |
C |
D |
E |
F |
G |
H |
P |
T |
No. |
| DN15 |
95 |
14.3 |
1.6 |
35 |
22 |
38 |
22.4 |
9.5 |
66.7 |
15.9 |
4 |
| DN20 |
117 |
15.9 |
1.6 |
43 |
25 |
48 |
27.7 |
11.0 |
82.6 |
19.0 |
4 |
| DN25 |
124 |
17.5 |
1.6 |
51 |
27 |
54 |
34.5 |
12.5 |
88.9 |
19.0 |
4 |
| DN32 |
133 |
19.0 |
1.6 |
64 |
27 |
64 |
43.2 |
14.5 |
98.4 |
19.0 |
4 |
| DN40 |
156 |
20.6 |
1.6 |
73 |
30 |
70 |
49.5 |
16.0 |
114.3 |
22.2 |
4 |
| DN50 |
165 |
22.2 |
1.6 |
92 |
33 |
84 |
62.0 |
17.5 |
127.0 |
19.0 |
4 |
| DN65 |
190 |
25.4 |
1.6 |
105 |
38 |
100 |
74.7 |
19.0 |
149.2 |
22.2 |
8 |
| DN80 |
210 |
28.6 |
1.6 |
127 |
43 |
117 |
90.7 |
20.5 |
168.3 |
22.2 |
8 |
| DN100 |
254 |
31.8 |
1.6 |
157 |
48 |
146 |
116.1 |
– |
200.0 |
22.2 |
8 |
| DN125 |
279 |
34.9 |
1.6 |
186 |
51 |
178 |
143.8 |
– |
235.0 |
22.2 |
8 |
| DN150 |
318 |
36.5 |
1.6 |
216 |
52 |
206 |
170.7 |
– |
269.9 |
22.2 |
12 |
| DN200 |
381 |
41.3 |
1.6 |
270 |
62 |
260 |
221.5 |
– |
330.2 |
25.4 |
12 |
| DN250 |
444 |
47.6 |
1.6 |
324 |
67 |
321 |
276.4 |
– |
387.4 |
28.6 |
16 |
| DN300 |
521 |
50.8 |
1.6 |
381 |
73 |
375 |
327.2 |
– |
450.8 |
31.8 |
16 |
| DN350 |
584 |
54.4 |
1.6 |
413 |
76 |
425 |
359.2 |
– |
514.4 |
31.8 |
20 |
| DN400 |
648 |
57.2 |
1.6 |
470 |
83 |
483 |
410.5 |
– |
571.5 |
34.9 |
20 |
| DN450 |
711 |
60.3 |
1.6 |
533 |
89 |
533 |
461.8 |
– |
628.6 |
34.9 |
24 |
| DN500 |
775 |
63.5 |
1.6 |
584 |
95 |
587 |
513.1 |
– |
685.8 |
34.9 |
24 |
| DN600 |
914 |
69.8 |
1.6 |
692 |
106 |
702 |
616.0 |
– |
812.8 |
41.3 |
24 |
6. Cách xác định tiêu chuẩn mặt bích inox đơn giản
Trong thực tế, không phải lúc nào người sử dụng cũng biết chính xác mặt bích đang dùng thuộc tiêu chuẩn JIS, BS, DIN hay ANSI/ASME. Để xác định đúng loại mặt bích, có thể sử dụng hai cách: kiểm tra thông số được khắc trực tiếp trên sản phẩm hoặc đo các kích thước thực tế rồi đối chiếu với bảng tiêu chuẩn.
Cách 1: Kiểm tra thông số được khắc trên mặt bích
Đây là cách nhanh nhất nếu các ký hiệu trên sản phẩm vẫn còn rõ. Thông thường, nhà sản xuất sẽ khắc hoặc dập các thông tin kỹ thuật trên vành ngoài của mặt bích, giúp người dùng dễ dàng nhận biết khi lắp đặt hoặc thay thế.
Các thông tin có thể xuất hiện gồm kích thước danh nghĩa, tiêu chuẩn, cấp áp suất và vật liệu, chẳng hạn như DN50, JIS 10K, PN16, Class 150, SUS304 hoặc SUS316. Chỉ cần đọc được các ký hiệu này là có thể xác định tương đối nhanh loại mặt bích đang sử dụng.
Tuy nhiên, với những mặt bích đã sử dụng lâu ngày, phần ký hiệu có thể bị mờ, ăn mòn hoặc không còn đọc rõ. Trong trường hợp này, nên sử dụng phương pháp đo kích thước thực tế để xác định chính xác hơn.
 |
| Xác định kích thước và tiêu chuẩn mặt bích inox |
Cách 2: Xác định thông qua các số đo thực tế
Đây là phương pháp có độ chính xác cao hơn, đặc biệt phù hợp khi mặt bích không còn ký hiệu hoặc không xác định được nguồn gốc. Thông thường chỉ cần đo 3 thông số quan trọng là có thể đối chiếu và xác định được tiêu chuẩn cũng như kích thước của mặt bích.
B1. Đo đường kính vòng tâm lỗ bulong PCD
PCD là đường kính của vòng tròn tưởng tượng đi qua tâm các lỗ bulong trên mặt bích. Đây là một trong những thông số quan trọng nhất để phân biệt các tiêu chuẩn mặt bích.
Cách đo đơn giản là tìm hai lỗ bulong nằm đối diện nhau, sau đó đo khoảng cách từ tâm của lỗ thứ nhất đến tâm của lỗ đối diện. Giá trị đo được chính là đường kính vòng tâm lỗ bulong PCD.
B2. Đo đường kính lỗ thông bên trong mặt bích
Thông số tiếp theo cần xác định là đường kính lỗ tâm hoặc lỗ thông bên trong mặt bích. Đây là phần mà đường ống hoặc lưu chất đi qua, tùy theo từng kiểu mặt bích.
Thông số này giúp khoanh vùng kích thước danh nghĩa của mặt bích và loại trừ những tiêu chuẩn có PCD tương tự nhưng kích thước lỗ tâm khác nhau.
B3. Đo độ dày của mặt bích
Cuối cùng cần đo chiều dày thân mặt bích. Độ dày thường thay đổi theo cấp áp suất, vì vậy đây là thông số rất hữu ích để phân biệt những loại mặt bích có PCD, đường kính trong gần giống nhau. Ví dụ như BS PN10 với BS PN16 hoặc JIS 16K với JIS 20K.
Phần độ dày mặt bích bắt buộc sẽ phải đo cao gồm cả phần gờ của bề mặt làm kín, một số người thường bị nhầm chỉ đo độ dày phần vành ngoài dẫn đến sự sai lệch về kích thước.
Sau khi có đủ PCD, đường kính lỗ trong và chiều dày mặt bích, chỉ cần đối chiếu ba thông số này với bảng kích thước của các tiêu chuẩn JIS, BS, DIN hoặc ANSI/ASME. Trong phần lớn trường hợp, chỉ cần ba số đo trên là đã có thể xác định khá chính xác loại mặt bích đang sử dụng.
7. Bảng giá mặt bích inox
Giá mặt bích inox phụ thuộc vào tiêu chuẩn, kích thước, độ dày và vật liệu inox 304 hoặc inox 316. Đặc biệt, giá nguyên liệu inox có thể thay đổi theo từng thời điểm nên bảng dưới đây được sử dụng để khách hàng tham khảo các quy cách phổ biến. Để nhận giá chính xác theo số lượng thực tế, khách hàng nên liên hệ trực tiếp VanVNC để được báo giá tại thời điểm đặt hàng.
| Tiêu chuẩn |
Size |
Giá |
| BS PN10 |
DN15 |
51,000 VND |
| BS PN10 |
DN25 |
84,000 VND |
| BS PN10 |
DN50 |
166,000 VND |
| BS PN10 |
DN100 |
299,000 VND |
| JIS 10K |
DN15 |
93,000 VND |
| JIS 10K |
DN25 |
157,000 VND |
| JIS 10K |
DN50 |
226,000 VND |
| JIS 10K |
DN100 |
356,000 VND |
8. Mua mặt bích inox ở đâu?
VanVNC.com là đơn vị cung cấp mặt bích inox và vật tư đường ống công nghiệp, hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm đúng theo kích thước, tiêu chuẩn và yêu cầu của từng hệ thống.
Khi mua hàng tại VANVNC, khách hàng có thể yên tâm nhờ các lợi thế:
- Tư vấn theo hệ thống: Hỗ trợ xác định đúng size, tiêu chuẩn, cấp áp và vật liệu phù hợp với đường ống đang sử dụng.
- Kiểm soát chất lượng tốt: Sản phẩm được kiểm tra về quy cách, kích thước và chất lượng trước khi giao.
- Đầy đủ hóa đơn, chứng từ: Cung cấp đầy đủ hóa đơn và các chứng từ cần thiết theo từng đơn hàng.
- Giao hàng nhanh toàn quốc: Đáp ứng nhu cầu mua lẻ, đơn hàng số lượng lớn và cấp hàng cho công trình, nhà máy.
Liên hệ 088 666 4291 để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi đặc biệt.
Nhận báo giá ngay
 |
| Mặt bích inox |
9. Câu hỏi thường gặp về mặt bích inox
9.1. Mặt bích BS PN10 nối được với BS PN16 phải không?
Có thể nối được, với điều kiện kích thước lắp ghép của hai mặt bích như PCD, số lượng lỗ và đường kính lỗ bulong tương đồng. Tuy nhiên, cần đặc biệt chú ý đến áp suất làm việc của hệ thống. Khi ghép PN10 với PN16 thì khả năng chịu áp của mối nối phải tính theo mặt bích có cấp áp thấp hơn là PN10, vì vậy chỉ nên sử dụng khi áp suất và nhiệt độ vận hành nằm trong giới hạn cho phép của PN10.
9.2. Mặt bích JIS 16K thay bằng JIS 20K được không?
Có thể thay được trong các size có cùng kích thước lắp ghép. Ở dải kích thước thông dụng, mặt bích JIS 16K và JIS 20K có cùng đường kính ngoài, PCD và bố trí lỗ bulong, trong khi mặt bích 20K có chiều dày lớn hơn. Vì vậy, JIS 20K có thể sử dụng thay cho JIS 16K.
9.3. Chọn bulong cho mặt bích như thế nào?
Đường kính bulong nên nhỏ hơn đường kính lỗ bulong của mặt bích khoảng 2 – 3 mm để có khe hở cần thiết cho quá trình lắp và căn chỉnh. Ví dụ, mặt bích có lỗ bulong đường kính 18 mm thì có thể lựa chọn bulong M16.
Chiều dài bulong cần tính đủ để xuyên qua toàn bộ bộ kết nối, có thể xác định theo công thức:
Chiều dài bulong = độ dày 2 mặt bích + độ dày gioăng + long đen + ê-cu + phần ren nhô an toàn (khoảng 3 – 5 bước ren).
[/mota]